Luận án tiến sĩ: Mô hình hóa đất mềm cải thiện DCM - Trường Đại học Bách khoa Hồng Kông

Luận án tiến sĩ về mô hình hóa đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu. Phân tích lún nền, khả năng chịu tải và thoát nước của cột DCM.

Trường ĐH

The Hong Kong Polytechnic University

Chuyên ngành

Civil and Structural Engineering

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

341

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phương Pháp Trộn Xi Măng Sâu Cải Thiện Đất Yếu

Phương pháp trộn xi măng sâu (Deep Cement Mixing - DCM) là giải pháp công nghệ tiên tiến để cải thiện nền đất yếu. Công nghệ này được áp dụng rộng rãi trong xây dựng công trình trên nền đất sét yếu. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính: hành vi cố kết và khả năng chịu tải thẳng đứng của nền đất. Mô hình hóa vật lý và số trị cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế hoạt động của cọc xi măng đất. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao cho các công trình nhẹ, đất san lấp và đường đắp. Phương pháp DMM tạo ra cột xi măng đất có cường độ cao, cải thiện đáng kể tính chất cơ học của nền. Quá trình trộn xi măng với đất yếu tạo thành vật liệu composite có khả năng chịu lực tốt hơn.

1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Cột Xi Măng Đất

Cột DCM hoạt động như một cống thoát nước thẳng đứng một phần. Chức năng này tương tự như tấm thoát nước thẳng đứng đúc sẵn (PVD) hoặc cọc cát. Cơ chế thoát nước giúp tăng tốc quá trình cố kết của đất xung quanh. Áp lực nước lỗ rỗng dư tiêu tán nhanh hơn so với nền đất không cải thiện. Khả năng thoát nước phụ thuộc vào độ thấm của cột xi măng và đất xung quanh.

1.2. Cơ Chế Tập Trung Ứng Suất Trên Cột DCM

Dưới tải trọng cứng, áp lực từ đất xung quanh chuyển dần sang cột DCM. Quá trình này làm tăng tỷ số tập trung ứng suất theo thời gian. Tỷ số tập trung ứng suất phụ thuộc vào áp lực bên ngoài và mức độ cố kết của đất. Modulus đàn hồi cao hơn của cột DCM so với đất yếu tạo ra sự chênh lệch về biến dạng. Hiện tượng này dẫn đến phân bố lại ứng suất trong hệ thống nền - cột.

1.3. So Sánh DCM Với Phương Pháp PVD

Áp lực nước lỗ rỗng dư trong đất có cột DCM tiêu tán nhanh hơn đất có PVD. Sự khác biệt chủ yếu do mô hình thay đổi tải trọng khác nhau. Tải trọng trên đất có PVD gần như không đổi trong suốt quá trình thử nghiệm. Ngược lại, tải trọng trên đất có cột DCM giảm dần theo thời gian. Cột DCM vừa thoát nước vừa chịu lực, trong khi PVD chỉ có chức năng thoát nước.

II. Mô Hình Vật Lý Nghiên Cứu Cột Xi Măng Đất

Ba mô hình vật lý được thiết kế để nghiên cứu toàn diện hành vi của nền đất cải thiện bằng deep mixing method. Mô hình 1 sử dụng cấu hình đối xứng trục với một cột DCM đơn để khảo sát quá trình cố kết. Mô hình 2 áp dụng thiết kế tương tự nhưng thay cột DCM bằng tấm PVD để so sánh. Mô hình 3 là mô hình biến dạng phẳng với chín cột DCM mini để đánh giá khả năng chịu tải. Các thiết bị đo được bố trí để ghi nhận lún bề mặt, áp lực nước lỗ rỗng và ứng suất. Dữ liệu thu thập từ ba mô hình cung cấp cơ sở cho phân tích phần tử hữu hạn sau này.

2.1. Thiết Kế Mô Hình Đối Xứng Trục Mô Hình 1

Mô hình 1 mô phỏng nền đất sét yếu có một cột DCM đơn ở trung tâm. Cấu hình đối xứng trục đơn giản hóa điều kiện biên và phân tích kết quả. Các cảm biến đo lún được đặt tại bề mặt để theo dõi biến dạng thẳng đứng. Cảm biến áp lực nước lỗ rỗng được lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong đất. Áp lực do đất và cột DCM chịu được đo riêng biệt trong suốt thử nghiệm.

2.2. Thiết Kế Mô Hình So Sánh Với PVD Mô Hình 2

Mô hình 2 có cấu hình giống Mô hình 1 nhưng sử dụng tấm PVD thay cho cột DCM. Mục đích là so sánh cơ chế tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng dư giữa hai phương pháp. Cùng mức tăng tải được áp dụng cho cả hai mô hình để đảm bảo tính so sánh. Kết quả cho thấy tốc độ tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này phản ánh vai trò kép của cột DCM: thoát nước và chịu lực.

2.3. Thiết Kế Mô Hình Nhóm Cột Mô Hình 3

Mô hình 3 áp dụng điều kiện biến dạng phẳng với chín cột DCM mini. Các cột được phủ bởi lớp cát mỏng và tấm cứng trước khi chịu tải thẳng đứng. Mô hình này khảo sát khả năng chịu tải và cơ chế phá hoại của nhóm cột. Đường cong tải - chuyển vị cho thấy hiện tượng mềm hóa rõ rệt. Phản ứng áp lực nước lỗ rỗng phụ thuộc vào cả điều kiện thoát nước và cơ chế phá hoại.

III. Hành Vi Cố Kết Của Nền Đất Cải Thiện DCM

Quá trình cố kết của đất sét yếu có cột DCM diễn ra phức tạp và đa giai đoạn. Lún bề mặt giảm dần theo thời gian khi áp lực nước lỗ rỗng dư tiêu tán. Tốc độ cố kết nhanh hơn đáng kể so với nền đất không cải thiện. Cột DCM đóng vai trò kép: đường thoát nước thẳng đứng và cấu kiện chịu lực. Sự tương tác giữa đất và cột thay đổi liên tục trong quá trình cố kết. Mức độ cố kết ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố ứng suất trong hệ thống. Hiểu rõ hành vi cố kết giúp tối ưu hóa thiết kế nền móng trên đất yếu.

3.1. Tiêu Tán Áp Lực Nước Lỗ Rỗng Dư

Áp lực nước lỗ rỗng dư xuất hiện ngay khi tải trọng được áp dụng lên nền đất. Cột DCM tạo đường thoát nước ngắn hơn so với thoát nước thẳng đứng tự nhiên. Gradient thủy lực tăng cao xung quanh cột DCM, thúc đẩy dòng chảy nước. Tốc độ tiêu tán phụ thuộc vào hệ số thấm của cột và đất xung quanh. Áp lực nước lỗ rỗng tại các vị trí khác nhau giảm với tốc độ không đồng đều.

3.2. Biến Dạng Lún Theo Thời Gian

Lún bề mặt ban đầu xảy ra nhanh do biến dạng đàn hồi tức thời. Giai đoạn cố kết chính diễn ra khi nước thoát ra khỏi lỗ rỗng đất. Lún thứ cấp có thể xảy ra do từ biến của đất sét yếu. Cột DCM giảm đáng kể tổng lượng lún so với nền đất không cải thiện. Tốc độ lún giảm dần khi mức độ cố kết tăng lên.

3.3. Ảnh Hưởng Của Độ Cứng Tương Đối

Tỷ số modulus đàn hồi giữa cột DCM và đất xung quanh quyết định hiệu quả cải thiện. Độ cứng cao hơn của cột DCM thu hút nhiều ứng suất hơn từ đất. Cường độ chịu nén của cột DCM thường gấp nhiều lần đất sét yếu. Sự chênh lệch độ cứng tạo ra vùng ứng suất tập trung quanh cột. Thiết kế cần cân nhắc tỷ số độ cứng để tối ưu hiệu quả kinh tế.

IV. Khả Năng Chịu Tải Thẳng Đứng Của Nhóm Cột

Khả năng chịu tải thẳng đứng là thông số thiết kế quan trọng cho nền cải thiện bằng deep soil mixing. Mô hình 3 cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi chịu tải của nhóm chín cột DCM. Đường cong tải - chuyển vị cho thấy ba giai đoạn rõ rệt: đàn hồi, chảy dẻo và phá hoại. Hiện tượng mềm hóa sau đỉnh tải chỉ ra phá hoại tiến triển của nhóm cột. Cơ chế phá hoại phụ thuộc vào cả cường độ cột và đất xung quanh. Lớp cát và tấm cứng phân bố đều tải trọng lên các cột. Kết quả thử nghiệm là cơ sở để xác định hệ số an toàn trong thiết kế.

4.1. Đường Cong Tải Trọng Chuyển Vị

Giai đoạn đầu đường cong gần như tuyến tính, phản ánh hành vi đàn hồi. Độ dốc ban đầu đại diện cho độ cứng tổng hợp của hệ thống nền - cột. Khi tải tăng, đường cong bắt đầu cong, báo hiệu biến dạng dẻo. Tải đỉnh đạt được khi một hoặc nhiều cột bắt đầu phá hoại. Sau đỉnh, khả năng chịu tải giảm dần do phá hoại tiến triển.

4.2. Cơ Chế Phá Hoại Tiến Triển

Phá hoại không xảy ra đồng thời trên tất cả các cột trong nhóm. Cột chịu ứng suất cao nhất phá hoại trước, sau đó lan sang các cột khác. Hiện tượng mềm hóa sau đỉnh là bằng chứng của phá hoại tiến triển. Đất xung quanh cột cũng góp phần vào cơ chế phá hoại tổng thể. Phá hoại có thể do chịu nén, chịu cắt hoặc kết hợp cả hai.

4.3. Vai Trò Của Lớp Cát Và Tấm Cứng

Lớp cát mỏng trên đỉnh cột giúp phân bố đều tải trọng. Tấm cứng đảm bảo các cột chịu lực đồng đều trong giai đoạn đầu. Hệ thống này mô phỏng điều kiện thực tế của móng cứng trên nhóm cột. Độ dày lớp cát ảnh hưởng đến hiệu quả truyền tải. Tấm cứng cũng hạn chế biến dạng không đồng đều giữa các cột.

V. Mô Hình Số Trị Phân Tích Phần Tử Hữu Hạn

Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) bổ sung cho mô hình vật lý trong nghiên cứu nền cải thiện DCM. Mô hình số trị cho phép mô phỏng các điều kiện khó thực hiện trong phòng thí nghiệm. Phần mềm FEM tính toán phân bố ứng suất, biến dạng và áp lực nước lỗ rỗng. Kết quả số trị được hiệu chỉnh và kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm. Mô hình constitutive của đất và cột DCM cần được lựa chọn phù hợp. Phân tích tham số giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế. Mô hình số trị đã được kiểm chứng có thể dự báo hành vi của công trình thực tế.

5.1. Lựa Chọn Mô Hình Vật Liệu

Đất sét yếu thường được mô hình hóa bằng mô hình đàn - dẻo như Mohr-Coulomb hoặc Cam-Clay. Cột xi măng đất có thể sử dụng mô hình đàn hồi tuyến tính hoặc đàn - dẻo. Tham số vật liệu được xác định từ thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Cường độ chịu nén, góc ma sát và cohesion là các tham số quan trọng. Modulus đàn hồi và hệ số Poisson ảnh hưởng đến phân bố ứng suất.

5.2. Điều Kiện Biên Và Lưới Phần Tử

Điều kiện biên phải phản ánh chính xác ràng buộc của mô hình vật lý. Đáy mô hình thường được cố định cả hai phương ngang và đứng. Các mặt bên cho phép biến dạng đứng nhưng hạn chế biến dạng ngang. Kích thước lưới ảnh hưởng đến độ chính xác và thời gian tính toán. Vùng gần cột DCM cần lưới mịn hơn để nắm bắt gradient ứng suất cao.

5.3. Hiệu Chỉnh Và Kiểm Chứng Mô Hình

Kết quả mô phỏng được so sánh với dữ liệu đo đạc từ mô hình vật lý. Các tham số vật liệu có thể được điều chỉnh để cải thiện độ khớp. Lún bề mặt, áp lực nước lỗ rỗng và tỷ số tập trung ứng suất là các chỉ tiêu kiểm chứng. Mô hình được kiểm chứng tốt có thể mở rộng cho các điều kiện khác. Phân tích độ nhạy giúp đánh giá ảnh hưởng của sai số tham số.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Cải Thiện Nền Đất Yếu

Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao cho các dự án xây dựng trên nền đất yếu. Phương pháp DMM phù hợp cho công trình nhẹ, đường đắp và đất san lấp. Thiết kế nhóm cột DCM cần xem xét khoảng cách, đường kính và chiều dài cột. Tỷ số diện tích cột trên tổng diện tích nền ảnh hưởng đến hiệu quả cải thiện. Cường độ xi măng đất phụ thuộc vào hàm lượng xi măng và thời gian bảo dưỡng. Giám sát thi công và kiểm soát chất lượng đảm bảo hiệu quả cải thiện. Phương pháp này tiết kiệm chi phí so với đào đắp thay thế hoặc cọc khoan nhồi.

6.1. Tiêu Chí Thiết Kế Nhóm Cột DCM

Khoảng cách giữa các cột ảnh hưởng đến tương tác và hiệu quả chịu tải. Khoảng cách quá lớn làm giảm hiệu quả cải thiện, quá nhỏ tăng chi phí. Đường kính cột thường từ 0.5m đến 1.0m tùy điều kiện địa chất. Chiều dài cột cần đủ để xuyên qua lớp đất yếu hoặc neo vào tầng tốt. Bố trí cột có thể theo hình vuông, tam giác hoặc tùy chỉnh theo hình dạng móng.

6.2. Kiểm Soát Chất Lượng Thi Công

Hàm lượng xi măng thường từ 10% đến 20% khối lượng đất khô. Tốc độ trộn và số lần trộn ảnh hưởng đến độ đồng nhất của cột. Mẫu xi măng đất được lấy để thí nghiệm cường độ chịu nén không hạn chế. Kiểm tra tính liên tục của cột bằng phương pháp phi phá hủy. Thời gian bảo dưỡng tối thiểu 28 ngày trước khi chịu tải toàn phần.

6.3. So Sánh Hiệu Quả Kinh Tế

Chi phí phương pháp DMM thường thấp hơn cọc khoan nhồi 30-50%. Thời gian thi công nhanh hơn phương pháp đào đắp thay thế. Không cần vận chuyển đất thải ra khỏi công trường, giảm tác động môi trường. Thiết bị thi công đơn giản, dễ vận hành và bảo dưỡng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho diện tích lớn với tải trọng vừa phải.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Physical and numerical modelling of the soft soil ground improved by deep cement mixing method

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (341 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHYSICAL AND NUMERICAL MODELLING OF THE SOFT SOIL GROUND IMPROVED BY DEEP CEMENT MIXING METHOD By Zhen FANG BEng, MSc Supervisor: Professor Jian-Hua YIN A Thesis Submitted in Partial Fulfilment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy & Department of Civil and Structural Engineering The Hong Kong Polytechnic University May 2006 UMI Number: 3241057 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.

® UMI UMI Microform 3241057 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 & PHYSICAL AND NUMERICAL MODELLING OF THE SOFT SOIL GROUND IMPROVED BY DEEP CEMENT MIXING METHOD ZHEN FANG Ph. THE HONG KONG POLYTECHNIC UNIVERSITY 2006 CERTIFICATE OF ORIGINALITY I hereby declare that this thesis entitled “Physical and Numerical Modelling of the Soft Soil Ground Improved by Deep Cement Mixing Method” is my own work and that, to the best of my knowledge and belief, it reproduces no material previously published or written nor material which has been accepted for the award of any other degree or diploma, except where due acknowledgement has been made in the text. Signed: Zhe Pt Name: Zhen FANG TO MY FAMILY Abstract of thesis entitled PHYSICAL AND NUMERICAL MODELLING OF THE SOFT SOIL GROUND IMPROVED BY DEEP CEMENT MIXING METHOD submitted by Zhen Fang for the degree of Doctor of Philosophy at The Hong Kong Polytechnic University in May 2006 The research described in this thesis focuses on the consolidation behaviour and vertical bearing capacity of soft soil ground improved by Deep Cement Mixing (DCM) method. The soft soil ground modelled in this study may support relatively light structures, reclaimed fills or road embankments.

Firstly, an axisymmetric physical model (Model 1) test was carried out to investigate the consolidation behaviour of soft soil ground installed with a single DCM column. The surface settlement, excess pore water pressures at different locations in the soil, and pressures carried by the soil and the DCM column were all measured throughout testing. This model test revealed that the DCM column behaved as a vertical drain partially, which suggests that the DCM column might be regarded as a partial or full vertical drainage, somewhat similar to a Prefabricated Vertical Drain (PVD) or a sand drain in the DCM improved ground. Under the approximate rigid loading, the pressure on the surrounding soil was progressively transferred to the DCM column, which caused an increase in stress concentration ratio.

The stress concentration ratio was also found to be dependent on both the external pressure and the degree of consolidation of the surrounding soil. On the basis of the findings of Model 1 test, another axisymmetric model (Model 2) test on the soft soil installed with a PVD strip was performed. This model test was attempted to make a comparative study on the dissipation of excess pore water pressure mechanism between the soil ground installed with DCM column and the soil ground installed with PVD strip. Compared to Model 1 test, the excess pore water pressure in the soil of Model 2 test was observed to dissipate slowly under the same load increment.

This difference was mainly due to the different changing patterns of the surcharge carried by soft soil in the two model tests. The surcharge carried by soil was nearly constant for the soil with PVD strip in Model 2 test, but reducing gradually for the soil ground with DCM column in Model 1 test. After Model 1 test and Model 2 test, Model 3 test was carried out. Model 3 was a plane strain model consisting of a soft soil ground installed with nine mini DCM columns.

The DCM columns were covered by a thin sand layer and rigid plate, which was then subjected to a vertical load. Model 3 test was used to investigate the vertical bearing capacity, and the failure mode of the soil ground improved by a DCM column group. Establishment of the model ground and the arrangement of transducers are both presented in detail. Throughout the test, surface settlement, pore pressures and the stress carried by soil were all measured.

The recorded load versus displacement curve represents pronounced softening, which implies the progressive failure of the column group in the model ground. It was observed that responses of pore pressure were dependent on not only the drainage condition but also the local failure of DCM columns and the progressive failure of the column group. However, effective stress paths of soil elements in the ground could be useful tool to interpret the pore pressure responses reasonably. Moreover, post-test study verifies a wedge-shaped failure mode ii in the model test.

It is possible that this type of failure pattern is explored experimentally for the first time. Numerical modelling was carried out in an attempt to improve understanding of the consolidation process and the failure mechanism of the improved soil ground. In order to take account of the time-dependent behaviour of soft soil, an Elastic Visco-Plastic (EVP) model is needed. For this purpose, a three-dimensional (3-D) EVP constitutive model originally proposed by Yin and Graham (1999) has been incorporated into a Finite Element (FE) package, ABAQUS, by means of a User MATerial (UMAT) FORTRAN subroutine.

This model is formulated as incremental stress-strain relationship for use in FE analysis. For the purpose of verification, a number of single element numerical experiments were carried out to evaluate the overall performance and the efficiency of the UMAT subroutine. Finite element package associated with UMAT developed in this study was employed to conduct FE analysis on two model tests (Model 1 and Model 3). The softening behaviour of the DCM column has been incorporated by employing Mohr-Coulomb constitutive model with the progressive reduction of the cohesion with the deviatoric plastic strain.

In terms of Model 1 test, fairly good agreement between measurements and computations is obtained. In particular, the sudden changes of the excess pore pressure resulted from the DCM column failure has been well captured. Based on a series of parametric studies, the permeability of the DCM column and the viscosity of the surrounding soil were found to have an influence on the dissipation of excess pore pressure in the soil, but little influence on the stress concentration ratio. Finite element analysis was also performed on Model 3 test.

The results reveal that there is good 1H agreement between computed and measured load versus displacement curve. The vertical bearing capacity of the DCM treated soil ground has been well predicted. Besides, the degradation process of the vertical bearing capacity has been reproduced successfully with the introduction of the softening behaviour of the DCM columns. Two field cases involving DCM method have been simulated using FE models with the UMAT.

The permeability of DCM columns has been set to be much higher than that of surrounding soil. Computed results are in good agreement with field measurements. It is demonstrated that the permeability of the DCM column has a negligible influence on the deformation of the improved soil ground. This also indicates that a successful prediction of the performance of soil ground with DCM columns shall take account of the permeability of the DCM column.

In order to identify the influence of soil viscosity on the current problems, one more elastic plastic (EP) FE analysis has been made, in which the Modified Cam-Clay (MCC) model is used to model the soft soil. A comparison between them reveals that EVP modelling is capable of providing better results than EP modelling, particularly for the long-term deformation. At the end of this thesis, a summary of the major conclusions and some recommendations for further studies are presented. iv LIST OF PUBLICATIONS Journal Papers 1.

A model study on soft soil ground installed with cement-soil columns subjected to vertical loading. Submitted to Geotechnique. Experimental study on consolidation process of marine clay around a soil-cement column. International Journal of Geomechanics (In press).

Physical modelling of consolidation of Hong Kong marine clay with prefabricated vertical drains. Canadian Geotechnical Journal, 43(6), 638-652. Physical modelling of consolidation behavior of a composite foundation consisting of a cement mixed soil column and untreated soft marine clay. Experimental and numerical analysis of the progressive deformation and failure of marine clay improved with deep cement mixing column.

Rock and Soil Mechanics, 26, 205-208 (In Chinese). Physical modelling study on the composite foundation of a cement-soil-mixed column in soft Hong Kong marine clay. Annual Conference of Hong Kong Society of Theoretical and Applied Mechanics 2003-2004, Hong Kong. Physical modelling study on the consolidation behavior of a composite foundation improved by DCM.

Proceedings of the 11" International Conference of International Conference on Computer Methods and Advances in Geomechanics, Italy, June 2005. Elastic Viscoplastic modelling of two cases involving PVD improved Hong Kong marine clay. 4” International Conference on Soil Engineering '2006, Vancouver, Canada, October 2006 (Accepted). Physical modelling of the consolidation behavior of soft soil ground installed with vertical drains or deep cement mixed soil columns.

International Conference on Physical Modelling in Geotechnics, Hong Kong, August 2006. vi ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Professor J. His guidance and patience has been invaluable, and is greatly appreciated. Without his encouragement, understanding and continuous support, it would not have been possible to complete my work.

I would also like to thank members of my oral examination committee, Professors C. Li for reviewing the manuscript and offering valuable comments and suggestions. Many thanks are due to Mr. Lam for their great help when I carried out tests in the Soil Mechanics Laboratory of Department of Civil and Structural Engineering of The Hong Kong Polytechnic University.

Other people whom I would particularly like to thank are: Professor G. Zhu and Dr. Zhou for their help with proof reading of the thesis, FORTRAN programming and numerical simulations. Discussions with Mr.

Wang of City University of Hong Kong are also appreciated. Thanks are also extended to Professor X. Yu and Mrs. Yan of the Geotechnical Research Institute of Hohai University who introduced me to the world of the Soil Mechanics.

Financial supports from the RGC grant (No: PolyU 5055/02E) of The Hong Kong Government are deeply appreciated. Also, administrative and technical supports from the staff of the Department of Civil and Structural Engineering are appreciated. I am in the debt of my family and my girl friend who suffered from my long absence. I really appreciate the sacrifice of them.

Vii Table of Contents Certificate of originality Dedication Abstract List of publications Acknowledgements Table of contents List of figures List of tables Page CHAPTER 1 TNTRODUCTION «vvceccsscscsscccccccsscsccceccccccsccsececccoserennsccseserescssesesssoos 1 1.1 Background DD nna 1 1.2 Obj ectives and the scope of current study =ÔÔÔÔÔÔÔỒÔÔÒÔÔÔ 4 1.3 Layout of thesis ằằằ. 5 CHAPTER2 LITERATURE REVIEW -----.ƒỹ}Ÿỹ†}Ÿ{Ĩ‡ĨŸỹ}Ĩ}ỊỊỘỰ ỊH nỤ 9n 0Ó 0 0006 8 2.1 Introductions ---:----------->----=<><* sọ HH Hi HH Họ H4 1 K00 000006001004 040640 9-0l9 0440610 086/198 8 22 Deep Mixing (DM) nethod ‹-------------------------------< <<. ỊỌÍ HH HH ng 9K H4 9 60 060000008 8 2.1 Fundamental concepts ằẰ. 10 2 2 2 Characteristics ‹-----------<-‹-+-5‹=+2<s<ss se HH Y0 10 Ki ó9 0 0000004 000608 0 80 80 00 12 223 Applications M.

13 224 Engineering properties Of cemented SOI] -:--------------------- --‹ - --===-<-==<<=>° 15 vi 224.1 Influencing FACTOLS crccereseeececsncereascesescesescscseeseesessessesssssuseesonas 15 2.2 Unconfined compressive strength --‹---------------------©-55- sec 16 2.5 Drained and undrained strength --------------------------c-ccccccsneeeesre 19 2.6 Viscosity and creep -------------c-cccnennnhnhhhnnhhehhHhHH re 20 2.7 Permeability ------------------5-°scs hen 20 2.3 Bearing capacity of the DM ground -‹-------------‹-‹--‹---5-5cccccssnshhehehtrrreriree 21 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về mô hình hóa đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu. Phân tích lún nền, khả năng chịu tải và thoát nước của cột DCM.

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Hong Kong Polytechnic University. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" thuộc chuyên ngành Civil and Structural Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" có 341 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình hóa vật lý và số của đất mềm cải thiện bằng phương pháp trộn xi măng sâu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter