Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu biến dạng đất sét yếu ven biển ĐBSH và tính lún công trình đất đắp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến dạng đất sét yếu ven biển đồng bằng sông Hồng, áp dụng tính lún cho công trình đất đắp hiệu quả.
Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng
Kỹ thuật Địa chất
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đặc trưng biến dạng đất sét yếu Tổng quan và lý thuyết
Luận án tập trung nghiên cứu biến dạng đất sét yếu và tính lún công trình đất đắp. Đây là những vấn đề cốt lõi trong địa kỹ thuật, đặc biệt đối với các khu vực nền đất yếu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ chế biến dạng của đất sét. Các lý thuyết cố kết đóng vai trò nền tảng. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là cần thiết cho thiết kế và thi công an toàn. Công trình đất đắp trên nền đất yếu đòi hỏi sự đánh giá chính xác. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển phương pháp tính toán lún hiệu quả. Luận án đặt ra các vấn đề về áp lực lỗ rỗng và lún thứ cấp. Những thông tin này hỗ trợ đưa ra các giải pháp cải thiện nền. Nâng cao tuổi thọ và ổn định cho các dự án xây dựng.
1.1. Khái niệm và phân loại biến dạng lún đất
Biến dạng lún đất là chuyển dịch thẳng đứng của nền đất do tải trọng tác dụng. Hiện tượng này gây ra nhiều vấn đề cho công trình xây dựng. Đặc biệt, biến dạng đất sét yếu là mối quan tâm hàng đầu trong địa kỹ thuật. Đất sét yếu có khả năng chịu tải thấp và biến dạng lớn dưới tác dụng của tải trọng. Quá trình biến dạng bao gồm lún tức thời, lún cố kết và lún thứ cấp. Nghiên cứu biến dạng đất sét yếu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá ổn định và tuổi thọ công trình. Biến dạng không đều có thể dẫn đến hư hỏng cấu trúc. Do đó, cần hiểu rõ cơ chế biến dạng của đất sét yếu. Việc này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các dự án xây dựng trên nền đất yếu.
1.2. Lý thuyết cố kết và quá trình lún
Lý thuyết cố kết giải thích quá trình giảm thể tích của đất do thoát nước. Khi đất chịu tải trọng, áp lực lỗ rỗng tăng lên. Nước trong lỗ rỗng bị đẩy ra ngoài. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển hạt đất và giảm thể tích tổng thể. Cố kết đất sét là quá trình chính gây ra lún dài hạn. Lý thuyết Terzaghi là nền tảng cho việc tính toán lún cố kết. Quá trình này được chia thành lún cố kết nguyên thủy và lún cố kết thứ cấp. Lún cố kết nguyên thủy xảy ra khi nước thoát ra khỏi lỗ rỗng. Lún thứ cấp diễn ra sau khi áp lực lỗ rỗng dư đã tiêu tán hoàn toàn. Cả hai đều đóng góp vào tổng biến dạng của nền đất yếu. Hiểu rõ các giai đoạn này giúp dự báo chính xác tính lún công trình đất đắp.
1.3. Phương pháp thí nghiệm và các yếu tố ảnh hưởng
Thí nghiệm nén một trục không nở hông là phương pháp tiêu chuẩn. Phương pháp này nghiên cứu đặc trưng biến dạng của đất. Thí nghiệm xác định các thông số cố kết như hệ số nén lún, chỉ số nén. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng về hành vi đất. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng biến dạng của đất sét yếu. Các yếu tố bao gồm thành phần hạt, độ ẩm ban đầu, độ chặt, lịch sử ứng suất. Cường độ ứng suất tác dụng và thời gian cũng ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt, tính nhạy cảm của đất sét yếu với sự thay đổi áp lực là cao. Điều này đòi hỏi các thí nghiệm phải được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là mô phỏng điều kiện thực tế của nền đất. Dữ liệu thí nghiệm hỗ trợ tính toán lún công trình đất đắp.
II.Phân tích nền đất yếu Đồng bằng sông Hồng
Nghiên cứu tập trung vào nền đất yếu tại khu vực ven biển Đồng bằng sông Hồng. Vùng này đặc trưng bởi sự phân bố rộng rãi của các lớp đất sét mềm. Đặc điểm trầm tích Đệ tứ tạo nên cấu trúc nền phức tạp. Việc đánh giá tính chất cơ lý của đất sét yếu là cực kỳ quan trọng. Các thông số như độ ẩm, giới hạn chảy, sức kháng cắt cần được xác định chính xác. Cấu trúc nền đất yếu ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định công trình. Đặc biệt là các công trình đất đắp. Phân tích này giúp nhận diện các thách thức địa kỹ thuật. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc đề xuất các giải pháp phù hợp. Đảm bảo an toàn và bền vững cho các dự án phát triển tại khu vực.
2.1. Đặc điểm phân bố và trầm tích đất yếu ven biển
Vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng có phân bố rộng rãi nền đất yếu. Khu vực này hình thành từ trầm tích Đệ tứ, chủ yếu là sét và bùn. Các lớp đất này có độ ẩm cao, độ rỗng lớn, và sức kháng cắt thấp. Địa hình thấp và thường xuyên bị ngập mặn. Đặc điểm trầm tích Đệ tứ tạo nên các lớp đất sét yếu đặc trưng. Chúng bao gồm các lớp sét biển, sét pha và bùn sét. Các lớp đất này nằm xen kẽ với các lớp cát hoặc than bùn. Sự phân bố không đồng đều gây ra thách thức lớn. Thách thức này liên quan đến thiết kế và thi công công trình địa kỹ thuật. Hiểu biết về sự phân bố giúp định vị các khu vực rủi ro cao. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch xây dựng và xử lý nền đất yếu hiệu quả.
2.2. Tính chất cơ lý của đất sét yếu tại khu vực
Đất sét yếu ven biển Đồng bằng sông Hồng thể hiện nhiều tính chất cơ lý đặc biệt. Độ ẩm tự nhiên thường rất cao, vượt quá giới hạn chảy. Giới hạn chảy và giới hạn dẻo phản ánh tính dẻo cao của đất. Sức kháng cắt không thoát nước rất thấp. Chỉ số nén và hệ số nén lún thường lớn. Điều này cho thấy khả năng biến dạng cao dưới tải trọng. Độ rỗng lớn và độ bão hòa cao là đặc trưng phổ biến. Các đặc điểm này làm cho đất sét yếu trở nên khó khăn. Khó khăn trong việc đảm bảo ổn định và kiểm soát lún của công trình. Việc xác định chính xác các thông số cơ lý là cần thiết. Điều này giúp tính toán lún công trình đất đắp một cách tin cậy.
2.3. Cấu trúc và ảnh hưởng của nền đất yếu đến công trình
Cấu trúc nền đất yếu khu vực ven biển Đồng bằng sông Hồng phức tạp. Cấu trúc bao gồm nhiều lớp đất có tính chất khác nhau. Các lớp sét yếu xen kẽ với các lớp đất có độ cứng cao hơn. Nguyên tắc phân chia cấu trúc nền dựa trên đặc điểm địa chất. Phân tích cấu trúc nền là bước quan trọng. Nó giúp xác định các thông số thiết kế cho công trình. Sự phân bố không đồng nhất của đất yếu gây ra lún không đều. Lún không đều có thể làm nứt gãy hoặc phá hủy công trình. Đặc biệt, các công trình đất đắp như đê, đường cao tốc. Chúng rất nhạy cảm với biến dạng nền. Do đó, việc đánh giá chi tiết cấu trúc nền đất yếu là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và tính bền vững cho các dự án địa kỹ thuật.
III.Nghiên cứu cố kết đất sét và ảnh hưởng kích thước mẫu
Nghiên cứu này tập trung vào đặc trưng cố kết đất sét yếu. Đặc biệt, luận án xem xét ảnh hưởng của kích thước mẫu thí nghiệm. Các thí nghiệm nén cố kết được thực hiện trên mẫu đất nguyên trạng. Việc này giúp thu thập dữ liệu về hành vi biến dạng theo phương thẳng đứng và ngang. Kết quả thí nghiệm làm sáng tỏ sự phụ thuộc của các thông số cố kết vào kích thước mẫu. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn hóa các quy trình thí nghiệm. Đồng thời, nó cải thiện độ chính xác khi nội suy dữ liệu. Dữ liệu này được sử dụng cho tính toán biến dạng đất sét yếu quy mô lớn. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế lún cố kết.
3.1. Mục đích và phương pháp nghiên cứu thí nghiệm
Nghiên cứu này nhằm xác định đặc trưng cố kết của đất sét yếu. Mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của kích thước mẫu thí nghiệm. Các mẫu đất sét yếu được lấy từ vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng. Chúng được giữ nguyên trạng để đảm bảo tính đại diện. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thí nghiệm nén cố kết một trục. Thí nghiệm này được thực hiện trên các mẫu có kích thước khác nhau. Việc này giúp làm rõ sự phụ thuộc của các thông số cố kết vào kích thước mẫu. Thí nghiệm cố kết thẳng đứng và cố kết ngang được tiến hành song song. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi biến dạng. Kết quả thí nghiệm đóng góp vào việc cải thiện độ chính xác. Độ chính xác trong tính toán biến dạng đất sét yếu.
3.2. Kết quả thí nghiệm cố kết theo phương thẳng đứng
Thí nghiệm cố kết theo phương thẳng đứng đã được thực hiện. Các mẫu có kích thước khác nhau được nén dưới các cấp tải trọng. Kết quả cho thấy các thông số cố kết có sự thay đổi. Sự thay đổi này phụ thuộc vào kích thước mẫu. Các mẫu lớn hơn có xu hướng cho thấy các giá trị khác biệt. Đặc biệt là hệ số nén lún và chỉ số nén. Ảnh hưởng của kích thước mẫu cần được xem xét cẩn thận. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc nội suy kết quả thí nghiệm. Việc nội suy sang điều kiện thực tế của nền đất yếu. Các đường cong quan hệ ứng suất-biến dạng được phân tích. Chúng giúp xác định ứng suất tiền cố kết. Dữ liệu này cung cấp cơ sở đáng tin cậy. Cơ sở để tính toán lún cố kết cho công trình.
3.3. Kết quả thí nghiệm cố kết theo phương ngang
Ngoài cố kết thẳng đứng, thí nghiệm cố kết theo phương ngang cũng được thực hiện. Mục đích là nghiên cứu hành vi biến dạng theo các phương khác nhau. Đất sét yếu thường có tính dị hướng về biến dạng. Các kết quả thí nghiệm ngang cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này so với các kết quả thí nghiệm thẳng đứng. Hệ số cố kết ngang có thể thấp hơn hoặc cao hơn. Điều này phụ thuộc vào cấu trúc đất và phương thoát nước. Việc hiểu rõ biến dạng theo phương ngang là quan trọng. Đặc biệt đối với các công trình có tải trọng tác dụng theo chiều ngang. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ đặc trưng biến dạng của đất sét yếu. Đặc trưng này liên quan đến các mô hình tính lún phức tạp hơn.
IV.Ứng dụng tính lún công trình đất đắp trên nền yếu
Phần này trình bày ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào tính toán lún công trình đất đắp. Đặc biệt là các công trình trên nền đất yếu. Luận án đưa ra các thông số và sơ đồ tính toán lún phù hợp. Việc này dựa trên đặc trưng biến dạng đất sét yếu đã xác định. Các phương pháp tính toán được áp dụng cho nhiều dạng cấu trúc nền đặc trưng. Điều này giúp dự báo hành vi lún của công trình. Từ đó, các giải pháp xử lý nền đất yếu hiệu quả được đề xuất. Các giải pháp này nhằm kiểm soát lún và tăng cường ổn định. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế địa kỹ thuật. Đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng.
4.1. Các thông số và sơ đồ tính toán lún
Tính toán lún công trình đất đắp trên nền đất yếu đòi hỏi nhiều thông số. Các thông số này bao gồm chỉ số nén, chỉ số tái nén, hệ số cố kết. Chúng được xác định từ các thí nghiệm cố kết. Sơ đồ tính toán lún có thể là 1D, 2D hoặc 3D. Lựa chọn sơ đồ phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình và nền đất. Các phương pháp tính toán lún cố kết và lún thứ cấp được áp dụng. Việc này dựa trên các lý thuyết cơ học đất hiện có. Mô hình hóa chính xác tải trọng và phản ứng của nền đất là cần thiết. Điều này giúp dự báo hành vi lún của công trình. Các thông số đầu vào đáng tin cậy là chìa khóa. Chúng giúp đạt được kết quả tính toán lún chính xác.
4.2. Tính toán lún cho các dạng cấu trúc nền đặc trưng
Luận án áp dụng tính toán lún cho các dạng cấu trúc nền đặc trưng. Các cấu trúc này bao gồm nền đồng nhất và nền phân lớp. Chúng đại diện cho điều kiện thực tế tại Đồng bằng sông Hồng. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng và phương pháp giải tích. Việc này giúp đánh giá lún tổng thể và lún vi sai. Kết quả tính toán được so sánh với các dữ liệu quan trắc (nếu có). Điều này nhằm kiểm chứng độ tin cậy của mô hình. Các kịch bản tải trọng khác nhau được mô phỏng. Mục đích là để hiểu rõ hơn phản ứng của nền đất. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế công trình đất đắp. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến dạng.
4.3. Đề xuất giải pháp xử lý nền đất yếu hiệu quả
Từ kết quả tính toán lún, luận án đề xuất các giải pháp xử lý nền đất yếu. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu biến dạng và tăng cường ổn định. Chúng bao gồm sử dụng bấc thấm, gia tải trước, cọc cát. Ngoài ra còn có công nghệ đệm cát, cọc tre, hoặc cọc xi măng đất. Lựa chọn giải pháp phụ thuộc vào đặc điểm nền đất, tải trọng, và chi phí. Mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc kết hợp các giải pháp cũng là một hướng đi. Điều này nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Các đề xuất này mang lại giá trị thực tiễn. Chúng giúp các kỹ sư địa kỹ thuật đưa ra quyết định phù hợp. Từ đó đảm bảo an toàn và kinh tế cho các dự án xây dựng.
V.Đóng góp khoa học và thực tiễn về cơ học đất
Luận án mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực cơ học đất và địa kỹ thuật. Đặc biệt là trong việc nghiên cứu biến dạng đất sét yếu. Những luận điểm mới và giá trị khoa học được trình bày. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi cố kết của đất. Nghiên cứu cũng có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp cải thiện công tác thiết kế và thi công công trình đất đắp trên nền đất yếu. Các đề xuất giải pháp xử lý nền đất yếu có tính ứng dụng cao. Luận án cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu nhằm hoàn thiện hiểu biết và phát triển công nghệ mới. Mục tiêu là để giải quyết các thách thức địa kỹ thuật trong tương lai.
5.1. Những luận điểm mới và giá trị khoa học
Luận án đã đưa ra những luận điểm mới về biến dạng đất sét yếu. Đặc biệt là ảnh hưởng của kích thước mẫu đến các đặc trưng cố kết. Nghiên cứu làm rõ hành vi cố kết dị hướng của đất sét yếu. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực cơ học đất và địa kỹ thuật. Các kết quả thí nghiệm và phân tích cung cấp dữ liệu mới. Dữ liệu này đặc thù cho đất sét yếu ven biển Đồng bằng sông Hồng. Việc xác định các thông số cố kết chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện độ tin cậy của các mô hình dự báo lún. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế biến dạng. Từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong thiết kế và xây dựng
Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho ngành xây dựng. Đặc biệt là trong thiết kế và thi công công trình đất đắp. Công trình này trên nền đất yếu. Các kết quả và phương pháp đề xuất giúp kỹ sư đánh giá. Đánh giá và kiểm soát lún của công trình một cách hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ biến dạng đất sét yếu giúp tối ưu hóa giải pháp xử lý nền. Nó giảm thiểu rủi ro lún không đều và mất ổn định. Điều này góp phần tăng cường độ bền và an toàn cho công trình. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm chi phí xây dựng. Luận án cung cấp công cụ và dữ liệu tham khảo quý giá. Công cụ này cho các dự án phát triển hạ tầng tại khu vực.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về nền đất yếu
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hành vi cố kết phi tuyến của đất sét yếu. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nước biển, nhiệt độ. Các yếu tố này đến đặc trưng biến dạng cũng là cần thiết. Phát triển các mô hình tính toán lún phức tạp hơn. Các mô hình này có khả năng mô phỏng 3D và tính toán động. Điều này giúp tăng cường độ chính xác dự báo. Việc tích hợp công nghệ cảm biến và quan trắc thời gian thực. Điều này để theo dõi biến dạng công trình cũng là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp cải thiện nền đất yếu mới. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG --------------- NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG BIẾN DẠNG CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ ÁP DỤNG TÍNH LÚN CHO MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐẤT ĐẮP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ------------------ NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG BIẾN DẠNG CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ ÁP DỤNG TÍNH LÚN CHO MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐẤT ĐẮP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT MÃ SỐ: 9 52 05 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN THẾ TƯỜNG HÀ NỘI - 2024 LỜI CÁM ƠN Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với tập thể hướng dẫn khoa học PGS. Đỗ Minh Toàn và PGS. Đoàn Thế Tường đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này, cũng như năng cao năng lực khoa học, phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học công nghệ xây dựng; Viện Chuyên ngành Địa kỹ thuật; Viện Thông tin, đào tạo và tiêu chuẩn hóa đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các cán bộ và nhân viên các phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật công trình và môi trường LAS – XD80 (Trung tâm nghiên cứu Địa kỹ thuật – Đại học Mỏ - Địa chất); phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật công trình (Bộ môn Địa chất công trình thuộc trường Đại học Mỏ - Địa chất) đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong việc thực hiện các thí nghiệm để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải, Khoa Công trình, Bộ môn Địa kỹ thuật xây dựng và Metro - Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các nhà Khoa học trong và ngoài Viện Khoa học công nghệ xây dựng đã tận tình trao đổi, góp ý cho nội dung luận án, động viên và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình hoàn thiện luận án.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng cảm ơn đối với những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã thông cảm, động viên và chia sẻ những khó khăn với nghiên cứu sinh trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Hạnh Nguyễn Thị Bích Hạnh i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Bích Hạnh xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Các nguồn thông tin và số liệu sử dụng trong luận án được trích dẫn rõ ràng.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Hạnh Nguyễn Thị Bích Hạnh ii MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ .vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những luận điểm bảo vệ. Những điểm mới khoa học của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc Luận án .4 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ BIẾN DẠNG LÚN CỦA ĐẤT, TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.
Biến dạng lún của đất. Khái niệm về biến dạng. Biến dạng lún của đất. Các lý thuyết về cố kết.
Thí nghiệm nén một trục không nở hông (nén cố kết) nghiên cứu biến dạng lún của đất. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng biến dạng của đất. Tình hình nghiên cứu đặc trưng biến dạng lún của đất trên thế giới và trong nước. Trên thế giới.
27 iii CHƯƠNG 2: ĐẤT YẾU PHÂN BỐ VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ CÁC ĐẶC ĐIỀM TÍNH CHẤT XÂY DỰNG CỦA ĐẤT. Đặc điểm tính chất xây dựng các đất loại sét yếu ở ven biển đồng bằng sông Hồng. Đặc điểm trầm tích Đệ tứ (Q). Đặc điểm phân bố các đất yếu đặc trưng vùng nghiên cứu.
Đặc điểm tính chất cơ lý đặc trưng của một số đất loại sét yếu thuộc ven biển đồng bằng sông Hồng được trình bày ở bảng 2. Đặc điểm thành phần vật chất của đất loại sét yếu �㕎�㕚�㕄 �㕡�㕏. Đặc điểm cấu trúc nền đất yếu khu vực ven biển đồng bằng sông Hồng. Nền đất yếu, cấu trúc nền đất yếu.
Cơ sở, nguyên tắc phân chia cấu trúc nền đất yếu vùng nghiên cứu và đặc điểm của chúng. Kết luận Chương 2 .64 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG BIẾN DẠNG LÚN CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU �㔚�㖎�㕸�㗑�㗐 �㖕�㖃 CÓ XÉT ĐẾN ẢNH HƯỞNG CỦA KÍCH THƯỚC MẪU. Tổng quát về vấn đề nghiên cứu. Mục đích, nội dung nghiên cứu và khối lượng công tác thí nghiệm thực hiện.
Lựa chọn mẫu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Lựa chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp tiến hành thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu các đăc trưng cố kết của đất theo phương thẳng đứng.
Thí nghiệm ảnh hưởng của kích thước mẫu bằng nén cố kết thẳng đứng. Thí nghiệm cố kết thẳng đứng mẫu nguyên trạng. Kết quả nghiên cứu các đăc trưng cố kết của đất theo phương ngang. Kết luận Chương 3 .84 iv CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG TÍNH TOÁN XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU CHO CÔNG TRÌNH ĐẮP TRÊN MỘT SỐ DẠNG CẤU TRÚC NỀN ĐẤT YẾU ĐẶC TRƯNG.
Các sơ đồ và các thông số tính lún. Các thông số tính lún. Các nội dung tính toán. Yêu cầu tính toán xử lý nền đất yếu.
Tính toán dự báo lún và kiểm toán ổn định trượt trước khi xử lý nền. Tính toán xử lý nền đất yếu bằng bấc thấm thoát nước (PVD). Kết luận chương 4 .103 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.107 PHỤ LỤC……………………………………………………………………………… v DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Đồ thị quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của đất. Điều kiện thoát nước của đất ở a) thoát nước đơn và b) thoát nước kép. Điều kiện thoát nước và tải trọng để cố kết trong thiết bị Oedometer: a), c), e), g) có tải biến dạng tự do, b), d), f), h) có tải biến dạng đều (Head, 1998) [54]. Sơ đồ thí nghiệm nén cố kết bằng dụng cụ nén một trục không nở hông.
Biểu đồ đường cong nén lún e = f(’). Đường biểu diến ứng suất biến dạng tương đối ở các trạng thái. Biểu đồ đường cong nén lún e = f(log’). Đặc tính nén lại và nén nguyên thủy.
Đồ thị biểu diễn độ lún (S) theo thời gian t. Đồ thị biểu diễn độ lún S theo thời gian t. Biến thiên áp lực nước lỗ rỗng theo thời gian và chiều sâu trong quá trình cố kết. Thiết bị hộp nén hướng tâm kiểu Rowe [9].
Sơ đồ cấu tạo thiết bị nén CRS – R và cách lấy mẫu thí nghiệm [75], [76]. Thiết bị nén CRS – R [75], [76]. Bản đồ phân bố đất yếu khu vực Diêm Điền – Thái Bình [11]. Mặt cắt địa chất công trình một số phức hệ thạch học khu vực Diêm Điền – Thái Bình [11].
Bản đồ phân bố đất yếu khu vực Hải Thịnh [11]. Mặt cắt địa chất công trình một số phức hệ thạch học khu vực Hải Thịnh [11]. Bản đồ phân bố đất yếu khu vực Kim Sơn – Ninh Bình [11]. Mặt cắt địa chất công trình một số phức hệ thạch học khu vực Kim Sơn – Ninh Bình [11].
Các hình ảnh soi cấu trúc đất. Ảnh chụp các dao vòng và dụng cụ phụ trợ thí nghiệm được chế tạo. Hình ảnh hố khoan đang thi công lấy mẫu. Các mẫu được lấy lên từ hố khoan.
Địa tầng hố khoan. Một số hình ảnh mở mẫu thí nghiệm ở phòng thí nghiệm. Một số hình ảnh chuẩn bị đất để gia công mẫu. Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và áp lực nén ’ ở các chiều cao H và đường kính = 61,8mm.
Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và áp lực nén ’ ở các chiều cao H và đường kính = 79,8mm. Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và áp lực nén ’ ở các đường kính và chiều cao H = 20mm. Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và áp lực nén ’ ở các đường kính và chiều cao H = 30mm. Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và áp lực nén ’ ở các đường kính và chiều cao H = 40mm.
Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và chiều cao H khi cùng . Quan hệ giữa hệ số cố kết cv và cấp áp lực nén ’ với các mẫu nguyên trạng. Sơ đồ phân mảnh với mặt trượt tròn. Sơ đồ xếp xe để xác định tải trọng xe cộ tác dụng lên đất yếu.
Sơ đồ xử lý nền đất yếu bằng bấc thấm.96 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Đặc điểm phân bố các phức hệ thạch học đất yếu thuộc ven biển đồng bằng sông Hồng. Đặc trưng cơ lý của các loại đất loại sét yếu đặc trưng ở ven biển đồng bằng sông Hồng. Thành phần khoáng vật của đất tại Nam Định (xác định theo phương pháp soi mẫu).
Bảng kí hiệu viết tắt tên khoáng vật. Thành phần khoáng vật của đất tại Nam Định (xác định theo phương pháp Rơn ghen). Thành phần khoáng vật của một số loại đất yếu [43]. Thành phần hóa học của đất.
Tổng hợp thành phần hạt, hàm lượng hữu cơ, muối của đất yếu. Đặc trưng biến dạng của đất loại sét yếu amQ23tb. Thuyết minh phân chia kiểu cấu trúc nền đất yếu vùng nghiên cứu và đề xuất các phương pháp xử lý nền cho công trình đắp. Tổng hợp các dụng cụ bổ sung phục vụ thí nghiệm.
Thống kê số lượng mẫu thí nghiệm. Các đặc trưng vật lý, tính dẻo của đất. Một số chỉ tiêu vật lý của đất ở trạng thái tự nhiên. Kết quả tính toán lượng nước bổ sung, khối lượng đất cho vào cối đầm.
Kết quả thí nghiệm nén cố kết thẳng đứng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến dạng đất sét yếu ven biển đồng bằng sông Hồng, áp dụng tính lún cho công trình đất đắp hiệu quả.
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Biến dạng đất sét yếu & tính lún công trình đất đắp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.