Luận án tiến sĩ: Khả năng chịu nén lệch tâm của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay Hongsa - CHDCND Lào

Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm cột bê tông cốt thép dùng tro bay nhiệt điện Hongsa, CHDCND Lào.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

259

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chịu nén lệch tâm của cột bê tông tro bay
Số trang:
259 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chịu nén lệch tâm của cột bê tông tro bay

Cột bê tông cốt thép là cấu kiện chịu lực cơ bản trong mọi công trình xây dựng. Cột thường xuyên chịu tải trọng kết hợp giữa lực dọc và mô men uốn. Trạng thái này tạo ra hiện tượng chịu nén lệch tâm nguy hiểm. Việc bổ sung tro bay nhiệt điện vào hỗn hợp giúp tối ưu hóa cấu trúc bê tông. Bê tông tro bay cải thiện tính công tác và giảm đáng kể lượng phát thải carbon. Đồng thời, giải pháp này tận dụng hiệu quả nguồn phế thải công nghiệp sẵn có. Nghiên cứu thực nghiệm xác định chính xác phản ứng cơ học của cột dưới tải trọng. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá toàn diện khả năng chịu lực và biến dạng của kết cấu. Phân tích thực nghiệm là cơ sở khoa học quan trọng cho thiết kế an toàn.

1.1. Khái niệm và cơ chế chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép

Hiện tượng chịu nén lệch tâm xuất hiện khi điểm đặt lực dọc không trùng trọng tâm tiết diện. Sự lệch tâm này phát sinh đồng thời mô men uốn và lực nén. Trong kết cấu thực tế, tải trọng gió và động đất luôn gây ra độ lệch tâm. Cột bê tông cốt thép làm việc dưới trạng thái ứng suất phức tạp. Vùng chịu kéo phát triển các vết nứt theo thời gian chịu tải. Vùng chịu nén gánh toàn bộ áp lực cục bộ của tải trọng ngoài. Sự kết hợp giữa bê tông và cốt thép tạo ra sức kháng uốn nén vượt trội. Hiểu rõ cơ chế chịu lực giúp kỹ sư lựa chọn kích thước tiết diện hợp lý. Thiết kế chuẩn xác hạn chế tối đa nguy cơ phá hoại đột ngột của công trình.

1.2. Vai trò của phụ gia khoáng tro bay nhiệt điện trong xây dựng

Tro bay từ các nhà máy nhiệt điện là nguồn phụ gia khoáng hoạt tính dồi dào. Thành phần tro bay chứa hàm lượng silic đioxit và nhôm oxit rất cao. Phản ứng puzolanic phản ứng trực tiếp với canxi hydroxit tự do trong xi măng thủy hóa. Quá trình này tạo ra hợp chất canxi silicat hydrat bền vững. Cấu trúc vi mô của bê tông tro bay trở nên đặc chắc hơn qua từng giai đoạn. Khả năng chống thấm nước và chống ăn mòn hóa học tăng lên đáng kể. Việc sử dụng tro bay giúp hạ thấp nhiệt thủy hóa trong các khối đổ bê tông lớn. Giá thành sản xuất vật liệu xây dựng giảm rõ rệt. Đây là hướng đi bền vững cho ngành công nghiệp bê tông hiện đại.

II. Đặc trưng cơ lý và tỷ lệ thay thế xi măng tro bay

Tỷ lệ thay thế xi măng bằng tro bay tác động trực tiếp đến cường độ bê tông. Lượng tro bay phù hợp nâng cao độ bền dài hạn của vật liệu. Quá trình thí nghiệm xác định chính xác các chỉ tiêu cơ lý then chốt. Các chỉ tiêu này bao gồm khối lượng thể tích, cường độ nén và kéo ép chẻ. Đường cong ứng suất biến dạng phản ánh chân thực độ dẻo của hỗn hợp. Ứng dụng mạng nơ ron nhân tạo hỗ trợ dự báo chính xác tính chất cơ học. Giải pháp này rút ngắn thời gian thử nghiệm cấp phối thực tế. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho việc mô hình hóa kết cấu cột.

2.1. Cường độ chịu nén và khối lượng thể tích bê tông tro bay

Cường độ chịu nén của bê tông tro bay phát triển rất mạnh ở tuổi muộn. Tỷ lệ thay thế xi măng từ mười đến ba mươi phần trăm cho kết quả tối ưu nhất. Ở giai đoạn đầu, cường độ phát triển chậm hơn so với bê tông thường. Sau hai mươi tám ngày, phản ứng puzolanic phát huy tác dụng rõ nét. Cường độ ở tuổi năm mươi sáu và chín mươi ngày đạt mức tương đương hoặc cao hơn mẫu chuẩn. Khối lượng thể tích của bê tông giảm nhẹ do tỷ trọng tro bay thấp. Điều này giúp giảm tải trọng bản thân của kết cấu công trình. Bê tông duy trì tính đồng nhất cao và độ rỗng thấp. Thí nghiệm ép chẻ cũng cho thấy khả năng chịu kéo tăng trưởng ổn định.

2.2. Quan hệ ứng suất biến dạng khi tối ưu tỷ lệ thay thế xi măng

Đường cong ứng suất biến dạng mô tả hành vi cơ học toàn diện của bê tông tro bay. Điểm đỉnh ứng suất và biến dạng cực hạn thay đổi theo hàm lượng phụ gia khoáng. Bê tông có tro bay thể hiện tính dẻo dai tốt hơn trước khi gãy vỡ hoàn toàn. Nhánh giảm của đường cong có độ dốc thoai thoải hơn mẫu đối chứng. Mạng nơ ron nhân tạo dự báo chính xác hình dạng đường cong ứng suất biến dạng. Dữ liệu huấn luyện gồm nhiều tỷ lệ cấp phối và độ tuổi bảo dưỡng khác nhau. Mô hình học sâu giúp dự báo sai số dưới năm phần trăm. Phân tích này phục vụ việc tính toán tiết diện cột chịu nén lệch tâm chính xác.

III. Khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép dùng tro bay

Khả năng chịu lực của cột bê tông cốt thép quyết định an toàn tổng thể công trình. Thí nghiệm nén tĩnh trên mẫu cột thực tế cung cấp thông số biến dạng chính xác. Sức chịu tải cột phụ thuộc mật thiết vào độ lệch tâm ban đầu và độ mảnh kết cấu. Tro bay cải thiện độ dính kết giữa thanh cốt thép và ma trận bê tông. Mô hình biến dạng phi tuyến mô phỏng sát diễn biến chịu tải của cấu kiện. Biến dạng dọc trục và độ võng ngang tăng dần theo từng cấp tải trọng. So sánh kết quả thực nghiệm và lý thuyết khẳng định tính đúng đắn của giải pháp vật liệu mới.

3.1. Ảnh hưởng của độ lệch tâm ban đầu đến khả năng chịu lực

Độ lệch tâm ban đầu làm thay đổi phân bố ứng suất trên tiết diện cột. Khi khoảng cách lệch tâm tăng, sức chịu tải cột suy giảm đáng kể. Cột chuyển dần từ trạng thái nén thuần túy sang uốn nén kết hợp. Biến dạng uốn ngang xuất hiện sớm và gây ra hiệu ứng uốn dọc thứ cấp. Bê tông tro bay giúp cột chịu biến dạng nén tốt hơn mà không bị vỡ vụn tức thời. Sự phân bố vết nứt trên bề mặt diễn ra từ từ và đều đặn. Các mẫu thí nghiệm có độ lệch tâm nhỏ duy trì tải trọng phá hoại ở mức cao. Kiểm soát độ lệch tâm là yêu cầu bắt buộc trong thi công lắp dựng cột bê tông cốt thép.

3.2. Dự báo sức chịu tải cột bê tông cốt thép bằng mô hình biến dạng

Mô hình biến dạng phi tuyến là công cụ tính toán khả năng chịu lực tin cậy. Mô hình chia tiết diện cột thành nhiều dải nhỏ song song. Mỗi dải tuân theo quan hệ ứng suất biến dạng thực tế của từng loại vật liệu. Phương pháp tính toán số học tích phân lực dọc và mô men trên toàn bộ mặt cắt. Giải pháp này mô phỏng chính xác sự chảy dẻo của thép và suy giảm độ cứng bê tông. Kết quả tính toán có độ tương đồng rất cao với số liệu đo đạc thực nghiệm. Kỹ sư có thể áp dụng quy trình này để thiết kế cột bê tông tro bay an toàn và tiết kiệm.

IV. Ứng xử nén lệch tâm lớn và nén lệch tâm bé của cột

Phân biệt nén lệch tâm lớn và nén lệch tâm bé là điểm cốt lõi trong thiết kế kết cấu. Hai trạng thái này có cơ chế phá hoại hoàn toàn khác biệt nhau. Độ lệch tâm của lực tác dụng quyết định vùng chịu kéo hay chịu nén phá hủy trước. Cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay thể hiện sự thích ứng tốt ở cả hai điều kiện. Biến dạng của bê tông vùng nén và ứng suất cốt thép vùng kéo phản ánh rõ tính chất làm việc. Phân tích chi tiết giúp lựa chọn hàm lượng cốt thép dọc và cốt thép đai tối ưu.

4.1. Đặc điểm phá hoại khi cột làm việc ở trạng thái nén lệch tâm lớn

Trạng thái nén lệch tâm lớn xảy ra khi độ lệch tâm của lực nén đủ lớn. Dấu hiệu đặc trưng là cốt thép vùng kéo đạt giới hạn chảy dẻo trước. Vết nứt chịu kéo mở rộng nhanh chóng và lan sâu vào trục trung hòa của tiết diện. Sau đó, bê tông vùng nén mới bị nghiền nát cục bộ. Dạng phá hoại này mang tính dẻo và có cảnh báo biến dạng rõ rệt trước khi sụp đổ. Bê tông tro bay tăng cường độ bám dính giúp hạn chế độ mở rộng vết nứt. Sức chịu uốn của tiết diện được khai thác tối đa nhờ sự làm việc đồng thời của cốt thép. Đây là trạng thái phá hoại an toàn và được ưu tiên trong thiết kế kháng chấn.

4.2. Cơ chế chịu lực và phá hủy dòn ở trạng thái nén lệch tâm bé

Hiện tượng nén lệch tâm bé xuất hiện khi lực dọc tác dụng có độ lệch tâm nhỏ. Toàn bộ tiết diện chịu nén hoặc phần lớn diện tích nằm trong vùng nén. Cơ chế phá hoại bắt đầu từ sự phá hủy của bê tông tại vùng nén cực đại. Bê tông bị nứt dọc song song phương tác dụng lực và bong tróc đột ngột. Cốt thép chịu nén đạt giới hạn chảy trong khi cốt thép chịu kéo chưa phát huy hết khả năng. Quá trình phá hủy diễn ra nhanh và mang tính chất dòn nguy hiểm. Bổ sung tro bay cải thiện tính liền khối của bê tông và hạn chế nứt vi mô. Bố trí cốt đai dày đặc là biện pháp bắt buộc để giam hãm bê tông lõi hiệu quả.

V. Xây dựng biểu đồ tương tác M N cho sức chịu tải cột

Biểu đồ tương tác M-N là công cụ trực quan để kiểm tra sức chịu tải cột. Đường cong tương tác biểu diễn mối quan hệ giữa lực dọc giới hạn và mô men uốn giới hạn. Mọi tổ hợp nội lực nằm trong đường biên an toàn đều thỏa mãn yêu cầu kết cấu. Bê tông tro bay tạo ra đường cong tương tác ổn định tương đương bê tông truyền thống. Việc thiết lập biểu đồ dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Biểu đồ này phục vụ đắc lực cho công tác thẩm tra và tối ưu hóa chi phí vật liệu trong thi công.

5.1. Thiết lập biểu đồ tương tác M N theo tiêu chuẩn hiện hành

Quy trình thiết lập biểu đồ tương tác M-N tuân thủ chặt chẽ các giả thiết biến dạng phẳng. Tiêu chuẩn quy định giới hạn biến dạng nén tối đa của bê tông và biến dạng kéo của thép. Khi thay đổi vị trí trục trung hòa, các cặp giá trị lực dọc và mô men uốn giới hạn được xác định. Điểm uốn trên đường cong đánh dấu ranh giới chuyển tiếp giữa nén lệch tâm lớn và bé. Việc tích hợp đặc trưng vật liệu bê tông tro bay giúp đường cong phản ánh thực tế chính xác hơn. Phương pháp số giải quyết nhanh bài toán tính toán cho các hình dạng tiết diện cột phức tạp.

5.2. Đánh giá độ tin cậy và ứng dụng thực tiễn của cột bê tông tro bay

Độ tin cậy của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay được chứng minh rõ qua thực nghiệm. Các chỉ số về độ võng, độ mở rộng vết nứt và sức chịu tải đều đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng. Tro bay không làm suy giảm độ an toàn chịu lực của kết cấu công trình. Giải pháp này giúp giảm giá thành vật liệu và giảm hiệu ứng nhà kính phát sinh. Ứng dụng cột bê tông tro bay trong nhà cao tầng và công trình công nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Đây là đóng góp thiết thực thúc đẩy xu hướng phát triển xây dựng xanh và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học của luận án
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Nội dung và cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRO BAY, BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY VÀ ỨNG DỤNG CHO CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP
1.1. Một số vật liệu được sử dụng làm chất kết dính trong bê tông
1.1.1. Xi măng poóc lăng
1.1.2. Sử dụng tro bay trong sản xuất bê tông
1.2. Kết cấu bê tông cốt thép sử dụng bê tông tro bay
1.3. Cấu kiện BTCT chịu nén lệch tâm
1.4. Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo để dự báo tính chất cơ lý của bê tông
1.5. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY L-FA
2.1. Vật liệu chế tạo hỗn hợp bê tông
2.1.1. Xi măng poóc lăng
2.1.2. Cốt liệu nhỏ
2.1.3. Cốt liệu lớn
2.2. Chế tạo bê tông sử dụng L-FA
2.2.1. Nguyên tắc xác định các cấp phối bê tông
2.2.2. Trình tự chế tạo và đúc mẫu bê tông
2.2.3. Chuẩn bị mẫu thí nghiệm
2.3. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của bê tông sử dụng L-FA
2.3.1. Khối lượng thể tích
2.3.2. Cường độ chịu nén
2.3.3. Cường độ chịu kéo khi ép chẻ
2.3.4. Quan hệ ứng suất - biến dạng
2.4. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần cấp phối tới tính chất cơ lý của bê tông tro bay dựa trên mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN)
2.4.1. Các mô hình mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng
2.4.2. Dự báo cường độ chịu nén của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN
2.4.3. Dự báo đường cong ứng suất - biến dạng của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN
2.5. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY L-FA
3.1. Phương pháp tính toán sử dụng mô hình biến dạng phi tuyến
3.1.1. Nguyên tắc phân tích khả năng chịu lực của cột BTCT
3.1.2. Mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông OPC theo TCVN 5574:2018
3.1.3. Đề xuất mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông sử dụng 20% L-FA/OPC
3.1.4. Mô hình biến dạng phi tuyến của cốt thép
3.1.5. Phương pháp phân tích tiết diện thẳng góc của cột BTCT
3.1.6. Phương pháp xây dựng mặt tương tác của cột BTCT tiết diện chữ nhật
3.1.7. Phương pháp kiểm tra hệ số dự báo kp
3.1.8. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng bê tông OPC
3.2. Nghiên cứu thực nghiệm trên cột BTCT sử dụng L-FA
3.2.1. Vật liệu chế tạo mẫu thí nghiệm
3.2.2. Thiết kế mẫu thí nghiệm
3.2.3. Chế tạo mẫu thí nghiệm
3.2.4. Xác định cường độ của viên mẫu bê tông sử dụng L-FA
3.2.5. Xác định khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT sử dụng L-FA
3.2.6. Kết quả thí nghiệm
3.2.7. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng L-FA
3.3. Khảo sát ảnh hưởng của độ lệch tâm e1 tới khả năng chịu lực của cột BTCT sử dụng bê tông L-FA dựa trên phương pháp học máy
3.3.1. Mô hình Quá trình hồi quy Gauss (GPR)
3.3.2. Dữ liệu thực nghiệm sử dụng để huấn luyện mô hình hồi quy GPR
3.3.3. Phân tích và đánh giá
3.4. Kết luận Chương 3
DANH MỤC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
PHỤ LỤC 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhà máy nhiệt điện hongsa chdcnd lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (259 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI VONGCHITH SYKHAMPHA NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KHẢ NĂNG CHỊU LỰC NÉN LỆCH TÂM CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN HONGSA - CHDCND LÀO Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2023 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI VONGCHITH SYKHAMPHA NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KHẢ NĂNG CHỊU LỰC NÉN LỆCH TÂM CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN HONGSA - CHDCND LÀO Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS NGUYỄN TRƯỜNG THẮNG Hà Nội - Năm 2023 i i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2023 Nghiên cứu sinh Vongchith SYKHAMPHA i ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới thầy hướng dẫn luận án tiến sĩ: PGS.

Nguyễn Trường Thắng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án tiến sĩ và sinh sống tại Việt Nam. Đặc biệt, thầy Nguyễn Trường Thắng đã tặng một món quà lớn nhất cho em và gia đình. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy giáo cô giáo trong Bộ môn Công trình bê tông cốt thép, Bộ môn Thí nghiệm và Kiểm định công trình, Khoa Đào tạo Sau đại học, Phòng Quản lý đào tạo, Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ, hướng dẫn, nhận xét và phản hồi cho quá trình thực hiện luận án của em. Tác giả xin chân thành cảm ơn thầy PGS.

Nguyễn Trung Hiếu và các cán bộ kỹ thuật của Phòng Thí nghiệm và Kiểm định Công trình LAS XD-125 đã nhiệt tình giúp đỡ trong quá trình thực hiện các thí nghiệm trong khuôn khổ của luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các cán bộ ở Đại sứ quán Việt Nam tại Lào và Chính phủ Việt Nam đã tặng học bổng tiến sĩ qua chương trình Học bổng của Chính phủ Việt Nam dành cho con em Việt kiều tại Lào. Tác giả xin chân thành cảm ơn cơ quan công tác là Công ty Điện lực Lào (Electricite Du Laos) đã cung cấp hỗ trợ bằng những chính sách rất ưu đãi và thuận lợi. Tác giả xin chân thành cảm ơn anh Sitthidet SOUKHATHAMMAVONG ở Lao Holding State Enterprise đã hỗ trợ một số tài liệu tham khảo và tro bay cho chương trình nghiên cứu thực nghiệm của luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè đã ủng hộ, động viên trong quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thiện luận án và sinh sống tại Việt Nam. Đặc biệt là bạn thân Nithone BOUDDAVONG đã hỗ trợ tại phòng thí nghiệm; Và em Oudomphone SIVONGSA đã hỗ trợ việc tài liệu và phục vụ trong phòng họp. i iii Tuy có nhiều cố gắng, nhưng trong luận án này không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tác giả kính mong quý thầy cô, các chuyên gia, và đồng nghiệp có những ý kiến đóng góp, giúp đỡ để đề tài được hoàn thiện hơn.

Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến tất cả các thành viên trong gia đình, đó là mẹ Khammeung VORACHITH và chị Thongsi VONGPHACHAN đã hỗ trợ và tạo điều kiện về tài chính; vợ Boualoy, con gái Jindavon và con trai Thavixay đã tạo điều kiện thuận lợi và hy sinh chia sẻ những khó khăn của gia đình trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại Việt Nam. Xin trân trọng cảm ơn! i iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Nội dung và cấu trúc của luận án .8 TỔNG QUAN VỀ TRO BAY, BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY VÀ ỨNG DỤNG CHO CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP. Một số vật liệu được sử dụng làm chất kết dính trong bê tông. Xi măng poóc lăng.

Sử dụng tro bay trong sản xuất bê tông. Kết cấu bê tông cốt thép sử dụng bê tông tro bay. Cấu kiện BTCT chịu nén lệch tâm. Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo để dự báo tính chất cơ lý của bê tông.

Kết luận Chương 1 .39 i v XÁC ĐỊNH MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY L-FA…. Vật liệu chế tạo hỗn hợp bê tông. Xi măng poóc lăng. Cốt liệu nhỏ.

Cốt liệu lớn. Chế tạo bê tông sử dụng L-FA. Nguyên tắc xác định các cấp phối bê tông. Trình tự chế tạo và đúc mẫu bê tông.

Chuẩn bị mẫu thí nghiệm. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của bê tông sử dụng L-FA. Khối lượng thể tích. Cường độ chịu nén.

Cường độ chịu kéo khi ép chẻ. Quan hệ ứng suất - biến dạng. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần cấp phối tới tính chất cơ lý của bê tông tro bay dựa trên mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Các mô hình mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng.

Dự báo cường độ chịu nén của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN. Dự báo đường cong ứng suất - biến dạng của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN. Kết luận Chương 2 .81 i vi XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY L-FA. Phương pháp tính toán sử dụng mô hình biến dạng phi tuyến.

Nguyên tắc phân tích khả năng chịu lực của cột BTCT. Mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông OPC theo TCVN 5574:2018. Đề xuất mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông sử dụng 20% L- FA/OPC…. Mô hình biến dạng phi tuyến của cốt thép.

Phương pháp phân tích tiết diện thẳng góc của cột BTCT. Phương pháp xây dựng mặt tương tác của cột BTCT tiết diện chữ nhật 88 3. Phương pháp kiểm tra hệ số dự báo kp. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng bê tông OPC.

Nghiên cứu thực nghiệm trên cột BTCT sử dụng L-FA. Vật liệu chế tạo mẫu thí nghiệm. Thiết kế mẫu thí nghiệm. Chế tạo mẫu thí nghiệm.

Xác định cường độ của viên mẫu bê tông sử dụng L-FA. Xác định khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT sử dụng L-FA. Kết quả thí nghiệm. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng L-FA.

Khảo sát ảnh hưởng của độ lệch tâm e1 tới khả năng chịu lực của cột BTCT sử dụng bê tông L-FA dựa trên phương pháp học máy. Mô hình Quá trình hồi quy Gauss (GPR). Dữ liệu thực nghiệm sử dụng để huấn luyện mô hình hồi quy GPR. Phân tích và đánh giá.

Kết luận Chương 3 .130 DANH MỤC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ .133 i vii TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL1-1 PHỤ LỤC 2 .PL2-1 PHỤ LỤC 3 .PL3-1 PHỤ LỤC 4 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vongchith Sykhampha (2023). Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thuc-nghiem-kha-nang-chiu-luc-nen-lech-tam-cua-cot-be-tong-cot-thep-su-dung-tro-bay-nha-may-nhiet-dien-hongsa-chdcnd-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm cột bê tông cốt thép dùng tro bay nhiệt điện Hongsa, CHDCND Lào.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu nén lệch tâm cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter