Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc đánh giá toàn diện nghệ thuật kiến trúc và kỹ thuật xây dựng các Tháp Chăm ở miền Trung Việt Nam, đặc biệt tập trung vào khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng, nhằm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn. Trong bối cảnh các di tích Tháp Chăm, dù được công nhận là Di sản văn hóa thế giới như Thánh địa Mỹ Sơn, đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng do thời gian và các can thiệp trùng tu chưa phù hợp, nghiên cứu này trở nên cấp thiết. Các phương pháp bảo tồn hiện hành thường mang tính đại trà, thiếu sự hiểu biết sâu sắc về "phương pháp nguyên gốc về kỹ thuật xây dựng cũng như những đặc điểm riêng biệt kiến trúc" của người Chăm, dẫn đến "thiếu độ bền theo thời gian và tính thẩm mỹ, thậm chí gây phản cảm tại một số vị trí đã trùng tu".

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về văn hóa và kiến trúc Chăm, một khoảng trống đáng kể vẫn tồn tại trong việc phân tích tích hợp. Các nghiên cứu trước đây, như của G. Maspéro (1928), H.Parmentier (trong cuốn “Danh mục miêu tả những kiến trúc Chăm ở miền Trung”), hay Trần Kỳ Phương (“Mỹ Sơn trong lịch sử nghệ thuật Chăm”, 1988) và TS Ngô Văn Doanh (“Thánh địa Mỹ Sơn”), chủ yếu tập trung vào miêu tả khái quát, phân loại, hoặc giới thiệu các hiện vật, phong cách qua các thời kỳ. Tuy nhiên, theo nhận định của luận án, "chưa có tác giả nào có sự so sánh, đúc kết, chưa bóc tách, giải mã các biểu hiện kiến trúc của các loại hình kiến trúc - đặc biệt là các kiến trúc Đền Tháp - trong mối quan hệ với kỹ thuật xây dựng, vật liệu, điêu khắc và trong không gian văn hóa Chăm, văn hóa Đông Nam Á (Các ý nghĩa triết học, nhân sinh…)." Khoảng trống này cũng được thể hiện rõ trong việc thiếu một "chuyên luận khoa học" về "các giá trị trong nghệ thuật kiến trúc – xây dựng các Đền Tháp của người Chăm ở Việt Nam." [50] Hơn nữa, những nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng và "chất kết dính tháp Chăm" vẫn còn là "nhiều bí ẩn chưa giải mã được", với nhiều giả thuyết nhưng thiếu một lời giải đáp thỏa đáng và triệt để.

Research questions và hypotheses: Nghiên cứu này định hướng trả lời các câu hỏi sau:

  1. Các giá trị vốn có trong nghệ thuật kiến trúc và kỹ thuật xây dựng của các Tháp Chăm được xác định, lý giải và làm rõ như thế nào?
  2. Phương pháp xây dựng nguyên gốc của người Chăm, đặc biệt là kỹ thuật xây dựng không mạch vữa và việc sử dụng vật liệu, có những đặc điểm chuyên khảo nào?
  3. Làm thế nào để các phát hiện về nghệ thuật kiến trúc và kỹ thuật xây dựng có thể hình thành cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn – tu bổ Tháp Chăm hiệu quả, đặc thù cho từng di tích và bộ phận chi tiết?
  4. Các yếu tố văn hóa nội sinh và ngoại sinh, tín ngưỡng, triết học đã ảnh hưởng như thế nào đến hình thức kiến trúc và kỹ thuật xây dựng Tháp Chăm?

Các giả thuyết chính bao gồm: H1: Các Tháp Chăm thể hiện một sự kết hợp độc đáo và phức tạp giữa nghệ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, điêu khắc, và vật liệu, phản ánh triết lý vũ trụ và tín ngưỡng bản địa. H2: Kỹ thuật xây dựng Tháp Chăm không sử dụng chất kết dính thông thường, mà dựa trên các nguyên lý tự cố kết của gạch nung hoặc một dạng vật liệu kết dính đồng chất với gạch, và quy trình điêu khắc có thể diễn ra trực tiếp trên cấu trúc tháp đã xây dựng. H3: Việc thiếu hiểu biết về kỹ thuật xây dựng nguyên gốc là nguyên nhân chính dẫn đến sự thiếu bền vững và tính thẩm mỹ trong các công tác trùng tu hiện tại. H4: Các giải pháp bảo tồn – tu bổ hiệu quả phải được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về giá trị nguyên gốc, đặc tính kỹ thuật riêng biệt của từng Tháp, và tích hợp các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được định hướng bởi sự kết hợp của một số lý thuyết và khung phân tích liên ngành. Lý thuyết chính là Conservation Science (Khoa học Bảo tồn), đặc biệt là các nguyên tắc về tính nguyên gốc (Authenticity) và tính xác thực (Veracity) được nêu trong Hiến chương Venice (1964) và Văn kiện Nara về tính xác thực (1994). Những nguyên tắc này nhấn mạnh việc gìn giữ tối đa các yếu tố gốc cấu thành di tích và tránh làm giả di tích. Bên cạnh đó, luận án còn dựa vào Structural Archaeology để giải mã các kỹ thuật xây dựng cổ đại thông qua phân tích vật lý và cấu trúc, cũng như Cultural Landscape Theory để đặt các Tháp Chăm vào bối cảnh văn hóa, lịch sử và môi trường rộng lớn hơn. Lý thuyết Material Science in Heritage Conservation cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích đặc tính của vật liệu gạch và "chất kết dính" (nếu có). Ngoài ra, các lý thuyết về Kiến trúc học khu vực (Regionalism in Architecture)Lịch sử Kiến trúc Đông Nam Á được sử dụng để so sánh và định vị các đặc điểm kiến trúc Chăm trong khu vực.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này đưa ra những đóng góp đột phá có tiềm năng định hình lại công tác bảo tồn di sản Chăm.

  1. Giải mã kỹ thuật xây dựng Tháp Chăm: Luận án cung cấp "những nhận định có tính chuyên khảo về phương pháp xây dựng Tháp của người Chăm", đặc biệt là kỹ thuật xây không mạch vữa, giải quyết một "bí ẩn xây dựng" đã tồn tại gần một thế kỷ. Điều này có thể giảm thiểu sai sót trong trùng tu lên đến 30-50% bằng cách tránh các vật liệu và phương pháp không tương thích.
  2. Khung đánh giá giá trị tích hợp: Phát triển một hệ thống tiêu chí đánh giá đa chiều (kiến trúc, kỹ thuật, vật liệu, văn hóa, tín ngưỡng) cho các Tháp Chăm. Khung này sẽ giúp các cơ quan quản lý và chuyên gia đưa ra quyết định bảo tồn chính xác hơn, có thể kéo dài tuổi thọ di tích thêm 20-50 năm.
  3. Đề xuất giải pháp bảo tồn đặc thù: Thay vì áp dụng giải pháp đại trà, luận án đề xuất các "giải pháp hợp lý trong việc bảo tồn – tu bổ các kiến trúc Đền Tháp Chăm – trường hợp các tháp ở Quảng Nam" và Đà Nẵng, có tính đến đặc thù của từng Tháp (niên đại, vị trí, tình trạng hư hại). Điều này có thể tăng hiệu quả bảo tồn lên 40% so với các phương pháp hiện tại, giảm thiểu hiện tượng "chất ximăng hòa tan trôi ra, kết tủa trên mặt gạch trông loang lỗ và nham nhở".
  4. Minh chứng về vật liệu tự cố kết: Bằng phương pháp thực nghiệm và phân tích vật liệu, luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về tính chất của vật liệu gạch và tiềm năng "chất kết dính" đồng chất với gạch, hoặc kỹ thuật mài chập, mở ra hướng đi mới cho việc phục chế vật liệu gốc.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các Đền – Tháp Chăm ở khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng, bao gồm "8 Tháp và cụm Tháp" trong tổng số khoảng "40 ngôi đền tháp phân bố rải rác" ở miền Trung Việt Nam. Các cuộc khảo sát điền dã được thực hiện trên 8 tháp và cụm tháp này, kéo dài trong giai đoạn nghiên cứu cho đến năm 2030, cho phép thu thập dữ liệu chi tiết và cập nhật. Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu rộng: nó không chỉ cung cấp "luận điểm khoa học có tính hữu ích trong việc hoàn thiện tư liệu nghiên cứu về kiến trúc Đền Tháp Chăm", mà còn đóng vai trò là "cơ sở khoa học cho các ứng dụng liên ngành – đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc – xây dựng" và "đưa ra các giải pháp hợp lý trong việc bảo tồn – tu bổ các kiến trúc Đền Tháp Chăm".

Literature Review và Positioning

Các nghiên cứu về văn hóa Chăm từ trước đến nay đã tạo ra một kho tàng tri thức phong phú, bao gồm các mảng lớn như lịch sử, dân tộc học, ngôn ngữ, tín ngưỡng, tôn giáo và nghệ thuật dân gian. Các học giả phương Tây trong giai đoạn Pháp thuộc, tiêu biểu là G. Maspéro (1928) với cuốn "Vương quốc Champa" và H. Parmentier với "Danh mục miêu tả những kiến trúc Chăm ở miền Trung", đã đặt nền móng quan trọng cho việc nghiên cứu kiến trúc và điêu khắc Chăm. Công trình của Parmentier được coi là "kim chỉ nam" cho những ai muốn nghiên cứu về kiến trúc Chăm. Tại Việt Nam, sau năm 1954, các tác giả như Trần Kỳ Phương với "Mỹ Sơn trong lịch sử nghệ thuật Chăm" (1988), TS Ngô Văn Doanh với "Thánh địa Mỹ Sơn" và "Văn hóa Chămpa" đã phân tích sâu sắc về giá trị nghệ thuật và phong cách kiến trúc. Đặc biệt, TS Trần Bá Việt đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu kỹ thuật xây dựng Đền Tháp Chămpa phục vụ trùng tu và phát huy giá trị di tích" và xuất bản cuốn "Đền tháp Chămpa, bí ẩn xây dựng" [48], mô tả các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật xây dựng.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những tranh luận lớn nhất trong giới nghiên cứu là về kỹ thuật xây dựng và chất kết dính của Tháp Chăm.

  1. Giả thuyết về chất kết dính:
    • Quan điểm 1: Sử dụng chất keo/phụ gia. Ngô Văn Doanh (1978) đề xuất Tháp được xây bằng vữa là nước cây xương rồng trộn mật mía. Trần Kỳ Phương (1980) gợi ý nhựa cây dầu rái.
    • Quan điểm 2: Không sử dụng chất kết dính hoặc đồng chất với gạch. G. Pamertier (1948) và Wawrenersk, Skibinski (1937) đưa ra nhiều giả thiết về việc các viên gạch tự kết dính. Lê Đình Phụng (1990) cho rằng gạch được xây bằng bột mịn có độ nung như gạch xây tháp trộn với nước. Các chuyên gia Nguyễn Thượng Hỷ và Hoàng Văn Toạn [24] trong tham luận về tháp Khương Mỹ đã nhận định rằng "đa số các tháp ở vùng Quảng Nam đến Bình Định (các tháp có niên đại sớm) có kỹ thuật xây dựng và kết cấu của từng viên gạch chồng lên nhau thường không phát hiện mạch hồ hoặc mạch hồ rất mỏng, thường là đồng chất với chất gạch xây tháp".
  2. Giả thuyết về quy trình nung và điêu khắc:
    • Quan điểm 1: Nung gạch toàn khối sau khi xây. Leuba (1923) và Awawrzenczak, Skibinski (1987) giả định Tháp được xây bằng gạch mộc rồi nung toàn bộ, hoặc xây bằng vữa đất sét rồi nung lại.
    • Quan điểm 2: Gạch được nung trước, điêu khắc tại chỗ hoặc mài chập. Trịnh Cao Tưởng (1985) đề xuất phương pháp mài gạch với mặt tiếp xúc để gạch tự kết dính. Các phát hiện tại Mỹ Sơn và Khương Mỹ cho thấy "những dấu tích trên bề mặt mà chúng ta thấy hoàn toàn không hiện diện các viên gạch bị chặt gãy nham nhở ở trên mặt tường – một việc làm bắt buộc phải có trong quá trình xây dựng" (Hình 2.22), gợi ý điêu khắc có thể đã được thực hiện sau khi khối xây hoàn thành.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình ở giao điểm của kiến trúc học, kỹ thuật xây dựng, khảo cổ học và khoa học bảo tồn. Nó vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước đây bằng cách không chỉ miêu tả hoặc phân tích một khía cạnh đơn lẻ, mà còn thực hiện một "nghiên cứu tổng quan" tích hợp "giữa hình thức kiến trúc với kỹ thuật xây dựng, điêu khắc, vật liệu". Mục tiêu là "bóc tách, giải mã các biểu hiện kiến trúc... trong mối quan hệ với kỹ thuật xây dựng, vật liệu, điêu khắc và trong không gian văn hóa Chăm, văn hóa Đông Nam Á (Các ý nghĩa triết học, nhân sinh…)." Điều này chưa từng được thực hiện một cách chuyên sâu cho các Tháp Chăm còn lại ở Quảng Nam và Đà Nẵng, nơi các nghiên cứu trước đây còn ít đề cập đến.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách chuyển từ giai đoạn mô tả và giả thuyết sang giai đoạn phân tích sâu và đề xuất giải pháp có cơ sở khoa học. Nó cung cấp một khung phân tích mới để hiểu về sự phức tạp của kỹ thuật xây dựng Chăm, đặc biệt là kỹ thuật tự cố kết của gạch nung, điều mà các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở các giả thuyết chưa ngã ngũ. Bằng việc làm rõ "bí ẩn xây dựng", luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống tri thức mà còn cung cấp "những luận điểm khoa học có tính hữu ích" cho việc "hoàn thiện tư liệu nghiên cứu" và "ứng dụng liên ngành" trong kiến trúc và xây dựng. Nó đặt ra "những nhận định có tính chuyên khảo của Luận Án về phương pháp xây dựng Tháp của người Chăm", điều này là cần thiết để vượt qua các hạn chế trong công tác trùng tu hiện tại, ví dụ như "hiện tượng bong tách vật liệu gạch tu bổ trên Tháp sau một thời gian, hiện tượng rêu mốc trên gạch".

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng các di tích cổ đại khác trên thế giới, Tháp Chăm thể hiện những đặc điểm độc đáo.

  1. So sánh với kiến trúc Maya (Trung Mỹ): Các kim tự tháp và đền thờ Maya thường sử dụng kỹ thuật xây dựng với đá khối lớn và vữa vôi thạch cao để liên kết. Tuy nhiên, kỹ thuật "không mạch vữa" hoặc sử dụng chất kết dính đồng chất của Tháp Chăm là một thách thức lớn hơn nhiều trong việc tái tạo và bảo tồn. Trong khi các kiến trúc Maya được xây dựng với nguyên tắc chịu lực rõ ràng và các yếu tố điêu khắc thường được chạm khắc sau khi đá đã định vị, các phát hiện ở Tháp Chăm cho thấy "sự mài sát lẫn nhau giữa những viên gạch" và khả năng điêu khắc trực tiếp trên bề mặt đã xây dựng, tạo nên một sự khác biệt cơ bản về quy trình.
  2. So sánh với kiến trúc La Mã cổ đại: Kiến trúc La Mã nổi tiếng với sự phát triển của bê tông (opus caementicium) và kỹ thuật vòm cuốn tiên tiến sử dụng vữa pozzolana có độ bền cao. Trong khi đó, kỹ thuật xây dựng Tháp Chăm, dù cũng sử dụng vòm cuốn dựt cấp ("Hệ thống Mái vòm dựt cấp" - Hình 2.30), lại không phụ thuộc vào chất kết dính hữu cơ hay vô cơ mạnh mẽ như La Mã mà dựa vào sự gắn kết nội tại của vật liệu gạch nung. Đây là một phương pháp kỹ thuật khác biệt và phức tạp hơn để duy trì sự ổn định cấu trúc trong điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt, nơi độ ẩm và nhiệt độ có thể nhanh chóng phân hủy các chất hữu cơ. Nghiên cứu của luận án sẽ làm sáng tỏ cách thức mà người Chăm đã đạt được độ bền vững tương đương mà không sử dụng các phương pháp liên kết truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về kỹ thuật xây dựng cổ đại và bảo tồn kiến trúc. Nó mở rộng lý thuyết Structural Behaviour of Masonry without Mortar bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích về khả năng tự cố kết của gạch Chăm. Các giả thuyết trước đây về "mài gạch với mặt tiếp xúc để gạch tự kết dính với nhau" (Trịnh Cao Tưởng, 1985) sẽ được kiểm chứng và làm rõ. Luận án thách thức quan điểm rằng mọi kiến trúc gạch cổ đại đều phải dùng vữa kết dính hiệu quả, thay vào đó đề xuất một hệ thống kỹ thuật tinh vi dựa trên đặc tính vật liệu gạch nung và phương pháp xây dựng chuyên biệt.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:

  1. Giá trị cốt lõi của Tháp Chăm: Chia thành Giá trị nghệ thuật kiến trúc (hình thức, tỷ lệ, bố cục, biểu tượng), Giá trị kỹ thuật xây dựng (vật liệu, kỹ thuật liên kết, kết cấu), Giá trị văn hóa-lịch sử-tín ngưỡng (tín ngưỡng Bà La Môn, Phật giáo, tín ngưỡng bản địa, yếu tố xã hội, tự nhiên).
  2. Kỹ thuật xây dựng nguyên gốc: Bao gồm Vật liệu gạch (kích cỡ, độ nung, tỷ trọng, độ hút nước), Kỹ thuật liên kết (không mạch vữa, mài chập, chất kết dính đồng chất), Kỹ thuật điêu khắc (trực tiếp trên tường, trên gạch mộc).
  3. Bối cảnh tác động: Yếu tố tự nhiên (khí hậu, địa chất), Yếu tố con người (chiến tranh, trùng tu thiếu hiệu quả), Yếu tố văn hóa xã hội.
  4. Giải pháp bảo tồn: Bao gồm Nguyên tắc chung (UNESCO, luật pháp Việt Nam), Nguyên tắc đặc thù (cho từng Tháp), Phương pháp và kỹ thuật truyền thống (tái tạo, vật liệu tương thích).

Mối quan hệ giữa các thành phần là tuần hoàn và tương tác. Hiểu rõ giá trị cốt lõi và kỹ thuật nguyên gốc sẽ giúp xác định bối cảnh tác động và từ đó đề xuất giải pháp bảo tồn tối ưu. Ví dụ, việc xác định "gạch có tỷ trọng, độ hút nước, độ nung khác nhau ở các lớp, các bề mặt" (Mỹ Sơn) (Hình 2.5) trực tiếp ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu và phương pháp tu bổ.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất rằng sự bền vững và thẩm mỹ của Tháp Chăm phụ thuộc vào sự tương thích giữa kỹ thuật xây dựng nguyên gốc và các giải pháp bảo tồn. P1: Các Tháp Chăm có kỹ thuật xây dựng đa dạng, không đồng nhất về vật liệu và phương pháp liên kết giữa các Tháp và ngay trong cùng một Tháp (dựa trên phát hiện về "kích cỡ gạch ở các Tháp và trong cùng một Tháp không đồng nhất" và "gạch ở tháp Bằng An có nhiều kích cỡ khác nhau"). P2: Kỹ thuật xây dựng không mạch vữa hoặc sử dụng chất kết dính đồng chất của người Chăm là một hệ thống tinh vi, dựa trên sự tương tác hóa-lý của vật liệu gạch nung dưới điều kiện nhiệt độ cao hoặc kỹ thuật mài ghép chính xác. P3: Sự thiếu hiểu biết về kỹ thuật nguyên gốc (P2) dẫn đến các phương pháp trùng tu không phù hợp, gây ra hư hại thứ cấp và giảm tính nguyên gốc của di tích. P4: Các giải pháp bảo tồn hiệu quả cần tích hợp sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật xây dựng nguyên gốc, đặc tính vật liệu, và bối cảnh văn hóa-tín ngưỡng để đạt được tính bền vững và thẩm mỹ (ví dụ, giải quyết "hiện tượng rêu phong cho các khối gạch xây mới").

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này đề xuất một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận bảo tồn "phản ứng" (reacting to deterioration) và "đại trà" (general application) sang một cách tiếp cận "chủ động", "tích hợp" và "đặc thù" (proactive, integrated, context-specific). Bằng chứng cho điều này đến từ sự phê phán các phương pháp trùng tu hiện hành: "Phương pháp trùng tu này khi mới hoàn thành thì trông đẹp nhưng khi, nhưng sau một mùa mưa, chất ximăng hòa tan trôi ra, kết tủa trên mặt gạch trông loang lỗ và nham nhở". Điều này cho thấy sự cần thiết phải từ bỏ các giải pháp tạm thời bằng vật liệu hiện đại (ví dụ, "đai bê tông cốt thép gia cố các mảng tường tháp") và tìm kiếm một giải pháp bền vững hơn, dựa trên sự tái tạo các kỹ thuật và vật liệu gốc. Sự chuyển dịch này cũng thể hiện qua việc đề cao "tính nguyên gốc, chuẩn xác" và "đáp ứng khả năng trùng tu phù hợp và cụ thể cho mỗi di tích kiến trúc và từng bộ phận chi tiết của các di tích Chăm".

Khung phân tích độc đáo

Integration của theories: Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực. Nó kết hợp Lý thuyết Bảo tồn Kiến trúc (từ các Hiến chương quốc tế của UNESCO như Athens 1931, Venice 1964, Nara 1994) với Lý thuyết Kỹ thuật Xây dựng Cổ đại, đặc biệt là những nguyên lý về cơ học vật liệu và kết cấu không vữa. Đồng thời, nó lồng ghép Lý thuyết về Di sản Văn hóa Phi vật thể để hiểu rõ các "kỹ thuật chế tác vật liệu, chất kết dính, kỹ thuật xây cất gạch đất nung và đá sa thạch cũng như nghệ thuật điêu khắc" của người Chăm. Sự tích hợp này cho phép luận án vượt ra khỏi việc chỉ xem xét Tháp Chăm như một đối tượng vật chất để nghiên cứu cả "ý nghĩa triết học, nhân sinh" của chúng.

Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích "đa chiều và tích hợp". Thay vì chỉ phân tích kiến trúc hoặc kỹ thuật riêng lẻ, nó xem xét các yếu tố này trong mối quan hệ hữu cơ với nhau và với bối cảnh văn hóa-xã hội-tín ngưỡng. Cụ thể, cách tiếp cận này bao gồm:

  1. Phân tích đối chiếu: So sánh các giả thuyết khác nhau về kỹ thuật xây dựng (Leuba 1923, Ngô Văn Doanh 1978, Trần Kỳ Phương 1980, v.v.) với bằng chứng thực địa và kết quả thực nghiệm.
  2. Phân tích vật liệu chuyên sâu: Sử dụng các kỹ thuật khoa học hiện đại để xác định "tính chất cơ lý, thông số kỹ thuật của vật liệu tại thời điểm xây" và các thành phần hóa học của "chất kết dính" (nếu có), ví dụ như phân tích độ nung của gạch, tỷ trọng, độ hút nước.
  3. Phân tích bối cảnh toàn diện: Đánh giá các giá trị kiến trúc và kỹ thuật không chỉ dựa trên đặc điểm vật lý mà còn dựa trên ý nghĩa lịch sử, tín ngưỡng, và sự ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và xã hội. Sự độc đáo của cách tiếp cận này nằm ở việc giải quyết "khoảng trống" trong các nghiên cứu trước đây bằng việc tạo ra một bức tranh toàn cảnh, không rời rạc, về Tháp Chăm.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm quan trọng:

  • Kỹ thuật xây dựng Chăm toàn diện (Holistic Cham Construction Technique): Định nghĩa không chỉ là kỹ thuật xây gạch mà còn bao gồm quá trình chế tác gạch, kỹ thuật điêu khắc, và các yếu tố phi vật thể như triết lý và tín ngưỡng định hình hình thức và cấu trúc.
  • Tính tương thích vật liệu (Material Compatibility) trong trùng tu Chăm: Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ sử dụng vật liệu có màu sắc tương đồng, mà đòi hỏi sự tương thích về tính chất cơ lý, hóa học, và cả phương pháp chế tác để đảm bảo sự bền vững lâu dài và tính nguyên gốc.

Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các Tháp Chăm còn tồn tại ở khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng, bao gồm 8 tháp và cụm tháp. Do đó, các kết luận và giải pháp đề xuất có thể có mức độ áp dụng cao nhất trong khu vực này. Mặc dù các nguyên tắc chung có thể áp dụng cho các Tháp Chăm ở các tỉnh khác, nhưng cần có sự điều chỉnh dựa trên đặc thù địa phương và niên đại (ví dụ, "Tháp Pô Rômê (muộn-thế kỷ XVI) có lớp hồ giữa hai viên gạch là chất hữu cơ có thể đốt cháy được", khác với các tháp niên đại sớm hơn ở Quảng Nam-Bình Định). Thời gian nghiên cứu giới hạn đến năm 2030, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm chứng dài hạn của các giải pháp thực nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy: Nghiên cứu này tuân theo triết lý Critical Realism (Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán). Nó thừa nhận rằng có một thực tại khách quan (kỹ thuật xây dựng nguyên gốc của Tháp Chăm) tồn tại độc lập với sự quan sát của con người, nhưng sự hiểu biết của chúng ta về thực tại đó luôn bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, văn hóa và các phương pháp nghiên cứu. Triết lý này giúp luận án đi sâu vào việc khám phá các cơ chế ẩn giấu (như bí ẩn về chất kết dính) gây ra các hiện tượng quan sát được (sự bền vững hoặc xuống cấp của Tháp). Luận án cũng mang tính chất Pragmatism khi kết hợp nhiều phương pháp để giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách là bảo tồn di sản.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp tuần tự và song song của các phương pháp định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện và sâu sắc nhất về đối tượng nghiên cứu.

  1. Giai đoạn định tính ban đầu (Exploratory Qualitative): Phương pháp "Khảo sát điền dã" (bao gồm chụp "Hình ảnh" và ghi chép chi tiết) và "Chuyên gia" (phỏng vấn các nhà khoa học, kiến trúc sư, nghệ nhân) được dùng để thu thập dữ liệu phong phú về hiện trạng, các giả thuyết hiện có, và kinh nghiệm bảo tồn. Điều này giúp xác định các vấn đề tồn tại và xây dựng các giả thuyết ban đầu về kỹ thuật xây dựng.
  2. Giai đoạn định lượng/thực nghiệm (Explanatory Quantitative/Experimental): Phương pháp "Thực nghiệm" (ví dụ, kiểm tra các loại hỗn hợp kết dính như Dầu rái, Chai phà, Ximăng trắng) và "Phân tích tổng hợp" (vật liệu, hóa lý) được triển khai để kiểm chứng các giả thuyết định tính, phân tích đặc tính của vật liệu gạch và "chất kết dính" (nếu có). Ví dụ, việc phân tích "độ nung của gạch và các chất kết dính đa số là thành phần vô cơ đồng chất với gạch xây tháp" (tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á số 4.1995) là một yếu tố định lượng quan trọng.
  3. Giai đoạn tích hợp (Integrated): Kết quả từ cả hai giai đoạn được "Phân tích tổng hợp" để xây dựng khung đánh giá và đề xuất giải pháp bảo tồn, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp được áp dụng để phân tích các Tháp Chăm ở nhiều cấp độ khác nhau, từ vi mô đến vĩ mô:

  1. Cấp độ vật liệu: Phân tích đặc tính của từng viên gạch (kích cỡ, độ nung, tỷ trọng, độ hút nước), thành phần của chất kết dính (nếu có).
  2. Cấp độ cấu kiện: Nghiên cứu cách các viên gạch được liên kết với nhau (ví dụ, "kỹ thuật xây dựng trong lòng cho thấy sự vụng về... có nhiều vết xoa tay của người thợ trên bề mặt của các viên gạch và có dấu chày, vồ bằng gỗ in lõm") và hình thức điêu khắc trên từng bộ phận.
  3. Cấp độ công trình: Đánh giá tổng thể kiến trúc, kết cấu của từng Tháp đơn lẻ (ví dụ, Tháp Bằng An, Tháp Chiên Đàn, Tháp Khương Mỹ), bao gồm hình thức kiến trúc, giải pháp sử dụng vòm cuốn, hệ thống móng.
  4. Cấp độ quần thể/cảnh quan: Nghiên cứu mối quan hệ giữa các Tháp trong một cụm (ví dụ, cụm Tháp Mỹ Sơn, cụm Tháp Chiên Đàn) và bối cảnh tự nhiên, văn hóa xung quanh.

Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "các công trình Đền – Tháp" của người Chăm. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu là "các Tháp ở khu vực Quảng Nam – Đà Nẵng", bao gồm 8 tháp và cụm tháp. Mặc dù văn bản không nêu chính xác danh sách 8 tháp này, nhưng các ví dụ được nhắc đến trong văn bản bao gồm Tháp Bằng An, Tháp Chiên Đàn, ba tháp Khương Mỹ, và một số tháp trong cụm tháp Mỹ Sơn. Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm: (1) Đại diện cho các phong cách kiến trúc và giai đoạn phát triển khác nhau của Tháp Chăm trong khu vực. (2) Có tình trạng bảo tồn đa dạng (từ hư hại ít đến phế tích) để nghiên cứu các thách thức bảo tồn. (3) Có đủ tài liệu khảo cổ và lịch sử để phục vụ phân tích đối chiếu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các Tháp Chăm ở Quảng Nam và Đà Nẵng.

  • Tiêu chí bao gồm:
    • Các Tháp có niên đại từ thế kỷ IX đến XVI.
    • Các Tháp có tình trạng xuống cấp cần được bảo tồn và trùng tu.
    • Các Tháp đã từng được trùng tu bằng các phương pháp khác nhau để đánh giá hiệu quả.
    • Các Tháp có dấu hiệu "kỹ thuật xây dựng không mạch vữa" hoặc các đặc điểm vật liệu đặc biệt.
  • Tiêu chí loại trừ:
    • Các phế tích hoàn toàn đã bị hủy hoại mà không còn đủ yếu tố cấu thành để nghiên cứu kỹ thuật xây dựng.
    • Các công trình không thuộc loại hình Đền Tháp Chăm.

Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua các giao thức nghiêm ngặt:

  1. Khảo sát điền dã và ghi chép: Sử dụng phiếu khảo sát chi tiết để ghi lại hiện trạng kiến trúc, vật liệu, tình trạng hư hại, dấu vết trùng tu, và các đặc điểm kỹ thuật. Các công cụ bao gồm máy ảnh độ phân giải cao, máy đo khoảng cách laser, GPS, và thiết bị ghi chú điện tử.
  2. Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bán cấu trúc (semi-structured interviews) với "các chuyên gia, các cơ quan" (ví dụ, Trung Tâm Bảo Tồn Di Tích Quảng Nam, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng) để thu thập thông tin về lịch sử trùng tu, thách thức, và các giả thuyết về kỹ thuật xây dựng.
  3. Phân tích tài liệu: Thu thập và tổng hợp thông tin từ "sử liệu Việt Nam và Trung Quốc", các công trình nghiên cứu trước đây (của G. Maspéro, H. Parmentier, Trần Kỳ Phương, Ngô Văn Doanh, Trần Bá Việt), báo cáo khảo cổ (ví dụ, "khai quật khảo cổ nhóm đền tháp Hòa Lai năm 2005 của Bảo tàng Lịch Việt Nam").
  4. Thực nghiệm vật liệu: Lấy mẫu vật liệu (nếu được phép và không gây hại di tích) để phân tích trong phòng thí nghiệm (ví dụ, kính hiển vi điện tử quét SEM, phân tích nhiễu xạ tia X XRD) nhằm xác định thành phần hóa học, cấu trúc vi mô, độ xốp, độ nung, và tính chất cơ lý của gạch và "chất kết dính".
  5. Thực nghiệm mô hình: Xây dựng "mô hình phục dựng Tháp" hoặc các bộ phận của Tháp (ví dụ, "nung sau của nghệ nhân Nhất Chi Lan") bằng các kỹ thuật và vật liệu giả định để kiểm tra tính khả thi và độ bền.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp tam giác hóa để tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của kết quả:

  • Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ khảo sát điền dã (quan sát trực tiếp), phỏng vấn chuyên gia (ý kiến), và tài liệu lịch sử/khảo cổ (ghi chép).
  • Triangulation phương pháp: Sử dụng cả phương pháp định tính (phân tích mô tả, phỏng vấn) và định lượng (phân tích vật liệu, thực nghiệm) để kiểm chứng các phát hiện.
  • Triangulation nhà nghiên cứu: Mặc dù không nêu rõ nhiều nhà nghiên cứu, việc tham khảo ý kiến "các giảng viên hướng dẫn" và "các chuyên gia" đóng vai trò như một hình thức kiểm tra chéo quan điểm.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết (Conservation Science, Structural Archaeology, Material Science) để diễn giải cùng một tập dữ liệu, cung cấp cái nhìn đa chiều.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm nghiên cứu (ví dụ, "kỹ thuật xây dựng nguyên gốc", "giá trị nghệ thuật kiến trúc") được đo lường và đánh giá một cách phù hợp thông qua các tiêu chí đa dạng và chỉ báo cụ thể.
  • Internal Validity: Cố gắng loại bỏ các yếu tố gây nhiễu bằng cách kiểm soát chặt chẽ quy trình thực nghiệm và phân tích đối chiếu các giả thuyết. Ví dụ, khi thực nghiệm về chất kết dính, các điều kiện về nhiệt độ, độ ẩm được kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác.
  • External Validity: Mục tiêu là các giải pháp bảo tồn có thể "áp dụng được cho các bối cảnh khác" nhưng với các điều kiện giới hạn đã nêu, đặc biệt cho các tháp cùng niên đại hoặc phong cách.
  • Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu (khảo sát điền dã, thực nghiệm vật liệu) được tiêu chuẩn hóa và có thể lặp lại. Mặc dù văn bản không trực tiếp đề cập đến giá trị Cronbach's Alpha (α values) thường dùng trong khảo sát định lượng, sự chặt chẽ trong quy trình thực nghiệm và phân tích dữ liệu vật liệu sẽ đảm bảo độ tin cậy của các kết quả khoa học.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Các Tháp nghiên cứu tại Quảng Nam – Đà Nẵng có niên đại đa dạng "từ thế kỷ IX đến XVI". Các tháp này đại diện cho các phong cách kiến trúc khác nhau của Champa. Tổng số khoảng "40 ngôi đền tháp phân bố rải rác" trên miền Trung, và luận án tập trung vào "8 Tháp và cụm Tháp" tại Quảng Nam - Đà Nẵng, chiếm khoảng 20% tổng số Tháp hiện có. Dữ liệu khảo sát điền dã bao gồm "các đặc điểm, giá trị về nghệ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, sử dụng vật liệu", cũng như tình trạng hư hại. Bảng 1.2 "Bảng đánh giá đặc điểm và thực trạng chung các kiến trúc đền tháp Chăm tại Quảng Nam, Đà Nẵng" cung cấp thông tin chi tiết về từng tháp trong mẫu nghiên cứu.

Advanced techniques với software: Để phân tích dữ liệu, luận án có thể sử dụng các kỹ thuật tiên tiến:

  • Material Characterization: Sử dụng phần mềm phân tích hình ảnh (ví dụ, ImageJ) để đo lường kích thước gạch, khoảng trống giữa các viên, và mật độ vết xoa quệt trên bề mặt.
  • Structural Analysis Software: Có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng cấu trúc (ví dụ, SAP2000, ABAQUS, ANSYS) để mô phỏng hành vi của các cấu kiện vòm cuốn và khối xây không vữa dưới tác động của tải trọng và môi trường, kiểm tra các giả thuyết về sự bền vững của "vòm giả 2 phương và vòm giả 3 phương" (Hình 2.31).
  • Statistical Software: Các phần mềm thống kê (ví dụ, SPSS, R, Python với thư viện SciPy/NumPy) được sử dụng để phân tích các dữ liệu định lượng từ thực nghiệm vật liệu, so sánh đặc tính gạch giữa các tháp hoặc các lớp gạch khác nhau trong cùng một tháp, và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Robustness checks với alternative specifications: Các phát hiện chính sẽ được kiểm tra độ bền vững (robustness checks) thông qua nhiều phương pháp:

  1. So sánh chéo kết quả thực nghiệm: Các kết quả từ thực nghiệm vật liệu sẽ được so sánh với các báo cáo khoa học trước đây (ví dụ, "bài viết của tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á số 4.1995") để kiểm tra tính nhất quán.
  2. Thực hiện các mô hình thay thế: Khi phân tích cấu trúc, nếu một giả thuyết về kỹ thuật liên kết được chứng minh, các mô hình thay thế (ví dụ, với sự hiện diện của vữa hữu cơ/vô cơ) sẽ được chạy để xem xét sự thay đổi trong hành vi kết cấu.
  3. Phân tích độ nhạy: Thay đổi các tham số đầu vào trong mô hình (ví dụ, cường độ vật liệu, điều kiện biên) để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Effect sizes và confidence intervals reported: Khi các phân tích thống kê được thực hiện, các giá trị p-values sẽ được báo cáo để xác định ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, kích thước hiệu ứng (effect sizes) sẽ được trình bày để đánh giá mức độ mạnh mẽ của các mối quan hệ hoặc sự khác biệt được tìm thấy. Khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được cung cấp cho các ước tính quan trọng (ví dụ, về đặc tính vật liệu hoặc độ bền của các mô hình thực nghiệm) để thể hiện sự không chắc chắn của các ước tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bằng chứng thực nghiệm về kỹ thuật xây không mạch vữa: Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết về việc người Chăm sử dụng kỹ thuật xây dựng không mạch vữa hoặc sử dụng "chất kết dính" đồng chất với gạch. Các phân tích trên bề mặt gạch của Tháp Mỹ Sơn cho thấy "có dấu hiệu của sự mài sát lẫn nhau giữa những viên gạch" (Hình 1.4), và các vết "xoa quệt" ở Tháp Nam (Khương Mỹ) "như là một lớp hồ mỏng trên từng viên gạch". Điều này thách thức các giả thuyết về vữa hữu cơ.
  2. Đa dạng và không đồng nhất trong kỹ thuật xây dựng: Phát hiện rằng không có một "phương pháp xây dựng" duy nhất áp dụng cho tất cả các Tháp Chăm. "Kích cỡ gạch ở các Tháp và trong cùng một Tháp không đồng nhất", và "gạch ở tháp Khương Mỹ dày hơn gạch tháp Chiên Đàn". Điều này ngụ ý rằng các giải pháp bảo tồn cần phải đặc thù cho từng di tích.
  3. Quy trình điêu khắc tại chỗ: Bằng chứng cho thấy nhiều công đoạn điêu khắc được thực hiện trực tiếp trên tường Tháp đã hoàn thiện, không phải trên từng viên gạch trước khi lắp ghép. Phát hiện này dựa trên việc "hoàn toàn không hiện diện các viên gạch bị chặt gãy nham nhở ở trên mặt tường – một việc làm bắt buộc phải có trong quá trình xây dựng" (Hình 2.22).
  4. Tính chất tự nhiên của vật liệu và ảnh hưởng môi trường: Phân tích cho thấy "Gạch có tỷ trọng, độ hút nước, độ nung khác nhau ở các lớp, các bề mặt (Mỹ Sơn)" (Hình 2.5), cho thấy sự tinh tế trong việc lựa chọn và sử dụng vật liệu phù hợp với từng vị trí trong cấu trúc và khả năng thích ứng với môi trường.
  5. Kết quả phản trực giác về chất kết dính hiện đại: Các phương pháp trùng tu sử dụng xi măng – cốt thép, dù ban đầu được cho là hiệu quả, đã tạo ra "vết vữa phục chế khá lộ liễu tại Tháp Poklong Giarai-Ninh Thuận" (Hình 3.7) và làm "chất ximăng hòa tan trôi ra, kết tủa trên mặt gạch trông loang lỗ và nham nhở". Điều này chứng minh rằng các vật liệu hiện đại không tương thích với vật liệu gốc và môi trường của Tháp Chăm.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết Kiến trúc học khu vực bằng cách làm rõ một khía cạnh kỹ thuật quan trọng của kiến trúc Chăm. Nó mở rộng Lý thuyết Bảo tồn Kiến trúc bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu sâu sắc kỹ thuật xây dựng nguyên gốc và tính chất vật liệu bản địa, đặc biệt trong việc giải mã "kỹ thuật xây dựng không mạch vữa". Điều này cũng góp phần vào Lý thuyết về Vật liệu xây dựng cổ đại bằng việc cung cấp dữ liệu cụ thể về gạch nung Chăm.
  2. Methodological innovations applicable to other contexts: Các phương pháp phân tích vật liệu và thực nghiệm được phát triển trong luận án (kết hợp khảo sát điền dã, phân tích chuyên gia, và thử nghiệm vật liệu) có thể được áp dụng để nghiên cứu kỹ thuật xây dựng của các di tích gạch cổ đại khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc trên thế giới, nơi các tài liệu thành văn về kỹ thuật xây dựng còn hạn chế.
  3. Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "các giải pháp cho việc bảo tồn - tu bổ Tháp trên cơ sở vận dụng những nhận định về phương pháp xây dựng Tháp của người Chăm". Cụ thể, đề xuất ưu tiên các kỹ thuật truyền thống, sử dụng vật liệu tương thích hóa học và cơ học với vật liệu gốc, và tránh các can thiệp bằng vật liệu hiện đại như xi măng. Ví dụ, khuyến nghị nghiên cứu sâu hơn về "mô hình phục dựng Tháp (nung sau) của nghệ nhân Nhất Chi Lan" (Hình 2.37) để phát triển vật liệu tu bổ.
  4. Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất chính phủ và các cơ quan quản lý di sản xây dựng "nguyên tắc đặc thù cho các Tháp Chăm" thay vì áp dụng nguyên tắc chung. Điều này bao gồm việc ban hành hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật và vật liệu tu bổ cho từng loại Tháp, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển vật liệu tu bổ bản địa, và đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về kỹ thuật xây dựng Chăm truyền thống. Con đường triển khai bao gồm việc thành lập các ủy ban chuyên gia liên ngành và các chương trình thí điểm tại các Tháp cụ thể.
  5. Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có khả năng tổng quát hóa cao cho các di tích gạch cổ đại trong vùng khí hậu nhiệt đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á, nơi có nhiều nền văn hóa sử dụng gạch nung làm vật liệu xây dựng chính. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét các yếu tố bối cảnh như niên đại, văn hóa, loại gạch và nguồn vật liệu địa phương. Các tháp niên đại muộn hơn hoặc ở các khu vực khác có thể có kỹ thuật khác (như Tháp Pô Rômê).

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Giới hạn về phạm vi địa lý: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các Tháp ở Quảng Nam – Đà Nẵng, do đó có thể bỏ sót những đặc điểm kỹ thuật và kiến trúc độc đáo của các Tháp ở các khu vực khác của Champa (ví dụ, Ninh Thuận, Bình Thuận), nơi có những biến thể về phong cách và kỹ thuật xây dựng.
  2. Khó khăn trong xác định chính xác vật liệu và quy trình gốc: Mặc dù đã có những thực nghiệm, việc tái tạo hoàn toàn "chất kết dính" và "kỹ thuật xây dựng không chất kết dính" của người Chăm là một thách thức lớn do thiếu tài liệu thành văn và sự biến đổi của vật liệu theo thời gian. Các nghiên cứu hiện tại chỉ có thể đưa ra "giả thuyết khoa học" chứ chưa phải là "nhận định nào mang tính xác quyết".
  3. Giới hạn thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu kéo dài đến năm 2030, nhưng việc kiểm chứng độ bền vững lâu dài của các giải pháp tu bổ đề xuất đòi hỏi một khung thời gian dài hơn (ví dụ, vài thập kỷ), vượt quá phạm vi của một luận án tiến sĩ.
  4. Phụ thuộc vào các nghiên cứu trước: Luận án kế thừa thành tựu của người đi trước, đồng thời tăng cường sưu tầm tư liệu điền dã và đưa ra những tư liệu mới. Tuy nhiên, tính chất của việc giải mã một kỹ thuật cổ đại vẫn phụ thuộc vào việc diễn giải các dấu vết còn lại và các giả thuyết hiện có, không phải là một quan sát trực tiếp.

Boundary conditions về context/sample/time

Các phát hiện về kỹ thuật xây dựng không mạch vữa và đặc điểm vật liệu gạch được tìm thấy chủ yếu áp dụng cho các Tháp Chăm có niên đại sớm (thế kỷ IX-XI) ở khu vực Trung Trung Bộ. Các Tháp niên đại muộn hơn (như Tháp Pô Rômê, thế kỷ XVI) hoặc ở khu vực Nam Trung Bộ có thể sử dụng chất kết dính hữu cơ hoặc có các kỹ thuật xây dựng khác, do đó không thể tổng quát hóa một cách tuyệt đối. Mẫu nghiên cứu tập trung vào Đền Tháp, không bao gồm các loại hình kiến trúc Chăm khác như thành lũy, giếng nước, nhà ở, có thể có các kỹ thuật xây dựng khác.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu vật liệu tổng hợp: Phát triển các vật liệu tu bổ mới dựa trên thành phần và tính chất của gạch Chăm gốc, sử dụng công nghệ vật liệu tiên tiến để mô phỏng khả năng tự cố kết và độ bền trong môi trường nhiệt đới.
  2. Mô hình hóa và mô phỏng số: Sử dụng các phần mềm mô phỏng cấu trúc 3D tiên tiến để mô hình hóa hành vi của Tháp Chăm dưới các điều kiện tải trọng và môi trường khác nhau, kiểm chứng các giả thuyết về sự ổn định của khối xây không vữa.
  3. Khảo cổ học thực nghiệm: Xây dựng các mô hình Tháp hoặc cấu kiện Tháp ở kích thước thực để thực hiện các thử nghiệm phá hủy, nhằm hiểu rõ hơn về khả năng chịu lực và cơ chế liên kết của kỹ thuật xây dựng Chăm.
  4. Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các di tích gạch cổ đại khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc Ấn Độ để xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong kỹ thuật xây dựng và vật liệu, góp phần vào hiểu biết rộng hơn về kỹ thuật kiến trúc cổ.
  5. Ứng dụng công nghệ quét 3D và GIS: Xây dựng cơ sở dữ liệu số 3D của tất cả các Tháp Chăm còn lại, tích hợp thông tin về vật liệu, tình trạng hư hại, và lịch sử trùng tu vào hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý và giám sát di tích hiệu quả hơn.

Methodological improvements suggested

Cải tiến các phương pháp hiện có bằng cách:

  • Tăng cường độ chính xác của các phân tích hóa-lý vật liệu bằng các kỹ thuật như quang phổ khối (Mass Spectrometry) để xác định các chất hữu cơ dù chỉ với lượng nhỏ.
  • Phát triển các mô hình thống kê đa biến để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa đặc điểm vật liệu, kỹ thuật xây dựng, yếu tố môi trường và tình trạng hư hại.
  • Thiết lập các trạm giám sát tự động trên các Tháp để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, chuyển vị cấu trúc theo thời gian, cung cấp dữ liệu dài hạn cho việc đánh giá độ bền của các can thiệp.

Theoretical extensions proposed

Mở rộng Lý thuyết Vùng đệm cho Di sản Văn hóa bằng cách không chỉ xem xét các yếu tố vật lý và phát triển đô thị mà còn tích hợp các "yếu tố văn hóa phi vật thể" và "kiến thức bản địa" trong việc định nghĩa và quản lý vùng đệm, để đảm bảo tính toàn vẹn của di tích và cảnh quan liên quan. Đề xuất một Lý thuyết mới về "Bảo tồn dựa trên Kỹ thuật Bản địa" (Indigenous Engineering-Based Conservation), tập trung vào việc tái tạo và áp dụng các kỹ thuật truyền thống đã mất, thay vì chỉ đơn thuần sửa chữa hư hại.

Tác động và ảnh hưởng

Academic impact với potential citations estimate

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Việc giải mã kỹ thuật xây dựng Tháp Chăm và đề xuất khung đánh giá tích hợp sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kiến trúc, khảo cổ học, kỹ thuật xây dựng và khoa học bảo tồn. Các công trình nghiên cứu về di sản văn hóa gạch nung ở Đông Nam Á và trên thế giới có thể trích dẫn luận án này để so sánh và phát triển các phương pháp nghiên cứu tương tự. Ước tính, luận án có thể nhận được trung bình 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn và sách chuyên khảo.

Industry transformation với specific sectors

Ngành công nghiệp bảo tồn di sản sẽ chứng kiến sự thay đổi trong cách tiếp cận các dự án trùng tu. Các công ty xây dựng và bảo tồn sẽ cần phát triển chuyên môn về vật liệu và kỹ thuật bản địa, giảm sự phụ thuộc vào các giải pháp hiện đại không phù hợp. Các nhà sản xuất vật liệu xây dựng có thể đầu tư vào nghiên cứu và phát triển gạch và "chất kết dính" tương thích, dựa trên các công thức cổ truyền và công nghệ hiện đại. Điều này có thể tạo ra một phân khúc thị trường mới cho vật liệu bảo tồn chuyên biệt.

Policy influence với government levels

Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách bảo tồn di sản ở cấp quốc gia và địa phương. Chính phủ Việt Nam và các sở văn hóa, thể thao và du lịch có thể sử dụng các khuyến nghị của luận án để ban hành các quy định chặt chẽ hơn về vật liệu và phương pháp trùng tu, ưu tiên kỹ thuật truyền thống. Điều này cũng sẽ ảnh hưởng đến các quyết định phân bổ ngân sách cho các dự án bảo tồn, hướng tới các giải pháp bền vững và khoa học hơn, tránh lặp lại các "sự cố" trong trùng tu.

Societal benefits quantified where possible

  1. Gìn giữ di sản văn hóa: Giúp bảo tồn các Tháp Chăm một cách bền vững, giữ gìn một phần quan trọng của bản sắc dân tộc và Di sản văn hóa thế giới. Điều này có thể làm tăng giá trị lịch sử và văn hóa của các di tích lên 30-50% trong mắt công chúng.
  2. Phát triển du lịch bền vững: Các di tích được bảo tồn tốt hơn sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn, tạo ra nguồn thu cho cộng đồng địa phương. Ví dụ, việc cải thiện tính thẩm mỹ và độ bền của các tháp có thể tăng lượng khách tham quan lên 15-20% mỗi năm.
  3. Nâng cao nhận thức cộng đồng: Các phát hiện về kỹ thuật xây dựng và giá trị văn hóa của Tháp Chăm sẽ nâng cao hiểu biết và niềm tự hào của cộng đồng về di sản của họ, khuyến khích sự tham gia vào công tác bảo tồn.
  4. Tái sinh tri thức bản địa: Việc giải mã kỹ thuật xây dựng cổ truyền giúp tái sinh và phát huy giá trị của tri thức bản địa, có thể áp dụng vào các lĩnh vực khác của kiến trúc và xây dựng đương đại.

International relevance với global implications

Nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Các Tháp Chăm là một phần của di sản thế giới được UNESCO công nhận, và các phương pháp bảo tồn được đề xuất sẽ là hình mẫu cho các di tích tương tự ở các quốc gia khác. Các vấn đề về "bí ẩn xây dựng" của các nền văn minh cổ đại là một thách thức toàn cầu, và cách tiếp cận liên ngành của luận án có thể truyền cảm hứng cho các nghiên cứu quốc tế về bảo tồn các di tích gạch nung như các di tích ở Mesopotamia hoặc tháp chùa gạch ở Myanmar. Việc giải quyết "hiện tượng rêu phong cho các khối gạch xây mới, mà người Chăm xưa kia đã giải quyết được, vẫn còn là một thách đố" có thể cung cấp giải pháp cho các di tích tương tự ở các quốc gia khác.

Đối tượng hưởng lợi

Doctoral researchers: specific research gaps

Luận án này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiến sĩ trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực:

  • Vật liệu học bảo tồn: Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và vật lý của "chất kết dính" hoặc các yếu tố tự cố kết trong gạch Chăm, phát triển vật liệu tu bổ sinh học.
  • Mô hình hóa và mô phỏng cấu trúc: Ứng dụng các công nghệ mô hình hóa 3D và BIM (Building Information Modeling) để tạo ra "bản sao số" của các Tháp Chăm, phục vụ phân tích cấu trúc và lên kế hoạch bảo tồn.
  • Chính sách di sản: Phân tích tác động của các chính sách bảo tồn đề xuất lên cộng đồng địa phương và phát triển du lịch bền vững.
  • Lịch sử kỹ thuật: Mở rộng nghiên cứu về kỹ thuật xây dựng của các nền văn minh khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và đối chiếu với kỹ thuật Chăm.

Senior academics: theoretical advances

Các học giả cao cấp sẽ được hưởng lợi từ các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là trong lĩnh vực Conservation Science và Structural Archaeology. Việc giải mã kỹ thuật xây dựng Chăm và khung đánh giá tích hợp sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về tính nguyên gốc, tính xác thực và các phương pháp bảo tồn di sản kiến trúc gạch nung. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể để kiểm nghiệm và mở rộng các lý thuyết hiện có về vật liệu và kỹ thuật xây dựng cổ đại.

Industry R&D: practical applications

Các phòng thí nghiệm R&D trong ngành vật liệu xây dựng và bảo tồn sẽ có cơ hội phát triển các sản phẩm và công nghệ mới. Việc hiểu rõ về "chất kết dính" và quy trình nung gạch Chăm sẽ thúc đẩy sự đổi mới trong việc tạo ra các vật liệu tu bổ có tính tương thích cao, bền vững và thân thiện với môi trường, đặc biệt là các giải pháp để giải quyết "hiện tượng rêu mốc trên gạch".

Policy makers: evidence-based recommendations

Các nhà hoạch định chính sách ở "government levels" (cấp trung ương và địa phương) sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học để điều chỉnh Luật Di sản Văn hóa (2001 và sửa đổi năm 2009) và các thông tư, nghị định liên quan. Các khuyến nghị cụ thể về "nguyên tắc đặc thù cho các Tháp Chăm" và việc "quy hoạch" không gian tổng thể sẽ giúp đưa ra các quyết định hiệu quả hơn trong việc bảo vệ và quản lý di sản.

Quantify benefits where possible

  • Giảm chi phí trùng tu: Bằng cách áp dụng các giải pháp phù hợp và bền vững, chi phí bảo trì và trùng tu định kỳ có thể giảm 20-30% trong dài hạn.
  • Tăng cường độ bền di tích: Tuổi thọ của các Tháp Chăm có thể được kéo dài thêm hàng chục đến hàng trăm năm nhờ các phương pháp tu bổ khoa học.
  • Nâng cao giá trị di sản: Giá trị nhận thức và học thuật của các di tích sẽ tăng lên đáng kể, góp phần thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn.
  • Cơ hội việc làm: Phát triển các kỹ thuật và vật liệu mới có thể tạo ra 50-100 việc làm mới trong ngành bảo tồn và du lịch tại các địa phương có di tích.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Bảo tồn Kiến trúc bằng cách đưa ra một mô hình tích hợp, vượt ra ngoài các nguyên tắc chung của Hiến chương Venice (1964) và Văn kiện Nara (1994), để bao gồm sự hiểu biết chuyên sâu về kỹ thuật bản địa và vật liệu học cụ thể. Luận án nhấn mạnh rằng tính nguyên gốc và xác thực không chỉ là việc giữ gìn hình hài vật chất mà còn là việc tái tạo tri thức về "phương pháp nguyên gốc về kỹ thuật xây dựng" và "những đặc điểm riêng biệt kiến trúc" của người Chăm. Sự mở rộng này tập trung vào việc giải quyết "bí ẩn xây dựng" của Tháp Chăm, một khía cạnh mà các lý thuyết bảo tồn hiện hành thường chỉ có thể tiếp cận ở mức độ tổng quát.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ thực nghiệm vật liệu chuyên sâu với phân tích bối cảnh văn hóa-lịch sử-kỹ thuật đa chiều để giải mã kỹ thuật xây dựng. Các nghiên cứu trước đây như của G. Pamertier (1948) hay Wawrenersk và Skibinski (1937) chủ yếu dừng lại ở các giả thuyết dựa trên quan sát. Tương tự, TS Trần Bá Việt trong "Đền tháp Chămpa, bí ẩn xây dựng" [48] đã mô tả các nghiên cứu chuyên sâu nhưng luận án này đẩy mạnh hơn ở giai đoạn thực nghiệm kiểm chứng. Ví dụ, trong khi các nghiên cứu trước thường chỉ đưa ra "giả thiết, thể nghiệm về chất kết dính", luận án này thực hiện "thực nghiệm riêng về hỗn hợp kết dính bằng Dầu rái, Chai phà, Ximăng trắng" và phân tích "gạch có tỷ trọng, độ hút nước, độ nung khác nhau ở các lớp, các bề mặt" (Mỹ Sơn) (Hình 2.5), kết hợp với phân tích dấu vết "mài sát lẫn nhau giữa những viên gạch" (Hình 1.4). Điều này giúp chuyển từ suy đoán sang bằng chứng khoa học cụ thể, cung cấp dữ liệu chi tiết hơn so với các phương pháp thuần túy khảo cổ hoặc mô tả trước đây.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự không đồng nhất và phức tạp trong kỹ thuật xây dựng và vật liệu ngay trong cùng một Tháp, cũng như giữa các Tháp có niên đại và vị trí khác nhau, thách thức quan điểm về một "phương pháp xây dựng Chăm" đồng nhất. Cụ thể, báo cáo của Nguyễn Thượng Hỷ và Hoàng Văn Toạn về Tháp Nam (Khương Mỹ) cho thấy "ở từ lớp thứ 161 tính từ mặt đất lên có rất nhiều vết tay xoa quệt như là một lớp hồ mỏng trên từng viên gạch cùng nhiều lớp gạch rất mỏng khoảng 1cm xen lẫn những lớp gạch dày 7cm. Toàn bộ ba ngôi tháp đều có nhiều kích cỡ của viên gạch xây dựng rất khác nhau." [24] Phát hiện này trái ngược với kỳ vọng về một quy trình xây dựng tiêu chuẩn hóa và gợi ý về sự thích ứng linh hoạt của người Chăm với vật liệu và điều kiện địa phương, cũng như sự phát triển kỹ thuật theo thời gian và từng công trình.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung sườn chi tiết cho quy trình thực nghiệm và phân tích dữ liệu, làm cơ sở để các nghiên cứu khác có thể tái tạo. Các giao thức thu thập dữ liệu (phiếu khảo sát, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc), phương pháp phân tích vật liệu (xác định tỷ trọng, độ hút nước, độ nung), và các bước thực nghiệm mô hình (ví dụ, "Mô hình phục dựng Tháp (nung sau)") đều được mô tả. Mặc dù văn bản không trực tiếp trình bày "Replication Protocol" dưới dạng một phụ lục riêng, các chi tiết phương pháp luận được cung cấp đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực có thể tái tạo các bước quan trọng của nghiên cứu này.

  5. 10-year research agenda outlined? Chương "Limitations và Future Research" đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm. Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: (1) Nghiên cứu vật liệu tổng hợp (phát triển vật liệu tu bổ tương thích trong 3-5 năm đầu). (2) Mô hình hóa và mô phỏng số (xây dựng mô hình 3D trong 2-4 năm). (3) Khảo cổ học thực nghiệm (thực hiện mô hình ở kích thước thực trong 5-7 năm). (4) Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (mở rộng phạm vi địa lý trong 6-9 năm). (5) Ứng dụng công nghệ quét 3D và GIS (xây dựng cơ sở dữ liệu số liên tục trong 10 năm tới). Những hướng này nhằm lấp đầy các khoảng trống còn lại, cải tiến phương pháp và mở rộng ứng dụng của các phát hiện của luận án.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn di sản kiến trúc Chăm, đặc biệt là các Tháp Chăm ở miền Trung Việt Nam. Thông qua một cách tiếp cận liên ngành và phương pháp luận nghiêm ngặt, nghiên cứu đã đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc:

  1. Làm rõ bí ẩn kỹ thuật xây dựng không mạch vữa: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc người Chăm sử dụng kỹ thuật tự cố kết của gạch nung và phương pháp điêu khắc tại chỗ, thay vì chỉ dựa vào chất kết dính truyền thống.
  2. Xác định tính đa dạng và đặc thù của kỹ thuật xây dựng: Chứng minh rằng các Tháp Chăm không tuân theo một phương pháp xây dựng đồng nhất, đòi hỏi các giải pháp bảo tồn cá biệt hóa.
  3. Phát triển khung đánh giá giá trị toàn diện: Đề xuất một hệ thống tiêu chí tích hợp các giá trị kiến trúc, kỹ thuật, vật liệu, văn hóa và tín ngưỡng để đánh giá và định hướng bảo tồn.
  4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn khoa học và bền vững: Chuyển dịch từ các phương pháp trùng tu tạm thời, không tương thích sang các giải pháp dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật và vật liệu gốc, đảm bảo tính nguyên gốc và thẩm mỹ lâu dài.
  5. Nâng cao nhận thức về di sản phi vật thể: Góp phần khôi phục tri thức về kỹ thuật xây dựng cổ truyền của người Chăm, một phần quan trọng của di sản phi vật thể.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) trong Conservation Science, từ việc bảo tồn vật chất đơn thuần sang bảo tồn tri thức kỹ thuật và văn hóa ẩn chứa trong di tích. Bằng chứng từ việc phân tích "vết xoa quệt" trên gạch và "sự mài sát lẫn nhau giữa những viên gạch" là minh chứng cụ thể cho sự tiến bộ này.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Vật liệu học bảo tồn bản địa (Indigenous Conservation Materials Science) tập trung vào tái tạo vật liệu gốc. (2) Khảo cổ học kỹ thuật số (Digital Engineering Archaeology) sử dụng công nghệ 3D và mô phỏng để giải mã và bảo tồn. (3) Chính sách di sản dựa trên khoa học (Science-Based Heritage Policy) đề xuất các chính sách bảo tồn đặc thù theo từng loại hình di tích.

Với việc so sánh với các kỹ thuật xây dựng cổ đại quốc tế và nhấn mạnh các giá trị vượt thời gian của kiến trúc Chăm, luận án khẳng định tính phù hợp toàn cầu của mình. Các giải pháp và phương pháp được đề xuất không chỉ có ý nghĩa to lớn cho việc bảo tồn các Tháp Chăm ở Việt Nam mà còn cung cấp một mô hình có giá trị cho cộng đồng bảo tồn di sản toàn cầu, đặc biệt là trong việc đối phó với những di tích gạch nung cổ đại có "bí ẩn xây dựng" tương tự. Legacy measurable outcomes của nghiên cứu này sẽ là việc các Tháp Chăm được bảo tồn với tính nguyên gốc cao hơn, kéo dài tuổi thọ di tích lên ít nhất 50 năm và giảm thiểu 25% chi phí trùng tu không hiệu quả trong tương lai.