Nghiên cứu ứng dụng bê tông xi măng tro bay làm mặt đường ô tô ở Việt Nam - Trần Trung Hiếu
Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ứng dụng BTXM tro bay làm mặt đường ô tô tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả và tính khả thi trong thực tế xây dựng hạ tầng giao thông.
Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan bê tông tro bay cho mặt đường ô tô
Bê tông xi măng là vật liệu xây dựng đường phổ biến. Tuy nhiên, sản xuất xi măng tiêu thụ nhiều năng lượng, phát thải CO2 lớn. Bê tông tro bay là giải pháp thay thế hiệu quả. Tro bay là sản phẩm phụ từ nhà máy nhiệt điện. Ứng dụng tro bay vào bê tông giúp cải thiện tính chất, giảm chi phí. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường, giảm lượng chất thải công nghiệp. Việt Nam có tiềm năng lớn về nguồn tro bay. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng vật liệu này cho mặt đường ô tô. Mục tiêu là phát triển vật liệu bền vững, chất lượng cao cho hạ tầng giao thông. Luận án nghiên cứu sâu về các quy định hiện hành. Luận án cũng khảo sát vật liệu chế tạo bê tông xi măng. Việc sử dụng tro bay mang lại nhiều lợi ích kinh tế, kỹ thuật. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành xây dựng đường bộ.
1.1. Khái niệm và quy định về bê tông xi măng tro bay
Bê tông xi măng tro bay là hỗn hợp vật liệu. Xi măng Portland được thay thế một phần bằng tro bay. Tro bay là phụ gia khoáng hoạt tính puzơlan. Các quy định về tính năng bê tông xi măng hiện hành được xem xét. Tiêu chuẩn về vật liệu chế tạo bê tông cũng được nghiên cứu kỹ. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng. Tro bay có khả năng phản ứng với hydroxit canxi tạo ra các sản phẩm bền vững. Điều này cải thiện cường độ và độ bền của bê tông. Khái niệm bê tông xi măng tro bay được định nghĩa rõ ràng. Các đặc tính cơ bản của nó được phân tích chi tiết. Điều này tạo cơ sở cho việc nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng. Ứng dụng bê tông tro bay có tiềm năng lớn. Nó giải quyết vấn đề xử lý chất thải công nghiệp.
1.2. Tính chất và sản lượng tro bay tại Việt Nam
Tro bay nhiệt điện có những tính chất đặc trưng. Thành phần hóa học và cấu trúc vi mô ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Các đặc tính vật lý, hóa học của tro bay được kiểm tra. Công nghệ tuyển tro bay nhiệt điện cũng được đánh giá. Việc tuyển chọn giúp loại bỏ các hạt không mong muốn. Điều này đảm bảo chất lượng tro bay khi sử dụng. Việt Nam có nhiều nhà máy nhiệt điện. Sản lượng tro bay hàng năm rất lớn. Việc tận dụng nguồn tài nguyên này là cần thiết. Sản lượng tro bay ở Việt Nam được thống kê chi tiết. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các nguồn tro bay khác nhau có thể có tính chất khác nhau. Việc kiểm soát chất lượng tro bay là yếu tố then chốt. Nguồn cung ổn định và chất lượng đồng nhất là điều kiện tiên quyết. Điều này hỗ trợ cho các dự án xây dựng quy mô lớn.
1.3. Ảnh hưởng của tro bay đến tính năng bê tông
Tro bay tác động tích cực đến nhiều tính năng của bê tông. Nó cải thiện khả năng làm việc của hỗn hợp bê tông tươi. Độ sụt được tăng lên, giúp dễ thi công hơn. Tro bay cũng làm giảm nhiệt thủy hóa trong bê tông. Điều này hạn chế nứt do nhiệt. Cường độ nén của bê tông tro bay thường tăng dần theo thời gian. Đặc biệt, cường độ dài hạn được cải thiện đáng kể. Độ bền của bê tông đối với các tác nhân ăn mòn cũng được nâng cao. Nó giúp tăng khả năng chống thấm, chống sulfat. Tro bay giảm độ co ngót của bê tông. Việc sử dụng tro bay giúp tăng tuổi thọ công trình. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những lợi ích này. Việc tối ưu hóa tỷ lệ tro bay là quan trọng. Điều này nhằm phát huy tối đa hiệu quả. Ảnh hưởng của tro bay đến độ bền bê tông cần được nghiên cứu sâu hơn. Các yếu tố như hàm lượng tro bay, loại tro bay đều tác động đến tính năng.
II.Cơ chế phản ứng và hệ số hiệu quả tro bay
Hiểu rõ cơ chế phản ứng của tro bay trong bê tông là yếu tố cốt lõi. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần và tính năng. Tro bay tham gia vào các phản ứng puzơlan. Nó tạo ra các sản phẩm thủy hóa bổ sung. Các sản phẩm này lấp đầy các lỗ rỗng trong cấu trúc. Kết quả là bê tông có cấu trúc đặc chắc hơn. Hệ số hiệu quả tro bay là một khái niệm quan trọng. Nó định lượng mức độ đóng góp của tro bay vào cường độ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã ứng dụng bê tông tro bay. Các dự án này cung cấp kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Việt Nam cũng đã có những nghiên cứu ban đầu về ứng dụng này. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Điều này nhằm phù hợp với điều kiện vật liệu và khí hậu bản địa.
2.1. Quá trình phản ứng hóa học trong bê tông tro bay
Trong bê tông xi măng tro bay, xảy ra hai quá trình phản ứng chính. Thứ nhất là quá trình thủy hóa xi măng. Xi măng phản ứng với nước tạo ra C-S-H và Ca(OH)2. Thứ hai là quá trình phản ứng puzơlan của tro bay. Tro bay là vật liệu chứa silic oxit và nhôm oxit. Nó phản ứng với Ca(OH)2 do quá trình thủy hóa xi măng tạo ra. Phản ứng này tạo thêm các sản phẩm C-S-H. Các sản phẩm này góp phần tăng cường độ và độ bền của bê tông. Mức độ phản ứng puzơlan của tro bay phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm độ mịn của tro bay, nhiệt độ, và hàm lượng Ca(OH)2. Mức độ phản ứng thủy hóa xi măng cũng ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình. Sự kết hợp của hai quá trình này làm cho bê tông tro bay có cấu trúc đặc chắc hơn. Nó cải thiện tính chống thấm và độ bền của vật liệu.
2.2. Khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng hệ số hiệu quả
Hệ số hiệu quả tro bay (k) là chỉ số quan trọng. Nó biểu thị khả năng thay thế xi măng của tro bay. Hệ số k cho biết một đơn vị khối lượng tro bay tương đương với bao nhiêu đơn vị khối lượng xi măng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của tro bay rất đa dạng. Chúng bao gồm chất lượng tro bay, loại xi măng, tỷ lệ nước/chất kết dính. Cường độ yêu cầu, điều kiện bảo dưỡng cũng có tác động. Kích thước hạt tro bay, thành phần hóa học đều quan trọng. Hàm lượng các oxit hoạt tính trong tro bay ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng puzơlan. Nhiệt độ môi trường bảo dưỡng cũng thúc đẩy hoặc làm chậm phản ứng. Việc xác định hệ số k chính xác là cơ sở cho thiết kế thành phần bê tông. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tro bay. Điều này đảm bảo bê tông đạt cường độ mong muốn. Hệ số k giúp giảm lượng xi măng cần thiết mà vẫn giữ được tính năng.
2.3. Nghiên cứu ứng dụng bê tông tro bay toàn cầu
Lịch sử nghiên cứu tro bay trong bê tông xi măng đã diễn ra từ lâu. Nhiều quốc gia trên thế giới đã ứng dụng thành công bê tông tro bay. Các dự án xây dựng đường, cầu, đập thủy điện đã sử dụng vật liệu này. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả vượt trội của bê tông tro bay. Nó cải thiện độ bền, giảm co ngót và tăng khả năng chống ăn mòn. Nghiên cứu ứng dụng bê tông xi măng tro bay trên thế giới rất phong phú. Nhiều công nghệ và phương pháp thiết kế đã được phát triển. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng được ban hành rộng rãi. Ở Việt Nam, nghiên cứu ứng dụng bê tông tro bay cũng đã bắt đầu. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn. Điều này nhằm phù hợp với điều kiện khí hậu và vật liệu địa phương. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp đẩy nhanh quá trình ứng dụng thực tiễn.
III.Xác định hệ số hiệu quả tro bay cho thiết kế
Việc xác định hệ số hiệu quả tro bay là bước then chốt. Nó đảm bảo thiết kế thành phần bê tông tối ưu. Phương pháp xác định được phát triển dựa trên thí nghiệm. Các thí nghiệm vật liệu được tiến hành một cách cẩn trọng. Mục tiêu là thiết lập mối quan hệ giữa cường độ bê tông và tỷ lệ tro bay. Từ đó, hệ số hiệu quả tro bay được tính toán. Trình tự thiết kế thành phần bê tông tro bay được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Quá trình này giúp giảm lượng xi măng cần thiết. Nó vẫn duy trì hoặc cải thiện các tính chất cơ lý của bê tông. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phát triển bền vững. Nó cũng giúp tiết kiệm chi phí cho các dự án đường bộ.
3.1. Phương pháp thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả
Phương pháp xác định hệ số hiệu quả tro bay được thiết lập cụ thể. Các vật liệu thí nghiệm bao gồm xi măng, tro bay, cát, đá và nước. Thành phần cấp phối của các mẫu bê tông được thay đổi có hệ thống. Tỷ lệ tro bay/chất kết dính và tỷ lệ nước/chất kết dính là các biến số chính. Các mẫu bê tông được chế tạo và dưỡng hộ theo tiêu chuẩn. Cường độ nén của các mẫu được kiểm tra ở các thời điểm khác nhau. Thí nghiệm này nhằm đánh giá sự đóng góp của tro bay vào cường độ. Từ dữ liệu thí nghiệm, hệ số k được tính toán. Kết quả thí nghiệm cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nó giúp xác định giá trị hệ số hiệu quả tro bay thực tế. Điều này phản ánh chính xác đặc tính của vật liệu tại Việt Nam. Nó đảm bảo tính phù hợp cho ứng dụng thực tiễn.
3.2. Thiết lập tương quan giữa cường độ và tỷ lệ tro bay
Kết quả thí nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là thiết lập mối tương quan toán học. Mối tương quan này liên hệ giữa cường độ bê tông. Nó cũng liên hệ tỷ lệ tro bay trên chất kết dính (tro bay/CKD). Đồng thời, mối quan hệ với tỷ lệ nước trên chất kết dính (nước/CKD) cũng được xem xét. Các mô hình toán học được xây dựng. Chúng mô tả chính xác sự phụ thuộc này. Từ đó, xác định hệ số k theo các tỷ lệ tro bay và nước đã cho. Hệ số hiệu quả tro bay trong bê tông được tính toán chi tiết. Việc này giúp dự đoán được cường độ của bê tông. Nó cũng giúp điều chỉnh thành phần bê tông khi thay đổi tỷ lệ tro bay. Các công thức tương quan này là công cụ hữu ích. Nó phục vụ cho việc thiết kế và kiểm soát chất lượng. Chúng giúp các kỹ sư đưa ra quyết định chính xác.
3.3. Trình tự thiết kế thành phần bê tông theo hệ số k
Trình tự thiết kế thành phần bê tông xi măng tro bay được xây dựng theo nhiều bước. Bước 1: Xác định cường độ yêu cầu và độ sụt của hỗn hợp. Bước 2: Lựa chọn cỡ hạt lớn nhất danh định của cốt liệu. Bước 3: Lựa chọn thành phần cốt liệu thô tối ưu. Bước 4: Xác định lượng nước và hàm lượng khí cần thiết. Bước 5: Xác định tỷ lệ nước/xi măng ban đầu. Bước 6: Xác định khối lượng xi măng ban đầu. Bước 7: Xác định khối lượng xi măng và tro bay thực tế. Việc này dựa trên hệ số hiệu quả tro bay đã xác định. Bước 8: Tính toán thành phần hỗn hợp bê tông xi măng tro bay hoàn chỉnh. Các bước này được thực hiện một cách tuần tự. Nó đảm bảo thành phần bê tông đạt yêu cầu kỹ thuật. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng tro bay. Điều này góp phần vào việc xây dựng bền vững.
IV.Phát triển công thức bê tông tro bay mặt đường Việt Nam
Việc phát triển công thức bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam là mục tiêu cuối cùng. Công thức này được xây dựng dựa trên các thí nghiệm và phân tích. Các vật liệu địa phương được sử dụng trong thí nghiệm. Điều này đảm bảo tính khả thi và kinh tế. Kết quả thí nghiệm vật liệu được sử dụng để tính toán thành phần. Mẫu bê tông tro bay được chế tạo và thí nghiệm cường độ nén. Các kết quả được phân tích chi tiết. Từ đó, công thức thành phần vật liệu tối ưu được đề xuất. Công thức này đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của mặt đường ô tô. Nó cũng phù hợp với điều kiện khí hậu và vật liệu tại Việt Nam. Công thức này là cơ sở cho các ứng dụng thực tế. Nó góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông.
4.1. Thí nghiệm vật liệu bê tông tro bay
Quá trình thí nghiệm vật liệu bao gồm kiểm tra các tính chất cơ bản. Các vật liệu xi măng, tro bay, cốt liệu thô, cốt liệu mịn và nước được kiểm tra. Đặc tính của từng loại vật liệu được xác định. Điều này bao gồm thành phần hạt, khối lượng riêng, độ ẩm. Các chỉ tiêu về độ hoạt tính của tro bay cũng được đánh giá. Kết quả thí nghiệm vật liệu là cơ sở đầu vào quan trọng. Nó phục vụ cho việc tính toán thành phần bê tông. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của bê tông. Các thí nghiệm này được thực hiện theo các tiêu chuẩn hiện hành. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Điều này hỗ trợ quá trình phát triển công thức tối ưu.
4.2. Tính toán và phân tích kết quả thí nghiệm
Dựa trên kết quả thí nghiệm vật liệu, thành phần bê tông tro bay được tính toán. Nhiều cấp phối khác nhau được thiết kế và thử nghiệm. Các cấp phối này có tỷ lệ tro bay và nước/chất kết dính khác nhau. Mẫu bê tông được chế tạo và thí nghiệm cường độ nén. Các mẫu được kiểm tra ở các tuổi 7, 14, 28, 56 và 90 ngày. Kết quả cường độ nén được ghi nhận và phân tích thống kê. Phân tích này giúp đánh giá hiệu quả của tro bay. Nó cũng xác định được tỷ lệ tro bay tối ưu. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ được xác định rõ. Sự tương quan giữa các biến số được làm rõ. Điều này tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất công thức. Phân tích kết quả thí nghiệm cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu sâu hơn về hành vi của bê tông tro bay.
4.3. Đề xuất công thức thành phần tối ưu cho mặt đường ô tô
Từ quá trình thí nghiệm và phân tích, công thức thành phần vật liệu được đề xuất. Công thức này dành riêng cho bê tông xi măng tro bay làm mặt đường ô tô. Nó được tối ưu hóa để đạt cường độ và độ bền yêu cầu. Đồng thời, công thức này cũng tính đến các yếu tố kinh tế. Nó giúp giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Công thức bao gồm tỷ lệ xi măng, tro bay, nước và cốt liệu. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị về loại tro bay và cốt liệu. Công thức này có thể áp dụng rộng rãi cho các dự án đường bộ tại Việt Nam. Nó góp phần vào việc xây dựng hạ tầng giao thông bền vững. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành xây dựng. Nó thúc đẩy việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Công thức này mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI Trần Trung Hiếu NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG TRO BAY LÀM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố Mã ngành: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS PHẠM DUY HỮU 2.TS LÃ VĂN CHĂM HÀ NỘI – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Trung Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Với sự trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc, tác giả luận án xin chân thành cảm ơn tới GS.TS Phạm Duy Hữu và PGS.TS Lã Văn Chăm - những người Thầy đã tận tình hướng dẫn và định hướng khoa học; tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các giáo sư, phó giáo sư, tiến sỹ, các chuyên gia, các nhà khoa học trong ngành GTVT và Xây dựng đã chỉ dẫn và đóng góp ý kiến quý báu để luận án được hoàn thiện.
Trong quá trình làm luận án, tác giả đã nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Bộ môn Đường bộ, Bộ môn Vật liệu Xây dựng, Bộ môn Đường ô tô sân bay - Trường Đại học Giao thông vận tải và GS.TS Bùi Xuân Cậy, PGS.TS Nguyễn Thanh Sang và PGS.TS Nguyễn Quang Phúc. Tác giả xin chân thành cảm ơn. Tác giả chân thành cảm ơn đến cán bộ Trung tâm thí nghiệm Đường bộ cao tốc - Trường Đại học công nghệ GTVT; các phòng thí nghiệm LAS-XD72, LAS- XD160; Công ty Vật tư thiết bị giao thông TRANSMECO; Công ty phụ gia bê tông Phả Lại – PHALAMI và các bạn đồng nghiệp, các TS-NCS nước ngoài đã tận tình giúp đỡ, cung cấp tài liệu, số liệu, vật tư vật liệu và tạo điều kiện cho quá trình thí nghiệm, thử nghiệm. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Giao thông vận tải, tác giả đã nhận được sự tạo điều kiện thuận lợi tối đa của lãnh đạo Trường, phòng Đào tạo Sau đại học và Khoa Công trình.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải và lãnh đạo, cán bộ phòng KHCN-HTQT đã quan tâm tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với những người thân trong gia đình đã động viên và chia sẻ trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả luận án Trần Trung Hiếu iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Sự cần thiết của việc nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.
Bố cục của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG XI MĂNG TRO BAY.
Khái quát về mặt đường bê tông xi măng. Quy định về tính năng của BTXM. Quy định về vật liệu chế tạo BTXM. Khái quát về bê tông xi măng tro bay.
Khái niệm bê tông xi măng tro bay. Tính chất tro bay nhiệt điện. Công nghệ tuyển tro bay nhiệt điện. Sản lượng tro bay ở Việt Nam.
Cơ chế phản ứng trong bê tông xi măng tro bay. Quá trình phản ứng trong BTXM tro bay. Mức độ phản ứng puzơlan tro bay. Mức độ phản ứng thủy hóa xi măng.
Ảnh hưởng của tro bay đến các tính năng của bê tông xi măng. Lịch sử nghiên cứu tro bay trong BTXM. Ảnh hưởng của tro bay đến tính chất hỗn hợp BTXM. Ảnh hưởng của tro bay đến tính năng BTXM.
Ảnh hưởng của tro bay đến độ bền BTXM. Hệ số hiệu quả tro bay và phương pháp thiết kế thành phần BTXM tro bay. Khái niệm hệ số hiệu quả tro bay. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tro bay.
Khái quát về các phương pháp thiết kế thành phần BTXM tro bay. Nghiên cứu ứng dụng bê tông xi măng tro bay trong xây dựng đường ô tô. Nghiên cứu ứng dụng BTXM tro bay trên thế giới. Nghiên cứu ứng dụng BTXM tro bay ở Việt Nam.
Kết luận chương 1 và định hướng nghiên cứu luận án. XÁC ĐỊNH HỆ SỐ HIỆU QUẢ TRO BAY VÀ THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG XI MĂNG TRO BAY. Phương pháp xác định hệ số hiệu quả tro bay. Thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả tro bay.
Vật liệu và nội dung thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Thiết lập tương quan giữa hệ số cường độ với tỷ lệ tro bay / CKD và tỷ lệ nước / CKD. Xác định hệ số k theo tỷ lệ tro bay / CKD và tỷ lệ nước / CKD.
Xác định hệ số hiệu quả tro bay trong bê tông. Trình tự thiết kế thành phần bê tông theo hệ số hiệu quả tro bay. Xác định cường độ yêu cầu và độ sụt (Bước 1). Lựa chọn cỡ hạt lớn nhất danh định của cốt liệu (Bước 2).
Lựa chọn thành phần cốt liệu thô tối ưu (Bước 3). Xác định lượng nước và hàm lượng khí (Bước 4). Xác định tỷ lệ nước / xi măng (Bước 5). Xác định khối lượng xi măng ban đầu (Bước 6).
Xác định khối lượng xi măng và tro bay trong BTXM tro bay (Bước 7). Thành phần hỗn hợp BTXM tro bay theo hệ số k (Bước 8). Thí nghiệm và thiết lập công thức thành phần vật liệu BTXM tro bay làm mặt đường ô tô. Kết quả thí nghiệm vật liệu.
Tính thành phần vật liệu BTXM tro bay. Chế tạo và thí nghiệm cường độ nén. Tính và phân tích kết quả thí nghiệm. Công thức thành phần vật liệu BTXM tro bay làm mặt đường ô tô.
Kết luận Chương 2. THÍ NGHIỆM MỘT SỐ TÍNH NĂNG CỦA BÊ TÔNG XI MĂNG TRO BAY LÀM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Vật liệu và kế hoạch thí nghiệm. Thí nghiệm tính công tác hỗn hợp BTXM tro bay.
Thời gian đông kết. Thí nghiệm đo nhiệt độ thủy hóa tỏa ra trong bê tông. Thí nghiệm sự phát triển cường độ nén bê tông. Cường độ nén ở 7 ngày.
Cường độ nén ở 14 ngày. Cường độ nén ở 28 ngày. Cường độ nén ở 56 ngày. Phân tích sự phát triển cường nén theo thời gian.
Thí nghiệm cường độ kéo uốn. Thí nghiệm mô đun đàn hồi. Thí nghiệm độ mài mòn. Thí nghiệm độ thấm nước.
Tổng hợp kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG XI MĂNG TRO BAY TRONG KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ. Phân tích khả năng ứng dụng BTXM tro bay làm mặt đường ô tô.
Khả năng đáp ứng về cường độ. Độ mài mòn mặt đường BTXM tro bay. Khả năng chống thấm nước. Phân tích hiệu quả kinh tế - môi trường.
Đề xuất ứng dụng BTXM tro bay trong các cấp đường. Đề xuất các dạng kết cấu áo đường bê tông xi măng tro bay. Các số liệu phục vụ thiết kế. Thiết kế kết cấu mặt đường có quy mô giao thông cấp nặng.
Thiết kế kết cấu mặt đường có quy mô giao thông cấp trung bình. Thiết kế kết cấu mặt đường có quy mô giao thông cấp nhẹ. Tổng hợp các dạng kết cấu mặt đường BTXM tro bay. Cường độ và ứng suất mặt đường BTXM giai đoạn tuổi sớm.
Cường độ của BTXM trong giai đoạn tuổi sớm. Ứng suất trong mặt đường BTXM ở giai đoạn tuổi sớm. Điều kiện kiểm toán ứng suất mặt đường BTXM ở giai đoạn tuổi sớm. Phân tích ảnh hưởng của tro bay đến cường độ và ứng suất trong mặt đường BTXM ở giai đoạn tuổi sớm.
Các số liệu phục vụ tính toán. Kết quả tính cường độ và ứng suất mặt đường BTXM. Phân tích ảnh hưởng tro bay đến sự phát triển cường độ. Phân tích ảnh hưởng tro bay đến sự phát triển ứng suất kéo.
Phân tích ảnh hưởng tro bay đến khả năng kháng nứt mặt đường BTXM ở giai đoạn tuổi sớm. Tổng hợp kết quả kiểm toán ứng suất trong các dạng kết cấu mặt đường BTXM tro bay ở giai đoạn tuổi sớm. Kết luận chương 4 .126 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.128 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. i TÀI LIỆU THAM KHẢO.
I DANH MỤC BẢNG CHƯƠNG 1 Bảng 1.1 – Cường độ thiết kế của BTXM làm mặt đường ô tô.2 – Phân loại hàm lượng tro bay trong BTXM.3 – Chỉ tiêu chất lượng chính của tro bay dùng cho BTXM .4 – Tro bay từ các nhà máy nhiệt điện trong giai đoạn 2005 đến 2020. So sánh tính chất cơ học giữa BTXM tro bay với BTXM thông thường.6 – Thành phần bê tông sử dụng vật liệu khoáng tro bay.29 CHƯƠNG 2 Bảng 2.1 – Kế hoạch và phương pháp thí nghiệm.2 – Kết quả thí nghiệm các tính chất của tro bay Phả Lại .3 – Kết quả thí nghiệm cường độ nén.4 – Kết quả phân tích tương quan giữa hệ số cường độ với tỷ lệ tro bay / CKD và tỷ lệ nước / CKD .5 – Phương trình thực nghiệm xác định hệ số hiệu quả tro bay .6 – Bảng giá trị hệ số hiệu quả k trong vữa xi măng tro bay.7 – Giá trị hệ số hiệu quả tro bay trong BTXM tro bay .8 – Cường độ yêu cầu của BTXM làm mặt đường ô tô .9 – Yêu cầu độ sụt hỗn hợp bê tông làm mặt đường ô tô.10 – Bảng tra thể tích cốt liệu thô.11 – Bảng tra lượng nước .12 – Bảng tra tỷ lệ nước / xi măng .13 – Bảng giá trị hệ số hiệu quả tro bay .14 – Bảng kết quả thí nghiệm chỉ tiêu cơ lý của cát.15 – Bảng kết quả thí nghiệm thành phần cấp phối của cát .16 – Bảng kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của cốt liệu thô .17 – Bảng kết quả thí nghiệm thành phần cấp phối của cốt liệu thô.18 – Hệ số hiệu quả tro bay cho từng loại bê tông .19 – Kết quả tính thành phần xi măng và tro bay bê tông.20 – Thành phần hỗn hợp BTXM tro bay (FCk-NC).21 – Thành phần hỗn hợp BTXM tro bay (FCk-EN) .22 – Kế hoạch và phương pháp thí nghiệm cường độ nén bê tông .23 – Kết quả thí nghiệm cường độ nén BTXM tro bay (FCk-NC) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấp tiến sĩ về ứng dụng BTXM tro bay làm mặt đường ô tô tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả và tính khả thi trong thực tế xây dựng hạ tầng giao thông.
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" thuộc chuyên ngành Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng bê tông tro bay cho mặt đường ô tô Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.