Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ Kiến trúc "Sự biến đổi hình thức kiến trúc phương Tây trong một số công trình công sở tại Đông Dương" của nghiên cứu sinh Ôn Ngọc Yến Nhi (Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh, 2023, mã số chuyên ngành 9.01) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.KTS Lê Văn Thương và TS.KTS Trương Thanh Hải. Công trình đặt vấn đề trong bối cảnh Liên bang Đông Dương ("L'Indochine française") được thành lập năm 1887, khi kiến trúc phương Tây theo con đường chủ nghĩa thực dân thâm nhập vào ba nước Việt Nam, Lào và Campuchia.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rất cụ thể: các nghiên cứu trước đây về kiến trúc thuộc địa Pháp tại Đông Dương "tập trung chủ yếu ở Việt Nam" và thường dừng lại ở khái niệm "giao thoa" văn hóa Đông – Tây. Tác giả lập luận rằng thuật ngữ này "vẫn bị giới hạn trong việc giải thích các ý nghĩa và sự liên kết hợp nhất trong nhiều kiểu thức kiến trúc", và đề xuất tiếp cận lại hiện tượng như "một tập hợp của cả một quá trình biến đổi từ kiến trúc phương Tây sang kiến trúc thuộc địa" — tức chuyển từ mô tả kết quả sang phân tích quá trình theo quy luật biện chứng lượng – chất.

Mục tiêu nghiên cứu được cấu trúc thành ba tầng: (1) khái quát nguồn gốc kiến trúc thuộc địa Pháp và đặc điểm công trình công sở thời Pháp thuộc; (2) xây dựng hệ thống thang đánh giá hoàn chỉnh để nhận định khách quan sự biến đổi; (3) rút ra các quy luật biến đổi dựa trên nguyên tắc kế thừa kiến trúc cổ điển Hy Lạp – La Mã và thích ứng khí hậu bản địa. Phạm vi không gian bao phủ chín đô thị của ba nước (TP.HCM, Hà Nội; Phnom Penh, Siemriep, Battambang, Kampot-Kep; Vientiane, Luang Prabang, Savannakhet); phạm vi thời gian bám sát các mốc thuộc địa hóa: Việt Nam 1858–1954, Campuchia 1863–1949, Lào 1893–1953.

Literature Review và Positioning

Chương 1 tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính về kiến trúc thuộc địa: (1) các nghiên cứu mô tả đặc điểm công trình Pháp kết hợp yếu tố bản địa và phương Tây thích ứng khí hậu nhiệt đới; (2) các nghiên cứu về ảnh hưởng của "kiến trúc Pháp" đến hình thái công trình thuộc địa kéo dài đến thời hiện đại; (3) các nghiên cứu về bảo tồn, trùng tu di sản kiến trúc Pháp thuộc.

Về vị thế lý luận, luận án đối thoại trực tiếp với nhận định của Gwendolyn Wright về tính chính trị trong các thiết kế của Pháp tại thuộc địa Đông Dương — một trong những học giả quốc tế hàng đầu về kiến trúc thực dân Pháp. Ở cấp độ phương pháp đánh giá, luận án kế thừa và phát triển hai hệ thống quốc tế: hệ tiêu chí đánh giá sự biến đổi của kiến trúc cổ điển phương Tây từ cổ đại đến hiện đại của Thomas, và hệ tiêu chí đánh giá công trình cổ điển của Dan Valenzuela (bảng 2.02, 2.03). Việc so sánh với trường hợp Ma-rốc (công trình tòa án Casablanca, hình 2.14) cho thấy tác giả đặt Đông Dương trong mạng lưới thuộc địa Pháp toàn cầu, nơi cùng một "chính sách tái thiết thuộc địa trong hình ảnh phản chiếu của Pháp" được triển khai với các mức độ thích ứng khác nhau.

Điểm khác biệt cốt lõi so với các nghiên cứu tiền nhiệm: bổ sung dữ liệu thực địa từ Lào và Campuchia "để soi rọi một cách khách quan hơn vào những lập luận từ quá trình nghiên cứu về kiến trúc thuộc địa Pháp tại Việt Nam từ trước đến nay" — khắc phục thiên lệch mẫu (sampling bias) mang tính hệ thống của cả dòng văn liệu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án vận hành hóa khái niệm "biến đổi" từ triết học duy vật biện chứng — "sự thay đổi dần dần về lượng trong khuôn khổ của độ tới điểm nút sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất thông qua bước nhảy" — thành công cụ phân tích kiến trúc đo lường được. Đây là bước chuyển từ ẩn dụ "giao thoa" mơ hồ sang mô hình quá trình có thể phân định mức độ.

Khung lý thuyết tích hợp ba trụ cột: (1) lý luận của Gwendolyn Wright về tính chính trị của thiết kế thuộc địa; (2) lý thuyết về hiện tượng cộng sinh văn hóa trong kiến trúc; (3) lý thuyết về sự hình thành hệ thống tiêu chí đánh giá biến đổi hình thức. Ba trụ cột này được đặt trên nền cơ sở pháp lý thực chứng — Luật Di sản văn hóa 1913 và Đạo luật Cornudet của chính quyền Pháp — cho phép giải thích hành vi thiết kế của kiến trúc sư thuộc địa như sản phẩm của thể chế, không chỉ của thẩm mỹ cá nhân.

Khung phân tích độc đáo

Sản phẩm lý luận trung tâm là hệ thống ba nhóm tiêu chí: nhóm 1 đánh giá sự tuân thủ nguyên tắc kiến trúc Cổ điển phương Tây (niêm luật đối xứng, thức cột, tỷ lệ, phân chia đặc – rỗng theo số lẻ); nhóm 2 đánh giá sự kế thừa và biến đổi đặc điểm trang trí (khảo sát chi tiết 12 nhóm yếu tố từ trán tường tam giác, viên đá khóa, console, đầu chìa, giàn mắt cáo đến lan can lục bình — hình 3.13–3.37); nhóm 3 đánh giá sự thích ứng khí hậu bản địa. Điều kiện biên được phát biểu rõ: luận án chỉ xét hình thức biểu hiện bên ngoài (phong cách, nghệ thuật, kỹ thuật, thích ứng tự nhiên); các chiều cạnh văn hóa – chính trị được tham chiếu nhưng không phải đối tượng chính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo định hướng lịch sử – diễn giải, tổ hợp sáu phương pháp: lịch sử – logic; phân tích – tổng hợp – hệ thống hóa; quan sát khoa học; khảo sát – điền dã; so sánh – đối chiếu; và phỏng vấn chuyên gia. Sơ đồ 0.01 của luận án ánh xạ tường minh từng phương pháp vào từng bước của tiến trình bảy bước — một mức độ minh bạch phương pháp luận hiếm gặp trong các luận án cùng lĩnh vực.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Tiến trình bảy bước đi từ tổng quan lịch sử (bước 1–3), thiết lập cơ sở khoa học và khảo sát điền dã diện rộng (bước 4), xây dựng hệ thống đánh giá qua phỏng vấn chuyên gia đầu ngành (bước 5), áp dụng đánh giá khách quan (bước 6), đến đúc kết quy luật (bước 7). Tiêu chí chọn mẫu được nêu tường minh: công trình công sở "hiện vẫn còn tồn tại và nổi bật trong các thành phố lớn", được "sắp xếp theo năm xây dựng" và "chọn lọc đại diện cho từng phong cách kiến trúc và giai đoạn lịch sử". Tính giá trị được củng cố bằng tam giác hóa: dữ liệu điền dã đối chiếu với văn khố pháp lý (Luật 1913, Đạo luật Cornudet), lý thuyết quốc tế (Wright, Thomas, Valenzuela) và ý kiến chuyên gia (Phụ lục 12).

Data và phân tích

Cơ sở dữ liệu gồm ba bảng thống kê toàn bộ công trình công sở do Pháp xây dựng tại Việt Nam, Lào, Campuchia (Phụ lục 2–4), cùng 14 phụ lục hệ thống hóa từ thức cột cổ điển đến chi tiết trang trí truyền thống ba nước. Thang điểm cho ba nhóm tiêu chí (mục 3.2) cho phép phân định mức độ biến đổi thành các bậc định lượng, và bảng 3.04 thống kê kết quả đánh giá trên mẫu công trình tiêu biểu — từ Nha Tài chính Đông Dương (Hà Nội), Sở chỉ huy quân sự Luang Prabang, đến Cục Quản lý nghệ thuật quốc gia Campuchia.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, quá trình biến đổi diễn ra theo hai giai đoạn gắn với hai đợt khai thác thuộc địa: giai đoạn 1897–1914 "chủ yếu áp đặt các công trình sao chép từ chính quốc với một số giải pháp cơ bản thích nghi khí hậu"; giai đoạn 1919–1929 "người Pháp đã chú ý hơn đến bối cảnh văn hóa, xã hội" — chứng minh biến đổi hình thức là hàm số của chính sách thuộc địa, không phải tiến hóa thẩm mỹ thuần túy.

Thứ hai, kiến trúc thuộc địa tại Đông Dương chính là "lần trở lại thứ hai của Chủ nghĩa Cổ điển": người Pháp "đã biến Đông Dương thành một môi trường lý tưởng để phát triển và khôi phục lại chủ nghĩa cổ điển vốn đã có nhiều biến thể ở phương Tây" — một phát hiện phản trực giác, vì thuộc địa thường được xem là nơi tiếp nhận thụ động chứ không phải phòng thí nghiệm phục hưng phong cách.

Thứ ba, hệ đánh giá cho thấy các quy luật bố cục cổ điển (thống nhất – biến hóa, tương phản đặc – rỗng, vần luật tiệm tiến, chủ yếu – thứ yếu – trọng điểm) được bảo lưu bền vững, trong khi lớp trang trí và giải pháp vi khí hậu (hành lang, hiên, bậc thềm, sân trong — hình 3.07–3.09) là nơi biến đổi mạnh nhất theo điều kiện bản địa.

Thứ tư, so sánh xuyên quốc gia phát hiện sự phân hóa: cùng một chính sách nhưng biểu hiện tại Hà Nội, Sài Gòn, Vientiane, Phnom Penh khác nhau theo khí hậu (miền Bắc Việt Nam bốn mùa khác biệt hẳn Lào – Campuchia hai mùa) và theo nền kiến trúc truyền thống tiếp nhận (nhà sàn Lào – Khmer so với nhà trệt đồng bằng Bắc Bộ).

Implications đa chiều

Về lý thuyết, kết quả bổ sung cơ sở lý luận về bản chất kiến trúc thuộc địa và tinh chỉnh luận điểm của Wright bằng chứng cứ từ hai quốc gia ít được nghiên cứu. Về thực tiễn, hệ tiêu chí là "công cụ quan trọng và cần thiết cho việc đưa ra các khuyến nghị về việc xây mới các công trình mang phong cách cổ điển trong thời kỳ hiện đại" và cho định hướng bảo tồn di sản. Về chính sách, chương 4 vận dụng kết quả để bàn về kế thừa giá trị kiến trúc đặc trưng "bằng các giải pháp cải tạo và xây dựng mới" — hàm ý trực tiếp cho quản lý di sản đô thị tại chín thành phố khảo sát.

Limitations và Future Research

Luận án tự giới hạn ở bốn điểm cần ghi nhận: (1) chỉ xét hình thức biểu hiện bên ngoài, chưa đi sâu không gian nội thất và kết cấu; (2) mẫu giới hạn ở công trình còn tồn tại — các công trình đã phá hủy chỉ tiếp cận qua tư liệu; (3) chiều cạnh văn hóa – chính trị được xử lý như bối cảnh, chưa thành biến phân tích độc lập; (4) thang điểm dựa trên đồng thuận chuyên gia, mang tính diễn giải. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể: mở rộng hệ tiêu chí sang loại hình biệt thự, nhà thờ, ga; kiểm chứng thang đánh giá tại các thuộc địa Pháp khác (Bắc Phi); số hóa cơ sở dữ liệu công trình ở Phụ lục 2–4 phục vụ bảo tồn; và nghiên cứu sâu giai đoạn "kiến trúc Đông Dương" như bước nhảy chất lượng cuối cùng của quá trình biến đổi.

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là một trong số ít công trình tiếng Việt khảo sát đồng thời ba nước Đông Dương với hệ đánh giá định lượng hóa, có giá trị trích dẫn cho các nghiên cứu di sản thuộc địa Đông Nam Á. Về thực tiễn ngành, hệ tiêu chí phục vụ trực tiếp công tác lập hồ sơ di sản, thẩm định cải tạo công trình Pháp thuộc tại Việt Nam, Lào, Campuchia. Về quốc tế, việc đối thoại với Wright, Thomas, Valenzuela và trường hợp Casablanca đưa dữ liệu Đông Dương vào mạng nghiên cứu kiến trúc thực dân toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh kiến trúc – lịch sử đô thị nhận được khung phương pháp bảy bước và hệ tiêu chí có thể tái áp dụng. Giới học thuật chuyên sâu có bộ dữ liệu điền dã ba nước và 14 phụ lục hệ thống. Kiến trúc sư hành nghề có cơ sở tham chiếu khi thiết kế cải tạo hoặc xây mới theo phong cách cổ điển. Cơ quan quản lý di sản tại chín đô thị khảo sát có công cụ phân loại mức độ giá trị của quỹ công trình công sở Pháp thuộc.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Vận hành hóa quy luật lượng – chất biện chứng thành hệ tiêu chí đo mức biến đổi hình thức, thay thế khái niệm "giao thoa" thiếu sức giải thích.

Đổi mới phương pháp? So với hệ của Thomas và Valenzuela vốn xây cho bối cảnh phương Tây, hệ của luận án bổ sung nhóm tiêu chí thích ứng khí hậu nhiệt đới — biến số quyết định tại Đông Dương.

Phát hiện bất ngờ nhất? Đông Dương là môi trường "phục hưng lần hai" của Chủ nghĩa Cổ điển, không phải vùng ngoại vi tiếp nhận thụ động.

Khả năng tái lập? Có — thang điểm, tiêu chí và quy trình áp dụng được trình bày trong bảng 3.01–3.04 và Phụ lục 13–14 kèm mẫu công trình cụ thể.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Mở rộng loại hình công trình, mở rộng địa bàn sang các thuộc địa Pháp khác, và phát triển hệ đánh giá thành công cụ thẩm định di sản chuẩn hóa.

Kết luận

Luận án đạt sáu đóng góp cụ thể: (1) hệ thống hóa nguồn gốc và tiến trình kiến trúc thuộc địa Pháp tại cả ba nước Đông Dương thay vì chỉ Việt Nam; (2) xây dựng hệ ba nhóm tiêu chí đánh giá biến đổi hình thức có thang điểm; (3) chứng minh biến đổi diễn ra theo quy luật gắn với hai đợt khai thác thuộc địa; (4) xác định các quy luật kế thừa bố cục cổ điển Hy Lạp – La Mã song hành biến đổi trang trí và thích ứng khí hậu; (5) cung cấp bộ dữ liệu thống kê công trình công sở ba nước; (6) đề xuất định hướng kế thừa giá trị qua cải tạo và xây mới. Với việc chuyển hóa một hiện tượng lịch sử phức tạp thành mô hình đánh giá khả kiểm, công trình mở ra các dòng nghiên cứu mới về di sản thuộc địa so sánh tại Đông Nam Á và khẳng định vị trí của tư liệu Đông Dương trong bản đồ nghiên cứu kiến trúc thực dân toàn cầu.