Nghiên cứu viễn thám và GIS dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM - Phạm Văn Tùng

Nghiên cứu công nghệ viễn thám & GIS dự báo biến động bề mặt không thấm TPHCM. Phân tích, mô hình hóa, giải pháp ứng phó hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.HCM và tác động đô thị

Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Hiện tượng này dẫn đến sự gia tăng đáng kể của bề mặt không thấm. Bề mặt không thấm bao gồm các công trình xây dựng, đường sá, và các khu vực bê tông hóa. Sự biến đổi này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường và đời sống đô thị. Việc thiếu công cụ dự báo chính xác làm cản trở công tác quy hoạch. Các nhà quản lý cần thông tin đáng tin cậy để đưa ra quyết định. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng biến động. Từ đó hỗ trợ xây dựng đô thị bền vững. Quản lý tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu biến động bề mặt không thấm

Sự gia tăng bề mặt không thấm là hệ quả của đô thị hóa. Điều này làm thay đổi chu trình thủy văn tự nhiên. Tình trạng ngập úng trở nên nghiêm trọng hơn. Nhiệt độ bề mặt đô thị cũng tăng cao, gây hiệu ứng đảo nhiệt. Ô nhiễm môi trường nước và không khí trầm trọng hơn. Một mô hình dự báo chính xác giúp các nhà quy hoạch chủ động. Đánh giá rủi ro và xây dựng giải pháp ứng phó kịp thời. Góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM. Bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng sống đô thị.

1.2. Ảnh hưởng của bề mặt không thấm đến môi trường đô thị

Bề mặt không thấm ngăn cản nước mưa thấm vào đất. Điều này làm tăng lưu lượng dòng chảy bề mặt. Gia tăng nguy cơ ngập lụt cục bộ. Chúng còn hấp thụ và bức xạ nhiệt. Làm nhiệt độ không khí đô thị tăng cao, đặc biệt vào mùa nóng. Đây là nguyên nhân chính của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Ngoài ra, bề mặt không thấm làm suy giảm đa dạng sinh học. Ảnh hưởng đến các hệ sinh thái tự nhiên. Góp phần vào suy thoái môi trường đô thị tổng thể. Các tác động này đòi hỏi một chiến lược quản lý đất đai hiệu quả.

II.Ứng dụng Viễn thám GIS dự báo biến động bề mặt không thấm

Công nghệ viễn thám và GIS đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Viễn thám cung cấp dữ liệu ảnh vệ tinh đa thời gian. Dữ liệu này là nguồn thông tin quý giá để giám sát. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của bề mặt không thấm qua các năm. GIS tích hợp và phân tích các lớp dữ liệu không gian phức tạp. Công nghệ này cho phép xây dựng các mô hình dự báo chính xác. Kết hợp hai công nghệ này tạo ra một phương pháp mạnh mẽ. Nó vượt trội so với các phương pháp khảo sát truyền thống. Giúp đánh giá xu hướng và đưa ra dự báo đáng tin cậy về đô thị hóa. Từ đó, hỗ trợ quản lý đô thị hiệu quả hơn.

2.1. Tiềm năng của công nghệ Viễn thám trong giám sát bề mặt

Viễn thám sử dụng các cảm biến trên vệ tinh. Nó thu thập thông tin về bề mặt trái đất. Ảnh vệ tinh Landsat được sử dụng rộng rãi. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Giúp phát hiện các khu vực đô thị hóa mới. Theo dõi sự mở rộng của các công trình. Công nghệ này có khả năng bao phủ diện tích rộng. Cung cấp dữ liệu định kỳ với chi phí thấp hơn. Nó giúp đánh giá mức độ biến đổi. Hỗ trợ việc xây dựng các chỉ số biến động đất đai. Từ đó, đưa ra các đánh giá kịp thời về môi trường.

2.2. Vai trò của GIS trong phân tích và mô hình hóa biến động

GIS là hệ thống mạnh mẽ để quản lý, phân tích dữ liệu không gian. Nó tích hợp các bản đồ, dữ liệu thống kê. GIS giúp nhận diện mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, mối liên hệ giữa mật độ dân cư và biến động bề mặt. Công nghệ này hỗ trợ xây dựng các mô hình dự báo phức tạp. GIS trực quan hóa kết quả phân tích. Tạo ra bản đồ dự báo dễ hiểu. Các nhà quy hoạch dễ dàng sử dụng thông tin. Nâng cao hiệu quả trong quá trình ra quyết định. Nó là công cụ không thể thiếu trong quy hoạch đô thị hiện đại.

2.3. Các phương pháp chiết xuất thông tin bề mặt không thấm

Nhiều phương pháp được áp dụng để xác định bề mặt không thấm. Các phương pháp truyền thống bao gồm phân loại ảnh. Sử dụng các chỉ số phổ như NDBI, EBBI để làm nổi bật khu vực đô thị. Ngoài ra, các thuật toán học máy tiên tiến cũng được khai thác. Ví dụ, Random Forest (RF), Support Vector Machine (SVM), và Classification and Regression Tree (CART). Mỗi thuật toán có khả năng riêng. Chúng giúp cải thiện độ chính xác trong phân loại. Lựa chọn phương pháp tối ưu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo kết quả phân loại đạt hiệu quả cao nhất.

III.Dữ liệu và nhân tố ảnh hưởng biến động bề mặt không thấm

Nghiên cứu sử dụng đa dạng các nguồn dữ liệu. Dữ liệu viễn thám Landsat là nền tảng chính. Chúng cung cấp thông tin về che phủ đất qua các giai đoạn. Bên cạnh đó, các lớp dữ liệu bổ sung rất quan trọng. Bao gồm mô hình số độ cao (DEM), mạng lưới giao thông. Khoảng cách tới các thủy hệ, mật độ dân cư. Các yếu tố này được xem xét kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự mở rộng của bề mặt không thấm. Việc phân tích mối tương quan giữa các yếu tố giúp xác định các nhân tố chính. Từ đó, xây dựng một mô hình dự báo toàn diện và chính xác hơn cho TP.HCM.

3.1. Dữ liệu viễn thám và thông tin bổ sung quan trọng

Dữ liệu viễn thám từ ảnh vệ tinh Landsat được thu thập. Các ảnh này được xử lý để chiết xuất thông tin. Dữ liệu này bao gồm các lớp che phủ đất. Thông tin bổ sung bao gồm các lớp bản đồ chuyên đề. Ví dụ như mật độ dân cư, vị trí các công trình đặc biệt. Khoảng cách tới các con đường chính, các sông ngòi. Nhiệt độ bề mặt đất cũng được tính toán. Tất cả dữ liệu được chuẩn hóa và tích hợp. Chúng tạo thành một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ. Phục vụ cho việc phân tích và xây dựng mô hình. Đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin đầu vào.

3.2. Các nhân tố chính tác động đến sự thay đổi bề mặt không thấm

Sự biến động bề mặt không thấm bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Mật độ dân cư là động lực chính của đô thị hóa. Khoảng cách tới các tuyến giao thông quan trọng. Gần các trung tâm kinh tế, khu công nghiệp. Các yếu tố tự nhiên như độ dốc địa hình. Mật độ che phủ thực vật cũng ảnh hưởng đáng kể. Nhiệt độ bề mặt đất phản ánh hiệu ứng đô thị. Các yếu tố này được phân tích định lượng. Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Điều này cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch sử dụng đất.

3.3. Cơ sở khoa học xây dựng mô hình dự báo biến động

Mô hình Cellular Automata (CA) là một phương pháp cốt lõi. Mô hình này mô phỏng sự thay đổi trạng thái của các ô lưới. Nó dựa trên các quy tắc tương tác của hàng xóm. CA được kết hợp với các kỹ thuật học máy. Ví dụ, hồi quy Logistic (LR) và mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Các kỹ thuật này giúp xác định xác suất biến đổi. Chúng phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Mô hình này dự báo sự mở rộng của bề mặt không thấm. Giúp hình dung kịch bản phát triển đô thị trong tương lai. Từ đó, hỗ trợ đánh giá tác động môi trường.

IV.HCM

Nghiên cứu đã thực hiện các bước phân loại và dự báo. Kết quả phân loại bề mặt không thấm từ ảnh vệ tinh được đánh giá. Nhiều thuật toán học máy được thử nghiệm để tìm ra phương pháp tối ưu. Mô hình dự báo sự biến động được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử. Kết quả dự báo cho thấy xu hướng mở rộng của bề mặt không thấm. Đặc biệt là tại các khu vực ven đô của TP.HCM. Mô hình cung cấp các bản đồ dự báo chi tiết. Chúng là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý đô thị. Giúp họ hình dung và lập kế hoạch cho sự phát triển trong tương lai. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường.

4.1. Đánh giá hiệu quả các thuật toán phân loại bề mặt không thấm

Các thuật toán Random Forest (RF), Support Vector Machine (SVM), Classification and Regression Tree (CART) và Maximum Likelihood được áp dụng. Mỗi thuật toán được đánh giá về độ chính xác. Kết quả cho thấy thuật toán RF mang lại hiệu suất tốt nhất. Nó có khả năng phân biệt bề mặt không thấm cao. Thuật toán này thể hiện sự vượt trội. Giúp giảm thiểu sai số trong việc chiết xuất thông tin. Việc lựa chọn thuật toán tối ưu là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đầu vào cho mô hình dự báo.

4.2. Dự báo phân bố bề mặt không thấm khu vực TP.HCM đến năm 2025

Mô hình đã dự báo được sự phân bố của bề mặt không thấm. Các bản đồ dự báo cho năm 2020 và các năm tương lai được tạo ra. Kết quả chỉ ra xu hướng mở rộng liên tục. Đặc biệt tại các quận, huyện ngoại thành. Mô hình dự báo cung cấp kịch bản phát triển. Giúp các nhà quản lý nắm bắt được. Các khu vực nào sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất. Thông tin này là cơ sở quan trọng. Hỗ trợ việc đưa ra các chính sách. Giảm thiểu tác động của đô thị hóa nhanh chóng. Đồng thời định hướng quy hoạch không gian.

4.3. Hoàn thiện và ứng dụng mô hình dự báo trong quy hoạch

Mô hình dự báo đã được đánh giá và hoàn thiện. Các thông số được điều chỉnh để tăng độ chính xác. Kết quả dự báo được so sánh với dữ liệu thực tế. Đảm bảo tính tin cậy của mô hình. Mô hình này có thể ứng dụng trực tiếp. Hỗ trợ các cơ quan quy hoạch đô thị. Giúp xác định các khu vực cần ưu tiên bảo tồn. Định hướng phát triển hạ tầng bền vững. Giảm thiểu rủi ro môi trường. Hướng tới một TP.HCM phát triển cân bằng. Công nghệ này còn được phát triển trên nền tảng Google Earth Engine.

V.Ý nghĩa thực tiễn dự báo biến động bề mặt không thấm đô thị

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp một phương pháp luận hiệu quả. Giúp theo dõi và dự báo sự biến động bề mặt không thấm. Các kết quả có thể được sử dụng làm cơ sở. Hỗ trợ các quyết định về quản lý đô thị và môi trường. Đồng thời, đóng góp vào việc phát triển bền vững của TP.HCM. Việc áp dụng công nghệ viễn thám và GIS chứng tỏ hiệu quả cao. Mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tương tự. Đặc biệt trong bối cảnh các đô thị lớn trên thế giới đối mặt với thách thức đô thị hóa. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng.

5.1. Nền tảng khoa học cho quản lý tài nguyên và môi trường

Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng. Đây là nền tảng khoa học vững chắc. Hỗ trợ hoạch định chính sách quản lý đất đai. Giúp bảo vệ tài nguyên nước và môi trường. Các bản đồ dự báo cung cấp cái nhìn toàn diện. Cho phép các nhà quản lý đánh giá tác động. Từ đó, xây dựng các kế hoạch ứng phó. Ví dụ, thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả hơn. Giảm thiểu ngập lụt đô thị. Nâng cao khả năng chống chịu của thành phố. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài.

5.2. Hướng dẫn quy hoạch sử dụng đất và phát triển hạ tầng

Kết quả dự báo là tài liệu tham khảo quý giá. Nó định hướng quy hoạch sử dụng đất. Giúp xác định các khu vực cần kiểm soát đô thị hóa. Hạn chế mở rộng bề mặt không thấm. Ưu tiên phát triển không gian xanh. Mô hình hỗ trợ lập kế hoạch hạ tầng. Ví dụ, mạng lưới giao thông, hệ thống cấp thoát nước. Đảm bảo sự phát triển hài hòa. Tạo ra một môi trường sống tốt hơn. Góp phần xây dựng TP.HCM trở thành đô thị thông minh. Với cơ sở hạ tầng hiện đại và bền vững.

5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ viễn thám GIS mở rộng

Phương pháp và mô hình phát triển trong nghiên cứu. Nó có thể được nhân rộng và áp dụng. Cho các đô thị khác ở Việt Nam và trên thế giới. Giao diện và mã nguồn trên nền tảng Google Earth Engine (GEE). Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu tiếp theo. Góp phần vào cộng đồng khoa học. Về ứng dụng viễn thám và GIS trong quản lý đô thị. Mở ra cơ hội cho các nghiên cứu đa ngành. Giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu công nghệ viễn thám và gis trong dự báo sự biến động bề mặt không thấm khu vực thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM VĂN TÙNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG DỰ BÁO SỰ BIẾN ĐỘNG BỀ MẶT KHÔNG THẤM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM VĂN TÙNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS TRONG DỰ BÁO SỰ BIẾN ĐỘNG BỀ MẶT KHÔNG THẤM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ Mã số: 9520503 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS NGUYỄN VĂN TRUNG 2.TS VŨ XUÂN CƯỜNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trình bày trong luận án được phản ánh hoàn toàn trung thực. Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Phạm Văn Tùng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án.

Luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cơ sở tài liệu thực hiện luận án. Cấu trúc luận án.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về bề mặt không thấm. Ảnh hưởng của bề mặt không thấm đến môi trường. Đô thị hóa và sự thay đổi diện tích bề mặt không thấm.

Hiện trạng đô thị hóa trên thế giới và ở Việt Nam. Biến động diện tích bề mặt không thấm. Khả năng ứng dụng viễn thám và GIS trong giám sát biến động bề mặt không thấm. Các phương pháp chiết xuất thông tin bề mặt không thấm từ dữ liệu viễn thám.

Phương pháp phân loại truyền thống. Phương pháp sử dụng các chỉ số phổ. Phương pháp phân loại sử dụng trí tuệ nhân tạo. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Trên thế giới. Luận giải những vấn đề cần nghiên cứu. Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO BIẾN ĐỘNG BỀ MẶT KHÔNG THẤM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS.

Đặc điểm khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đặc điểm đô thị hóa ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu lựa chọn các nhân tố ảnh hưởng đến sự biến động bề mặt không thấm. Lựa chọn bộ dữ liệu bổ sung. Đánh giá tương quan giữa bộ dữ liệu bổ sung và dữ liệu cơ sở. Cơ sở khoa học phương pháp chiết xuất các lớp dữ liệu bổ sung cho mô hình dự báo sự biến động bề mặt không thấm.

Mật độ che phủ thực vật. Nhiệt độ bề mặt. Khoảng cách tới đường giao thông. Khoảng cách tới thủy hệ.

Dữ liệu mật độ dân cư. Khoảng cách tới công trình đặc biệt. Cơ sở khoa học phương pháp phân loại bề mặt không thấm từ dữ liệu viễn thám. Thuật toán xác suất cực đại.

Thuật toán Random Forest. Thuật toán Support Vector Machine. Thuật toán Classification and Regression Tree. Mô hình Cellular Automata và các kỹ thuật học máy mô phỏng sự thay đổi bề mặt không thấm.

Mô hình Cellular Automata. Mạng nơ ron nhân tạo (ANN). Hồi quy Logistic (LR). Sơ đồ mô hình dự báo sự biến động mặt không thấm.

Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM DỰ BÁO BIẾN ĐỘNG BỀ MẶT KHÔNG THẤM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Đặc điểm dữ liệu sử dụng. Dữ liệu viễn thám.

Dữ liệu khác. Kết quả phân loại bề mặt không thấm từ ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian. Kết quả phân loại sử dụng thuật toán RF. Kết quả phân loại sử dụng thuật toán SVM.

Kết quả phân loại sử dụng thuật toán CART. Kết quả phân loại sử dụng thuật toán Maximum Likelihood. Đánh giá và lựa chọn phương pháp phân loại phù hợp. Kết quả dự báo phân bố bề mặt không thấm khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả dự báo biến động bề mặt không thấm năm 2020. Đánh giá và hoàn thiện mô hình dự báo sự biến động bề mặt không thấm ………118 3. Kết quả dự báo biến động bề mặt không thấm khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong tương lai. Tiểu kết chương 3.

131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Giao diện và mã code phân loại bề mặt không thấm trên nền tảng Google Earth Engine (GEE).

Thông tin về các điểm dùng để so sánh kết quả dự báo phân bố bề mặt không thấm năm 2025 và bản đồ quy hoạch đến năm 2025. 168 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ tiếng anh Tên đầy đủ tiếng việt ANN Artificial Neural Network Mạng nơ-ron nhân tạo CA Cellular Automata CART Classification and Regression Phân loại và cây hồi quy Tree CSDL Cơ sở dữ liệu DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao EBBI Enhanced Built-up and Bareness Chỉ số đất xây dựng và đất trống Index tăng cường ETM+ Enhanced Thematic Mapper Plus Bộ cảm biến ETM+ GIS Geographical Information Hệ thông tin địa lý System LST Land surface temperature Nhiệt độ bề mặt MIR Middle Infrared Hồng ngoại trung MSI MultiScanner Instrument Thiết bị quét đa phổ NDBI Normalized Difference Built-up Chỉ số khác biệt đất xây dựng Index NDVI Normalized Difference Chỉ số khác biệt thực vật Vegetation Index NDWI Normalized Difference Water Chỉ số khác biệt nước Index NIR Near Infrared Cận hồng ngoại OLI Operational Land Image Bộ cảm biến OLI RF Random Forest Rừng ngẫu nhiên SRTM Space Shuttle Radar Topography Mission SVM Support Vector Machine Máy hỗ trợ vector SWIR Shortware Infrared Hồng ngoại sóng ngắn TIR Thermal Infrared Hồng ngoại nhiệt TM Thematic Mapper Bộ cảm biến TM UHI Urban Heat Island Đảo nhiệt đô thị UI Urban Index Chỉ số đô thị DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các thế hệ vệ tinh Landsat. Đặc điểm các kênh phổ ảnh vệ tinh Landsat 8/9 [153].

Giá trị tương quan của các lớp dữ liệu bổ sung. Đặc điểm ảnh hồng ngoại nhiệt Landsat. Diện tích, dân số và mật độ dân số năm 2021 khu vực Thành phố Hồ Chí Minh phân theo quận/huyện. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán RF đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010.

Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán RF đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán RF đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán RF đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán SVM đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010.

Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán SVM đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán SVM đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán SVM đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán CART đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010.

Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán CART đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán CART đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán CART đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán xác suất cực đại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010.

Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán xác suất cực đại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010. Ma trận sai số khi phân loại bằng thuật toán xác suất cực đại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Độ chính xác khi phân loại bằng thuật toán xác suất cực đại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Độ chính xác tổng thể và chỉ số Kappa của các thuật toán phân loại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2010.

Độ chính xác tổng thể và chỉ số Kappa của các thuật toán phân loại đối với ảnh Landsat khu vực nghiên cứu năm 2015. Các tham số sử dụng trong thuật toán ANN. Các tham số sử dụng trong thuật toán hồi quy Logistic. Diện tích của các đối tượng giai đoạn 2010 - 2025.

Diện tích biến động của các đối tượng giai đoạn 2020 - 2025 và 2025 - 2030 129 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mô tả về bề mặt không thấm [151]. So sánh khả năng thấm nước của bề mặt không thấm và bề mặt thấm [46]. Định lượng hóa khả năng thấm nước của bề mặt không thấm và bề mặt thấm [49].

So sánh dòng chảy bề mặt đối với các bề mặt khác nhau khi lượng mưa đạt 3 inch [152]. Tác động của sự gia tăng bề mặt không thấm đến chất lượng nước khu vực hồ Dianchi (Trung Quốc) [78]. Nhiệt độ bề mặt các khu vực với lớp phủ bề mặt khác nhau [26]. Dự báo tỉ lệ dân cư đô thị tại các nước ở châu Á đến năm 2050 [84].

Thay đổi diện tích đất xây dựng ở thủ đô Ấn Độ giai đoạn 1972 - 2014 [105]. Thay đổi diện tích đất xây dựng khu vực Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao (Trung Quốc) giai đoạn 1987 – 2017 từ dữ liệu ảnh Landsat [75]. Biến động diện tích bề mặt không thấm khu vực Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 1989 - 2019 [9]. Biến động diện tích bề mặt không thấm khu vực thành phố Thanh Hóa giai đoạn 2015 - 2021 [87].

Phân loại đất trống đô thị từ các chỉ số khác nhau trong nghiên cứu của Nguyen Trong Can và cộng sự (2021) [116]. Kết quả phân loại đất trống bằng chỉ số NDLI giai đoạn 2007 – 2013 trong nghiên cứu của Li và cộng sự (2017) [72]. Kết quả phân loại đất trống bằng chỉ số BI khu vực thành phố Bắc Kinh (Trung Quốc) trong nghiên cứu của Lin và cộng sự (2005)[74]. Mật độ bề mặt không thấm ở một số thành phố lớn trên thế giới [44].

So sánh kết quả phân loại bề mặt không thấm bằng phương pháp MSMT_RF và một số bố dữ liệu khác [132] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu công nghệ viễn thám & GIS dự báo biến động bề mặt không thấm TPHCM. Phân tích, mô hình hóa, giải pháp ứng phó hiệu quả.

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dự báo biến động bề mặt không thấm TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter