Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân sự cố sạt trượt
Tài liệu: Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân sự cố sạt trượt và đề xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê. Tải miễn phí tại TaiLi
Xây dựng công trình thủy
Luan An
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Xây Dựng Công Trình Thủy
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng công trình thủy thuộc Trường Đại học Thủy lợi, năm 2011. Đề tài: Nghiên cứu nguyên nhân sạt trượt và đề xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê. Tác giả: Nguyễn Văn Hồng. Người hướng dẫn: GS. Phạm Ngọc Khánh. Công trình nghiên cứu là tràn Lạc Khoái nằm trên hữu sông Hoàng Long, thuộc lưu vực sông Hoàng Long. Vị trí đặt tại xã Gia Lạc, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình, cách thành phố Ninh Bình khoảng 20km về phía Tây Bắc. Tràn có thân kết cấu lõi đất, mái tràn phía sông được gia cố bản mặt bê tông cốt thép. Trong mùa mưa lũ tháng 6 năm 2009, mưa kéo dài với cường độ lớn đã gây ra sự cố nghiêm trọng. Luận văn này thuộc hệ thống nghiên cứu nguyên nhân sự cố công trình thủy. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân gây sạt trượt mái thượng lưu tràn Lạc Khoái. Trên cơ sở đó, đề xuất biện pháp khắc phục nhằm ổn định công trình thủy lợi và giảm nhẹ thiên tai cho khu vực hạ du. Đây là công trình nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao trong lĩnh vực an toàn đập và hồ chứa.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu công trình thủy
Việc xây dựng các công trình thủy lợi đóng vai trò quan trọng trong giảm nhẹ thiên tai và bảo vệ dân sinh kinh tế. Các công trình cung cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt. Xây dựng hạ tầng tạo đà cho phát triển kinh tế bền vững và cải tạo môi trường sinh thái. Tuy nhiên, quá trình khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành vẫn tồn tại nhiều bất cập. Nhiều công trình bị sự cố do xói ngầm và mất ổn định. Các công trình ngầm chịu tải trọng lớn từ đất và áp lực nước. Thực tế cho thấy nhiều công trình xảy ra lún, sụt trượt, sạt lở mái đốc sau khi đưa vào khai thác. Hậu quả do sự cố thường nghiêm trọng, ảnh hưởng kéo dài hàng chục năm. Việc khắc phục sự cố rất phức tạp và tốn kém. Do đó, nghiên cứu nguyên nhân sự cố là hết sức cấp thiết. Cần thiết phải kiểm tra hiện trường và thu thập tài liệu công trình đầy đủ. Trên cơ sở đó tính toán xác định nguyên nhân gây sạt trượt của tràn.
1.2. Mục đích và cách tiếp cận phương pháp nghiên cứu
Mục đích thứ nhất là nghiên cứu tính toán kiểm tra xác định nguyên nhân sự cố sạt trượt tràn Lạc Khoái. Thuộc dự án nâng cấp đê hữu sông Hoàng Long, tỉnh Ninh Bình. Mục đích thứ hai là đề xuất biện pháp khắc phục phù hợp. Mục đích thứ ba là đề xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê. Cách tiếp cận gồm nhiều bước. Đánh giá sơ bộ sự cố công trình trên cơ sở tài liệu hiện có. Nghiên cứu kết cấu và lựa chọn phương pháp đánh giá ổn định. Ứng dụng tính toán kiểm tra ổn định thấm và ổn định mái dốc. Phương pháp bao gồm tính toán thấm qua nền và thân đập. Tính toán ổn định mái dốc thượng lưu và hạ lưu. Phân tích nguyên nhân gây mất ổn định. Từ đó đề xuất giải pháp gia cố mái dốc đập đất và khắc phục sự cố.
II. Giới Thiệu Lưu Vực Sông Hoàng Long Và Công Trình
Lưu vực sông Hoàng Long là khu vực nghiên cứu chính của luận văn. Tràn Lạc Khoái nằm trên hữu sông Hoàng Long thuộc tỉnh Ninh Bình. Vị trí đặt tại xã Gia Lạc, huyện Gia Viễn. Khoảng cách đến thành phố Ninh Bình khoảng 20km theo hướng Tây Bắc. Tràn được xây dựng với cấu trúc thân đập lõi đất. Mái tràn phía sông được gia cố bằng bản mặt bê tông cốt thép. Dự án thuộc chương trình nâng cấp đê hữu sông Hoàng Long. Công trình có vai trò quan trọng trong việc phân lũ và bảo vệ khu vực hạ du. Thiết kế cống lấy nước và tính toán dòng chảy qua tràn là các hạng mục quan trọng. Điều kiện địa chất nền móng ảnh hưởng lớn đến ổn định công trình thủy lợi. Đánh giá điều kiện thủy văn lưu vực là cơ sở cho tính toán thiết kế. Nghiên cứu lưu vực sông Hoàng Long giúp hiểu rõ điều kiện tự nhiên. Đây là yếu tố quan trọng trong phân tích nguyên nhân sự cố.
2.1. Điều kiện tự nhiên lưu vực sông Hoàng Long
Lưu vực sông Hoàng Long có đặc điểm thủy văn phức tạp. Mùa mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm. Lượng mưa lớn với cường độ cao trong mùa mưa bão. Mực nước sông biến động mạnh theo mùa. Chế độ dòng chảy thay đổi theo chu kỳ năm. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng lớn đến lưu vực. Mưa kéo dài gây ngập lụt cho vùng hạ du. Dòng chảy lũ đạt đỉnh trong thời gian ngắn. Địa hình lưu vực có ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy. Các yếu tố tự nhiên này tác động trực tiếp đến công trình thủy lợi. Cần tính toán dòng chảy qua tràn chính xác. Phân tích thủy lực học công trình là cần thiết. Đánh giá áp lực nước lên thân đập và nền móng.
2.2. Giới thiệu dự án nâng cấp đê hữu sông Hoàng Long
Dự án nâng cấp đê hữu sông Hoàng Long thuộc tỉnh Ninh Bình. Mục tiêu bảo vệ an toàn cho vùng hạ du. Bao gồm nhiều hạng mục công trình thủy lợi. Tràn Lạc Khoái là hạng mục quan trọng của dự án. Thiết kế tràn đảm bảo khả năng thoát lũ an toàn. Kết cấu thân tràn lõi đất với mái thượng lưu và hạ lưu. Bản mặt mái tràn sông được gia cố bê tông cốt thép. Hệ thống cống lấy nước thủy điện được thiết kế kèm theo. Tính toán ổn định thân đập và nền móng là yêu cầu bắt buộc. Kiểm tra khả năng chịu tải trọng nước và đất. Đánh giá an toàn đập và hồ chứa theo tiêu chuẩn. Dự án hướng đến nâng cao khả năng phòng chống thiên tai.
2.3. Hiện trạng sự cố sạt trượt mùa mưa 2009
Mùa mưa lũ tháng 6 năm 2009 xảy ra mưa kéo dài với cường độ lớn. Mực nước sông Hoàng Long dâng cao đột biến. Nước rút xuống sau vài ngày gây áp lực lên công trình. Tràn Lạc Khoái xảy ra sự cố nghiêm trọng. Mái thượng lưu bị sạt trượt lớn. Bản mặt bê tông cốt thép bị phá vỡ. Thân tràn mất ổn định toàn cục. Sự cố ảnh hưởng nghiêm trọng đến dân sinh khu vực. Kinh tế xã hội vùng phân lũ bị thiệt hại nặng nề. Vấn đề xói lở nền móng công trình thủy cần được đánh giá. Xác định nguyên nhân gây mất ổn định là nhiệm vụ cấp bách. Cần nghiên cứu biện pháp gia cố mái dốc đập đất. Khắc phục sự cố để đảm bảo an toàn lâu dài.
III. Phương Pháp Tính Toán Ổn Định Thấm Và Mái Dốc
Phương pháp tính toán ổn định là nội dung cốt lõi của luận văn. Chương 2 trình bày nghiên cứu và lựa chọn phương pháp tính toán. Bao gồm hai phần chính: tính toán ổn định thấm và tính toán ổn định mái dốc. Ổn định thấm đánh giá khả năng chống thấm qua nền và thân đập. Ổn định mái dốc kiểm tra khả năng chịu tải của mái thượng lưu và hạ lưu. Các phương pháp tính toán dựa trên nguyên lý cơ học đất và thủy lực học. Dữ liệu đầu vào bao gồm thông số cơ lý đất, mực nước thiết kế. Phần mềm tính toán hỗ trợ phân tích số chi tiết. Kết quả tính toán là cơ sở đánh giá nguyên nhân sự cố. Từ đó đề xuất biện pháp gia cố mái dốc đập đất phù hợp. Đây là bước quan trọng trong quy trình nghiên cứu nguyên nhân sự cố công trình thủy.
3.1. Phương pháp tính toán ổn định thấm qua nền và thân đập
Ổn định thấm là yếu tố quyết định đến an toàn đập và hồ chứa. Phương pháp tính toán thấm dựa trên phương trình Navier-Stokes đơn giản hóa. Tính toán đường thấm qua thân đập và nền móng. Xác định gradient áp lực nước trong đất. Đánh giá khả năng xói lở nền móng công trình thủy. Phương pháp lưới dòng được áp dụng phổ biến. Sử dụng phương trình Laplace cho trường thấm ổn định. Xác định lưu lượng thấm và áp lực thấm. Kiểm tra điều kiện không xói lở ở hạ lưu mái. Tính toán áp lực nước lỗ rỗng trong đất. Đánh giá ảnh hưởng của nước đến ổn định mái dốc. So sánh kết quả với tiêu chuẩn cho phép. Kết quả tính toán thấm là cơ sở cho tính toán ổn định mái.
3.2. Phương pháp tính toán ổn định mái dốc đập đất
Ổn định mái dốc là vấn đề then chốt trong thiết kế đập thủy điện. Phương pháp tính toán dựa trên cân bằng giới hạn. Phương pháp Bishop cải tiến được áp dụng phổ biến. Phương pháp Janbu cũng được sử dụng để kiểm tra. Tính toán hệ số an toàn cho các mặt trượt giả định. Xác định mặt trượt nguy hiểm nhất với hệ số an toàn nhỏ nhất. Yếu tố ảnh hưởng bao gồm trọng lượng đất, lực dính, góc ma sát. Áp lực nước trong đất làm giảm sức kháng cắt. Tải trọng nước thượng lưu tác động lên mái thượng lưu. Tính toán trong điều kiện vận hành bình thường và lũ thiết kế. Kiểm tra ổn định khi nước rút nhanh. Đánh giá ảnh hưởng của động đất nếu có. Kết quả là cơ sở đánh giá an toàn công trình thủy lợi.
3.3. Lựa chọn thông số kỹ thuật cho tính toán
Thông số kỹ thuật đầu vào quyết định độ chính xác kết quả. Các thông số cơ lý đất bao gồm trọng lượng riêng, lực dính, góc ma sát. Độ thấm của các lớp đất nền và thân đập. Thông số địa chất công trình tại vị trí tràn Lạc Khoái. Dữ liệu thủy văn lưu vực sông Hoàng Long nhiều năm. Mực nước thượng lưu và hạ lưu thiết kế. Tải trọng bản thân công trình và tải trọng động. Hệ số an toàn yêu cầu theo tiêu chuẩn hiện hành. Thông số được thu thập từ tài liệu khảo sát địa chất. Thử nghiệm tại hiện trường và phòng thí nghiệm. Kiểm tra tính hợp lý của thông số trước khi tính toán. So sánh với các công trình tương tự trong khu vực. Thông số chính xác giúp đánh giá nguyên nhân sự cố chính xác.
IV. Ứng Dụng Tính Toán Kiểm Tra Ổn Định Tràn Lạc Khoái
Chương 3 trình bày ứng dụng tính toán kiểm tra ổn định tràn Lạc Khoái. Áp dụng các phương pháp đã nghiên cứu trong Chương 2. Sử dụng thông số kỹ thuật thực tế của công trình. Tính toán thấm qua nền và thân tràn trong các điều kiện vận hành. Tính toán ổn định mái dốc thượng lưu và hạ lưu. Xác định hệ số an toàn thực tế của mái dốc. So sánh kết quả với yêu cầu tiêu chuẩn thiết kế. Phân tích nguyên nhân gây mất ổn định dựa trên kết quả tính toán. Đánh giá ảnh hưởng của mưa lũ lớn đến công trình. Xác định các yếu tố góp phần gây sự cố sạt trượt. Kết quả tính toán cho thấy nguyên nhân chính gây mất ổn định. Từ đó đề xuất biện pháp khắc phục phù hợp. Đây là phần cốt lõi của luận văn về nghiên cứu nguyên nhân sự cố công trình thủy.
4.1. Kết quả tính toán thấm qua tràn Lạc Khoái
Tính toán thấm được thực hiện cho nhiều trạng thái nước. Trạng thái nước thượng lưu ở mực nước thiết kế. Trạng thái nước rút nhanh sau lũ. Trạng thái nước thượng lưu cao nhất có thể xảy ra. Kết quả cho thấy đường thấm qua thân tràn và nền móng. Gradient áp lực tại các vị trí quan trọng được xác định. Lưu lượng thấm tính toán lớn hơn dự kiến ban đầu. Áp lực nước lỗ rỗng trong đất tăng cao khi nước dâng. Hiện tượng xói lở tiềm ẩn tại hạ lưu mái được phát hiện. Khả năng chống thấm của nền móng chưa đảm bảo. Kết quả thấm ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định mái dốc. Nước thấm làm giảm sức kháng cắt của đất. Đây là một nguyên nhân gây mất ổn định mái thượng lưu.
4.2. Kết quả tính toán ổn định mái dốc tràn
Tính toán ổn định mái dốc được thực hiện bằng phương pháp Bishop cải tiến. Xác định mặt trượt nguy hiểm nhất cho mái thượng lưu. Hệ số an toàn mái thượng lưu nhỏ hơn yêu cầu tiêu chuẩn. Mái hạ lưu có hệ số an toàn đạt yêu cầu. Điều kiện nước rút nhanh gây mất ổn định nghiêm trọng. Lực kháng cắt của đất bị giảm do nước thấm. Bề mặt trượt đi qua vùng đất yếu của thân đập. Kết quả giải thích nguyên nhân sạt trượt mái thượng lưu. Bản mặt bê tông cốt thép bị phá vỡ do biến dạng mái. Mất ổn định toàn cục thân tràn khi mái thượng lưu sạt. Hệ số an toàn thực tế thấp hơn thiết kế ban đầu. Cần gia cố mái dốc đập đất để đảm bảo an toàn.
4.3. Phân tích nguyên nhân gây sạt trượt tràn Lạc Khoái
Nguyên nhân thứ nhất là mưa kéo dài với cường độ lớn trong tháng 6/2009. Mực nước sông Hoàng Long dâng cao đột biến vượt tần suất thiết kế. Nguyên nhân thứ hai là khả năng chống thấm của nền móng không đảm bảo. Nước thấm qua nền và thân tràn gây áp lực nước lỗ rỗng lớn. Nguyên nhân thứ ba là kết cấu mái thượng lưu chưa phù hợp. Bản mặt bê tông cốt thép không chống được áp lực nước ngược. Nguyên nhân thứ tư là vật liệu thân đập có tính thấm cao. Lực kháng cắt của đất giảm khi bão hòa nước. Nguyên nhân thứ năm là thiếu hệ thống thoát nước hạ lưu mái. Áp lực nước không được giải tỏa kịp thời. Kết hợp các nguyên nhân gây mất ổn định toàn cục. Sự cố sạt trượt là hệ quả của nhiều yếu tố tác động đồng thời.
V. Đề Xuất Giải Pháp Khắc Phục Và Ổn Định Tràn Sự Cố
Trên cơ sở phân tích nguyên nhân sự cố, luận văn đề xuất nhiều giải pháp khắc phục. Giải pháp gia cố mái dốc đập đất là ưu tiên hàng đầu. Cải thiện khả năng chống thấm của thân tràn và nền móng. Bổ sung hệ thống thoát nước hạ lưu mái. Gia cố mái thượng lưu bằng vật liệu chống thấm mới. Tăng cường khả năng chịu tải của mái dốc. Thiết kế lại bản mặt bảo vệ mái tràn. Giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê đảm bảo an toàn lâu dài. Giải pháp ngắn hạn xử lý tình trạng khẩn cấp. Giải pháp dài hạn nâng cấp toàn diện công trình. Chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế được phân tích. Giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương và năng lực thi công. Đây là đóng góp quan trọng của luận văn trong lĩnh vực an toàn đập và hồ chứa.
5.1. Giải pháp gia cố mái dốc và chống thấm thân tràn
Giải pháp thứ nhất là gia cố mái thượng lưu bằng lớp chống thấm mới. Sử dụng màng chống thấm HDPE hoặc bentonite. Giải pháp thứ hai là bổ sung cống thoát nước hạ lưu mái. Giảm áp lực nước lỗ rỗng trong đất thân đập. Giải pháp thứ ba là gia cố mái dốc bằng cọc bê tông hoặc tường chắn. Tăng cường khả năng chịu tải của mái dốc. Giải pháp thứ tư là cải tạo hệ thống tiêu năng hạ lưu. Giảm xói lở nền móng công trình thủy. Giải pháp thứ năm là tăng cường đắp bồi thân đập. Bổ sung vật liệu có tính thấm thấp. Giải pháp thứ sáu là lắp đặt hệ thống quan trắc biến dạng. Giám sát an toàn đập và hồ chứa thường xuyên. Kết hợp nhiều giải pháp để đạt hiệu quả tối ưu.
5.2. Giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê
Giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê bao gồm nhiều bước. Bước thứ nhất là khắc phục khẩn cấp vùng sạt trượt. Gia cố tạm thời mái thượng lưu để qua mùa mưa lũ. Bước thứ hai là cải tạo toàn diện kết cấu mái tràn. Thiết kế lại bản mặt bảo vệ mái với vật liệu phù hợp. Bước thứ ba là nâng cấp nền móng công trình. Xử lý xói lở nền móng bằng phương pháp ép cọc hoặc bơm vữa. Bước thứ tư là cải thiện hệ thống thoát nước. Thiết kế cống lấy nước thủy điện và hệ thống tiêu nước hiệu quả. Bước thứ năm là lắp đặt hệ thống quan trắc. Giám sát biến dạng và áp lực nước thời gian thực. Giải pháp đảm bảo tính toán dòng chảy qua tràn an toàn. Nâng cao khả năng phòng chống thiên tai cho khu vực.
5.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của giải pháp
Mỗi giải pháp được đánh giá về hiệu quả kinh tế kỹ thuật. So sánh chi phí đầu tư giữa các phương án. Phân tích lợi ích về an toàn công trình và giảm nhẹ thiên tai. Giải pháp gia cố mái dốc đập đất có chi phí hợp lý. Giải pháp chống thấm hiệu quả cao và thi công đơn giản. Giải pháp hệ thống thoát nước giúp bảo vệ công trình lâu dài. Tổng chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với thiệt hại do sự cố. Thời gian thi công nhanh, ít ảnh hưởng đến vận hành. Giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương Ninh Bình. Đánh giá tác động môi trường và xã hội. Giải pháp đảm bảo bền vững và thân thiện môi trường. Hiệu quả đầu tư được tối ưu hóa cho công trình thủy lợi.
VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Cho Công Trình Thủy Lợi
Chương 4 trình bày kết luận và kiến nghị của luận văn. Kết quả đạt được bao gồm xác định nguyên nhân sự cố sạt trượt. Nguyên nhân chính là mưa lớn kéo dài kết hợp với khả năng chống thấm kém. Áp lực nước lỗ rỗng tăng cao làm giảm sức kháng cắt đất. Kết cấu mái thượng lưu và bản mặt bê tông không phù hợp. Giải pháp khắc phục đã được đề xuất chi tiết. Giải pháp gia cố mái dốc đập đất và chống thấm đạt hiệu quả cao. Giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê đảm bảo an toàn lâu dài. Tồn tại của luận văn là giới hạn về dữ liệu quan trắc dài hạn. Kiến nghị áp dụng giải pháp vào thực tế công trình. Nghiên cứu mở rộng cho các công trình tương tự. Xây dựng hệ thống giám sát an toàn đập và hồ chứa. Đây là đóng góp có giá trị cho lĩnh vực xây dựng công trình thủy.
6.1. Những kết quả chính đạt được của luận văn
Kết quả thứ nhất là xác định nguyên nhân sự cố sạt trượt tràn Lạc Khoái. Nguyên nhân chính là mưa lớn kéo dài kết hợp thấm nước kém. Kết quả thứ hai là tính toán ổn định thấm và mái dốc chi tiết. Sử dụng phương pháp Bishop cải tiến và lưới dòng. Kết quả thứ ba là đề xuất giải pháp gia cố mái dốc đập đất. Giải pháp chống thấm và thoát nước hạ lưu mái hiệu quả. Kết quả thứ tư là đề xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê. Giải pháp ngắn hạn và dài hạn cho công trình. Kết quả thứ năm là đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật. Giải pháp tối ưu với chi phí hợp lý. Kết quả sáu là kiến nghị áp dụng vào thực tế. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao.
6.2. Tồn tại và hạn chế của đề tài nghiên cứu
Tồn tại thứ nhất là dữ liệu quan trắc dài hạn còn hạn chế. Thiếu thông số theo dõi biến dạng công trình qua thời gian. Tồn tại thứ hai là mô phỏng số chưa chi tiết đầy đủ. Cần áp dụng phần mềm tính toán nâng cao hơn. Tồn tại thứ ba là chưa tiến hành thí nghiệm mô hình thu nhỏ. Kết quả tính toán cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Tồn tại thứ tư là phạm vi nghiên cứu局限于tràn Lạc Khoái. Chưa mở rộng cho toàn bộ hệ thống đê hữu sông Hoàng Long. Tồn tại thứ năm là chưa đánh giá tác động biến đổi khí hậu. Yếu tố mưa cực đoan có thể gia tăng trong tương lai. Cần nghiên cứu bổ sung để hoàn thiện giải pháp. Đây là hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
6.3. Kiến nghị áp dụng và hướng phát triển nghiên cứu
Kiến nghị thứ nhất là áp dụng ngay giải pháp khắc phục cho tràn Lạc Khoái. Ưu tiên gia cố mái dốc đập đất và chống thấm. Kiến nghị thứ hai là xây dựng hệ thống quan trắc an toàn đập. Giám sát biến dạng và áp lực nước thường xuyên. Kiến nghị thứ ba là nghiên cứu mở rộng cho công trình tương tự. Áp dụng phương pháp cho các tràn, đập trong khu vực. Kiến nghị thứ tư là cập nhật tiêu chuẩn thiết kế đập thủy điện. Nghiên cứu nguyên nhân sự cố công trình thủy để cải tiến. Kiến nghị thứ năm là đào tạo nhân lực kỹ thuật địa phương. Nâng cao năng lực quản lý và vận hành công trình. Kiến nghị thứ sáu là hợp tác nghiên cứu quốc tế. Tiếp thu kinh nghiệm về an toàn đập và hồ chứa từ các nước phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐẢO TẠO BO NONG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THON NGUYÊN VĂN HỒNG NGHIÊN CỨU NGUYÊN NHÂN SỰ CỐ SAT TRUOT. VA ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ON ĐỊNH TRAN SỰ CỐ QUA BE LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI -2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO _ BỘNÔNG NGHIỆP VA PHÁT TRIEN NÔNG THON TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYÊN VĂN HỒNG NGHIÊN CỨU NGUYÊN NHÂN SỰ CỐ SAT TRƯỢT CHUYEN NGÀNH: XÂY DUNG CÔNG TRÌNH THỦY MÃ SỐ + 605 - 840 - 03 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Ngọc Khánh. HANOI NĂM2011 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật LỜI CẢM ƠN “Tác giả xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo dai học và sau đại học, Khoa Công trình, Thư viện, các Thay giáo, Co giáo của Trường Đại học Thủy lợi, Cơ quan, Chỉ cục Be điều và phòng chống lụt bão Ninh Binh đã tạo mọi điều kiện để tác giả được học tập, nâng cao trình độ và hoàn thành Luận văn này.
“Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Ngọc Khánh da tận tình chi bảo và giúp đỡ trong thời gian nghiên cứu thực hiện Luận văn. Sự thành công của Luận van gắn lién với quá trình giúp đỡ động viên của gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp. Tác giả xin chân thành cảm ơn.
“Trong khuôn khổ Luận văn, do vấn để nghiên cứu là mới và rộng lớn đối với tác giả nên chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự chỉ bảo của các Thay giáo, Co giáo, đồng nghiệp, bạn bè và những người quan tâm. "Chuyên ngành: Xây dung công trình thủy Luận văn thạc sĩ kỹ thuật MỤC LỤC Trang MÔ ĐẦU. ‘Tinh cấp thiết của dé tài.
wpepe Mục đích của để tài - Cách tp cận và phương pháp nghiên cứu Kết quả dự kiến đạt được -. Bố cục của luận văn. CHƯƠNG 1 TONG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ SỰ CỐ XÂY RA 6 TRAN 1. Giới thiệu chung về lưu vực sông Hoàng Long 1.
Giới thiệu về dự án và công trình 13. Trần Lạc Khoái va sự cổ say ra trong mùa mưa Ii. CHƯƠNG 2 'NGHIÊN CỨU, LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN ON ĐỊNH 2. Phương pháp tính toán ổn định thấm 34 2.
Phương pháp tính toán ổn định mái doe 46 CHƯƠNG UNG DỤNG TÍNH TOÁN KIỂM TRA ON ĐỊNH TRAN LẠC KHOÁI VA ĐỀ XUẤT BIEN PHÁP KHẮC PHỤC 3. Các thông số kỹ thuật tính toán. Tính toán thấm 61 3.3, Tính toán ổn định mai đốc.4, Những nguyên nhân gay sat rượt và để xuất bien pháp khắc phục. Để xuất giải pháp ổn định tran sự cố qua đê -85 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 4.1, Những kết quả đạt được của luận văn 8 4.
Tôn tại của luận van : 43. Kiến nghị ‘Tai liệu tham khảo. “Chuyên ngành: Xây dựng công tình thủy. Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 1.
TINH CAP THIẾT CUA ĐỀ1 “Trong những năm gần đây, việc xây dựng các công trình thủy lợi đã góp phan rất quan trọng trong việc giảm nhẹ thiên tai, bảo vệ dan sinh - kinh tế, cung cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt., xây dựng cơ sở ha tầng tạo đà cho các ngành kinh tế phat triển một cách bén vững, góp phần cải tạo môi trường sinh thái. (Qué trình nghiên cứu, xây dựng và phát triển, bên cạnh những thành tựu to lớn đã đạt được vẫn có một số tồn tai trong việc khảo sát, thiết kế, thi công, van hành sử dung dẫn đến sự cố hư hỏng một phần hoặc toàn bộ công trình. Dai bộ phận là các công trình ngầm, chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng của đất và áp lực nước. Nhiều công trình bị sự cố do xói ngầm và mất ồn định.
“Thực tế cho thấy, nhiều công trình sau khi xây dựng xong, khi đưa vào khai thác đã say ra sự cố mất ồn định như: lún, sụt trượt, sat lở mái đốc,. Hậu quả do sự cố công trình thường rất lớn, mức độ thường nghiêm trọng, có khi là thắm họa, ảnh hưởng kéo dài 6 khi đến hàng chục năm. Việc khác phục sự cố công trình thường phức tạp và rất tốn kém. ‘Tran sự cố Lạc Khoái nằm trên dé hữu song Hoàng Long thuộc lưu vực xông Hoàng Long.
Trin Lạc Khoái được xây dựng tại xã Gia Lạc - Huyện Gia Viễn - Tinh Ninh Bình cách Thành phố Ninh Bình ~ 20km vé phía Tây Bắc Tran có thân tran kết cấu lõi đất, mái tràn phía sông được gia cố bản mat be tông cốt thép. “Trong mùa mưa lũ tháng 6 năm 2009, mưa kéo dài, cường độ lớn, mực nước sông Hoàng Long dâng cao và rút xuống sau vài ngày tràn Lạc Khoái đã xy ra sự cố gay sat trượt mái thượng lưu, phá vỡ bản mật be tông cốt thép gay mất ổn định tran, ảnh hưởng nghiêm trọng tới dân sinh, kinh tế - xã hội vùng phân lũ Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy. 1 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật Do đó, cần thiết phải kiểm tra hiện trường, thu thập tài liệu công trình. “Trên cơ sở đó tính toán kiểm tra xác định nguyên nhân gây ra sự cố sạt trượt của tran và để xuất biện pháp khắc phục nhằm giảm nhẹ thiên tai cho khu vực là rất cần thiết và cấp bách Vì vậy, để tà "Nghiên cứu nguyên nhân sạt trượt và để xuất g pháp ổn định tran sự cố qua đề” là hết sức cẩn thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiên cao.
MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI: ~ Nghiên cứu, tính toán kiểm tra xác định nguyên nhân sự cố sat trượt của tràn Lạc Khoái thuộc dự án: Nang cấp đê hữu sông Hoàng Long, tỉnh Ninh Bình. và d8 xuất biện pháp khác phục. ~ Để xuất giải pháp ổn định trần sự cố qua đề. CÁCH TIẾP CAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CU: - Trên cơ sở tài liệu của công trình, đánh giá sơ bộ sự cố công trình.
- Nghiên cứu kết cấu, lựa chọn phương pháp đánh giá én định. ~ Ứng dụng tính toán kiểm tra xác định nguyên nhân gây ra sự cố sat trượt của tràn và dé xuất biện pháp khắc phục. - Để xuất giải pháp ổn định trần sự cố qua de. + KẾT QUA DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC: im ra được nguyên nhân gây ra sự cố sat trượt tràn Lạc Khoái và để xuất biện pháp khắc phục.
- Để xuất giải pháp ồn định tran sự cố qua dé, 5. BỐ CỤC CUA LUẬN VAN: PHAN MỞ ĐẦU. Nêu và khẳng định tính cấp thiết của để tài, các mục tiêu cần đạt được khi thực hiện để tà cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu đó. “Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy.
2 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 'CHƯƠNG 1. TONG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VA SỰ CỐ XÂY RA Chương này giới thiệu vẻ lưu vực sông Hoàng Long, dự án và cong trình, đặc điểm làm việc của tràn Lạc Khoái và sự cố sảy ra ở trần sự cố, Vấn 48 cấp thiết cần nghiên cứu và ứng dụng cho thực tế 'CHƯƠNG 2. NGHIÊN COU, LUA CHỌN PHƯƠNG PHAP TÍNH TOÁN ON ĐỊNH. Chương nà tổng hợp các phương pháp tính toán ổn định về thấm, ổn inh về trượt mái đốc.
So sánh và lựa chọn phương pháp nghiên cứu, inh toán cho dé tài CHUONG 3. ÁP DỤNG TÍNH TOÁN KIEM TRA ON ĐỊNH TRAN LẠC KHOÁI VÀ ĐỂ XUẤT BIEN PHÁP ON ĐỊNH Dùng phương pháp tính toán ổn định đã lựa chọn, tính toán kiểm tra lại sự cố sat trượt trần Lạc Khoái và dé xuất biện pháp khắc phục. Dé xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua dé. KIEN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN Nêu nên những kết quả đạt được trong quá trình nghiên cứu, tồn tại của luận văn và kiến ngh.
Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy. 3 Luận văn thạc sĩ kỹ thuật _ CHUONG 1 TONG QUAN VỀ CÔNG TRINH VÀ SỰ CỔ XÂY RA OTRAN LẠC KHOÁT 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LƯU VỤC SÔNG HOÀNG LONG [1] 1. Đặc điểm chung Lưu vực sông Hoàng Long với diện tích 1.550 km? (trong đó diện tích.
đá vôi là 295km”) là hợp lưu của 3 con sông: Sông Boi, sông Đập và sông Lạng. Sông Hoàng Long bắt nguồn từ vùng đổi núi của tỉnh Hoà Bình chảy qua 2 huyện Nho Quan và Gia Viễn tỉnh Ninh Bình để hợp lưu vào song Diy tại Gián Khẩu. Luu vực sông Hoàng Long dài 125km và rộng 15,5km, độ cao trung. bình lưu vực 173m, độ đốc trung bình lưu vực 9,6% và mật độ lưới sông O,81km/km*.
Chiều dai sông kể từ Hưng Thi đến Gián Khẩu là 63,2km và đoạn sông chảy qua khu Bắc Ninh Bình dài khoảng 10km. Đây là con sông. lớn nhất của tinh Ninh Bình, có chế độ thuỷ văn rất da dạng: + Mực nước mùa kiệt phụ thuộc vào nước dénh lên từ sông Đáy do ảnh hưởng thuỷ triéu và lượng nước bổ sung vào sông Đáy từ sông Đào Nam Định. + Mùa lũ, nước lũ từ thượng du đổ vẻ đến khu vực nghiên cứu thường bị đồn ứ do mực nước lũ trên sông Day.
Khi mực nước lũ trên sông Hoàng Long dang cao để bảo vệ hệ thống dé hạ du sông Hoàng Long thì phải phân ũ vào các khu phân chậm lũ. “Thời kỳ mùa lũ, sông Hoàng Long vừa bị tác động của lữ thượng nguồn của 3 nhánh: Song Boi, song Dap và sông Lạng dồn vẻ. Mặt khác còn chịu tác động rất lớn của lũ sông Day, lũ sông Hồng phân qua sông đào Nam Định. Tổ hợp của 3 dạng lũ này khá phức tạp, ít khi xuất hiện đồng bộ 3 dạng lũ lớn nhất, Nhưng thường gặp ở dang lũ trung bình và mức nước cao làm cản trở việc tiêu thoát lũ của sông Hoàng Long, nhất là 2 huyện Nho Quan và Gia Viễn.
Chuyên ngành: Xây dựng công trình thủy. h Luận văn thạc sĩ kỹ thuật 1. Hệ thống khu phán, chậm và ngập la 1. Khu thường xuyên chịu lit Bao gồm 5 xã huyện Nho Quan (Xích Thổ, Gia Son, Gia Lâm, Gia.
“Thuỷ, Phú Sơn và 1 phần xã Lạc Van) và vùng ngoài đê của các huyện Nho Quan và huyện Gia Viễn. Khu phân lũ sac Khoái Khu phan lũ sông Hoàng Long qua tràn Lạc Khoái gồm 12 xã trong đó có 4 xã thuộc huyện Gia Viễn (Gia Lạc, Gia Phong, Gia Sinh và Gia Minh), 8 xã thuộc Huyện Nho Quan (Thượng Hoà, Sơn Thành, Thanh Lạc, Sơn Lai, Quỳnh Lưu, Phú Sơn, Văn Phú và Văn Phương) với tổng diện tích tự nhiên là 9.530 ha, điện tích đất canh tác 5.169 ha, dân số trong vùng 55. Nước lũ vào khu phân lũ sau đó chảy vào sông Bến Đang sau đó chảy ra sông Đáy ở cửa Vac. Dung tích trữ của khu ở cao trình +4,0m khoảng 18 triệu mỀ nước, 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên nhân sự cố sạt trượt và đề xuất giải pháp ổn định tràn sự cố qua đê. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ xây dựng công trình thủy nghiên cứu nguyên n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.