Nghiên cứu công nghệ quét laser 3D mặt đất cho đo đạc địa hình và phi địa hình
Luận án ứng dụng công nghệ quét laser 3D khảo sát địa hình, phi địa hình Việt Nam. Phân tích độ chính xác, hiệu quả xử lý dữ liệu và giải pháp cải tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan công nghệ quét laser 3D mặt đất Việt Nam
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Ngô Sỹ Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan công nghệ quét laser 3D mặt đất Việt Nam
Công nghệ quét laser 3D mặt đất (Terrestrial Laser Scanning - TLS) đang định hình lại lĩnh vực trắc địa địa hình tại Việt Nam. Công nghệ này thu thập dữ liệu không gian ba chiều với độ chính xác và mật độ cao. Nó tạo ra các đám mây điểm Point Cloud chứa hàng triệu điểm tọa độ. Những đám mây điểm này là cơ sở để xây dựng các mô hình số địa hình DTM, DSM, DEM. TLS vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong việc khảo sát địa hình phức tạp, hiểm trở. Ứng dụng của nó rất đa dạng. Nó bao gồm đo vẽ địa hình, giám sát biến động, đến khảo sát sạt lở đất đá vùng núi. Việc đánh giá hiệu quả cho thấy công nghệ này mang lại lợi ích lớn. Nó giảm thời gian thi công, tăng độ tin cậy của dữ liệu. Sự phát triển của TLS mở ra nhiều cơ hội mới. Nó tối ưu hóa quy trình làm việc trong ngành đo đạc bản đồ. Luận án này nghiên cứu sâu về các khía cạnh kỹ thuật. Nó khám phá tiềm năng ứng dụng của TLS tại Việt Nam.
1.1. Sơ lược công nghệ quét laser và phân loại.
Công nghệ quét laser 3D mặt đất (TLS) là phương pháp thu thập dữ liệu không tiếp xúc. Nó sử dụng tia laser để xác định khoảng cách và hướng đến các điểm trên bề mặt đối tượng. Hệ thống này quét liên tục một khu vực. Nó ghi lại thông tin tọa độ X, Y, Z của hàng triệu điểm trong không gian. Kết quả là một đám mây điểm Point Cloud dày đặc. Các thiết bị quét laser được phân loại dựa trên nguyên lý đo. Chúng cũng được phân loại dựa trên khả năng di động. Công nghệ quét laser cố định thích hợp cho các khu vực nhỏ, đòi hỏi độ chi tiết cực cao. Ví dụ, quét các công trình kiến trúc hoặc hầm mỏ. Công nghệ quét laser di động (Mobile Laser Scanning - MLS) gắn trên phương tiện di chuyển. Nó phù hợp cho khảo sát tuyến đường, đô thị hoặc khu vực rộng lớn. Việc lựa chọn loại thiết bị phụ thuộc vào yêu cầu dự án. Nó cũng tùy thuộc vào điều kiện địa hình thực tế của Việt Nam.
1.2. Ứng dụng công nghệ TLS trên thế giới và tại Việt Nam.
Công nghệ quét laser 3D mặt đất đã khẳng định vị thế toàn cầu. Nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đa dạng. Trên thế giới, TLS được dùng trong khảo sát trắc địa địa hình. Nó hỗ trợ thành lập bản đồ địa hình 3D chi tiết. Ngoài ra, nó còn phục vụ quản lý rừng, giám sát biến dạng kết cấu. Các ứng dụng phi địa hình bao gồm bảo tồn di sản, pháp y, thiết kế nhà máy. Tại Việt Nam, công nghệ TLS đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Nó giải quyết những thách thức trong đo vẽ địa hình phức tạp, hiểm trở. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc khảo sát sạt lở đất đá vùng núi. Công nghệ này cung cấp dữ liệu chính xác cho quy hoạch và phát triển hạ tầng. Nó cũng góp phần vào công tác quản lý tài nguyên môi trường. Việc áp dụng TLS giúp nâng cao năng lực khoa học công nghệ quốc gia.
1.3. Đánh giá hiệu quả quét laser 3D mặt đất địa hình.
Hiệu quả của công nghệ quét laser 3D mặt đất trong khảo sát địa hình rất rõ rệt. Nó mang lại nhiều lợi ích so với phương pháp truyền thống. TLS thu thập dữ liệu nhanh chóng, giảm đáng kể thời gian thực địa. Điều này giúp tối ưu hóa tiến độ dự án. Dữ liệu đám mây điểm Point Cloud có mật độ cao, chính xác. Nó cho phép tái tạo mô hình số địa hình DTM, DSM, DEM chi tiết. Độ chính xác cao này rất quan trọng cho các ứng dụng đòi hỏi sự tỉ mỉ. Ví dụ như thiết kế đường giao thông hay tính toán khối lượng đào đắp. Công nghệ này giảm thiểu rủi ro cho nhân viên khảo sát. Họ không cần tiếp cận trực tiếp các khu vực nguy hiểm. Đặc biệt, TLS thích hợp cho đo vẽ địa hình phức tạp, hiểm trở. Nó cho phép quan sát các khu vực khó tiếp cận. Hiệu quả kinh tế cũng được cải thiện. Nó giảm chi phí nhân công và thiết bị trong dài hạn.
II.Nguyên lý sai số công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình
Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các nguồn sai số là cốt lõi. Nó đảm bảo độ chính xác của công nghệ quét laser 3D mặt đất. Hệ thống TLS sử dụng nguyên lý đo khoảng cách bằng laser. Nó kết hợp với việc quét góc để xác định tọa độ không gian. Tuy nhiên, nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm của thiết bị, phương pháp đo. Chúng cũng bao gồm điều kiện môi trường tại hiện trường. Việc nghiên cứu các nguồn sai số là cần thiết. Nó giúp xây dựng các giải pháp hiệu chỉnh hiệu quả. Điều này đảm bảo dữ liệu đám mây điểm Point Cloud có chất lượng cao nhất. Từ đó, các mô hình số địa hình DTM, DEM được tạo ra đáng tin cậy. Nắm vững những kiến thức này giúp tối ưu hóa quy trình khảo sát. Nó nâng cao độ tin cậy của bản đồ địa hình 3D thành lập.
2.1. Nguyên lý hoạt động hệ thống quét laser mặt đất.
Hệ thống quét laser mặt đất (TLS) hoạt động dựa trên nguyên lý đo khoảng cách bằng xung laser. Thiết bị phát ra một xung laser. Sau đó, nó đo thời gian xung đó di chuyển đến đối tượng và phản xạ trở lại. Từ thời gian này, khoảng cách được tính toán chính xác. Đồng thời, thiết bị quét laser cũng đo góc ngang và góc đứng. Điều này cho phép xác định tọa độ X, Y, Z của từng điểm trên bề mặt. Quá trình này diễn ra rất nhanh. Hàng trăm nghìn đến hàng triệu điểm được thu thập mỗi giây. Các điểm này tạo thành một đám mây điểm Point Cloud dày đặc. Đám mây điểm này mô tả chi tiết hình dạng ba chiều của địa hình. Nguyên lý này giúp công nghệ TLS vượt trội. Nó cung cấp dữ liệu phong phú cho khảo sát trắc địa địa hình. Việc hiểu nguyên lý giúp người dùng tối ưu hóa cài đặt thiết bị. Nó cũng giúp đạt được kết quả tốt nhất.
2.2. Các nguồn sai số ảnh hưởng đến kết quả quét laser.
Các nguồn sai số là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác của quét laser 3D mặt đất. Chúng cần được nhận diện và kiểm soát chặt chẽ. Các sai số có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Chúng bao gồm sai số thiết bị, sai số phương pháp và sai số môi trường. Sai số thiết bị liên quan đến độ chính xác của cảm biến laser. Nó cũng liên quan đến bộ phận đo góc, cơ cấu quay của máy quét. Sai số phương pháp xuất hiện trong quá trình thu thập dữ liệu. Ví dụ, vị trí đặt máy, mật độ quét hoặc lựa chọn điểm khống chế. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, bụi, sương mù cũng gây ra sai số. Đặc biệt, ánh sáng mặt trời mạnh có thể làm giảm hiệu suất của tia laser. Việc nghiên cứu chi tiết các nguồn sai số này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các thuật toán hiệu chỉnh phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng của đám mây điểm Point Cloud. Điều này quan trọng cho thành lập bản đồ địa hình 3D chính xác.
2.3. Phân loại sai số thiết bị và phương pháp TLS.
Sai số trong công nghệ quét laser 3D mặt đất được phân loại rõ ràng. Chúng gồm sai số thiết bị và sai số phương pháp. Sai số thiết bị bao gồm sai số hệ thống của cảm biến laser. Ví dụ, độ lệch của tia laser, sai số khoảng cách và sai số góc. Các sai số này thường được nhà sản xuất hiệu chỉnh trước. Tuy nhiên, việc kiểm định định kỳ vẫn cần thiết. Sai số phương pháp phát sinh từ cách người dùng vận hành hệ thống. Điều này bao gồm việc lựa chọn vị trí trạm quét không phù hợp. Nó cũng có thể do góc quét không tối ưu hoặc thiếu điểm khống chế. Sai số do đăng ký đám mây điểm (point cloud registration) cũng thuộc nhóm này. Đặc biệt trong các khu vực địa hình phức tạp, hiểm trở. Việc tối ưu hóa quy trình khảo sát là cần thiết. Nó giảm thiểu sai số phương pháp. Mục tiêu là đảm bảo dữ liệu đám mây điểm Point Cloud đạt chất lượng cao. Nó phục vụ hiệu quả cho việc tạo mô hình số địa hình DTM, DSM, DEM.
III.Xử lý đám mây điểm thành lập mô hình số địa hình DTM
Quá trình xử lý đám mây điểm Point Cloud là bước thiết yếu. Nó chuyển dữ liệu thô thành các mô hình số địa hình DTM, DEM chất lượng cao. Dữ liệu quét laser 3D mặt đất thường chứa nhiều điểm không phải địa hình. Ví dụ như cây cối, nhà cửa, xe cộ. Việc loại bỏ các điểm này đòi hỏi các thuật toán lọc phức tạp. Luận án này tập trung vào xây dựng các thuật toán hiệu quả. Nó giúp tự động hóa quá trình lọc và phân loại điểm. Chương trình xử lý được phát triển để tối ưu hóa quy trình này. Nó giúp thành lập mô hình số địa hình DTM từ đám mây điểm. Các thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá độ chính xác. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng mô hình. Điều này có ý nghĩa lớn đối với khảo sát trắc địa địa hình. Nó đảm bảo độ tin cậy của bản đồ địa hình 3D.
3.1. Thuật toán lọc điểm đám mây cho mô hình số địa hình DEM.
Việc lọc bỏ các đối tượng phi địa hình khỏi đám mây điểm Point Cloud là quan trọng. Nó giúp tạo ra mô hình số địa hình DEM (Digital Elevation Model) chính xác. Các thuật toán lọc thường dựa trên sự khác biệt về độ cao và hình thái. Ví dụ, thuật toán lọc dựa trên phân đoạn đám mây điểm. Nó chia đám mây điểm thành các cụm nhỏ. Sau đó, nó phân loại từng cụm là địa hình hoặc phi địa hình. Thuật toán lọc thích ứng độ dốc cũng hiệu quả. Nó loại bỏ các điểm có độ dốc lớn bất thường. Các thuật toán này giúp giữ lại các điểm đại diện cho mặt đất thực sự. Chúng loại bỏ cây cối, nhà cửa, và các vật thể khác. Quá trình lọc này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của mô hình DEM. Một DEM chính xác là nền tảng cho nhiều ứng dụng. Ví dụ, tính toán dòng chảy, phân tích địa hình, khảo sát sạt lở đất đá vùng núi.
3.2. Chương trình xử lý đám mây điểm tự động hiệu quả.
Luận án đã xây dựng một chương trình xử lý đám mây điểm tự động. Chương trình này tối ưu hóa quá trình lọc dữ liệu quét laser 3D mặt đất. Nó áp dụng các thuật toán tiên tiến đã nghiên cứu. Mục tiêu là tự động hóa việc nhận diện và loại bỏ các điểm phi địa hình. Sơ đồ khối của chương trình bao gồm các bước rõ ràng. Từ nhập dữ liệu thô đến lọc, phân loại và xuất mô hình. Đặc điểm chính của chương trình là khả năng xử lý nhanh. Nó mang lại độ chính xác cao. Chương trình cung cấp giao diện thân thiện. Nó giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh các tham số lọc. Điều này giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Nó tăng cường hiệu quả công việc. Chương trình này là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các chuyên gia trong khảo sát trắc địa địa hình. Nó giúp thành lập bản đồ địa hình 3D chất lượng cao.
3.3. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác DEM DTM.
Các thực nghiệm được tiến hành để đánh giá độ chính xác của các mô hình số. Cụ thể là DEM và DTM sau khi áp dụng chương trình xử lý. Khu vực thực nghiệm được chọn có địa hình đa dạng. Nó bao gồm cả khu vực đồng bằng và địa hình phức tạp, hiểm trở. Dữ liệu quét laser 3D mặt đất được thu thập cẩn thận. Sau đó, nó được xử lý qua chương trình tự động. Kết quả DEM, DTM thu được được so sánh với dữ liệu kiểm tra độc lập. Phương pháp kiểm tra sử dụng các điểm đo có độ chính xác cao. Đánh giá cho thấy chương trình đạt được độ chính xác cao. Nó tạo ra các mô hình DEM, DTM với sai số nhỏ. Kết quả này khẳng định hiệu quả của các thuật toán lọc. Nó cũng khẳng định chương trình xử lý đã được phát triển. Việc này có ý nghĩa quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của các sản phẩm bản đồ địa hình 3D. Nó phục vụ tốt cho các ứng dụng thực tế.
IV.Quy trình công nghệ quét laser 3D mặt đất ứng dụng trắc địa
Việc xây dựng một quy trình công nghệ chuẩn là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả khi ứng dụng quét laser 3D mặt đất trong trắc địa. Quy trình này bao gồm từ khâu khảo sát thực địa đến xử lý dữ liệu nội nghiệp. Nó kết thúc bằng việc trích xuất các sản phẩm bản đồ địa hình 3D. Một quy trình rõ ràng giúp tối ưu hóa từng bước công việc. Nó giảm thiểu sai sót và tăng cường độ chính xác. Quy trình đặc biệt chú trọng đến việc thu nhận dữ liệu chất lượng cao. Nó cũng tập trung vào việc xử lý đám mây điểm Point Cloud một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi đo vẽ địa hình phức tạp, hiểm trở. Nó cũng cần thiết cho việc khảo sát sạt lở đất đá vùng núi. Việc tuân thủ quy trình giúp đảm bảo tính đồng nhất. Nó cũng đảm bảo chất lượng của các mô hình số địa hình DTM, DSM, DEM.
4.1. Quy trình khảo sát thu nhận dữ liệu công nghệ TLS.
Quy trình khảo sát và thu nhận dữ liệu bằng công nghệ quét laser 3D mặt đất bắt đầu bằng lập phương án thi công chi tiết. Phương án này xác định phạm vi, mật độ quét. Nó cũng xác định vị trí đặt máy, các điểm khống chế. Khảo sát thực địa giúp đánh giá điều kiện môi trường. Nó xác định các chướng ngại vật tiềm ẩn. Giai đoạn thu nhận dữ liệu sử dụng thiết bị quét laser. Thiết bị này thu thập đám mây điểm Point Cloud từ nhiều vị trí. Việc này đảm bảo độ bao phủ và chi tiết cần thiết. Sau mỗi lần quét, dữ liệu được kiểm tra ngay tại thực địa. Mục tiêu là phát hiện và khắc phục kịp thời các lỗi. Quy trình này đảm bảo dữ liệu thô chất lượng cao. Nó là nền tảng cho các bước xử lý tiếp theo. Đặc biệt quan trọng cho các dự án đo vẽ địa hình phức tạp, hiểm trở.
4.2. Xử lý dữ liệu nội nghiệp trích xuất bản đồ địa hình 3D.
Sau khi thu nhận dữ liệu thực địa, bước tiếp theo là xử lý dữ liệu nội nghiệp. Bước này bao gồm đăng ký các đám mây điểm Point Cloud từ các trạm quét khác nhau. Nó ghép chúng lại thành một đám mây điểm tổng thể. Tiếp theo là quá trình lọc dữ liệu. Nó loại bỏ các điểm không thuộc địa hình như cây cối, nhà cửa. Việc này sử dụng các thuật toán lọc đã nghiên cứu. Từ đám mây điểm đã lọc, các mô hình số địa hình DTM (Digital Terrain Model) được xây dựng. Các mô hình này cung cấp thông tin độ cao mặt đất trần. Sau đó, bản đồ địa hình 3D được thành lập. Nó bao gồm các đường đồng mức, các đối tượng địa vật. Quá trình xử lý này đòi hỏi phần mềm chuyên dụng và kinh nghiệm. Nó đảm bảo các sản phẩm cuối cùng chính xác và đáng tin cậy.
4.3. Ứng dụng đo vẽ địa hình phức tạp hiểm trở Việt Nam.
Công nghệ quét laser 3D mặt đất đặc biệt hiệu quả. Nó được ứng dụng trong đo vẽ địa hình phức tạp, hiểm trở tại Việt Nam. Các khu vực núi cao, vách đá dựng đứng, hoặc vùng sạt lở thường khó tiếp cận. Phương pháp truyền thống gặp nhiều hạn chế về an toàn và độ chính xác. Công nghệ TLS cho phép thu thập dữ liệu từ khoảng cách an toàn. Nó cung cấp mật độ điểm cao cho các chi tiết nhỏ nhất. Điều này giúp thành lập bản đồ địa hình 3D chính xác. Nó hỗ trợ đắc lực cho quy hoạch phát triển vùng. Nó cũng phục vụ các dự án cơ sở hạ tầng ở những khu vực khó khăn. Ứng dụng này giảm thiểu rủi ro cho nhân sự. Nó tăng cường hiệu quả công việc. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.
V.Ứng dụng công nghệ TLS khảo sát sạt lở phi địa hình
Ngoài các ứng dụng trong khảo sát trắc địa địa hình truyền thống, công nghệ quét laser 3D mặt đất còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Đặc biệt, nó chứng minh hiệu quả vượt trội trong khảo sát sạt lở đất đá vùng núi. Công nghệ này cung cấp dữ liệu chính xác để phân tích biến động bề mặt. Nó hỗ trợ đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch phòng chống. Bên cạnh đó, TLS còn được ứng dụng rộng rãi trong các đối tượng phi địa hình. Nó bao gồm kiến trúc, xây dựng, văn hóa, và các công trình ngầm. Việc này thể hiện tính linh hoạt và đa năng của công nghệ. Nó cung cấp các mô hình 3D chi tiết cho nhiều mục đích. Tiềm năng phát triển của TLS tại Việt Nam là rất lớn. Nó đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học công nghệ.
5.1. Khảo sát sạt lở đất đá vùng núi bằng quét laser 3D.
Khảo sát sạt lở đất đá vùng núi là một ứng dụng quan trọng của công nghệ quét laser 3D mặt đất. Các khu vực này thường có địa hình phức tạp, hiểm trở và nguy hiểm. Công nghệ TLS cho phép thu thập dữ liệu đám mây điểm Point Cloud từ xa. Nó không yêu cầu nhân sự tiếp cận trực tiếp khu vực nguy hiểm. Dữ liệu mật độ cao giúp phát hiện các vết nứt, biến dạng nhỏ trên sườn dốc. Nó hỗ trợ phân tích định lượng khối lượng đất đá sạt lở. Việc lặp lại quét theo thời gian giúp giám sát biến động của địa hình. Nó đánh giá tốc độ trượt, dự báo nguy cơ sạt lở. Từ đó, các mô hình số địa hình DTM, DSM chính xác được tạo ra. Chúng cung cấp thông tin cần thiết cho việc lập kế hoạch ứng phó. Nó giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.
5.2. Ứng dụng quét laser mặt đất cho các đối tượng phi địa hình.
Công nghệ quét laser 3D mặt đất không chỉ giới hạn trong địa hình. Nó còn có nhiều ứng dụng quan trọng cho các đối tượng phi địa hình. Ví dụ, trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng. TLS dùng để lập hồ sơ hoàn công, kiểm tra chất lượng công trình. Nó tạo mô hình 3D cho công trình cũ để cải tạo, mở rộng. Trong bảo tồn di sản, nó giúp tạo bản sao số các hiện vật, di tích. Điều này phục vụ nghiên cứu và phục dựng. Đối với các công trình ngầm như hang động, đường hầm. Công nghệ TLS giúp đo vẽ không gian bên trong chi tiết. Luận án đã thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với đối tượng hang động. Kết quả cho thấy khả năng tạo mô hình 3D chính xác. Điều này mở ra hướng ứng dụng mới. Nó đóng góp vào quản lý, khai thác hiệu quả các tài nguyên này.
5.3. Tiềm năng phát triển công nghệ TLS tại Việt Nam.
Tiềm năng phát triển của công nghệ quét laser 3D mặt đất tại Việt Nam rất lớn. Nhu cầu về dữ liệu không gian 3D chính xác ngày càng tăng. Nó phục vụ cho các dự án hạ tầng, quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên. Công nghệ TLS đáp ứng hiệu quả các yêu cầu này. Việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán xử lý dữ liệu. Ví dụ như lọc đám mây điểm và xây dựng mô hình tự động, sẽ tiếp tục được ưu tiên. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất của công nghệ. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực này sẽ nắm vững công nghệ TLS. Họ sẽ khai thác tối đa lợi ích của nó. Ứng dụng công nghệ này sẽ đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Nó nâng cao năng lực khoa học công nghệ quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÔ SỸ CƯỜNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3 CHIỀU MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VÀ PHI ĐỊA HÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA – BẢN ĐỒ HÀ NỘI - 2022 HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3 CHIỀU MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH VÀ PHI ĐỊA HÌNH Ở VIỆT NAM NGÀNH : KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ : 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Trần Xuân Trường HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, được xuất phát từ yêu cầu phát sinh trong công việc để hình thành hướng nghiên cứu. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng tuân thủ đúng nguyên tắc và kết quả trình bày trong luận án được thu thập trong quá trình nghiên cứu là trung thực, chưa từng được ai công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Ngô Sỹ Cường ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất, tôi đã hoàn thành Luận án Tiến sĩ với kết quả là đề tài “Nghiên cứu công nghệ quét Laser 3 chiều mặt đất trong lĩnh vực địa hình và phi địa hình ở Việt Nam”. Luận án này hoàn thành ngoài sự nỗ lực, phấn đấu của bản thân, đó là sự quan tâm giúp đỡ của quý thầy, quý cô đang giảng dạy tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã trang bị nguồn kiến thức về công nghệ quét Laser 3 chiều gắn với việc xây dựng dữ liệu trắc địa – bản đồ nhanh chóng, chính xác và gợi mở cho tôi những hướng nghiên cứu mới trong quá trình học tập.
Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Đặc biệt xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Xuân Trường đã quan tâm, tạo điều kiện, hướng dẫn tận tình về nội dung và phương pháp nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành Luận án. Xin chân thành cảm ơn tới các thầy, cô giáo đang công tác tại Khoa Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Ban lãnh đạo Công ty Tài nguyên và Môi trường Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp tài liệu, số liệu, giúp tôi có cơ sở để nghiên cứu và hoàn thành Luận án của mình.
Cuối cùng, xin cảm ơn sự chia sẻ, động viên, ủng hộ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ trong suốt quá trình học tập để tôi đạt được kết quả nghiên cứu này. Tác giả iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng.
viii Danh mục các hình vẽ. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH VÀ PHI ĐỊA HÌNH. Sơ lược về công nghệ quét laser.
Công nghệ quét Laser cố định. Công nghệ quét laser di động. Các tiêu chí phân loại thiết bị quét laser mặt đất. Đánh giá một số loại máy quét laser mặt đất đang sử dụng ở Việt Nam.
Tổng quan về các công trình nghiên cứu công nghệ quét laser mặt đất. Trên thế giới. Một số ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất. Đo vẽ và đánh giá biến động địa hình.
Ứng dụng trong lĩnh vực phi địa hình. Những vấn đề được phát triển trong luận án. Đánh giá ban đầu về hiệu quả khi sử dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất trong lĩnh vực địa hình .31 Tiểu kết Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ CÁC NGUỒN SAI SỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống quét laser mặt đất. Nguyên lý hoạt động khối đo dài của thiết bị quét laser mặt đất. Nguyên lý hoạt động của khối quay thiết bị quét laser mặt đất. Các phương pháp đo góc bằng hệ thống quét laser mặt đất.
Các nguồn sai số ảnh hưởng đến kết quả quét laser mặt đất. Phân loại các sai số quét laser mặt đất. Những sai số thiết bị quét laser mặt đất. Các sai số phương pháp khi quét laser mặt đất .54 Tiểu kết Chương 2.
XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH. Thuật toán lọc điểm từ dữ liệu đám mây điểm để thành lập DEM. Thuật toán lọc dữ liệu dựa trên đám mây điểm được phân đoạn. Thuật toán lọc dữ liệu quét laser mặt đất bằng bộ lọc thích ứng độ dốc và xử lý dữ liệu thô bằng việc phân cụm.
Thuật toán lọc dữ liệu quét bằng bổ sung mô hình hóa bề mặt và phát triển mô hình TIN tăng cường bộ lọc. Xây dựng chương trình xử lý lọc đám mây điểm tự động. Sơ đồ khối của chương trình. Mô tả các bước của sơ đồ khối.
Đặc điểm chính của chương trình. Thực nghiệm để so sánh, đánh giá độ chính xác DEM sau khi áp dụng xử lý lọc đám mây điểm tự động. Khu vực tiến hành thực nghiệm thu thập dữ liệu. Kết quả thực nghiệm và đánh giá độ chính xác.
Đánh giá ưu, nhược điểm chương trình xử lý dữ liệu đám mây điểm. Nhược điểm. Định hướng phát triển .102 Tiểu kết Chương 3. XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT CHO VIỆC KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG PHI ĐỊA HÌNH.
Quy trình công nghệ xây dựng mô hình 3D các đối tượng phi địa hình bằng quét laser mặt đất. Quy trình công nghệ. Khảo sát thực địa. Lập phương án thi công.
Thu nhận dữ liệu. Kiểm tra dữ liệu tại thực địa. Xử lý dữ liệu nội nghiệp. Trích xuất các sản phẩm.
Thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với đối tượng hang động. Phạm vi và đối tượng hang động tiến hành thực nghiệm. Khảo sát địa hình, địa vật. Phương án đặt trạm máy và tiêu.
Thu thập số liệu. Kiểm tra sai số ghép nối. Trích xuất các sản phẩm 3D thực nghiệm. Thực nghiệm ứng dụng quét laser 3D mặt đối với tuyến phố cổ.
Khu vực các tuyến phố tiến hành thực nghiệm thu thập dữ liệu. Khảo sát thực địa. Phương án đặt máy quét và thi công thu thập số liệu. Kiểm tra đánh giá độ chính xác và sai số nắn ghép.
Trích xuất sản phẩm 3D thực nghiệm. Thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với đối tượng di sản văn hóa. Khảo sát thực địa và phương án thi công. Quá trình thu thập dữ liệu chi tiết bảo vật tại các di sản văn hóa.
Kiểm tra dữ liệu các trạm máy tại thực địa. Trích xuất sản phẩm 3D thực nghiệm. Đánh giá ưu, nhược điểm của công nghệ quét laser mặt đất đối với từng đối tượng phi địa hình. Đối với đối tượng là hang động.
Đối với đối tượng là tuyến phố. Đối với đối tượng là di sản văn hóa và bảo vật. So sánh các bước trong quy trình quét các đối tượng phi địa hình. Ứng dụng của sản phẩm .130 Tiểu kết Chương 4 .130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ tiếng Anh Chữ viết đầy đủ tiếng Việt 1 3D Three Dimentions Ba chiều 2 ALS Aerial Laser Scanning Hệ thống quét laser 3D hàng không 3 BS Backsight Hướng ngắm phía sau 4 CSDL Cơ sở dữ liệu 5 CSF Cloth Simulation Filtering Bộ lọc mô hình hóa bề mặt 6 DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao 7 DTM Digital Terrain Model Mô hình số địa hình 8 FS Foresight Hướng ngắm phía trước 9 GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý 10 LIDAR Light detection and ranging Hệ thống phát hiện và đo xa ánh sáng 11 TIN Triangular Irregular Network Mô hình lưới tam giác không đều 12 TLS Terrestrial 3D Laser Scanning Hệ thống quét laser 3D mặt đất viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.
Đặc tính kỹ thuật chính của một số loại hệ thống quét laser mặt đất. Đánh giá so sánh công nghệ quét laser mặt đất so với công nghệ khác. Đại lượng góc quay của gương máy quét laser mặt đất từ thời điểm tín hiệu phát đi tới đối tượng quét và ngược lại về bộ thu. Bảng so sánh dữ liệu quét laser và dữ liệu địa hình đã có.
Bảng đánh giá sai số tuyệt đối của điểm địa vật đặc trưng. Bảng so sánh độ cao của hai phương pháp thành lập DEM. Thông số thiết bị quét laser 3D mặt đất – Faro Focus S350. Bảng so sánh quy trình quét các đối tượng phi địa hình .129 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang Hình 1.
Hệ thống MDL Dynascan S250 được đặt trên ôtô. Các hệ thống quét Laser mặt đất phổ biến hiện nay. Khảo sát địa hình mỏ đất tại huyện Lạng Giang – tỉnh Bắc Giang. Mô hình 3D kiến trúc cảnh quan phố Tạ Hiện - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Mô hình 3D trong thiết kế và xây dựng công trình nhà dân dụng. Mô hình 3D “Ngói gắn lá đề” - Hoàng thành Thăng Long- Hà Nội. Mô hình 3D di tích Nhà bát giác – Chùa Láng – Hà Nội. Mô hình 3D đường ống dẫn dầu nhà máy Lọc dầu.
Ứng dụng công nghệ quét laser 3D trong phẫu thuật tạo hình. Ứng dụng trong theo dõi, dự báo, giám sát thảm họa khai thác mỏ. Thành phần và sơ đồ nguyên lý của hệ thống quét laser mặt đất. Chức năng, thành phần cấu tạo chính thiết bị quét laser mặt đất.
Kết quả quét laser mặt đất. Hệ tọa độ điểm trạm quét laser mặt đất. Nguyên lý phương pháp đo xung xác định độ dài khoảng cách. Sơ đồ xác định độ dài khoảng cách bằng phương pháp đo pha.
Nguyên lý làm việc của hệ thống quét laser mặt đất Mensi Soisic. Xác định khoảng cách bằng phương pháp tam giác quét laser. Ảnh hưởng đo kích thước thiết bị tích nạp tới độ sâu quá trình quét. Nguyên lý theo bước định vị ghi góc.
Nguyên lý định vị ghi liên tục góc. Thời gian truyền xung trong không gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Sỹ Cường (2022). Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/ung-dung-cong-nghe-quet-laser-3d-mat-dat-dia-hinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án ứng dụng công nghệ quét laser 3D khảo sát địa hình, phi địa hình Việt Nam. Phân tích độ chính xác, hiệu quả xử lý dữ liệu và giải pháp cải tiến.
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất địa hình Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.