Luận án TS: Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ dùng trong xây dựng cầu tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ về bê tông cốt liệu nhẹ trong xây dựng cầu Việt Nam. Nghiên cứu thành phần, tính chất vật liệu và giải pháp ứng dụng thực tế.
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu Việt Nam
Nghiên cứu về bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) cho cầu tại Việt Nam đang thu hút sự chú ý lớn. Đây là vật liệu xây dựng có tiềm năng cách mạng hóa ngành cầu. BTCLN có khối lượng thể tích thấp, nhưng vẫn đảm bảo cường độ cần thiết. Điều này giúp giảm tải trọng bản thân kết cấu. Vật liệu này phù hợp cho các công trình cầu hiện đại, đặc biệt ở những khu vực địa chất yếu. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần cấp phối. Mục tiêu là phát triển BTCLN đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm, phân loại và nguồn gốc cốt liệu là rất quan trọng. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng thành công. Các nghiên cứu trong nước cũng đang tìm kiếm nguồn cốt liệu nhẹ tại chỗ. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tính kinh tế.
1.1. Khái niệm và phân loại bê tông nhẹ
Bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) là vật liệu xây dựng tiên tiến. Nó có khối lượng thể tích nhỏ hơn đáng kể so với bê tông thông thường. Điều này đạt được nhờ sử dụng cốt liệu có khối lượng riêng thấp. Cốt liệu có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. BTCLN được phân loại dựa trên khối lượng riêng khô và cường độ chịu nén. Phân loại phổ biến bao gồm bê tông nhẹ cấu trúc, bê tông nhẹ cách nhiệt. Mỗi loại phục vụ mục đích khác nhau. BTCLN cấu trúc thường có cường độ cao, phù hợp cho các cấu kiện chịu lực. Bê tông nhẹ cách nhiệt ưu tiên tính năng cách nhiệt. Việc hiểu rõ khái niệm và phân loại giúp lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình cầu.
1.2. Vật liệu cốt liệu nhẹ trong xây dựng cầu
Cốt liệu nhẹ đóng vai trò cốt lõi trong BTCLN. Nguồn gốc và phương pháp sản xuất quyết định tính chất của chúng. Cốt liệu tự nhiên bao gồm đá bọt, xỉ núi lửa. Cốt liệu nhân tạo được sản xuất từ các vật liệu như đất sét nung, xỉ lò cao, tro bay. Các tính chất cơ lý của cốt liệu nhẹ rất quan trọng. Độ rỗng, vi cấu trúc ảnh hưởng đến khả năng hút nước. Khối lượng thể tích ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng tổng thể của bê tông. Độ bền khi nén, độ nén giập là các chỉ số quan trọng. Chúng đảm bảo khả năng chịu lực của BTCLN. Các đặc tính này cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng.
1.3. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Nghiên cứu và ứng dụng bê tông cốt liệu nhẹ tại Việt Nam đang phát triển. Các công trình khoa học đã đánh giá tiềm năng của vật liệu này. Tuy nhiên, việc ứng dụng rộng rãi trong xây dựng cầu còn hạn chế. Nguyên nhân do thiếu tiêu chuẩn cụ thể, kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm nguồn cốt liệu nhẹ tại chỗ. Mục tiêu là phát triển công nghệ chế tạo phù hợp điều kiện Việt Nam. Việc tối ưu hóa thành phần cấp phối cũng là trọng tâm. Các đề tài tiến sĩ, luận án đã đóng góp kiến thức quan trọng. Chúng tạo nền tảng cho việc phổ biến BTCLN.
II.Vật liệu và chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ tối ưu
Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN). Cốt liệu nhẹ, cát và phụ gia phải được kiểm soát chặt chẽ. Tính chất của từng thành phần sẽ quyết định tính công tác và cường độ cuối cùng của bê tông. Quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm cũng cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác, đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra tỷ lệ phối hợp tối ưu. Mục tiêu là đạt được bê tông có khối lượng riêng thấp, cường độ cao và độ bền vượt trội. Việc này đặc biệt quan trọng cho các cấu kiện cầu đòi hỏi tính ổn định lâu dài.
2.1. Lựa chọn cốt liệu nhẹ và phụ gia phù hợp
Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bê tông cốt liệu nhẹ. Cốt liệu nhẹ cần đáp ứng các tiêu chuẩn về kích thước hạt. Phân bố thành phần hạt của cốt liệu nhẹ cần được kiểm soát. Khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước là các chỉ tiêu quan trọng. Độ hút nước cao của cốt liệu nhẹ đòi hỏi điều chỉnh cấp phối. Khối lượng thể tích xốp và độ hổng cũng ảnh hưởng đến tính công tác. Cát thường được sử dụng làm cốt liệu mịn. Tính chất của cát, bao gồm khối lượng riêng và độ hút nước, cần được xác định. Phụ gia khoáng như tro bay, xỉ lò giúp cải thiện tính chất. Phụ gia dẻo hóa giúp tăng cường độ, giảm lượng nước. Vật liệu phải được chuẩn bị kỹ càng trước khi trộn.
2.2. Phương pháp sản xuất cốt liệu nhẹ tự nhiên nhân tạo
Cốt liệu nhẹ có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc được sản xuất nhân tạo. Cốt liệu tự nhiên như đá bọt, diatomite thường được khai thác. Chúng trải qua quá trình sàng lọc, phân loại. Cốt liệu nhân tạo được sản xuất từ nguyên liệu sẵn có. Ví dụ bao gồm đất sét nung, tro bay và xỉ lò cao. Quá trình nung đất sét ở nhiệt độ cao tạo ra sỏi nhẹ. Điều này tạo cấu trúc rỗng bên trong. Mỗi phương pháp sản xuất ảnh hưởng đến hình dạng, độ rỗng và cường độ của cốt liệu. Lựa chọn phương pháp sản xuất phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và yêu cầu kỹ thuật.
2.3. Quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm bê tông
Quy trình chế tạo mẫu thử bê tông cốt liệu nhẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt. Việc chuẩn bị vật liệu bao gồm cân đong chính xác từng thành phần. Các thành phần này là xi măng, nước, cốt liệu nhẹ, cát và phụ gia. Quy trình nhào trộn hỗn hợp bê tông có hai phương pháp phổ biến. Quy trình 1 có thể bao gồm ngâm cốt liệu nhẹ trước. Quy trình 2 có thể điều chỉnh lượng nước. Mục tiêu là đảm bảo cốt liệu nhẹ không bị vỡ trong quá trình trộn. Sau khi trộn, hỗn hợp được đổ vào khuôn và đầm nén. Quá trình đầm nén cần đảm bảo độ chặt. Điều này tránh rỗ bề mặt, đảm bảo cường độ đồng đều. Các mẫu sau đó được dưỡng hộ theo tiêu chuẩn.
III.Nghiên cứu thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ
Thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) là một khâu then chốt. Nó quyết định tính chất cơ lý và hiệu suất của vật liệu. Các phương pháp thiết kế truyền thống và mô hình đồng nhất hóa vật liệu composite được nghiên cứu. Mục tiêu là dự đoán chính xác cường độ và các đặc tính khác. Việc này giúp tối ưu hóa cấp phối, giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo cường độ. Các mô hình này cần phản ánh đúng sự tương tác giữa các thành phần. Thiết kế hiệu quả sẽ giúp BTCLN đạt được các yêu cầu khắt khe của công trình cầu. Đồng thời, nó góp phần giảm chi phí và thời gian thi công.
3.1. Các phương pháp thiết kế phổ biến cho BTCLN
Thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) là bước quan trọng. Nó đảm bảo đạt được các tính chất mong muốn. Nhiều phương pháp thiết kế đã được phát triển. Phương pháp ACI 211 là một trong những phương pháp phổ biến. Nó dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm. Phương pháp này cung cấp hướng dẫn về tỷ lệ nước/xi măng, hàm lượng cốt liệu. Phương pháp của Chandra và Berntsson cũng được áp dụng. Nó nhấn mạnh việc tính toán dựa trên tính chất vật liệu cụ thể. Phương pháp của Bazenov tập trung vào tối ưu hóa thành phần. Mỗi phương pháp có nguyên tắc tính toán riêng. Việc phân tích ưu nhược điểm của chúng là cần thiết. Điều này giúp lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện vật liệu và mục tiêu thiết kế.
3.2. Mô hình đồng nhất hóa vật liệu composite
Bê tông cốt liệu nhẹ là một vật liệu composite phức tạp. Nó gồm nhiều pha với tính chất khác nhau. Việc hiểu cấu trúc vi mô là cần thiết. Mô hình đồng nhất hóa giúp dự đoán tính chất vật liệu. Các phương pháp đơn giản để đồng nhất hóa vật liệu bao gồm mô hình Voigt. Mô hình Voigt là mô hình song song, giả định biến dạng giống nhau. Mô hình Reuss là mô hình nối tiếp, giả định ứng suất giống nhau. Các mô hình này cung cấp giới hạn trên và dưới cho tính chất vật liệu. Mô hình nối tiếp/song song dự báo cường độ của BTCLN. Các mô hình này giúp đánh giá hiệu quả của từng thành phần.
3.3. Dự báo cường độ và tính chất cơ lý bê tông
Dự báo cường độ chịu nén là mục tiêu chính của thiết kế. Các mô hình biến động giúp dự báo cường độ của vữa xi măng – cát. Sau đó, kết hợp với cốt liệu, tạo thành vật rắn không đồng nhất. Vật rắn này gồm đá xi măng và một loại cốt liệu. Mô hình dự báo cần xét đến sự tương tác giữa các thành phần. Việc tính toán trường ứng suất nhận được là cần thiết. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của việc phân bố cốt liệu. Các mô hình này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp tối ưu hóa thành phần cấp phối. Điều này đảm bảo bê tông đạt cường độ yêu cầu. Đồng thời, các tính chất cơ lý khác như mô đun đàn hồi, co ngót cũng được dự báo.
IV.Ứng dụng bê tông cốt liệu nhẹ trong xây dựng cầu
Bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) mang lại nhiều tiềm năng cho ngành xây dựng cầu. Khả năng giảm khối lượng bản thân kết cấu là ưu điểm nổi bật. Điều này không chỉ tối ưu hóa thiết kế mà còn giảm chi phí móng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước đều có hướng dẫn cụ thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khuyến cáo kỹ thuật cần thiết. Điều này giúp việc thi công BTCLN đạt hiệu quả cao nhất. Ứng dụng BTCLN còn mở ra cơ hội cho các giải pháp kiến trúc độc đáo. Nó giúp xây dựng những công trình cầu bền vững và có tính thẩm mỹ cao.
4.1. Tiêu chuẩn thiết kế cầu với bê tông nhẹ
Việc ứng dụng bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) trong xây dựng cầu đòi hỏi tuân thủ các tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu quốc tế đã đề cập đến BTCLN. Tiêu chuẩn Việt Nam và Mỹ có những quy định riêng. Tiêu chuẩn châu Âu (Eurocode) cũng có hướng dẫn chi tiết. Các tiêu chuẩn này quy định về cường độ, mô đun đàn hồi, biến dạng. Chúng cũng đề cập đến độ bền, khả năng chịu lực của cấu kiện cầu. Việc nghiên cứu các tiêu chuẩn này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình. Đồng thời, việc so sánh các tiêu chuẩn giúp đánh giá tính phù hợp. Điều này quan trọng khi áp dụng BTCLN vào điều kiện cụ thể.
4.2. Ưu điểm nổi bật của bê tông nhẹ trong cầu
Bê tông cốt liệu nhẹ mang lại nhiều ưu điểm cho công trình cầu. Ưu điểm chính là giảm khối lượng bản thân kết cấu. Điều này giúp giảm kích thước móng, giảm tải trọng xuống nền đất. Từ đó, giảm chi phí xây dựng và thời gian thi công. BTCLN còn có khả năng cách nhiệt tốt hơn. Điều này giúp giảm ứng suất nhiệt trong kết cấu. Một số loại cốt liệu nhẹ còn cải thiện khả năng chống cháy. Việc giảm trọng lượng cũng cho phép thiết kế nhịp cầu dài hơn. Hoặc thiết kế các cấu kiện lớn hơn. Các đặc tính này làm tăng hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.
4.3. Các khuyến cáo khi dùng bê tông cốt liệu nhẹ
Để ứng dụng BTCLN hiệu quả, cần tuân thủ các khuyến cáo. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào là rất quan trọng. Cốt liệu nhẹ cần được ngâm nước hoặc điều hòa độ ẩm. Điều này nhằm tránh hiện tượng cốt liệu hút nước từ hỗn hợp. Quy trình trộn và đầm nén phải được thực hiện cẩn thận. Tránh làm vỡ cốt liệu nhẹ. Công tác dưỡng hộ bê tông cũng cần được chú trọng. Đặc biệt trong giai đoạn đầu. Cần có sự đào tạo kỹ lưỡng cho công nhân thi công. Việc tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật giúp đảm bảo chất lượng bê tông. Đồng thời, nó giúp đạt được các tính chất thiết kế. Việc này tối ưu hóa hiệu quả của BTCLN trong xây dựng cầu.
V.Lợi ích và thách thức khi dùng bê tông cốt liệu nhẹ
Bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Nó giảm tải trọng kết cấu, tăng tuổi thọ công trình. Đồng thời, nó góp phần cải thiện tính bền vững, hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng BTCLN cũng đi kèm với thách thức. Các hạn chế về chi phí sản xuất, tính sẵn có của vật liệu cần được giải quyết. Nghiên cứu sâu rộng và phát triển các giải pháp kỹ thuật là cần thiết. Điều này giúp tối đa hóa tiềm năng của BTCLN. Sự phối hợp giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy việc triển khai rộng rãi. Mục tiêu là xây dựng các công trình cầu hiện đại, bền vững tại Việt Nam.
5.1. Giảm tải trọng tăng tuổi thọ công trình
Bê tông cốt liệu nhẹ (BTCLN) mang lại lợi ích đáng kể về giảm tải trọng. Trọng lượng riêng của BTCLN thấp hơn bê tông thường. Điều này trực tiếp làm giảm tải trọng bản thân của kết cấu cầu. Giảm tải trọng giúp tối ưu hóa thiết kế móng. Nền móng cầu có thể nhỏ hơn, giảm đào đắp. Chi phí xây dựng nền móng cũng giảm theo. Ngoài ra, việc giảm tải trọng cũng kéo dài tuổi thọ công trình. Kết cấu chịu ít ứng suất hơn trong quá trình khai thác. Điều này làm tăng độ bền vững tổng thể của cầu. Các công trình cầu dài, cầu có nhịp lớn đặc biệt hưởng lợi.
5.2. Cải thiện tính bền vững và hiệu quả kinh tế
Việc sử dụng BTCLN góp phần vào xây dựng bền vững. Một số cốt liệu nhẹ là sản phẩm phụ công nghiệp. Ví dụ như tro bay, xỉ lò cao. Việc sử dụng chúng giúp giảm thiểu chất thải. Đồng thời, nó tạo ra vật liệu xây dựng mới. Điều này thể hiện tính kinh tế tuần hoàn. Hiệu quả kinh tế đến từ nhiều yếu tố. Giảm chi phí vận chuyển vật liệu nặng. Giảm kích thước cấu kiện, giảm khối lượng thép. Chi phí nhân công và thời gian thi công cũng được tối ưu. Đặc biệt ở những khu vực khó khăn về địa chất. BTCLN mang lại giải pháp hiệu quả về chi phí và môi trường.
5.3. Hạn chế và giải pháp khi triển khai
Bên cạnh lợi ích, BTCLN cũng đối mặt với một số thách thức. Chi phí sản xuất cốt liệu nhẹ nhân tạo có thể cao. Tính sẵn có của cốt liệu nhẹ tự nhiên còn hạn chế ở một số vùng. Độ hút nước cao của cốt liệu nhẹ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến tính công tác của hỗn hợp bê tông. Cường độ chịu kéo và mô đun đàn hồi của BTCLN có thể thấp hơn. Các giải pháp bao gồm phát triển công nghệ sản xuất cốt liệu địa phương. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần cấp phối. Việc sử dụng phụ gia cải thiện tính chất. Đào tạo nhân lực có kinh nghiệm thi công. Sự phối hợp giữa nghiên cứu và thực tiễn sẽ thúc đẩy ứng dụng hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐẶNG THÙY CHI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ DÙNG TRONG XÂY DỰNG CẦU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI-2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐẶNG THÙY CHI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ DÙNG TRONG XÂY DỰNG CẦU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG MÃ SỐ: 62-58-02-05 Hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Duy Hữu - ĐH Giao thông vận tải GS. Eric Garcia-Diaz – ĐH Mỏ Alès, CH Pháp HÀ NỘI-2017 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả Đặng Thùy Chi iii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài khảo cứu tài liệu, nghiên cứu thí nghiệm và tổng hợp, luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu thành phần, tính chất của bê tông cốt liệu nhẹ dùng trong công trình cầu ở Việt Nam» đã hoàn thành. Để đạt được kết quả này, tôi xin chân thành cảm ơn Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Duy Hữu, người đã trực tiếp hướng dẫn, đưa ra hướng nghiên cứu, đóng góp nhiều ý kiến quí báu và sửa chữa từng câu chữ để luận án được hoàn thành. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Giáo sư Eric Garcia-Diaz, người đã tận tình hướng dẫn và cung cấp cho tôi nhiều tài liệu quí giá để hoàn thành luận án này, cho dù có một khoảng cách khá xa về địa lý. Để đạt được kết quả này, ngoài sự nỗ lực phấn đấu của bản thân, còn có sự giúp đỡ của cá nhân, tập thể, cơ quan hữu quan.
Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp ở bộ môn Vật liệu xây dựng, các đồng nghiệp ở Khoa Kỹ thuật xây dựng, Đại học Giao thông vận tải đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin được cảm ơn sự giúp đỡ của Ban Giám Hiệu, trường ĐH Công nghệ Giao thông vận tải; lãnh đạo và các anh chị em thí nghiệm viên ở các phòng thí nghiệm Công trình - Đại học Công Nghệ GTVT, phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng – Đại học Thủy Lợi và phòng thí nghiệm Bê tông – Viện Khoa học xây dựng đã giúp đỡ tôi thực hiện các thí nghiệm trong quá trình nghiên cứu. Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến PGS. Nguyễn Ngọc Long, Hiệu trưởng trường Đại học Giao thông vận tải, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Cầu hầm đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC HÌNH VẼ.
xi DANH MỤC BẢNG. xv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. 4 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ. Khái quát về bê tông nhẹ. Sơ lược về lịch sử phát triển.
Khái niệm và phân loại bê tông nhẹ. Vật liệu chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ. Nguồn gốc, phương pháp sản xuất cốt liệu nhẹ. Cốt liệu tự nhiên.
Cốt liệu nhân tạo. Các tính chất cơ lý của cốt liệu nhẹ. Độ rỗng và vi cấu trúc. Khối lượng thể tích.
Các tính chất cơ học của cốt liệu nhẹ. Các tính chất của bê tông cốt liệu nhẹ. Khối lượng thể tích. Mô đun đàn hồi.
Hệ số giãn nở nhiệt. Từ biến và co ngót. Bê tông cốt liệu nhẹ trong xây dựng cầu. BTCLN trong các tiêu chuẩn thiết kế cầu.
Tiêu chuẩn Việt Nam và Mỹ. Tiêu chuẩn châu Âu. Ưu nhược điểm của BTCLN khi sử dụng trong xây dựng cầu. Các khuyến cáo khi ứng dụng BTCLN trong công trình cầu.
Tình hình nghiên cứu và sử dụng bê tông cốt liệu nhẹ ở Việt Nam. Kết luận chương. 32 CHƯƠNG 2 - VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ. Vật liệu chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ.
Cốt liệu nhẹ. Thành phần hạt của cốt liệu nhẹ. Khối lượng riêng, khối lương thể tích và độ hút nước của cốt liệu nhẹ. Khối lượng thể tích xốp và độ hổng.
Độ bền khi nén trong xi lanh (độ nén giập). Xác định thành phần hạt của cát. Khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước. Khối lượng thể tích xốp và độ hổng.
Phụ gia khoáng. Phụ gia dẻo. Phương pháp chế tạo mẫu thử BTCLN. Chuẩn bị vật liệu.
Nhào trộn hỗn hợp. Qui trình 1. Qui trình 2. Đổ mẫu và đầm nén.
45 CHƯƠNG 3 – NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ. Các phương pháp thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ. Phương pháp ACI 211. Phương pháp của Chandra và Berntsson.
Nguyên tắc thiết kế. Các bước tính toán. Phương pháp của Bazenov. Phân tích ưu nhược điểm các phương pháp.
Phương pháp đồng nhất hóa vật liệu composit và mô hình dự báo cường độ bê tông. Các phương pháp đơn giản để đồng nhất hóa vật liệu. Mô hình Voigt (mô hình song song). Mô hình Reuss (mô hình nối tiếp).
Mô hình nối tiếp/song song dự báo cường độ của bê tông cốt liệu nhẹ. Mô hình biến động dự báo cường độ của vữa xi măng – cát. Vật rắn không đồng nhất gồm đá xi măng và một loại cốt liệu. Vật rắn đồng nhất tương đương.
Vật rắn đồng nhất tương đương chứa đá xi măng và N hạt cốt liệu. Tính toán trường ứng suất nhận được. Mô hình dự báo. Áp dụng mô hình biến động và mô hình nối tiếp/song song để tính cường độ BTCLN.
Xác định gần đúng các đặc trưng của hồ xi măng. Xác định các đặc trưng của vữa xi măng. Tính cường độ nén của bê tông cốt liệu nhẹ. Sử dụng mô hình biến động và mô hình nối tiếp/song song để thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ.
Vật liệu sử dụng. Phương pháp thí nghiệm. Các bước thiết kế thành phần bê tông cốt liệu nhẹ theo mô hình nối tiếp/song song và mô hình biến động. Tính toán thành phần bê tông và các đặc trưng cơ học theo mô hình nối tiếp/song song và mô hình biến động.
Kết quả thực nghiệm thành phần bê tông. Kết quả thí nghiệm độ sụt. Kết quả thí nghiệm khối lượng thể tích của bê tông nhẹ. Kết quả thí nghiệm cường độ nén ngày 28 của bê tông nhẹ.
Phân tích ảnh hưởng của thành phần đến các tính chất của BTCLN. Khối lượng thể tích của bê tông. Ảnh hưởng loại cốt liệu đến khối lượng thể tích của BTCLN. Ảnh hưởng của tỉ lệ cốt liệu đến KLTT của BTCLN.
Cường độ chịu nén của BTCLN. Ảnh hưởng loại cốt liệu đến cường độ chịu nén của BTCLN. Ảnh hưởng của tỉ lệ cốt liệu đến cường độ chịu nén của BTCLN. Ảnh hưởng của tỉ lệ N/CKD đến cường độ chịu nén của BTCLN.
Quan hệ giữa cường độ chịu nén và KLTT của BTCLN. Kết luận chương. 88 CHƯƠNG 4 – NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÁC TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ CHỊU LỰC. Kế hoạch thí nghiệm.
Vật liệu, thành phần và phương pháp chế tạo BTCLN chịu lực. Vật liệu sử dụng. Thành phần của bê tông cốt liệu nhẹ chịu lực. Phương pháp chế tạo bê tông cốt liệu nhẹ chịu lực.
Khối lượng thể tích, cường độ chịu nén của BTCLN chịu lực. Xác định KLTT và cường độ chịu nén của BTCLN chịu lực. Kết quả thí nghiệm KLTT và cường độ chịu nén của BTCLN chịu lực. Phân tích kết quả thí nghiệm KLTT và cường độ chịu nén của BTCLN chịu lực.
Mô đun đàn hồi của BTCLN chịu lực. Mô đun đàn hồi của BTCLN chịu lực. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi của BTCLN chịu lực. Phân tích kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi của BTCLN chịu lực.
Cường độ chịu kéo của BTCLN chịu lực. Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo của BTCLN. Kết quả thí nghiệm cường độ chịu kéo của BTCLN chịu lực. Diễn giải kết quả thí nghiệm cường độ chịu kéo của BTCLN chịu lực.
Quan hệ giữa cường độ chịu kéo khi bửa và cường độ chịu nén của BTCLN. Quan hệ giữa cường độ chịu kéo khi uốn và cường độ chịu nén của BTCLN. Độ chống thấm nước và độ thấm ion clo của BTCLN chịu lực. Thí nghiệm xác định độ chống thấm và thấm ion clo của BTCLN.
Kết quả thí nghiệm độ chống thấm và độ thấm ion clo của BTCLN chịu lực. Diễn giải kết quả thí nghiệm độ chống thấm và độ thấm ion clo của BTCLN chịu lực. Kết luận chương. 117 CHƯƠNG 5 - THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG BÊ TÔNG CỐT LIỆU NHẸ.
Cơ sở lý thuyết ứng xử uốn của cấu kiện chịu uốn. Điều kiện tương thích. Các điều kiện cân bằng. Phương pháp phân tích dầm BTCLN chịu uốn thuần túy theo tiêu chuẩn AASHTO LRFD 2007.
Nguyên tắc cơ bản của tiêu chuẩn AASHTO LRFD 2007 trong tính toán kết cấu bê tông cốt thép. Phân tích các giai đoạn làm việc của dầm BTCLN chịu uốn thuần túy theo tiêu chuẩn AASHTO. Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử uốn của dầm BTCLN. Vật liệu và thành phần BTCLN chế tạo dầm thí nghiệm.
Mẫu dầm thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Qui trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm ứng xử uốn của dầm BTCLN khi chịu tác dụng của tải trọng ngắn hạn.
Kết quả thí nghiệm. Kiểu phá hoại. Ứng xử nứt. Mô men chảy dẻo.
Mô men tới hạn và sức kháng uốn. Độ võng dưới tác dụng của tải trọng khai thác. Phân tích sức kháng uốn của dầm cầu BTCLN cấp 40 MPa theo tiêu chuẩn AASHTO LRFD 2007 (22 TCN 272-05). Vật liệu và kích thước hình học của kết cấu nhịp.
Vật liệu làm kết cấu nhịp. Kích thước hình học kết cấu nhịp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về bê tông cốt liệu nhẹ trong xây dựng cầu Việt Nam. Nghiên cứu thành phần, tính chất vật liệu và giải pháp ứng dụng thực tế.
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bê tông cốt liệu nhẹ cho cầu tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.