Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian nông nghiệp đô thị h

Luận án: Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổ chức không gian nông nghiệp đô thị tại ĐBSCL
Số trang:
230 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quy hoạch vùng và đô thị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổ chức không gian nông nghiệp đô thị tại ĐBSCL

Luận án tập trung phân tích sâu sắc về tổ chức không gian nông nghiệp đô thị. Mục tiêu chính là phát triển đô thị bền vững, đồng thời bảo tồn bản sắc địa phương tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đô thị hóa nhanh chóng tạo áp lực lớn lên tài nguyên đất đai. Việc tích hợp nông nghiệp vào cấu trúc đô thị trở nên cấp thiết. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Nó đánh giá các mô hình tổ chức không gian nông nghiệp đô thị trên thế giới và ở Việt Nam. Các thách thức và cơ hội được xác định rõ ràng. Luận án đặt nền móng cho các giải pháp quy hoạch vùng hiệu quả. Giải pháp hướng tới sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường đô thị. Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị không chỉ là giải pháp kỹ thuật. Đó còn là cách duy trì văn hóa, sinh kế cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn quy hoạch đô thị hiện đại. Nó định hình tương lai các đô thị tại ĐBSCL. Mục tiêu là tạo ra không gian sống chất lượng cao, mang đậm nét đặc trưng vùng. Phát triển đô thị bền vững đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị là một phần không thể thiếu. Luận án đề xuất những hướng đi mới. Các hướng đi này giúp các đô thị ĐBSCL phát triển cân bằng. Chúng khai thác tối đa tiềm năng bản địa. Đồng thời, chúng giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa. Điều này tạo ra một mô trường đô thị sống động và thích ứng.

1.1. Tổng quan không gian nông nghiệp đô thị toàn cầu

Phần này xem xét lịch sử hình thành, phát triển không gian nông nghiệp đô thị trên thế giới. Các mô hình nông nghiệp đô thị tiêu biểu được phân tích. Từ các vườn cộng đồng đến trang trại công nghệ cao, mỗi mô hình mang lại giá trị riêng. Các xu hướng toàn cầu về nông nghiệp đô thị được nghiên cứu. Điều này bao gồm canh tác thẳng đứng, nông nghiệp thông minh, và tích hợp sinh thái. Chúng đóng góp vào phát triển đô thị bền vững. Các thành phố lớn trên thế giới đã thành công trong việc lồng ghép nông nghiệp. Việc này giúp cải thiện môi trường đô thị. Nó cũng tăng cường an ninh lương thực. Đặc biệt, nó tạo ra các không gian xanh có giá trị. Các bài học kinh nghiệm từ quốc tế rất quý báu. Chúng cung cấp cơ sở cho quy hoạch đô thị tại ĐBSCL. Sự đa dạng trong tổ chức không gian đô thị là điểm nhấn. Mỗi mô hình phù hợp với điều kiện tự nhiên, xã hội khác nhau. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách quy hoạch. Chính sách giúp thúc đẩy sự phát triển của không gian nông nghiệp đô thị. Nó tạo ra các giải pháp sử dụng đất đô thị hiệu quả. Những ví dụ thành công trên thế giới chứng minh khả năng chuyển đổi. Các khu vực đô thị có thể vừa hiện đại vừa xanh. Điều này đảm bảo cân bằng sinh thái. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cư dân. Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị là xu hướng tất yếu.

1.2. Thực trạng không gian nông nghiệp đô thị ở Việt Nam

Tình hình không gian nông nghiệp đô thị tại Việt Nam có nhiều nét đặc thù. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Đất nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể trong cấu trúc đô thị. Điều này gây ra nhiều thách thức cho quy hoạch vùng và đô thị. Các mô hình nông nghiệp đô thị hiện có còn manh mún, chưa được quy hoạch đồng bộ. Đặc biệt tại ĐBSCL, nông nghiệp truyền thống gắn bó sâu sắc với đời sống. Tuy nhiên, áp lực chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất ở, công nghiệp rất lớn. Việc quản lý đô thị còn gặp nhiều khó khăn. Chính sách quy hoạch chưa thực sự hỗ trợ hiệu quả nông nghiệp đô thị. Sự thiếu hụt hạ tầng kỹ thuật đô thị cũng là một rào cản. Luận án phân tích hiện trạng sử dụng đất đô thị. Nó chỉ ra những vấn đề tồn tại trong việc bảo tồn không gian xanh. Việc này ảnh hưởng đến môi trường đô thị. Các nghiên cứu liên quan còn ít tập trung vào giải pháp tổ chức không gian đô thị mang tính bản sắc. Luận án làm rõ sự cần thiết của một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận này giúp tích hợp nông nghiệp vào phát triển đô thị. Nó đảm bảo sự bền vững. Đồng thời, nó gìn giữ giá trị văn hóa địa phương. Việc này rất quan trọng đối với ĐBSCL.

1.3. Tác động đô thị hóa lên môi trường đô thị ĐBSCL

Đô thị hóa mạnh mẽ tại ĐBSCL gây ra nhiều tác động. Sự thay đổi sử dụng đất đô thị là rõ rệt. Đất nông nghiệp bị chuyển đổi thành khu dân cư, công nghiệp. Điều này làm mất đi các vùng đệm xanh quan trọng. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đô thị. Ngập lụt, ô nhiễm nguồn nước, và mất đa dạng sinh học là những hậu quả. Các đô thị thiếu quy hoạch vùng tổng thể. Việc này dẫn đến phát triển tự phát. Hạ tầng kỹ thuật đô thị chưa đáp ứng kịp tốc độ đô thị hóa. Chất lượng môi trường sống giảm sút. Quản lý đô thị còn đối mặt với nhiều hạn chế. Việc phối hợp giữa các cấp chính quyền chưa đồng bộ. Luận án phân tích chi tiết các tác động này. Nó làm nổi bật sự cấp thiết của việc tổ chức không gian nông nghiệp đô thị. Nông nghiệp đô thị có thể là giải pháp giảm nhẹ tác động tiêu cực. Nó cải thiện môi trường đô thị. Đồng thời, nó tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các giải pháp chính sách quy hoạch cần được đổi mới. Chúng cần hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững. Việc này cần sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đưa ra bằng chứng khoa học cụ thể.

II.Cơ sở khoa học và phương pháp luận quy hoạch vùng

Phần này trình bày phương pháp luận nghiên cứu toàn diện. Nó xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc tổ chức không gian nông nghiệp đô thị. Cách tiếp cận đa ngành được áp dụng. Việc này tích hợp kiến thức từ quy hoạch đô thị, nông nghiệp, môi trường. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết về phát triển đô thị bền vững. Nó cũng vận dụng các quan điểm về bản sắc địa phương. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Cơ sở thực tiễn được đúc kết từ bối cảnh đặc thù của ĐBSCL. Các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng rút ra bài học kinh nghiệm từ các mô hình thành công. Những mô hình này đến từ thế giới và Việt Nam. Các bài học này được chọn lọc và điều chỉnh. Mục đích là để áp dụng vào điều kiện ĐBSCL. Phương pháp nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn. Điều này giúp nâng cao giá trị của luận án. Nó đóng góp vào việc xây dựng chính sách quy hoạch hiệu quả. Việc này hỗ trợ quản lý đô thị tốt hơn. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc không gian đô thị hài hòa. Cấu trúc này vừa hiện đại vừa giữ được nét truyền thống. Đây là yếu tố cốt lõi của sự phát triển đô thị bền vững.

2.1. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu quy hoạch đô thị

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận tổng hợp. Nó kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp này bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn chuyên gia. Nó cũng sử dụng phân tích tài liệu, bản đồ quy hoạch. Các công cụ GIS được sử dụng để phân tích không gian. Việc này giúp đánh giá hiện trạng sử dụng đất đô thị. Nó xác định các khu vực tiềm năng cho nông nghiệp đô thị. Phương pháp tiếp cận hệ thống được áp dụng. Nó xem xét các mối quan hệ phức tạp giữa nông nghiệp, đô thị, môi trường. Việc này đảm bảo tính toàn diện của các giải pháp. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp so sánh. Nó đối chiếu các mô hình quy hoạch vùng khác nhau. Mục tiêu là tìm ra những điểm phù hợp nhất với ĐBSCL. Việc này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu vững chắc. Cơ sở dữ liệu này phục vụ cho việc lập chính sách quy hoạch. Nó hỗ trợ quản lý đô thị một cách khoa học. Phương pháp luận chú trọng tính ứng dụng. Các kết quả nghiên cứu có thể trực tiếp áp dụng vào thực tiễn. Nó đóng góp vào công tác quy hoạch đô thị tại địa phương. Việc này giúp hình thành một cấu trúc không gian hiệu quả. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững.

2.2. Lý luận tổ chức không gian nông nghiệp đô thị bền vững

Cơ sở lý luận về tổ chức không gian nông nghiệp đô thị được xây dựng chặt chẽ. Nó dựa trên các nguyên tắc phát triển đô thị bền vững. Các lý thuyết về không gian xanh, sinh thái đô thị được áp dụng. Luận án khẳng định vai trò của nông nghiệp đô thị trong việc tạo ra cấu trúc không gian đa chức năng. Nó cung cấp các dịch vụ sinh thái quan trọng. Điều này bao gồm điều hòa khí hậu, cải thiện môi trường đô thị. Lý luận tập trung vào việc tạo ra bản sắc địa phương cho đô thị. Nó khai thác các yếu tố văn hóa, truyền thống nông nghiệp. Việc này biến chúng thành lợi thế phát triển. Các lý thuyết về sử dụng đất đô thị hiệu quả cũng được đề cập. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên. Điều này đảm bảo cân bằng giữa các khu chức năng. Quan điểm tích hợp hạ tầng kỹ thuật đô thị với không gian nông nghiệp là trọng tâm. Nó tạo ra một hệ thống đô thị resilient. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Chúng giúp đánh giá và đề xuất giải pháp. Mục tiêu là xây dựng các đô thị tại ĐBSCL có khả năng tự cung cấp. Các đô thị này sống động và thích nghi tốt. Lý luận này hướng đến một mô hình quản lý đô thị toàn diện. Nó không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Nó còn định hình tầm nhìn dài hạn.

2.3. Thực tiễn bối cảnh vùng và đô thị Đồng bằng sông Cửu Long

Thực tiễn ĐBSCL mang nhiều đặc trưng riêng. Vùng chịu ảnh hưởng lớn từ sông nước, biến đổi khí hậu. Đây là vùng đất nông nghiệp trù phú. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa đang làm thay đổi đáng kể cấu trúc không gian. Các đô thị ở ĐBSCL thường phát triển dọc theo kênh rạch. Chúng có mật độ dân cư cao ở trung tâm. Các vùng ven đô vẫn duy trì hoạt động nông nghiệp. Điều này tạo nên đặc điểm nông nghiệp đô thị độc đáo. Bối cảnh vùng đặt ra nhiều thách thức cho quy hoạch vùng. Nó đòi hỏi các giải pháp tổ chức không gian đô thị linh hoạt. Thực tiễn về sử dụng đất đô thị cho thấy sự cần thiết. Cần có chính sách quản lý đất hiệu quả. Hạ tầng kỹ thuật đô thị còn hạn chế ở nhiều khu vực. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát triển bền vững. Luận án phân tích sâu các yếu tố này. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng. Điều này làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này phải khai thác được lợi thế bản địa. Đồng thời, chúng phải giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý đô thị hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp chuyển đổi các đô thị ĐBSCL thành những nơi đáng sống. Các nơi này giữ được bản sắc và thích ứng với tương lai.

III.Đề xuất quan điểm nguyên tắc phát triển đô thị bền vững

Phần này trình bày các quan điểm, mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi. Chúng là định hướng cho quy hoạch tổng thể và tổ chức không gian nông nghiệp đô thị tại ĐBSCL. Các đề xuất này dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Chúng tích hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng các đô thị có khả năng phát triển bền vững. Các đô thị này phải giữ được bản sắc địa phương. Quan điểm chính là xem nông nghiệp đô thị không chỉ là sản xuất. Nó còn là một thành phần không gian quan trọng. Nó góp phần vào giá trị cảnh quan, môi trường đô thị. Các nguyên tắc chung hướng tới việc cân bằng. Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Luận án đề xuất những không gian thích hợp cho hoạt động nông nghiệp đô thị. Từ tổng thể đô thị đến từng khu chức năng cụ thể. Các đề xuất này có tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng vào các dự án quy hoạch và quản lý đô thị. Việc này giúp định hình cấu trúc không gian mới. Nó hỗ trợ các đô thị ĐBSCL đối phó với thách thức. Nó khai thác tối đa tiềm năng phát triển. Điều này bao gồm phát triển hạ tầng kỹ thuật đô thị. Nó cũng bao gồm bảo vệ môi trường đô thị. Chính sách quy hoạch cần được đổi mới. Nó phải tích hợp các quan điểm này.

3.1. Quan điểm mục tiêu quy hoạch tổng thể không gian

Luận án đề xuất một quan điểm quy hoạch tổng thể mới. Quan điểm này coi không gian nông nghiệp là một phần hữu cơ của đô thị. Nông nghiệp đô thị không phải là yếu tố ngoại lai. Mục tiêu là tích hợp nó vào cấu trúc không gian đô thị. Nó tạo nên một hệ thống xanh, đa chức năng. Mục tiêu cụ thể là nâng cao chất lượng môi trường đô thị. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự cung cấp lương thực. Nó duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Quy hoạch vùng phải tính đến mối liên hệ giữa đô thị và nông thôn. Điều này tạo ra sự phát triển hài hòa. Mục tiêu là xây dựng các đô thị có khả năng chống chịu cao. Chúng phải thích ứng tốt với biến đổi khí hậu. Các quan điểm và mục tiêu này định hướng cho mọi quyết định quy hoạch. Chúng đặc biệt quan trọng đối với sử dụng đất đô thị. Chúng cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý đô thị. Việc này nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Nó đóng góp vào phát triển đô thị bền vững. Các quan điểm này giúp hình thành các chính sách quy hoạch cụ thể. Các chính sách này hỗ trợ thực hiện hiệu quả. Chúng giúp tối ưu hóa việc phân bổ hạ tầng kỹ thuật đô thị. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Nguyên tắc chung tổ chức cấu trúc không gian đô thị

Các nguyên tắc tổ chức cấu trúc không gian đô thị được đề xuất rất rõ ràng. Nguyên tắc đầu tiên là bảo tồn và phát huy bản sắc địa phương. Điều này thông qua việc duy trì các yếu tố cảnh quan đặc trưng. Ví dụ như kênh rạch, vườn cây ăn trái. Nguyên tắc thứ hai là đa chức năng hóa không gian. Một khu vực không chỉ phục vụ một mục đích. Nó có thể kết hợp nông nghiệp, giải trí, giáo dục. Nguyên tắc thứ ba là tích hợp hệ thống xanh vào hạ tầng kỹ thuật đô thị. Việc này tạo ra các hành lang sinh thái. Nó cải thiện môi trường đô thị. Nguyên tắc thứ tư là đảm bảo tính linh hoạt và thích ứng. Cấu trúc không gian phải dễ dàng điều chỉnh. Nó cần phù hợp với các thay đổi trong tương lai. Nguyên tắc cuối cùng là sự tham gia của cộng đồng. Người dân phải là chủ thể trong quá trình quy hoạch. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho mọi dự án quy hoạch đô thị. Chúng giúp tạo ra các không gian sống chất lượng. Chúng thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Việc này cần sự quản lý đô thị chặt chẽ. Nó đảm bảo việc thực hiện đồng bộ và hiệu quả. Các nguyên tắc này cũng định hướng cho chính sách quy hoạch đất.

3.3. Không gian nông nghiệp đô thị thích hợp cho ĐBSCL

Luận án xác định các không gian thích hợp cho hoạt động nông nghiệp đô thị. Điều này áp dụng cho các đô thị tại ĐBSCL. Các không gian này bao gồm khu vực vành đai xanh đô thị. Nó cũng bao gồm các khoảng trống trong khu dân cư. Các khu vực dọc bờ sông, kênh rạch là những nơi lý tưởng. Ngoài ra, không gian trên mái nhà, ban công cũng có tiềm năng. Đối với không gian tổng thể đô thị, cần quy hoạch các vùng đệm nông nghiệp. Chúng giúp kiểm soát sự phát triển đô thị. Đối với không gian khu ở, khuyến khích các vườn cộng đồng, vườn nhà. Các khu vực trung tâm đô thị có thể phát triển nông nghiệp cảnh quan. Thậm chí các khu công nghiệp cũng có thể tích hợp không gian xanh. Việc này nhằm mục đích cải thiện môi trường đô thị. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao. Chúng giúp tối ưu hóa sử dụng đất đô thị. Đồng thời, chúng tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Việc tích hợp các không gian này đòi hỏi chính sách quy hoạch rõ ràng. Nó cần sự quản lý đô thị hiệu quả. Nó cũng cần có sự hỗ trợ về hạ tầng kỹ thuật đô thị. Việc này sẽ hình thành nên một cấu trúc không gian đô thị độc đáo. Cấu trúc này vừa hiện đại vừa thân thiện với môi trường.

IV.Giải pháp tổ chức cấu trúc không gian đô thị bản sắc

Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng hướng tới tổ chức và tạo hình không gian nông nghiệp đô thị mang bản sắc. Các giải pháp bao gồm quy hoạch tổng thể, tổ chức không gian chi tiết. Nó cũng bao gồm tạo hình kiến trúc cảnh quan. Các giải pháp này được thiết kế để phù hợp với điều kiện đặc thù của ĐBSCL. Chúng kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Việc này nhằm tạo ra một cấu trúc không gian độc đáo. Cấu trúc này phản ánh văn hóa, sinh thái của vùng. Các định hướng về chính sách quy hoạch được đưa ra. Chúng hỗ trợ việc thực hiện các giải pháp này. Việc này bao gồm cả quản lý đô thị hiệu quả. Luận án cũng đề xuất các mô hình không gian nông nghiệp đô thị tiêu biểu. Những mô hình này có thể nhân rộng tại ĐBSCL. Chúng giúp các đô thị phát triển bền vững. Chúng tăng cường khả năng chống chịu. Đồng thời, chúng cải thiện môi trường đô thị. Các giải pháp này là đóng góp quan trọng của luận án. Nó cung cấp công cụ thực tiễn cho các nhà quy hoạch và quản lý đô thị. Việc này hướng tới xây dựng những đô thị xanh, thông minh và có bản sắc.

4.1. Định hướng giải pháp quy hoạch tổng thể không gian nông nghiệp

Định hướng giải pháp quy hoạch tổng thể không gian nông nghiệp rất quan trọng. Nó cần tích hợp ngay từ giai đoạn lập quy hoạch vùng. Việc này nhằm xác định các vùng bảo tồn nông nghiệp. Nó cũng xác định các vùng chuyển đổi có kiểm soát. Giải pháp quy hoạch đô thị cần lồng ghép nông nghiệp vào mọi cấp độ. Từ quy hoạch chung đến quy hoạch phân khu. Nó cần xác định rõ chức năng và vị trí của từng loại không gian nông nghiệp. Việc này giúp đảm bảo sự liên kết giữa các khu vực. Chính sách quy hoạch cần được xây dựng rõ ràng. Nó cần hỗ trợ các hình thức sử dụng đất đô thị linh hoạt. Nó khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp đô thị. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho phát triển hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giải pháp cũng cần chú trọng đến việc tạo ra các hành lang xanh. Các hành lang này kết nối các không gian nông nghiệp. Nó cải thiện môi trường đô thị. Nó tăng cường đa dạng sinh học. Quản lý đô thị cần có cơ chế phối hợp đa ngành. Điều này giúp thực hiện quy hoạch hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một cấu trúc không gian vững chắc. Cấu trúc này hỗ trợ phát triển bền vững lâu dài.

4.2. Giải pháp tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hiệu quả

Các giải pháp tổ chức không gian nông nghiệp đô thị được đề xuất chi tiết. Giải pháp bao gồm việc thiết kế các khu vườn cộng đồng. Nó cũng bao gồm các trang trại đô thị tích hợp. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng đất đô thị. Giải pháp nhấn mạnh việc khai thác cảnh quan tự nhiên. Ví dụ như kênh rạch, sông ngòi. Nó tích hợp chúng vào không gian nông nghiệp. Điều này tạo ra giá trị thẩm mỹ và sinh thái. Việc áp dụng công nghệ thông minh vào nông nghiệp đô thị là cần thiết. Điều này bao gồm hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước. Nó cũng bao gồm giám sát môi trường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động đến môi trường đô thị. Giải pháp cũng đề cập đến việc tổ chức các hoạt động giáo dục. Nó tổ chức các hoạt động trải nghiệm nông nghiệp. Nó tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Quản lý đô thị cần có các quy định cụ thể. Nó cần có hướng dẫn cho việc phát triển nông nghiệp đô thị. Nó cũng cần có các chương trình hỗ trợ tài chính. Điều này giúp khuyến khích các dự án bền vững. Mục tiêu là tạo ra các không gian sống động. Các không gian này không chỉ sản xuất lương thực. Nó còn là nơi thư giãn và học hỏi.

4.3. Mô hình không gian nông nghiệp đô thị mang bản sắc

Luận án đề xuất nhiều mô hình không gian nông nghiệp đô thị mang bản sắc. Các mô hình này phù hợp với ĐBSCL. Ví dụ: "Vườn cây ăn trái trên đất liền kết hợp du lịch sinh thái". Hay "Mô hình nuôi trồng thủy sản kết hợp nông nghiệp sạch ven kênh". Các mô hình này không chỉ tạo ra sản phẩm nông nghiệp. Chúng còn là điểm nhấn cảnh quan. Chúng là yếu tố tạo nên bản sắc đô thị. Việc này giúp cải thiện môi trường đô thị. Mô hình cũng bao gồm việc phục hồi các làng nghề truyền thống. Nó tích hợp chúng vào không gian đô thị. Điều này giữ gìn giá trị văn hóa. Nó cũng tạo thêm sinh kế cho người dân. Các mô hình này đòi hỏi chính sách quy hoạch linh hoạt. Nó cần sự đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật đô thị. Nó cũng cần sự hỗ trợ từ quản lý đô thị. Việc nhân rộng các mô hình này sẽ giúp ĐBSCL phát triển. Nó phát triển theo hướng bền vững và độc đáo. Nó tạo ra một cấu trúc không gian đô thị giàu tính nhân văn. Điều này là mục tiêu cuối cùng của luận án. Nó giúp các đô thị vừa hiện đại vừa giữ được nét truyền thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa phương ở đồng bằng sông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- TRƢƠNG QUỐC SỬ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ HƢỚNG ĐẾN QUY HOẠCH XÂY DỰNG ĐÔ THỊ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MANG BẢN SẮC ĐỊA PHƢƠNG Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------- TRƢƠNG QUỐC SỬ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ HƢỚNG ĐẾN QUY HOẠCH XÂY DỰNG ĐÔ THỊ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MANG BẢN SẮC ĐỊA PHƢƠNG Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG CHUYÊN NGÀNH: QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ MÃ SỐ : 9580105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐỖ PHÚ HƢNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nêu trong luận án chƣa từng đƣợc công bố trƣớc đây. Luận án có sử dụng một số tài liệu và hình ảnh của các tác giả và đƣợc ghi chú trích dẫn trong mục tài liệu tham khảo.

Tôi xin chịu trách nhiệm về tính xác thực của các kết quả nghiên cứu trong luận án. LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Thầy: PGS. Phạm Tứ và TS. Đỗ Phú Hƣng, đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành đƣợc luận án này.

Tôi cũng xin trân trọng cám ơn: - Ban Giám Hiệu – Viện đào tạo sau đại học – Khoa kiến trúc – Phòng Hành chính tổng hợp – Phòng Tổ chức nhân sự và quý Thầy Cô thân hữu ở Trƣờng Đại học Kiến trúc thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án. - Các Anh, Chị đồng nghiệp, bạn bè đã góp ý và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. - Gia đình của tôi đã động viên, chia sẻ để tôi có thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ vi DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢN ĐỒ vi PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 4 3. Nội dung nghiên cứu 4 4. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 5 5.

Phƣơng pháp luận nghiên cứu 5 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 6 7. Các khái niệm cơ bản 8 8. Các nghiên cứu liên quan và vấn đề còn tồn tại 13 9.

Cấu trúc và bố cục của luận án 15 PHẦN NỘI DUNG Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ KHÔNG GIAN NNĐT TRÊN THẾ GIỚI, Ở VIỆT NAM VÀ TẠI CÁC ĐÔ THỊ ĐBSCL 1. KHÁI QUÁT VỀ KHÔNG GIAN NNĐT Ở CÁC ĐÔ THỊ TRÊN THẾ GIỚI 1. Lƣợc sử quá trình hình thành và phát triển không gian NNĐT 16 1. Một số mô hình không gian NNĐT tiêu biểu 20 1.

Các xu hƣớng phát triển không gian NNĐT 24 1. TÌNH HÌNH CHUNG VỀ KHÔNG GIAN NÔNG NGHIỆP Ở CÁC ĐÔ THỊ VIỆT NAM 1. Tình hình các mô hình nông nghiệp trong đô thị 30 1. Tình hình chung về đất nông nghiệp trong cấu trúc đô thị 35 1.

HIỆN TRẠNG VỀ KHÔNG GIAN NÔNG NGHIỆP Ở ĐÔ THỊ ĐBSCL 1. Một số mô hình nông nghiệp trong đô thị 37 ii 1. Tác động của quá trình đô thị hóa 42 1. Hiện trạng không gian nông nghiệp trong đô thị - Nhìn từ góc độ quy hoạch phát triển đô thị 44 1.

MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ LUẬN ÁN, LUẬN VĂN NGHIÊN CỨU THEO HƢỚNG CỦA ĐỀ TÀI 1. Các công trình khoa học về nông nghiệp đô thị 47 1. SỰ CẦN THIẾT PHẢI TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 51 Chƣơng 2 PHƢƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 2. PHƢƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU 2.

Phƣơng pháp tiếp cận 53 2. Phƣơng pháp nghiên cứu khoa học 54 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 2. Quan điểm - lý luận và lý thuyết về tổ chức không gian NNĐT hƣớng đến quy hoạch phát triển đô thị bền vững 57 2.

Lý luận và lý thuyết tổ chức không gian NNĐT tạo bản sắc địa phƣơng cho đô thị 67 2. CƠ SỞ THỰC TIỄN ĐỂ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 2. Thực tiễn về bối cảnh vùng ĐBSCL 71 2. Thực tiễn về đô thị ở ĐBSCL 77 2.

CƠ SỞ VỀ KHÔNG GIAN VÀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 2. Cơ sở về không gian 82 2. Cơ sở tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL 87 2. BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 92 2.

Trên thế giới 92 2. Ở Việt Nam 94 iii Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 3. ĐỀ XUẤT NHỮNG QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ NGUYÊN TẮC CHUNG VỀ QUY HOẠCH TỔNG THỂ – TỔ CHỨC VÀ TẠO HÌNH KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 3. Quan điểm chung 100 3.

Mục tiêu chung 102 3. Nguyên tắc chung 104 3. ĐỀ XUẤT NHỮNG KHÔNG GIAN THÍCH HỢP VỚI HOẠT ĐỘNG NNĐT HƢỚNG ĐẾN ĐÔ THỊ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG, MANG BẢN SẮC ĐỊA PHƢƠNG Ở ĐBSCL 3. Đối với không gian tổng thể đô thị 107 3.

Đối với không gian khu ở trong đô thị 108 3. Đối với không gian khu vực trung tâm đô thị 109 3. Đối với không gian khu công nghiệp trong đô thị 110 3. Đối với không gian cây xanh 111 3.

Đối với không gian trên đất nông nghiệp trong cấu trúc đô thị 112 3. ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƢỚNG CHUNG VỀ GIẢI PHÁP QUY HOẠCH TỔNG THỂ - GIẢI PHÁP TỔ CHỨC VÀ GIẢI PHÁP TẠO HÌNH KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 3. Định hƣớng chung về giải pháp quy hoạch tổng thể không gian nông nghiệp trong cấu trúc đô thị 114 3. Định hƣớng chung về giải pháp tổ chức không gian NNĐT trong các khu chức năng đô thị 118 3.

Định hƣớng chung về giải pháp tạo hình không gian NNĐT mang bản sắc địa phƣơng 121 3. ĐỀ XUẤT CÁC MÔ HÌNH KHÔNG GIAN NNĐT Ở ĐBSCL 3. Đề xuất mô hình không gian NNĐT trong không gian tổng thể đô thị 127 3. Đề xuất mô hình không gian NNĐT trong không gian khu ở 128 3.

Đề xuất mô hình không gian NNĐT trong không gian khu trung tâm 129 3. Đề xuất mô hình không gian NNĐT trong không gian công nghiệp 130 iv 3. Đề xuất mô hình không gian NNĐT trong không gian xanh đô thị 131 3. Đề xuất mô hình không gian NNĐT trên đất nông nghiệp trong cấu trúc đô thị 132 3.

ÁP DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU: TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NNĐT HƢỚNG ĐẾN ĐÔ THỊ SEN Ở TP CAO LÃNH, TỈNH ĐỒNG THÁP 3. Định hƣớng quy hoạch chung TP Cao Lãnh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 134 3. Quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc chung về quy hoạch tổng thể- tổ chức và tạo hình không gian đô thị Sen ở TP Cao Lãnh 136 3. Định hƣớng chung cho quy hoạch tổng thể - giải pháp tổ chức và tạo hình không gian Sen ở TP Cao Lãnh 137 3.

BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. Bàn luận về những điều kiện để NNĐT trở thành động lực mới cho đô thị PTBV 141 3. Bàn luận về việc tích hợp hoạt động NNĐT trong các không gian chức năng tạo hình ảnh mới hƣớng đến đô thị mang bản sắc sinh thái nông nghiệp địa phƣơng 144 3. Bàn luận những nghiên cứu tiếp theo để tổ chức không gian NNĐT trong công tác quy hoạch xây dựng đô thị ở ĐBSCL từ lý thuyết thành hiện thực 145 PHẦN KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ I.

KẾT LUẬN 147 II. KIẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NNĐT Nông nghiệp đô thị AU Đô thị hóa nông nghiệp BĐKH Biến đổi khí hậu BXD Bộ Xây Dựng CPULs Cảnh quan đô thị sản xuất liên tục ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long FAO Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc GIS Hệ thống thông tin địa lý IDRC Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Quốc tế (Canada) MDEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long NCS Nghiên cứu sinh NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao PTBV Phát triển bền vững QHXD Quy hoạch xây dựng OECD Tổ chức phát triển và hợp tác kinh tế TP Thành phố UN-HABITAT Chƣơng trình Định cƣ của Liên Hiệp Quốc UNDP Chƣơng trình phát triển Liên Hiệp Quốc vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 1.1: Tổng hợp quan điểm, lý luận phổ biến về NNĐT.1: Tỉ lệ lao động phi nông nghiệp trong tiêu chí phân loại đô thị.2: Các loại đất đai thích hợp cho hoạt động nông nghiệp trong đô thị.2: Không gian chức năng tổng thể đô thị.3: Không gian khu ở trong đô thị.4: Không gian khu trung tâm trong đô thị.5: Không gian khu công nghiệp trong đô thị.6: Không gian hệ thống cây xanh trong đô thị. DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢN ĐỒ Hình 0.1: Sơ đồ cấu trúc luận án Chƣơng 1 Hình I.1: Tổng quan về không gian NNĐT trên thế giới.2: Một số mô hình không gian NNĐT theo xu hƣớng gia tăng giá trị mới cho đô thị trên thế giới.3: Một số mô hình không gian NNĐT theo xu hƣớng gia tăng giá trị mới cho đô thị trên thế giới – Một số kết luận ban đầu.4: Tình hình chung về không gian nông nghiệp ở các đô thị Việt Nam.5: Một số mô hình nông nghiệp trong đô thị ở một số thành phố lớn và các thành phố khác ở Việt Nam.6: Hiện trạng về không gian nông nghiệp tại các đô thị ĐBSCL - Hiện trạng không gian nông nghiệp trong đô thị nhìn từ quy hoạch không gian đô thị.7: Một số mô hình nông nghiệp trong đô thị ở một số đô thị vùng ĐBSCL. vii Chƣơng 2 Hình II.1: Phƣơng pháp luận nghiên cứu, Lý luận tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL – Một số quan điểm và lý luận cơ bản.2: Tổng hợp các lý thuyết phát triển đô thị bền vững có bao gồm yếu tố NNĐT.3: Lý luận và lý thuyết tổ chức không gian NNĐT tạo bản sắc địa phƣơng cho đô thị.4: Cơ sở thực tiễn để tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL - Điều kiện tự nhiên vùng ĐBSCL.5: Cơ sở thực tiễn để tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL - Điều kiện kinh tế, văn hóa – xã hội.6: Cơ sở thực tiễn để tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL - Điều kiện kinh tế nông nghiệp.7: Cơ sở thực tiễn để tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL - Điều kiện thực tiễn về đô thị (sơ đồ phân bố).8: Cơ sở thực tiễn để tổ chức không gian NNĐT ở ĐBSCL - Điều kiện thực tiễn về đô thị (phân loại tiểu vùng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Quốc Sử (2019). Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-quy-hoach-vung-va-do-thi-to-chuc-khong-gian-nong-nghiep-do-thi-huong-den-quy-hoach-xay-dung-do-thi-phat-trien-ben-vung-mang-ban-sac-dia-phuong-o-dong-bang-song

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" thuộc chuyên ngành Quy hoạch vùng và đô thị. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter