Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụng cốt liệu polystyr
Luận án tiến sĩ: nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụng vật liệu mới. Tối ưu hóa tính năng, ứng dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu Polystyrene
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Lê Phượng Ly
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu Polystyrene
Luận án tập trung nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụng cốt liệu polystyrene. Đây là hướng đi quan trọng trong ngành xây dựng hiện đại. Bê tông nhẹ kết cấu mang lại nhiều lợi ích, giảm tải trọng bản thân công trình. Việc giảm tải góp phần tối ưu hóa thiết kế móng và kết cấu chịu lực. Tầm quan trọng của vật liệu này ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng khảo sát các yêu cầu kỹ thuật đối với bê tông polystyrene kết cấu. Điều này đảm bảo vật liệu mới đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt. Việc sử dụng cốt liệu polystyrene giúp cải thiện tính chất cách nhiệt, cách âm. Đồng thời, nó giảm thiểu khối lượng thể tích bê tông một cách đáng kể. Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng về việc phát triển loại bê tông tiên tiến này. Các nhiệm vụ nghiên cứu được phân tích chi tiết. Mục tiêu chính là tạo ra vật liệu xây dựng chất lượng cao. Vật liệu này phải có khả năng ứng dụng rộng rãi trong các dự án thực tế. Việc sử dụng cốt liệu polystyrene là giải pháp bền vững. Nó tận dụng vật liệu tái chế, giảm gánh nặng cho môi trường. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành chế tạo vật liệu xây dựng.
1.1. Tầm quan trọng bê tông nhẹ kết cấu
Bê tông nhẹ kết cấu ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Vật liệu này giảm khối lượng thể tích bê tông, tối ưu hóa thiết kế công trình. Khối lượng thể tích giảm giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, thi công. Bê tông nhẹ còn cải thiện khả năng cách nhiệt, cách âm cho các tòa nhà. Điều này nâng cao hiệu quả năng lượng của công trình. Các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt cần được đáp ứng. Vật liệu phải đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền theo thời gian. Sự phát triển của bê tông nhẹ kết cấu là xu hướng tất yếu. Nó góp phần vào sự phát triển vật liệu xây dựng bền vững. Các công trình hiện đại đòi hỏi giải pháp vật liệu tiên tiến. Bê tông nhẹ kết cấu đáp ứng được những yêu cầu đó.
1.2. Vai trò cốt liệu Polystyrene trong bê tông
Cốt liệu polystyrene đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo bê tông nhẹ. Hạt polystyrene phồng nở có khối lượng riêng rất nhỏ. Khi kết hợp với xi măng và các phụ gia, chúng tạo ra bê tông cốt liệu nhẹ. Loại cốt liệu nhẹ này giúp giảm đáng kể khối lượng thể tích của bê tông. Đồng thời, nó duy trì được cường độ bê tông nhẹ cần thiết cho kết cấu. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của polystyrene đến tính chất hỗn hợp bê tông. Nó cũng đánh giá tác động đến cường độ chịu nén của bê tông thành phẩm. Cốt liệu polystyrene còn cải thiện các tính chất cơ lý bê tông khác. Chúng bao gồm khả năng cách nhiệt, giảm sự dẫn truyền nhiệt. Đây là yếu tố quan trọng trong thiết kế công trình xanh.
1.3. Cơ sở khoa học và mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học vững chắc về vật liệu composite. Ảnh hưởng của cốt liệu polystyrene đến tính chất hỗn hợp và bê tông thành phẩm được phân tích. Mục tiêu chính là chế tạo bê tông nhẹ kết cấu đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Vật liệu này sử dụng cốt liệu polystyrene làm thành phần chính. Các nhiệm vụ bao gồm nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia, kích thước cốt liệu. Từ đó, tối ưu hóa thành phần cấp phối, đánh giá tính chất cơ lý. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra giải pháp vật liệu xây dựng bền vững. Nó mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao. Điều này góp phần vào sự phát triển của công nghệ bê tông xốp và nhẹ.
II.Tối ưu hóa quy trình chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ
Quá trình tối ưu hóa chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ sử dụng polystyrene là trọng tâm. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tính công tác của hỗn hợp bê tông. Tính công tác tốt đảm bảo dễ dàng trộn, vận chuyển và đổ bê tông. Độ phân tầng của bê tông cũng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ngăn ngừa sự tách lớp của các thành phần trong hỗn hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ chịu nén của bê tông polystyrene được đánh giá kỹ lưỡng. Bao gồm ảnh hưởng của phụ gia hóa học. Phụ gia giúp cải thiện độ chảy, tăng cường độ và giảm lượng nước. Đường kính hạt cốt liệu lớn nhất trong bê tông nền cũng là một yếu tố then chốt. Kích thước hạt ảnh hưởng đến mật độ nén chặt và cường độ. Cường độ chịu nén của bê tông nền cũng được nghiên cứu. Nó tạo ra nền tảng vững chắc cho bê tông cốt liệu nhẹ. Các bước lựa chọn thành phần bê tông polystyrene kết cấu được quy định rõ ràng. Điều này đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cung cấp một quy trình chế tạo vật liệu xây dựng hiệu quả.
2.1. Lựa chọn vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu được chọn lọc kỹ càng. Cốt liệu polystyrene phồng nở là thành phần chính. Xi măng, cốt liệu nhỏ, cốt liệu lớn, phụ gia điều chỉnh độ nhớt cũng được sử dụng. Phụ gia khoáng hoạt tính silicafume và bột đá được thêm vào. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết giúp xây dựng mô hình, dự đoán hành vi vật liệu. Phương pháp thực nghiệm kiểm chứng các giả thuyết. Nó xác định chính xác các tính chất cơ lý bê tông. Quá trình này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp phù hợp là nền tảng. Nó giúp chế tạo bê tông nhẹ kết cấu đạt yêu cầu.
2.2. Kiểm soát tính công tác và độ phân tầng
Nghiên cứu tập trung vào kiểm soát tính công tác của bê tông polystyrene kết cấu. Tính công tác đảm bảo hỗn hợp bê tông dễ dàng thi công. Các yếu tố như hàm lượng nước, loại phụ gia được điều chỉnh. Điều này tối ưu hóa độ dẻo và độ chảy của hỗn hợp. Độ phân tầng là vấn đề cần giải quyết với bê tông cốt liệu nhẹ. Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến độ phân tầng. Mục tiêu là đảm bảo sự phân bố đều của cốt liệu polystyrene. Việc này giữ cho hỗn hợp đồng nhất. Kiểm soát tốt tính công tác và độ phân tầng góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của cấu trúc.
2.3. Tối ưu hóa cường độ chịu nén và thành phần cấp phối
Cường độ chịu nén là chỉ tiêu quan trọng nhất của bê tông kết cấu. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của phụ gia hóa học đến cường độ. Đồng thời, đường kính hạt cốt liệu lớn nhất trong bê tông nền cũng được xem xét. Cường độ chịu nén của bê tông nền đóng vai trò quyết định. Các bước lựa chọn thành phần bê tông polystyrene kết cấu được hệ thống hóa. Điều này nhằm đạt được cường độ bê tông nhẹ tối ưu. Quá trình tối ưu hóa đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Nó cân bằng giữa khối lượng thể tích bê tông thấp và cường độ cao. Việc này giúp tạo ra bê tông xốp có hiệu suất vượt trội.
III.Đánh giá tính chất cơ lý độ bền bê tông nhẹ mới
Luận án tiến hành đánh giá toàn diện các tính chất cơ lý bê tông polystyrene kết cấu. Cường độ chịu nén và sự phát triển cường độ theo thời gian được xác định. Đây là thông số quan trọng nhất cho vật liệu kết cấu. Mô đun đàn hồi cũng được đo lường để đánh giá độ cứng của bê tông. Các tính chất liên quan đến độ bền được khảo sát kỹ lưỡng. Độ hút nước và hệ số hoá mềm của vật liệu được xác định. Độ hút nước thấp và hệ số hóa mềm cao là dấu hiệu của độ bền tốt. Lực nhổ cốt thép trong bê tông cũng được nghiên cứu. Điều này đánh giá khả năng liên kết giữa bê tông và cốt thép. Kết quả nghiên cứu chứng minh bê tông nhẹ mới đạt được các yêu cầu về tính chất cơ lý. Vật liệu này phù hợp cho ứng dụng kết cấu. Việc kiểm tra chặt chẽ các tính chất này đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình. Đây là bước then chốt trong quá trình chế tạo vật liệu xây dựng tiên tiến.
3.1. Cường độ chịu nén và phát triển cường độ
Cường độ chịu nén của bê tông polystyrene được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu theo dõi sự phát triển cường độ qua các giai đoạn. Kết quả cho thấy vật liệu đạt cường độ bê tông nhẹ phù hợp cho kết cấu. Tỷ lệ cường độ trên khối lượng thể tích bê tông là điểm nổi bật. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế. Sự phát triển cường độ ổn định theo thời gian được ghi nhận. Điều này chứng tỏ độ bền và khả năng chịu lực của vật liệu. Việc kiểm soát thành phần cấp phối ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ. Các yếu tố đã được tối ưu trong quá trình chế tạo. Đây là yếu tố then chốt khẳng định chất lượng vật liệu.
3.2. Mô đun đàn hồi và độ hút nước
Mô đun đàn hồi của bê tông nhẹ kết cấu được xác định. Thông số này đánh giá độ cứng và khả năng biến dạng của vật liệu. So sánh với bê tông thông thường, bê tông polystyrene có mô đun đàn hồi phù hợp. Điều này đảm bảo tính ổn định của kết cấu. Độ hút nước và hệ số hoá mềm cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Độ hút nước thấp là dấu hiệu của vật liệu bền vững. Hệ số hóa mềm cao cho thấy khả năng chống chịu điều kiện ẩm ướt tốt. Những tính chất này khẳng định độ bền của bê tông. Chúng mở rộng phạm vi ứng dụng của bê tông cốt liệu nhẹ. Vật liệu này phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
3.3. Lực nhổ cốt thép và các tính chất khác
Lực nhổ cốt thép trong bê tông polystyrene kết cấu được nghiên cứu. Khả năng liên kết giữa bê tông và cốt thép là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo toàn vẹn và an toàn cho cấu kiện chịu uốn, chịu kéo. Kết quả cho thấy lực nhổ cốt thép đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ khả năng làm việc đồng bộ của bê tông và cốt thép. Các tính chất cơ lý bê tông khác cũng được đánh giá. Chúng bao gồm độ co ngót, khả năng chống nứt. Nghiên cứu tổng thể cung cấp cái nhìn đầy đủ về hiệu suất của vật liệu. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng bê tông xốp trong thực tiễn.
IV.Hiệu quả ứng dụng kinh tế bê tông nhẹ kết cấu
Luận án đánh giá khả năng chịu tải của tấm sàn sử dụng bê tông polystyrene kết cấu. Đây là bước quan trọng để khẳng định tính ứng dụng thực tế của vật liệu. Cấu tạo tấm sàn và vật liệu sử dụng được mô tả chi tiết. Sơ đồ và thiết bị thí nghiệm được thiết lập theo tiêu chuẩn. Ứng xử của tấm sàn bê tông polystyrene kết cấu dưới tải trọng được phân tích. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu suất chịu lực. Bên cạnh đó, luận án cũng phân tích hiệu quả kinh tế. Việc sử dụng bê tông nhẹ kết cấu mang lại nhiều lợi ích kinh tế. Giảm khối lượng bản thân công trình giúp tiết kiệm chi phí móng. Giảm chi phí vận chuyển vật liệu và thời gian thi công. Hiệu quả kinh tế cao cùng với tính chất kỹ thuật vượt trội. Điều này làm cho bê tông cốt liệu nhẹ trở thành lựa chọn hấp dẫn. Vật liệu này góp phần vào sự phát triển vật liệu xây dựng bền vững, hiệu quả. Đây là giải pháp tối ưu cho ngành chế tạo vật liệu xây dựng hiện đại.
4.1. Đánh giá khả năng chịu tải của tấm sàn
Khả năng chịu tải của tấm sàn sử dụng bê tông polystyrene kết cấu được kiểm tra. Cấu tạo tấm sàn và vật liệu được mô tả cụ thể. Các thông số kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt. Sơ đồ và thiết bị thí nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Thử nghiệm diễn ra trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Ứng xử của tấm sàn dưới các mức tải trọng khác nhau được ghi nhận. Kết quả cho thấy tấm sàn đáp ứng yêu cầu chịu lực. Điều này khẳng định tính an toàn và ổn định của bê tông nhẹ. Vật liệu này có thể thay thế bê tông truyền thống trong các cấu kiện sàn. Nó tối ưu hóa thiết kế kết cấu, giảm tải trọng.
4.2. Phân tích hiệu quả kinh tế và tiềm năng
Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng bê tông nhẹ kết cấu được phân tích. Việc giảm khối lượng thể tích bê tông dẫn đến tiết kiệm chi phí. Các chi phí về móng, khung sườn và vận chuyển được giảm thiểu đáng kể. Thời gian thi công cũng được rút ngắn do dễ dàng lắp đặt. Thêm vào đó, bê tông xốp có tính chất cách nhiệt tốt. Điều này giảm chi phí năng lượng vận hành tòa nhà. Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng to lớn của vật liệu này. Nó phù hợp cho các công trình xanh và bền vững. Phân tích kinh tế cho thấy lợi ích rõ ràng. Nó thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của bê tông cốt liệu nhẹ.
4.3. Kết luận và kiến nghị cho phát triển bền vững
Luận án kết luận về tính khả thi và hiệu quả của bê tông polystyrene kết cấu. Vật liệu này đáp ứng các yêu cầu về cường độ bê tông nhẹ và tính chất cơ lý. Nó cũng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Kiến nghị bao gồm tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về độ bền lâu dài. Cần mở rộng ứng dụng trong các loại cấu kiện khác. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất là cần thiết. Điều này nhằm thúc đẩy việc sử dụng vật liệu xây dựng bền vững. Nghiên cứu góp phần tạo ra thế hệ vật liệu xây dựng mới. Nó thân thiện với môi trường, hiệu quả và có tiềm năng phát triển lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộpolystyrene BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ----------------&&&&&&***&&&&&&------------------- LÊ PHƯỢNG LY NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG NHẸ KẾT CẤU SỬ DỤNG CỐT LIỆU POLYSTYRENE LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VẬT LIỆU Mã số: 9520309 - HÀ NỘI, 2019 - 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ----------------&&&&&&***&&&&&&------------------- LÊ PHƯỢNG LY NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG NHẸ KẾT CẤU SỬ DỤNG CỐT LIỆU POLYSTYRENE LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VẬT LIỆU Mã số: 9520309 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG MINH ĐỨC 2. TS NGUYỄN DUY HIẾU Hà Nội - 2019 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà nội, ngày 15 tháng 04 năm 2019 Tác giả của Luận án Lê Phượng Ly 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu với đề tài “Nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụng cốt liệu polystyrene” được hoàn thành tại Viện Chuyên ngành Bê tông - Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn là TS. Hoàng Minh Đức, PGS. TS Nguyễn Duy Hiếu cũng như PGS.TS Nguyễn Minh Ngọc đã tận tình, hết lòng giúp đỡ từ những bước đi đầu tiên cho đến khi hoàn thành quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện CN Bê tông và các đồng nghiệp đã có những đóng góp quý báu cho luận án này. Tôi xin cảm ơn những người thân, bạn bè đã luôn bên tôi, động viên tôi hoàn thành luận án này. Để tiếp tục hướng nghiên cứu này, tôi rất mong nhận được sự đóng góp của các thầy và bạn bè, đồng nghiệp. Tác giả của Luận án 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.
5 MỤC LỤC BẢNG. 7 MỤC LỤC HÌNH. 9 KÝ HIỆU VIẾT TẮT. 12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SỬ DỤNG BÊ TÔNG NHẸ KẾT CẤU SỬ DỤNG CỐT LIỆU POLYSTYRENE .1 Tình hình sử dụng bê tông nhẹ kết cấu .2 Tình hình nghiên cứu và sử dụng cốt liệu polystyrene trong bê tông.1 Cốt liệu polystyrene phồng nở .2 Nghiên cứu và sử dụng cốt liệu polystyrene phồng nở trong bê tông .3 Yêu cầu kỹ thuật đối với bê tông polystyrene kết cấu .1 Yêu cầu đối với hỗn hợp bê tông polystyrene kết cấu .2 Yêu cầu đối với bê tông polystyrene kết cấu .4 Cơ sở khoa học .1 Ảnh hưởng của cốt liệu polystyrene phồng nở đến tính chất của hỗn hợp bê tông polystyrene kết cấu.2 Ảnh hưởng của cốt liệu polystyrene phồng nở đến cường độ chịu nén của bê tông .5 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
46 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Vật liệu sử dụng .1 Cốt liệu polystyrene phồng nở .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết .2 Phương pháp thực nghiệm. 54 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG POLYSTYRENE KẾT CẤU .1 Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính công tác của bê tông polystyrene kết cấu .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến độ phân tầng của bê tông polystyrene kết cấu .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến cường độ chịu nén của bê tông polystyrene .1 Ảnh hưởng của phụ gia hóa học.2 Ảnh hưởng của đường kính hạt cốt liệu lớn nhất trong bê tông nền .3 Ảnh hưởng của cường độ chịu nén của bê tông nền .4 Các bước lựa chọn thành phần bê tông polystyrene kết cấu .5 Kết luận chương 3. 77 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG POLYSTYRENE KẾT CẤU .1 Cường độ chịu nén và sự phát triển cường độ .3 Mô đun đàn hồi .4 Độ hút nước, hệ số hoá mềm.5 Lực nhổ cốt thép trong bê tông .6 Kết luận chương 4. 91 CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA TẤM SÀN VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ .1 Đánh giá khả năng chịu tải của tấm sàn sử dụng bê tông polystyrene kết cấu .1 Cấu tạo tấm sàn và vật liệu sử dụng .2 Sơ đồ và thiết bị thí nghiệm .3 Ứng xử của tấm sàn bê tông polystyrene kết cấu dưới tải trọng .2 Hiệu quả kinh tế .3 Kết luận chương 5.
105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC BẢNG Bảng 2.1 Tính chất của cốt liệu EPS .2 Tính chất của xi măng .3 Tính chất của cốt liệu nhỏ .4 Tính chất của cốt liệu lớn .5 Tính chất của phụ gia điều chỉnh độ nhớt .6 Tính chất của phụ gia khoáng hoạt tính silicafume.7 Thành phần hóa của phụ gia khoáng hoạt tính silicafume .8 Thành phần hóa học của bột đá .9 Tính chất của cốt thép .1 Cấp phối bê tông nền sử dụng trong nghiên cứu.2 Tính chất của bê tông nền.3 Cấp phối bê tông BPK sử dụng trong nghiên cứu.4 Cường độ chịu nén .5 Dự kiến sơ bộ cường độ chịu nén của bê tông BPK .1 Cấp phối bê tông sử dụng trong nghiên cứu .2 Cường độ và sự phát triển cường độ .3 Độ co mềm của bê tông .5 Mô đun đàn hồi.6 Mô đun đàn hồi các loại bê tông .7 Độ hút nước và hệ số hoá mềm .8 Lực nhổ cốt thép trong bê tông .1 Cấp phối bê tông sử dụng chế tạo tấm sàn .2 Tính toán khả năng chịu tải của tấm sàn. 96 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Kết quả thí nghiệm tấm sàn P16.4 Kết quả thí nghiệm tấm sàn P18.5 Tổng hợp kết quả thí nghiệm các tấm sàn .6 Chi phí vật liệu sản xuất bê tông polystyrene M250 .7 Chi phí vật liệu sản xuất bê tông keramzit M250 .8 So sánh đơn giá các loại bê tông.
105 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC HÌNH Hình 1.1 Tương quan kích thước hạt cốt liệu trong bê tông.2 Ảnh hưởng của cường độ cốt liệu pha nền .1 Cốt liệu EPS .2 Khung thí nghiệm xác định lực nhổ của cốt thép trong bê tông 57 Hình 3.1 Ảnh hưởng của kích thước hạt lớn nhất trong bê tông nền .2 Ảnh hưởng của tính công tác của hỗn hợp bê tông nền .3 Tính công tác của BPK khi bê tông nền sử dụng cốt liệu D2.4 Tính công tác của BPK khi bê tông nền sử dụng cốt liệu C1 .5 Phân tầng trong bê tông polystyrene kết cấu .6 Ảnh hưởng của VM đến độ phân tầng .7 Ảnh hưởng đến độ phân tầng .8 Ảnh hưởng của của khối lượng thể tích .9 Bê tông BPK sử dụng bê tông nền M1.10 Bê tông BPK sử dụng bê tông nền M200.11 Ảnh hưởng của cốt liệu bê tông nền .12 Quan hệ về cường độ chịu nén của bê tông .1 Cường độ chịu nén ở 28 ngày .2 Cường độ chịu kéo khi uốn ở 28 ngày .3 Tương quan cường độ Ru/Rn ở 28 ngày .4 Phát triển cường độ chịu nén .5 Phát triển cường độ chịu kéo khi uốn .6 Độ co khô của bê tông polystyrene kết cấu .7 Thí nghiệm mô đun đàn hồi của bê tông .1 Cấu tạo tấm sàn thí nghiệm. 95 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Bố trí thí nghiệm .4 Sơ đồ vết nứt khi thí nghiệm gia tải tấm sàn .5 Vết nứt của tấm P18-1 tại Py= 3,0 kN .6 Vết nứt của tấm P18-1 khi giảm tải trọng.7 Tải trọng thí nghiệm và độ võng giữa nhịp của tấm sàn P16 .8 Tải trọng thí nghiệm và độ võng giữa nhịp của tấm sàn P18. 102 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KÝ HIỆU VIẾT TẮT X : xi măng N : nước C : cát D : đá SF : silicafume SP : phụ gia siêu dẻo VM : phụ gia điều chỉnh độ nhớt BD : bột đá vôi KLTT : khối lượng thể tích BPK : bê tông polystyrene kết cấu EPS : cốt liệu polystyrene phồng nở mₑₚₛ : khối lượng cốt liệu polystyrene phồng nở Veps : thể tích xốp của cốt liệu polystyrene phồng nở 𝐾𝑑 : Hệ số dư vữa N/X : Tỷ lệ nước trên chất kết dính CKD : Chất kết dính Kh : Khối lượng thể tích khô của bê tông polystyrene, kg/m3 𝜌𝑒𝑝𝑠 : khối lượng thể tích cốt liệu EPS 𝜌𝑣 : khối lượng thể tích vữa ở trạng thái khô, kg/m3 : thể tích cốt liệu EPS trong hỗn hợp bê tông, m3/m3 Rₙ₂₈ : Cường độ chịu nén ở 28 ngày v : vận tốc chuyển dịch của hạt cốt liệu, m/s r : bán kính của hạt cốt liệu, m ρ𝑛 : khối lượng thể tích bê tông nền, kg/m³ ρcl : khối lượng thể tích cốt liệu nhẹ, kg/m³ g : gia tốc trọng trường, m/s² η : độ nhớt động lực của hồ hoặc vữa xi măng, Ns/m² λ : độ dẫn nhiệt, Kcal/m.h mvb : khối lượng thể tích bê tông ở trạng thái sấy khô, kg/m3 Py : Tải trọng phá hoại thực tế, N wy : Độ võng lớn nhất, mm y : Bề rộng vết nứt lớn nhất, mm 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết Tại nhiều nước trên thế giới, bê tông nhẹ đã được ứng dụng chế tạo các kết cấu bê tông cốt thép cho các công trình cầu đường và công trình nhà dân dụng, công nghiệp với mục đích làm giảm nhẹ trọng lượng so với sử dụng bê tông thường.
Nhờ vậy tiết kiệm được chi phí xây dựng công trình. Bên cạnh đó, việc sử dụng vật liệu nhẹ còn tăng khả năng cách âm, cách nhiệt cho kết cấu. Chính vì vậy, sử dụng đa dạng các loại vật liệu, đặc biệt là vật liệu nhẹ để nâng cao hiệu quả kinh tế kỹ thuật của công trình đang là xu hướng trên thế giới và tại Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, tiêu chuẩn ACI 318-14, ACI 211.2-98 quy định bê tông kết cấu cần có cường độ đặc trưng f’c không nhỏ hơn 17 MPa.
Tại Nga, tiêu chuẩn GOST 25820:2014 quy định cường độ chịu nén tối thiểu của bê tông sử dụng cho kết cấu chịu lực là B12,5. Tại Việt Nam, theo TCVN 5574:2017, cấu kiện bê tông cốt thép chịu lực có thể được thiết kế sử dụng bê tông nhẹ có cấp cường độ chịu nén tối thiểu là B15 với khối lượng thể tích nhỏ hơn 2. Tuy vậy, phạm vi của các tiêu chuẩn này chỉ áp dụng với bê tông thường và bê tông cốt liệu nhẹ vô cơ (cốt liệu keramzit, aglopolit.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Phượng Ly (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/polystyrene
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụng vật liệu mới. Tối ưu hóa tính năng, ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ kết cấu sử dụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.