Nghiên cứu giải pháp huy động và sử dụng vốn cho bảo trì đường bộ - Luận án Tiến sĩ Nguyễn Thị Tuyết Dung
Nghiên cứu giải pháp huy động vốn cho bảo trì đường bộ. Đề xuất mô hình tài chính hiệu quả nhằm cải thiện chất lượng hạ tầng giao thông.
Kinh tế xây dựng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu hóa nguồn vốn bảo trì đường bộ hiệu quả
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kinh tế xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tuyết Dung
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu hóa nguồn vốn bảo trì đường bộ hiệu quả
Việc bảo trì đường bộ là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn giao thông và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ còn đối mặt với nhiều thách thức. Nhu cầu vốn ngày càng tăng trong khi nguồn lực còn hạn chế. Công trình đường bộ là tài sản công, đòi hỏi chi phí duy tu liên tục và dài hạn. Nguồn vốn bảo trì không chỉ phục vụ sửa chữa nhỏ lẻ, mà còn cho các hoạt động nâng cấp, cải tạo định kỳ. Chiến lược huy động và sử dụng vốn cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo nguồn vốn ổn định, đáp ứng kịp thời yêu cầu thực tế. Việc thiếu hụt vốn có thể dẫn đến xuống cấp nhanh chóng của hạ tầng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác và an toàn của toàn bộ hệ thống giao thông. Đảm bảo nguồn vốn bền vững là nhiệm vụ cấp thiết.
1.1. Khái niệm và đặc điểm vốn bảo trì đường bộ
Vốn bảo trì đường bộ là nguồn lực tài chính thiết yếu. Nguồn vốn này đảm bảo duy trì chất lượng, an toàn, và khả năng khai thác của hệ thống đường bộ. Công trình đường bộ có đặc điểm là tài sản công, đòi hỏi chi phí bảo trì liên tục. Vốn bảo trì không chỉ phục vụ sửa chữa, mà còn cho nâng cấp định kỳ. Việc huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ cần có chiến lược dài hạn. Nguồn vốn này phải ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu thực tế. Khác với vốn đầu tư xây dựng mới, vốn bảo trì tập trung vào việc duy trì giá trị hiện có. Nó tối đa hóa lợi ích từ cơ sở hạ tầng đã đầu tư.
1.2. Xác định nhu cầu vốn bảo trì đường bộ chính xác
Xác định nhu cầu vốn bảo trì đường bộ là bước nền tảng. Việc này đảm bảo phân bổ nguồn lực hợp lý. Nhu cầu vốn dựa trên tình trạng mạng lưới đường. Nó cũng xem xét khối lượng công việc bảo trì cần thiết. Các căn cứ bao gồm quy định pháp luật hiện hành, tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ. Tình hình kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng. Phương pháp xác định nhu cầu vốn thường sử dụng đánh giá hiện trạng. Nó kết hợp dự báo lưu lượng giao thông, tuổi thọ công trình. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp dự toán chính xác hơn. Ước tính nhu cầu vốn không chính xác gây thiếu hụt hoặc lãng phí. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đường.
1.3. Các nguồn vốn bảo trì đường bộ hiện có
Nguồn vốn bảo trì đường bộ tại Việt Nam chủ yếu từ ngân sách nhà nước. Quỹ Bảo trì đường bộ là nguồn chính từ phí sử dụng đường bộ. Phí sử dụng đường bộ thu từ phương tiện giao thông. Ngoài ra, nguồn vốn còn bao gồm các khoản thu khác. Một số dự án có thể huy động vốn vay hoặc viện trợ. Tuy nhiên, tỷ trọng các nguồn này còn hạn chế. Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước thường không đủ đáp ứng. Phụ thuộc lớn vào một nguồn duy nhất tạo rủi ro. Việc đa dạng hóa nguồn thu là yêu cầu cấp thiết. Điều này giảm áp lực lên ngân sách. Đồng thời, nó tạo sự ổn định cho công tác bảo trì.
II. Chính sách huy động vốn đường bộ và Quỹ BTĐB
Chính sách và cơ chế pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khả năng huy động vốn cho bảo trì đường bộ. Tại Việt Nam, sự ra đời của Quỹ Bảo trì đường bộ đã đánh dấu một bước tiến lớn trong việc ổn định nguồn tài chính. Tuy nhiên, việc rà soát và hoàn thiện các chính sách liên quan là cần thiết. Mục tiêu là để tối ưu hóa hiệu quả huy động và sử dụng vốn. Một cơ chế rõ ràng, minh bạch giúp thu hút thêm các nguồn lực bên ngoài. Nó cũng khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế. Đảm bảo rằng các chính sách này phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội hiện tại là rất quan trọng. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hệ thống hạ tầng giao thông.
2.1. Cơ chế chính sách tài chính cho bảo trì đường bộ
Chính sách tài chính là yếu tố then chốt trong huy động vốn. Tại Việt Nam, các quy định pháp luật đã hình thành cơ chế huy động. Trước năm 2013, nguồn vốn chủ yếu từ ngân sách nhà nước. Sau năm 2013, việc thành lập Quỹ Bảo trì đường bộ đánh dấu bước ngoặt. Quỹ này được thành lập theo Nghị định số 18/2012/NĐ-CP. Nó đã tạo ra nguồn thu ổn định, minh bạch hơn. Chính sách quy định rõ về đối tượng, mức thu phí. Các quy định về quản lý, sử dụng Quỹ cũng được ban hành. Tuy nhiên, một số chính sách cần được hoàn thiện. Mục tiêu là thu hút thêm các nguồn lực. Việc rà soát, điều chỉnh chính sách là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn.
2.2. Vai trò của Quỹ Bảo trì đường bộ quốc gia
Quỹ Bảo trì đường bộ đóng vai trò trung tâm trong công tác bảo trì đường bộ. Quỹ tập trung nguồn thu từ phí sử dụng đường bộ. Quỹ đảm bảo kinh phí cho việc duy tu, sửa chữa. Nguồn vốn từ Quỹ giúp chủ động thực hiện kế hoạch bảo trì. Nó giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước thuần túy. Quỹ cấp phát vốn theo kế hoạch được duyệt. Quỹ Bảo trì đường bộ đã góp phần cải thiện đáng kể chất lượng đường. Tuy nhiên, nguồn thu từ Quỹ vẫn chưa đủ đáp ứng nhu cầu thực tế. Việc mở rộng nguồn thu cho Quỹ là một yêu cầu. Quỹ cần được quản lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích mang lại.
2.3. Thực trạng huy động từ phí sử dụng đường bộ
Phí sử dụng đường bộ là nguồn thu chính của Quỹ Bảo trì đường bộ. Việc thu phí từ các phương tiện giao thông đã được triển khai rộng rãi. Thực trạng huy động cho thấy sự ổn định tương đối. Nguồn thu này cung cấp kinh phí thường xuyên cho công tác bảo trì. Tuy nhiên, việc thu phí còn đối mặt với một số thách thức. Mức thu phí đôi khi chưa tương xứng với nhu cầu. Việc thất thoát, gian lận cũng là vấn đề. Công tác quản lý thu phí cần được tăng cường. Áp dụng công nghệ hiện đại giúp minh bạch hóa. Điều này nâng cao hiệu quả huy động. Đảm bảo nguồn thu bền vững cho Quỹ. Đồng thời, tạo sự công bằng giữa các đối tượng nộp phí.
III. Mô hình tài chính bảo trì đường bộ đa dạng hóa nguồn
Mô hình tài chính bảo trì đường bộ hiện tại tại Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các nguồn truyền thống. Điều này tạo ra rủi ro về sự ổn định và bền vững của nguồn vốn. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về bảo trì hạ tầng, việc đa dạng hóa nguồn thu là một yêu cầu cấp thiết. Khám phá các nguồn vốn mới và áp dụng các mô hình tài chính sáng tạo là chìa khóa. Các hình thức hợp tác công tư (PPP) và các nguồn thu phi truyền thống có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Điều này giúp giảm áp lực lên ngân sách nhà nước và quỹ bảo trì. Đồng thời, nó tạo ra sự linh hoạt và khả năng phục hồi tốt hơn cho hệ thống tài chính đường bộ.
3.1. Đánh giá hạn chế của mô hình tài chính hiện tại
Mô hình tài chính bảo trì đường bộ hiện tại vẫn còn hạn chế. Việc phụ thuộc chủ yếu vào phí sử dụng đường bộ và ngân sách nhà nước tạo rủi ro. Nguồn thu không đủ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Mạng lưới đường bộ mở rộng, đòi hỏi chi phí lớn hơn. Biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đến nguồn thu. Cơ chế phân bổ vốn đôi khi chưa linh hoạt. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc triển khai dự án bảo trì. Việc thiếu tính chủ động trong huy động vốn cũng là điểm yếu. Các hình thức huy động vốn mới chưa được khai thác triệt để. Hạn chế này cần được giải quyết. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững cho công tác bảo trì.
3.2. Đa dạng hóa nguồn thu bảo trì đường bộ tiềm năng
Đa dạng hóa nguồn thu là giải pháp chiến lược. Nó giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức. Các nguồn tiềm năng bao gồm phí cầu đường BOT, phí ô nhiễm môi trường. Thu từ quảng cáo trên đường bộ cũng có thể xem xét. Việc xã hội hóa nguồn vốn qua các hình thức hợp tác công tư (PPP) là cần thiết. Phát hành trái phiếu công trình đường bộ cũng là một lựa chọn. Chính sách cần khuyến khích tư nhân tham gia. Tư nhân có thể đầu tư vào các dự án bảo trì, khai thác. Điều này mở rộng quy mô huy động vốn. Đồng thời, nó mang lại hiệu quả quản lý cao hơn.
3.3. Áp dụng mô hình tài trợ công tư PPP giao thông
Mô hình tài trợ công tư (PPP) mang lại nhiều lợi ích. Nó thu hút vốn từ khu vực tư nhân. PPP chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và doanh nghiệp. Mô hình này tăng cường hiệu quả quản lý và vận hành. Trong lĩnh vực bảo trì đường bộ, PPP có thể áp dụng cho các dự án lớn. Các dự án có khả năng sinh lời, như đường cao tốc, cầu lớn. Tuy nhiên, việc áp dụng PPP cần khung pháp lý rõ ràng. Cơ chế chia sẻ lợi ích, rủi ro phải minh bạch. Việc đảm bảo quyền lợi của nhà đầu tư tư nhân là quan trọng. Đồng thời, lợi ích công cộng cần được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu sâu hơn về các hình thức PPP phù hợp là cần thiết.
IV. Quản lý tài chính đường bộ nâng cao hiệu quả sử dụng
Quản lý tài chính đường bộ hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo trì. Việc này bao gồm từ khâu lập kế hoạch, phân bổ vốn đến giám sát và đánh giá. Thực trạng cho thấy còn nhiều tồn tại trong quy trình này. Sự chậm trễ trong giải ngân, thiếu minh bạch trong chi tiêu. Các yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng công trình và lãng phí nguồn lực. Cần thiết phải có các chỉ tiêu đánh giá cụ thể, rõ ràng. Việc tăng cường năng lực quản lý và áp dụng công nghệ hiện đại là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng từng đồng vốn. Từ đó, nó nâng cao chất lượng và tuổi thọ của hệ thống đường bộ.
4.1. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn bảo trì
Để nâng cao hiệu quả, cần có chỉ tiêu đánh giá rõ ràng. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ hoàn thành công việc theo kế hoạch. Nó cũng xem xét chi phí bình quân trên mỗi km đường được bảo trì. Chất lượng mặt đường sau bảo trì là một chỉ tiêu quan trọng. Thời gian khai thác kéo dài của công trình cũng được tính đến. Hiệu quả sử dụng vốn còn thể hiện qua khả năng tiết kiệm chi phí. Đồng thời, nó tăng cường an toàn giao thông. Việc áp dụng các chỉ tiêu định lượng giúp quản lý khách quan hơn. Các báo cáo định kỳ cần phân tích các chỉ số này. Điều này cung cấp thông tin cho việc ra quyết định. Nó cũng giúp cải thiện quy trình quản lý.
4.2. Thực trạng phân bổ và giải ngân vốn bảo trì
Thực trạng phân bổ và giải ngân vốn bảo trì tại Việt Nam còn tồn tại hạn chế. Quy trình phân bổ vốn đôi khi chưa tối ưu. Việc chậm trễ trong giải ngân ảnh hưởng tiến độ công việc. Một số dự án bảo trì không được cấp vốn kịp thời. Điều này dẫn đến hư hỏng nặng hơn, chi phí sửa chữa cao hơn. Cơ chế kiểm soát chi tiêu cần chặt chẽ hơn. Việc lập dự toán và giao dự toán cần được cải thiện. Nó phải dựa trên nhu cầu thực tế, ưu tiên cấp bách. Minh bạch hóa quy trình là cần thiết. Điều này tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nó giảm thiểu thất thoát, lãng phí nguồn lực.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả sử dụng vốn
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn bảo trì. Công tác lập kế hoạch, dự toán là một yếu tố then chốt. Kế hoạch không sát thực tế dẫn đến lãng phí. Năng lực quản lý của các đơn vị thực hiện cũng quan trọng. Việc thiếu nhân lực có chuyên môn cao gây ra vấn đề. Hệ thống giám sát, đánh giá chưa hoàn thiện. Công nghệ thi công lạc hậu hoặc không phù hợp cũng ảnh hưởng. Tham nhũng, tiêu cực trong quá trình thực hiện cũng là rào cản. Môi trường pháp lý chưa đồng bộ gây khó khăn. Việc xác định và khắc phục các yếu tố này là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
V. Kinh nghiệm quốc tế về tài trợ bảo trì đường bộ
Nhiều quốc gia trên thế giới đã phát triển các mô hình tài chính tiên tiến cho bảo trì đường bộ. Việc nghiên cứu và học hỏi từ những kinh nghiệm này mang lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đã thành công trong việc đa dạng hóa nguồn thu và áp dụng công nghệ quản lý hiện đại. Ngược lại, các quốc gia khu vực châu Phi thường đối mặt với thách thức về nguồn vốn và năng lực quản lý. Việc phân tích những thành công và thất bại này giúp Việt Nam xây dựng các giải pháp phù hợp. Áp dụng linh hoạt các bài học quốc tế, có sự điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh đặc thù trong nước, là con đường hiệu quả.
5.1. Mô hình huy động vốn của Trung Quốc Hàn Quốc
Trung Quốc và Hàn Quốc có kinh nghiệm đáng kể trong huy động vốn bảo trì. Trung Quốc đã đa dạng hóa nguồn thu. Nước này kết hợp ngân sách nhà nước với phí sử dụng đường bộ. Trung Quốc cũng đẩy mạnh đầu tư từ trái phiếu chính phủ. Mô hình PPP được áp dụng rộng rãi cho các dự án cơ sở hạ tầng. Hàn Quốc tập trung vào hệ thống thu phí đường bộ hiện đại. Nước này sử dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa nguồn thu. Hàn Quốc cũng có các quỹ đặc biệt cho bảo trì đường bộ. Việc quản lý minh bạch và hiệu quả là điểm mạnh của cả hai quốc gia. Nước họ có kế hoạch dài hạn, rõ ràng.
5.2. Bài học từ Nhật Bản và khu vực châu Phi
Nhật Bản nổi bật với hệ thống bảo trì đường bộ chất lượng cao. Nước này sử dụng kết hợp thuế xăng dầu và phí cầu đường. Nhật Bản đầu tư mạnh vào công nghệ giám sát. Công tác bảo trì được thực hiện thường xuyên. Các nước tiểu sa mạc Sahara châu Phi đối mặt với thách thức lớn. Nguồn vốn hạn chế, năng lực quản lý yếu kém. Các nước này thường phụ thuộc vào viện trợ quốc tế. Bài học từ đây là sự cần thiết của nguồn vốn bền vững. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của năng lực nội tại. Việc xây dựng chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế là yếu tố sống còn.
5.3. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Đầu tiên là đa dạng hóa nguồn thu, không quá phụ thuộc vào một nguồn. Việc hoàn thiện khung pháp lý cho PPP là cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý, áp dụng công nghệ hiện đại. Điều này giúp giám sát và thực hiện bảo trì hiệu quả. Cần xây dựng chiến lược dài hạn cho huy động vốn. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với từng khu vực. Việc nghiên cứu các mô hình thành công giúp tìm ra giải pháp tối ưu. Nó cũng giúp tránh những sai lầm đã gặp ở các nước khác.
VI. Đề xuất giải pháp tăng cường vốn bảo trì đường bộ
Để đảm bảo sự bền vững cho hệ thống đường bộ, việc đề xuất các giải pháp tăng cường huy động và sử dụng vốn là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần bao trùm nhiều khía cạnh, từ hoàn thiện khung pháp lý đến nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời, việc đẩy mạnh đa dạng hóa các nguồn thu mới cũng là yếu tố then chốt. Các đề xuất cần có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế tài chính mạnh mẽ. Cơ chế này đảm bảo đủ kinh phí cho công tác bảo trì, duy trì chất lượng hạ tầng đường bộ trong dài hạn. Điều này hỗ trợ phát triển kinh tế và xã hội một cách bền vững.
6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách huy động vốn
Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát và sửa đổi các quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Chính sách cần khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia. Các quy định về phí, lệ phí cần được điều chỉnh hợp lý. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể. Chúng hỗ trợ triển khai các hình thức huy động vốn mới. Việc tăng cường minh bạch hóa thông tin là cần thiết. Điều này xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Đồng thời, nó thu hút nguồn lực dài hạn cho bảo trì đường bộ.
6.2. Nâng cao năng lực quản lý sử dụng vốn hiệu quả
Năng lực quản lý là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng vốn. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ cán bộ. Các đơn vị quản lý cần được trang bị công nghệ hiện đại. Việc áp dụng hệ thống thông tin quản lý là cần thiết. Nó giúp theo dõi, đánh giá hiệu quả chi tiêu. Quy trình kiểm tra, giám sát cần được thực hiện chặt chẽ. Điều này đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Việc phân bổ vốn phải dựa trên ưu tiên và hiệu quả kinh tế. Áp dụng các phương pháp quản lý dự án tiên tiến. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực.
6.3. Giải pháp đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu bền vững
Đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu là giải pháp dài hạn. Ngoài phí sử dụng đường bộ, cần khai thác các nguồn khác. Phát triển các quỹ đầu tư hạ tầng chuyên biệt. Thu hút vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế. Xem xét thí điểm các hình thức thu phí mới. Ví dụ như phí tắc nghẽn giao thông, phí môi trường. Việc cổ phần hóa hoặc nhượng quyền khai thác một số đoạn đường. Điều này giúp huy động vốn từ tư nhân. Khuyến khích đầu tư PPP vào các dự án bảo trì, nâng cấp. Các giải pháp này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI Nguyễn Thị Tuyết Dung NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THỊ TUYẾT DUNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ Chuyên ngành: Kinh tế xây dựng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS. Nghiêm Văn Dĩnh 2: TS. Nguyễn Quỳnh Sang HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể, các trích dẫn theo đúng quy định.
Kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, trung thực, chƣa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Tuyết Dung MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ. Các công trình nghiên cứu của nƣớc ngoài về huy động, sử dụng vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ.
Các công trình nghiên cứu của nƣớc ngoài về huy động vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ. Các công trình nghiên cứu của nƣớc ngoài về quản lý sử dụng vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc về huy động, sử dụng vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc về huy động vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ.
Các công trình nghiên cứu về đa dạng hóa vốn đầu tƣ và các hình thức huy động vốn. Các công trình nghiên cứu về hoàn thiện môi trƣờng pháp lý. Các công trình nghiên cứu về huy động vốn từ các nguồn khác. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc về quản lý sử dụng vốn đầu tƣ xây dựng và bảo trì đƣờng bộ.
Một số nhận xét rút ra từ việc nghiên cứu các công trình có liên quan trong và ngoài nƣớc và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu của luận án. Một số nhận xét rút ra từ việc nghiên cứu các công trình có liên quan. Vấn đề cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu tài liệu. Phƣơng pháp điều tra bằng bảng câu hỏi. Phƣơng pháp phỏng vấn. Phƣơng pháp thống kê toán học.
26 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN. 27 CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ. Công trình đƣờng bộ và bảo trì công trình đƣờng bộ. Công trình đƣờng bộ.
Tổng quan về công trình đƣờng bộ. Một số đặc điểm của công trình đƣờng bộ ảnh hƣởng đến công tác bảo trì. Bảo trì công trình đƣờng bộ. Khái niệm bảo trì công trình đƣờng bộ.
Nội dung bảo trì công trình đƣờng bộ. Huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Vốn và huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Khái niệm và đặc điểm vốn cho bảo trì đƣờng bộ.
Huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Xác định nhu cầu vốn bảo trì đƣờng bộ. Căn cứ xác định nhu cầu vốn bảo trì đƣờng bộ. Phƣơng pháp xác định nhu cầu vốn bảo trì đƣờng bộ.
Các nguồn vốn đƣợc huy động cho bảo trì đƣờng bộ. Quản lý sử dụng vốn bảo trì đƣờng bộ. Quản lý vốn và hiệu quả sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn bảo trì đƣờng bộ.
Nhân tố ảnh hƣởng đến huy động và sử dụng hiệu quả vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Nhân tố ảnh hƣởng đến huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Nhân tố ảnh hƣởng đến sử dụng hiệu quả vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Kinh nghiệm của một số nƣớc về huy động và sử dụng vốn bảo trì đƣờng bộ và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Kinh nghiệm một số nƣớc về huy động và sử dụng vốn bảo trì đƣờng bộ. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Nhật Bản.
Kinh nghiệm của các nƣớc tiểu sa mạc Sahara châu Phi. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 57 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ. Tổng quan mạng lƣới đƣờng bộ và tổ chức thực hiện bảo trì đƣờng bộ tại Việt Nam.
Sơ lƣợc mạng lƣới đƣờng bộ Việt Nam. Tổ chức thực hiện bảo trì đƣờng bộ. Thực trạng công tác bảo trì đƣờng bộ tại Việt Nam. Thực trạng công tác bảo trì đƣờng bộ tại Việt Nam giai đoạn trƣớc năm 2013.
Thực trạng công tác bảo trì đƣờng bộ tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2013 đến nay. Thực trạng huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Về cơ chế, chính sách tài chính cho bảo trì đƣờng bộ. Thực trạng huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ giai đoạn trƣớc năm 2013 76 3.
Quỹ bảo trì đƣờng bộ và thực trạng huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ giai đoạn sau năm 2013. Quỹ bảo trì đƣờng bộ và nguồn vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Thực trạng huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ giai đoạn sau năm 2013 .Nhận xét về huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Thực trạng quản lý sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ.
Phân chia nguồn thu phí sử dụng đƣờng bộ và việc lập, giao dự toán chi đối với Quỹ bảo trì đƣờng bộ. Phân chia nguồn thu phí sử dụng đƣờng bộ. Lập, giao dự toán chi đối với Quỹ bảo trì đƣờng bộ. Sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ và kết quả đạt đƣợc từ khi có Quỹ bảo trì đƣờng bộ.
Nhận xét về quản lý sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ. 101 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP HUY ĐỘNG VÀ SỬ DỤNG VỐN CHO BẢO TRÌ ĐƢỜNG BỘ. Chính sách của Đảng, Nhà nƣớc về bảo trì đƣờng bộ và nhu cầu vốn cho công tác bảo trì đƣờng bộ. Chính sách của Đảng, Nhà nƣớc với công tác bảo trì đƣờng bộ.
Nhu cầu vốn cho công tác bảo trì đƣờng bộ. Quan điểm đề xuất các giải pháp huy động và sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Một số giải pháp huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch bảo trì.
Hoàn thiện các chính sách, pháp luật liên quan đến huy động vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Hoàn thiện các chính sách, pháp luật về huy động vốn từ khai thác hạ tầng đƣờng bộ. Hoàn thiện các chính sách, pháp luật về huy động vốn từ vay vốn ODA. Tăng cƣờng tuyên truyền giáo dục pháp luật và thông tin về hoạt động của Quỹ bảo trì đƣờng bộ.
Khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tƣ theo hình thức BOT. Một số giải pháp sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Hoàn thiện cơ chế quản lý sử dụng Quỹ bảo trì đƣờng bộ. Hoàn thiện cơ chế quản lý sử dụng Quỹ bảo trì đƣờng bộ trung ƣơng.
Hoàn thiện cơ chế phân chia kinh phí cho Quỹ bảo trì đƣờng bộ địa phƣơng. Tăng cƣờng áp dụng tiến bộ công nghệ trong công tác bảo trì đƣờng bộ 136 4. Nâng cao năng lực quản lý nhà nƣớc đối với công tác bảo trì đƣờng bộ. Hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý sử dụng vốn bảo trì đƣờng bộ.
Tăng cƣờng thanh tra, kiểm tra, giám sát công tác quản lý sử dụng vốn cho bảo trì đƣờng bộ. Đẩy mạnh áp dụng hợp đồng dựa trên chất lƣợng thực hiện. Điều chỉnh hợp lý cơ cấu vốn đầu tƣ cho bảo trì đƣờng bộ. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ……………………………….150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.158 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Nguyên nghĩa tắt Tiếng Việt BDTX Bảo dƣỡng thƣờng xuyên ĐTXD Đầu tƣ xây dựng ĐBVN Đƣờng bộ Việt Nam BTĐB Bảo trì đƣờng bộ GTĐB Giao thông đƣờng bộ GTVT Giao thông vận tải KCHT Kết cấu hạ tầng NSNN Ngân sách Nhà nƣớc NCS Nghiên cứu sinh QL Quốc lộ QLDA Quản lý dự án QLĐB Quản lý đƣờng bộ Tiếng Anh ADB The Asian Development Bank - Ngân hàng Phát triển châu Á BOT Build Operate Transfer - Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao BT Build Transfer - Xây dựng - Chuyển giao BTO Build Transfer Operate - Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành FDI Foreign Direct Investment – Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài IDA International Development Association - Hiệp hội phát triển quốc tế IMF International Monetary Fund - Quỹ tiền tệ quốc tế NPV Net Present Value - Giá trị hiện tại thuần ODA Official Development Assistance - Viện trợ phát triển chính thức PPP Public - Private Partner - Hợp tác công - tƣ PBC Performance - Based Contracting - Hợp đồng bảo trì dựa trên chất lƣợng thực hiện WB World Bank DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hình Tên hình Trang Quy trình nghiên cứu phƣơng pháp điều tra bằng bảng Hình 1.1 22 câu hỏi Hình 2.1 Phân loại công trình đƣờng bộ 27 Một số đặc điểm của công trình đƣờng bộ liên quan đến Hình 2.2 29 công tác bảo trì Hình 2.3 Nội dung bảo trì công trình đƣờng bộ 33 Nội dung công tác quản lý bảo dƣỡng thƣờng xuyên công Hình 2.4 35 trình đƣờng bộ Một số đặc điểm chủ yếu của vốn bảo trì công trình Hình 2.5 38 đƣờng bộ Hình 2.6 Các nguồn huy động vốn cho bảo trì công trình đƣờng bộ 43 Nhân tố ảnh hƣởng đến huy động và sử dụng hiệu quả Hình 2.7 47 vốn cho công tác bảo trì đƣờng bộ Hình 3.1 Mạng lƣới tuyến điểm của đƣờng bộ Việt Nam 61 Tỷ lệ % lƣu lƣợng thực tế so với thiết kế tại một số tuyến Hình 3.2 62 quốc lộ Hình 3.3 Cơ cấu tổ chức của Quỹ bảo trì đƣờng bộ 81 Hình 3.4 Nguồn vốn cho bảo trì đƣờng bộ tại Việt Nam 83 Nguồn huy động vốn cho Quỹ bảo trì trung ƣơng và địa Hình 3.5 84 phƣơng Tỷ lệ giữa nguồn thu phí sử dụng đƣờng bộ và ngân sách Hình 3.6 86 Nhà nƣớc trong Quỹ bảo trì Hình 3.7 Vốn cấp và nhu cầu vốn cho công tác bảo trì 2013-2016 87 Hình 3.8 Sơ đồ lập, giao dự toán chi Quỹ trung ƣơng 91 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tuyết Dung (2018). Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/nghien-cuu-giai-phap-huy-dong-su-dung-von-bao-tri-duong-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp huy động vốn cho bảo trì đường bộ. Đề xuất mô hình tài chính hiệu quả nhằm cải thiện chất lượng hạ tầng giao thông.
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp huy động và sử dụng vốn bảo trì đường bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.