Luận án tiến sĩ: Xử lý vật liệu bồi tích trẻ nâng cấp đập đất vùng Tây Nguyên

Luận án tiến sĩ kỹ thuật công trình thủy nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ. Nâng cấp xây dựng đập đất hiệu quả tại vùng Tây Nguyên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vật liệu bồi tích Thách thức xây dựng đập đất Tây Nguyên

Việc xây dựng và nâng cấp đập đất tại khu vực Tây Nguyên đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt từ đặc điểm của vật liệu bồi tích địa phương. Tây Nguyên có nhu cầu sử dụng nước lớn, đòi hỏi hệ thống đập thủy lợi hiệu quả. Tuy nhiên, vật liệu đất đắp tại chỗ, chủ yếu là đất bazan, đá ong laterite và đất sét bồi tích, thường không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt cho thân đập và nền đập. Những vật liệu này có thể có tính chất cơ lý không ổn định, độ thấm lớn, hoặc dễ bị xói mòn, dẫn đến rủi ro mất an toàn công trình. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm giải pháp xử lý, cải thiện các loại vật liệu này để chúng có thể được sử dụng an toàn, hiệu quả hơn trong các dự án đập đất. Mục tiêu là biến những vật liệu tưởng chừng kém chất lượng thành nguồn tài nguyên quý giá, giảm chi phí vận chuyển vật liệu từ nơi khác và tăng tính bền vững cho công trình. Việc hiểu rõ tính chất và tiềm năng của vật liệu bồi tích địa phương là chìa khóa để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của đập đất.

1.1. Thực trạng đập đất Tây Nguyên và vấn đề vật liệu đắp

Các công trình đập đất ở Tây Nguyên hiện tại và tương lai đều phụ thuộc lớn vào vật liệu địa phương. Khu vực này có đặc điểm địa chất phức tạp, với nhiều loại đất như đất bazan phong hóa, đá ong laterite và các trầm tích bồi tích. Nhu cầu về nước cho nông nghiệp và sinh hoạt ngày càng tăng, thúc đẩy xây dựng thêm nhiều hồ chứa và đập. Tuy nhiên, việc sử dụng vật liệu tại chỗ gặp phải hạn chế về tính chất cơ lý. Nhiều đập đã và đang đối mặt với các vấn đề kỹ thuật do chất lượng đất đắp không đạt yêu cầu. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học để cải thiện vật liệu, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho các dự án đập đất. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc bỏ qua đặc điểm vật liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Phân tích nguyên nhân sự cố đập đất do vật liệu bồi tích

Nhiều sự cố đập đất ở Việt Nam nói chung và Tây Nguyên nói riêng có nguyên nhân trực tiếp từ chất lượng vật liệu đắp. Các vấn đề phát sinh từ giai đoạn khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành. Trong giai đoạn khảo sát, việc đánh giá không chính xác về trữ lượng và tính chất của vật liệu bồi tích có thể dẫn đến lựa chọn sai lầm. Thiết kế có thể không lường trước được hết các đặc tính bất lợi của đất địa phương, như tính thấm lớn hoặc khả năng tan rã nhanh. Khi thi công, việc không tuân thủ quy trình xử lý hoặc đầm nén không đạt yêu cầu với đất bồi tích dễ gây ra các khe rỗng, giảm khả năng chống thấm của thân đập. Công tác quản lý, vận hành kém hiệu quả cũng làm trầm trọng thêm các vấn đề về vật liệu. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân này là cần thiết để đưa ra các giải pháp xử lý vật liệu hiệu quả, từ đó nâng cao độ an toàn cho công trình đập đất.

II.Cơ sở khoa học xử lý vật liệu đắp cho đập đất hiệu quả

Để xử lý vật liệu bồi tích tại Tây Nguyên một cách khoa học, cần hiểu rõ các đặc tính cơ bản của chúng và cơ chế tương tác với các chất cải tạo. Vật liệu đắp ở đây chủ yếu là đất aluvi, đất bazan phong hóa, và đá ong laterite. Mỗi loại đất có thành phần hạt, độ ẩm, và tính chất hóa học khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng làm vật liệu xây dựng đập. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các chỉ tiêu cơ lý như độ chặt, cường độ, tính chống thấm và khả năng chống xói mòn. Các giải pháp kỹ thuật bao gồm thay đổi thành phần cỡ hạt hoặc sử dụng chất kết dính. Chất kết dính vô cơ như xi măng và vôi đã được chứng minh hiệu quả trong việc gia cố đất, tạo ra các liên kết hóa học mới giúp tăng cường độ và giảm độ thấm. Việc lựa chọn chất kết dính phù hợp dựa trên tính thấm của đất, tốc độ tan rã, thành phần khoáng vật và các quá trình hóa lý xảy ra khi trộn. Mục tiêu là phát triển một phương pháp xử lý tối ưu, biến vật liệu kém chất lượng thành vật liệu đạt tiêu chuẩn cho thân đập và nền đập.

2.1. Đặc điểm vật liệu bồi tích Tây Nguyên cho thân đập

Vật liệu đắp cho đập đất ở Tây Nguyên có sự đa dạng về nguồn gốc và đặc điểm. Đất aluvi thường có thành phần hạt không đồng đều, độ chặt thấp và tính thấm cao. Đất bazan phong hóa và đá ong laterite, mặc dù có vẻ rắn chắc, nhưng khi bị phân rã có thể tạo ra các hạt mịn, làm tăng độ thấm hoặc giảm ổn định khi bão hòa nước. Thành phần khoáng vật của đất, đặc biệt là các khoáng vật sét, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng với các chất kết dính. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ tiêu vật lý như thành phần hạt, giới hạn chảy dẻo, và chỉ tiêu cơ học như sức chống cắt, sức chịu tải là bước đầu tiên để xác định khả năng sử dụng của vật liệu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp, đảm bảo vật liệu đạt tiêu chuẩn cần thiết cho cấu trúc bền vững của đập đất.

2.2. Cơ sở lựa chọn chất kết dính gia cố đất đắp

Việc lựa chọn chất kết dính để cải tạo đất đắp phụ thuộc vào nhiều yếu tố khoa học. Các chất kết dính vô cơ như xi măng và vôi thường được ưu tiên do khả năng tạo ra các phản ứng hóa lý mạnh mẽ với các khoáng vật trong đất. Đối với đất có tính thấm lớn và tốc độ tan rã mạnh, cần chất kết dính có khả năng tạo ra các sản phẩm thủy hóa bền vững, lấp đầy lỗ rỗng và tăng cường liên kết giữa các hạt đất. Quá trình hóa lý khi trộn xi măng vào đất tạo ra các sản phẩm như C-S-H, C-A-H, giúp tăng cường độ và giảm độ thấm. Vôi cũng có tác dụng tương tự, đặc biệt trong việc ổn định đất sét thông qua phản ứng pozzolanic. Ngoài ra, việc bổ sung hạt thô có thể giúp tăng dung trọng khô của đất, cải thiện khả năng đầm nén. Cơ sở khoa học này giúp đưa ra quyết định tối ưu về loại chất kết dính và hàm lượng sử dụng, đảm bảo hiệu quả cải tạo vật liệu cho đập đất.

III.Cải thiện tính chất vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên

Nghiên cứu tiến hành khảo sát và lựa chọn mẫu đất bồi tích điển hình từ khu vực Tây Nguyên để thực hiện các thí nghiệm cải thiện tính chất cơ lý. Các mẫu đất được thu thập và phân tích chi tiết về thành phần hạt, giới hạn chảy dẻo, dung trọng, độ ẩm tự nhiên. Sau đó, các chỉ tiêu cơ học như sức chống cắt, độ nén lún và hệ số thấm được xác định. Kết quả thí nghiệm ban đầu cho thấy vật liệu bồi tích thường có độ chặt thấp, tính thấm cao và sức chống cắt không ổn định. Điều này khẳng định sự cần thiết phải xử lý vật liệu trước khi sử dụng trong xây dựng đập đất. Các giải pháp cải tạo được đề xuất và thử nghiệm bằng cách trộn thêm chất kết dính vô cơ như xi măng và vôi với các tỷ lệ khác nhau. Quá trình chế bị mẫu thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi của các chỉ tiêu cơ lý sau khi xử lý, đặc biệt là khả năng chống thấm và tăng cường độ của vật liệu. Việc cải thiện thành công các chỉ tiêu này sẽ mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng vật liệu tại chỗ một cách bền vững.

3.1. Phương pháp nghiên cứu thí nghiệm vật liệu bồi tích

Việc nghiên cứu vật liệu bồi tích được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, các mẫu đất điển hình được lựa chọn từ các khu vực tiềm năng ở Tây Nguyên. Các phương pháp thí nghiệm hiện đại được áp dụng để xác định các chỉ tiêu cơ lý cơ bản. Bao gồm thí nghiệm thành phần hạt bằng phương pháp rây và tỷ trọng kế, xác định giới hạn Atterberg, dung trọng khô và ẩm. Đặc biệt, các thí nghiệm sức chống cắt (nén ba trục, cắt trực tiếp) và hệ số thấm được tiến hành để đánh giá khả năng chịu lực và chống thấm của vật liệu. Quy trình chế bị mẫu thí nghiệm được chuẩn hóa, đảm bảo tính đại diện và đồng nhất. Các kết quả thí nghiệm này là cơ sở để phân tích sâu hơn về những hạn chế của vật liệu bồi tích tự nhiên và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho việc xây dựng và nâng cấp đập đất.

3.2. Kết quả thực nghiệm cải thiện chỉ tiêu cơ lý của vật liệu đắp

Sau khi tiến hành các thí nghiệm với vật liệu bồi tích đã được xử lý bằng chất kết dính, các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về các chỉ tiêu cơ lý. Đặc biệt, độ chặt khô của đất tăng lên, hệ số thấm giảm rõ rệt, cho thấy khả năng chống thấm của vật liệu được nâng cao. Sức chống cắt của đất cũng được cải thiện đáng kể, làm tăng khả năng chịu lực và ổn định cho thân đập. Điều này chứng minh rằng việc sử dụng xi măng và vôi có thể biến vật liệu bồi tích kém chất lượng thành vật liệu đạt tiêu chuẩn cho các lớp đắp chính của đập đất. Các thí nghiệm cũng đánh giá được hàm lượng chất kết dính tối ưu để đạt được hiệu quả cải thiện cao nhất với chi phí hợp lý. Tổng hợp các kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng, làm cơ sở khoa học cho việc ứng dụng thực tế các giải pháp xử lý vật liệu trong các dự án xây dựng đập tại Tây Nguyên.

IV.Giải pháp tăng cường chống thấm cho đập đất Tây Nguyên

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong xây dựng đập đất là đảm bảo khả năng chống thấm hiệu quả, ngăn chặn sự rò rỉ nước qua thân đập và nền đập. Vật liệu bồi tích ở Tây Nguyên thường có tính thấm lớn, là một thách thức lớn. Nghiên cứu đã đề xuất và kiểm nghiệm các giải pháp tăng cường khả năng chống thấm bằng cách sử dụng chất kết dính vô cơ. Việc trộn xi măng hoặc vôi vào đất bồi tích tạo ra một ma trận bền vững hơn, lấp đầy các lỗ rỗng và giảm kích thước đường dẫn thấm. Quá trình này không chỉ làm giảm hệ số thấm mà còn cải thiện đáng kể các tính chất cơ học khác của đất, như cường độ và độ bền. Việc tối ưu hóa tỷ lệ trộn chất kết dính và quy trình thi công là then chốt để đạt được hiệu quả tối đa. Giải pháp này mang lại tiềm năng lớn cho việc nâng cấp và xây dựng mới các công trình đập đất, sử dụng hiệu quả nguồn vật liệu tại chỗ, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Nó góp phần vào sự bền vững của hạ tầng thủy lợi tại Tây Nguyên.

4.1. Sử dụng chất kết dính vô cơ tăng khả năng chống thấm

Việc ứng dụng các chất kết dính vô cơ như xi măng và vôi là một giải pháp hiệu quả để cải thiện khả năng chống thấm của vật liệu bồi tích. Khi trộn với đất, các chất này phản ứng với nước và các khoáng vật trong đất, tạo thành các sản phẩm thủy hóa bền vững. Những sản phẩm này lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt đất, giảm kích thước lỗ rỗng và do đó làm giảm hệ số thấm của vật liệu. Đặc biệt, vôi có khả năng ổn định đất sét, làm giảm tính dẻo và tăng khả năng chịu lực. Xi măng thì tạo ra liên kết chặt chẽ hơn, nâng cao cả cường độ và độ bền của khối đất. Nghiên cứu đã xác định được các tỷ lệ trộn tối ưu cho từng loại đất bồi tích đặc trưng ở Tây Nguyên, đảm bảo hiệu quả chống thấm cao nhất trong khi vẫn duy trì tính kinh tế của giải pháp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xử lý vật liệu bồi tích cho các công trình đập đất.

4.2. Tối ưu hóa xử lý vật liệu đắp cho nền và thân đập

Để đạt được hiệu quả tối ưu, việc xử lý vật liệu đắp cần được tùy chỉnh cho từng bộ phận của đập đất, bao gồm nền đập và thân đập. Nền đập yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải cao và chống thấm tốt để ngăn chặn rò rỉ dưới đáy. Vật liệu thân đập cần đảm bảo độ ổn định, chống xói mòn và đặc biệt là khả năng chống thấm xuyên qua. Việc tối ưu hóa bao gồm việc lựa chọn loại và hàm lượng chất kết dính phù hợp, cũng như phương pháp trộn và đầm nén. Đối với đất sét, vôi có thể hiệu quả hơn, trong khi đất cát hoặc đất pha sỏi có thể phù hợp hơn với xi măng. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn cụ thể về quy trình chế bị mẫu và phương pháp kiểm soát chất lượng tại công trường. Điều này giúp đảm bảo rằng vật liệu bồi tích đã xử lý được sử dụng một cách hiệu quả nhất, góp phần vào sự bền vững và an toàn lâu dài của công trình đập đất ở Tây Nguyên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ để nâng cấp xây dựng đập đất vùng tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI THỊ HỎNG. NGHIÊN CỨU XỬ LÝ VAT LIEU BOI TÍCH TRE ĐỀ NANG CAP, XÂY DUNG DAP DAT VUNG TÂY NGUYÊN LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI THỊ HỎNG. NGHIÊN CỨU XỬ LÝ V.

DE NÂNG CAP, XÂY DỰNG DAP DAT VUNG TÂY NGUYE! Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mãsố: 9580202 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN “Tác giả xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bắt ky hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tải liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tai liệu tham khảo đúng quy định. LỜI CÁM ƠN Sau thời gian thực hiện luận án, với sự nỗ lục của bản thân cũng với sự giúp đỡ tận tỉnh của các nhà khoa học, thay cô giáo, gia đình và các đồng nghi: a “Nghiên.

cứu xử ý vật liệu bồi tích tré để nâng cắp xây dựng Nguyên” đã hoàn thành, “Tác gi xn đặc bit cảm ơn sâu sắc sự hướng dẫn, giáp đỡ tin tỉnh của PGS.TS, Nguyễn Trọng Tu, các nhà khoa học, thầy cỗ giáo trong và ngoài trường đã hướng dẫn, góp Ý cho tác giả trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, Phòng dio tạo Đại học và Sau đại học, Khoa Công trình, Bộ môn Công ngi ;à Quản lý xây dựng, Trường Đại học ‘Thuy Lợi; Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật trường Đại học Thủy lợi và trường Đại học ing Dức đã giúp đỡ tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả trong thời gian thực hiện luận Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè luôn bên cạnh khích lệ, nhiệt tinh giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập vả thực. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BANG BIEU ix DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT xi MỞ DAU, 1 1.

Tính cấp thiết của đ ti 1 2. Myc tiêu nghiên cứu 2 3.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4, Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứ. Ý nghĩa khoa học và thực tia 3 7.

Câu trúc của luận án 3 CHƯƠNG1 ‘TONG QUAN VE DAP SỬ DỤNG VAT LIEU TẠI CHO VA DAP DATO TÂY NGUYEN 5 LL Đập đất va những yêu cầu khi thiết kể, thi công. 5 LLL Tổng quan về đập đất 5 1.2 Tổng quan về những yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế và thi công đập đất dim nén 9 1.2 Phin tich những nguyên nhân gay ra sự cổ ở đập vật liệu tại chỗ 3 1.1 Nguyên nhân do giai đoạn lập dự án đầu tư 4 1.2 Nguyên nhân do khảo sát, đánh giá tà liệu 4 1.3 Nguyên nhân do thiết kế 16 1.4 Nguyên nhân do thi công 7 1. Nguyên nhân do quản lý khai thác vận hành 7 Một số vi dụ về sự cổ đập đất ở Việt Nam do vật liệu đắp. 7 dùng nước trong những năm tới ở Tây Nguyên 19 13.1 Đặc điểm hồ chứa và đập đất ở Tây Nguyên 19 1.

Nhú cầu ding nước trong tương lai 20 1. Những nghiên cứu về đập vật liệu tại chỗ. 2I Lái cửu dip vt Higu tại chỗ trên Thể giới 21 142 Nehién cứu trong nước 23 1.5 Những nghiên cứu về sử dụng xi măng và vôi để gin cổ đất trên Thể giới và Việt Nam, 2 134 cửu sử dụng xi mang và vôi dé gia cổ đt trên Thể giới 2 1.2 Nghiên cứu sử dụng xi măng và vôi để gia cổ đt ở Việt Nam 29 1.6 Những nội dung dit ra cho nghiên cứu. KếLluận chương 1 31 CHUONG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CẢI THIỆN VAT LIEU BOI TÍCH TRE ĐÁP.

ỨNG YEU CÂU NANG CAP, XÂY DUNG DAP DAT VUNG TAY NGUYÊN.1 Vatligu dip đập ở khu vực Tây Nguyên 32 241 pit Aluvi 32 2.2 Sườn tàn tích và tàn tích trên các loại đá khác nhau.2 Bổ trí vậtliệu đắt đấp trong thin dp.1 Nguyên tắc b6 tr 3 2.22 Bổ tr vậtliệu tong than đập 35 2. Một số giải pháp kỹ thuật để cải tao dit dip đập 36 2.1 Giải pháp thay đối thành phan cỡ hạt.2 Giả pháp cải tạo đất bằng chất kết dính 3 2.3 ˆ Giả pháp củi tạo đất bằng phương pháp trộn Bitum 39 24 Cơ sở khoa học lựa chon chất kết dịnh để cải tạo đt có tính thắm lớn va tốc độ tan rã mạnh 40 2.1 Tính thấm của đất. 40 242 Tốc độ tan của đất 40 2. Thành phần khoáng vật của đắt dị 244 Qué trình hóa lý xảy ra khi trộn ximing vào đất 45 24:5.

Qua tinh hóa lý xây m khi rộn vôi 41 2.46 ˆ Cơ sở Khoa học lựa chọn chất kết dính vô cơ dé cá tạo đất có tính thắm và tốc độ tan rã mạnh.ˆ Cơ sở khoa học lựa chon hat hô để ting dung trọng khô của đất 49 26 Kétlujn chuong 2 50 CHUONG 3 NGHIÊN CUU CẢI THIEN MOT SO CHÍ TIÊU CƠ LY CUA VAT LIEU BOI TÍCH TRE DE NANG CAP DAP ĐẮT Ở TÂY NGU' 51 31. Dat vin dé si 3. Lựa chon mẫu đắt và phương pháp nghiên cứu mẫu đất tong khu vực Tây Nguyên sĩ 3.1 Lựa chon mẫu đất nghiên cứu sĩ 3.2 Phương pháp nghiên cứu 32 3. Thời gian va khối lượng mẫu thé nghiệm.

Kết qui thí nghiệm các chỉ iêu cơ lý và tinh chất đặc biệt của mẫu vật dụng để ning cấp đập 33. Thành phần hạt của đất 332. Kétqua thí nghiệm các chỉtiêu vật lý của đất 62 3. Kết qua thi nghiệm các chi tiêu cơ học của đất sa 3.4 Kết quả thí nghiệm các tính chất đặc biệt 64 33.

Tông hợp nhận xét kết qua thi nghiệm, 6 cửu giải pháp tăng khả năng chẳng thắm 65 34.1 Chit kết dnh vô cơ dé cải tạo đất 65 34.2 Quy tình chế bi mẫu khi trộn XM và với 66 343. Nghiên cứu lựa chon hàm lượng chất kết dịnh để giảm tính thắm của đất 67 344 Nghiên cit các chỉ tiêu cơ lý của đất sau khi trộn 24 XM và 3% vôi.69 3⁄5 ˆ Nghiên cứu giải pháp giảm tốc độ tan rã cho mẫu đắt MB 70 3.1 Quy trình chế bị mẫu thí nghiệm khi trộn chat kết dính xi mang 71 3. Nghiên cứu lựa chọn hàm lượng ximăng để tăng thời gian tan rã của dat71 3.53 Nghiên cứu các chỉ iều cơ học của hỗn hợp đắt khi trộn 5% him lượng xỉ ming Tả 3.6 Nghiên cứu giải pháp để nâng cao dung trọng khô của đất 14 3.1 Quy tình chế bị mẫu khi tn dâm sạn 75 3.2 Ảnh hưởng của him lượng dm sạn lên dung trong khô lớn nhất và độ dm. tốt nhất của đắt.3 Ảnh hưởng của him lượng dim sạn lên khả năng kháng cắt của đấ.64 Ảnh hưởng của hàm lượng dim sạn lên tính biển dang và tính thắm của đất 80 3.

Phin tich lựa chon tỷ lệ dim san hợp lý 82 37 3 CHUONG 4 ___ ỨNG DUNG KET QUA NGHIÊN CỨU DE NÂNG CAP DAP DAT BUON SA Ở TÂY NGUYÊN 84 4.1 Giớithiệu phần mềm tính toán 84 4.1 Tính toánthẳm qua than đập 86 4. Tính toan bn định mái đập 88 42 Lưa chon công tinh ng! 89 42.2 inh gi hiện mạng đập và đỀ xuất 90 43 Nghiên cứu đánh giá khả năng sử dụng khối đất đắp thượng lưu để nâng cấp, đập. Tính toán thẳm qua than đập 9 43. Tính toán dn din 9 44 Công nghệ xử lý đất gia cổ và thi công dip áp trúc mái thượng lưu dp.1 Chuẩn bị máy móc, thiết bị và nhân lực 105 4.42 Chuẩn bị nguyên vậtliệ thi công.

Quy trình trộn đất theo ty lệ hn hợp gia cổ sử dụng phương pháp dây chuyển 105 444 Công nghệ thi công đắp áp trúc mãi thượng lưu đập 106 45 KẾthuậnchương4 108 KẾT LUẬN VA KIÊN NGHỊ 109 DANH MYC CONG TRINH PA CONG BO m1 1. Bai bio khoa hoe. Hội nghị khoa hoe. DB tai khoa hoc ut TÀI LIEU THAM KHẢO.

H2 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1 1 Đập đất Tả Trạch - Thừa Thiên Huế Hình 1 2 Quan hệ giữa dung trọng khô và độ im của đắt Hình 1 3. Mái thượng lưu đập đất hồ Am Chúa, Khinh Hòa sau sự cổ Hình 1 44. Tương quan giữa lục dim nén, dung trọng khô và độ ẩm đầt Hình 2. 1 Bố trí vật liệu đắt đắp trong thân đập Hình 2 2.

Đường cong thành phần hạt Hình 2. 3 Phin tổ đơn vị của khoáng vật sắt. a) Khối bốn mặt b) Khối tam mặt Hình 2 -4_ Phân tir nước bị phân cực trong điện trường Hình 2. 5 lu trúc lớp hs Hình 2.

Cấu tạo lớp khuếch tin đối quanh hạt sét Hình 3. 1 Các đặc trưng thành phần hạt Hình 3. Các mẫu đất sau khi chế bị, Hình 3. Máy cắt phẳng xác định lực dinh C và góc ma sắt trong ø Hình 3.

in của đất. :m xác định các đặc trưng trương nở của đắt Hình 3. Thí nghiệm xác định tính tan rã của đất 60 Hình 3. 7 Anh hưởng của him lượng XM va 2% lượng vôi với hệ số thắm.

8 Ảnh hưởng của him lượng vôi và 2% lượng xi mang với hệ số thắm, 69 Hình 3. Ảnh hưởng của ham lượng XM đến thời gian tan rã của đất 72 Hình 3. Ảnh hướng của hầm lượng dim sạn lên dung trong khô lớn nhất 16 Hình 3. Ảnh hưởng của hàm lượng dim sạn đến độ âm tốt nhất 1 Hình 3.

12 Ảnh hưởng của him lượng dim sạn lên góc ma sit rong của đắt 79 Hình 3. Ảnh hưởng của hàm lượng dim sạn lên lực định đơn vị 79 Hình 3. Ảnh hưởng của hàm lượng dim sạn lên médun biến dạng. Ảnh hưởng của him lượng dim sạn lên hệsố thắm 82 Hình 4 1 Sơ đồ các lớp đất của đập đất Buôn Sa.

89 Hình 4 2 Mãi hạ lưu đập có nhiều vết nứt và các ing (Ảnh chụp ngày 13/8/2015) 90 4, 3 Hình Kết quả tính thấm với đập hiện trạng THỊ 9Ị 4 4 Hình Kết quả tính thắm với đập hiện trang TH2 92 Hình 4 3 _ Kết quả tinh thắm với đập hiện rạng TH3 92 4 6 Hình Kết quả tinh ôn định đập hiện trạng THI 92 Hình 4 1. Kết quả tỉnh ôn định dp hiện trang TH2 92 4 8. Hình Sơ dé đắp áp trúc mái TL dé nâng cấp chống thắm cho đập. Hình Sơ đỗ mặt cắt tinh tin 96 Hình 4 10.

Kết qua tinh thắm với chiều rộng đỉnh dip B= 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật công trình thủy nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích trẻ. Nâng cấp xây dựng đập đất hiệu quả tại vùng Tây Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý vật liệu bồi tích xây đập đất Tây Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter