Luận án: Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay - Nguyễn Thị Hằng Thu
Luận án TS: Báo mạng ĐT thực hiện quyền tự do ngôn luận công dân VN hiện nay. Phân tích vai trò, thách thức và giải pháp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận, thực tiễn báo mạng và quyền tự do ngôn luận
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hằng Thu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận thực tiễn báo mạng và quyền tự do ngôn luận
Luận án tập trung phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về báo mạng điện tử. Nghiên cứu xác định quyền tự do ngôn luận của công dân trong bối cảnh truyền thông số. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Tầm quan trọng của báo mạng điện tử trong việc thực hiện quyền công dân được nhấn mạnh. Thực tiễn quốc tế và Việt Nam cũng được khảo sát. Công trình đánh giá các mô hình thực hiện quyền tự do ngôn luận qua báo chí. Phân tích so sánh giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Mục tiêu là xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu tiếp theo. Báo mạng điện tử đóng vai trò ngày càng thiết yếu. Nó là cầu nối quan trọng giữa công dân và thông tin. Quyền tự do ngôn luận cần được đảm bảo trong mọi hình thức báo chí. Đặc biệt là trên các nền tảng số đang phát triển mạnh mẽ.
1.1. Cơ sở lý luận Báo mạng điện tử quyền ngôn luận.
Luận án định nghĩa rõ ràng về báo mạng điện tử. Khái niệm này bao gồm các loại hình truyền thông số. Công trình giải thích quyền tự do ngôn luận theo Hiến pháp và pháp luật Việt Nam. Mối quan hệ biện chứng giữa báo mạng và quyền ngôn luận được làm sáng tỏ. Tầm quan trọng của báo mạng trong việc tạo diễn đàn được chỉ ra. Nó giúp công dân bày tỏ quan điểm, tham gia phản biện xã hội. Các yếu tố pháp lý, đạo đức và kỹ thuật chi phối được thảo luận. Truyền thông số mang đến cơ hội lớn. Nó cũng đặt ra thách thức trong quản lý thông tin. Luận án đặt nền móng lý thuyết cho việc đánh giá thực trạng.
1.2. Thực tiễn quốc tế Việt Nam về tự do ngôn luận báo chí.
Phần này khảo sát thực tiễn báo chí ở một số quốc gia. Cách thức các nước khác đảm bảo quyền tự do ngôn luận được phân tích. Các mô hình quản lý báo chí, truyền thông số được so sánh. Thực tiễn Việt Nam trước năm 2015 cũng được đánh giá. Những thành tựu và hạn chế trong việc thực hiện quyền ngôn luận được chỉ ra. Bài học từ quốc tế có giá trị tham khảo lớn. Luận án đề xuất những điểm cần học hỏi, áp dụng. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của báo mạng điện tử. Mục tiêu là phục vụ tốt hơn quyền của công dân Việt Nam.
II. Phân tích thực trạng quyền tự do ngôn luận trên báo mạng
Chương này đi sâu vào thực trạng báo mạng điện tử Việt Nam. Công trình khảo sát cụ thể các trường hợp báo mạng điển hình. Mục đích là đánh giá mức độ thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát, phân tích nội dung. Các dữ liệu định lượng và định tính được thu thập. Kết quả khảo sát cho thấy bức tranh tổng thể. Luận án chỉ ra những điểm tích cực và hạn chế. Sự tương tác của công dân trên báo mạng được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng số đã thay đổi cách công dân tham gia phát biểu. Đánh giá khái quát cung cấp cái nhìn đa chiều. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp thiết thực. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đi quan trọng.
2.1. Khảo cứu báo mạng điện tử Các trường hợp điển hình.
Luận án lựa chọn các báo mạng điện tử lớn tại Việt Nam. Các trường hợp này đại diện cho nhiều loại hình. Tiêu chí lựa chọn dựa trên mức độ phổ biến và ảnh hưởng. Phương pháp khảo sát nội dung được áp dụng chặt chẽ. Dữ liệu về bài viết, bình luận của công dân được thu thập. Việc phân tích nhằm nắm bắt bức tranh toàn cảnh. Nó đánh giá sự đa dạng trong cách biểu đạt. Công trình cũng xem xét các chính sách biên tập. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do ngôn luận. Các nền tảng số được sử dụng để khảo sát.
2.2. Kết quả khảo sát Biểu hiện tự do ngôn luận công dân.
Kết quả khảo sát trình bày chi tiết các số liệu. Nó chỉ ra mức độ tham gia của công dân trên báo mạng. Số lượng bài viết, ý kiến bình luận được phân tích. Mức độ đa dạng của các chủ đề cũng được đánh giá. Công trình so sánh các trường hợp báo mạng khác nhau. Từ đó, rút ra những điểm chung và riêng. Biểu hiện của quyền tự do ngôn luận được lượng hóa. Khảo sát chỉ rõ cách công dân sử dụng nền tảng số. Họ thể hiện quan điểm cá nhân, phản ánh xã hội. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể.
2.3. Đánh giá thực trạng Quyền ngôn luận trên nền tảng số.
Đánh giá tổng thể thực trạng hoạt động. Luận án ghi nhận những thành tựu đạt được. Báo mạng điện tử đã mở rộng không gian ngôn luận. Tuy nhiên, các hạn chế cũng được thẳng thắn chỉ ra. Các vấn đề như kiểm duyệt, thông tin sai lệch được đề cập. Những yếu tố khách quan và chủ quan được phân tích. Công trình đánh giá mức độ hài hòa giữa tự do và trách nhiệm. Vai trò của báo mạng trong việc định hướng dư luận được cân nhắc. Đánh giá này là tiền đề cho các giải pháp hiệu quả. Nó giúp hoàn thiện chính sách truyền thông.
III. Thách thức và giải pháp thúc đẩy tự do ngôn luận báo mạng
Chương này xác định rõ những vấn đề, thách thức. Báo mạng điện tử đang đối mặt nhiều khó khăn. Chúng liên quan đến việc thực hiện quyền tự do ngôn luận. Các rào cản pháp lý, kỹ thuật và xã hội được phân tích. Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là thúc đẩy quyền ngôn luận một cách hiệu quả hơn. Các biện pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực. Đồng thời, tăng cường ý thức trách nhiệm của công dân và nhà báo. Các khuyến nghị cũng được đưa ra cho cơ quan quản lý. Việc giải quyết các vấn đề này là cần thiết. Nó giúp báo mạng điện tử phát triển bền vững. Đảm bảo quyền tự do ngôn luận cho công dân Việt Nam là trọng tâm.
3.1. Vấn đề đặt ra Hạn chế quyền tự do ngôn luận báo mạng.
Nghiên cứu chỉ ra nhiều thách thức đối với báo mạng. Các quy định pháp luật đôi khi chưa rõ ràng. Hạ tầng công nghệ còn hạn chế ở một số nơi. Vấn đề tin giả, thông tin độc hại xuất hiện. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả thực hiện quyền ngôn luận. Ý thức trách nhiệm của một bộ phận công dân chưa cao. Áp lực từ dư luận xã hội cũng là một yếu tố. Các vấn đề này cần được nhìn nhận thấu đáo. Việc hiểu rõ thách thức là bước đầu để tìm giải pháp. Mạng xã hội cũng tạo ra những thách thức mới.
3.2. Đề xuất giải pháp Cải thiện quyền ngôn luận báo mạng.
Luận án đưa ra nhiều giải pháp cụ thể. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Nó cần đảm bảo tính minh bạch, khả thi. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên. Khuyến khích công dân tham gia có trách nhiệm. Phát triển các công cụ kỹ thuật để kiểm soát thông tin. Giáo dục về quyền và trách nhiệm ngôn luận là cần thiết. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường lành mạnh. Nó thúc đẩy quyền tự do ngôn luận trên báo mạng. Truyền thông số cần phát triển theo hướng tích cực.
3.3. Khuyến nghị quản lý Chính sách truyền thông hiệu quả.
Công trình đề xuất các khuyến nghị cho cơ quan quản lý. Bộ Thông tin và Truyền thông đóng vai trò chủ đạo. Cần xây dựng chính sách quản lý báo chí linh hoạt. Nó phải phù hợp với sự phát triển của công nghệ. Đảm bảo cân bằng giữa quyền tự do và an ninh quốc gia. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý truyền thông số. Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra để duy trì kỷ luật. Chính sách cần hỗ trợ báo mạng phát triển lành mạnh. Đồng thời, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật.
IV. Vai trò báo mạng điện tử tự do ngôn luận công dân Việt Nam
Báo mạng điện tử có vai trò then chốt. Nó là nền tảng quan trọng cho quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam. Công trình khẳng định sự chuyển đổi mạnh mẽ của truyền thông. Nền tảng số đã mở ra nhiều cơ hội. Công dân có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa chiều. Họ cũng dễ dàng bày tỏ quan điểm, ý kiến. Báo mạng tạo ra một không gian đối thoại công cộng. Điều này góp phần vào sự phát triển xã hội. Vai trò giám sát, phản biện xã hội của báo mạng được nâng cao. Luận án chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển kênh này. Nó giúp củng cố quyền và nghĩa vụ công dân.
4.1. Tầm quan trọng của báo mạng trong đời sống xã hội.
Báo mạng điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu. Nó định hình cách công dân tiếp nhận và lan truyền thông tin. Khả năng cập nhật liên tục giúp thông tin đến nhanh hơn. Báo mạng tạo ra một kênh giao tiếp hai chiều. Nó giúp công chúng tiếp cận đa dạng các nguồn tin. Vai trò của báo mạng trong việc hình thành dư luận là rất lớn. Nó còn góp phần nâng cao dân trí. Công trình nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu rộng của báo mạng. Đó là một phương tiện truyền thông số đầy quyền năng. Đặc biệt với công dân Việt Nam hiện nay.
4.2. Khẳng định quyền công dân Báo mạng là phương tiện.
Báo mạng điện tử là công cụ hiệu quả cho công dân. Nó giúp công dân thực hiện quyền tự do ngôn luận. Mọi người có thể bày tỏ quan điểm cá nhân. Họ có thể tham gia vào các vấn đề xã hội. Báo mạng cung cấp một diễn đàn rộng lớn. Tại đây, tiếng nói của công dân được lắng nghe. Công trình khẳng định báo mạng hỗ trợ giám sát chính quyền. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Đây là phương tiện quan trọng để củng cố dân chủ. Quyền tự do ngôn luận được phát huy tối đa thông qua báo mạng.
V. Khuyến nghị cải thiện quản lý báo chí quyền ngôn luận
Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Chúng nhằm cải thiện hiệu quả quản lý báo chí. Mục tiêu là đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào nhiều khía cạnh. Bao gồm nâng cao năng lực chuyên môn, hoàn thiện pháp luật. Đồng thời, tăng cường vai trò của cơ quan quản lý. Việc thực hiện các khuyến nghị này là cần thiết. Nó giúp xây dựng môi trường truyền thông lành mạnh. Một môi trường mà tự do ngôn luận được tôn trọng. Song song đó, trách nhiệm xã hội cũng được đề cao. Quản lý báo chí cần linh hoạt, phù hợp với thời đại số. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
5.1. Nâng cao năng lực cho nhà báo và cơ quan báo chí.
Cần đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ. Đặc biệt là kỹ năng báo chí số và đạo đức nghề nghiệp. Nhà báo cần có khả năng kiểm chứng thông tin chính xác. Họ cần thể hiện trách nhiệm xã hội cao. Các cơ quan báo chí cần nâng cấp hạ tầng công nghệ. Họ cần tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Điều này giúp nâng cao chất lượng nội dung. Nó cũng tăng cường uy tín của báo mạng điện tử. Năng lực của đội ngũ là yếu tố then chốt.
5.2. Hoàn thiện pháp luật Đảm bảo hài hòa quyền và trách nhiệm.
Hệ thống pháp luật về báo chí cần được rà soát. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn bất cập. Luật pháp phải đảm bảo quyền tự do ngôn luận. Đồng thời, nó cũng cần quy định rõ ràng trách nhiệm. Các hành vi lợi dụng quyền để xuyên tạc phải được xử lý. Pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp báo mạng hoạt động hiệu quả. Nó cũng bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân.
5.3. Vai trò cơ quan quản lý Hỗ trợ giám sát chặt chẽ.
Cơ quan quản lý báo chí cần tăng cường vai trò. Họ cần hỗ trợ báo mạng phát triển. Đồng thời, thực hiện giám sát chặt chẽ. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho sáng tạo là cần thiết. Nhưng cũng cần kiểm soát thông tin độc hại. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với công nghệ. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên với báo chí. Điều này giúp giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là xây dựng một nền báo chí vững mạnh, có trách nhiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ HẰNG THU BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ THỰC HIỆN QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN CỦA CÔNG DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ HẰNG THU BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ THỰC HIỆN QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN CỦA CÔNG DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY NGÀNH: BÁO CHÍ HỌC MÃ SỐ: 9 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. Đỗ Thị Thu Hằng HÀ NỘI - 2022 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS, TS. Đỗ Thị Thu Hằng. Các số liệu thống kê, kết quả nghiên cứu và phát hiện mới, các kết luận, là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của những tác giả khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án NGUYỄN THỊ HẰNG THU luan an LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn trân trọng đầu tiên tôi xin được gửi tới PGS,TS. Đỗ Thị Thu Hằng, Viện trưởng Viện Báo chí, người đã chỉ dạy cho tôi về tri thức nghiên cứu khoa học và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện thành công Luận án này. Xin được gửi lời tri ân đến Quí Thầy, Cô trong Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Viện Báo chí, đã truyền thụ cho tôi những kiến thức chuyên môn bổ ích và quý báu trong những năm qua. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Quí Thầy, Cô đã tham gia các Hội đồng, như: Hội đồng chấm Chuyên đề Luận án Tiến sĩ; Hội đồng chấm Luận án Tiến sĩ cấp Cơ sở; Phản biện độc lập Luận án Tiến sĩ, đã đưa ra những lời nhận xét công tâm, những góp ý có giá trị khoa học vô cùng quí giá, giúp cho tôi hoàn thiện Luận án ngày một tốt hơn.
Tôi cũng muốn dành cơ hội này để gửi lời biết ơn sâu sắc đến các bác, các cô, chú, các anh, chị phóng viên của các cơ quan báo chí và bạn bè, đồng nghiệp, cùng nhiều cơ quan và cá nhân khác trong cả nước, các bạn học viên, sinh viên của Học viện Báo chí và Tuyên truyền và của một số trường đại học ở Tp. Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, đã tạo điều kiện và tận tâm, tận lực giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập tư liệu cho Luận án. Tự đáy lòng xin được cảm ơn gia đình, bố mẹ, chồng con, những người đã âm thầm hy sinh, chịu nhiều vất vả, lặng lẽ động viên, chăm sóc cho tôi trong suốt hành trình làm Luận án.
Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án NGUYỄN THỊ HẰNG THU luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Khái quát tình hình nghiên cứu. Đánh giá khái quát về các công trình nghiên cứu trong Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần giải quyết trong luận án.
35 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ THỰC HIỆN QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN CỦA CÔNG DÂN. Cơ sở lý luận về báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân. Thực tiễn báo chí thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam thời gian trước năm 2015. 76 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ THỰC HIỆN QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN CỦA CÔNG DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY.
Khái lược các trường hợp báo mạng điện tử được khảo cứu. Kết quả khảo cứu thực trạng báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay. Đánh giá khái quát thực trạng báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay. 140 CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ THỰC HIỆN TỐT HƠN QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN CỦA CÔNG DÂN TRONG THỜI GIAN TỚI .1 Những vấn đề đặt ra đối với báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân.
Đề xuất giải pháp thúc đẩy báo mạng điện tử thực hiện tốt hơn quyền tự do ngôn luận của công dân trong thời gian tới. Một số khuyến nghị đối với cơ quan lãnh đạo và quản lý báo chí - truyền thông. 178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
186 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMĐT Báo mạng điện tử BC&TT Báo chí và Tuyên truyền CNXH Chủ nghĩa Xã hội CNTB Chủ nghĩa Tư bản ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học Xã GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo hội và Nhân văn HN Hà Nội HCM Hồ Chí Minh MXH Mạng xã hội NCS Nghiên cứu sinh PGS, TS. Phó giáo sư, Tiến sĩ PT - TH Phát thanh - Truyền hình PV, BTV Phóng viên, Biên tập PVS Phỏng vấn sâu viên QTDNL Quyền tự do ngôn TDNL Tự do ngôn luận luận TT&TT Thông tin và truyền TPBC Tác phẩm báo chí thông UDHR Universal Declaration ICCPR International of Human Rights: Convenant on Civil Tuyên ngôn thế giới and Political Rights: về quyền con người, Công ước quốc tế về 1948. các quyền dân sự, chính trị, 1966. luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Tương quan mức độ công dân tiếp cận BMĐT .2: Tương quan số lượng chuyên trang, chuyên mục trên Menu trang chủ các trường hợp BMĐT được khảo sát. Bình luận của công dân ở “Box Ý kiến bình luận” về vụ. 119 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Số lượng tin - bài của công dân được đăng tải trên trang Bạn đọc của BMĐT (2015-2019) .2: Mức độ công dân sử dụng Box Ý kiến bình luận trên BMĐT .3: Số lượng tác phẩm BMĐT có trích dẫn lời nói của công dân trong sự kiện Covid - 19, từ ngày 25/7/2020 đến ngày 13/9/2020 .4: Số lượng trích dẫn trong tác phẩm BMĐT về Covid - 19 từ ngày 25/7/2020 đến ngày 13/9/2020 .5: Số lượng trích dẫn lời nói trực tiếp, gián tiếp trong tác phẩm BMĐT về Covid - 19, từ ngày 25/7/2020 đến ngày 13/9/2020 .6: Hình thức BMĐT sử dụng ngôn luận của công dân trong Tác phẩm báo chí .7: Chủ thể phát ngôn trong tác phẩm BMĐT về Covid - 19 từ ngày 25/7/2020 đến ngày 13/9/2020. Tương quan thái độ của công dân khi nhà báo BMĐT khai thác tư liệu “lời nói” của công dân .9: Số lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo của công dân đã được đăng tải trên BMĐT, từ 2015 đến 2019 .10: Tương quan trong đánh giá mức độ hài lòng của công dân đối với báo mạng điện tử.
Lý do công dân thực hiện QTDNL trên BMĐT .154 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Công cụ “Box Ý kiến bình luận” của tuoitre.2: Công cụ gửi thư điện tử của vnexpress. 124 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu 1.
Về lý luận Thứ nhất, Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những “quyền tự do” của con người, còn được gọi là “quyền của quyền”, bởi không có QTDNL thì sẽ thiếu đi một phương tiện tối quan trọng để bảo vệ các quyền khác. Ở các nước Tây - Âu từ Thế kỷ 17 (TK), nhà nước dân chủ pháp quyền ra đời với sự khẳng định QTDNL trong Luật Hiến pháp quốc gia, là điều kiện tốt nhất cho công dân và báo chí được hưởng QTDNL một cách bình đẳng. Tuy nhiên, quan niệm và vận dụng QTDNL vào hoàn cảnh thực tế của mỗi quốc gia như thế nào thì lại không giống nhau. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) năm 1948 đã thừa nhận: ai cũng có QTDNL nhưng Điều 29, Khoản 2, cũng quy định rằng, khi thực hiện quyền tự do cho cá nhân, ai cũng phải chịu những giới hạn do luật pháp đặt ra [47, tr.
Như vậy, QTDNL không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý để phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền với các nhà nước trước đó, mà còn có ý nghĩa về mặt nhận thức lý luận, là một vấn đề mở, có rất nhiều cách tiếp cận. Ở Việt Nam, vấn đề QTDNL trên báo chí của công dân đã được tiếp cận đến đâu, vẫn còn những khoảng trống mở nào, cũng rất cần thiết được nghiên cứu một cách bài bản và cẩn trọng, bởi có hiểu đúng về QTDNL, mới đánh giá đúng và công bằng về báo chí thực hiện QTDNL của công dân, mới khẳng định được báo chí có thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL trên báo chí của công dân hay không? Thứ hai, từ khi báo chí ra đời ở các nước Tây - Âu vào TK. 17 cho đến nay, các nhà nghiên cứu lý luận báo chí trên thế giới và ở Việt Nam đã chỉ ra rằng, báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội, có bản chất đại chúng, bởi báo chí ra đời là do nhu cầu thông tin giao tiếp giữa con người với con người, con người với xã hội [xem: 21, 41, 90, 91]. Xét qua khung tham chiếu người phát tin - người nhận tin trong chu trình giao tiếp truyền thông, nếu không có nhân dân sử dụng, thưởng thức báo chí, cùng tham gia tranh luận, luan an 2 trao đổi ý kiến về những vấn đề báo chí đã phản ánh, thì không cần có báo chí.
Tuy nhiên, báo chí có thể đúng nghĩa là một phương tiện liên kết xã hội, có vai trò là một “diễn đàn” rộng lớn để nhân dân được tham gia vào các “chương trình nghị sự” của quốc gia hay không, điều đó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó, yếu tố cơ bản nhất chính là bản chất của thể chế chính trị mà báo chí đang “sống”. Hiện nay, trong bối cảnh trên thế giới đang có rất nhiều học thuyết, rất nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau, báo chí Việt Nam phải dựa trên nền tảng cở sở lý luận nào để có thể đúng nghĩa là một “diễn đàn” rộng lớn cho nhân dân được nói lên tiếng nói của riêng mình? Đây là những câu hỏi mở cần được đặt ra nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng. Thứ ba, ở Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay, Đảng và Chính phủ luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân, trong đó đặc biệt coi trọng QTDNL của công dân, bởi con người luôn được coi là mục tiêu và động lực để xây dựng CNXH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hằng Thu (2022). Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-bao-mang-dien-tu-thuc-hien-quyen-tu-do-ngon-luan-cua-cong-dan-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Báo mạng ĐT thực hiện quyền tự do ngôn luận công dân VN hiện nay. Phân tích vai trò, thách thức và giải pháp.
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Báo mạng điện tử và quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.