Luận án tiến sĩ: Biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam - Trần Mạnh Cường (2021)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam, phân tích xu hướng và giải pháp sáng tạo.

Chuyên ngành
Kiến trúc
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tính bản địa trong kiến trúc đương đại
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiến trúc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tính bản địa trong kiến trúc đương đại

Tính bản địa trong kiến trúc phản ánh mối quan hệ giữa con người, văn hóa và môi trường sống. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều đô thị đối mặt với nguy cơ đồng dạng hóa hình thái xây dựng. Sự du nhập của các trào lưu quốc tế làm mờ nhạt dấu ấn địa phương. Vì vậy, kiến trúc đương đại Việt Nam cần khẳng định bản sắc riêng biệt. Việc khai thác yếu tố bản địa giúp công trình hòa nhập tự nhiên vào cảnh quan xung quanh. Bản sắc văn hóa kiến trúc trở thành nền tảng cốt lõi cho mọi sáng tạo không gian. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về địa lý, khí hậu và tập quán sinh hoạt. Nghiên cứu xác lập các giá trị truyền thống để tái hiện trong đời sống hiện đại. Đây là xu hướng tất yếu giúp nâng cao chất lượng môi trường xây dựng.

1.1. Bối cảnh toàn cầu hóa và chủ nghĩa khu vực phê phán

Toàn cầu hóa thúc đẩy sự giao lưu văn hóa và công nghệ xây dựng. Tuy nhiên, xu hướng này cũng gây ra tình trạng mất gốc trong kiến trúc đô thị. Lý thuyết chủ nghĩa khu vực phê phán xuất hiện như một giải pháp cân bằng. Lý thuyết này nhấn mạnh việc tiếp thu kỹ thuật hiện đại nhưng vẫn tôn trọng giá trị địa phương. Các kiến trúc sư không sao chép nguyên mẫu quá khứ. Họ phân tích bối cảnh để tạo ra ngôn ngữ thiết kế mới mẻ. Xu thế bản địa hóa xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XX trên toàn cầu. Tại các nước đang phát triển, xu hướng này bảo vệ di sản trước sức ép công nghiệp hóa. Kiến trúc trở thành phương tiện gìn giữ bản sắc và đối thoại với thế giới.

1.2. Tiến trình phát triển kiến trúc đương đại Việt Nam

Tiến trình kiến trúc Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến lịch sử quan trọng. Giai đoạn trước năm 1986 ghi nhận các nỗ lực tìm kiếm phong cách dân tộc trong điều kiện kinh tế khó khăn. Sau mốc Đổi mới năm 1986, nền kinh tế mở cửa thúc đẩy thị trường bất động sản bùng nổ. Nhiều công trình hiện đại xuất hiện với quy mô lớn và hình thức đa dạng. Tuy nhiên, giai đoạn đầu bộc lộ sự lúng túng trong việc kết hợp yếu tố truyền thống. Những năm gần đây, kiến trúc đương đại Việt Nam chuyển biến tích cực và sâu sắc hơn. Giới hành nghề chủ động tìm về các giá trị bản địa cốt lõi. Sự kết hợp giữa kỹ thuật tiên tiến và tri thức dân gian tạo nên diện mạo kiến trúc mới.

II. Cơ sở lý luận về tính bản địa trong kiến trúc mới

Cơ sở lý luận về tính bản địa trong kiến trúc dựa trên sự tương tác giữa sinh thái tự nhiên và sinh thái nhân văn. Một công trình bền vững luôn bắt nguồn từ sự thấu hiểu sâu sắc nơi chốn. Khái niệm nơi chốn bao gồm điều kiện địa hình, thời tiết và ký ức cộng đồng. Kiến trúc nhiệt đới ẩm đòi hỏi các giải pháp ứng phó linh hoạt với nắng nóng và mưa nhiều. Đồng thời, không gian phải phản ánh tâm thức văn hóa của cư dân bản địa. Các nhà lý luận phương Tây và phương Đông đều khẳng định vai trò của bối cảnh trong sáng tác. Việc nghiên cứu lý thuyết giúp định hình phương pháp thiết kế khoa học. Đây là tiền đề để phát triển kiến trúc hiện đại giàu bản sắc.

2.1. Thích ứng môi trường sinh thái và kiến trúc nhiệt đới ẩm

Điều kiện tự nhiên Việt Nam mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Môi trường này đặt ra yêu cầu khắt khe về giải pháp vi khí hậu trong công trình. Kiến trúc nhiệt đới ẩm cần tối ưu hóa khả năng che nắng, chắn mưa và đón gió mát. Ngôi nhà truyền thống từng giải quyết hiệu quả các thách thức thời tiết bằng kinh nghiệm dân gian. Mái dốc lớn, hàng hiên sâu và hệ thống cửa bức bàn giúp điều hòa nhiệt độ tự nhiên. Kiến trúc hiện đại kế thừa các nguyên lý này để giảm tiêu hao năng lượng nhân tạo. Sự hòa hợp giữa công trình và sinh thái tự nhiên tạo ra môi trường sống tiện nghi. Giải pháp thiết kế thích ứng khí hậu bảo đảm công trình vận hành bền vững theo thời gian.

2.2. Cơ sở văn hóa xã hội và bài học kinh nghiệm quốc tế

Văn hóa xã hội chi phối trực tiếp đến hành vi không gian và thẩm mỹ kiến trúc. Mỗi vùng miền sở hữu phong tục, tín ngưỡng và lối sống đặc trưng riêng. Kiến trúc cần chuyển tải những giá trị nhân văn này qua ngôn ngữ hình khối và đường nét. Bài học từ kiến trúc hiện đại Nhật Bản cho thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh thần Thiền và công nghệ cao. Các kiến trúc sư Hậu hiện đại Mỹ cung cấp kinh nghiệm quý báu về thủ pháp ẩn dụ hình thái. Ngoài ra, xu hướng thiết kế resort tại Đông Nam Á chứng minh sức hút mạnh mẽ của bản sắc địa phương. Tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế giúp nâng cao năng lực biểu hiện kiến trúc nước nhà.

III. Phương thức biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc

Phương thức biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc bao gồm cấu trúc môi cảnh và các thành phần vật chất công trình. Sự biểu hiện không dừng lại ở việc trang trí bề mặt. Yếu tố này phải thấm sâu vào cấu trúc không gian, vật liệu và phương thức tạo hình. Kiến trúc đương đại chuyển hóa các biểu tượng truyền thống thành đường nét tối giản và mạch lạc. Công trình tương tác chặt chẽ với cảnh quan thiên nhiên xung quanh. Giải pháp thiết kế phản ánh lối sống cộng đồng và nếp sống gia đình Việt. Sự cân bằng giữa công năng hiện đại và cảm xúc bản địa tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc. Đây là cầu nối liên kết quá khứ với đời sống đương đại.

3.1. Ứng dụng vật liệu xây dựng địa phương trong xây dựng

Vật liệu xây dựng địa phương đóng vai trò chủ chốt trong việc tạo dựng cảm xúc không gian. Tre, nứa, gỗ, đá tự nhiên và gạch gốm mang đậm dấu ấn thổ nhưỡng từng vùng. Những vật liệu này thân thiện với môi trường và có khả năng điều hòa nhiệt độ tốt. Việc sử dụng vật liệu tại chỗ giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và lượng phát thải carbon. Nghệ thuật thủ công truyền thống được kết hợp với kỹ thuật thi công tiên tiến. Sự kết hợp này mang lại bề mặt hoàn thiện mộc mạc nhưng tinh tế và sang trọng. Công trình toát lên vẻ đẹp gần gũi, ấm áp và gắn kết mật thiết với thiên nhiên. Khai thác vật liệu bản địa tôn vinh giá trị lao động và tài nguyên quê hương.

3.2. Kế thừa tổ chức không gian truyền thống và vi khí hậu

Tổ chức không gian truyền thống đề cao tính mở và sự linh hoạt trong sử dụng. Cấu trúc sân trong, giếng trời và hiên nhà tạo nên các khoảng đệm chuyển tiếp mềm mại. Các khoảng không gian này kích hoạt quá trình thông gió và chiếu sáng tự nhiên hiệu quả. Luồng gió đối lưu giúp làm mát công trình mà không phụ thuộc nhiều vào thiết bị cơ điện. Mặt nước và cây xanh được tích hợp hài hòa vào bố cục tổng thể. Sự kết nối giữa không gian bên trong và bên ngoài tạo cảm giác thoáng đãng cho người sử dụng. Kế thừa nghệ thuật bố cục mặt bằng cổ truyền mang lại giải pháp sống thư thái. Đây là phương thức ứng xử khéo léo với khí hậu và tập quán sinh hoạt.

IV. Bộ tiêu chí nhận diện tính bản địa trong kiến trúc

Xây dựng bộ tiêu chí nhận diện tính bản địa trong kiến trúc là đóng góp khoa học quan trọng của luận án. Hệ thống tiêu chí cung cấp công cụ đánh giá khách quan và toàn diện cho các công trình. Kiến trúc đương đại Việt Nam cần một khung tham chiếu rõ ràng để tránh suy diễn chủ quan. Bộ tiêu chí bao gồm các khía cạnh về môi cảnh, hình thái, không gian, vật liệu và công nghệ. Mỗi nhóm tiêu chí phản ánh mức độ thích ứng và khả năng truyền tải tinh thần địa phương. Việc đánh giá giúp phân loại các mức độ biểu hiện từ trực quan đến trừu tượng. Đây là cơ sở khoa học định hướng cho hoạt động nghiên cứu, đào tạo và thực hành thiết kế.

4.1. Hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học và toàn diện

Hệ thống tiêu chí được cấu trúc thành ba nhóm chính với các chỉ số định lượng và định tính cụ thể. Nhóm tiêu chí môi cảnh đánh giá sự hòa nhập của công trình với địa hình và khí hậu khu vực. Nhóm tiêu chí hình thái và không gian thẩm định việc kế thừa cấu trúc truyền thống và tỷ lệ nhân trắc. Nhóm tiêu chí kỹ thuật và vật liệu tập trung vào mức độ ứng dụng tài nguyên bản địa. Các tiêu chí được lượng hóa giúp người đánh giá dễ dàng nhận diện mức độ biểu hiện bản sắc. Khung đánh giá này loại bỏ các yếu tố áp đặt khiên cưỡng trong thiết kế. Hệ thống tiêu chí bảo đảm tính chặt chẽ về mặt phương pháp luận kiến trúc học.

4.2. Vận dụng bộ tiêu chí vào thực tiễn công trình Việt Nam

Thực tế vận dụng bộ tiêu chí vào các công trình tiêu biểu cho thấy nhiều kết quả đáng chú ý. Các thể loại công trình từ nhà ở, nhà cộng đồng đến khu nghỉ dưỡng được khảo sát chi tiết. Nhiều công trình đạt điểm cao nhờ xử lý khéo léo vi khí hậu và sử dụng vật liệu thân thiện. Tuy nhiên, một số dự án vẫn còn biểu hiện tính bản địa mang tính hình thức bề ngoài. Việc sao chép chi tiết cổ truyền thiếu chọn lọc làm giảm hiệu quả sử dụng thực tế. Bộ tiêu chí chỉ rõ những điểm mạnh và hạn chế của từng xu hướng sáng tác. Kết quả kiểm chứng thực tế khẳng định tính khả thi và giá trị ứng dụng của hệ thống đánh giá.

V. Giải pháp phát huy tính bản địa trong kiến trúc Việt

Phát huy hiệu quả tính bản địa trong kiến trúc đòi hỏi tư duy đổi mới và tầm nhìn dài hạn. Thiết kế đương đại không nên chỉ hoài niệm quá khứ hay sao chép thụ động các hình mẫu cũ. Mục tiêu cốt lõi là chuyển hóa tinh thần bản địa vào các hình thức vật chất mới mẻ. Công trình phải đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tiện nghi của con người trong xã hội hiện đại. Xu hướng kiến trúc sinh thái bền vững là hướng đi chiến lược cho tương lai. Sự giao thoa giữa tri thức địa phương và công nghệ số tạo ra những giá trị kiến trúc vượt thời gian. Điều này giúp nâng cao vị thế của kiến trúc nước nhà trên trường quốc tế.

5.1. Chuyển hóa ngôn ngữ kiến trúc và biểu hiện tinh thần

Chuyển hóa ngôn ngữ kiến trúc là quá trình trừu tượng hóa các biểu tượng văn hóa thành hình khối cô đọng. Thay vì đắp vẽ chi tiết rườm rà, kiến trúc sư chắt lọc tỷ lệ, nhịp điệu và bóng đổ. Không gian mới gợi nhắc cảm giác thân thuộc của nếp nhà xưa nhưng mang hơi thở thời đại. Tinh thần bản địa biểu hiện qua cách ứng xử khiêm nhường với cảnh quan tự nhiên. Ánh sáng, bóng râm và luồng gió trở thành những thành phần kiến trúc sống động. Thủ pháp ẩn dụ và tương phản giúp công trình có chiều sâu triết lý và sức biểu cảm cao. Ngôn ngữ kiến trúc mới mang tính đương đại, mạch lạc và giàu cảm xúc nghệ thuật.

5.2. Định hướng phát triển kiến trúc sinh thái bền vững

Kiến trúc sinh thái bền vững là đích đến tất yếu của xu hướng bản địa hóa hiện đại. Thiết kế thụ động khai thác tối đa thông gió và chiếu sáng tự nhiên nhằm giảm tiêu thụ điện năng. Việc sử dụng vật liệu tái sinh và năng lượng sạch góp phần bảo vệ hệ sinh thái đô thị. Bảo tồn cây xanh hiện hữu và nguồn nước tự nhiên tạo nên môi trường sống trong lành. Quy hoạch không gian tôn trọng văn hóa cộng đồng và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Sự kết hợp giữa công nghệ xanh và trí tuệ bản địa tạo ra các công trình thân thiện. Hướng phát triển này bảo đảm sự trường tồn của các giá trị văn hóa và tự nhiên cho thế hệ mai sau.

Mục lục chi tiết luận án

CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài
2. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Nội dung nghiên cứu
6. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án
7. Kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận án
8. Một số thuật ngữ dùng trong luận án
9. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM
1.1. Một số khái niệm
1.1.1. Vấn đề bản địa trong luận án
1.1.1.1. Bản địa
1.1.2. Kiến trúc bản địa
1.1.3. Bản sắc và bản sắc địa phương
1.1.4. Tính bản địa trong kiến trúc:
1.2. Bối cảnh lịch sử của vấn đề tính BĐ trong KTĐĐ
1.2.1. Tiến trình của hệ vấn đề dân tộc truyền thống bản địa
1.2.2. Vấn đề dân tộc và quốc tế trong kiến trúc
1.2.3. Vấn đề truyền thống và hiện đại trong kiến trúc
1.3. Sự chuyển hướng vào vấn đề BĐ trong kiến trúc ĐĐ
1.3.1. Bối cảnh thế giới dẫn đến vấn đề BĐ trong kiến trúc cuối thế kỷ XX
1.3.2. Bản địa hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa
1.3.3. Xu thế bản địa hóa trong KTĐĐ
1.4. Tình hình BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐ Việt Nam
1.4.1. BH tính BĐ trong kiến trúc giai đoạn trước năm 1986
1.4.2. BH tính BĐ trong kiến trúc giai đoạn sau năm 1986
1.5. Tình hình nghiên cứu về tính bản địa trong kiến trúc
1.5.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
1.5.2. Các công trình nghiên cứu tại VN
1.6. Những vấn đề cần giải quyết trong luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM
2.1. Quan điểm và cách tiếp cận nghiên cứu
2.1.1. Quan điểm về tính bản địa
2.1.2. Cách tiếp cận nghiên cứu
2.1.3. Cấu trúc luận của vấn đề BH tính BĐ trong kiến trúc
2.2. Cơ sở lý luận về nguồn gốc BĐ của kiến trúc
2.2.1. Kiến trúc thích ứng với các môi trường STTN và STNV
2.2.2. Lý luận của phương Tây về mối liên hệ giữa nơi chốn và kiến trúc
2.2.3. Cơ sở lý luận về BH tính BĐ trong kiến trúc
2.2.4. Lý luận về mối liên hệ giữa VH và kiến trúc
2.2.5. Lý luận về ngôn ngữ thị giác trong kiến trúc
2.2.6. Các yếu tố liên quan đến sự BH tính BĐ trong kiến trúc
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến BH tính BĐ trong KTĐĐ VN
2.3.1. Định hướng phát triển kiến trúc VN
2.3.2. Yếu tố công nghệ, kỹ thuật và vật liệu xây dựng
2.3.3. Các yếu tố thời đại
2.4. Kinh nghiệm thực tiễn về BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐ
2.4.1. Bài học từ kiến trúc hiện đại Nhật Bản
2.4.2. Kinh nghiệm về ẩn dụ của các KTS hậu hiện đại Mỹ
2.4.3. Kinh nghiệm BĐ hóa kiến trúc tại các khu nghỉ dưỡng
3. CHƯƠNG 3: NÂNG CAO KHẢ NĂNG VÀ HIỆU QUẢ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM
3.1. Phương thức BH tính BĐ trong KTĐĐVN
3.1.1. Cấu trúc BH của tính bản địa
3.1.2. Phương thức BH của tính BĐ
3.1.3. Cấu trúc môi cảnh bản địa
3.1.4. Các thành phần BH tính bản địa trong kiến trúc công trình
3.2. Nhận diện BH của tính BĐ trong kiến trúc ĐĐ Việt Nam
3.2.1. Xác định các nhóm tiêu chí BH tính BĐ trong kiến trúc
3.2.2. Xây dựng hệ thống tiêu chí nhận diện BH tính BĐ trong KTĐĐ
3.2.3. BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN
3.2.4. Vận dụng bộ tiêu chí nhận diện BH tính BĐ trong một số công trình kiến trúc ĐĐVN
3.3. Phát huy hiệu quả BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐ Việt Nam
3.3.1. Quan điểm về BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN
3.3.2. Phát huy hiệu quả BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN
3.3.3. Biểu hiện tinh thần bản địa trong hình thức vật chất
3.4. Bàn luận về các kết quả nghiên cứu
3.4.1. Bàn luận về phương thức BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN
3.4.2. Bàn luận về hệ thống tiêu chí nhận diện BH tính BĐ trong KTĐĐVN
3.4.3. Bàn luận về phát huy BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu tiếng Việt
2. Tài liệu tiếng Anh
3. Tài liệu công bố trên website
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI TRẦN MẠNH CƯỜNG BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ XÂY TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ TRẦN MẠNH CƯỜNG BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 62.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. KTS NGUYỄN TRÍ THÀNH 2. KTS KHUẤT TÂN HƯNG HÀ NỘI - NĂM 2021 i CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đề xuất trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Mạnh Cường ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ của Ban Giám hiệu Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, các chuyên gia, các nhà khoa học, các lãnh đạo Khoa Sau Đại học, Khoa Kiến trúc và các đơn vị trực thuộc Trường nơi tôi công tác đã tạo điều kiện cho Tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới sự hướng dẫn tận tình của 2 thầy hướng dẫn khoa học: TS. KTS NGUYỄN TRÍ THÀNH và PGS. KTS KHUẤT TÂN HƯNG đã định hướng và giúp đỡ động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới gia đình, các anh chị em đồng nghiệp, bạn bè đã nhiệt tình ủng hộ, động viên chia sẻ, giúp đỡ tôi trên con đường nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN ÁN.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU.

lý do lựa chọn đề tài. mục đích và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. phương pháp nghiên cứu.

nội dung nghiên cứu. giá trị khoa học và thực tiễn của luận án. kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận án. một số thuật ngữ dùng trong luận án.

cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. MỘT SỐ KHÁI NIỆM. Vấn đề bản địa trong luận án.

Kiến trúc bản địa. Bản sắc và Bản sắc địa phương. Tính bản địa trong kiến trúc:. BỐI CẢNH LỊCH SỬ CỦA vấn đề TÍNH BĐ TRONG KTĐĐ.

Tiến trình của hệ vấn đề Dân tộc Truyền thống Bản địa. Vấn đề Dân tộc và Quốc tế trong kiến trúc. Vấn đề Truyền thống và Hiện đại trong kiến trúc. sự chuyển hướng vào vấn đề BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI.

Bối cảnh thế giới dẫn đến vấn đề BĐ trong kiến trúc cuối thế kỷ XX. Bản địa hóa trong bối cảnh toàn cầu hoá. Xu thế bản địa hoá trong KTĐĐ. TÌNH HÌNH Biểu Hiện TÍNH BĐ TRONG KIẾN TRÚC ĐĐ Việt Nam.

Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc giai đoạn trước năm 1986. Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc giai đoạn sau năm 1986. tình hình NGHIÊN CỨU về tính bản địa trong kiến trúc. Các công trình nghiên cứu trên thế giới.

Các công trình nghiên cứu tại VN. Những vấn đề cần giải quyết trong luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. Quan điểm và CÁCH TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU.

Quan điểm về tính bản địa. Cách tiếp cận nghiên cứu. Cấu trúc luận của vấn đề biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc. CƠ SỞ LÝ LUẬN Về nguồn gốc BẢN ĐỊA của Kiến trúc.

Kiến trúc thích ứng với các môi trường STTN và STNV. Lý luận của phương Tây về mối liên hệ giữa nơi chốn và kiến trúc. Cơ sở lý luận về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc. Lý luận về mối liên hệ giữa văn hoá và kiến trúc.

Lý luận về ngôn ngữ thị giác trong kiến trúc. Các yếu tố liên quan đến sự biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN BH TÍNH BĐ TRONG KTĐĐ VN. Định hướng phát triển kiến trúc VN.

Yếu tố công nghệ, kỹ thuật và vật liệu xây dựng. Các yếu tố thời đại. KINH NGHIỆM THỰC TIỄN về BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG Kiến Trúc Đương Đại. Bài học từ kiến trúc hiện đại Nhật Bản.

Kinh nghiệm về ẩn dụ của các KTS Hậu hiện đại Mỹ. Kinh nghiệm BĐ hóa kiến trúc tại các khu nghỉ dưỡng. NÂNG CAO KHẢ NĂNG VÀ HIỆU QUẢ BIỂU HIỆN TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM. PHƯƠNG THỨC BIỂU HIỆN TÍNH BĐ TRONG KTĐĐVN.

Cấu trúc biểu hiện của tính bản địa. Phương thức biểu hiện của tính BĐ. Cấu trúc môi cảnh bản địa. Các thành phần biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc công trình.

nhận diện BIỂU HIỆN của TÍNH BẢN ĐỊA TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NaM. Xác định các nhóm tiêu chí biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc. Xây dựng hệ thống tiêu chí nhận diện BH tính BĐ trong KTĐĐ. Biểu hiện Tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN.

Vận dụng bộ tiêu chí nhận diện biểu hiện tính BĐ trong một số công trình kiến trúc ĐĐVN. PHÁT HUY HIỆU QUẢ BIỂU HIỆN TÍNH Bản Địa TRONG KIẾN TRÚC Đương Đại Việt Nam. Quan điểm về biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN. Phát huy hiệu quả biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN.

Biểu hiện tinh thần bản địa trong hình thức vật chất. BÀN LUẬN VỀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bàn luận về Phương thức BH tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN. Bàn luận về hệ thống tiêu chí nhận diện BH tính BĐ trong KTĐĐVN.

Bàn luận về phát huy biểu hiện Tính BĐ trong kiến trúc ĐĐVN.148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 151 CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. TÀI LIỆU TIẾNG ANH.

Tài liệu công bố trên website. TK-11 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN ÁN Hình 1. Kiến trúc Chinatown với các BH ngôn ngữ chữ tượng hình [171]. Biểu hiện đột biến trong kiến trúc đương đại Trung Quốc [172].

Kiến trúc đương đại Nhật Bản [173]. Toàn cầu và địa phương trong bối cảnh đương đại. Bản địa hoá đối ứng với toàn cầu hoá. Toà nhà Nghị viện bang Vidhan Bhavan [175].

Toà nhà Ken Yeang [176]. Toà nhà Norman Foster. Kinh thành Huế. Kinh thành Hà Nội.

Nhà thờ Phát Diệm Ninh Bình. Nhà máy nước Vạn niên Huế. Phong cách kiến trúc Đông Dương. Kiến trúc dân gian XD ở chiến khu bằng VL tre nứa lá.

Thư viện tổng hợp Sài gòn. Bảo tàng tổng hợp Thái Nguyên. Dinh Độc Lập _ Thành phố HCM. Cấu trúc biểu hiện của Tính BĐ trong kiến trúc.

Kiến trúc hữu cơ của F. Bản sắc đô thị [125]. Các yếu tố của Bản sắc đô thị [35]. Các khía cạnh BS đô thị quan điểm của luận án.

Cấu trúc bản sắc địa điểm [147]. Các đặc trưng và khía cạnh tạo lập Bản sắc địa phương. 8 Mức độ của BSĐĐ [95]. Thành phần của BSĐĐ [109].

Bản sắc của địa điểm [133]. Cấu trúc vận hành của hệ thống văn hoá [61]. Chu trình của văn hoá [61].16 Tam giác ký hiệu học. Ký hiệu học hiện đại [96].

Các cấp độ biểu hiện của ngôn ngữ thị giác. Các phương diện phản ánh tính BĐ trong kiến trúc. 5 tiêu chí BH BSĐP [61]. Các phương diện biểu hiện Tính BĐ trong kiến trúc [60].

Bảo tàng Louvre (Paris). Sân lưu niệm ngôi nhà cũ của cố Tổng thống B. Quảng trường Italia ở New Orleans ( Mỹ). Tiến trình chung của vấn đề biểu hiện tính BĐ.2 Liên hệ giữa các phương thức biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc.

3 Cấu trúc sơ cấp và sự hình thành cấu trúc thứ cấp môi cảnh BĐ. Sự phát triển của cấu trúc thứ cấp trong môi cảnh BĐ. Cấu trúc tổng hợp của môi cảnh BĐ. Các thành phần môi cảnh BĐ và quan hệ với kiến trúc.

Cấu trúc sơ cấp và cấu trúc thứ cấp của Môi cảnh BĐ. Hệ thống các biểu hiện trong cấu trúc phần Mái. Hệ thống các biểu hiện trong cấu trúc phần thân. Hệ thống các biểu hiện trong cấu trúc phần Đế.

Nội hàm và ngoại diện của vấn đề BH tính BĐ trong kiến trúc. Sơ đồ cấu trúc Hệ thống tiêu chí nhận diện BH Tính BĐ. Hình ảnh minh hoạ Bảo tàng Đăk Lăk. Hình ảnh minh hoạ Bảo tàng Hà Nội.

Hình ảnh minh hoạ Bảo tàng chiến thắng Điện Biên Phủ. 16 Định hướng phát huy BH của Tính BĐ trong KTĐĐ. Ký hiệu kiến trúc gắn với Ý nghĩa mã BĐ.135 vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. 1 Các tác giả tiêu biểu của chủ nghĩa biểu hiện khu vực mới.

2 Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc của một số KTS ĐĐVN. 3 Biểu hiện BĐ hoá trong kiến trúc của một số KTS nước ngoài tại VN.4 Quan điểm của chuyên gia về các khía cạnh của kiến trúc BĐ. Các thành tố của vấn đề biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc. Cấu trúc vấn đề Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc.

Các nhóm tiêu chí nhận diện tính BĐ trong KTĐĐVN. Hệ thống các tiêu chí nhận diện BH của tính bản địa trong kiến trúc. Biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc ĐĐVN. Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc Bảo tàng Đăk Lăk.

Biểu hiện tính BĐ trong kiến trúc Bảo tàng Hà Nội. Biểu hiện Tính BĐ trong Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ.128 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ký hiệu Chữ viết đầy đủ chữ Chữ viết đầy đủ chữ Viết Viết tắt tắt BĐ Bản địa MTTN Môi trường tự nhiên BĐH Bản địa hoá MTVH Môi trường văn hoá BĐM Bản địa mới MT Môi trường BH Biểu hiện STNV Sinh thái nhân văn BS Bản sắc STTN Sinh thái tự nhiên BSĐP Bản sắc địa phương TN Tự nhiên BSKT Bản sắc kiến trúc VC Vật chất BSVH Bản sắc văn hoá VD Ví dụ BTCT Bê tông cốt thép VH Văn hoá CNXD Công nghệ xây dựng VHBĐ Văn hoá bản địa ĐP Địa phương VHVN Văn hoá Việt Nam ĐĐ Đương đại VH-XH Văn hoá - xã hội ĐĐVN Đương đại Việt Nam VLXD Vật liệu xây dựng HT Hình thức VL Vật liệu KTĐP Kiến trúc địa phương VN Việt Nam KTĐĐ Kiến trúc đương đại XD Xây dựng KTĐT Kiến trúc đô thị XH Xã hội KTVN Kiến trúc Việt Nam YTBĐ Yếu tố bản địa KT-KT Kinh tế - Kỹ thuật YTVC Yếu tố vật chất KTS Kiến trúc sư YTTN Yếu tố tự nhiên KT Kiến trúc YTVH Yếu tố văn hoá MTĐT Môi trường đô thị YTXH Yếu tố xã hội 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mạnh Cường (2021). Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/luan-an-tien-si-bieu-hien-tinh-ban-dia-trong-kien-truc-duong-dai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam, phân tích xu hướng và giải pháp sáng tạo.

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter