Luận án Tiến sĩ: Cơ sở khoa học xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng tỉnh Bắc Kạn
Luận án TS KHMT: Cơ sở khoa học xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng tỉnh Bắc Kạn. Đóng góp khoa học, giải pháp thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở khoa học Chi trả DVMTR tại Bắc Kạn
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- La Thị Cẩm Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở khoa học Chi trả DVMTR tại Bắc Kạn
Luận án này đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nguyên tắc, khung pháp lý và lợi ích kinh tế – xã hội của DVMTR. Đây là một cơ chế tài chính quan trọng, khuyến khích các chủ rừng tham gia vào công tác bảo vệ và phát triển rừng, góp phần vào sự phát triển bền vững. Luận án phân tích sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai DVMTR, bao gồm đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của địa phương. Việc áp dụng thành công DVMTR kỳ vọng sẽ mang lại nguồn tài chính ổn định, nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng và cải thiện sinh kế cho cộng đồng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của DVMTR trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng thể, từ đó đưa ra quyết định phù hợp với bối cảnh thực tiễn của Bắc Kạn.
1.1. Nền tảng pháp lý và lý luận DVMTR
Chi trả dịch vụ môi trường rừng được coi là công cụ kinh tế hiệu quả trong quản lý tài nguyên rừng. Luận án đi sâu phân tích nền tảng pháp lý cho việc thực hiện DVMTR tại Việt Nam, đặc biệt là Nghị định số 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ. Nghị định này quy định về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc triển khai trên toàn quốc. Các văn bản hướng dẫn khác cũng được rà soát để làm rõ cơ chế thực hiện, từ việc xác định đối tượng chi trả, đối tượng hưởng lợi đến phương pháp tính toán mức chi trả. Về mặt lý luận, nghiên cứu xem xét các mô hình chi trả dịch vụ hệ sinh thái rừng quốc tế và kinh nghiệm áp dụng ở các địa phương khác. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nguyên tắc cốt lõi của DVMTR, bao gồm nguyên tắc người hưởng lợi phải chi trả và người cung cấp dịch vụ được nhận tiền. Nó cũng đề cập đến khái niệm về giá trị kinh tế của các dịch vụ hệ sinh thái rừng, từ đó làm cơ sở cho việc định giá và chi trả. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống DVMTR công bằng, minh bạch và hiệu quả, đảm bảo quyền lợi cho cả bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp và cộng đồng địa phương.
1.2. Vai trò rừng Bắc Kạn trong dịch vụ môi trường
Tỉnh Bắc Kạn sở hữu diện tích rừng lớn, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp các dịch vụ môi trường quan trọng. Luận án đánh giá cụ thể các giá trị dịch vụ mà hệ sinh thái rừng tại Bắc Kạn mang lại. Các dịch vụ này bao gồm điều tiết và bảo vệ nguồn nước, đặc biệt cho các hoạt động sản xuất thủy điện và cung cấp nước sạch. Rừng Bắc Kạn còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế lũ lụt, điều hòa khí hậu và hấp thụ carbon. Thêm vào đó, rừng là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Giá trị cảnh quan của rừng cũng tạo cơ sở cho phát triển du lịch sinh thái, mang lại nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương. Việc nhận diện và định lượng các dịch vụ này là cơ sở để xác định các đối tượng hưởng lợi cần chi trả và các đối tượng cung ứng dịch vụ cần được bồi hoàn. Luận án phân tích mối liên hệ giữa chất lượng rừng và khả năng cung cấp dịch vụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển diện tích rừng. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: DVMTR giúp có nguồn lực bảo vệ rừng, và rừng được bảo vệ sẽ tiếp tục cung cấp các dịch vụ giá trị cao hơn. Từ đó, góp phần nâng cao sinh kế và chất lượng cuộc sống cho người dân tỉnh Bắc Kạn.
II.Phân tích thực trạng dịch vụ môi trường rừng
Nghiên cứu thực hiện phân tích sâu rộng về hiện trạng quản lý và sử dụng dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Bắc Kạn. Việc này bao gồm đánh giá toàn diện về tài nguyên rừng, đặc điểm của các chủ rừng, và các hoạt động kinh tế đang hưởng lợi từ rừng. Mục tiêu là phác thảo một bức tranh rõ ràng về bối cảnh DVMTR hiện tại, xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Phân tích thực trạng là bước đi cần thiết để xây dựng một phương án chi trả DVMTR phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Nghiên cứu cũng xem xét các quy định hiện hành về quản lý rừng, cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các giải pháp cụ thể, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của phương án đề xuất. Các số liệu điều tra, khảo sát được sử dụng để minh họa cho các nhận định, cung cấp bằng chứng cụ thể cho luận án.
2.1. Hiện trạng tài nguyên rừng và chủ rừng Bắc Kạn
Tỉnh Bắc Kạn có tổng diện tích rừng và đất lâm nghiệp đáng kể, tạo nên tiềm năng lớn cho dịch vụ môi trường rừng. Luận án rà soát chi tiết hiện trạng rừng theo từng loại (rừng tự nhiên, rừng trồng), chức năng (rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, rừng sản xuất) và phân bố theo các đơn vị hành chính. Dữ liệu bản đồ hiện trạng rừng được cập nhật, phân tích để xác định các khu vực cung ứng DVMTR trọng yếu. Nghiên cứu cũng lập danh sách các chủ rừng, bao gồm tổ chức, hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng thôn. Việc xác định rõ ràng quyền sở hữu, quyền quản lý và trách nhiệm của từng chủ rừng là yếu tố cốt lõi. Đây là cơ sở để thiết lập các hợp đồng chi trả DVMTR. Luận án đánh giá năng lực quản lý của các chủ rừng, nhu cầu và mong muốn của họ đối với việc tham gia vào cơ chế chi trả. Các thách thức trong quản lý rừng như khai thác trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng được đề cập. Việc hiểu rõ hiện trạng này giúp thiết kế một hệ thống DVMTR công bằng, hiệu quả và phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Bắc Kạn.
2.2. Các bên tham gia chi trả DVMTR địa phương
Việc xác định rõ các đối tượng hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án điều tra, thống kê các cơ sở sản xuất có sử dụng dịch vụ từ rừng tại Bắc Kạn. Cụ thể, các cơ sở sản xuất thủy điện được xác định dựa trên hồ chứa nước và nguồn nước từ rừng đầu nguồn. Danh sách các nhà máy thủy điện, sản lượng điện thương phẩm được tổng hợp. Tương tự, các cơ sở sản xuất nước sạch cung cấp cho sinh hoạt và sản xuất cũng được khảo sát, với dữ liệu về nguồn nước, công suất và sản lượng nước thương phẩm. Ngoài ra, ngành du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng cũng là đối tượng hưởng lợi từ cảnh quan rừng. Doanh số từ các cơ sở kinh doanh du lịch được thu thập để làm căn cứ tính toán. Việc lập danh sách này không chỉ bao gồm số lượng, mà còn phân tích mức độ phụ thuộc của các doanh nghiệp vào DVMTR. Điều này giúp định hình các đối tượng phải chi trả, từ đó xác định nguồn thu tiềm năng cho Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ sẵn lòng chi trả của các bên hưởng lợi, nhận diện các rào cản và đề xuất giải pháp khuyến khích sự tham gia của họ vào cơ chế DVMTR.
III.Phương pháp luận xây dựng phương án chi trả
Luận án trình bày một phương pháp luận khoa học và thực tiễn để xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Bắc Kạn. Phương pháp này kết hợp các công cụ phân tích hiện đại như Hệ thống thông tin địa lý (GIS) với các phương pháp đánh giá có sự tham gia của cộng đồng (PRA). Mục tiêu là tạo ra một khung làm việc toàn diện, đảm bảo tính chính xác trong việc xác định phạm vi dịch vụ, tính toán mức chi trả, và thiết lập cơ chế quản lý. Phương pháp luận được thiết kế để phù hợp với điều kiện đặc thù của tỉnh, đồng thời tuân thủ các quy định hiện hành về DVMTR. Việc xây dựng phương án chi trả không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật mà còn xem xét đến khía cạnh xã hội, đảm bảo sự công bằng và minh bạch cho tất cả các bên liên quan. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy và việc kiểm định chéo các thông tin để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Đây là nền tảng để triển khai hiệu quả chương trình DVMTR.
3.1. Thu thập dữ liệu và ứng dụng GIS lập bản đồ DVMTR
Quá trình thu thập dữ liệu là bước quan trọng để xây dựng phương án chi trả DVMTR. Luận án mô tả chi tiết các loại dữ liệu cần thiết, bao gồm bản đồ hiện trạng rừng, số liệu thống kê về diện tích rừng theo từng chủ rừng và đơn vị hành chính. Các thông tin về sản lượng điện thương phẩm của thủy điện, sản lượng nước sạch, doanh thu du lịch cũng được thu thập từ các cơ sở hưởng lợi. Đặc biệt, công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng mạnh mẽ để xử lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. GIS giúp xây dựng các bản đồ chuyên đề về DVMTR, bao gồm bản đồ phân vùng cung ứng dịch vụ, bản đồ các lưu vực sông, và bản đồ các khu vực rừng cung cấp DVMTR. Việc này cho phép xác định chính xác phạm vi, ranh giới và diện tích các khu rừng có vai trò cung ứng dịch vụ. Ứng dụng GIS nâng cao độ chính xác trong việc tính toán diện tích rừng được chi trả, tránh trùng lặp hoặc bỏ sót. Đồng thời, GIS cũng hỗ trợ việc quản lý, giám sát DVMTR một cách hiệu quả hơn. Các bản đồ này là tài liệu quan trọng để UBND tỉnh phê duyệt, làm cơ sở cho việc triển khai thực hiện DVMTR trên thực tế.
3.2. Đánh giá giá trị dịch vụ và xác định lưu vực
Luận án phát triển các phương pháp đánh giá giá trị các dịch vụ môi trường rừng mà Bắc Kạn cung cấp. Việc này không chỉ giới hạn ở giá trị sử dụng trực tiếp mà còn bao gồm cả giá trị gián tiếp và phi sử dụng. Các dịch vụ như điều tiết nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học, hấp thụ carbon có thể được định lượng thông qua các chỉ số khoa học. Đặc biệt, việc xác định rõ ràng phạm vi lưu vực sông là cơ sở quan trọng để kết nối các khu rừng đầu nguồn với các cơ sở hưởng lợi hạ lưu. Bản đồ lưu vực sông trên địa bàn tỉnh được xây dựng chi tiết, tích hợp dữ liệu về diện tích rừng và các chủ rừng trong từng lưu vực. Việc này cho phép xác định mối quan hệ nhân quả giữa rừng và các dịch vụ mà nó cung cấp. Từ đó, xác định chính xác các chủ rừng trong lưu vực có vai trò cung ứng dịch vụ cần được chi trả. Phương pháp này đảm bảo tính logic và khoa học trong việc phân bổ nguồn tiền DVMTR. Nó cũng giúp minh bạch hóa quá trình, đảm bảo rằng tiền chi trả đến đúng đối tượng cung cấp dịch vụ và phản ánh đúng giá trị của dịch vụ đó.
IV.Xây dựng cơ chế mức chi trả DVMTR cụ thể
Trọng tâm của luận án là xây dựng một cơ chế và mức chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) cụ thể, phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội của tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tính toán mức chi trả dựa trên đặc điểm của từng loại dịch vụ, khả năng chi trả của các bên hưởng lợi và nhu cầu của các chủ rừng. Cơ chế này được thiết kế để đảm bảo sự công bằng, minh bạch và khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả các bên. Việc xây dựng cơ chế cũng bao gồm các quy định về thu tiền, quản lý Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh, và phân phối tiền chi trả. Luận án cung cấp các mẫu biểu, tài liệu cần thiết để chuẩn hóa quá trình thực hiện DVMTR. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài chính, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Các khuyến nghị cũng được đưa ra để tăng cường năng lực thực thi và giám sát.
4.1. Xác định mức chi trả DVMTR cho từng loại hình
Luận án đề xuất các phương pháp tính toán mức chi trả DVMTR cho từng loại hình dịch vụ chính tại Bắc Kạn. Đối với dịch vụ thủy điện, mức chi trả được xác định dựa trên sản lượng điện thương phẩm và một tỷ lệ phần trăm nhất định (theo quy định hoặc thỏa thuận). Các yếu tố khác như diện tích rừng đầu nguồn, độ che phủ rừng cũng được xem xét. Đối với dịch vụ nước sạch, mức chi trả có thể dựa trên sản lượng nước thương phẩm hoặc số lượng người sử dụng. Biên bản thỏa thuận giữa Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh với các cơ sở sản xuất nước sạch là căn cứ pháp lý quan trọng. Đối với dịch vụ du lịch, mức chi trả được tính toán dựa trên doanh thu của các cơ sở kinh doanh du lịch hoặc số lượng khách du lịch. Việc này đảm bảo rằng các bên hưởng lợi đóng góp tương xứng với lợi ích mà họ nhận được từ rừng. Luận án cũng xem xét các yếu tố về chi phí bảo vệ rừng, chi phí cơ hội của chủ rừng để đảm bảo mức chi trả đủ hấp dẫn và bền vững. Mục tiêu là thiết lập một hệ thống định giá DVMTR công bằng, khuyến khích các bên hưởng lợi tham gia tự nguyện và đóng góp hiệu quả vào việc bảo vệ tài nguyên rừng.
4.2. Cơ chế quản lý giám sát Quỹ DVMTR địa phương
Luận án đề xuất một cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ cho Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Bắc Kạn. Cơ chế này bao gồm quy trình thu tiền DVMTR từ các bên hưởng lợi (thủy điện, nước sạch, du lịch), quy trình phân phối tiền cho các chủ rừng. Các biên bản thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa Quỹ và các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ là căn cứ pháp lý. Nghiên cứu cũng xây dựng các tiêu chí, phương pháp để xác định các chủ rừng đủ điều kiện nhận chi trả, dựa trên diện tích rừng, chất lượng rừng và hiệu quả bảo vệ rừng thực tế. Vai trò của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc phê duyệt danh sách chủ rừng và phạm vi chi trả được nhấn mạnh. Hệ thống giám sát bao gồm việc kiểm tra định kỳ tình trạng rừng, xác minh công tác bảo vệ rừng của chủ rừng. Các chỉ số hiệu quả được đề xuất để đánh giá tác động của DVMTR. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình, từ thu đến chi, giúp xây dựng lòng tin cho cả bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ. Điều này củng cố niềm tin vào cơ chế chi trả và thúc đẩy sự tham gia lâu dài.
V.Kết quả hiệu quả và đề xuất chính sách DVMTR
Luận án tổng hợp các kết quả chính từ việc xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Bắc Kạn. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội của phương án đề xuất và đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn tổng thể về tiềm năng và thách thức trong việc triển khai DVMTR trên địa bàn tỉnh. Việc phân tích hiệu quả giúp các nhà quản lý nhận diện được lợi ích mà DVMTR mang lại, không chỉ về mặt tài chính mà còn về môi trường và xã hội. Các đề xuất chính sách được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn, nhằm tối ưu hóa hoạt động của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng, nâng cao năng lực cho các chủ rừng và đảm bảo sự bền vững của chương trình. Luận án kỳ vọng sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các cơ quan chức năng trong việc hoàn thiện và mở rộng chính sách DVMTR tại Bắc Kạn và các địa phương khác.
5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của phương án
Phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng được kỳ vọng mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội đáng kể cho tỉnh Bắc Kạn. Về mặt kinh tế, cơ chế DVMTR tạo ra một nguồn thu ổn định cho các chủ rừng, giúp họ đầu tư trở lại vào công tác bảo vệ và phát triển rừng. Việc này giảm gánh nặng ngân sách nhà nước và tạo động lực kinh tế cho hoạt động lâm nghiệp. Các doanh nghiệp hưởng lợi từ dịch vụ cũng nhận được lợi ích từ nguồn nước ổn định, ít rủi ro hơn từ thiên tai. Về mặt xã hội, DVMTR giúp cải thiện sinh kế cho hàng ngàn hộ gia đình sống phụ thuộc vào rừng, giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Cộng đồng địa phương được trao quyền và tăng cường vai trò trong quản lý rừng. Luận án đánh giá tác động của phương án đến việc giảm thiểu xung đột trong sử dụng tài nguyên, tăng cường ý thức bảo vệ môi trường. Các chỉ số về mức thu nhập tăng thêm cho chủ rừng, số lượng việc làm được tạo ra và cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn cũng được phân tích. Đây là những bằng chứng cụ thể về lợi ích tổng thể mà DVMTR mang lại.
5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển DVMTR bền vững
Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của DVMTR tại Bắc Kạn, luận án đưa ra một số khuyến nghị chính sách quan trọng. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn chi tiết về xác định mức chi trả, đối tượng và phương thức thu, chi. Thứ hai, tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng và các chủ rừng thông qua các chương trình tập huấn. Việc này giúp họ nắm vững các quy định, kỹ năng quản lý và giám sát. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về DVMTR trong cộng đồng và doanh nghiệp. Sự tham gia tự nguyện và tích cực của các bên là yếu tố then chốt. Thứ tư, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa các sở, ban, ngành, cũng như giữa chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội. Cuối cùng, luận án khuyến nghị việc mở rộng phạm vi chi trả DVMTR cho các loại hình dịch vụ khác như hấp thụ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học khi có đủ cơ sở khoa học và nguồn lực. Việc áp dụng linh hoạt, thích ứng với điều kiện thực tiễn sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững của DVMTR tại tỉnh Bắc Kạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LA THỊ CẨM VÂN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG RỪNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC KẠN Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đàm Xuân Vận THÁI NGUYÊN 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. TÁC GIẢ La Thị C ẩm Vân ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS.
Trần Văn Điền và PGS. Đàm Xuân Vận, những người đã truyền cho tôi tri thức cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô trường Đại học Nông lâm Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em Khoa Môi trường, trường đại học Nông Lâm Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về cơ sở vật chất, kinh nghiệm và trợ giúp tôi rất nhiều trong thời gian tôi thực hiện các nghiên cứu.
Tôi cũng xin chân thành các thầy cô trong Ban giám hiệu, bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Kỹ thuật Nông lâm Trường cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu sinh. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn tin tưởng động viên, chia sẻ và tiếp sức cho tôi có thêm nghị lực để tôi vững bước và vượt qua khó khăn trong cuộc sống, hoàn thành bản luận án này. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án La Thị Cẩm Vân iii MỤC LỤC Mục đích. 130 Nội dung công việc.
130 Rà soát số liệu bản đồ hiện trạng rừng theo phạm vi xã, huyện, tỉnh đối với từng chủ rừng. 130 Các bộ hồ sơ hiện trạng rừng khu vực rừng chi trả DVMTR được UBND tỉnh phê duyệt. 130 Nội dung công việc. 130 Đối với các cơ sở sản xuất thủy điện và nước sạch: Điều tra thống kê các hồ chứa nước và các nguồn nước khác từ rừng đầu nguồn cung cấp nước cho sản xuất thủy điện và nước sạch.
Lập danh sách các cơ sở sản xuất thủy điện, nước sạch có sử dụng DVMTR từ các khu rừng của tỉnh. 130 Bảng danh sách các cơ sở sản xuất kinh doanh nước sạch, thủy điện, du lịch trên địa bàn tỉnh được UBND tỉnh phê duyệt. 131 Làm căn cứ cho UBND tỉnh phê duyệt vị trí, phạm vi, ranh giới diện tích các khu rừng cung ứng DVMTR. 131 Làm căn cứ xác định mức chi trả tiền DVMTR.
131 Nội dung công việc. 131 Xây dựng bản đồ, biểu số thống kê diện tích đất có rừng trọng phạm vi lưu vực các con sông trên địa bàn tỉnh theo các đơn vị chủ rừng xã, huyện tỉnh. 131 iv Bản đồ, số liệu thống kê diện tích rừng theo chủ rừng, xã, huyện, tỉnh cho từng chủ rừng và các cơ sở sản xuất nước sạch, thủy điện, du lịch được UBND tỉnh phê duyệt. 132 Nội dung công việc.
132 Điều tra, lập danh sách các chủ rừng là tổ chức hoặc hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng thôn được giao rừng và đất rừng hoặc giao đất lâm nghiệp tự đầu tư trồng rừng hoặc cho thuê rừng và đất rừng. 132 Quyết định của UBND tỉnh phê duyệt danh sách các chủ rừng kể trên. 133 Nội dung công việc. 133 Tài liệu về sản lượng điện thương phẩm của cơ sở sản xuất thủy điện.
134 Nội dung công việc. 134 Tài liệu về sản lượng nước thương phẩm của cơ sở sản xuất nước sạch.134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở sản xuất nước sạch. 134 Nội dung công việc. 134 Tài liệu về doanh số của cơ sở kinh doanh du lịch.
134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở kinh doanh du lịch. 135 Nội dung công việc. 135 Bản đồ chi trả dịch vụ môi trường rừng. 135 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Đ ến % Tỷ lệ phần trăm BVPTR Bảo vệ phát triển rừng CS Cộng sự CP Chính phủ DVMTR Dịch vụ môi trường rừng EVN Tập đoàn điện lực Việt Nam GIS Geograhic Information Systems (Hệ thống thông tin địa lý) NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NĐ Nghị định NĐ 99 Nghị định số 99/2010/NĐCP PRA Participatory Rural Appraisal (Đánh giá nông thôn có sự tham gia cộng đồng) PFES Payments for Forest Environmental Services (Chi trả dịch vụ môi trường rừng) PES Payment for Environment Services Chi trả dịch vụ môi trường TCLN Tổng cục Lâm nghiệp TT Thông tư VNFF Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Mục đích. 130 Nội dung công việc. 130 Rà soát số liệu bản đồ hiện trạng rừng theo phạm vi xã, huyện, tỉnh đối với từng chủ rừng.
130 Các bộ hồ sơ hiện trạng rừng khu vực rừng chi trả DVMTR được UBND tỉnh phê duyệt. 130 Nội dung công việc. 130 Đối với các cơ sở sản xuất thủy điện và nước sạch: Điều tra thống kê các hồ chứa nước và các nguồn nước khác từ rừng đầu nguồn cung cấp nước cho sản xuất thủy điện và nước sạch. Lập danh sách các cơ sở sản xuất thủy điện, nước sạch có sử dụng DVMTR từ các khu rừng của tỉnh.
130 Bảng danh sách các cơ sở sản xuất kinh doanh nước sạch, thủy điện, du lịch trên địa bàn tỉnh được UBND tỉnh phê duyệt. 131 Làm căn cứ cho UBND tỉnh phê duyệt vị trí, phạm vi, ranh giới diện tích các khu rừng cung ứng DVMTR. 131 Làm căn cứ xác định mức chi trả tiền DVMTR. 131 Nội dung công việc.
131 Xây dựng bản đồ, biểu số thống kê diện tích đất có rừng trọng phạm vi lưu vực các con sông trên địa bàn tỉnh theo các đơn vị chủ rừng xã, huyện tỉnh. 131 viii Bản đồ, số liệu thống kê diện tích rừng theo chủ rừng, xã, huyện, tỉnh cho từng chủ rừng và các cơ sở sản xuất nước sạch, thủy điện, du lịch được UBND tỉnh phê duyệt. 132 Nội dung công việc. 132 Điều tra, lập danh sách các chủ rừng là tổ chức hoặc hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng thôn được giao rừng và đất rừng hoặc giao đất lâm nghiệp tự đầu tư trồng rừng hoặc cho thuê rừng và đất rừng.
132 Quyết định của UBND tỉnh phê duyệt danh sách các chủ rừng kể trên. 133 Nội dung công việc. 133 Tài liệu về sản lượng điện thương phẩm của cơ sở sản xuất thủy điện. 134 Nội dung công việc.
134 Tài liệu về sản lượng nước thương phẩm của cơ sở sản xuất nước sạch.134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở sản xuất nước sạch. 134 Nội dung công việc. 134 Tài liệu về doanh số của cơ sở kinh doanh du lịch. 134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở kinh doanh du lịch.134 ix Mục đích.
135 Nội dung công việc. 135 Bản đồ chi trả dịch vụ môi trường rừng. 135 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
139 x DANH MỤC CÁC HÌNH Mục đích. 130 Nội dung công việc. 130 Rà soát số liệu bản đồ hiện trạng rừng theo phạm vi xã, huyện, tỉnh đối với từng chủ rừng. 130 Các bộ hồ sơ hiện trạng rừng khu vực rừng chi trả DVMTR được UBND tỉnh phê duyệt.
130 Nội dung công việc. 130 Đối với các cơ sở sản xuất thủy điện và nước sạch: Điều tra thống kê các hồ chứa nước và các nguồn nước khác từ rừng đầu nguồn cung cấp nước cho sản xuất thủy điện và nước sạch. Lập danh sách các cơ sở sản xuất thủy điện, nước sạch có sử dụng DVMTR từ các khu rừng của tỉnh. 130 Bảng danh sách các cơ sở sản xuất kinh doanh nước sạch, thủy điện, du lịch trên địa bàn tỉnh được UBND tỉnh phê duyệt.
131 Làm căn cứ cho UBND tỉnh phê duyệt vị trí, phạm vi, ranh giới diện tích các khu rừng cung ứng DVMTR. 131 Làm căn cứ xác định mức chi trả tiền DVMTR. 131 Nội dung công việc. 131 Xây dựng bản đồ, biểu số thống kê diện tích đất có rừng trọng phạm vi lưu vực các con sông trên địa bàn tỉnh theo các đơn vị chủ rừng xã, huyện tỉnh.
131 xi Bản đồ, số liệu thống kê diện tích rừng theo chủ rừng, xã, huyện, tỉnh cho từng chủ rừng và các cơ sở sản xuất nước sạch, thủy điện, du lịch được UBND tỉnh phê duyệt. 132 Nội dung công việc. 132 Điều tra, lập danh sách các chủ rừng là tổ chức hoặc hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng thôn được giao rừng và đất rừng hoặc giao đất lâm nghiệp tự đầu tư trồng rừng hoặc cho thuê rừng và đất rừng. 132 Quyết định của UBND tỉnh phê duyệt danh sách các chủ rừng kể trên.
133 Nội dung công việc. 133 Tài liệu về sản lượng điện thương phẩm của cơ sở sản xuất thủy điện. 134 Nội dung công việc. 134 Tài liệu về sản lượng nước thương phẩm của cơ sở sản xuất nước sạch.134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở sản xuất nước sạch.
134 Nội dung công việc. 134 Tài liệu về doanh số của cơ sở kinh doanh du lịch. 134 Biên bản thỏa thuận giữa quỹ BV&PTR với cơ sở kinh doanh du lịch.134 xii Mục đích. 135 Nội dung công việc.
135 Bản đồ chi trả dịch vụ môi trường rừng. 135 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Thế giới vào những năm đầu của thế kỷ thứ 21 đang đứng trước nhiều vấn đề cần phải đối mặt, trong đó, vấn đề được xem là nóng bỏng nhất và thu hút sự quan tâm của tất cả các nhà khoa học cũng như chính phủ các quốc gia hiện nay là biến đổi khí hậu toàn cầu.
Hiện nay Việt Nam được cho là một trong những nước dễ bị tổn thương nhất khi phải ứng phó với các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu (Đàm Việt Bắc và cs., 2011) [] và đang phải đối mặt với thiệt hại tiềm tàng rất to lớn về kinh tế và con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
La Thị Cẩm Vân (2019). Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-moi-truong-nghien-cuu-co-so-khoa-hoc-xay-dung-phuong-an-chi-tra-dich-vu-moi-truong-rung-tren-dia-ban-tinh-bac-kan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS KHMT: Cơ sở khoa học xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng tỉnh Bắc Kạn. Đóng góp khoa học, giải pháp thực tiễn.
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chi trả dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.