Nghiên cứu ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa áp dụng cho nền đường đắp duyên hải miền Trung
"Khám phá ảnh hưởng của nước đến đặc trưng cơ học đất không bão hòa, giải pháp cho nền đường đắp tại duyên hải miền trung."
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ học đất không bão hòa nền đường và vai trò của nước
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Lương Nguyễn Hoàng Phương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ học đất không bão hòa nền đường và vai trò của nước
Cơ học đất không bão hòa nền đường là lĩnh vực then chốt trong kỹ thuật xây dựng hạ tầng giao thông. Phần lớn nền đường đắp làm việc ở trạng thái ba pha gồm hạt khoáng, nước và khí. Nước chiếm giữ một phần các lỗ rỗng giữa các hạt đất. Sự thay đổi hàm lượng nước tác động trực tiếp đến ứng suất hiệu quả và cấu trúc liên kết hạt. Tại khu vực duyên hải miền Trung, các yếu tố thời tiết diễn biến rất phức tạp. Nắng nóng kéo dài làm đất khô ráo và tăng lực liên kết. Ngược lại, mưa bão gây ngập lụt cục bộ làm độ ẩm đất tăng vọt. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng độ bền cơ học của toàn bộ công trình. Nước thay đổi áp lực nội tại và kéo theo nguy cơ mất ổn định. Việc nắm vững quy luật tương tác giữa pha nước và pha khí giúp kỹ sư dự báo chính xác các rủi ro trượt trượt, lún sụt. Áp dụng đúng lý thuyết cơ học đất hiện đại là yêu cầu bắt buộc để nâng cao tuổi thọ công trình.
1.1. Bản chất trạng thái không bão hòa trong đất nền đường
Đất không bão hòa chứa đồng thời pha rắn, pha lỏng và pha khí. Ranh giới tiếp xúc giữa khí và nước hình thành màng co bề mặt đặc trưng. Màng co này tạo ra lực liên kết kéo giữa các hạt khoáng liền kề. Khác với đất bão hòa hoàn toàn, ứng suất trong đất không bão hòa chịu chi phối bởi hai biến trạng thái độc lập. Đó là ứng suất pháp tổng và áp suất hút dính mao dẫn. Trong thân nền đường đắp, mức độ bão hòa thường xuyên thay đổi theo điều kiện khí hậu. Quá trình bốc hơi làm giảm lượng nước lỗ rỗng và gia tăng độ rỗng khí. Khi mưa lớn thấm qua mặt đường hoặc taluy, nước lấp đầy các khoảng trống và đẩy pha khí ra ngoài. Trạng thái cơ học vì thế liên tục chuyển đổi giữa không bão hòa và bão hòa cục bộ.
1.2. Tác động của nước đến áp suất nước lỗ rỗng và liên kết hạt
Nước trong nền đắp quyết định trực tiếp đến giá trị áp suất nước lỗ rỗng. Khi đất ở trạng thái khô hoặc ẩm nhẹ, áp suất nước lỗ rỗng mang giá trị âm. Giá trị âm này kéo các hạt đất lại gần nhau hơn, gia tăng lực ma sát tiếp xúc. Khi nước mưa ngấm sâu hoặc mức nước ngầm dâng cao, áp suất nước lỗ rỗng chuyển dần sang giá trị dương. Lực đẩy thủy tĩnh xuất hiện và triệt tiêu sức căng bề mặt màng nước. Các liên kết hạt bị nới lỏng nhanh chóng, dẫn đến hiện tượng trơn trượt giữa các hạt khoáng. Đất mất đi lực dính biểu kiến và suy giảm khả năng chịu tải. Sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng chính là nguyên nhân hàng đầu gây sạt lở taluy mái dốc nền đường trong mùa mưa lũ.
II. Đường cong giữ nước SWCC cho đất không bão hòa nền đường
Đường cong giữ nước (SWCC) đóng vai trò trung tâm trong cơ học đất không bão hòa. Đường cong này mô tả mối quan hệ định lượng giữa độ ẩm đất và sức hút ma trận (matric suction). Mỗi loại đất đắp nền có một đường đặc trưng giữ nước riêng biệt, phụ thuộc vào thành phần cấp phối hạt và độ chặt đầm nén. Đường cong SWCC là cơ sở lý thuyết để xác định các thông số thấm không bão hòa và dự báo biến đổi thể tích. Dữ liệu từ SWCC giúp đánh giá khả năng giữ nước của đất khi chịu ảnh hưởng của các chu kỳ khô - ướt liên tiếp. Tại các vùng ven biển, đất cát pha hoặc sét pha có đường cong SWCC với các điểm uốn rõ rệt. Việc xác định chính xác đường cong giữ nước hỗ trợ tính toán chính xác dòng thấm và độ bền của nền đắp.
2.1. Khái niệm và vai trò của sức hút ma trận matric suction
Sức hút ma trận (matric suction) được định nghĩa là hiệu số giữa áp suất khí lỗ rỗng và áp suất nước lỗ rỗng. Đại lượng này biểu thị khả năng giữ nước của cấu trúc hạt đất dưới tác động của lực mao dẫn và lực hấp phụ bề mặt. Khi đất càng khô cằn, sức hút ma trận càng đạt giá trị rất cao. Sức hút cao giữ chặt các hạt đất lại với nhau, làm tăng độ cứng tức thời của nền đắp. Khi nước xâm nhập, khoảng trống khí bị thu hẹp làm giảm hiệu số áp suất. Sức hút ma trận tụt dốc nhanh chóng khiến nền đất bị mềm hóa. Đo đạc sức hút ma trận thông qua các thiết bị đo đĩa gốm áp lực cao là bước quan trọng để đánh giá trạng thái ứng suất thực tế của nền đường.
2.2. Ý nghĩa của đường cong giữ nước SWCC trong đánh giá độ ẩm đất
Đường cong giữ nước (SWCC) cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi giữ ẩm của nền đất. Đường cong chỉ ra ba vùng ứng xử rõ rệt: vùng ranh giới bão hòa, vùng chuyển tiếp khử nước và vùng ẩm dư. Qua đường cong SWCC, kỹ sư xác định được giá trị áp lực xuyên khí (air-entry value). Đây là ngưỡng áp suất bắt đầu có khí xâm nhập vào các lỗ rỗng lớn nhất. Ngoài ra, SWCC còn thể hiện rõ hiện tượng trễ giữa quá trình làm ướt và quá trình làm khô. Cùng một sức hút ma trận, hàm lượng nước trong quá trình khô luôn cao hơn quá trình ướt. Nắm vững đường cong SWCC giúp dự báo chính xác biến thiên độ ẩm đất nền đường theo các kịch bản khí hậu khắc nghiệt.
III. Cường độ cắt không bão hòa và sức chịu tải của nền đường
Cường độ cắt không bão hòa quyết định trực tiếp đến sức chịu tải nền đường dưới tác dụng của tải trọng xe cơ giới. Sức kháng cắt của đất bao gồm lực dính hiệu quả, góc ma sát trong và thành phần lực dính phụ thêm do sức hút ma trận tạo ra. Khi nền đường ở trạng thái không bão hòa, lực dính biểu kiến tăng cao giúp nền đất chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, cường độ này không cố định mà biến thiên liên tục theo hàm lượng nước. Vào mùa khô, sức chịu tải nền đường đạt mức tối đa nhờ sức hút ma trận lớn. Khi mùa mưa đến, nước thấm vào nền làm triệt tiêu thành phần lực dính này. Hậu quả là cường độ kháng cắt suy giảm đột ngột, dễ gây ra hiện tượng phá hoại cắt và hình thành vệt hằn bánh xe trên mặt đường.
3.1. Sự phụ thuộc của cường độ cắt không bão hòa vào sức hút ma trận
Cường độ cắt không bão hòa tỷ lệ thuận phi tuyến với sức hút ma trận trong một giới hạn nhất định. Các mô hình cơ học của Fredlund và Vanapalli đã lượng hóa mối quan hệ này. Ở dải sức hút ma trận thấp, góc ma sát gắn với sức hút xấp xỉ bằng góc ma sát hiệu quả của đất bão hòa. Khi sức hút ma trận tăng lên rất cao và đất chuyển sang trạng thái ẩm dư, mức độ đóng góp vào cường độ cắt bắt đầu bão hòa và giảm dần độ dốc. Mất đi sức hút ma trận do ngập nước đồng nghĩa với việc mất đi phần lớn lực kháng cắt phụ thêm. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm nứt gãy mặt đường và biến dạng rãnh trượt trong nền đất đắp.
3.2. Đánh giá sức chịu tải nền đường trong điều kiện ngập ẩm thất thường
Sức chịu tải nền đường tại khu vực duyên hải thường xuyên bị thử thách bởi chu kỳ ngập lụt và triều cường. Đất đắp nền bị bão hòa nước trong thời gian dài sẽ chuyển hoàn toàn sang trạng thái ứng suất hiệu quả theo định luật Terzaghi cổ điển. Khả năng kháng nén lún và kháng trượt của nền đường lúc này giảm xuống mức thấp nhất. Tải trọng trùng phục của dòng xe nặng truyền qua kết cấu áo đường sẽ ép nén nền đất yếu, sinh ra ứng suất cắt vượt ngưỡng cho phép. Đánh giá sức chịu tải bắt buộc phải xét đến trường hợp bất lợi nhất khi sức hút ma trận triệt tiêu hoàn toàn. Việc tính toán theo cơ học đất không bão hòa giúp tối ưu hóa chiều dày kết cấu móng áo đường.
IV. Biến dạng và độ lún nền đường đất không bão hòa ven biển
Biến dạng đất và độ lún nền đường chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các quá trình thay đổi độ ẩm và ứng suất lặp. Khi đất không bão hòa chịu tải, biến dạng bao gồm biến dạng nén ép pha khí và biến dạng khung hạt đất. Khác với đất bão hòa đòi hỏi thời gian cố kết dài để thoát nước, biến dạng thể tích pha khí diễn ra gần như tức thời. Tuy nhiên, hiểm họa lớn nhất đối với nền đắp là hiện tượng lún sập (collapse settlement) khi bị làm ướt đột ngột dưới tải trọng công trình. Cấu trúc đất dạng xốp hoặc đầm nén thiếu chặt chẽ sẽ nhanh chóng tái sắp xếp các hạt khoáng khi nước thâm nhập. Sự kết hợp giữa biến dạng cơ học và biến dạng ẩm gây ra độ lún không đều, phá hủy độ bằng phẳng của mặt đường.
4.1. Cơ chế biến dạng đất và độ lún nền đường khi độ ẩm tăng cao
Độ lún nền đường tăng nhanh khi độ ẩm đất vượt qua giới hạn đầm nén tối ưu. Khi nước thâm nhập vào các vi lỗ rỗng, màng nước liên kết dày lên làm suy yếu các cầu nối xi măng tự nhiên giữa các hạt đất. Khung hạt mất tính ổn định và dịch chuyển vào các khoảng trống lớn hơn. Quá trình này tạo nên biến dạng thể tích vĩnh viễn không thể hồi phục. Hiện tượng lún ướt xảy ra nghiêm trọng nhất ở các đoạn đường đắp cao. Độ lún tích lũy kéo dài dẫn đến sự xuất hiện của các vết nứt dọc theo mép lề đường. Kiểm soát chặt chẽ độ ẩm trong quá trình thi công đắp đất là biện pháp cốt lõi nhằm hạn chế biến dạng lún trong giai đoạn khai thác công trình.
4.2. Ảnh hưởng từ biến động mức nước ngầm đến độ ổn định nền đắp
Mức nước ngầm ở các tỉnh duyên hải miền Trung thường xuyên dao động mạnh theo mùa và thủy triều. Khi mức nước ngầm dâng cao tiếp cận đáy áo đường, vùng mao dẫn ẩm sẽ đẩy lên cao trong thân nền đắp. Nước mao dẫn làm giảm nhanh sức hút ma trận ở các lớp vật liệu móng trên. Ngược lại, khi mức nước ngầm hạ thấp trong mùa khô, quá trình bốc hơi mạnh tạo nên hiện tượng co ngót thể tích đất, sinh ra các khe nứt co ngót bề mặt. Sự lặp lại liên tục của chu kỳ nâng - hạ mực nước ngầm làm suy thoái cấu trúc đất nền, gia tăng tốc độ lún lệch và làm giảm tuổi thọ phục vụ của toàn bộ tuyến đường giao thông.
V. Giải pháp ổn định cơ học đất không bão hòa cho nền đường
Giải pháp ổn định cơ học đất không bão hòa đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa mô phỏng tính toán và giải pháp kết cấu thoát nước. Việc áp dụng các phương pháp mô hình số tiên tiến như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp phần tử rời rạc kết hợp thể tích hữu hạn (DEM-PFV) cho phép mô phỏng chính xác tương tác khí - nước - hạt đất. Qua đó, kỹ sư dễ dàng kiểm tra hệ số an toàn ổn định mái dốc và dự báo chính xác dòng thấm không ổn định qua thân nền đường. Bên cạnh mô phỏng, các biện pháp công trình như bố trí rãnh thoát nước ngầm, rãnh biên, tầng lọc ngược và gia cố mái taluy bằng thảm thực vật hoặc vải địa kỹ thuật giúp duy trì sức hút ma trận ở mức an toàn.
5.1. Ứng dụng mô hình số DEM PFV và SEEP W dự báo ổn định mái dốc
Mô hình số SEEP/W và DEM-PFV là công cụ đắc lực để phân tích cơ học đất không bão hòa. Phần mềm SEEP/W giải bài toán dòng thấm phi dừng dựa trên phương trình vi phân dòng chảy qua môi trường rỗng. Kết quả trường áp suất nước lỗ rỗng và độ ẩm từ SEEP/W được liên kết trực tiếp với mô hình cân bằng giới hạn SLOPE/W để tính toán hệ số ổn định mái taluy nền đắp theo thời gian thực của cơn mưa. Trong khi đó, phương pháp DEM-PFV mô phỏng vi mô sự di chuyển của từng hạt đất dưới tác động của lực mao dẫn cầu nước. Mô hình phân tích rõ cơ chế phá hoại cục bộ và sạt lở bề mặt khi sức hút ma trận bị bẻ gãy.
5.2. Giải pháp kỹ thuật kiểm soát nước và thoát ẩm cho nền đường đắp
Kiểm soát nước và thoát ẩm là chìa khóa duy trì độ ổn định lâu dài cho nền đường đắp. Thiết kế cần ưu tiên hệ thống thoát nước bề mặt dốc ngang hợp lý để ngăn nước mưa ứ đọng thấm sâu. Tại các khu vực có mức nước ngầm nông, việc bố trí lớp đệm cát ngăn mao dẫn hoặc hào thoát nước ngầm sâu giúp hạ thấp mức nước hiệu quả. Mái dốc taluy cần được bảo vệ bằng lớp phủ thực vật kết hợp ô địa kỹ thuật nhằm giữ ẩm ổn định và chống xói mòn bề mặt. Quản lý tốt độ ẩm đất giúp duy trì sức hút ma trận ổn định, bảo toàn cường độ cắt không bão hòa và ngăn ngừa biến dạng lún sụt nguy hiểm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI LƯƠNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC ĐẾN ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC CỦA ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA ÁP DỤNG CHO NỀN ĐƯỜNG ĐẮP TẠI KHU VỰC DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI LƯƠNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC ĐẾN ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC CỦA ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA ÁP DỤNG CHO NỀN ĐƯỜNG ĐẮP TẠI KHU VỰC DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT MÃ SỐ: 95.206 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đình Nghiên 2. Tống Anh Tuấn HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lương Nguyễn Hoàng Phương, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
TÁC GIẢ Lương Nguyễn Hoàng Phương I LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, được sự giúp đỡ của quý Thầy Cô giảng viên, Trường Đại học Giao Thông Vận Tải, tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ với tên đề tài là: “Nghiên cứu ảnh hưởng của nước đến đặc trưng cơ học của đất không bão hòa áp dụng cho nền đường đắp tại khu vực duyên hải miền Trung” Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học, khoa Công trình, bộ môn Công trình Giao thông Thành phố và Công trình thủy, bộ môn Thuỷ lực Thuỷ văn, các cán bộ và toàn thể quý Thầy Cô tham gia giảng dạy đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, đến quý Thầy hướng dẫn PGS. Trần Đình Nghiên và TS. Tống Anh Tuấn đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án.
Xin cảm ơn quý Giáo sư, nhà Khoa học, chuyên gia trong và ngoài trường, quý Thầy Cô và quý đồng nghiệp, đã đóng góp nhiều ý kiến thiết thực để tác giả hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn ! TÁC GIẢ Lương Nguyễn Hoàng Phương II MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xiv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC ĐẾN CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC CỦA NỀN ĐƯỜNG ĐẮP TRONG ĐIỀU KIỆN KHÔNG BÃO HÒA.
Tổng quan về môi trường đất bão hòa và không bão hòa. Tổng quan các vấn đề về đặc trưng cơ học của đất không bão hòa. Tính nén lún – biến đổi thể tích. Gia tải/dỡ tải khi lực hút dính không đổi.
Error! Bookmark not defined. Quá trình giảm/tăng độ ẩm trong khi ứng suất hiệu quả không đổi.Error! Bookmark not defined. Sự thay đổi các đặc tính về cường độ chống cắt – quan hệ ứng suất và biến dạng. Dòng thấm của nước qua môi trường rỗng.
Ảnh hưởng của nước đến đặc trưng cơ học của nền đường đắp ở Việt Nam và ở khu vực duyên hải miền Trung. Tổng quan tình hình nghiên cứu các đặc trưng cơ học của đất không bão hòa trên thế giới và ở Việt Nam. Nghiên cứu các đặc trưng cơ học của đất không bão hòa trên thế giới. Nghiên cứu các đặc trưng cơ học của đất không bão hòa ở Việt Nam.
Vấn đề còn tồn tại của các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC CỦA ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA. Cơ sở lý thuyết xác định các đặc trưng cơ học của đất không bão hòa25 2. Các biến trạng thái ứng suất của đất.
Đường cong đặc trưng đất nước. Các phương trình xác định đường cong đặc trưng đất – nước. Phương pháp thực nghiệm xác định đường cong đặc trưng đất-nước. Cường độ chống cắt của đất không bão hòa.
Lý thuyết về cường độ chống cắt của đất bão hòa. Cường độ chống cắt của đất không bão hòa. Dòng thấm không ổn định trong đất không bão hoà. Định luật thấm Darcy cho đất không bão hoà.
Cơ sở lý thuyết dòng thấm không bão hoà trong mô hình SEEP/W. Mô hình số mô phỏng đất không bão hòa-phương pháp phần tử hữu hạn 37 2. Mô hình số mô phỏng đất không bão hòa - phương pháp phần tử rời rạc kết hợp với thể tích lỗ rỗng hữu hạn (DEM – PFV). Giới thiệu phương pháp phần tử rời rạc.
Rời rạc không gian. Mô phỏng lực tương tác giữa các hạt (DEM). Lực tương tác giữa hạt – hạt. Mô phỏng chuyển động của hạt theo định luật II Newton.
Mô phỏng lực tương tác giữa khí – nước tác dụng lên hạt (PFV). Sự dịch chuyển của pha khí và nước trong lỗ rỗng giữa các hạt. Áp suất mao dẫn gây ra bởi lực hút dính. Mô hình dòng chảy trong môi trường rỗng (DEM – PFV).
Ổn định mái dốc. Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC CỦA ĐẤT KHÔNG BÃO HÒA. Tính chất cơ bản của đất dùng trong thí nghiệm.
Thí nghiệm xác định đường cong đặc trưng đất-nước. Thiết bị thí nghiệm xác định đường cong đặc trưng đất-nước. Chuẩn bị mẫu. Bão hòa mẫu và đĩa gốm.
Thí nghiệm xác định đường cong đặc trưng đất-nước. Kết quả thí nghiệm đường cong đặc trưng đất-nước (SWCC). Kết quả thí nghiệm. So sánh kết quả thí nghiệm SWCC khu vực nghiên cứu với các tác giả khác.
Kết quả tính toán hệ số thấm từ đường cong đặc trưng đất nước. Tính toán đường cong SWCC từ phương trình Fredlund-Xing (1994). Xác định hệ số thấm của đất từ đường cong SWCC. So sánh kết quả đường cong quan hệ giữa hệ số thấm và lực hút dính của khu vực nghiên cứu với các tác giả khác.
Xác định cường độ chống cắt của đất không bão hòa bằng thí nghiệm cắt trực tiếp. Giới thiệu thiết bị thí nghiệm cắt trực tiếp. Quy trình thí nghiệm [10]. Chương trình thí nghiệm.
Kết quả thí nghiệm mặt bao phá hoại. Kết quả thí nghiệm cho mẫu đầm nén Dương Cấm. Kết quả thí nghiệm cho mẫu đầm nén Cồn Lê. Xác định cường độ chống cắt của đất không bão hòa bằng thí nghiệm nén ba trục.
Thiết bị ba trục cải tiến thí nghiệm c h o đất không bão hòa [10]. Qui trình thí nghiệm. Chuẩn bị mẫu. Giai đoạn bão hoà mẫu.
Giai đoạn cố kết. Giai đoạn tạo và cân bằng lực hút dính trong mẫu. Giai đoạn cắt mẫu cho thí nghiệm nén ba trục cố kết thoát nước + khí. Các điều kiện ứng suất trong thí nghiệm nén ba trục theo các sơ đồ CD.
Chương trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm nén ba trục cố kết thoát nước (CD). Phân tích các kết quả thí nghiệm. So sánh các kết quả thí nghiệm.
So sánh giữa kết quả thí nghiệm với kết quả tính từ công thức thực nghiệm được đề xuất bởi Fredlund và Vanapalli, 1996. Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC ĐẤT KHÔNG BÃO HOÀ ĐẾN ỔN ĐỊNH KHỐI ĐẮP NỀN ĐƯỜNG. Nghiên cứu ổn định tổng thể của nền đường đắp bằng mô hình phần tử hữu hạn.
Giới thiệu chung về công trình. Mô hình phân tích sự ổn định nền đường cao đoạn cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi. Đặc trưng của đất và kích thước hình học mô hình nghiên cứu sự ổn định. Điều kiện biên.
Kết quả mô phỏng số kết hợp các mô hình SEEP/W và SLOPE/W cho kịch bản 1 – Mô hình phân phối mưa đều 24h. Kết quả mô phỏng số kết hợp các mô hình SEEP/W và SLOPE/W cho kịch bản 2 – mô hình phân phối mưa đều và mô hình phân phối mưa chuẩn với cường độ mưa 0,12m/h trong 72h. Kết quả mô phỏng số kết hợp các mô hình SEEP/W và SLOPE/W cho kịch bản 3 – mô hình phân phối mưa đều và mô hình phân phối mưa chuẩn với cường độ mưa 0,144m/h trong 72h. So sánh kết quả của các kịch bản.
Nghiên cứu ổn định cục bộ của nền đường đắp bằng mô hình phần tử VI rời rạc. Mô phỏng lún cố kết cục bộ khu vực bão hòa bằng mô hình số kết hợp DEM–PFV. Mô phỏng dòng thấm cục bộ khu vực bão hòa bằng mô hình số kết hợp DEM–PFV. Kết luận chương 4.
111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Các kết quả đạt được của Luận án. Những đóng góp mới của luận án. 114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 VII DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Cơ chế phá hoại mái dốc do mưa [116]. Sơ đồ các pha độc lập theo thể tích – khối lượng của đất không bão hòa.
Sơ đồ biểu diễn ảnh hưởng của các điều kiện khí hậu đến áp suất nước lỗ rỗng trong đất không bão hoà [115]. Quan hệ giữa tham số ứng suất hiệu quả và độ bão hòa với các loại đất khác nhau [109], [143]. Mặt bao phá hoại Mohr-Coulomb mở rộng cho đất hạt thô do [120]. Sạt lở tại Km 20 + 315 trên tuyến cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi (tháng 11/2017).
Mặt cắt ngang nền đường đắp nhiều lớp không bão hoà do thấm của nước mưa [147]. Minh hoạ xói ngầm trong thân nền đường [141]. Mô hình xói ngầm trong môi trường hạt [128]. Sơ đồ tiếp cận nghiên cứu của luận án.
Các thành phần ứng suất của một phân tố đất không bão hòa: (a) biến trạng thái ứng suất độc lập; (b) ứng suất hiệu quả [104]. Đường cong đặc trưng đất–nước [31]. Các SWCC điển hình cho các loại đất khác nhau [75]. Đường bao phá hoại Mohr-Coulomb cho đất bão hòa.
Mặt bao phá hoại Mohr-Coulomb mở rộng cho đất không bão hòa [68]. Mặt bao phá hoại Mohr-Coulomb mở rộng cho đất không bão hòa [68] với số liệu thí nghiệm của tác giả tại mục 3. Mối quan hệ điển hình giữa SWCC và hàm thấm [71]. Rời rạc hoá miền tính toán của phương pháp FEM.
Các bước tính toán của phương pháp DEM .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Nguyễn Hoàng Phương (2023). Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/anh-huong-cua-nuoc-den-dac-trung-co-hoc-cua-dat-khong-bao-hoa-ap-dung-cho-nen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá ảnh hưởng của nước đến đặc trưng cơ học đất không bão hòa, giải pháp cho nền đường đắp tại duyên hải miền trung."
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường.
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng nước đến cơ học đất không bão hòa nền đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.