Luận văn: Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy
Nghiên cứu đánh giá độ ổn định mái hố móng không gia cố cho công trình thủy, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tối ưu.
Xây dựng công trình thủy
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy
Nghiên cứu này khảo sát sâu về ổn định mái dốc của các hố móng đào không gia cố. Các công trình thủy lợi thường sử dụng loại hình hố móng này do ưu điểm về kinh tế. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số an toàn của mái dốc. Việc đảm bảo ổn định mái hố móng là vô cùng cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa các sự cố sạt lở nguy hiểm, bảo vệ tính mạng công nhân và đảm bảo tiến độ thi công dự án. Tài liệu đi sâu vào các nguyên lý cơ học đất và địa kỹ thuật cơ bản. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác thiết kế và xử lý hố móng. Các phương pháp tính toán ổn định mái dốc tiên tiến được trình bày chi tiết, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tế. Đặc biệt, nghiên cứu này phân tích các ứng dụng cụ thể cho công trình thủy lợi. Luận văn này đóng góp đáng kể vào việc nâng cao hiểu biết về thiết kế an toàn, bền vững cho hố móng đào. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các kỹ sư đưa ra các quyết định chính xác hơn trong thực tiễn.
1.1. Tổng quan thiết kế xử lý hố móng không gia cố
Thiết kế và xử lý hố móng không gia cố là một khía cạnh trọng yếu của địa kỹ thuật trong xây dựng. Đặc điểm nổi bật của loại hố móng này là việc không sử dụng bất kỳ kết cấu chống đỡ bên ngoài nào. Do đó, việc đánh giá kỹ lưỡng các điều kiện cơ học đất tại khu vực thi công trở nên cực kỳ quan trọng. Phân loại hố móng giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về đặc điểm địa chất và hình học của từng loại. Các yếu tố như chiều sâu hố đào, độ dốc mái hố móng, và đặc tính của vật liệu đất ảnh hưởng rất lớn đến ổn định mái dốc. Công tác quản lý nước ngầm cũng là một yếu tố then chốt, vì áp lực nước có thể làm giảm đáng kể hệ số an toàn của mái dốc. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo ổn định mái hố móng trong suốt quá trình đào và thi công. Công tác này yêu cầu tính toán hệ số an toàn một cách cẩn trọng và chính xác. Tránh các sự cố sạt lở không mong muốn, những sự cố này có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho người và tài sản, đồng thời làm chậm trễ tiến độ dự án.
1.2. Ứng dụng mái hố móng không gia cố trong công trình thủy
Mái hố móng không gia cố được áp dụng rộng rãi trong xây dựng công trình thủy lợi ở Việt Nam và trên thế giới. Các công trình đặc thù như trạm bơm, cống dẫn nước, kênh mương hay đập nhỏ thường có hố móng nông và sử dụng hình thức đào mở này. Việc không cần sử dụng các vật liệu gia cố mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, giúp giảm chi phí vật liệu và rút ngắn thời gian thi công. Tuy nhiên, ổn định mái dốc là một yếu tố then chốt cần được xem xét cẩn thận trong thiết kế và thi công. Điều này đòi hỏi phải có thiết kế kỹ lưỡng, tính toán chính xác và giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình thực hiện. Đánh giá hệ số an toàn trước khi thi công là một bước bắt buộc để đảm bảo an toàn. Nước là yếu tố đặc trưng của công trình thủy lợi, vì vậy ảnh hưởng của nước ngầm và nước mặt đến ổn định mái dốc cần được phân tích một cách chi tiết và kỹ lưỡng để tránh các rủi ro tiềm ẩn.
1.3. Ưu nhược điểm sự cố mái hố móng không gia cố
Mái hố móng không gia cố mang lại nhiều ưu điểm rõ ràng, đặc biệt là về chi phí thấp và quy trình thi công tương đối đơn giản. Việc không cần đầu tư vào các hệ thống gia cố phức tạp giúp tiết kiệm đáng kể nguồn lực tài chính và thời gian. Tuy nhiên, hình thức này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và nhược điểm cố hữu. Các nhược điểm chính bao gồm nguy cơ mất ổn định mái dốc cao, đặc biệt khi thi công trong điều kiện đất yếu, đất dính bão hòa nước hoặc có mực nước ngầm cao. Các sự cố thường gặp nhất là sạt trượt mái dốc, lún nền không đều, hoặc phá hoại theo các mặt trượt sâu. Nguyên nhân chính thường bắt nguồn từ tính chất cơ học đất không phù hợp, sự thay đổi của mực nước ngầm, hoặc do sai sót trong quá trình khảo sát, thiết kế và tính toán hệ số an toàn. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa và giám sát hiệu quả để giảm thiểu các rủi ro này.
II.Phương pháp tính toán ổn định mái dốc hố móng hiệu quả
Việc tính toán ổn định mái dốc là một công tác cốt lõi trong địa kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho các công trình. Tài liệu này trình bày chi tiết các phương pháp đánh giá ổn định mái hố móng một cách khoa học. Các phương pháp này đều dựa trên lý thuyết cân bằng giới hạn, giúp xác định chính xác hệ số an toàn của mái dốc. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến mái hố móng không gia cố, một loại hình thường gặp trong xây dựng. Phần mềm Geo-Slope, một công cụ phân tích địa kỹ thuật hàng đầu, được giới thiệu chi tiết. Công cụ này hỗ trợ phân tích đa dạng các kịch bản sạt trượt, tích hợp nhiều thuật toán tiên tiến. Mục đích cuối cùng là cung cấp giải pháp chính xác và tin cậy. Điều này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho công trình thủy lợi và các công trình dân dụng khác.
2.1. Lý thuyết cơ sở đánh giá ổn định mái dốc
Lý thuyết cơ học đất là nền tảng vững chắc cho mọi phân tích ổn định mái dốc. Nó tập trung vào việc xem xét các lực tác dụng lên một khối đất tiềm năng có thể trượt. Các lực này bao gồm trọng lượng bản thân của khối đất, áp lực nước lỗ rỗng, và các tải trọng bên ngoài nếu có. Sức kháng cắt của đất, bao gồm các thành phần dính kết và góc ma sát trong, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự trượt. Hệ số an toàn (Fs) được định nghĩa là tỷ số giữa tổng sức kháng cắt của đất dọc theo mặt trượt và tổng lực gây trượt. Mặt trượt tiềm năng được xác định dựa trên hình dạng hình học của mái dốc và tính chất cơ học đất của các lớp đất. Phân tích này đòi hỏi kiến thức sâu về địa kỹ thuật và khả năng mô hình hóa địa chất. Mục tiêu chính là tìm ra mặt trượt nguy hiểm nhất, tức là mặt trượt có hệ số an toàn nhỏ nhất, từ đó đưa ra các đánh giá và biện pháp xử lý phù hợp.
2.2. Các phương pháp cân bằng giới hạn cho mái dốc
Trong địa kỹ thuật, có nhiều phương pháp cân bằng giới hạn được áp dụng để đánh giá ổn định mái dốc. Các phương pháp phổ biến nhất bao gồm phương pháp Fellenius, phương pháp Bishop và phương pháp Janbu. Phương pháp Fellenius là phương pháp đơn giản nhất, thường được sử dụng cho mái dốc đồng nhất và mặt trượt hình cung tròn, tuy nhiên nó có hạn chế về độ chính xác khi có áp lực nước lỗ rỗng. Phương pháp Bishop cải tiến phương pháp Fellenius bằng cách xem xét ảnh hưởng của áp lực nước lỗ rỗng và tương tác giữa các lát cắt, mang lại kết quả hệ số an toàn chính xác hơn. Phương pháp Janbu đặc biệt phù hợp với mặt trượt không tròn, có hình dạng bất kỳ, và có thể xử lý các điều kiện phức tạp hơn. Mỗi phương pháp đều có những giả định riêng và độ chính xác khác nhau. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa chất cụ thể, hình dạng mái dốc và yêu cầu về độ chính xác của dự án. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra hệ số an toàn đáng tin cậy nhất.
2.3. Ứng dụng phần mềm Geo Slope trong địa kỹ thuật
Phần mềm Geo-Slope là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt trong lĩnh vực địa kỹ thuật. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc phân tích ổn định mái dốc phức tạp, bao gồm cả mái hố móng không gia cố. Phần mềm này tích hợp nhiều phương pháp tính toán cân bằng giới hạn tiên tiến, như phương pháp Bishop, phương pháp Janbu, và phương pháp Fellenius, cùng với nhiều thuật toán khác. Geo-Slope cho phép người dùng mô phỏng các điều kiện địa chất đa dạng, từ đất đồng nhất đến các lớp đất phức tạp, có sự thay đổi về tính chất cơ học đất. Người dùng chỉ cần nhập dữ liệu về các thông số cơ học đất (c, φ, γ), hình học mái dốc, và điều kiện mực nước. Sau đó, phần mềm sẽ tự động tính toán hệ số an toàn cho hàng nghìn mặt trượt tiềm năng, từ đó xác định mặt trượt nguy hiểm nhất. Việc sử dụng Geo-Slope giúp tăng tốc độ phân tích, nâng cao độ chính xác và cung cấp cái nhìn trực quan về các nguy cơ sạt trượt. Đây là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư địa kỹ thuật.
III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến ổn định mái dốc hố móng
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng là một bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về ổn định mái hố móng. Đặc biệt, công tác này trở nên thiết yếu đối với mái hố móng không gia cố, nơi mà rủi ro mất ổn định thường cao hơn. Tài liệu này sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm tiên tiến. Mục đích là để xác định một cách khoa học mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên hệ số an toàn của mái dốc. Các yếu tố như tính chất cơ học đất, hình dạng hình học của mái dốc, và điều kiện thủy văn đều được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả từ phân tích này giúp các kỹ sư đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu, hiệu quả hơn. Nó cũng đóng góp vào việc cải thiện hệ số an toàn tổng thể. Từ đó, giảm thiểu đáng kể rủi ro sạt lở cho công trình thủy lợi và các loại công trình khác, đảm bảo an toàn cho toàn bộ dự án.
3.1. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm để đánh giá
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm (Design of Experiments - DOE) là một công cụ thống kê mạnh mẽ. Nó được ứng dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời lên một hoặc nhiều biến đáp ứng. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa một quá trình hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực địa kỹ thuật, phương pháp này tỏ ra vô cùng hữu ích. Nó dùng để đánh giá ổn định mái dốc và xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hệ số an toàn. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm cho phép khảo sát tương tác giữa các biến, một điều mà các phương pháp truyền thống khó thực hiện. Việc này giúp giảm số lượng thí nghiệm hoặc tính toán cần thiết một cách đáng kể. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Từ đó, các kỹ sư có thể đưa ra các kết luận có giá trị và các biện pháp can thiệp hiệu quả.
3.2. Lựa chọn tham số thiết lập phương án tính toán
Lựa chọn các tham số đầu vào là một bước then chốt trong việc áp dụng quy hoạch thực nghiệm. Các tham số này cần đại diện cho các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến ổn định mái hố móng. Chúng thường bao gồm các thông số hình học như góc dốc mái, chiều sâu hố móng, và chiều rộng đỉnh mái. Ngoài ra, các thông số cơ học đất như cường độ cắt (lực dính c, góc ma sát trong φ), trọng lượng riêng của đất (γ), và mực nước ngầm cũng là những tham số quan trọng. Thiết lập các phương án tính toán dựa trên ma trận quy hoạch thực nghiệm. Mỗi phương án là một sự kết hợp cụ thể của các giá trị tham số đã chọn. Số lượng phương án được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả nghiên cứu mà vẫn bao quát được không gian yếu tố. Các phương án này sau đó sẽ được sử dụng để tiến hành tính toán ổn định mái dốc và xác định hệ số an toàn tương ứng.
3.3. Xây dựng quan hệ hệ số ổn định và nhân tố
Sau khi thu thập đầy đủ kết quả tính toán hệ số an toàn cho mỗi phương án quy hoạch thực nghiệm, bước tiếp theo là xây dựng hàm hồi quy. Hàm hồi quy này là một mô hình toán học. Nó mô tả mối quan hệ định lượng giữa hệ số an toàn (biến đáp ứng) và các nhân tố ảnh hưởng (biến độc lập). Các nhân tố này bao gồm tính chất cơ học đất, hình học mái dốc, và các điều kiện thủy văn. Hàm hồi quy giúp dự đoán ổn định mái dốc dưới các điều kiện khác nhau mà không cần thực hiện lại toàn bộ quá trình tính toán. Nó cung cấp một công cụ hữu ích cho việc đánh giá nhanh chóng. Việc này hỗ trợ đắc lực cho các quyết định thiết kế tối ưu mái hố móng không gia cố. Quan hệ này cũng giúp xác định ngưỡng an toàn và cảnh báo sớm các điều kiện có thể gây ra mất ổn định, từ đó giảm thiểu rủi ro cho dự án.
IV.Đánh giá ổn định mái hố móng cho công trình thủy lợi
Phần này của nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các lý thuyết, phương pháp và công cụ đã được trình bày. Mục tiêu chính là đánh giá ổn định mái dốc cho một công trình thủy lợi cụ thể trong thực tế. Trạm bơm Bình Phú đã được chọn làm ví dụ điển hình để minh họa quá trình này. Các bước bao gồm việc thu thập dữ liệu địa chất chi tiết, phân tích các chỉ tiêu cơ học đất tại khu vực dự án. Sau đó, tiến hành tính toán hệ số an toàn bằng nhiều cách khác nhau. Cả phương pháp hồi quy thực nghiệm và phần mềm Geo-Slope đều được sử dụng một cách tổng hợp. Việc này không chỉ giúp kiểm chứng kết quả mà còn cung cấp một cái nhìn thực tế, đa chiều về ổn định mái hố móng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị thiết kế và biện pháp thi công phù hợp cho mái hố móng không gia cố, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho dự án.
4.1. Ví dụ thực tế Ổn định hố móng trạm bơm Bình Phú
Trạm bơm Bình Phú là một công trình thủy lợi quan trọng. Dự án này yêu cầu đào hố móng sâu để xây dựng các hạng mục chính. Do điều kiện địa chất và quy mô dự án, mái hố móng không gia cố đã được đề xuất sử dụng. Do đó, việc đánh giá ổn định mái dốc là một công tác bắt buộc và cực kỳ quan trọng. Thông tin chi tiết về địa chất khu vực, đặc điểm các lớp đất, và mực nước ngầm đã được thu thập kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu cơ học đất như lực dính, góc ma sát trong, và trọng lượng riêng của từng lớp đất tại vị trí trạm bơm đã được phân tích. Dữ liệu này là cơ sở đầu vào cho tất cả các tính toán và phân tích tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hệ số an toàn của mái dốc đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn hiện hành. Điều này giúp ngăn ngừa các sự cố sạt lở trong quá trình thi công và đảm bảo hoạt động an toàn, ổn định lâu dài của trạm bơm.
4.2. Áp dụng hồi quy thực nghiệm kiểm tra mái dốc
Hàm hồi quy thực nghiệm đã được xây dựng và hiệu chỉnh ở các chương trước. Hàm này được áp dụng để kiểm tra nhanh ổn định mái dốc của hố móng trạm bơm Bình Phú. Các tham số đầu vào như góc dốc mái, chiều sâu hố móng và các chỉ tiêu cơ học đất thực tế từ địa điểm dự án được đưa vào hàm. Kết quả từ hàm hồi quy sẽ cho ra hệ số an toàn dự kiến. Việc này giúp các kỹ sư có thể đánh giá nhanh chóng và sơ bộ về ổn định mái hố móng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra ban đầu và so sánh với các kết quả từ các phương pháp phân tích khác. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong quá trình đánh giá tổng thể. Việc sử dụng hồi quy thực nghiệm giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đặc biệt trong giai đoạn thiết kế ban đầu hoặc khi cần đánh giá nhanh nhiều phương án.
4.3. Tính toán ổn định bằng Geo Slope cho công trình
Phần mềm Geo-Slope được sử dụng để thực hiện phân tích chi tiết và chuyên sâu về ổn định mái dốc của hố móng trạm bơm Bình Phú. Toàn bộ dữ liệu cơ học đất thu thập được tại hiện trường, cùng với hình học chi tiết của hố móng, đã được nhập cẩn thận vào phần mềm. Geo-Slope sử dụng các phương pháp cân bằng giới hạn tiên tiến như phương pháp Bishop và phương pháp Janbu để xác định hệ số an toàn cho tất cả các mặt trượt tiềm năng. Phần mềm cho phép mô hình hóa các điều kiện địa chất phức tạp, sự hiện diện của mực nước ngầm, và các tải trọng bên ngoài. Kết quả từ Geo-Slope cung cấp thông tin chính xác về vị trí mặt trượt nguy hiểm nhất và hệ số an toàn tương ứng. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các biện pháp thiết kế tối ưu và đảm bảo ổn định mái hố móng cho công trình thủy lợi quan trọng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIEN NÔNG THON ‘TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LUẬN VĂN THẠC SĨ TÊN ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN SU’ ON ĐỊNH CUA MAI HO MONG KHONG GIA CÓ Học viên cao hoc: Nguyén Ngọc Hưng Lớp CHISC1I Chuyên ngành “Xây dung công trình thủy Mã số 60-58-40 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HQC: TS NGUYEN QUANG CƯỜNG: BQ MON QUAN LÝ: BO MON CÔNG NGHỆ VA QUAN LÝ XÂY DỰNG LỜI CẢM ƠN Luận văn thạc sĩ: “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự én định của mái hỗ móng không gia cố” đã được tác giả hoàn thành đúng thời hạn quy. định và đảm bảo day đủ các yêu cau trong bản dé cương đã được phê duyệt Trước hết tác giả xin chân thành cảm ơn Phỏng Đảo tạo Đại học và Sau Đại học, Khoa công trình, Trường Đại học Thuỷ lợi và toàn thé các thầy, cô. giáo đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian học tập cũng như thực hiện luận văn này. Đặc biệt tác giả xin được bảy tỏ lòng biết ơn xâu sắc tới thấy giáo TS.
Nguyễn Quang Cường đã tận tinh hướng din và cung cấp các thông tin khoa học cần thiết trong quá trình thực hiện luận văn. Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Sở Nông nghiệp và PTNT Hà 'Nội đã giúp đỡ trong việc thu thập tải liệu nghiên cứu trong quá trình thực hiện luận văn. Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo Ban quản lý dy án Đầu tu và Xây dựng - nơi tác giả đang công tác cùng những người than trong gia đình, bạn bẻ và đồng nghiệp đã khích lệ, ủng hộ, động viên về mọi mặt cho tác giả hoàn thành luận văn này. Do hạn chế về mặt thời gian, kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tế nên trong quá trình nghiên cứu dé hoàn thành luận văn, chắc chắn khó tránh.
khỏi những thiếu sót nhất định. Tác giả rắt mong muốn nhận được sự góp ý, chỉ bảo tận tinh của các Thầy, Cô giáo và cán bộ đồng nghiệp đối với bản luận văn. Hà Nội, Ngày thang 8 năm 2013 HỌC VIÊN Nguyễn Ngọc Hưng BAN CAM DOAN Họ và tên học viên: NGUYEN NGỌC HUNG Lớp cao học: CH I8CII Chuyên ngành: Xây dựng công trinh thay ‘Ten đề tài luận văn: “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự dn định của mái hồ móng không gia cố" Tôi xin cam đoàn dé tài luận văn của tôi hoàn toàn là do tôi làm Những kết quả nghiên cứu, tính toán là trung thực. Trong quá trình làm luận văn tôi có tham khảo các tài liệu liên quan nhằm khẳng định thêm sự tin cậy và cấp thiết của đề tải.
Tôi không sao chép tir bat kỳ nguồn thông tin nào. khác, nếu vi phạm tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Khoa và Nhà trường, y thing 8 năm 2013 Học viên Nguyễn Ngọc Hung DANH MỤC BANG BIEU. DANH MỤC HÌNH VE. PHAN MỞ ĐẦU, 1 CHUONG 1, TONG QUAN VE CONG TÁC THIET KE VA XU LY HO MÔNG.
Phân loại hỗ móng công trình 4 1. Đặc điểm của hỗ móng 9 124. Tổng quan công tác thiết kế và xử lý hồ móng đào mở không gia cổ. Tình hình ứng dụng hỗ mồng không gia cổ trong xây dựng các công trình thủy lợi (hồ móng nông): Is 1.
Ưu, nhược điểm và các sự cỗ thường gặp của hình thức hỗ mồng không gia cố: „ CHUONG 2. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN ÔN ĐỊNH MAI HO MONG. Cơ sở lý thuyết tinh toán én định mái hỗ mồng, 19 2.1, Đánh giá én định mái đốc. Tính toán én định mái đốc sử dụng lý thuyết cân bằng giới hạn lực và momenL 43 22.
Giới thiệu phần mém tính toán ổn định Geo-Slope. Tổng quan về Geo-Slope. Các phương pháp tính toán 50 2.3, Cách đưa dữ liệu ban đầu vào phần mém Geo-Slope SI CHUONG3. QUAN HE GIỮA HỆ SỐ ON ĐỊNH MÁI HO MONG VA CÁC NHÂN TÔ ANH HUONG.
Tổng quan về phương pháp quy bosch thục nghiệm. Những khái niệm cơ bản của qui hoạch thực nghiệm.12 le nguyên tắc cơ ban của qui hoạch thực nghiệm.3, Phương pháp qui hoạch thực nghiệm trực giao ấp 6 32. Lựa chọn các tham số và thất lập các phương án tinh toán 6 -3⁄8.- Xây dung quan hệ giữa hệ số én định và các nhân tổ ảnh hưởng. TINH TOÁN ON ĐỊNH HO MONG CÔNG TRINH TRAM BOM BÌNH PHU.
Giớithiệu tổng quan về tram bơm Bình Phú “ 4. Giới öiệu chung về Dy én ¬ 4. Mục itu và nhiệm vụ của Dự án. Ap dung hàm hồi qui thực nghiệm để tính toán im tra ổn định mái hồ mỏng trạm bơm Bình Phú.
Tính toán én định mỏng trạm bơm tiêu Bình Phi bằng phin mm 3eoSlope. 9Ị DANH MỤC BẰNG BIEU Bảng 1-1. déc lớn nhất của vách hồ móng, vách hào không có gia Sel Bảng I2. - Độ dốc lớnnhắtciaváchhồ mồng có độ sâu <=Sm (Không có giacổ) l3 Bảng 1-3.
- Độ đốc theo loại đốt trang thai đất 4 Bảng 1-4, 6 déc củaváchdá 4 Bảng 2-1. Các thông số cường độ ching cất cia dit. - Tổng hợp các thành phần đã biết rong việc xác định hệ số an toàn. - Tổng hop ci thin phn chu bgt rong vige xác dịnh bệsốantoản.
Bang so dé các phương ấn tinh toán. - Bling ké qui céc phuong én toán, 80 Bảng 4-1. Bảng chỉ tiêu cơ lý đất hồ móng tram bơm Bình Phú. 3 DANH MỤC HÌNH VE Hình 1-1.
Thi công hỗ móng nông có phủ mảng ngắn nước Hình 1-2. Hỗ mồng nông của móng trạm bơm đảo giật cấp. Thi công móng cọc đồng, ép Hình 1-4. Thi công móng cọc khoan nhồi Hình 1-5.
Hỗ mồng sử dung cọc cử thép và hệ văng chống chữ II Hình I-6. Hồ móng sử dụng cọc cử thép và hệ thang ngang chống Hình 1-7. Các loại neo ding với tường cit: (a) neo bản hay dm, (b) neo giằng, (c) neo cọc đứng, (a) neo dim cọc xiên chống đỡ, 8 Hình 1-8. Hỗ mồng cổng tiê tự chủy.
Sự thay đổi ứng suất kh thi công mái dốc " Hình I-10.Hồ móng trạm bơm Đào Xá, huyện Phú Xuyên.Hồ móng cống tiêu tự chảy xã Hoàng Long, huyện Phú Xuyên.Hỗ móng trạm bơm Nhân Hiền, huyện Thường Tin 15 Hình 1-13.16 móng bẻ hút tram bom Đoàn Xá, huyện Ứng Hòa.Méng cổng xả qua để trạm bơm Cao Bộ, huyện Thanh Oai 16 Hình 1-15.Hỗ móng trạm bơm Bình Phú, huyện Thạch That. Các lực ác dung lên lăng thể trượt ở mái dốc không thoát nước. Các lực tác dụng lên lãng thể trượt ở mái dc thoát nước 21 Cie dang mặt phá hoi. 24 ác cung trượt có bin kính và cung khác nhau.
25 Phân th ứng suất tổng phicw 35 Ảnh hưởng của khe nút căng trong phân tích ứng suất tổng. 26 Phương pháp phân mảnh 26 Minh đơn giản hồa của Bishop + Ap lực nước ỗ rỗng tại đồng thắm én định.Ap lực nước lỗ rồng sau khi hạ nhanh mực nước ngằm, 2 Hình 2-11.Ap lực nước lỗ. rồng sau khi hạ nhanh mực nước ngằm.Biểu đỗ giá trị 1%, 33 Tình 2-13.Ding nêm để phân tích mái đốc _ Hình 2-14.Hi chỉnh hệ số an toàn cho trượt không theo cung tron, 35 inh 2.14 cho thấy một nêm điễn hình ở trên một phn của mặt trượt AB. Các lực tic cdạnglên nêm gồm cốc 35 Hình 2-15.Thành phi của lực dính phát sinh của một số góc g* khác nhau.Quan bi 6 an toàn và lực hút dinh ở một mái đốc đơn giản .Mặt cắt A-A nghiên cứu của mái d Tình 2-18 Lực hút dính đo ở hiện trường trong năm 1980 (theo Sweeny 1982).Mặt cắt của một mái đốc đứng trong đắt tàn tích.Hệ số an toàn theo ti số øF, 9" trong các điêu kiện thắm khác nhau.H6 số an toàn tương ứng với thời gian rồi qua kể từ kh bắt đu mưa.Các dang mặt trượt giới hạn của mái đốc 42 Hình 2-23.Các lực tác động lên cột đất trong khối trượt với mặt trượt tròn.
Bảng tổng hợp kết quả tinh toán. Sơ đỗ mở mồng tram bơm. Hệ số én định mái hồ móng K = 1,602. 95 PHAN MO DAU nghĩa khoa học của đề tài Móng của hầu hết các công trình thường nằm dưới mặt đất từ vải mét đến hang chục mét.
Việc dao dat đá đến cao trình đặt móng là công việc dau tiên khi thi công xây dựng của bắt kỳ công trình nào Khi đảo móng, chuyển đi một khối lượng đất đá, con người đã phá vỡ cân bằng tự nhiên của môi trường đất đá, nước dưới đắt nên đã xảy ra một loạt các hiện tượng gây trở ngại đến công tác đào móng như: Dat đá ở thành. hồ móng trượt lở, di chuyển vào hé móng, dat ở đáy hồ bị diy trồi, nước dưới đất, cát chảy vào hồ móng, vùng đất xung quanh hồ móng chuyển vị làm cho các công trình ở lân cận lún sụt, nứt nẻ.gây khó khăn cho công tác thi công, giảm các chỉ tiêu xây dựng của đất nền hoặc gây mat ổn định cho các công. trình lần cận. Để tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sy dn hố móng không gia cố" nhằm phân tích, nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng.
đến sự én định của thành vách hồ móng, đưa ra quan hệ về mặt định lượng giữa hệ số én định mái hồ móng và các nhân tổ ảnh hưởng, giúp người thiết kế và thi công có thé đưa ra các giải pháp thiết kế hố móng tối ưu, tránh. những sự cổ xây ra trong quá trình thi công và nâng cao hiệu quả kinh tẾ trong xây dựng công trình, 2. Mục đích của đề tài ~ Giới thiệu tông quan các loại hồ móng và công tác tính toán thiết kế hồ móng; - Phân tích ưu nhược điểm và điều kiện ứng dung của các biện pháp én định hồ móng; ~ Phân tích, tim ra quy luật tác động của các nhân tố khác nhau đến sự ổn định của mái hồ móng không gia cố: ~ Xây dựng quan hệ giữa hệ số ổn định mái hố móng và các nhân tố ảnh. hướng dưới dạng him số và dạng đồ thị, giúp xác định nhanh hệ số én định.
của mái hồ móng trong quá trình thiết kế. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu - Phân tích, tổng hợp các thảnh tựu trong nước và trên thé giới trong lĩnh vực thiết kế và xử lý hỗ móng các công trình xây dựng; - Sử dung các công cụ tính toán hiện đại để tính toán, phân tích én định của mái hỗ mồng; - Sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm để xây dựng quy luật ảnh hưởng của các nhân tố đến sự ồn định của mái hồ móng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá độ ổn định mái hố móng không gia cố cho công trình thủy, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định mái hố móng không gia cố công trình thủy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.