Nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng cho khu đô thị du lịch duyên hải Bắc Bộ
Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng tại Duyên hải Bắc Bộ – giải pháp chống xói lở hiệu quả, bền vững cho công trình ven biển.
Kỹ thuật xây dựng công trình biển
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt sóng là đề tài cấp thiết. Sóng tràn gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu đô thị và du lịch ven biển. Đặc biệt tại vùng duyên hải Bắc Bộ. Luận án tập trung vào việc phát triển các giải pháp bảo vệ bờ hiệu quả. Phương pháp này kết hợp thiết kế mặt cong với mũi hắt sóng. Mục tiêu là giảm lưu lượng sóng tràn. Đồng thời tăng cường an toàn đê điều ven biển. Giải pháp hướng đến chống xói lở bờ biển Bắc Bộ hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về thách thức hiện tại và các hướng nghiên cứu đã có.
1.1. Sóng tràn Khái niệm và tham số chi phối.
Sóng tràn là hiện tượng nước biển vượt qua đỉnh công trình bảo vệ bờ. Hiện tượng này gây ra thiệt hại lớn cho hạ tầng ven biển, đặc biệt tại các khu đô thị và du lịch. Lưu lượng sóng tràn trung bình là tham số quan trọng. Lưu lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn đê điều ven biển. Các tham số như chiều cao sóng, mực nước, hình dạng công trình chi phối sóng tràn. Nước ta có đường bờ biển dài. Vùng duyên hải Bắc Bộ đối mặt thách thức lớn. Kỹ thuật phòng hộ bờ biển cần được cải tiến liên tục.
1.2. Tổng quan nghiên cứu tường biển Việt Nam Thế giới.
Nhiều nghiên cứu về sóng tràn qua đê biển đã được thực hiện. Các công trình ở nước ngoài thường tập trung vào tường đứng, tường nghiêng. Việt Nam có các công trình nghiên cứu về đê biển truyền thống. Tuy nhiên, nghiên cứu về tường chắn sóng cong có mũi khống chế sóng còn hạn chế. Đặc biệt là đối với các khu vực đô thị, du lịch. Thiết kế mới cần tối ưu hóa hiệu quả giảm sóng tràn. Cần có giải pháp phòng hộ bờ biển tiên tiến hơn.
1.3. Hiện trạng hư hỏng đê biển vùng duyên hải Bắc Bộ.
Vùng duyên hải Bắc Bộ thường xuyên chịu tác động của bão, triều cường. Nhiều công trình đê biển hiện hữu đã xuống cấp. Chúng không đủ khả năng chống xói lở bờ biển Bắc Bộ. Sóng tràn gây hư hại nghiêm trọng. Cơ sở hạ tầng du lịch, đô thị chịu ảnh hưởng nặng nề. Cần một kết cấu đê biển mới, bền vững hơn. Giải pháp phải phù hợp với điều kiện địa hình, khí hậu khu vực.
II.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình vật lý. Việc này giúp tái tạo chân thực các hiện tượng sóng tràn. Đồng thời kiểm chứng thiết kế công trình chắn sóng mới. Máng sóng thủy lực được sử dụng để mô phỏng điều kiện biển. Tỉ lệ mô hình được chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Các kịch bản thí nghiệm đa dạng được thiết lập. Chúng bao gồm sóng đều, sóng không đều và các mực nước khác nhau. Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm là cơ sở quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả giảm sóng tràn của thiết kế mới.
2.1. Cơ sở khoa học Lựa chọn nghiên cứu mô hình vật lý.
Nghiên cứu sóng tràn phức tạp. Phân tích lý thuyết, mô hình số có nhiều hạn chế. Mô hình vật lý cung cấp kết quả đáng tin cậy. Phương pháp này tái tạo chân thực tương tác sóng - công trình. Thiết kế công trình chắn sóng mới cần kiểm chứng thực nghiệm. Việc này đảm bảo tính chính xác của các giải pháp đề xuất. Mô hình vật lý cho phép quan sát trực tiếp. Nó giúp đánh giá hiệu quả của tường chắn sóng cong và mũi khống chế sóng.
2.2. Thiết kế thí nghiệm Máng sóng và tỉ lệ mô hình.
Thí nghiệm thực hiện trong máng sóng. Máng sóng dài, rộng phù hợp. Tỉ lệ mô hình được chọn cẩn thận. Tỉ lệ này đảm bảo tương tự động lực học, hình học. Điều kiện biên, địa hình bãi biển được mô phỏng chính xác. Yếu tố này quan trọng cho kết quả thí nghiệm. Mô hình tường biển được xây dựng chi tiết. Các tham số về sóng, mực nước được điều chỉnh linh hoạt.
2.3. Các kịch bản thí nghiệm và tham số đo đạc.
Nhiều kịch bản thí nghiệm được thiết lập. Các kịch bản bao gồm sóng đều, sóng không đều. Mực nước thay đổi, mô phỏng các điều kiện thực tế. Các tham số như chiều cao sóng, chu kỳ sóng, lưu lượng sóng tràn được đo đạc. Hệ thống video-camera ghi lại quá trình tương tác. Dữ liệu thu thập phục vụ phân tích. Các số liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả giảm sóng tràn.
III.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tường chắn sóng cong kết hợp mũi khống chế sóng mang lại hiệu quả giảm sóng tràn vượt trội. Mũi hắt sóng có khả năng làm lệch hướng nước, giảm năng lượng sóng va đập. Hình dạng mặt cong của tường giúp phân tán lực sóng hiệu quả hơn. Phân tích video-camera cung cấp cái nhìn trực quan về cơ chế tương tác sóng-tường. Luận án cũng xây dựng công thức thực nghiệm. Công thức này dự báo lưu lượng sóng tràn. Nó là công cụ hữu ích cho việc thiết kế công trình chắn sóng trong tương lai. Công thức này giúp các kỹ sư có thể tối ưu hóa kết cấu đê biển.
3.1. Ảnh hưởng mũi hắt sóng đến lưu lượng tràn.
Mũi khống chế sóng đóng vai trò quan trọng. Cấu tạo này giảm đáng kể lưu lượng sóng tràn. Khi sóng va đập, mũi hắt sóng làm lệch hướng nước. Nước bị đẩy ngược trở lại biển. Hiệu ứng hắt sóng giúp giảm năng lượng sóng. Điều này giảm lượng nước tràn qua đỉnh tường. Thiết kế tối ưu của mũi hắt sóng cải thiện hiệu quả giảm sóng tràn. Nó tăng cường khả năng bảo vệ bờ biển.
3.2. Phân tích tương tác sóng tường bằng video camera.
Hệ thống video-camera ghi lại chi tiết quá trình. Tương tác giữa sóng và tường chắn sóng cong được phân tích. Các đoạn phim cho thấy sóng bị bẻ cong, hắt ngược. Quá trình này diễn ra rất nhanh. Hình dạng mặt cong của tường phân tán năng lượng sóng. Nó giảm xung lực va đập. Phân tích trực quan cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó minh họa cơ chế giảm tràn của kết cấu đê biển mới.
3.3. Xây dựng công thức thực nghiệm giảm sóng tràn.
Dựa trên dữ liệu thí nghiệm, công thức thực nghiệm được xây dựng. Công thức này xác định hệ số chiết giảm sóng tràn. Hệ số này tính đến ảnh hưởng của mặt tường cong và mũi hắt sóng. Công thức giúp các kỹ sư dự báo lưu lượng tràn. Nó hỗ trợ thiết kế công trình chắn sóng hiệu quả. Công thức thực nghiệm là đóng góp quan trọng. Nó có thể áp dụng trong thực tế xây dựng, giúp giải pháp kỹ thuật đê kè trở nên chính xác hơn.
IV.
Luận án đề xuất một mặt cắt ngang tường biển tối ưu. Mặt cắt này áp dụng cho các khu đô thị và du lịch. Đặc biệt là khu vực Đồ Sơn, Hải Phòng. Thiết kế mới này giúp tăng cường an toàn đê điều ven biển. Nó đồng thời chống xói lở bờ biển Bắc Bộ. Giải pháp kỹ thuật này có thể mở rộng ứng dụng. Các khu vực khác như Hạ Long, Cát Bà cũng có thể hưởng lợi. Thiết kế không chỉ hiệu quả về kỹ thuật mà còn thân thiện môi trường. Nó là một giải pháp kỹ thuật đê kè bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.
4.1. Mặt cắt ngang tường biển phù hợp cho Đồ Sơn.
Luận án đề xuất mặt cắt ngang tường biển. Mặt cắt này có thiết kế mặt cong, tích hợp mũi hắt sóng. Nó đặc biệt phù hợp cho khu du lịch Đồ Sơn, Hải Phòng. Thiết kế mới tối ưu hóa việc chống xói lở bờ biển Bắc Bộ. Nó cũng giảm thiểu tác động của sóng tràn. Đồ Sơn là khu vực nhạy cảm. Việc bảo vệ bờ biển ở đây mang ý nghĩa lớn. Giải pháp này cải thiện an toàn đê điều ven biển.
4.2. Khuyến nghị ứng dụng cho khu đô thị du lịch.
Mặt cắt tường biển này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các khu đô thị, du lịch khác ven biển Bắc Bộ có thể sử dụng. Ví dụ như Hạ Long, Cát Bà. Thiết kế cung cấp giải pháp kỹ thuật đê kè hiệu quả. Nó bảo vệ cơ sở hạ tầng, cảnh quan. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phục hồi sau bão. Việc này giúp phát triển bền vững các khu vực trọng điểm.
4.3. Lợi ích tiềm năng mở rộng của thiết kế mới.
Thiết kế mới mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm chi phí duy tu, bảo dưỡng công trình. Nó tăng tuổi thọ công trình. Tường chắn sóng cong với mũi khống chế sóng còn thân thiện với môi trường. Nó có thể tích hợp với các giải pháp khác. Tiềm năng mở rộng ứng dụng lớn. Các kỹ sư có thêm lựa chọn trong thiết kế công trình chắn sóng. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của kỹ thuật phòng hộ bờ biển.
V.
Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng. Các đóng góp này nhằm tăng cường an toàn đê điều ven biển. Đồng thời giúp chống xói lở bờ biển Bắc Bộ. Trong bối cảnh ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến bờ biển ngày càng tăng. Thiết kế kết cấu đê biển mới là giải pháp thích ứng hiệu quả. Luận án không chỉ cung cấp kiến thức khoa học. Nó còn đề xuất các giải pháp kỹ thuật đê kè có tính ứng dụng cao. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng duyên hải Bắc Bộ. Nó cũng nâng cao kỹ thuật phòng hộ bờ biển của Việt Nam.
5.1. Tăng cường an toàn đê điều ven biển.
Nghiên cứu mang lại giải pháp cụ thể. Giải pháp này giúp tăng cường an toàn đê điều ven biển. Giảm sóng tràn trực tiếp bảo vệ tính mạng, tài sản. Nó hạn chế hư hại các công trình phía sau đê. Việc này đặc biệt quan trọng trong mùa mưa bão. Một kết cấu đê biển vững chắc là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định của cả hệ thống phòng hộ.
5.2. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu Giải pháp thích ứng.
Biến đổi khí hậu làm mực nước biển dâng. Tần suất và cường độ bão cũng tăng. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở. Thiết kế tường chắn sóng cong với mũi hắt sóng là giải pháp kỹ thuật đê kè thích ứng. Nó giúp chống chịu tốt hơn trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Giải pháp này góp phần vào nỗ lực chống xói lở bờ biển Bắc Bộ dài hạn.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn đóng góp khoa học công trình.
Luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học, công thức tính toán. Các kỹ sư có thể áp dụng trực tiếp. Nó là đóng góp mới cho kỹ thuật phòng hộ bờ biển. Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Việc này giúp cải thiện khả năng bảo vệ bờ biển Việt Nam. Nó đặc biệt quan trọng cho vùng duyên hải Bắc Bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TĂNG XUÂN THỌ NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN MẶT CONG CÓ MŨI HẮT SÓNG, ÁP DỤNG CHO CÁC KHU ĐÔ THỊ, DU LỊCH VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TĂNG XUÂN THỌ NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN MẶT CONG CÓ MŨI HẮT SÓNG, ÁP DỤNG CHO CÁC KHU ĐÔ THỊ, DU LỊCH VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình biển Mã số: 958.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN THANH TÙNG 2. PHẠM NGỌC QUÝ HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Tăng Xuân Thọ i LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Phạm Ngọc Quý và PGS.TS Trần Thanh Tùng và đã tận tình hướng dẫn, định hướng cũng như tạo điều kiện thuận lợi nhất cho NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Đào tạo, Phòng Thí nghiệm thủy lực tổng hợp trường Đại học Thủy lợi; các cơ quan, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm đề tài cấp Bộ Xây dựng “Nghiên cứu chế tạo cấu kiện tường biển có mũi hắt sóng phục vụ xây dựng công trình bảo vệ bờ đảo và bờ các khu đô thị, và khu du lịch ven biển”, Mã số TĐ145-17 đã cung cấp số liệu và giúp đỡ NCS để có thể hoàn thành nhiệm vụ này. Tác giả cũng xin được chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Công trình biển và đường thủy, Khoa Công trình, Trường Đại học Thủy lợi, đặc biệt là GS.TS Thiều Quang Tuấn, PGS.
Lê Hải Trung, TS. Lê Tuấn Hải. Các thầy cô đã tạo điều kiện, giúp đỡ NCS về mặt chuyên môn cũng như đóng góp những ý kiến quý báu để để NCS thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Đặc biệt, NCS gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên để tác giả duy trì nghị lực, sức khỏe, chia sẻ gánh vác công việc của gia đình, cơ quan trong suốt quá trình nghiên cứu để tác giả hoàn thành luận án.
ii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xi DANH MỤC KÝ HIỆU. xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN 8 1.1 Tổng quan về sóng tràn .1 Khái niệm chung về sóng tràn và lưu lượng sóng tràn trung bình .2 Lưu lượng sóng tràn cho phép .3 Các tham số chi phối sóng tràn .2 Các nghiên cứu về sóng tràn qua tường biển trên thế giới và Việt Nam .1 Nghiên cứu sóng tràn qua tường biển ở nước ngoài .2 Nghiên cứu sóng tràn qua đê biển, tường biển ở Việt Nam .3 Hiện trạng tường biển và hư hỏng tường biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ .4 Kết luận chương 1. 31 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM NGHIÊN CỨU SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN CÓ MŨI HẮT SÓNG TRÊN MÔ HÌNH VẬT LÝ 33 iii 2.1 Cơ sở khoa học nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu sóng tràn qua tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng .2 Thiết kế nghiên cứu .2 Cơ sở lý thuyết chung về mô hình vật lý.1 Tương tự về hình học .2 Tương tự về động học .3 Tương tự về động lực học .4 Lý thuyết phi thứ nguyên .3 Thiết kế thí nghiệm nghiên cứu sóng tràn qua tường biển trên mô hình vật lý máng sóng.1 Điều kiện biên và địa hình bãi biển phục vụ thiết kế thí nghiệm .2 Điều kiện về thiết bị thí nghiệm .3 Lựa chọn tỉ lệ mô hình .4 Phân tích phi thứ nguyên .5 Xây dựng mô hình tường biển và bố trí thí nghiệm .6 Các tham số đo đạc và tính toán .7 Trình tự thí nghiệm .8 Các kịch bản thí nghiệm.4 Phân tích ảnh hưởng của tỉ lệ mô hình và điều kiện phòng thí nghiệm .5 Kết luận chương 2.
56 CHƯƠNG 3 SÓNG TRÀN QUA TƯỜNG BIỂN MẶT CONG CÓ MŨI HẮT SÓNG ĐẶT TRÊN BỆ MÁI NGHIÊNG .1 Ảnh hưởng của mũi hắt sóng và hình dạng mặt tường đến lưu lượng sóng tràn 57 3.1 Ảnh hưởng của mũi hắt sóng đến lưu lượng tràn .2 Ảnh hưởng của hình dạng mặt tường đến lưu lượng tràn .2 Phân tích tương tác sóng - tường biển biển mặt cong có mũi hắt sóng bằng hệ thống video - camera.1 Quá trình tương tác sóng - tường .2 Phân tích sóng tràn qua tường biển mặt cong bằng hệ thống video - camera 67 3.3 Kết quả phân tích tương tác sóng - tường biển .3 Xây dựng công thức thực nghiệm xác định hệ số chiết giảm sóng tràn do ảnh hưởng của tường mặt cong có mũi hắt sóng .1 Lựa chọn dạng công thức thực nghiệm .2 Xây dựng công thức thực nghiệm .4 Kết luận chương 3. 89 CHƯƠNG 4 ĐỀ XUẤT MẶT CẮT NGANG TƯỜNG BIỂN PHÙ HỢP CHO KHU DU LỊCH ĐỒ SƠN, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG .1 Lựa chọn địa điểm ứng dụng kết quả nghiên cứu .1 Vị trí địa lý .2 Điều kiện tự nhiên .2 Hiện trạng tường biển .1 Hiện trạng kết cấu tường biển tại khu du lịch Đồ Sơn, Hải Phòng.2 Hiện trạng sóng tràn qua một số đoạn tường biển tại Đồ Sơn .3 Đánh giá mức độ ảnh hưởng của sóng tràn tới hư hỏng tường biển tại Đồ Sơn 101 4.3 Ứng dụng kết quả nghiên cứu .1 Xác định cao trình đỉnh tường .2 Đề xuất bố trí mặt cắt ngang tường biển .3 Đề xuất quy trình nâng cấp, cải tạo tường biển .4 Kết luận chương 4. 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả đạt được của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. Tồn tại và hướng phát triển. 116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 0.1 Các dạng mặt cắt ngang tường biển .2 Sơ họa sóng tràn qua (a) tường biển thẳng đứng không mũi hắt sóng; (b) tường biển thẳng đứng có mũi hắt sóng; (c) tường biển mặt cong có mũi hắt sóng .3 Hiện tượng xói chân tường biển do cộng hưởng sóng phản xạ .4 Một số công trình tường biển ở vùng duyên hải Bắc Bộ, Việt Nam .5 Minh họa mặt cắt ngang tường biển mặt cong, có mũi hắt sóng trên mái nghiêng .1 Sóng tràn qua tường biển .2 Sơ đồ bố trí thùng đo sóng tràn trên đỉnh tường biển ở Samphire Hoe (Pullen và cộng sự 2008).3 Hình dạng tường thẳng đứng trên mái nghiêng .4 Sơ đồ tường có mũi hắt trên mái nghiêng (trái) và định nghĩa các tham số của tường đỉnh (phải) theo EurOtop (2018) .5 Kích thước tường mặt cong có mũi hắt sóng do Berkeley-Thorn và Roberts (1981) đề xuất .6 Mô hình thí nghiệm đê phá sóng tường đứng mặt cắt hỗn hợp của Franco và nnk (1994).7 Định nghĩa các tham số tính toán sóng tràn cho tường đứng đơn giản có mũi hắt sóng (EurOtop – 2018) .8 Sóng tràn qua các dạng mặt cắt tường biển khác nhau - Veale và nnk (2012) .9 Mặt cắt ngang tường biển được thí nghiệm trong nghiên cứu của Talia Schoonees (2014) .10 Tổng hợp các dạng mặt cắt ngang tường biển được thí nghiệm trong Đề tài KHCN Bộ Xây Dựng, 2019 - Mã số TĐ 145-17.11 Tường biển bảo vệ bờ tại đảo Trần, huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh .12 Công trình bảo vệ bờ biển trước chùa Cái Bầu, Quảng Ninh .13 Tường biển bảo vệ Nhà máy ô tô Vinfast trên đảo Cát Hải .14 Tường biển khu du lịch Đồ Sơn, Hải Phòng .15 Sóng tràn, sóng bắn qua đỉnh tường biển diễn ra thường xuyên ở Đồ Sơn, Hải Phòng trong các đợt gió mùa Đông Bắc mạnh .16 Các khối đá bị sóng đẩy lên mặt đường sau các đợt bão, gió mùa Đông Bắc mạnh tại Đồ Sơn, Hải Phòng .1 Sơ đồ các bước nghiên cứu sóng tràn qua tường biển bằng mô hình vật lý của luận án.2 Máng sóng Hà Lan được sử dụng để thực hiện thí nghiệm tường biển .3 Sơ đồ bố trí các hạng mục công trình và đầu đo sóng .4 Kích thước bệ mái nghiêng bằng gỗ (đơn vị: mm) .5 Các MCN tường biển được thí nghiệm (trái), mô hình tường biển bằng nhựa mica (phải) .6 Kích thước tường biển mặt cong có mũi hắt sóng được thí nghiệm .7 Bố trí mô hình tường biển trong máng sóng .8 Hệ thống máy tính thu số liệu sóng và máy quay ghi lại tương tác sóng với công trình .9 Hiệu chỉnh đầu đo bằng phần mềm HR-DAQ .10 Sự biến thiên chiều cao sóng từ nước sâu vào nước nông của một kịch bản sóng đều .1 So sánh lưu lượng tràn qua tường biển mặt đứng có mũi hắt (TM1) và không có mũi hắt (TK1) .2 So sánh lưu lượng tràn qua tường biển mặt nghiêng có mũi hắt (TM2) và không có mũi hắt (TK2) .3 So sánh lưu lượng tràn qua tường biển mặt cong có mũi hắt (TM3) và không có mũi hắt (TK3) .4 Hình ảnh thí nghiệm sóng tràn qua tường mặt đứng không có (trái) và có mũi hắt sóng (phải) .5 Hình ảnh thí nghiệm sóng tràn qua tường mặt nghiêng không có (trái) và có mũi hắt sóng (phải) .6 Hình ảnh thí nghiệm sóng tràn qua tường mặt cong không có (trái) và có mũi hắt sóng (phải) .7 So sánh lưu lượng tràn của cả từng dạng mặt cắt ngang tường, trường hợp có mũi hắt .8 Giai đoạn 1, lưỡi sóng tiếp xúc với mái nghiêng và bắt đầu leo trên mái nghiêng .9 Giai đoạn 1, sóng không vỡ, lưỡi sóng tiếp tục di chuyển trên mái nghiêng .10 Giai đoạn 2, sóng va vào thân tường và đã xuất hiện sóng bắn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng tại Duyên hải Bắc Bộ – giải pháp chống xói lở hiệu quả, bền vững cho công trình ven biển.
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình biển. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sóng tràn tường biển mặt cong có mũi hắt sóng - Duyên hải Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.