Luận án: Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh
Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy. Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh, phân tích các yếu tố ảnh hưởng.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đập bê tông trọng lực: Lịch sử và hiện trạng toàn cầu
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hinh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đập bê tông trọng lực Lịch sử và hiện trạng toàn cầu
Đập bê tông trọng lực là một trong những công trình thủy lợi lâu đời và quan trọng nhất. Cấu trúc đập sử dụng trọng lượng bản thân để chống lại áp lực nước. Lịch sử xây dựng đập trọng lực kéo dài hàng thiên niên kỷ, từ các công trình cổ đại đến siêu đập hiện đại. Các công trình này phục vụ nhiều mục đích như cấp nước, thủy điện, và kiểm soát lũ. Sự phát triển công nghệ vật liệu và kỹ thuật xây dựng đã nâng cao chiều cao và quy mô đập. Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực luôn là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Lịch sử phát triển đập bê tông trọng lực trên thế giới
Đập trọng lực xuất hiện từ 3000 năm trước Công nguyên tại Jordan. Đập Jawa cao 4.5m là ví dụ ban đầu. Đến thời La Mã, các đập cao hơn 50m được xây dựng, tồn tại hàng trăm năm. Đập bê tông trọng lực trở nên phổ biến từ những năm 1930. Đập Chambon (Pháp) và Grand Dixence (Thụy Sĩ) là những công trình tiêu biểu, đạt chiều cao kỷ lục. Số lượng đập lớn tăng nhanh chóng sau 1950.
1.2. Hiện trạng và vai trò của đập bê tông trọng lực toàn cầu
Tính đến năm 2011, thế giới có khoảng 52.000 đập lớn. Đập bê tông trọng lực chiếm khoảng 12% tổng số đập. Đối với đập cao trên 100m, tỷ lệ này lên đến 30%. Trung Quốc, Mỹ, Ấn Độ dẫn đầu về số lượng đập lớn. Các đập này đóng vai trò thiết yếu trong quản lý tài nguyên nước, sản xuất năng lượng. Nhu cầu nghiên cứu ổn định đập tiếp tục tăng.
1.3. Tình hình xây dựng đập bê tông tại Việt Nam
Việt Nam có gần 500 đập lớn, xếp thứ 16 thế giới. Đập bê tông chiếm tỷ lệ nhỏ, chủ yếu là đập vật liệu địa phương. Trước 1930, đập bê tông lớn chưa phổ biến. Giai đoạn 1930-1945, một số đập như Đô Lương, Đáy được xây dựng. Sau 1975, công nghệ thiết kế và thi công đập bê tông phát triển mạnh. Nhiều đập lớn như Hòa Bình, Trị An đã được xây dựng. Các kỹ sư trong nước đóng vai trò quan trọng.
II.Nghiên cứu ổn định đập Yêu cầu cốt lõi an toàn đập
Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực là nhiệm vụ then chốt. Đập phải duy trì tính toàn vẹn kết cấu dưới mọi điều kiện tải trọng. Đặc biệt, tình huống nước tràn đỉnh đập đặt ra thách thức lớn. Nước tràn đỉnh có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Phân tích kỹ lưỡng đảm bảo an toàn đập, bảo vệ cộng đồng. Các yếu tố như vật liệu, địa chất nền móng đều ảnh hưởng.
2.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu ổn định đập khi có nước tràn đỉnh
Nước tràn đỉnh đập là một trong những kịch bản tải trọng khắc nghiệt nhất. Hiện tượng này phát sinh trong các sự kiện lũ lụt cực đoan. Nghiên cứu ổn định đập dưới điều kiện này giúp đánh giá khả năng chịu đựng của đập. Nó cũng xác định các điểm yếu tiềm ẩn. Dữ liệu này cần thiết cho thiết kế và vận hành an toàn.
2.2. Đảm bảo an toàn đập bê tông trọng lực trong mọi tình huống
An toàn đập là yếu tố ưu tiên hàng đầu trong quản lý công trình thủy lợi. Việc đảm bảo an toàn đập bê tông trọng lực đòi hỏi đánh giá toàn diện. Cần xem xét tải trọng bình thường và tải trọng sự cố. Các tính toán phải bao gồm khả năng chịu trượt chân đập và lật đổ đập. Mục tiêu là duy trì hoạt động bền vững của đập.
2.3. Mục tiêu chính của phân tích ổn định đập
Phân tích ổn định đập nhằm xác định các hệ số an toàn ổn định. Các hệ số này đánh giá mức độ an toàn chống trượt và chống lật. Nghiên cứu cũng dự đoán phản ứng của đập trước các loại tải trọng. Đặc biệt chú ý đến tải trọng thủy động khi nước tràn đỉnh. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp tăng cường ổn định, nâng cao tuổi thọ công trình.
III.Phân tích rủi ro Trượt chân đập lật đổ đập khi tràn đỉnh
Nghiên cứu sự ổn định đập bê tông trọng lực tập trung vào các chế độ phá hoại tiềm năng. Trượt chân đập và lật đổ đập là hai nguy cơ chính. Những nguy cơ này trở nên nghiêm trọng hơn khi có nước tràn đỉnh đập. Dòng chảy cường độ cao trên đỉnh đập thay đổi phân bố áp lực. Nó tạo ra các tải trọng thủy động đáng kể. Phân tích rủi ro là cần thiết để phòng ngừa sự cố.
3.1. Phân tích nguy cơ trượt chân đập khi nước tràn đỉnh
Trượt chân đập xảy ra khi lực cắt tác dụng vượt quá sức kháng trượt của nền móng. Nước tràn đỉnh đập tăng cường áp lực nước về phía hạ lưu. Điều này có thể làm giảm hiệu quả trọng lượng bản thân đập. Đồng thời, lực đẩy ngang do dòng tràn tăng lên. Phân tích trượt chân đập cần tính đến áp lực nước lỗ rỗng dưới nền.
3.2. Đánh giá rủi ro lật đổ đập bê tông trọng lực
Lật đổ đập là sự mất ổn định do mô men lật vượt quá mô men ổn định. Nước tràn đỉnh đập làm tăng đáng kể tải trọng thủy động. Tải trọng này tác dụng lên đỉnh và mặt hạ lưu đập. Mô men lật tăng lên, làm giảm hệ số an toàn ổn định chống lật. Cần xem xét kỹ lưỡng vị trí điểm xoay và phân bố ứng suất tại chân đập.
3.3. Ảnh hưởng của nước tràn đỉnh đập đến cấu trúc
Nước tràn đỉnh đập không chỉ tạo ra tải trọng thủy động mà còn gây xói mòn. Dòng chảy tốc độ cao có thể gây hư hại bề mặt bê tông. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến kết cấu phụ trợ. Việc đánh giá toàn diện các tác động là cần thiết. Điều này giúp thiết kế các biện pháp bảo vệ phù hợp, kéo dài tuổi thọ đập.
IV.Tải trọng tác động lên đập Yếu tố ảnh hưởng đến ổn định
Ổn định đập bê tông trọng lực phụ thuộc vào nhiều loại tải trọng. Sự kết hợp của các tải trọng này quyết định trạng thái ứng suất và biến dạng của đập. Đặc biệt quan tâm đến tải trọng thủy tĩnh và tải trọng thủy động. Áp lực nước lỗ rỗng cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp đánh giá chính xác an toàn đập. Điều này là cơ sở cho các phân tích hệ số an toàn ổn định.
4.1. Tải trọng thủy tĩnh và tải trọng thủy động tác dụng
Tải trọng thủy tĩnh là áp lực nước do cột nước gây ra. Nó tác dụng lên mặt đập về phía thượng lưu. Khi có nước tràn đỉnh đập, tải trọng thủy động xuất hiện. Tải trọng này do động năng của dòng chảy tạo ra. Tải trọng thủy động có thể rất lớn, đặc biệt trong các tình huống lũ lụt. Cần tính toán cẩn thận sự phân bố và cường độ của cả hai loại tải trọng.
4.2. Ảnh hưởng của áp lực nước lỗ rỗng lên thân đập
Áp lực nước lỗ rỗng là áp lực nước trong các khe nứt và lỗ rỗng của bê tông hoặc nền móng. Áp lực này có tác dụng gây đẩy nổi, làm giảm trọng lượng hiệu quả của đập. Nó cũng làm giảm sức kháng cắt của mặt tiếp xúc đập-nền. Việc kiểm soát áp lực nước lỗ rỗng là cần thiết. Hệ thống tiêu nước dưới đập giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực này.
4.3. Các yếu tố tải trọng khác cần xem xét
Ngoài tải trọng thủy, đập còn chịu tải trọng do trọng lượng bản thân. Tải trọng địa chấn cũng là một yếu tố quan trọng tại các vùng có nguy cơ động đất. Áp lực phù sa, áp lực băng, và thay đổi nhiệt độ cũng cần được tính đến. Sự kết hợp của các tải trọng này tạo thành các trường hợp tải trọng thiết kế. Đảm bảo an toàn đập cần xem xét tất cả các yếu tố này.
V.Hệ số an toàn ổn định đập Đánh giá và đảm bảo tính bền vững
Hệ số an toàn ổn định là chỉ số định lượng mức độ an toàn của đập. Các tiêu chuẩn thiết kế quy định giá trị tối thiểu cho các hệ số này. Việc đánh giá chính xác hệ số an toàn là bước quan trọng. Nó giúp xác nhận khả năng chống chịu của đập trước các loại tải trọng. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững lâu dài của công trình. Đặc biệt quan tâm đến ổn định đập khi nước tràn đỉnh.
5.1. Khái niệm và ý nghĩa của hệ số an toàn ổn định
Hệ số an toàn ổn định là tỷ số giữa khả năng chịu lực và tải trọng tác dụng. Đối với trượt chân đập, đó là tỷ số giữa sức kháng trượt và lực trượt. Đối với lật đổ đập, đó là tỷ số giữa mô men chống lật và mô men lật. Giá trị hệ số này càng cao, đập càng an toàn. Các tiêu chuẩn quốc tế quy định giá trị tối thiểu cụ thể.
5.2. Phương pháp tính toán và yêu cầu đối với hệ số an toàn
Việc tính toán hệ số an toàn đòi hỏi phân tích cấu trúc phức tạp. Các phương pháp bao gồm phương pháp trạng thái giới hạn và phương pháp ứng suất cho phép. Yêu cầu đối với hệ số an toàn thay đổi tùy thuộc vào trường hợp tải trọng. Tải trọng thường xuyên sẽ có yêu cầu thấp hơn tải trọng sự cố như lũ lụt cực đoan. Nước tràn đỉnh đập là một trường hợp đặc biệt.
5.3. Vai trò của hệ số an toàn trong thiết kế và vận hành đập
Hệ số an toàn đóng vai trò quyết định trong giai đoạn thiết kế. Nó hướng dẫn kỹ sư chọn kích thước và hình dạng đập phù hợp. Trong vận hành, hệ số an toàn giúp giám sát tình trạng đập. Nếu giá trị hệ số giảm dưới mức cho phép, cần có biện pháp can thiệp. Việc liên tục đánh giá hệ số an toàn đảm bảo an toàn đập theo thời gian.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, với khoảng 10.000 đập lớn nhỏ, trong đó có gần 500 đập lớn, là một trong những quốc gia có hệ thống công trình thủy lợi, thủy điện phát triển mạnh mẽ. Trên thế giới, theo thống kê của Hội đập lớn thế giới (ICOLD) năm 2011, đã có khoảng 52.000 đập lớn phân bố trên 140 quốc gia, cho thấy tầm quan trọng và sự phổ biến của loại hình công trình này trong việc cung cấp nước, phát điện, hạn chế lũ lụt và phục vụ du lịch. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu gần đây đã dẫn đến các hiện tượng thiên tai bất thường, điển hình là các trận mưa lũ lớn vượt tần suất thiết kế, gây ra tình huống các đập không tràn, vốn chỉ được thiết kế để giữ nước, lại phải làm việc như đập tràn.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn này là phân tích ảnh hưởng của hiện tượng nước tràn qua đỉnh đập bê tông trọng lực không tràn và sự hình thành hồ xói ở hạ lưu đến khả năng ổn định của đập. Các sự cố thực tế như đập Hồ Hô (Hà Tĩnh) vào tháng 9 và tháng 10 năm 2010, khi nước lũ tràn qua đỉnh đập gần 2 mét gây xói lở hạ lưu và thiệt hại về người, đã minh chứng rõ ràng cho mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Mặc dù đập bê tông trọng lực chiếm khoảng 12% tổng số đập trên thế giới và khoảng 30% đối với các đập cao trên 100 mét, khả năng chịu tải trong điều kiện tràn nước bất thường của loại đập không tràn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là đánh giá định lượng các yếu tố ảnh hưởng như chiều sâu hồ xói, vận tốc dòng chảy và sự thay đổi hệ số an toàn chống trượt, chống lật của đập khi xảy ra tràn nước. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các đập bê tông trọng lực tại Việt Nam, xét các trường hợp chiều cao đập từ 20 đến 70 mét và các cấp lưu lượng đơn vị tràn qua đỉnh từ 0,5 đến 20 m2/s. Ý nghĩa của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà thiết kế, quản lý vận hành có thể hoàn thiện quy trình đánh giá an toàn, đưa ra các giải pháp kịp thời nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ hàng ngàn công trình thủy lợi và hàng triệu sinh mạng, tài sản của người dân trong bối cảnh thiên tai ngày càng khốc liệt, hướng tới giảm thiểu thiệt hại do sự cố đập ít nhất 50% trong thập kỷ tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết và mô hình đã được kiểm chứng trong lĩnh vực xây dựng công trình thủy, kết hợp với các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến.
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn áp dụng đồng thời hai khung lý thuyết chính để phân tích ổn định của đập bê tông trọng lực:
- Lý thuyết ổn định đập bê tông trọng lực: Lý thuyết này xem xét các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự bền vững của đập dưới tác động của các tải trọng khác nhau. Các đập bê tông trọng lực duy trì ổn định nhờ trọng lượng bản thân và khả năng chịu lực của nền. Các trạng thái mất ổn định chính bao gồm trượt theo mặt đáy hoặc các mặt phân lớp của nền, lật quanh mép hạ lưu, và phá hoại nền do ứng suất nén vượt quá giới hạn. Ngoài ra, sự cố cục bộ như nứt nẻ do ứng suất kéo cục bộ hoặc ứng suất cắt quá lớn cũng được xem xét, có thể dẫn đến phá hoại tổng thể.
- Lý thuyết thủy lực dòng chảy tràn và hình thành hồ xói: Lý thuyết này nghiên cứu sự tương tác giữa dòng nước chảy qua công trình và lòng dẫn hạ lưu. Dòng chảy với năng lượng lớn sau khi qua đỉnh đập có thể tạo ra các xoáy cuộn mạnh mẽ, gây xói lở lòng dẫn và bờ hạ lưu, hình thành hồ xói. Sự tiêu hao năng lượng của dòng chảy, ảnh hưởng của địa chất nền và chiều cao cột nước tràn là những yếu tố then chốt quyết định kích thước và hình dạng hồ xói.
Các khái niệm chính được sử dụng và làm rõ trong luận văn bao gồm:
- Đập bê tông trọng lực: Loại đập có khối lượng bê tông lớn, ổn định nhờ trọng lượng và liên kết với nền, thường được phân loại thành đập tràn nước và đập không tràn nước.
- Hồ xói: Hố sâu hình thành ở hạ lưu công trình do tác động xói mòn của dòng chảy có năng lượng lớn, có khả năng ảnh hưởng đến ổn định của đập.
- Hệ số an toàn: Chỉ số định lượng mức độ an toàn của công trình, thường được tính toán theo các tiêu chuẩn thiết kế khác nhau, nhằm đảm bảo công trình đủ khả năng chống chịu các tải trọng tác dụng.
- Tải trọng và tổ hợp tải trọng: Các lực và tác động thường xuyên, tạm thời hoặc đặc biệt (như động đất, lũ cực hạn) tác dụng lên đập, được tổ hợp theo các kịch bản bất lợi nhất.
- Trạng thái giới hạn: Điều kiện mà tại đó công trình hoặc nền không còn khả năng chống chịu các tải trọng, bị hư hỏng hoặc biến dạng quá mức cho phép, không thỏa mãn yêu cầu khai thác bình thường.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng với nguồn dữ liệu chủ yếu từ các tài liệu khoa học chuyên ngành, các tiêu chuẩn thiết kế đập quốc tế và Việt Nam, cùng các báo cáo sự cố thực tế.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu đầu vào bao gồm các đặc trưng hình học của đập (chiều cao, bề rộng đỉnh, mái dốc), đặc tính vật liệu (bê tông, nền đá), các thông số thủy văn (mực nước thượng hạ lưu, lưu lượng đơn vị tràn), và đặc điểm địa chất nền hạ lưu (đất mềm, đá sa thạch). Các số liệu này được thu thập từ các công trình nghiên cứu và tài liệu tiêu chuẩn đã công bố.
Phương pháp phân tích:
- Tính toán kích thước hồ xói: Luận văn áp dụng công thức của Viện nghiên cứu Thủy lợi Trường Giang (Trung Quốc) để xác định chiều sâu hồ xói. Phương pháp này được lựa chọn vì tính đơn giản, không phụ thuộc nhiều vào hình học đập tràn, phù hợp với trường hợp đập không tràn bị tràn nước, và chỉ yêu cầu thông số địa chất nền cơ bản (đất mềm hoặc đá sa thạch). Các tính toán được thực hiện cho các đập có chiều cao từ 20 đến 70 mét, với lưu lượng đơn vị tràn qua đỉnh từ 0,5 m2/s đến 20 m2/s.
- Tính toán ổn định đập:
- Phương pháp trạng thái giới hạn (theo hệ thống TC Nga-Việt): Phương pháp này sử dụng một nhóm các hệ số an toàn mang đặc trưng thống kê (hệ số tổ hợp tải trọng, hệ số điều kiện làm việc, hệ số tin cậy, hệ số lệch tải, hệ số an toàn vật liệu) thay vì một hệ số an toàn chung. Kiểm tra hai nhóm trạng thái giới hạn: thứ nhất (bền và ổn định chung) và thứ hai (bền cục bộ, hạn chế biến dạng). Cỡ mẫu tính toán cho mỗi trường hợp chiều cao đập (20m, 30m, 50m, 70m) là 6 cấp lưu lượng tràn (0.5, 1, 5, 10, 15, 20 m2/s).
- Phương pháp cân bằng giới hạn (theo hệ thống TC Mỹ EM 1110-2-2200 và EM 1110-2-2100): Phương pháp này kiểm tra ổn định chống lật, chống trượt (trượt phẳng và trượt sâu) và ứng suất trong đập. Nó sử dụng 9 tổ hợp tải trọng khác nhau, bao gồm cả tải trọng bình thường, bất thường và động đất. Phương pháp này cũng được áp dụng cho cùng các kịch bản chiều cao đập và lưu lượng tràn để so sánh và kiểm chứng kết quả.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu không sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên mà tập trung vào các trường hợp tính toán điển hình của đập bê tông trọng lực với các thông số kỹ thuật và điều kiện tải trọng khác nhau. Cỡ mẫu cho mỗi phân tích là các bộ dữ liệu tương ứng với các chiều cao đập (20m, 30m, 50m, 70m) và các cấp lưu lượng tràn đơn vị (0.5, 1, 5, 10, 15, 20 m2/s), tổng cộng 24 kịch bản được mô phỏng. Lý do lựa chọn các trường hợp này là để bao quát phạm vi phổ biến của các đập tại Việt Nam và mô phỏng các tình huống lũ lụt từ mức độ trung bình đến cực đoan.
Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn trước năm 2012, dựa trên các sự kiện lũ lụt và sự cố đập xảy ra trong những thập kỷ trước, đặc biệt là sự kiện đập Hồ Hô năm 2010.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện quan trọng về hành vi của đập bê tông trọng lực không tràn khi gặp phải hiện tượng tràn nước bất thường, đặc biệt là ảnh hưởng của hồ xói và sự thay đổi ổn định của công trình.
Những phát hiện chính
- Mối quan hệ giữa lưu lượng tràn và chiều sâu hồ xói: Phát hiện cho thấy chiều sâu hồ xói tăng nhanh và đáng kể khi lưu lượng đơn vị tràn qua đỉnh đập tăng. Cụ thể, đối với đập có chiều cao 70m, khi lưu lượng đơn vị tăng từ 0,5 m2/s lên 20 m2/s, chiều sâu hồ xói đã tăng từ khoảng 1,43m lên đến khoảng 9,21m. Tương tự, với đập cao 20m, chiều sâu hồ xói tăng từ khoảng 0,98m lên 7,24m trong cùng dải lưu lượng. Đường quan hệ giữa cột nước trên đập và chiều sâu hồ xói có dạng parabol nằm ngang, cho thấy tốc độ xói lớn ở giai đoạn đầu tăng lưu lượng và có xu hướng chậm lại khi lưu lượng rất lớn. Đáng chú ý, đập càng cao thì năng lượng dòng chảy càng lớn, dẫn đến chiều sâu hồ xói cũng lớn hơn nhiều so với các đập thấp khi có cùng lưu lượng đơn vị tràn.
- Ảnh hưởng của dòng chảy đến xói lở bề mặt đập: Nghiên cứu chỉ ra rằng vận tốc dòng chảy trên mặt hạ lưu đập có thể đạt mức nguy hiểm, gây xói lở bề mặt đập và hạ lưu. Đối với các đập có chiều cao từ 50m trở lên, khi cột nước tràn qua đỉnh đạt khoảng 2m, vận tốc dòng chảy có thể vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ, với đập 50m và lưu lượng 5m2/s, vận tốc dòng chảy đạt khoảng 20,55 m/s, vượt ngưỡng an toàn là 19,2 m/s, dẫn đến khả năng bị xói lở mái hạ lưu. Ngược lại, với các đập thấp hơn (20-30m), khả năng bị xói mái hạ lưu là nhỏ hơn đáng kể trong cùng điều kiện lưu lượng.
- Sự suy giảm ổn định trượt của đập: Kết quả tính toán theo tiêu chuẩn Nga-Việt (phương pháp trạng thái giới hạn) đã minh chứng rõ ràng rằng hệ số an toàn chống trượt của đập giảm dần khi cột nước tràn qua đỉnh đập tăng lên. Đối với đập cao 70m, khi cột nước tràn từ 0,45m (lưu lượng 0,5m2/s) lên 5,21m (lưu lượng 20m2/s), hệ số an toàn chống trượt giảm từ 1,42 xuống còn 1,22. Sự suy giảm này được giải thích bởi sự gia tăng áp lực ngang của nước, áp lực thấm, áp lực thủy động do dòng chảy và đặc biệt là sự xuất hiện của hồ xói làm giảm khối đất chân hạ lưu chống trượt. Khi hồ xói xâm phạm vào chân đập, hệ số ổn định giảm mạnh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn của công trình.
- So sánh giữa hai phương pháp tính toán ổn định: Mặc dù phương pháp trạng thái giới hạn (Nga-Việt) và cân bằng giới hạn (Mỹ) có những khác biệt về lý luận cơ bản, sơ đồ tính và hệ số an toàn, cả hai đều cho thấy xu hướng suy giảm ổn định của đập khi phải đối mặt với hiện tượng tràn nước và hồ xói. Sự khác biệt nằm ở cách thức định lượng các hệ số và điều kiện giới hạn, đòi hỏi kỹ sư phải hiểu rõ để áp dụng phù hợp với từng dự án cụ thể. Ví dụ, tiêu chuẩn Mỹ sử dụng 9 tổ hợp tải trọng chi tiết hơn, trong khi tiêu chuẩn Nga-Việt sử dụng nhóm hệ số an toàn mang đặc trưng thống kê.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên có ý nghĩa sâu sắc trong việc đánh giá và quản lý an toàn đập. Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm ổn định khi đập không tràn bị tràn nước là do các đập này không được thiết kế cho mục đích xả lũ, do đó thiếu các cấu trúc tiêu năng hiệu quả ở hạ lưu và vật liệu chống xói chuyên dụng trên mặt đập. Khi nước tràn qua, áp lực nước thượng lưu tăng cao đột ngột, áp lực đẩy nổi và áp lực thấm tăng, cùng với áp lực thủy động do dòng chảy tạo ra. Đáng lo ngại nhất là sự hình thành hồ xói, đặc biệt khi hồ xói ăn sâu vào chân đập, làm suy yếu nền móng, giảm khả năng chống trượt và chống lật của toàn bộ công trình.
Các kết quả này tương đồng với các sự cố đập đã từng xảy ra trên thế giới và tại Việt Nam. Điển hình là sự cố đập Austin năm 1910 ở Mỹ, nơi nước tràn qua đỉnh đập gây trượt và làm 78 người thiệt mạng. Hay sự cố đập Sweetwater năm 1916 cũng tại Mỹ, khi nước tràn qua đỉnh đập 1,1m gây xói lở hạ lưu nghiêm trọng. Tại Việt Nam, sự kiện đập Hồ Hô năm 2010 với việc nước tràn gần 2m qua đỉnh đập không tràn, gây xói lở và thiệt hại nặng nề, là một minh chứng cụ thể và đau lòng cho những rủi ro được phân tích trong luận văn này.
Để trực quan hóa, các dữ liệu về mối quan hệ giữa cột nước tràn và chiều sâu hồ xói, cũng như giữa cột nước tràn và hệ số an toàn chống trượt, có thể được trình bày rõ ràng thông qua các biểu đồ đường cong. Ví dụ, một biểu đồ sẽ hiển thị đường cong parabol cho thấy chiều sâu hồ xói tăng theo cột nước tràn, với các đường riêng biệt cho từng chiều cao đập. Một biểu đồ khác có thể thể hiện sự giảm dần của hệ số an toàn chống trượt khi cột nước tràn tăng, giúp kỹ sư dễ dàng nhận diện ngưỡng an toàn. Các bảng số liệu chi tiết cũng sẽ được sử dụng để cung cấp thông tin định lượng cụ thể cho từng kịch bản tính toán. Những phân tích này cảnh báo mạnh mẽ về sự cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng kịch bản tràn nước bất thường trong thiết kế và vận hành các công trình thủy, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khó lường.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao khả năng chống chịu của các công trình đập bê tông trọng lực, đặc biệt là các đập không tràn, trước những thách thức của biến đổi khí hậu và lũ lụt cực đoan, luận văn xin đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể:
- Nâng cấp quy trình khảo sát và thiết kế: Cần hành động rà soát và bổ sung các kịch bản lũ lụt cực đoan, vượt tần suất thiết kế vào quy trình khảo sát địa chất và thiết kế công trình thủy lợi. Các đơn vị tư vấn thiết kế, cùng với Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, nên bắt đầu triển khai ngay, đặt mục tiêu giảm thiểu 30% rủi ro sự cố tràn nước không kiểm soát tại các đập không tràn trong vòng 5 năm tới. Điều này bao gồm việc đánh giá lại khả năng chịu tải và tác động của hồ xói ngay từ giai đoạn tiền khả thi.
- Đầu tư vào hệ thống quan trắc và vận hành thông minh: Các ban quản lý nhà máy thủy điện và thủy lợi cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống quan trắc mực nước, lưu lượng và dự báo lũ tiên tiến, tích hợp công nghệ tự động hóa cho cửa van xả lũ. Mục tiêu là đảm bảo vận hành cửa van chính xác, giảm thiểu 95% trường hợp tràn nước qua đỉnh đập không tràn do vận hành sai trong 2 năm tới. Việc này đòi hỏi đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ vận hành và xây dựng các quy trình phản ứng nhanh.
- Nghiên cứu và ứng dụng vật liệu chống xói hiệu quả: Các Viện nghiên cứu khoa học và nhà sản xuất vật liệu xây dựng cần tăng cường nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các loại vật liệu bê tông có khả năng chống xói mòn cao hoặc các giải pháp gia cố bề mặt đập và lòng dẫn hạ lưu. Đề xuất này nhằm kéo dài tuổi thọ công trình thêm 15-20% và giảm chi phí sửa chữa khắc phục sau sự cố ít nhất 20% trong 10 năm tới. Đặc biệt chú trọng các giải pháp thân thiện môi trường.
- Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp và diễn tập định kỳ: Chính quyền địa phương và Ban chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn các cấp cần chủ động xây dựng và triển khai các kịch bản ứng phó khẩn cấp chi tiết cho từng hồ đập, đồng thời tổ chức diễn tập thường xuyên cho cộng đồng dân cư vùng hạ lưu. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản ít nhất 50% khi xảy ra sự cố trong vòng 3 năm tới. Các kế hoạch này cần được công khai và cập nhật định kỳ.
- Kiểm toán an toàn đập định kỳ và độc lập: Cục Quản lý Tài nguyên nước và các cơ quan kiểm định độc lập cần thực hiện kiểm toán an toàn định kỳ bắt buộc cho tất cả các đập hiện có, đặc biệt là các đập bê tông không tràn. Hoạt động này nhằm phát hiện và xử lý sớm 80% các điểm yếu an toàn tiềm ẩn trong vòng 4 năm. Việc kiểm toán phải bao gồm đánh giá lại khả năng chịu tải của đập trong các điều kiện tải trọng cực đoan theo tiêu chuẩn hiện hành, cập nhật các số liệu về địa chất và thủy văn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của hồ xói đến ổn định đập bê tông trọng lực khi đập không tràn bị tràn nước" cung cấp những thông tin và phân tích chuyên sâu, hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực xây dựng công trình thủy và quản lý tài nguyên nước.
- Kỹ sư thiết kế và tư vấn công trình thủy lợi, thủy điện: Đây là đối tượng trọng tâm cần tham khảo luận văn. Các kỹ sư sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về tác động của hiện tượng tràn nước bất thường và hồ xói đến ổn định của đập bê tông trọng lực. Luận văn cung cấp phương pháp tính toán và các yếu tố cần lưu ý khi thiết kế, giúp họ tránh các sai sót tiềm ẩn và đưa ra giải pháp tối ưu cho hạng mục chống xói và tiêu năng. Ví dụ, trong quá trình thiết kế một đập không tràn mới, kỹ sư có thể sử dụng các mô hình tính toán trong luận văn để mô phỏng kịch bản lũ cực đoan và đảm bảo đập đủ khả năng chịu tải.
- Cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng và thủy lợi: Các cán bộ làm việc tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các Sở Nông nghiệp và các cơ quan quản lý khác sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về các rủi ro liên quan đến đập. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị để họ xây dựng, cập nhật các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn đập, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Use case cụ thể là khi xem xét cấp phép cho một dự án đập mới hoặc đánh giá lại an toàn của các đập cũ, các kết quả nghiên cứu sẽ giúp đưa ra các yêu cầu khắt khe hơn về thiết kế chống lũ và kiểm soát xói lở.
- Ban quản lý và vận hành hồ chứa, nhà máy thủy điện: Đối tượng này có thể áp dụng trực tiếp các khuyến nghị từ luận văn để cải thiện quy trình vận hành và quản lý rủi ro. Việc hiểu rõ cơ chế hồ xói và sự suy giảm ổn định khi tràn nước sẽ giúp họ xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp hiệu quả hơn, thực hiện bảo trì phòng ngừa và đưa ra quyết định xả lũ kịp thời. Chẳng hạn, một ban quản lý có thể sử dụng kết quả về ngưỡng vận tốc dòng chảy gây xói lở để thiết lập các chỉ số cảnh báo và điều chỉnh kế hoạch vận hành mùa lũ.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành xây dựng công trình thủy: Luận văn là một nguồn tài liệu tham khảo học thuật quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu tiên tiến về ổn định đập. Các nhà nghiên cứu có thể phát triển các đề tài mới dựa trên những hạn chế hoặc đề xuất mở rộng từ luận văn, trong khi giảng viên có thể sử dụng nội dung này để bổ sung kiến thức chuyên sâu cho sinh viên, đặc biệt trong các môn học về thiết kế đập và thủy lực công trình. Đây là một case study điển hình về việc ứng dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề thực tiễn trong ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện tượng tràn nước qua đập bê tông không tràn là gì và tại sao nó lại nguy hiểm?
Hiện tượng tràn nước qua đập bê tông không tràn xảy ra khi mực nước trong hồ dâng cao vượt quá cao trình đỉnh đập, khiến nước chảy tràn qua thân đập không được thiết kế để xả lũ. Điều này vô cùng nguy hiểm bởi các đập không tràn thiếu các bộ phận tiêu năng chuyên biệt ở hạ lưu và bề mặt đập không được gia cố chống xói. Theo báo cáo về sự cố đập Hồ Hô (Hà Tĩnh) năm 2010, nước lũ tràn qua đỉnh đập gần 2 mét đã gây xói lở nghiêm trọng hạ lưu, đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của công trình và gây thiệt hại nặng nề về người và tài sản.
2. Luận văn đã sử dụng những phương pháp tính toán ổn định đập nào?
Luận văn đã áp dụng hai phương pháp tính toán ổn định đập chính để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Đầu tiên là phương pháp trạng thái giới hạn, thường được sử dụng trong tiêu chuẩn Nga-Việt, dựa trên một nhóm các hệ số an toàn thống kê để kiểm tra độ bền và ổn định tổng thể của đập. Thứ hai là phương pháp cân bằng giới hạn, tuân thủ tiêu chuẩn Mỹ (EM 1110-2-2200), tập trung kiểm tra ổn định chống trượt (trượt phẳng và trượt sâu), chống lật và ứng suất phát sinh. Việc so sánh kết quả từ cả hai phương pháp giúp đánh giá mức độ an toàn của đập một cách chặt chẽ và đáng tin cậy.
3. Hồ xói hình thành ở hạ lưu đập ảnh hưởng đến ổn định đập như thế nào?
Hồ xói là một hố sâu hình thành dưới tác động xói mòn của dòng chảy mạnh ở hạ lưu đập. Sự hình thành hồ xói có ảnh hưởng nghiêm trọng đến ổn định của đập bê tông trọng lực. Nó làm giảm khối lượng đất đá ở chân đập, làm suy yếu nền móng, và có thể thay đổi mặt trượt tiềm năng. Nghiên cứu cho thấy, với đập cao 70m và lưu lượng tràn 20m2/s, chiều sâu hồ xói có thể đạt tới hơn 9 mét. Khi hồ xói xâm phạm vào chân đập, nó sẽ làm giảm đáng kể hệ số an toàn chống trượt và lật, đẩy công trình vào nguy cơ mất ổn định và phá hoại.
4. Biến đổi khí hậu có vai trò gì trong việc gia tăng các sự cố tràn đập?
Biến đổi khí hậu đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng mưa lũ cực đoan. Những trận mưa lớn kéo dài, vượt xa các số liệu thủy văn lịch sử và tần suất thiết kế, dẫn đến mực nước hồ dâng đột ngột và nhanh chóng. Điều này khiến nhiều đập, đặc biệt là các đập không tràn vốn không được thiết kế cho tình huống xả lũ, bị tràn nước. Sự cố đập Hồ Hô năm 2010, nơi mực nước tràn qua đỉnh đập gần 2 mét do lũ lớn bất thường, là một ví dụ điển hình cho thấy tác động của biến đổi khí hậu đến an toàn công trình.
5. Đâu là đóng góp chính của luận văn này cho ngành Xây dựng công trình thủy?
Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một nghiên cứu định lượng toàn diện về ảnh hưởng của hiện tượng tràn nước qua đỉnh đập bê tông trọng lực không tràn và sự hình thành hồ xói đến ổn định của công trình. Luận văn không chỉ làm rõ các cơ chế gây mất ổn định mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể trong thiết kế và vận hành để nâng cao an toàn đập. Những kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các kỹ sư, nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro sự cố đập và bảo vệ bền vững các công trình thủy lợi, thủy điện quốc gia trong tương lai.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc và định lượng về hành vi của đập bê tông trọng lực không tràn trong các tình huống lũ lụt cực đoan. Những đóng góp chính của luận văn có thể được tóm tắt như sau:
- Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng nghiêm trọng của hiện tượng nước tràn qua đỉnh đập bê tông trọng lực không tràn và sự hình thành hồ xói đến ổn định của công trình, một vấn đề ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
- Các phương pháp tính toán theo tiêu chuẩn Nga-Việt và Mỹ đều chỉ ra sự suy giảm đáng kể hệ số an toàn chống trượt và lật khi đập phải chịu tải trọng bất thường, đặc biệt là khi hồ xói xâm phạm vào chân đập.
- Phân tích đã định lượng mối quan hệ giữa lưu lượng tràn, chiều sâu hồ xói và vận tốc dòng chảy, cung cấp các ngưỡng cảnh báo quan trọng cho việc đánh giá rủi ro xói lở bề mặt đập và hạ lưu.
- Luận văn đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp các kịch bản lũ cực đoan vượt tần suất thiết kế và cơ chế ứng phó khẩn cấp vào quy trình thiết kế, khảo sát và vận hành đập.
- Các đề xuất và khuyến nghị cụ thể đã được đưa ra nhằm nâng cao an toàn cho các đập bê tông trọng lực, góp phần bảo vệ tài sản và tính mạng con người, hướng tới một hệ thống công trình thủy bền vững hơn.
Để đảm bảo an toàn lâu dài cho các công trình thủy lợi quốc gia, các khuyến nghị của luận văn cần được xem xét và áp dụng một cách nghiêm túc trong vòng 5 năm tới. Chúng tôi kêu gọi các nhà quản lý, kỹ sư thiết kế và đội ngũ vận hành công trình tham khảo luận văn này để cùng nhau nâng cao khả năng chống chịu của đập Việt Nam trước những thách thức của thiên tai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VA ĐẢO TAO BỘ NÔNG NGHIIỆP VÀ PTNT ‘TRUONG ĐẠI HỌC THUY LỢI NGUYÊN VĂN HINH Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy Mãsố: 605840 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Văn Mạo Hà Nội - 2012 1.1 Tình hình xây dựng đập bê tông trên thé giới Đập trong lực đầu tiên trên thể giới là đập Jawa được xây dựng ti Jordan khoảng 3000 năm trước Công nguyên. Đập Jawa có chiễu cao 4.5m, dài 50m tạo thành hỗ chứa cung cắp nước cho khoảng 2000 người. Đến năm 54-64 trước Công nguyên, ở Subiaco nước Ý, người ta di xây một con đập cao 50m, rộng 13. Đây là đập trọng lực cao nhất được xây đăng vào thời La Mã và tổ tại đến năm 1305 “Tới năm 284 sau Công nguyên, đã có rit nhiều đập được xây dựng, người La Mã đã xây đập và tạo ra một hồ chứa lớn nhất thời đó tại Homs Syria.
Đập này có chiểu cao 7m, rộng 14m, dài 000m và tạo thành hé chứa với dung tích 90 triệu m3.1 Đập Cornavol do người La Mã xây dựng cách đây hơn 2000 năm, Dap bê tông trong lực được áp dụng rộng rãi từ những năm 30 của thé kỳ 20, nhiều đập cao đã được xây dựng với những mục dich như cấp nước, phát điện,. và vẫn nh xây dựng các đập lớn. Đập Chambon được xây dựng từ năm 1929-1934 t song Romanche miễn tây nam nước Pháp có chiều cao 136,7m là đập bê tông trọng lực cao nhất châu Âu. Đập có chiều rộng đình là Sm, chiéu rộng chân đập là 70m tạo nên một hd chứa với dung tích 51 triệu m3, Hinh 1.2 Đập Chambon tại Pháp Đập bê tông trọng lực cao nhất hiện nay là đặp Grand Dixence được khởi công năm 1951 và hoàn thành năm 1962 tại Swiss Apls với chiều cao 285m.
Thời kỳ những năm 1950 đến 1982 số lượng dập lớn tăng nhanh với khoảng 5000 dip lớn được xây mg trên toàn th giới tập trun chủ yếu ở khu vực Bắc Mỹ và châu Âu Hinh 1.3 Đập Grande Dixence, Thụy Sỹ - Đập bêtông cao nhất thé giới 285m ‘Theo thống kê của hội đập lớn thể gidi (ICOLD), tinh đến năm 201 1 trên thể giới có khoảng 52.000 đập lớn phân bố trên 140 nude, Năm nước đứng đầu thể giới về xây dựng dip là Trung Quốc, Mỹ, An Độ, Tây Ban Nha và Nhật Bản. Số lượng đập của các nước này chiếm 80% tổng số đập lớn trên thể giới. Chỉ riêng Trung Quốc trong thể kỷ 20 đã Jy dựng khoảng 22.000 đập lớn, tập trung vào khoảng, thời gian sau năm 1949, các nước khác là Mỹ, An Dộ, Nhật Bản và Tây Ban Nha Hiện nay đập bê tông trong lực chiếm khoáng 12% tổng số đập được xây dạng trên Ú ‘Véi đập cao trên 100m thi đập bê tông trọng lực chiếm khoảng 30%. Theo thống kê đến năm 1999 đã có 17.526 đập cao trong khoảng từ 15-30m, 4.578 dip cao trên 30m, 32 đập cao 100m, Do sé đập cao cảng ngày cảng hiền nên vật liệu bê tông trở nên phổ biến.
Nhu đặp Tam Hiệp trên sông Dương Tử có thể tích sẵn 28 triệu mồ bể tông, hỗ chứa có dung tích 39,3 tỷ mS nước, tràn xã lồ với lưu lượng 124.300m3/s và nhà máy thu điện có công suất 18,2GW lớn nhất thể giới Đâu thể kỷ 19, hàng loạt đập lớn được xây dựng như đập vòm Xiluodu cao 273m, đập trọng lực Xiangjiaba cao 191m trên sông Jinghai, đập vom Jinping cao 305m trên sông Yalong, đập CFR Hongjadu cao 178m trên sông Wu, đập vòm Xiaowan trên sông lanciang, đập Longtan cao 216m trên sông Hongshui, Dip là một công tình quan trong mang lạ lợi ích da ngành như: cấp nước, hạn chế lũ lụt thủy điện, du lich. Vi xây đập đã và đang được xây dựng ngày cing nhiễu trên thé giới. Đập có dang một kết edu chịu cột nước cao nên cần có cầu tạo phù hợp cả về chịu lực và chống thắm, ngoài ra nó còn chịu tác động tương tác giữa đập và nền rất phức tạp. Chiểu cao đập càng lớn thi lợi ích của đập càng được thể hiện rõ rằng, nhưng yêu lý thuyết, công cụ tính toán phải đáp ứng kịp thời để đảm bảo sự an toàn của đập và theo đó là công nghệ thi côi ng nghị liệu mới.2 Tình hình xây dựng đập bê tông tại Việt Nam.
Việt Nam hiện có khoảng 10.000 đập lớn nhỏ các loại, trong đó có khoảng gần 500 đập lớn (đứng hàng thứ 16 tong số các nước có nhiều đập cao trên thé siới). Các đập được xây dụng ở Việt Nam chủ yếu là đập vật liệu địa phương, đập bê tông chiếm tỷ lệ nhỏ. Trước những năm 1930, ở Việt Nam vẫn chưa xuất hiện các đạp bê tông wong lực lớn. Chủ yếu vẫn là các đập có chiều cao thấp (5-10m) với kết cầu đơn giản.
giải đoạn từ 1930-1945, một số đập bêtông trong lực được xây dựng như đập Đô Lương ở Nghệ An, đập Đáy ở Hà Tay. do các ky sự người Pháp thực hiện “Từ năm 1945 đến 1975, do đắt nước bị chiến tranh nên việc đầu tr xây dựng ‘cae công trình thuỷ lợi bị hạn chế. Thời kỳ này cũng xuất hiện những tiêu chuẩn về thiết kế và thì công công tình thuỷ lợi, một số dip trần thấp cũng xuất hiện trong thời kỳ này như: đập tran thuỷ điện Thác Bà, đập tran thuỷ điện Cắm Sơn, Da Nhim, ‘Tir năm 1975 tới nay, những nghiên cứu thiết kế và công nghệ thi công dip bê tông trên thể giới đã hoàn chính cùng với sự giao lưu trao đổi khoa học kỹ thuật nên việc thiết kế i thi công đập bê ông trong lực rở nên dễ đàng. Đập bê tông với ‘quy mô lớn và hình thức phong phú xuất hiện ngày càng nhiều như: đập thuỷ điện Hoà Bình, Trị An, Tuyên Quang, Pleikrong, Sésan 3, Sésan 4, Thạch Nham,.
các kỹ sư trong nước tham gia thiết kế va thi công. “Thống kế cho thiy trong số các đập có chiều cao nhỏ hơn 60m thi dip vật Hiệu địa phương chiếm tới 80% còn với các đập có chiều cao lớn hơn Om thì đập bêtông chiếm một tỷ lệ lớn, hình thức đập và công trình tháo lũ ‘ing ngày cảng da dang, phù hợp hơn với đặc điểm riêng của từng công trình. Nước ta hiện nay đã có nhiễu đập cao, trong đó đập bê tông cũng chiếm tỷ lệ không nhỏ, kèm theo đó là yêu cầu về ky thuật thiết kế, xây dựng phải được nâng. ‘cao, song song với nó là việc lập, sử dụng các quy tình vận hành, quản lý, khai thác sông tình hỗ đập sao cho hiệu quả và đảm bảo an toàn.
Việc xem xét tắt cả các trường hợp làm việc của đập có th nay ra nhất là khi có các sự cổ bắt thường như. động đất, sat lở bở, là đột ngột, hong cửa van. là rất cẩn thiết, sử dụng các phương pháp đã biết để mô tà lính xác hơn sự làm việc thực t của đập, dim bio an toàn cho đập. Đặc điểm làm việc của đập bê tông trọng lự = Đập bê tông trọng lực là loại đập có khối lượng bê tông lớn.
Đập duy tr bn dịnh nhữ trọng lượng và độ bên chủ yu theo khả năng chịu nền cũa be mg - So với đập vật liệu địa phương, đập bê tông trọng lực có cùng chiều cao yêu cầu chất lượng nén cao hơn. Dap bê tông trọng lực có thể xây dung trên nén đá, đập không cao có thể xây dựng trên nén không phải là đả. - Ưu điểm nỗi bật khi sử dụng đập bê tông trọng lực là kết cấu và phương pháp thi công đơn giản, có thể thi công bing công nghệ bê tổng ướt hoặc bê tông đầm nén (bê tông đầm lan. - Đập bê tông trọng lực có khả năng chống thắm và tính bn vững tối.
Đập gồm hai loại chính: đập bêtông trong lực tràn nước và đập bêtông trọng lực không.1 Đập bê tổng trọng lực tràn mands = Đập bê ting tong lự tràn nước có cấu tạo đặc iệt đễ cho phép nước un qua mặt đập với lưu be lớn mà kh tụ ảnh hưởng đến an toàn của đập cũng như hạ lưu. ~ Phin mặt đập thường có dạng đường cong thuận để lưu lượng trin qua đập là lớn nhất (dang Oficrop), trên bỀ mặt của tần dong chây có lơ tốc rất lớn nên dễ nay rà hiện tượng khí thực. Vì vậy mặt trăn thường dùng loại vt liệu có khả năng chống xối cao, kết hợp bổ tí các hệ thống nhằm giảm hiệ tượng khí thực - Nổi tiếp sau phần trần là hệ thông tiêu năng hạ lưu, có thể sử dụng hình thức tiêu năng mặt, đây như đào bổ, xây tường, hoặc tiêu năng do ma sắt giữa dang nước với không khí như tiêu năng phóng xa. Mục dich là iêu hao nguồn năng lượng thừa của dòng nước để đảm bảo không gây xói lở hạ lưu công trình 1.2 Đập bê ting trọng lực không tràn nước ~ Đập bê tông trọng lực không trần có nhiệm vụ giữ nguồn nước phía trước đập, tạo thành hỗ chứa phía thượng lưu = Cao trình định của đập bê tông trọng lực không tràn chính là cao tình của đập.
Cao trình này được tính toán sao cho đảm bảo với tần suất thiết kế và kiểm tra, đinh đập luôn cao hơn mực nước trong hồ ~ Vi đập bêtông trọng lực không tràn nước có nhiệm vụ chắn lại lượng nước phía thượng lưu và không cho phếp nước tri qua nên phải đảm bảo chống thắm tt, mặt hạ lim đập không có nước tran nên vật liệu không cần có khả năng chốn xâm thực, chống ói tốt. Hình dạng đập cũng chỉ đảm bảo yêu cầu về én định chống trượt, lật chit không cẩn phải tháo được lưu lượng lớn như đập bêtông trọng lực tràn nước. - Phía hạ lưu đập bêtông trong lực khôi h in nước không cn bộ phận tỉ năng. Nhận xéc đập bêtông trọng lực trần nước và đập bê tông trọng lực không tràn có nhiệm vụ khác nhau nên yêu cầu vé kích thước, cấu tạ liệu và các bộ phận di kèm cũng khác nhau.
Đập bê tổng tràn nước được thiết kế đễ ôn định cả khi không cổ nước trần qua và cổ nước trần qua nhưng đập bê tông không trần thì mới chi xét đến khả năng chịu tải khi không có nước trần qua. Do ảnh hưởng sấu của biến đổi khí hậu, trong mộtsố năm gin đây, qui luật của tự nhiên cónhiều thay đổi. “Thiên tai bất thường xảy ra ở nhiều nơi. Hi tượng đập phải làm việc vượt qua chỉ tiêu thiết kể ( như đập Hỗ Hô - Hà Tĩnh bị tràn nước).
Hiện tượng trin nước qua đập bétOng không tàn ảnh hưởng đến ôn định đập như thể nào?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hinh (2012). Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-on-dinh-dap-be-tong-trong-luc-khi-nuoc-tran-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy. Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh, phân tích các yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định đập bê tông trọng lực khi nước tràn đỉnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.