Luận án tiến sĩ: Giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng bằng thực nghiệm ống thổi

Luận án tiến sĩ này đề xuất giải pháp giảm áp lực gió lên mái dốc nhà thấp tầng. Thực nghiệm khí động lực học trong ống thổi khí tối ưu thiết kế mái.

Trường ĐH

Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động gió và giải pháp mái dốc nhà thấp tầng

Nghiên cứu tập trung vào tác động của gió lên mái dốc nhà thấp tầng. Đây là vấn đề quan trọng trong xây dựng, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tuổi thọ công trình. Áp lực gió, đặc biệt là áp lực hút, thường gây hư hại nghiêm trọng cho mái nhà. Việc tìm kiếm các giải pháp giảm thiểu tác động này trở nên cấp thiết. Nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng để hiểu rõ hơn về hiện tượng khí động học phức tạp này. Mục tiêu là phát triển các giải pháp chủ động và hiệu quả. Các giải pháp này nhằm bảo vệ kết cấu mái khỏi những lực nâng bất lợi. Luận án tổng hợp kiến thức về tác động gió và các kỹ thuật giảm áp lực hiện có.

1.1. Khái niệm và ảnh hưởng gió lên nhà thấp tầng

Nhà thấp tầng được định nghĩa rõ ràng trong nghiên cứu. Tác động gió lên loại hình công trình này có những đặc thù riêng. Gió tạo ra cả áp lực dương và áp lực âm (hút) lên bề mặt mái. Áp lực hút đặc biệt nguy hiểm tại các rìa, góc mái và khu vực mái dốc. Các khu vực này thường chịu lực nâng lớn nhất, dẫn đến hở mái, tốc mái. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành áp lực gió hút là cơ sở để thiết kế các biện pháp phòng ngừa. Sự cố do gió gây ra không chỉ tốn kém về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến an toàn cư dân.

1.2. Các phương pháp nghiên cứu tác động gió

Nhiều phương pháp được sử dụng để phân tích tác động gió. Phương pháp lý thuyết cung cấp nền tảng cơ bản về khí động học. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong ống thổi khí động mang lại dữ liệu chính xác. Đây là phương pháp hiệu quả để mô phỏng điều kiện gió tự nhiên. Thí nghiệm mô hình cho phép kiểm tra các kịch bản khác nhau. Dữ liệu thu thập từ ống thổi khí động giúp đánh giá áp lực gió một cách định lượng. Các tiêu chuẩn thiết kế cũng dựa trên kết quả của những nghiên cứu này. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm đảm bảo tính toàn diện cho nghiên cứu.

1.3. Giải pháp giảm áp lực gió hút mái nhà

Một số giải pháp đã được đề xuất để hạn chế tác hại của gió. Các giải pháp truyền thống bao gồm gia cường kết cấu mái, sử dụng vật liệu chịu lực tốt hơn. Trên thế giới, nhiều giải pháp chủ động đã được nghiên cứu. Các giải pháp này có thể điều chỉnh dòng khí hoặc thay đổi hình dạng công trình. Mục tiêu là giảm thiểu các vùng áp lực hút lớn. Nghiên cứu đề cập đến việc sử dụng tấm hướng gió ngang. Đây là một cách tiếp cận mới để chủ động điều chỉnh dòng gió. Giải pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể khả năng chống chịu gió của mái dốc nhà thấp tầng.

II.Cơ sở thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động

Việc nghiên cứu tác động gió đòi hỏi phương pháp chính xác. Thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động là công cụ hiệu quả. Nó cung cấp môi trường được kiểm soát để mô phỏng dòng gió tự nhiên. Các nguyên tắc về sự đồng dạng khí động học được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo kết quả thí nghiệm có thể ngoại suy cho công trình thực tế. Nghiên cứu chi tiết về cơ sở lý thuyết và quy trình thực hiện. Mục đích là xây dựng một quy trình thí nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về ống thổi khí động giúp tối ưu hóa thiết lập thí nghiệm. Điều này đóng góp vào tính tin cậy của các số liệu áp lực gió.

2.1. Giới thiệu phòng thí nghiệm gió

Nhiều phòng thí nghiệm gió tiên tiến tồn tại trên thế giới. Các phòng này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khí động học. Tại Việt Nam, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng cũng sở hữu ống thổi khí động. Cơ sở vật chất này cho phép thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về tác động gió. Ống thổi khí động tạo ra dòng khí ổn định với vận tốc có thể điều chỉnh. Các cảm biến áp lực được gắn trên mô hình. Dữ liệu áp lực gió được thu thập và phân tích. Việc sử dụng các phòng thí nghiệm này là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu thực nghiệm.

2.2. Yêu cầu mô hình hóa thí nghiệm khí động

Mô hình hóa đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc đồng dạng. Mô hình công trình phải được thu nhỏ theo tỷ lệ chính xác. Môi trường gió trong ống thổi cần tái tạo được đặc tính gió tự nhiên. Đặc biệt là gradient vận tốc và cường độ nhiễu loạn. Mô hình hóa môi trường gió phù hợp với tiêu chuẩn Việt Nam là cần thiết. Địa hình xung quanh công trình cũng phải được mô phỏng. Sự chính xác trong mô hình hóa ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả thí nghiệm mô hình. Điều này đảm bảo tính ứng dụng của các giải pháp đề xuất.

2.3. Quy trình thí nghiệm mô hình phù hợp

Một quy trình thí nghiệm chuẩn hóa là yếu tố then chốt. Quy trình này bao gồm các bước từ thiết kế mô hình đến thu thập dữ liệu. Việc xác định các thông số cho mô hình và tấm chắn ngang được thực hiện cẩn thận. Mô hình hóa môi trường gió và địa hình tuân thủ các quy định. Các đầu đo áp lực được bố trí chiến lược trên bề mặt mái. Hướng gió thí nghiệm được thay đổi để bao quát tất cả các kịch bản. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và khả năng lặp lại của thí nghiệm. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên của ống thổi khí động.

III.Nghiên cứu tấm chắn gió ngang giảm áp lực mái

Nghiên cứu đề xuất một giải pháp mới: sử dụng tấm chắn gió ngang trên mái dốc nhà thấp tầng. Giải pháp này được kiểm chứng thông qua thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động. Mục tiêu là chủ động điều chỉnh dòng gió. Việc điều chỉnh này giúp giảm thiểu áp lực hút bất lợi. Các thông số của tấm chắn gió được lựa chọn cẩn thận dựa trên cơ sở khoa học. Nghiên cứu tiến hành nhiều trường hợp thí nghiệm. Các trường hợp này bao gồm cả có và không có tấm chắn gió. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này chứng minh hiệu quả của giải pháp. Đây là một hướng tiếp cận tiềm năng để tăng cường an toàn cho công trình xây dựng.

3.1. Lựa chọn thông số tấm chắn gió ngang

Việc lựa chọn thông số tấm chắn gió ngang rất quan trọng. Các yếu tố như chiều rộng, vị trí lắp đặt và góc nghiêng được xem xét. Kích thước tấm chắn gió ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảm áp lực. Các thử nghiệm ban đầu giúp xác định dải thông số tối ưu. Mục đích là tìm ra cấu hình mang lại hiệu quả cao nhất. Việc cân nhắc giữa hiệu quả khí động học và tính khả thi trong thi công là cần thiết. Cơ sở lựa chọn thông số dựa trên các nghiên cứu khí động học trước đó và các phân tích sơ bộ. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho giải pháp.

3.2. Thiết lập môi trường thí nghiệm mô hình

Môi trường thí nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng trong ống thổi khí động. Mô hình công trình được chế tạo với độ chính xác cao. Dạng địa hình và vùng áp lực gió thí nghiệm được xác định rõ ràng. Môi trường gió được mô hình hóa để tái tạo điều kiện thực tế. Các thiết bị và dụng cụ hỗ trợ thí nghiệm được kiểm định. Chúng bao gồm hệ thống đo áp lực, cảm biến vận tốc gió. Sơ đồ bố trí đầu đo áp lực được thiết kế chi tiết. Hướng gió thí nghiệm được thay đổi linh hoạt. Việc thiết lập này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của dữ liệu thu thập.

3.3. Thu thập dữ liệu và phân tích kết quả

Quá trình thổi gió và ghi kết quả được thực hiện có hệ thống. Dữ liệu áp lực được thu thập từ hàng trăm điểm đo trên mái. Việc xử lý số liệu là bước quan trọng. Các phương pháp thống kê và phân tích khí động học được áp dụng. Kết quả thí nghiệm hệ số áp lực được trình bày chi tiết. Chúng bao gồm các trường hợp có và không có tấm chắn ngang. Phân tích này giúp định lượng mức độ giảm áp lực gió. Nó cũng xác định các khu vực hiệu quả nhất của giải pháp. Độ tin cậy của dữ liệu là yếu tố cốt lõi cho mọi kết luận.

IV.Đánh giá hiệu quả giải pháp giảm áp lực gió mái

Phần này trình bày và đánh giá các kết quả thí nghiệm một cách có hệ thống. So sánh trực tiếp giữa các trường hợp sử dụng và không sử dụng tấm chắn gió ngang. Mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả của giải pháp đề xuất. Dữ liệu hệ số áp lực gió được phân tích kỹ lưỡng. Các khu vực mái chịu áp lực hút lớn nhất được đặc biệt chú ý. Kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể của tấm chắn gió ngang. Giải pháp này mang lại một phương án mới để tăng cường an toàn công trình. Nó giúp giảm thiểu rủi ro hư hại mái do gió bão. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

4.1. Kết quả thí nghiệm không dùng tấm chắn

Dữ liệu ban đầu về hệ số áp lực được thu thập. Các mô hình dạng 1 được kiểm tra với các hướng gió khác nhau. Kết quả cho thấy rõ ràng các vùng mái chịu áp lực hút rất lớn. Đặc biệt là tại các góc, rìa và sườn dốc mái. Các giá trị hệ số áp lực này làm cơ sở so sánh. Chúng đại diện cho tình trạng mái nhà thông thường. Việc xác định các điểm nóng áp lực gió hút là cần thiết. Đây là những khu vực dễ bị tổn thương nhất trong điều kiện gió bão. Dữ liệu này giúp định hình các mục tiêu cho giải pháp giảm áp lực gió.

4.2. Kết quả thí nghiệm dùng tấm chắn ngang

Thí nghiệm với tấm chắn ngang rộng 500mm được thực hiện. Các mô hình dạng 1 được lắp đặt tấm chắn tại vị trí tối ưu. Dữ liệu hệ số áp lực gió được thu thập lại. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong phân bố áp lực. Áp lực hút tại các vùng nguy hiểm được giảm đáng kể. Các tấm chắn gió ngang đã làm thay đổi dòng khí. Chúng giúp làm mềm các xoáy và giảm cường độ hút. Mức độ giảm áp lực được định lượng cụ thể. Điều này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của giải pháp tấm chắn gió ngang.

4.3. So sánh hiệu quả giảm áp lực gió mái

Một phân tích so sánh chi tiết được thực hiện. So sánh kết quả giữa các trường hợp có và không có tấm chắn ngang. Đánh giá mức độ giảm áp lực gió hút trên toàn bộ bề mặt mái. Giải pháp sử dụng tấm chắn gió ngang chứng minh hiệu quả rõ rệt. Nó giúp cải thiện đáng kể khả năng chịu gió của mái dốc nhà thấp tầng. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng tiềm năng. Giải pháp có thể được tích hợp vào thiết kế kiến trúc. Nó góp phần nâng cao an toàn và tính bền vững của các công trình. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho kỹ thuật xây dựng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải pháp giảm áp lực gió lên mái dốc nhà thấp tầng bằng thực nghiệm trong ống thổi khí động luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG NGUYỄN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP GIẢM ÁP LỰC GIÓ LÊN MÁI DỐC NHÀ THẤP TẦNG BẰNG THỰC NGHIỆM TRONG ỐNG THỔI KHÍ ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và Công nghiệp Mã số: 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỒNG HÀ HÀ NỘI – 2014 i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới hai thầy hướng dẫn: PGS. Nguyễn Võ Thông và TS. Nguyễn Hồng Hà đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi, thường xuyên động viên, cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị cao cho luận án và cho việc nâng cao năng lực khoa học của tác giả.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn Viện Thông tin đào tạo và Tiêu chuẩn hóa – Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, phòng Nghiên cứu thí nghiệm gió – Viện chuyên ngành kết cấu Công trình Xây dựng, các thầy, cô giáo, các cán bộ khoa Xây dựng, bộ môn Công nghệ và tổ chức thi công – Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội và tất cả các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và hợp tác trong quá trình nghiên cứu. Tác giả Nguyễn Hoài Nam i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hoài Nam ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan……………………………….

ii Danh mục ký hiệu, chữ viết tắt và thuật ngữ…………………………… vi Danh mục các bảng trong luận án……………………………………… x Danh mục các hình vẽ trong luận án……………………………………. xiv Phần mở đầu 1 1. Mục đích của luận án …………. Đối tượng nghiên cứu …………………………………………….

Nội dung nghiên cứu…………………………. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………. Phạm vi nghiên cứu………………………………………………. Những đóng góp mới của luận án………………………………….

Cấu trúc luận án. 3 Chương 1: Tổng quan về tác động của gió và các giải pháp giảm áp lực gió lên mái dốc nhà thấp tầng ……………. Tác động của gió đối với nhà thấp tầng…………………………… 6 1. Khái niệm chung về nhà cao tầng, thấp tầng …………….

Tác động gió lên nhà thấp tầng …………………………. Các phương pháp nghiên cứu tác động của gió lên công trình thấp tầng …….1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết………….2 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm………. Một số giải pháp hạn chế tác động của áp lực gió đối với mái của nhà thấp tầng ………………………………………………… 13 1. Những vị trí trên mái chịu ảnh hưởng của áp lực gió hút lớn 13 1.

Một số giải pháp hạn chế tác hại của gió đối mái nhà thấp tầng của Việt Nam ………………………………………… 18 1. Một số giải pháp chủ động giảm áp lực gió lên mái nhà thấp tầng trên thế giới ……………………. Nghiên cứu giải pháp sử dụng tấm hướng gió ngang để điều chỉnh hướng chủ động làm giảm áp lực bất lợi lên một số dạng kết cấu khác………………………………….……… 28 iii Chương 2: Cơ sở lý thuyết thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động 32 2. Giới thiệu một số phòng thí nghiệm gió trên thế giới và Việt Nam 32 2.

Phòng thí nghiệm gió ….1 Phòng thí nghiệm gió trên thế giới…….2 Phòng thí nghiệm gió ở Việt Nam. Ống thổi khí động………………………………………….1 Giới thiệu chung…………………………………….2 Ống thổi khí động – Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng 36 2. Những yêu cầu cơ bản đối với ống thổi khí động thí nghiệm mô hình thu nhỏ. Cơ sở lý thuyết về thí nghiệm mô hình…………………………….

Mục đích của thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động 38 2. Những nội dung cần nghiên cứu khi thí nghiệm mô hình nhà thấp tầng trong ống thổi khí động …………………….3 Mô hình hóa thí nghiệm trong ống thổi khí động …….1 Mô hình hóa công trình thí nghiệm…………….2 Mô hình hóa môi trường gió………………….3 Mô hình hóa môi trường gió cho phù hợp với tiêu chuẩn Việt Nam ………….4 Mô hình hóa địa hình…………………………. Thiết lập qui trình thí nghiệm mô hình nhà thấp tầng trong ống thổi khí động phù hợp với điều kiện Việt Nam……………. 49 Chương 3:Nghiên cứu đề xuất sử dụng tấm chắn gió ngang trên mái dốc nhà thấp tầng bằng thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động 60 3.

Cơ sở lựa chọn thông số của tấm chắn gió nằm ngang…………… 60 3. Dạng công trình, dạng địa hình và vùng áp lực gió thí nghiệm …. Công trình thí nghiệm ……………………………………. Dạng địa hình, vùng áp lực gió thí nghiệm ……………….

Thí nghiệm mô hình trong ống thổi khí động………………. Thiết bị và dụng cụ hỗ trợ ………. Xác định các thông số cho mô hình và tấm chắn ngang …. Mô hình hóa môi trường gió trong ống thổi khí động…….

Mô hình hóa địa hình………………………………………. Thí nghiệm và ghi kết quả…………. Sơ đồ bố trí đầu đo áp lực và hướng gió thí nghiệm………. Thổi gió và ghi kết quả……………………….

Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm ………. Vấn đề sử lý số liệu…………………………. Kết quả thí nghiệm ………………………………………… 77 3.1 Kết quả thí nghiệm hệ số áp lực với các hướng gió khác nhau khi không sử dụng tấm chắn ngang cho các mô hình dạng 1………………………………………………… 77 3.2 Kết quả thí nghiệm khi sử dụng tấm chắn ngang rộng 500mm cho các mô hình dạng 1……………………… 86 3. Đánh giá và so sánh kết quả……………………………….1 Đánh giá và so sánh kết quả các trường hợp sử dụng và không sử dụng tấm chắn ngang của các mô hình dạng 1 91 3.2 Đánh giá và so sánh kết quả các trường hợp sử dụng và không sử dụng tấm chắn ngang của các mô hình dạng 1 với tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2737-1995……………… 98 3.3 Đánh giá, so sánh hệ số áp lực gió nhỏ nhất trường hợp sử dụng và không sử dụng tấm chắn ngang của các mô hình dạng 1 và với một số tiêu chuẩn nước ngoài ……….4 Kết quả thí nghiệm cho các mô hình dạng 2 (ĐN1 và ĐN2) 112 3.1 Trường hợp không sử dụng tấm chắn ngang……….2 Trường hợp sử dụng tấm chắn ngang rộng 500mm, cao 500mm………………………….3 So sánh kết quả của các trường hợp không và có sử dụng tấm chắn ngang………….

Một số cấu tạo tấm chắn ngang trên mái…………. 122 Chương 4: Thí nghiệm ứng dụng tấm hướng gió ngang trên mái dốc của mô hình thực ngoài hiện trường. Các thông số chính của công trình và thiết bị thí nghiệm ….1 Các thông số chính của công trình ………………………… 125 4.2 Giải pháp liên kết và vật liệu sử dụng …….3 Thiết bị thí nghiệm ………. Các thông số thí nghiệm của mô hình thí nghiệm…….

Thí nghiệm đo áp lực lên mái với các hướng gió khác nhau……… 130 4. Kết quả thí nghiệm ……………………………………………….1 Xử lý số liệu ……………………………………………. Các kết quả thí nghiệm…………………. Các kết quả chính đạt được ……………………………………….

Độ tin cậy của kết quả đạt được. Hướng phát triển của luận án……………………………………… 141 Danh mục công trình nghiên cứu của tác giả liên quan đến luận án. 142 Tài liệu tham khảo………………………………………………. 143 vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Ký hiệu chữ cái và chữ La tinh A Diện tích mặt cắt ngang Ai Diện tích mái tại điểm i Am Diện tích tiết diện mặt cắt ngang của mô hình AÔTKĐ Diện tích tiết diện mặt cắt ngang của ống thổi khí động tại vị trí đặt mô hình b Chiều rộng của công trình bm Chiều rộng của mô hình b Hệ số điều chỉnh theo dạng địa hình  Cp Hệ số áp lực lớn nhất  Cp Hệ số áp lực nhỏ nhất Cp Hệ số áp lực trung bình Cp Hệ số áp lực trung bình toàn mái c Hệ số khí động Cp,i Hệ số áp lực gió tại điểm i Dm Kích thước (chiều dài hoặc rộng hoặc cao) mô hình Dp Kích thước (chiều dài hoặc rộng hoặc cao) công trình thực E Mô đun đàn hồi Eeff Mô đun hiệu dụng Eg Hệ số địa hình theo vận tốc gió trung bình EgI Hệ số điều chỉnh địa hình EI Hệ số địa hình cho độ lệch chuẩn của tốc độ gió dao động Em Mô đun đàn hồi của mô hình Ep Mô đun đàn hồi của công trình thực h Chiều cao của công trình tính từ mặt đất đến diềm mái hm Chiều cao của mô hình đến diềm mái hmái Chiều cao đến đỉnh mái của công trình thực vii hmmái Chiều cao của mô hình tính đến đỉnh mái Hs Chiều cao của dạng địa hình hs Chiều cao tấm chắn gió hth Chiều cao tấm chắn gió ngoài thực tế I Mô men quán tính hoặc hằng số xoắn Irz Độ rối tại độ cao Z L Kích thước tổng thể đặc trưng l Chiều dài của công trình Lb Kích thước đặc trưng của công trình hoặc kết cấu lm Chiều dài của mô hình Lr Tỉ lệ mô hình Lt Tỉ lệ rối m Mô hình nm Tần số giao động riêng của mô hình np Tần số giao động riêng của công trình thực p Áp lực trung bình theo thời gian p Nguyên hình p(t) Áp lực tức thời pmax Áp lực lớn nhất đo được trong khoảng thời gian lấy số liệu pmin Áp lực nhỏ nhất đo được trong khoảng thời gian lấy số liệu Rem Số Reynolds của mô hình Rep Số Reynolds công trình thực t Thời gian T Thời gian lấy số liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này đề xuất giải pháp giảm áp lực gió lên mái dốc nhà thấp tầng. Thực nghiệm khí động lực học trong ống thổi khí tối ưu thiết kế mái.

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giảm áp lực gió mái dốc nhà thấp tầng ống thổi khí động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter