Luận án: Ảnh hưởng tải trọng tĩnh và động đến sức chịu tải của cọc tại TP.HCM
Nghiên cứu ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc tại TP.HCM, cung cấp giải pháp tối ưu cho nền móng công trình xây dựng.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sức chịu tải cọc dưới tải trọng tĩnh động tại TP.HCM
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam
- Chuyên ngành:
- Địa kỹ thuật Xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Tường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sức chịu tải cọc dưới tải trọng tĩnh động tại TP
Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Nhiều công trình cao tầng, cầu cảng và móng máy công nghiệp xuất hiện liên tục. Nền móng cọc phải chịu đồng thời nhiều nguồn tải trọng phức tạp. Tải trọng tĩnh bao gồm trọng lượng bản thân kết cấu và tải trọng sử dụng lâu dài. Tải trọng động sinh ra từ hoạt động máy móc, giao thông và rung chấn xây dựng. Việc nghiên cứu sức chịu tải của cọc dưới tác động kết hợp này có ý nghĩa kỹ thuật rất lớn. Đất nền tại khu vực có tính chất cơ lý biến đổi mạnh theo chiều sâu. Các lớp đất yếu gây ra nhiều thách thức cho công tác tính toán móng. Kỹ sư cần nắm rõ sự thay đổi ứng suất trong thân cọc. Sự suy giảm khả năng chịu lực sau các chu kỳ tải động cần được đánh giá chính xác. Điều này giúp đảm bảo độ an toàn tuyệt đối cho toàn bộ công trình xây dựng. Các giải pháp thiết kế cần cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ bền vững dài hạn.
1.1. Đặc điểm địa chất công trình TP.HCM và phân bố đất yếu
Đặc điểm địa chất công trình TP.HCM phân bố không đồng đều giữa các khu vực. Phía nam và đông nam thành phố có lớp trầm tích trẻ dày đặc. Lớp đất yếu bùn sét TP.HCM thường nằm ngay trên bề mặt hoặc sát mặt đất. Chiều dày lớp bùn sét này có thể dao động từ mười mét đến hơn bốn mươi mét. Đất bùn sét có độ ẩm tự nhiên cao, sức chịu tải thấp và tính nén lún lớn. Khi chịu lực, nước lỗ rỗng thoát chậm làm kéo dài thời gian cố kết. Phía dưới lớp bùn sét là các tầng cát pha, cát hạt mịn đến thô có khả năng chịu lực tốt hơn. Việc cắm cọc qua lớp đất yếu vào tầng đất tốt đòi hỏi khảo sát địa chất tỉ mỉ. Các thông số cơ lý như lực dính, góc ma sát trong và mô đun biến dạng phải được thí nghiệm chính xác. Nền địa chất phức tạp đòi hỏi mô hình tính toán phản ánh đúng biến dạng dẻo của đất.
1.2. Nhu cầu xác định sức chịu tải cọc khoan nhồi thực tế
Trong xây dựng hiện đại, sức chịu tải cọc khoan nhồi là yếu tố quyết định độ an toàn của khối móng. Cọc khoan nhồi có đường kính lớn và chiều sâu chôn sâu vào lòng đất. Loại cọc này chịu được tải trọng thẳng đứng và tải trọng ngang rất lớn. Tuy nhiên, quá trình thi công cọc khoan nhồi trong lòng đất yếu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Lớp mùn khoan sót lại ở đáy hố khoan có thể làm suy giảm sức chống mũi. Thành vách hố khoan bị sạt lở làm thay đổi tiết diện cọc và ma sát thành. Do đó, việc tính toán lý thuyết cần được kiểm chứng qua các số liệu đo đạc thực tế. Kỹ sư phải xác định chính xác ứng suất và biến dạng dọc theo chiều dài cọc. Việc phân tách rõ ràng phần chịu tải của thân và mũi cọc giúp tối ưu hóa thiết kế. Công tác thí nghiệm hiện trường mang lại dữ liệu tin cậy để điều chỉnh chiều sâu cọc phù hợp.
II. Tác động tải trọng động lên móng cọc tại khu vực TP
Tác động tải trọng động lên móng cọc là bài toán phức tạp trong địa kỹ thuật công trình. Tải trọng động thay đổi liên tục theo thời gian về cả biên độ và tần số rung. Nguồn gốc tải động tại TP.HCM chủ yếu đến từ máy móc công nghiệp nặng, búa đóng cọc và phương tiện giao thông. Khi xuất hiện rung động, các hạt đất quanh cọc bị xáo trộn cấu trúc liên kết ban đầu. Ứng suất hữu hiệu trong đất nền suy giảm nhanh chóng do áp lực nước lỗ rỗng gia tăng. Khả năng tương tác giữa bề mặt bê tông của cọc và môi trường đất xung quanh bị gián đoạn. Tải trọng động lặp đi lặp lại nhiều chu kỳ dẫn đến hiện tượng mỏi của liên kết cọc đất. Cọc có xu hướng dịch chuyển tích lũy sau mỗi chu kỳ tác động. Việc hiểu rõ cơ chế truyền lực động giúp ngăn ngừa các sự cố lún nứt nghiêm trọng cho công trình.
2.1. Tác động tải trọng động lên móng cọc qua sóng ứng suất
Sóng ứng suất hình thành ngay khi tải trọng động tác động lên đầu cọc. Sóng này truyền dọc theo thân cọc xuống mũi cọc với vận tốc rất lớn. Quá trình truyền sóng gây ra sự thay đổi tức thời của lực dọc và biến dạng đàn hồi trong bê tông. Tác động tải trọng động lên móng cọc phụ thuộc trực tiếp vào tần số dao động kích thích. Ở các dải tần số cao, ứng suất tiếp xúc tại mặt bên cọc thay đổi mạnh mẽ theo chiều sâu. Năng lượng sóng tiêu tán dần vào môi trường đất xung quanh qua lực cản nhớt và ma sát trượt. Nếu tần số kích thích trùng với tần số dao động riêng của hệ cọc đất, hiện tượng cộng hưởng sẽ xảy ra. Biên độ dao động tăng vọt gây nguy hiểm cho liên kết thân cọc và đài móng. Các đầu đo ứng suất gắn dọc cọc ghi nhận sự phân bố lực thay đổi rõ rệt theo từng chu kỳ.
2.2. Sự suy giảm sức kháng trong đất yếu bùn sét TP.HCM
Tác động rung động chu kỳ làm thay đổi căn bản trạng thái của đất yếu bùn sét TP.HCM. Dưới tác dụng của tải động, áp lực nước lỗ rỗng thặng dư tích tụ nhanh quanh thân cọc. Độ dính và góc ma sát trong của đất bùn sét bị suy giảm nghiêm trọng. Đất quanh cọc có thể chuyển sang trạng thái biến dạng dẻo cực hạn. Hiện tượng này làm mất đi một phần đáng kể sức kháng cắt tiếp xúc. Sức kháng thành cọc sau khi chịu tải động thường thấp hơn nhiều so với trạng thái tĩnh ban đầu. Thời gian phục hồi độ bền của đất sét sau rung động phụ thuộc vào tốc độ tiêu tán áp lực nước. Các phân tích mô phỏng số cho thấy vùng biến dạng dẻo tập trung nhiều ở phần thân cọc nông. Đối với các công trình đặt trên nền bùn sét dày, kỹ sư cần đưa hệ số suy giảm tải động vào tính toán.
III. Thí nghiệm nén tĩnh cọc tính toán sức chịu tải TP
Thí nghiệm nén tĩnh cọc là phương pháp tiêu chuẩn và đáng tin cậy nhất hiện nay. Thí nghiệm này cho phép đánh giá ứng xử chịu lực thực tế của cọc đơn dưới tải trọng dọc trục. Tải trọng được gia tăng từng cấp theo quy trình chuẩn và duy trì đến khi đạt độ lún ổn định. Thiết bị kích thủy lực và đồng hồ so điện tử ghi nhận chính xác chuyển vị đầu cọc. Thông qua số liệu hiện trường, kỹ sư xây dựng được đường cong quan hệ tải trọng và độ lún. Thí nghiệm giúp kiểm tra tính đúng đắn của các giả thiết thiết kế ban đầu. Kết quả đo đạc cung cấp cơ sở để xác định hệ số an toàn thực tế của móng. Trong điều kiện địa chất phức tạp, thử nghiệm nén tĩnh là yêu cầu bắt buộc trước khi thi công đại trà. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro sự cố công trình trong suốt quá trình vận hành.
3.1. Xác định tải trọng tĩnh giới hạn của cọc qua đo đạc
Tải trọng tĩnh giới hạn là giá trị tải trọng lớn nhất mà cọc tiếp nhận trước khi xảy ra phá hoại đất nền. Giá trị này được xác định dựa trên các tiêu chuẩn độ lún quy định hoặc phương pháp giải tích đường cong P-S. Các phương pháp phổ biến như Davisson, Chin hay Mazurkiewicz thường được áp dụng để ngoại suy giới hạn chịu lực. Khi cọc đạt tải trọng tĩnh giới hạn, tốc độ lún tăng nhanh đột ngột dù cấp tải không đổi. Việc xác định chuẩn xác thông số này giúp người thiết kế chọn tải trọng làm việc cho phép tối ưu. Cọc không bị lãng phí vật liệu nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực dự phòng. Đối với cọc đường kính lớn, việc gia tải đến tải trọng phá hoại đòi hỏi hệ thống đối trọng rất lớn. Do đó, việc ứng dụng các cảm biến đo biến dạng sâu trong cọc mang lại hiệu quả phân tích vượt trội.
3.2. Cơ chế phân bố sức kháng ma sát thành cọc thực tế
Trong quá trình thí nghiệm nén tĩnh cọc, các đầu đo ứng suất giúp tách bạch các thành phần sức kháng. Sức kháng ma sát thành cọc được huy động dần từ đỉnh cọc xuống mũi cọc khi cọc chuyển vị lún. Tại các lớp đất mềm bên trên, ma sát đơn vị đạt giá trị giới hạn ở mức chuyển vị rất nhỏ. Ngược lại, tại các lớp cát chặt bên dưới, ma sát tiếp tục gia tăng khi độ lún tăng thêm. Biểu đồ phân bố lực dọc thân cọc cho thấy độ dốc giảm dần theo chiều sâu cắm cọc. Điều này phản ánh rõ nét sự đóng góp của từng lớp địa tầng vào tổng sức chịu tải. Sức kháng ma sát thành cọc chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khả năng chịu lực của cọc ma sát. Dữ liệu đo đạc thực tế giúp chuẩn hóa các hệ số tương tác đất cọc trong tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.
IV. Thử động biến dạng lớn PDA xác định sức chịu tải cọc
Phương pháp thử động biến dạng lớn PDA là giải pháp hiện đại được sử dụng rộng rãi trong kiểm định cọc. Phương pháp này dựa trên lý thuyết truyền sóng ứng suất một chiều trong thanh đàn hồi. Bằng cách sử dụng búa nặng đập vào đầu cọc, sóng xung kích được tạo ra và lan truyền xuống đáy. Cặp cảm biến gia tốc và cảm biến biến dạng gắn gần đầu cọc ghi lại các tín hiệu cơ học. Dữ liệu dạng sóng phản hồi được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng CAPWAP. Quy trình này cho phép tách riêng thành phần ma sát thành và sức kháng mũi một cách nhanh chóng. Thời gian thực hiện thử nghiệm PDA ngắn hơn rất nhiều so với thử nén tĩnh truyền thống. Chi phí kiểm tra tiết kiệm giúp chủ đầu tư kiểm tra số lượng cọc lớn trên công trường. Kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng thi công cọc.
4.1. Ứng dụng thử động biến dạng lớn PDA kiểm tra chất lượng
Công tác thử động biến dạng lớn PDA mang lại hai lợi ích lớn là đánh giá sức chịu tải và độ nguyên vẹn. Tín hiệu sóng phản hồi cho biết vị trí các khuyết tật bê tông như nứt gãy, thắt cổ chai hoặc lẫn bùn. Bê tông cọc bị giảm yếu tại vị trí nào sẽ làm thay đổi trở kháng sóng ngay tại điểm đó. Điều này giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn mà mắt thường không thể quan sát. Ngoài ra, thử nghiệm PDA xác định mức năng lượng búa truyền thực tế vào đầu cọc. Nhờ đó, kỹ sư điều chỉnh chiều cao rơi búa hoặc trọng lượng búa đóng cọc cho phù hợp. Việc đánh giá khả năng chịu tải tức thời tại thời điểm đóng và sau thời gian nghỉ giúp theo dõi độ phục hồi đất. Phương pháp PDA là công cụ kiểm soát chất lượng không thể thiếu cho các dự án xây dựng quy mô lớn.
4.2. So sánh sức kháng mũi cọc giữa phương pháp tĩnh và PDA
Sức kháng mũi cọc đóng vai trò then chốt trong tổng sức chịu tải của cọc chống và cọc ma sát chịu mũi. Khi thử động PDA, sức kháng mũi cọc được kích hoạt hoàn toàn nhờ xung lực va đập cực lớn của búa. Trong khi đó, ở thí nghiệm nén tĩnh, sức kháng mũi chỉ huy động tối đa khi độ lún đầu cọc đủ lớn. Chuyển vị cần thiết để kích hoạt mũi cọc thường bằng khoảng mười phần trăm đường kính cọc. Sự khác biệt về tốc độ gia tải tạo ra độ chênh lệch giữa kết quả thử động và thử tĩnh. Thử động PDA chịu ảnh hưởng bởi lực cản động nhớt của đất xung quanh đầu mũi. Việc kết hợp đối chứng giữa kết quả nén tĩnh và kết quả PDA giúp hiệu chỉnh hệ số dập tắt nhớt. Nhờ đó, sức chịu tải tính toán từ phương pháp động tiệm cận độ chính xác của thí nghiệm tĩnh thực tế.
V. Độ lún móng cọc dưới tải trọng chu kỳ tại đất TP
Độ lún móng cọc dưới tải trọng chu kỳ là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng công trình công nghiệp. Tải trọng chu kỳ lặp lại hàng triệu lần từ hoạt động của máy quay, máy nén khí hoặc tàu xe. Khác với tải trọng tĩnh đơn thuần, tải chu kỳ gây biến dạng dẻo tích lũy không hồi phục theo thời gian. Ngay cả khi tải trọng cực đại nhỏ hơn tải trọng tĩnh giới hạn, móng cọc vẫn bị lún liên tục. Hiện tượng trượt tương đối tại mặt tiếp xúc làm mòn liên kết đất cọc. Đất nền xung quanh cọc bị tái sắp xếp cấu trúc hạt và suy giảm thể tích. Tỷ lệ giữa chiều dài và đường kính cọc (L/D) ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ biến dạng. Cọc có tỷ lệ L/D lớn thường phân tán ứng suất tốt hơn xuống các tầng địa chất sâu. Việc kiểm soát độ lún chu kỳ đòi hỏi tính toán chi tiết cả về tần số và biên độ tải.
5.1. Cơ chế độ lún móng cọc dưới tải trọng chu kỳ liên tục
Cơ chế độ lún móng cọc dưới tải trọng chu kỳ diễn ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là sự gia tăng biến dạng nhanh do đất nền bị nén chặt cục bộ dưới tác động rung. Giai đoạn tiếp theo là sự trượt dẻo tích lũy chậm nhưng kéo dài đều đặn theo số chu kỳ tải. Nếu biên độ tải dao động vượt qua ngưỡng đàn hồi, tốc độ lún tăng vọt và dẫn đến phá hoại móng. Áp lực nước lỗ rỗng dao động theo từng chu kỳ làm giảm ứng suất pháp hữu hiệu lên thân cọc. Lực ma sát thành cọc bị suy giảm dần khiến tải trọng dồn nhiều hơn xuống mũi cọc. Mũi cọc chịu ứng suất tập trung cao sẽ lún sâu hơn vào tầng đất chịu lực bên dưới. Phân tích mô hình vật lý chỉ ra rằng tần số dao động càng cao thì tốc độ tích lũy độ lún càng lớn. Kỹ sư cần thiết lập giới hạn chu kỳ an toàn cho từng loại máy móc đặt trên móng.
5.2. Giải pháp tối ưu hóa thiết kế móng cọc chịu tải trọng động
Để giảm thiểu biến dạng và đảm bảo an toàn, các giải pháp kỹ thuật cần được áp dụng đồng bộ. Đầu tiên là lựa chọn chiều sâu cắm cọc hợp lý để mũi cọc ngàm sâu vào tầng cuội sỏi hoặc cát chặt. Điều này giúp tối đa hóa sức kháng mũi cọc và giảm độ lún dư dài hạn. Tiếp theo là tối ưu hóa tỷ lệ hình học L/D nhằm phân bố đều ứng suất dọc theo thân cọc. Kỹ sư nên áp dụng các giải pháp bơm vữa thân cọc hoặc xử lý đáy cọc khoan nhồi để tăng ma sát. Đối với các công trình có nguồn rung động lớn, cần thiết kế hệ móng bè cọc liên kết cứng. Hệ đài móng dày giúp tăng khối lượng chống rung và phân phối tải động đều hơn cho các cọc. Cuối cùng, việc bố trí quan trắc độ lún định kỳ là yêu cầu then chốt. Dữ liệu quan trắc giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI MIỀN NAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC TẢI TRỌNG TĨNH VÀ ĐỘNG TỚI SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI MIỀN NAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC TẢI TRỌNG TĨNH VÀ ĐỘNG TỚI SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA KỸ THUẬT XÂY DỰNG MÃ SỐ: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. CHÂU NGỌC ẨN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất ký công trình nào khác. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của luận án.
Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Tường luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Châu Ngọc Ẩn là thầy trực tiếp hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Xin tri ân những trí tuệ, công sức, sự động viên, hỗ trợ tận tâm để giúp vượt qua khó khăn trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và các quý thầy cô trong Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam, Ban lãnh đạo và các thầy cô, cán bộ, nhân viên trong Viện Khoa học Thuỷ lợi Miền Nam đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh trân trọng và gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Thơ, GS. Trần Thị Thanh, GS. Tăng Đức Thắng, GS.
Lê Mạnh Hùng, PGS. Tô Văn Lận, PGS. Trần Bá Hoằng, PGS. Nguyễn Nghĩa Hùng, TS.
Nguyễn Ngọc Phúc, TS. Bùi Đức Vinh theo sát và dành những kiến thức chắt lọc trong suốt quá trình hoạt động khoa học của mình để hướng dẫn góp ý cho em. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Công ty Hoàng Vinh đã hỗ trợ giúp đỡ thiết bị, thiết kế chế tạo mô hình trong quá trình thực hiện thí nghiệm và xử lý kết quả. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và các thầy cô trong trường Cao đẳng Xây dựng Thành Phố Hồ Chí Minh luôn đồng hành, hỗ trợ trong suốt thời gian nghiên cứu.
Cuối cùng nghiên cứu sinh xin gửi lời biết ơn đến gia đình, vợ, con, các đồng nghiệp, bạn bè luôn sát cánh động viên tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình. luan an iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tải trọng động tác động tới công trình là một vấn đề quan trọng đặt ra trong những năm gần đây.HCM, có nhiều móng máy chịu những tải trọng động có tần số, biên độ, cường độ khác nhau. Nghiên cứu tính toán sức chịu tải trọng động của móng cọc cũng như tìm ra sự suy giảm sức chịu tải sau khi công trình chịu tải trọng động là cần thiết hiện nay. Luận án nghiên cứu phân tích ứng suất biến dạng cọc thông qua sử dụng các đầu đo ứng suất - biến dạng dọc thân cọc.
Từ kết quả nén tĩnh hiện trường cọc, so sánh, đánh giá và tìm ra thông số hợp lý trong việc áp dụng thiết kế nền móng. Nghiên cứu áp dụng mô hình đất phù hợp lựa chọn các thông số mô hình của đất nền để mô phỏng trạng thái ứng suất - biến dạng của cọc và ứng xử của nền đất trong vùng có biến dạng dẻo của cọc. Phân tích ứng xử của nền đất dưới móng cọc trong trường ứng suất, biến dạng thể tích, biến dạng dẻo, sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng trong vùng biến dạng dẻo cực hạn xung quanh cọc và đầu mũi cọc. Luận văn nghiên cứu cơ sở lý thuyết mô hình, luật tỷ lệ, các phương pháp tính toán sức chịu tải động thiết kế của cọc, cơ sở lựa chọn hệ số của tải trọng thiết kế với tải trọng khi thử tĩnh.
Luận văn tập trung nghiên cứu chế tạo thí nghiệm mô hình vật lý. Khảo sát cơ chế phân bố lực dọc trong thân cọc, sự thay đổi ứng suất tiếp được huy động giữa thành cọc và đất theo các vị trí khác nhau ứng với từng dải tần số khác nhau. Nghiên cứu ảnh hưởng của tần số, chu kỳ, cường độ tới sức chịu tải cọc. Phân tích ảnh hưởng của tải trọng động tới ứng xử của móng cọc chịu tác động của sóng ứng suất gây ra.
Kết quả nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của các thông số hình học của cọc, tần số và sự phân bố ứng suất dọc theo thân cọc theo các lộ trình khác nhau. Nghiên cứu cho thấy tại các vị trí khác nhau ứng suất - biến dạng theo suốt dọc thân cọc thay đổi rõ rệt theo tần số. Kết quả phân tích tìm ra các tương quan Lực - ma sát đơn vị - sức kháng mũi cũng như quan hệ lực – tỉ lệ ma sát/sức kháng mũi, cho các loại cọc có L/D khác nhau theo tần số. luan an iv ABSTRACT The dynamic load on buildings has been an important issue in recent years.
In Ho Chi Minh City, there are many machine foundations subject to dynamic loads of different frequencies, amplitudes and strengths. Research to calculate the dynamic load capacity of the pile foundation as well as find out the decrease in load capacity after the project is under dynamic load is now necessary. The thesis researches stress and strain analysis through the use of stress - strain gauges along the pile body. From the results of static load test at the pile site, compare, evaluate and find out reasonable parameters in the foundation design application.
Applying the appropriate soil model, selecting model parameters of the ground to simulate the stress - deformation state of the pile and the ground behavior in the area with plastic deformation of the pile. Analysis of the behavior of the ground under the pile foundation in stress field, volume deformation, plastic deformation, the increase in pore water pressure in the extreme plastic deformation zone around the pile and the tip of the pile. Thesis focused on experimental fabrication of physical models. Investigating the mechanism of longitudinal force distribution in the pile body, subsequent stress changes are mobilized between the pile wall and the soil at different positions with different frequency ranges.
Study the influence of frequency, cycle, intensity on pile load capacity. Analyzing the influence of dynamic load on the pile foundation behavior affected by stress waves. The results of the study show the effects of the pile geometry parameters, frequency and stress distribution along the pile body according to different routes. The study shows that at different positions the stress - strain along the pile body changes markedly with frequency.
Analysis results found the correlation Force - unit friction - tip resistance as well as the relationship of force - the ratio of friction / tip resistance, for the pile types with different L / D according to frequency. luan an v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iv MỤC LỤC .v DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ.
xii CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Cấu trúc của luận án. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG TỚI SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC. Khái quát nguồn gốc, đặc điểm hình thành nền đất khu vực TP. Nghiên cứu các đặc trưng cơ lý của đất yếu khi chịu tải trọng tĩnh và động.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tải trọng động. Cơ sở lý thuyết sóng ứng suất đàn hồi truyền dọc trục. Phương trình truyền sóng khi tải trọng động tác dụng trên đầu cọc.15 luan an vi 1. Cơ chế sóng truyền trong thân cọc.
Đặc trưng sức chống cắt dưới ảnh hưởng của tải trọng tức thời. Cường độ, biến dạng dưới ảnh hưởng của tải trọng tức thời. Nghiên cứu dao động của móng với đặc trưng động từ móng tác động xuống nền đất. Dao động tự do của hệ thống lò xo – khối lượng(Spring - Mass).
Dao động cưỡng bức của hệ thống lò xo – khối lượng (Spring - Mass). Lực lớn nhất tác động lên nền:. Nghiên cứu liên quan đến hướng nghiên cứu của đề tài. Nghiên cứu tính toán sức chịu tải bằng phương pháp phần tử hữu hạn.
Mô phỏng thí nghiệm nén tĩnh cọc có gắn đầu đo ứng suất – biến dạng. Mô phỏng tính toán cọc chịu tải trọng động bằng phần tử hữu hạn. Nghiên cứu mô hình thí nghiệm tỉ lệ nhỏ cho cọc chịu tải trọng động.31 Chương 2 NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP SỐ TRONG PHÂN TÍCH TÍNH TOÁN SỨC CHỊU TẢI CỌC. Tổng quan việc xác định sức chịu tải bằng thí nghiệm nén tĩnh.
Nghiên cứu thí nghiệm nén tĩnh cọc trên công trình khu vực TP. Thí nghiệm nén tĩnh có gắn đầu đo biến dạng. Các bước thực hiện thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm.
Tính toán sức chịu tải của cọc dựa trên kết quả thí nghiệm nén tĩnh. Nghiên cứu mô phỏng thí nghiệm nén tĩnh để xác định sức chịu tải trong Plaxis. Lý thuyết dùng trong mô hình MCC. Chọn mô hình cọc - đất và tính toán thông số đầu vào.41 luan an vii 2.
Kết quả mô phỏng. Kết quả mô phỏng và các phân tích theo mô hình MCC. Phân tích kết quả theo mô hình (MCC) và thí nghiệm nén tĩnh. Thiết lập mối tương quan thông số mô hình.
Phân tích so sánh kết quả tính toán mô hình MCC và thí nghiệm nén tĩnh. Nghiên cứu mô phỏng thí nghiệm nén phá hoại 250%PTK. Nghiên cứu mô phỏng thí nghiệm tìm sức chịu tải theo chuyển vị giới hạn quy ước.55 Chương 3 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÔ HÌNH VẬT LÝ TỈ LỆ ĐỂ XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG TỚI SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC. Phân tích thứ nguyên.
Một số khái niệm cơ bản. Các bước tiến hành việc phân tích thứ nguyên. Xác định các thông số thí nghiệm. Lập phương trình xác định các thông số thí nghiệm.
Yêu cầu về tương tự mô hình. Tỉ lệ mô hình. Các tiêu chuẩn tương tự động lực. Ưu nhược điểm của mô hình vật lý tỉ lệ nhỏ.
Triển khai mô hình. Lựa chọn vật liệu và tỉ lệ mô hình. Lựa chọn kích thước cho mô hình vật lý tỉ lệ. Kết cấu hệ khung đỡ mô hình.
Thùng chứa đất thí nghiệm. Chọn vật liệu cho cọc trong mô hình.70 luan an viii 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Tường (2021). Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/anh-huong-tai-trong-tinh-dong-suc-chiu-tai-coc-tp-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc tại TP.HCM, cung cấp giải pháp tối ưu cho nền móng công trình xây dựng.
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tải trọng tĩnh, động đến sức chịu tải cọc TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.