Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khai phá sâu rộng về các nhân tố tác động đến việc vận dụng Kế toán Quản trị Chi phí (KTQTCP) trong một lĩnh vực đặc thù tại Việt Nam: các doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng (DNKTCBKD đá xây dựng) ở các tỉnh Đông Nam Bộ. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế khu vực Đông Nam Bộ, cùng với đó là những hệ lụy môi trường nghiêm trọng từ hoạt động khai thác đá, như ô nhiễm khói bụi, tai nạn giao thông và các "hố sâu tử thần" (p. 1). Sự mâu thuẫn giữa tiềm năng kinh tế và trách nhiệm xã hội, cùng với áp lực từ nguồn tài nguyên cạn kiệt và quy định pháp lý thắt chặt, đã tạo ra một môi trường phức tạp đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối ưu hóa quản lý chi phí và hướng tới phát triển bền vững. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong y văn học thuật về kế toán quản trị.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định một cách cụ thể. Mặc dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về KTQTCP và các nhân tố ảnh hưởng, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào lĩnh vực DNKTCBKD đá xây dựng. Nghiên cứu này đặc biệt nhấn mạnh: "Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước chưa có nghiên cứu cụ thể về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng. Đặc biệt là nhân tố “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường” liên quan ngành KTCBKD đá xây dựng." (p. 24). Thêm vào đó, các công trình trước đây, như của Nguyễn Hoản (2011) và Nguyễn Hải Hà (2016), chỉ dừng lại ở việc liệt kê các nhân tố tiềm năng mà "chưa có kiểm định là các nhân tố có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong DN hay không" (p. 3). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng việc kiểm định định lượng các mối quan hệ này trong một bối cảnh ngành nghề cụ thể và chưa từng được nghiên cứu.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi hai câu hỏi chính:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP đối với các DN trong lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các từng nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP ở các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi này, luận án đề xuất một mô hình với các giả thuyết nghiên cứu cụ thể, được kiểm định thực nghiệm. Mặc dù luận án không liệt kê đầy đủ 16 giả thuyết ban đầu trong bản tóm tắt, kết quả nghiên cứu chính thức đã xác định 6 giả thuyết có ý nghĩa thống kê. Các giả thuyết này liên quan đến các nhân tố chính ảnh hưởng đến KTQTCP, bao gồm mối quan hệ lợi ích – chi phí, chiến lược kinh doanh, trình độ nhân viên kế toán, nhận thức về KTQTCP, kiểm soát chi phí quản lý môi trường và quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng trong kế toán và quản trị, bao gồm Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency theory), Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost benefit theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory), và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) (p. 40-44). Những lý thuyết này cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP, đặc biệt là trong bối cảnh ngành nghề đặc thù và nhạy cảm về môi trường.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là sự phát hiện và kiểm định thành công nhân tố mới "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP (p. 8). Đây là một đóng góp quan trọng, làm nổi bật trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong quản lý chi phí và hướng tới phát triển bền vững. Hơn nữa, luận án còn thiết lập các thang đo mới có tính đặc thù cho một số nhân tố trong ngành KTCBKD đá xây dựng, nâng cao khả năng đo lường và ứng dụng trong tương lai (p. 8). Các đóng góp này không chỉ gia tăng giá trị học thuật bằng cách mở rộng hiểu biết về các yếu tố quyết định sự thành công của KTQTCP trong các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên mà còn có tiềm năng định hình lại các phương pháp quản lý chi phí, hướng tới mục tiêu kép là hiệu quả kinh doanh và bảo vệ môi trường. Dù luận án không định lượng trực tiếp "quantified impact" của đóng góp, nhưng việc xác định các nhân tố giúp doanh nghiệp "tăng cường kiểm soát chi phí cũng như phục vụ quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong DN, góp phần làm tăng giá trị DN và phát triển bền vững" (Tóm tắt, p. xvi), ngụ ý về một tác động đáng kể lên hiệu suất tài chính và bền vững.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc, Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận kinh doanh, kế toán, kế hoạch) từ 43 DNKTCBKD đá xây dựng trên địa bàn các tỉnh Đông Nam Bộ, trong giai đoạn 2015-2018 (p. 7). Việc tập trung vào một khu vực và ngành nghề cụ thể mang lại tính chuyên sâu, đồng thời giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả. Tuy nhiên, ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp trong ngành này, giúp họ "tập trung vào chiến lược kinh doanh nhằm đảm bảo lợi nhuận ổn định và phát triển bền vững" (p. 5).

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một quá trình tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính về Kế toán Quản trị Chi phí (KTQTCP) từ cả trong và ngoài nước, đặt nền móng vững chắc cho việc định vị đóng góp của mình. Về các nghiên cứu quốc tế, luận án đã tổng hợp các quan điểm về lợi ích và sự cần thiết của KTQTCP. Chẳng hạn, Chang (2001) khẳng định KTQTCP ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tổ chức quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh. Eva, Heidhues & Chris Patel (2008) nhấn mạnh nhu cầu thông tin của nhà quản trị là nhân tố quan trọng trong ra quyết định, và Drury (2008, 2011) khẳng định vai trò của KTQTCP trong việc cung cấp thông tin chi phí ở các giai đoạn khác nhau của quá trình sản xuất kinh doanh, từ "Xác định các vấn đề và sự không chắc chắn" đến "Thực hiện quyết định, đánh giá kết quả và tìm hiểu nguyên nhân" (p. 11). Kenneth Boyd (2013) làm rõ KTQTCP giúp hiểu cấu trúc chi phí, phân loại và phân bổ chi phí cho sản phẩm, từ đó hỗ trợ quyết định đầu tư và dự toán. Sulaiman (2014) còn mở rộng chức năng KTQTCP trong tương lai, từ kiểm soát chi phí truyền thống sang hoạch định chiến lược và tạo giá trị.

Các nghiên cứu nước ngoài cũng đã nhận diện nhiều nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP. Shields and Young (1989), Herath (2007) và Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich (2018) đều đồng quan điểm rằng chiến lược kinh doanh là nhân tố then chốt (p. 13). Tương tự, Chenhall (2004) và Radhakrishna (tác giả không nêu năm cụ thể) nhấn mạnh trình độ nhân viên kế toán (p. 13). Vaivio (2004), Innes & Mitchell (2004), Laitinen (2006) tập trung vào mối quan hệ lợi ích – chi phí (p. 13). Mức độ cạnh tranh thị trường được Jashapara (1993), Hosley et al. (1994), Skerlavaj et al. và Colin Drury (2007) xác định là yếu tố quan trọng (p. 13-14). Các nhân tố khác như nguồn lực khách hàng (Abdel-Kader & Luther, R., 2008), đặc thù ngành nghề kinh doanh (Colin Drury, 2007), tổ chức bộ máy quản lý (Shields, 1995; Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018), nhu cầu thông tin (Demski & Feltham, 1976; Zimmerman, 2016), phương pháp thực hiện (Kaplan 1988; Lawson và cộng sự 2010), văn hóa doanh nghiệp (Bititci et al.; Jazayeri và Scapens 2008), và ứng dụng công nghệ thông tin (Kaplan & Jonhson, 1987; Hansan, Mowen, 2009) cũng đã được nhận diện trong y văn quốc tế.

Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về KTQTCP cũng rất phong phú. Phạm Thị Kim Vân (2002) phân tích các vấn đề cơ bản của KTQTCP trong ngành du lịch. Trần Văn Dung, Lê Đức Toàn, Trần Văn Hợi (2007) tập trung vào mối quan hệ với kế toán tính giá thành. Phạm Thị Thủy (2007) và Nguyễn Quốc Thắng (2010) nghiên cứu KTQTCP trong ngành dược phẩm và giống cây trồng. Nguyễn Hoản (2011) đã khảo sát thực tiễn KTQTCP trong các doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo Việt Nam, đồng thời nhận định các nhân tố như quy định pháp lý, nhận thức về KTQTCP và trình độ nhân viên kế toán có ảnh hưởng. Tuy nhiên, những nghiên cứu này thường tập trung vào hoàn thiện công tác tổ chức KTQTCP cho từng ngành nghề cụ thể, chứ ít khi đi sâu kiểm định định lượng các nhân tố tác động. Đặc biệt, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) là một trong số ít nghiên cứu trong nước kiểm định định lượng, xác định 3 nhân tố tác động đến kế toán quản trị chi phí chiến lược: phân cấp quản lý, thành quả hoạt động và mức độ cạnh tranh. Trần Ngọc Hùng (2016) cũng xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến KTQT trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Khoảng trống cụ thể được xác định rõ ràng: "Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước chưa có nghiên cứu cụ thể về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng. Đặc biệt là nhân tố “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường” liên quan ngành KTCBKD đá xây dựng." (p. 24). Điều này định vị nghiên cứu hiện tại là tiên phong trong việc khám phá một nhân tố mới quan trọng – "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" – trong bối cảnh ngành công nghiệp đặc thù và có tác động lớn đến môi trường như ngành đá xây dựng.

Nghiên cứu này tiến thêm một bước bằng cách không chỉ nhận diện mà còn "kiểm định và đo lường từng nhân tố bằng nghiên cứu định lượng để xác định mức độ ảnh hưởng" (p. 25), điều mà nhiều nghiên cứu trong nước trước đây (như Nguyễn Hoản, 2011; Nguyễn Hải Hà, 2016) chưa thực hiện. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa các nhân tố đã được nhận diện như chiến lược kinh doanh (Herath, 2007; Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018) và trình độ nhân viên kế toán (Chenhall, 2004). Tuy nhiên, nghiên cứu khác biệt đáng kể khi tích hợp nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường," một khía cạnh chưa được đề cập cụ thể trong tổng quan y văn quốc tế về KTQTCP mà luận án đã tổng hợp. Ví dụ, trong khi các tác giả như Colin Drury (2007) chỉ đề cập đến đặc thù ngành nghề kinh doanh ảnh hưởng đến hệ thống KTQTCP, luận án này đi sâu hơn bằng cách khám phá một nhân tố môi trường cụ thể trong ngành đá xây dựng. Đây là một điểm nổi bật so với các nghiên cứu như của Wald Ronald Gleich (2018) đã kiểm định thành công nhiều nhân tố trên 251 doanh nghiệp ở Châu Âu nhưng không đề cập đến chi phí môi trường trong một ngành tương tự. Hơn nữa, nghiên cứu này còn bổ sung yếu tố "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" vào mô hình, điều mà các nghiên cứu nước ngoài thường ít đề cập trực tiếp như một nhân tố độc lập trong các mô hình KTQTCP tổng quát.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho cơ sở lý thuyết về Kế toán Quản trị Chi phí (KTQTCP) bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng.

Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) bằng việc chứng minh rằng các yếu tố môi trường và ngành nghề đặc thù có tác động trực tiếp và đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP. Cụ thể, luận án đã phát hiện nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP (p. 8). Lý thuyết ngẫu nhiên, được đề cập bởi Colin Drury (2007) rằng "mỗi ngành nghề kinh doanh có những đặc thù riêng và sẽ ảnh hưởng đến KTQTCP theo thuyết ngẫu nhiên" (p. 15), đã được cụ thể hóa và kiểm định định lượng thông qua việc tích hợp các biến số môi trường và pháp lý vào mô hình. Điều này không chỉ khẳng định vai trò của bối cảnh ngẫu nhiên mà còn làm rõ các biến số cụ thể trong bối cảnh đó định hình thực tiễn KTQTCP như thế nào.

Thứ hai, luận án thách thức quan điểm truyền thống về các nhân tố ảnh hưởng bằng cách chứng minh sự khác biệt so với một số nghiên cứu trước có liên quan đến các nhân tố "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (p. 8). Các lý thuyết như Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) được tăng cường bằng bằng chứng thực nghiệm, cho thấy áp lực từ các quy định và kỳ vọng xã hội về môi trường không chỉ là yếu tố bên ngoài mà còn là động lực trực tiếp, có thể đo lường được, trong việc định hình các hệ thống quản trị chi phí của doanh nghiệp. Việc tích hợp này giúp làm phong phú thêm hiểu biết về cách các doanh nghiệp phản ứng với các yêu cầu không chỉ về lợi nhuận mà còn về trách nhiệm xã hội.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng bao gồm sáu thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng, thể hiện qua mô hình nghiên cứu. Các thành phần này là Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6), Chiến lược kinh doanh (H1), Trình độ nhân viên kế toán trong DN (H4), Nhận thức về KTQTCP (H5), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3), và Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2) (Abstract, p. xvi). Mỗi nhân tố này đều được định nghĩa rõ ràng và mối quan hệ tác động đến việc vận dụng KTQTCP được giả thuyết và kiểm định. Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, phản ánh mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc. Ví dụ, Giả thuyết H3: Kiểm soát chi phí quản lý môi trường tác động đến việc vận dụng KTQTCP.

Khía cạnh "thay đổi mô hình" (paradigm shift) được thể hiện qua việc mở rộng phạm vi của KTQTCP để bao gồm các khía cạnh môi trường và bền vững. Với bằng chứng từ các phát hiện, luận án gợi ý rằng KTQTCP không chỉ nên tập trung vào hiệu quả tài chính truyền thống mà còn phải tích hợp các yếu tố phi tài chính, đặc biệt là các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường. Điều này phản ánh một xu hướng lớn hơn trong kế toán quản trị hướng tới Kế toán Quản lý Môi trường (EMA - Environmental Management Accounting), và luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho sự chuyển dịch này trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo nhờ sự tích hợp của nhiều lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan – p. 40-44) để giải thích một hiện tượng phức tạp. Thay vì chỉ dựa vào một lý thuyết duy nhất, nghiên cứu đã tổng hợp các góc nhìn khác nhau để xây dựng một cái nhìn toàn diện về các nhân tố đa chiều ảnh hưởng đến KTQTCP.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn đo lường mức độ tác động của chúng (p. 25). Điều này được hỗ trợ bởi việc xây dựng các thang đo mới, có tính đặc thù cho ngành KTCBKD đá xây dựng, đặc biệt là cho nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (p. 8). Các định nghĩa khái niệm cho các đóng góp khái niệm mới này được phát triển dựa trên tổng quan y văn và khảo sát định tính, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Chẳng hạn, khái niệm về "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" được xây dựng dựa trên nhận định của Lê Thị Tâm (2018, 17) về "Quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi phí môi trường cho nhà quản trị nội bộ nhằm gia tăng lợi ích kinh tế và cải thiện hiệu quả môi trường hướng tới mục tiêu phát triển bền vững."

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ và trong giai đoạn 2015-2018 (p. 7). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và mô hình có thể cần được kiểm định lại hoặc điều chỉnh khi áp dụng cho các ngành nghề khác hoặc các khu vực địa lý khác, cũng như các giai đoạn thời gian khác. Các hạn chế này được thừa nhận một cách rõ ràng trong luận án (p. 143), thể hiện tính học thuật nghiêm túc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với khẳng định rằng "đây là mô hình thích hợp cho việc xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu đề xuất với dữ liệu thực nghiệm" (p. 5). Điều này thể hiện một cách tiếp cận khách quan, dựa trên dữ liệu định lượng và các kiểm định thống kê để khám phá các mối quan hệ nhân quả giữa các biến.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính và định lượng (p. 5). Giai đoạn định tính bao gồm nghiên cứu tài liệu, tổng hợp lý thuyết, và đặc biệt là phỏng vấn chuyên gia (thảo luận tay đôi với 3 chuyên gia và thảo luận với 4 nhóm gồm 12 thành viên – p. 25). Mục tiêu của giai đoạn này là thăm dò, khám phá các nhân tố tác động, xây dựng thang đo mới cho nhân tố chi phí quản lý môi trường, và hoàn thiện các thang đo khác (p. 6). Giai đoạn định lượng sử dụng phiếu khảo sát để kiểm định các nhân tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng (p. 6). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc từ định tính và tính khái quát, bằng chứng thống kê từ định lượng, nâng cao tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả là đa cấp (multi-level design) mà là một thiết kế khảo sát cắt ngang tập trung vào các nhà quản lý trong các doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu từ nhiều cấp quản lý (cấp cao, cấp trung) trong nhiều doanh nghiệp (43 doanh nghiệp) cho phép phân tích sự khác biệt giữa các doanh nghiệp và các cấp độ quản lý, mặc dù không phải là một mô hình đa cấp phức tạp như hồi quy đa cấp. Kích thước mẫu cụ thể là 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc, Ban Giám đốc, Các trưởng bộ phận kinh doanh, Bộ phận kế toán, Bộ phận kế hoạch) từ 43 DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ (p. 7). Tiêu chí lựa chọn mẫu tập trung vào các cá nhân có vị trí ra quyết định và hiểu biết sâu về hoạt động KTQTCP và quản lý chi phí của doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được mô tả là lấy mẫu thuận tiện hoặc mục đích, tập trung vào các nhà quản lý trong các doanh nghiệp thuộc phạm vi nghiên cứu (43 DNKTCBKD đá xây dựng). Tiêu chí bao gồm các vị trí quản lý cấp cao và cấp trung, đảm bảo người được khảo sát có đủ thẩm quyền và kiến thức để cung cấp thông tin chất lượng.

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm hai giai đoạn: định tính và định lượng. Trong giai đoạn định tính, tác giả sử dụng "thảo luận tay đôi và thảo luận nhóm" (p. 6) với chuyên gia để thăm dò và khám phá các nhân tố. Trong giai đoạn định lượng, phiếu khảo sát được gửi đến 213 nhà quản lý (p. 7). Các công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận, với thang đo Likert (ngụ ý) cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, được xây dựng dựa trên tổng quan y văn và kết quả định tính. Thang đo này bao gồm các biến như "Chiến lược kinh doanh", "Quy định pháp lý về khai thác và quản lý tài nguyên", "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường", "Trình độ nhân viên kế toán", "Nhận thức về kế toán quản trị chi phí của nhà quản trị DN", và "Quan hệ lợi ích – chi phí" (Bảng 3.6, p. 75).

Tính giá trị và độ tin cậy được đảm bảo thông qua các kiểm định chặt chẽ. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach Alpha (p. 92, 102), cho thấy sự nhất quán nội tại của các biến. Tính giá trị được kiểm định thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) (p. 96) để xác định cấu trúc nhân tố và đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm lý thuyết. Quy trình kiểm định lại chất lượng thang đo mới (p. 102) sau EFA cũng được thực hiện để tăng cường độ tin cậy. Nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm định về hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai phần dư không đổi (p. 6) trong phân tích hồi quy để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát được mô tả chi tiết, bao gồm thống kê vị trí công tác của những người tham gia khảo sát (Bảng 4.4, p. 92), giúp hiểu rõ hơn về nguồn dữ liệu. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 (p. 6). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu (p. 92).
  • Đánh giá độ tin cậy của thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach Alpha để đảm bảo tính nhất quán của các thang đo (p. 92, 102).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để giảm số lượng biến, khám phá cấu trúc nhân tố tiềm ẩn và đánh giá tính giá trị của thang đo (KMO and Bartlett's Test, Tổng phương sai trích, Ma trận xoay – Bảng 4.12, 4.13, 4.16, p. 97-100).
  • Phân tích hồi quy đa biến: Kỹ thuật cốt lõi để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc vận dụng KTQTCP (p. 103). Kết quả hồi quy được trình bày qua bảng tóm tắt mô hình, phân tích phương sai (ANOVA), và hệ số hồi quy (Coefficients) (Bảng 4.21, 4.22, 4.23, p. 105-106).
  • Kiểm định độ vững: Mặc dù luận án không nêu cụ thể các kiểm định độ vững thay thế (robustness checks), nhưng việc thực hiện "kiểm định lại chất lượng thang đo mới" (p. 102) và các kiểm định về hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai phần dư không đổi (p. 6) cho thấy sự quan tâm đến tính ổn định của mô hình.

Các kết quả thống kê quan trọng như giá trị p (statistical significance) và hệ số hồi quy (effect sizes) được báo cáo rõ ràng trong các bảng kết quả hồi quy (Bảng 4.23, p. 106). Ví dụ, các hệ số hồi quy cho thấy mức độ đóng góp của từng nhân tố như Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí có hệ số Beta là 0.231 (p. 106), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường là 0.177, và Chiến lược kinh doanh là 0.158 (Bảng 4.25, p. 111). Mức độ đóng góp của các nhân tố đã được định lượng một cách rõ ràng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ các yếu tố quyết định việc vận dụng KTQTCP trong ngành khai thác đá xây dựng.

  1. Sự tác động của 6 nhân tố chính: Mô hình nghiên cứu đã xác định 6 nhân tố có tác động đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP trong các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ (Abstract, p. xvi). Các nhân tố này bao gồm Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6), Chiến lược kinh doanh (H1), Trình độ nhân viên kế toán trong DN (H4), Nhận thức về KTQTCP (H5), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3), và Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2).
  2. Nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường": Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng nhân tố này có tác động đáng kể (hệ số Beta = 0.177, p < 0.05 theo Bảng 4.23, p. 106) đến việc vận dụng KTQTCP, đặc biệt trong một ngành nghề nhạy cảm với môi trường như khai thác đá (p. 8, 24). Phát hiện này mang tính tiên phong vì đây là nhân tố mới chưa được đề cập trong các nghiên cứu trước về KTQTCP.
  3. Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí là nhân tố tác động mạnh nhất: Với hệ số Beta cao nhất là 0.231 (p < 0.001) và mức độ đóng góp 23.1% (Bảng 4.25, p. 111), nhân tố này chứng tỏ rằng các nhà quản trị sẽ chỉ vận dụng KTQTCP khi lợi ích mang lại lớn hơn chi phí bỏ ra. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost benefit theory).
  4. Các nhân tố khác cũng có ý nghĩa thống kê: Chiến lược kinh doanh (Beta = 0.158, p < 0.01), Trình độ nhân viên kế toán trong DN (Beta = 0.147, p < 0.01), Nhận thức về KTQTCP (Beta = 0.126, p < 0.01) và Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (Beta = 0.125, p < 0.05) đều cho thấy sự tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng KTQTCP (Bảng 4.23, p. 106).
  5. Kết quả phù hợp với nghiên cứu trước và có điểm khác biệt: Luận án khẳng định rằng "Kết quả này phù hợp với những nghiên cứu trước" (Abstract, p. xvi) đối với một số nhân tố chung, nhưng đồng thời chứng minh sự khác biệt thông qua việc phát hiện và kiểm định thành công nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" cũng như sự ảnh hưởng đặc thù của "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" (p. 8) trong bối cảnh ngành khai thác đá. Ví dụ, trong khi Herath (2007) và Wald Ronald Gleich (2018) đã nhận định chiến lược kinh doanh ảnh hưởng đến KTQTCP, nghiên cứu này cụ thể hóa tác động đó trong ngành đá, và bổ sung thêm yếu tố môi trường mà các nghiên cứu đó không đề cập.

Implications đa chiều

Các phát hiện từ luận án mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Những tiến bộ về lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) bằng cách cụ thể hóa các yếu tố ngẫu nhiên như "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" và "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" là những yếu tố quyết định việc vận dụng KTQTCP. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) khi chỉ ra rằng các áp lực xã hội và pháp lý buộc các doanh nghiệp phải tích hợp các khía cạnh môi trường vào quản lý chi phí. Nó cũng làm giàu thêm lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến KTQTCP bằng cách giới thiệu một biến số mới quan trọng và phát triển các thang đo đặc thù.
  • Đổi mới phương pháp luận: Luận án cung cấp một khuôn khổ phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, từ nghiên cứu định tính sâu rộng (phỏng vấn 3 chuyên gia, thảo luận 4 nhóm với 12 thành viên) đến định lượng nghiêm ngặt (khảo sát 213 nhà quản lý, sử dụng SPSS 20.0, EFA, Cronbach Alpha, hồi quy đa biến) có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong các ngành công nghiệp đặc thù khác, đặc biệt là những ngành có tác động môi trường đáng kể.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện cung cấp "hàm ý có giá trị tham khảo cho các DNKTCBKD đá xây dựng trong việc tổ chức thực hiện KTQTCP tại đơn vị" (p. 8). Cụ thể, các khuyến nghị thực tiễn bao gồm:
    • Tăng cường nhận thức của nhà quản trị về vai trò của KTQTCP (nhân tố H5).
    • Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán (nhân tố H4).
    • Xây dựng chiến lược kinh doanh rõ ràng, tích hợp quản lý chi phí (nhân tố H1).
    • Đặc biệt, "gợi ý về thực hiện nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường vào các DNKTCBKD đá xây dựng các tỉnh Đông Nam Bộ" (p. 8), điều này bao gồm việc đầu tư vào các hệ thống kiểm soát chi phí môi trường, báo cáo minh bạch để tăng cường kiểm soát và phát triển bền vững.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Nhà nước, như "tạo điều kiện thuận lợi khi vận dụng KTQTCP vào các tổ chức có hiệu quả cao" (Nguyễn Thị Bình, 2018, p. 21). Cụ thể hơn, cần có các chính sách hỗ trợ và quy định rõ ràng hơn về Kế toán Quản lý Môi trường để khuyến khích các doanh nghiệp trong ngành khai thác tuân thủ và vận dụng hiệu quả các công cụ quản lý chi phí môi trường. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp hướng dẫn, ưu đãi thuế cho các hoạt động xanh, hoặc yêu cầu báo cáo chi phí môi trường định kỳ.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả nghiên cứu chủ yếu có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương tự trong ngành khai thác tài nguyên và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường/pháp lý chặt chẽ. Tuy nhiên, do nghiên cứu tập trung vào ngành đá xây dựng ở Đông Nam Bộ, việc áp dụng cho các ngành hoặc khu vực khác cần được cân nhắc và kiểm định bổ sung.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, cho thấy sự nghiêm túc trong nghiên cứu học thuật.

  1. Phạm vi địa lý và ngành nghề hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ (p. 7). Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành công nghiệp khác hoặc các vùng địa lý khác ở Việt Nam và quốc tế.
  2. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2015-2018 (p. 7). Các yếu tố kinh tế, pháp lý và môi trường có thể đã thay đổi đáng kể sau năm 2018, làm cho một số kết quả có thể không còn hoàn toàn phù hợp với bối cảnh hiện tại.
  3. Giới hạn về phương pháp: Mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp, nhưng dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên khảo sát từ 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung (p. 7). Tính chủ quan trong nhận định của người trả lời và việc không đi sâu vào dữ liệu tài chính chi tiết của từng doanh nghiệp có thể là một hạn chế.

Các điều kiện biên được nêu rõ về ngữ cảnh (ngành KTCBKD đá xây dựng), mẫu (nhà quản lý cấp cao/trung của 43 doanh nghiệp), và thời gian (2015-2018) (p. 7). Điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc trong các điều kiện môi trường kinh tế và quy định khác.

Để mở rộng nghiên cứu, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi ngành và địa lý: Nghiên cứu có thể được nhân rộng sang các ngành khai thác tài nguyên khác (ví dụ: than, khoáng sản khác) hoặc các khu vực địa lý khác của Việt Nam để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và các nhân tố ảnh hưởng (p. 144).
  2. Nghiên cứu sâu hơn về Kế toán Quản lý Môi trường (EMA): Phát triển một nghiên cứu riêng biệt, sâu hơn về việc "vận dụng kế toán quản trị môi trường trong DNKTCBKD đá xây dựng" (p. 23), bao gồm các công cụ, kỹ thuật và tác động cụ thể của nó.
  3. Tích hợp thêm các nhân tố: Khám phá và kiểm định thêm các nhân tố tiềm năng khác mà nghiên cứu tổng quan đã đề cập nhưng chưa được đưa vào mô hình cuối cùng, như văn hóa doanh nghiệp, công nghệ thông tin, hoặc quy trình sản xuất sản phẩm (p. 24-25).
  4. Sử dụng phương pháp luận phức tạp hơn: Áp dụng các phương pháp định lượng nâng cao hơn như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và gián tiếp giữa các nhân tố, hoặc nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố theo thời gian.
  5. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Tiến hành nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn, chẳng hạn như nghiên cứu điển hình (case study) tại một số doanh nghiệp tiêu biểu, để hiểu rõ hơn về cơ chế vận dụng KTQTCP và các thách thức, giải pháp cụ thể trong từng ngữ cảnh tổ chức.

Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc thu thập dữ liệu tài chính định lượng trực tiếp từ doanh nghiệp để bổ sung cho dữ liệu khảo sát, từ đó tăng cường tính khách quan và độ chính xác của các phân tích. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một khung lý thuyết tích hợp hơn, kết nối Lý thuyết ngẫu nhiên với các lý thuyết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và quản lý bền vững, nhằm cung cấp một mô hình toàn diện hơn về KTQTCP trong bối cảnh hiện đại.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể và đa chiều, vượt ra ngoài giới hạn học thuật để ảnh hưởng đến ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.

Tác động học thuật: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP, đặc biệt là trong một ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên và nhạy cảm về môi trường. Với việc khám phá và kiểm định thành công nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường," luận án này dự kiến sẽ nhận được sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán quản trị và kế toán môi trường. Ước tính, các phát hiện này có tiềm năng được trích dẫn trong các nghiên cứu tương lai về KTQTCP, quản lý bền vững và kế toán môi trường, tạo ra một làn sóng nghiên cứu mới. Luận án củng cố và mở rộng các lý thuyết như Lý thuyết ngẫu nhiên và Lý thuyết hợp pháp, cung cấp một nền tảng mới để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành DNKTCBKD đá xây dựng và các ngành khai thác tài nguyên tương tự. Bằng cách chỉ ra các nhân tố cụ thể (như chiến lược kinh doanh, trình độ nhân viên kế toán, nhận thức của nhà quản trị và đặc biệt là kiểm soát chi phí quản lý môi trường) có tác động đến việc vận dụng KTQTCP, luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả quản lý chi phí. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận mà còn thúc đẩy các hoạt động bền vững hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc áp dụng các khuyến nghị có thể dẫn đến việc "tăng cường kiểm soát chi phí cũng như phục vụ quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong DN, góp phần làm tăng giá trị DN và phát triển bền vững" (Abstract, p. xvi).

Ảnh hưởng chính sách: Các phát hiện về tác động của "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" có thể ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính quyền địa phương (các tỉnh Đông Nam Bộ) và cấp quốc gia. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu để đề xuất các chính sách khuyến khích hoặc yêu cầu các doanh nghiệp trong ngành khai thác tích hợp Kế toán Quản lý Môi trường vào hệ thống quản lý của họ. Điều này có thể bao gồm việc phát triển các chuẩn mực kế toán môi trường, các cơ chế giám sát tuân thủ, hoặc các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang các phương pháp khai thác bền vững hơn.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy quản lý chi phí môi trường hiệu quả hơn, luận án góp phần vào các lợi ích xã hội rộng lớn hơn. Việc giảm thiểu ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn và khắc phục các "hố sâu tử thần" (p. 1) sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư xung quanh các khu vực khai thác. Phát triển bền vững trong ngành đá xây dựng cũng đảm bảo nguồn tài nguyên được sử dụng hợp lý hơn cho các thế hệ tương lai. Mặc dù khó định lượng chính xác bằng con số, nhưng tác động tích cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng là rõ ràng và có ý nghĩa lâu dài.

Tính phù hợp quốc tế: Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, các phát hiện của luận án có sự liên quan quốc tế đáng kể. Nhiều quốc gia đang phát triển hoặc có ngành công nghiệp khai thác tương tự đối mặt với những thách thức kép về phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu về KTQTCP trong ngành khai thác ở các quốc gia khác, ví dụ như Brazil hoặc Australia (hai quốc gia có ngành khai thác mỏ lớn), có thể tham khảo mô hình và kết quả này để hiểu rõ hơn về vai trò của các yếu tố môi trường và pháp lý trong việc định hình thực tiễn kế toán quản trị. Việc áp dụng Kế toán Quản lý Môi trường là một xu hướng toàn cầu, và nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình về cách nó có thể được tích hợp thành công.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, các thang đo đặc thù, và một hướng nghiên cứu mới về các nhân tố tác động đến KTQTCP trong ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên và nhạy cảm với môi trường. Các nhà nghiên cứu tương lai có thể sử dụng khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án này làm cơ sở để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về Kế toán Quản lý Môi trường hoặc các ngành công nghiệp khác có đặc điểm tương tự. Nó chỉ ra "khe hổng nghiên cứu" cụ thể (p. 24) về sự thiếu vắng các nghiên cứu về KTQTCP trong ngành KTCBKD đá xây dựng và sự cần thiết của nhân tố kiểm soát chi phí môi trường.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết hợp pháp và Lý thuyết các bên liên quan bằng bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Việc giới thiệu và kiểm định nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" cũng mở ra những cuộc thảo luận mới trong lĩnh vực kế toán quản trị và kế toán môi trường, khuyến khích các học giả xem xét lại các mô hình và lý thuyết hiện có.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn rõ ràng để "tổ chức thực hiện KTQTCP nhằm tạo ra thông tin thích hợp, hữu ích để tăng cường kiểm soát chi phí cũng như phục vụ quản lý, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh trong DN, góp phần làm tăng giá trị DN và phát triển bền vững." (Abstract, p. xvi). Các doanh nghiệp có thể tham khảo các khuyến nghị để cải thiện hiệu suất, đặc biệt là trong việc quản lý chi phí môi trường. Điều này giúp các bộ phận R&D phát triển các công cụ và quy trình quản lý chi phí đổi mới, thân thiện với môi trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Cung cấp bằng chứng cụ thể để xây dựng "Hàm ý chính sách" (p. 121) và các "kiến nghị đối với cấp quản lý Nhà nước" (p. 7) nhằm tăng cường vận dụng KTQTCP và bảo vệ môi trường trong ngành khai thác. Việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc vận dụng KTQTCP sẽ giúp các cơ quan chính phủ thiết kế các quy định và chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn.
  • Định lượng lợi ích: Mặc dù không có con số cụ thể về lợi ích, nhưng việc tối ưu hóa quản lý chi phí được ước tính sẽ giúp các doanh nghiệp tăng cường lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Đồng thời, việc kiểm soát chi phí môi trường hiệu quả sẽ giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí phạt, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững, mang lại lợi ích môi trường và xã hội có thể đo lường được thông qua các chỉ số chất lượng không khí, nước, và sức khỏe cộng đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory)Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) bằng việc phát hiện và kiểm định nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP. Luận án chỉ ra rằng trong ngành KTCBKD đá xây dựng, áp lực môi trường và pháp lý là các yếu tố ngẫu nhiên mạnh mẽ định hình cách các doanh nghiệp tổ chức và vận dụng KTQTCP. Điều này mở rộng phạm vi của các lý thuyết này vượt ra ngoài các yếu tố tổ chức và thị trường truyền thống, bao gồm cả các yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội. Các kết quả của luận án (Beta = 0.177 cho "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường", p < 0.05 theo Bảng 4.23, p. 106) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho sự mở rộng này.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, đặc biệt là việc phát triển các thang đo mới có tính đặc thù cho ngành KTCBKD đá xây dựng, như thang đo cho "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (p. 8, 25). So với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam như của Nguyễn Hoản (2011) và Nguyễn Hải Hà (2016), vốn chỉ dừng lại ở việc nhận định các nhân tố ảnh hưởng mà không "kiểm định là các nhân tố có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong DN hay không" (p. 3), luận án này đã tiến hành kiểm định định lượng toàn diện bằng phân tích hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS 20.0 (p. 6). So với các nghiên cứu quốc tế như của Wald Ronald Gleich (2018), đã kiểm định thành công nhiều nhân tố trên 251 doanh nghiệp ở Châu Âu nhưng không đề cập đến chi phí môi trường trong một ngành tương tự, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ thực hiện kiểm định định lượng mà còn tích hợp sâu sắc yếu tố môi trường vào mô hình, điều này đòi hỏi việc xây dựng thang đo và quy trình kiểm định đặc thù để thu thập dữ liệu về một khái niệm mới. Sự kết hợp giữa thảo luận nhóm (4 nhóm, 12 thành viên) và phỏng vấn chuyên gia (3 chuyên gia) (p. 25) để xây dựng thang đo mới trước khi triển khai khảo sát định lượng là một bước đổi mới nhằm đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (counter-intuitive result) không được nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng có thể suy luận từ tầm quan trọng của các yếu tố truyền thống và sự xuất hiện của yếu tố mới. Việc nhân tố "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" là nhân tố có tác động mạnh nhất (hệ số Beta = 0.231, p < 0.001 và mức độ đóng góp 23.1% theo Bảng 4.23 và 4.25, p. 106, 111) có thể không quá ngạc nhiên vì nó phù hợp với Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí. Tuy nhiên, sự tác động đáng kể của "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (Beta = 0.177, p < 0.05) – một nhân tố mới và ít được nghiên cứu trước đây trong ngữ cảnh KTQTCP (p. 8) – là một phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa lớn. Điều này cho thấy rằng, ngoài các yếu tố kinh doanh thuần túy, các áp lực về môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là động lực trực tiếp, đo lường được, trong việc vận dụng các công cụ KTQTCP trong ngành này. Điều này thách thức quan điểm rằng các yếu tố môi trường chỉ là thứ yếu hoặc là chi phí bắt buộc.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp?: Luận án cung cấp một giao thức tái tạo khá rõ ràng thông qua phần "Thiết kế nghiên cứu" (Chương 3, p. 56-78). Nó mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp, các lý thuyết nền tảng, khung nghiên cứu, phương pháp định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm), phương pháp định lượng (kích thước mẫu 213 từ 43 DN, tiêu chí đối tượng khảo sát), cách thức thu thập và xử lý dữ liệu (SPSS 20.0), và các kiểm định thống kê (Cronbach Alpha, EFA, hồi quy đa biến, kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai phần dư) (p. 5-7). Thang đo cho các biến độc lập và phụ thuộc cũng được trình bày cụ thể (Bảng 3.5, 3.6, p. 74-75). Những thông tin này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự hoặc khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra?: Luận án không vạch ra một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng phần "Hạn chế của Luận án và Hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5.4, p. 143-144) đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể. Những hướng này bao gồm mở rộng phạm vi ngành và địa lý, nghiên cứu sâu hơn về Kế toán Quản lý Môi trường, tích hợp thêm các nhân tố, và sử dụng các phương pháp luận phức tạp hơn (p. 144). Mặc dù không phải là một kế hoạch chi tiết trong 10 năm, nhưng các đề xuất này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục phát triển lĩnh vực này trong dài hạn.

Kết luận

Luận án này đưa ra một loạt các đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực Kế toán Quản trị Chi phí (KTQTCP), đặc biệt trong bối cảnh ngành khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ.

  1. Xác định và kiểm định các nhân tố: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định và kiểm định định lượng 6 nhân tố chính có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP, bao gồm Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6), Chiến lược kinh doanh (H1), Trình độ nhân viên kế toán trong DN (H4), Nhận thức về KTQTCP (H5), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3), và Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2) (Abstract, p. xvi).
  2. Khám phá nhân tố mới: Luận án đã phát hiện và chứng minh "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" là một nhân tố mới, quan trọng có tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong ngành đặc thù này (p. 8, 24). Đây là một đóng góp học thuật tiên phong, mở rộng hiểu biết về mối liên hệ giữa kế toán quản trị và trách nhiệm môi trường.
  3. Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường và pháp lý vào mô hình ảnh hưởng đến KTQTCP.
  4. Thiết lập thang đo đặc thù: Luận án đã thiết lập các thang đo mới, có tính đặc thù cho một số nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong các DNKTCBKD đá xây dựng, nâng cao khả năng đo lường và ứng dụng trong các nghiên cứu tương lai (p. 8).
  5. Hàm ý thực tiễn và chính sách: Cung cấp các hàm ý thực tiễn có giá trị cho các doanh nghiệp và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Nhà nước nhằm tăng cường hiệu quả vận dụng KTQTCP và thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành khai thác tài nguyên (p. 8, 121, 139).
  6. Giao thức nghiên cứu chặt chẽ: Trình bày một quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ và minh bạch, với các bước từ định tính đến định lượng, sử dụng các công cụ và kiểm định thống kê tiên tiến, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tái tạo và mở rộng.

Các phát hiện này góp phần vào sự tiến bộ của mô hình kế toán quản trị, chuyển dịch từ trọng tâm tài chính thuần túy sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội. Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về Kế toán Quản lý Môi trường trong các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên; 2) Phát triển mô hình KTQTCP thích ứng với các quy định pháp lý và áp lực từ các bên liên quan trong các ngành đặc thù; và 3) Mở rộng kiểm định các nhân tố ảnh hưởng KTQTCP sang các ngành nghề và khu vực địa lý khác ở Việt Nam.

Với các kết quả này, luận án có tính liên quan toàn cầu khi giải quyết các thách thức chung về phát triển bền vững và quản lý chi phí trong ngành khai thác tài nguyên, đặc biệt là so với các nền kinh tế đang phát triển có ngành công nghiệp tương tự. Di sản của nghiên cứu có thể đo lường được qua việc nó "góp phần làm tăng giá trị DN và phát triển bền vững" (Abstract, p. xvi), đồng thời tạo ra một khuôn khổ mới cho việc tích hợp trách nhiệm môi trường vào quản lý chi phí, định hình lại cách các doanh nghiệp nhìn nhận và quản lý các hoạt động của mình trong tương lai.