Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D phục vụ công tác quy hoạch đô thị
"Luận án tiến sĩ kỹ thuật: mô hình thành phố ảo, công cụ quy hoạch đô thị hiệu quả, sáng tạo."
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng tầm quy hoạch đô thị với mô hình thành phố ảo 3D
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Mai Văn Sỹ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng tầm quy hoạch đô thị với mô hình thành phố ảo 3D
Quy hoạch đô thị hiện đại đối mặt nhiều thách thức phức tạp. Các phương pháp truyền thống thường hạn chế trong việc thể hiện không gian đa chiều. Hình ảnh 2D không thể cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc đô thị. Sự phức tạp của các dự án phát triển đô thị yêu cầu công cụ mạnh mẽ hơn. Mô hình thành phố ảo 3D nổi lên như một giải pháp đột phá. Công nghệ này giúp trực quan hóa không gian ba chiều một cách sinh động. Nó cho phép các nhà quy hoạch, nhà quản lý và cộng đồng dễ dàng hình dung các phương án. Việc hiểu rõ tác động của các quyết định quy hoạch trở nên minh bạch và dễ tiếp cận. Mô hình 3D cải thiện đáng kể quá trình lập kế hoạch đô thị. Nó thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan. Nền tảng quy hoạch số này cung cấp môi trường mô phỏng thực tế ảo. Nó là công cụ thiết yếu cho quy hoạch không gian đô thị bền vững, hiệu quả.
1.1. Thách thức trong quy hoạch không gian đô thị
Quy hoạch đô thị truyền thống thường gặp phải nhiều giới hạn đáng kể. Thông tin quy hoạch thường phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao để diễn giải. Dữ liệu rời rạc, không đồng bộ, gây khó khăn trong việc tổng hợp và phân tích toàn diện. Hồ sơ quy hoạch chủ yếu thể hiện dưới dạng bản vẽ 2D tĩnh. Điều này cản trở khả năng hình dung không gian ba chiều của các dự án. Người dân và nhà đầu tư khó hiểu rõ ý đồ quy hoạch cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống. Việc đánh giá tác động của các dự án xây dựng và phát triển đô thị cũng bị hạn chế. Công tác quản lý đô thị thiếu công cụ trực quan để giám sát hiện trạng và các thay đổi. Nhu cầu về một cái nhìn tổng thể, đa chiều, cập nhật theo thời gian là rất cấp thiết. Giải pháp mới cần giúp giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả và bền vững hơn.
1.2. Vai trò của trực quan hóa 3D đô thị
Trực quan hóa 3D đô thị mang lại lợi ích to lớn cho ngành quy hoạch. Nó biến dữ liệu không gian phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu, trực quan. Mô hình thành phố ảo giúp hình dung chi tiết mọi khía cạnh của môi trường xây dựng. Mọi đối tượng kiến trúc, hạ tầng kỹ thuật, cảnh quan được hiển thị rõ ràng trong không gian ba chiều. Các kịch bản quy hoạch khác nhau được thử nghiệm trong môi trường ảo chân thực. Điều này giúp phát hiện các xung đột tiềm tàng hoặc vấn đề phát sinh từ sớm. Khả năng trình diễn 3D tăng cường giao tiếp giữa các bên. Nó thu hút sự tham gia tích cực của cộng đồng và các nhà đầu tư. Công cụ này cải thiện chất lượng quyết định quy hoạch đô thị. Nó là nền tảng quan trọng cho quy hoạch không gian đô thị hiệu quả và minh bạch, hướng tới đô thị thông minh.
II.Cơ sở khoa học digital twin đô thị 3D cho quy hoạch
Xây dựng digital twin đô thị 3D đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Thành phố ảo không chỉ đơn thuần là một tập hợp các hình ảnh 3D tĩnh. Đó là sự kết hợp động giữa dữ liệu không gian chính xác, thuộc tính chi tiết và các mối quan hệ phức tạp. Mô hình này phản ánh thực trạng đô thị theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực. Nó tích hợp thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu đa dạng. Các nguyên tắc về độ chính xác không gian và mức độ chi tiết cần được xác định rõ ràng. Khung tham chiếu không gian chuẩn hóa là yếu tố cần thiết. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng tương tác của dữ liệu. Khái niệm về các cấp độ chi tiết (LOD) cũng rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất hiển thị và khả năng phân tích. Nền tảng khoa học này là trụ cột để phát triển các ứng dụng quy hoạch đô thị tiên tiến.
2.1. Định nghĩa và thành phần thành phố ảo 3D
Thành phố ảo 3D được định nghĩa là một bản sao số toàn diện của đô thị thực. Nó bao gồm mô hình 3D chi tiết của địa hình tự nhiên, các công trình kiến trúc, cây xanh, và hạ tầng kỹ thuật. Mô hình này không chỉ chứa thông tin không gian mà còn tích hợp sâu rộng dữ liệu phi không gian (thuộc tính). Thành phần chính gồm nhóm dữ liệu nền địa lý 3D cơ bản. Nhóm dữ liệu địa vật chi tiết trong không gian đô thị cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tương tác cao. Môi trường này hỗ trợ mạnh mẽ công tác quy hoạch không gian đô thị. Nó cho phép người dùng khám phá, phân tích chuyên sâu và mô phỏng các kịch bản. Đây là bước tiến vượt trội trong khái niệm digital twin đô thị.
2.2. Khung tham chiếu không gian GIS 3D
Khung tham chiếu không gian là yếu tố cốt lõi trong xây dựng mô hình 3D. Nó đảm bảo sự đồng bộ, chính xác và khả năng tương thích của dữ liệu. Hệ thống thông tin địa lý 3D (GIS 3D) cung cấp nền tảng này hiệu quả. Nó xác định hệ tọa độ chuẩn, phép chiếu bản đồ và các tham số địa lý liên quan. Tất cả đối tượng 3D được định vị và quản lý trong một không gian thống nhất. Điều này cho phép tích hợp liền mạch dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Chuẩn hóa không gian là cần thiết để tránh sai sót và xung đột dữ liệu. Nó hỗ trợ phân tích quy hoạch 3D chính xác và tin cậy. Khung tham chiếu cũng giúp duy trì tính toàn vẹn và độ tin cậy của digital twin đô thị trong suốt quá trình sử dụng.
2.3. Cấp độ chi tiết LOD trong mô hình 3D
Cấp độ chi tiết (LOD) là một khái niệm quan trọng trong mô hình hóa 3D. Nó mô tả mức độ phức tạp và chi tiết của các đối tượng trong mô hình. LOD thấp thích hợp cho cái nhìn tổng quan toàn cảnh, không yêu cầu chi tiết cao. LOD cao cần thiết cho các phân tích chi tiết, ví dụ như mô hình BIM đô thị. Các đối tượng đô thị được mô hình hóa theo nhiều cấp độ LOD khác nhau. Ví dụ, từ khối hình học đơn giản đến mô hình có kết cấu, vật liệu, và các chi tiết kiến trúc. Việc xác định LOD phù hợp tối ưu hóa hiệu suất hiển thị và phân tích. Nó giảm tải cho hệ thống máy tính khi xử lý và hiển thị dữ liệu lớn. Quản lý LOD hiệu quả giúp cân bằng giữa độ chính xác cần thiết và khả năng xử lý của hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng cho quy hoạch không gian đô thị quy mô lớn và phức tạp.
III.Dữ liệu cấu trúc mô hình thành phố ảo 3D tối ưu
Dữ liệu là xương sống, là nền tảng của mọi mô hình thành phố ảo 3D. Việc thu thập, chuẩn hóa và cấu trúc hóa dữ liệu rất quan trọng. Mô hình cần có khả năng tích hợp nhiều loại dữ liệu đa dạng. Các nguồn bao gồm ảnh viễn thám, dữ liệu LiDAR, bản đồ GIS hiện có. Dữ liệu thuộc tính liên quan đến từng đối tượng cũng cần được liên kết chặt chẽ. Cơ sở dữ liệu 3D phải được thiết kế linh hoạt và có khả năng mở rộng. Nó cần hỗ trợ việc cập nhật liên tục và mở rộng trong tương lai. Cấu trúc dữ liệu tối ưu đảm bảo hiệu suất truy vấn nhanh chóng và hiệu quả. Nó giúp các ứng dụng quy hoạch đô thị hoạt động trơn tru. Việc chuẩn hóa dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế như CityGML cũng được khuyến nghị. Điều này tạo ra một nền tảng quy hoạch số vững chắc và tương thích.
3.1. Các nguồn dữ liệu không gian 3D đô thị
Nguồn dữ liệu đa dạng là cần thiết để xây dựng mô hình 3D đô thị. Ảnh viễn thám độ phân giải cao từ vệ tinh hoặc máy bay không người lái cung cấp thông tin bề mặt chi tiết. Dữ liệu LiDAR (Light Detection And Ranging) tạo ra mô hình địa hình và vật thể với độ chính xác cao. Các bản đồ hiện trạng GIS cung cấp cơ sở cho các lớp thông tin địa lý. Dữ liệu từ khảo sát thực địa bổ sung các chi tiết cục bộ. Thông tin từ BIM (Building Information Modeling) cung cấp mô hình công trình kiến trúc với mức độ chi tiết sâu. Các nguồn dữ liệu này cần được tích hợp một cách có hệ thống. Sự kết hợp này tạo ra một digital twin đô thị toàn diện và phong phú.
3.2. Đề xuất cấu trúc cơ sở dữ liệu thành phố ảo
Cấu trúc cơ sở dữ liệu cho thành phố ảo cần được thiết kế khoa học và hợp lý. Nó bao gồm các lớp dữ liệu nền địa lý 3D cơ bản như địa hình, thủy văn. Các đối tượng địa vật chi tiết như công trình xây dựng, cây xanh, mạng lưới giao thông cũng được tổ chức rõ ràng. Dữ liệu quy hoạch không gian, các phương án phát triển cũng được lưu trữ và liên kết. Cấu trúc này hỗ trợ truy cập thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Nó tạo nền tảng vững chắc cho quản lý đô thị thông minh. Việc tổ chức dữ liệu theo tiêu chuẩn CityGML là một hướng tiếp cận hiệu quả. Điều này đảm bảo khả năng tương tác và trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, tối ưu hóa nền tảng quy hoạch số.
3.3. Tích hợp dữ liệu BIM đô thị hiệu quả
Tích hợp dữ liệu BIM (Building Information Modeling) là một xu hướng quan trọng. BIM cung cấp mô hình chi tiết về các tòa nhà riêng lẻ. Nó bao gồm thông tin về thiết kế kiến trúc, cấu trúc, vật liệu, và hệ thống kỹ thuật. Việc kết nối dữ liệu BIM với mô hình thành phố ảo 3D tạo ra giá trị gia tăng đáng kể. Dữ liệu BIM giúp cải thiện độ chính xác và mức độ chi tiết của digital twin đô thị. Nó hỗ trợ phân tích chuyên sâu ở cấp độ công trình, từ hiệu suất năng lượng đến quản lý tài sản. Tích hợp này tạo điều kiện cho quản lý vòng đời công trình toàn diện. Nó thúc đẩy sự phát triển của nền tảng quy hoạch số toàn diện, kết nối thông tin quy hoạch tổng thể với chi tiết công trình.
IV.Quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D toàn diện
Quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cần được chuẩn hóa và tối ưu. Nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ thu thập dữ liệu ban đầu đến tích hợp các phương án quy hoạch. Mỗi bước đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật chuyên biệt phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bản sao số chính xác và đáng tin cậy. Bản sao này phải phản ánh chân thực hiện trạng đô thị và các kịch bản quy hoạch tương lai. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của dữ liệu không gian. Nó tối ưu hóa thời gian và nguồn lực cần thiết cho dự án. Sự kết hợp giữa công nghệ GIS 3D và các phần mềm mô hình hóa chuyên dụng là chìa khóa thành công. Quy trình được đề xuất nhằm cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Nó hỗ trợ các nhà quy hoạch và quản lý đô thị triển khai hiệu quả.
4.1. Thu thập và chuẩn bị dữ liệu 3D
Giai đoạn đầu tiên và quan trọng là thu thập dữ liệu. Điều này bao gồm ảnh hàng không, ảnh vệ tinh độ phân giải cao, và dữ liệu LiDAR. Các bản đồ địa hình, bản đồ nền 2D hiện có cũng được sử dụng làm cơ sở. Dữ liệu thô cần được kiểm tra chất lượng và loại bỏ lỗi. Nó phải được chuẩn hóa về hệ tọa độ và định dạng. Việc chuẩn bị dữ liệu kỹ lưỡng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và chất lượng của mô hình thành phố ảo 3D cuối cùng. Bước này đặt nền móng vững chắc cho các giai đoạn mô hình hóa và tích hợp tiếp theo. Dữ liệu phải sẵn sàng cho việc xử lý GIS 3D.
4.2. Xây dựng mô hình 3D từ ảnh viễn thám
Kỹ thuật viễn thám đóng vai trò trung tâm trong việc tạo mô hình 3D. Ảnh viễn thám độ phân giải cao được dùng để tạo ra các mô hình 3D chi tiết. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để số hóa và trích xuất thông tin. Địa hình, các tòa nhà, cây cối và các đối tượng khác được mô hình hóa trong không gian ba chiều. Mô hình 3D được xây dựng theo các cấp độ chi tiết (LOD) khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Phương pháp này giúp tạo ra trực quan hóa 3D đô thị một cách nhanh chóng. Nó giảm đáng kể chi phí và thời gian so với các phương pháp khảo sát truyền thống. Công nghệ này là nền tảng quan trọng cho digital twin đô thị.
4.3. Tích hợp phương án quy hoạch đô thị
Mô hình thành phố ảo 3D không chỉ thể hiện hiện trạng. Nó còn có khả năng tích hợp các phương án quy hoạch mới một cách trực quan. Các bản vẽ quy hoạch 2D truyền thống được chuyển đổi thành mô hình 3D chi tiết. Chúng được đặt chồng lên mô hình hiện trạng để so sánh. Điều này cho phép các nhà quy hoạch và công chúng so sánh, đánh giá trực quan các thay đổi. Các nhà quy hoạch có thể thấy rõ tác động của các dự án mới lên cảnh quan đô thị. Khả năng phân tích quy hoạch 3D được nâng cao đáng kể. Quá trình này giúp đưa ra các quyết định quy hoạch tốt hơn. Nó cũng tăng cường sự minh bạch trong quy hoạch không gian đô thị.
V.Ứng dụng mô hình 3D quản lý đô thị thông minh
Mô hình thành phố ảo 3D mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó là công cụ mạnh mẽ cho quản lý đô thị thông minh toàn diện. Mô hình này không chỉ dùng để lập quy hoạch ban đầu. Nó còn hỗ trợ giám sát liên tục, vận hành hiệu quả và bảo trì cơ sở hạ tầng đô thị. Các bên liên quan có thể truy cập thông tin dễ dàng và trực quan. Nền tảng này tạo ra một môi trường cộng tác hiệu quả giữa các sở, ban, ngành. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của các dịch vụ công. Việc ra quyết định được hỗ trợ bởi dữ liệu trực quan, đa chiều. Mô hình 3D góp phần xây dựng một đô thị thông minh, bền vững và đáng sống. Nó là một phần không thể thiếu của nền tảng quy hoạch số hiện đại.
5.1. Trực quan hóa và trình diễn quy hoạch 3D
Khả năng trình diễn 3D là một lợi thế lớn của mô hình thành phố ảo. Mô hình cho phép người dùng bay lượn qua đô thị, khám phá các khu vực khác nhau. Các góc nhìn và tuyến đường khác nhau được trải nghiệm dễ dàng. Điều này giúp các nhà quy hoạch truyền đạt ý tưởng thiết kế một cách rõ ràng và thuyết phục. Các cuộc họp công khai trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn. Người dân dễ dàng đóng góp ý kiến xây dựng trên cơ sở hình ảnh trực quan. Việc trực quan hóa 3D đô thị giúp tăng cường sự đồng thuận của cộng đồng. Nó đẩy nhanh quá trình phê duyệt và triển khai các dự án quy hoạch.
5.2. Phân tích quy hoạch 3D và mô phỏng đô thị
Mô hình 3D không chỉ để hiển thị. Nó là công cụ mạnh mẽ cho phân tích chuyên sâu và mô phỏng đô thị. Các phân tích về tầm nhìn, bóng đổ được thực hiện chính xác theo từng thời điểm. Phân tích cường độ gió, mô phỏng ngập lụt cũng khả thi. Mô phỏng các kịch bản phát triển đô thị khác nhau. Ví dụ, đánh giá tác động của việc xây thêm tòa nhà cao tầng lên môi trường xung quanh. Điều này hỗ trợ các nhà quy hoạch đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian và tài nguyên đô thị. Đây là nền tảng cốt lõi cho quy hoạch không gian đô thị hiệu quả và bền vững.
5.3. Hỗ trợ ra quyết định quản lý đô thị thông minh
Mô hình thành phố ảo 3D cung cấp thông tin kịp thời và chính xác. Dữ liệu trực quan hỗ trợ các cấp quản lý đô thị. Nó giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và có căn cứ hơn. Từ cấp độ quy hoạch chiến lược dài hạn đến quản lý hàng ngày. Mô hình này có thể tích hợp dữ liệu cảm biến IoT, giao thông, môi trường. Nó tạo nên một digital twin đô thị toàn diện và sống động. Điều này giúp giải quyết các vấn đề đô thị phức tạp như tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đô thị thông minh. Mô hình 3D là công cụ không thể thiếu trong nền tảng quy hoạch số hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT MAI VĂN SỸ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUY HOẠCH ĐÔ THỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội, 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT MAI VĂN SỸ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUY HOẠCH ĐÔ THỊ Ngành: Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ Mã số : 9 520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn Khoa học: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân Hà Nội, 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận án trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Mai Văn Sỹ Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về công tác quy hoạch và quản lý đô thị ở nước ta. Tổng quan về quy hoạch không gian, quy hoạch đô thị.
Yêu cầu của quy hoạch đô thị. Thực trạng công tác lập đồ án quy hoạch và quản lý đô thị ở nước ta. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ứng dụng mô hình 3D trong công tác quy hoạch và quản lý đô thị trên thế giới. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Hướng nghiên cứu của đề tài luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG THÀNH PHỐ ẢO 3D PHỤC VỤ QUY HOẠCH VÀ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ. Thành phố ảo 3D. Nội dung dữ liệu không gian của mô hình thành phố 3D.
Nhóm dữ liệu nền địa lý 3D. Nhóm dữ liệu địa vật trong không gian đô thị. Tích hợp từ các nguồn dữ liệu khác. Nghiên cứu đề xuất cơ sở dữ liệu thành phố ảo 3D.
Khung tham chiếu không gian của dữ liệu. Cấu trúc đồ họa đối tượng 3D. Đề xuất cấp độ chi tiết trong mô hình thành phố ảo 3D. 56 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii 2.
Đề xuất nội dung và cấu trúc dữ liệu. Đề xuất quy trình xây dựng thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch và quản lý đô thị. Quy trình tổng quát. Quy trình xây dựng bản đồ 3D từ ảnh viễn thám độ phân giải cao.
Đề xuất quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch đô thị. THỰC NGHIỆM XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÀNH PHỐ ẢO 3D KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ KIẾN THỤY, TP HẢI PHÒNG. Giới thiệu khu vực nghiên cứu. Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D khu thử nghiệm.
Lựa chọn phần mềm. Công tác chuẩn bị dữ liệu để xây dựng mô hình 3D. Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D. Tích hợp phương án quy hoạch.
Số hóa phương án. Chuẩn hóa dữ liệu không gian 3D phương án quy hoạch. Tích hợp phương án quy hoạch lên mô hình thành phố ảo 3D. Xây dựng một số “công cụ” phần mềm hỗ trợ.
Giới thiệu một số kết quả ứng dụng mô hình thành phố ảo 3D khu thực nghiệm. Trình diễn các góc nhìn mô hình. Phân tích và Mô phỏng. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 125 ĐÃ CÔNG BỘ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 126 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân cũng các cán bộ, giảng viên thuộc Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Bộ môn Bản đồ, khoa Trăc địa (Trường đại học Mỏ - Địa chất).
NCS còn nhận được những ý kiến trao đổi thẳng thắn về chuyên môn cũng như sự hỗ trợ về tài liệu tham khảo của các nhà khoa học trong và ngoài nước, các cơ quan quản lý nhà nước thành phố Hải Phòng. NCS xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu này. NCS xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo mọi điều kiện để NCS có thể hoàn thành bản luận án. NCS cũng xin chân thành cảm ơn sự động viên, khích lệ của gia đình và bạn bè trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này.
Hà Nội, tháng 3 năm 2019 NCS. Mai Văn Sỹ Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2D 2-Dimension – Hai chiều 3D 3-Dimension – Ba chiều 3DCM 3D cartographic model – Mô hình bản đồ 3D BIM Building Information Modeling CSDL Cơ sở dữ liệu CGS Computer Graphics Science - Khoa học máy tinh CityGML City Geography Mark-up language GML Geography Markup Language - Ngôn ngữ đánh dấu địa lý DCM Digital Catorghaphic Model – Mô hình số bản đồ DEM Digital Elevation Model - Mô hình số độ cao DTM Digital Terrain Model – Mô hình số địa hình DLM Digital Lanscape Model – Mô hình số cảnh quan GIS Geographic Information System – Hệ thông tin địa lý GPS Global Positioning System – Hệ thống định vị toàn cầu GeoVE Geovirtual environments – Môi trường địa lý ảo. LOD Level-of-detail LiDaR Light Detection And Ranging – Công nghệ LiDaR UAV Unmanned Air Vehicle – Máy bay không người lái IFC Industry Foundation Class QHKG Quy hoạch không gian QHPK Quy hoạch phân khu OGC Open Geospatial Consortium SDI Spatial Data Infrastructure - Hạ tầng dữ liệu không gian TIN Triangular Irregular Network – Mạng lưới tam giác không gian không đều Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Quy định về độ chính xác về độ cao đối tượng 3D .1: Cơ cấu sử dụng đất của đồ án thiết kế quy hoạch .2: Các gói dữ liệu trong CSDL nền địa lý 1:2000 .3: Tỷ lệ đất tối thiểu trồng cây xanh trong các lô đất xây dựng công trình .4: Diện tích đất cây xanh sử dụng công cộng trong các đô thị.5: Tiêu chuẩn không gian trong thiết kế tương quan. 111 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Một góc mô hình 3D thành phố Boston .2: Một góc mô hình 3D thành phố NewYork .3: Mô hình 3D khu vực đài tưởng niệm Lincoln tại Washington .4: Mô hình 3D khu vực tòa tháp 101 tầng, Đài Bắc, Đài Loan .5: Mô hình 3D thành phố SongDo, Hàn Quốc.6: Mô hình thành phố 3D của Berlin, Cộng hòa liên bang Đức .1: Ba thành phần cơ bản khung nhìn mô hình thành phố ảo 3D.2: Phương pháp tích hợp cho dữ liệu vector địa lý .3: Phương pháp Extrusion-based modeling được sử dụng để biểu diễn các sơ đồ tổng thể thông qua các mô hình khối và các cấu tạo bề mặt địa hình 41 Hình 2.4: Phương pháp tiếp cận mô hình 3D để tạo ra các biểu diễn quy hoạch như là mô hình 3D .5: Minh họa phương pháp mô hình hóa dựa trên CityGML .6: Đối tượng trên mô hình thành phố 3D .7: Mô tả dựng hình 3D từ 5 loại đối tượng cơ sở .8: Kiểu mô hình thành phố 3D của Shiode, dựa trên mức độ thực tế .9: Kiểu mô hình thành phố 3D của Shiode, dựa trên các chức năng phân tích .10: Kiểu mô hình thành phố 3D của Batty .11: Một số kiểu biến thể về mặt hình học của một mô hình 3D ở LoD1 57 Hình 2.12: Các cấp độ chi tiết (LoD) trong mô hình thành phố ảo 3D .13: Lược đồ cấu trúc của mô hình CSDL thành phố ảo 3D.14: Khung CSDL phương án quy hoạch.15: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung địa hình .16: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung nhà và khối nhà.
67 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii Hình 2.17: Khung CSDL nhóm nội mô hình ngầm .18: Khung CSDL nhóm nội mô hình cầu .19: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung mặt nước .20: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung giao thông .21: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung thực vật .22: Lược đồ cấu trúc nhóm nội dung sử dụng đất .23: Quy trình xử lý và thành lập mô hình 3D .24: Quy trình xây dựng mô hình thành phố ảo 3D bằng ảnh viễn thám độ phân giải cao.25: Mô hình thành phố ảo 3D được thành lập từ ảnh viễn thám độ phân giải cao .26: Quy trình xây dựng Mô hình thành phố ảo 3D phục vụ quy hoạch và quản lý đô thị .1: Sơ đồ vị trí mối liên hệ vùng.2: Cấu trúc hoạt động của Skyline .3: Sơ đồ thiết kế lưới khống chế ảnh.4: Bình đồ ảnh khu vực nghiên cứu được thành lập từ ảnh UAV .5: Mô hình số bề mặt (DSM) .6: Bản đồ địa hình tỷ lệ 1:2000 .7: Cấu trúc cơ sở dữ liệu .8: Kết quả mô phỏng địa hình .9: Phương án quy hoạch được số hóa trên phần mềm ArcGIS .10: Thông tin lớp nhà cao tầng.11: Mô hình mẫu cột đèn và đèn báo hiệu giao thông .12: Thiết kế mô hình đối tượng trên phần mềm SketchUp .13: Ký hiệu hạ tầng kỹ thuật .14:Thư viện ký hiệu cây độc lập/thảm thực vật. 95 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ix Hình 3.15: Ảnh cấu trúc sử dụng trong bản đồ 3D .16: Gán các cấp độ LoD cho đối tượng khối nhà .17: Mô hình 3D được thành lập từ CSDL 2D.18: Tích hợp mô hình nhà xưởng vào mô hình 3DCM.19:Tích hợp đường giao thông vào mô hình 3DCM.20: Mặt nước được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .21: Cây xanh, công viên được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .22: Tàu điện được tích hợp vào mô hình thành phố 3D .23:Mô phỏng các tuyến đường dây điện .24: Mô phỏng các công trình cấp thoát nước.25: Cơ sở dữ liệu mô hình 3DCM.26: Giao diện chính phần mềm Mô hình thành phố ảo 3D .27: Giao diện tiếng Việt, thân thiện với người dùng .28: Chức năng tính toán hệ số sử dụng đất đoạn code sau để tính toán hệ số sử dụng đất:.29: Thuộc tính đối tượng nhà và khối nhà .30: Kiểm tra thiết kế tòa nhà đoạn code sau kiểm tra thiết kế tòa nhà: 109 Hình 3.31: Kiểm tra khoảng lùi của công trình đoạn code chức năng kiểm tra khoảng lùi công trình: .32: Mô hình 3DCM phục vụ trình diễn và giới thiệu thành phố .33: Bản đồ về kiểm soát chiều cao của trung tâm thành phố.34: Tìm kiếm các đối tượng theo khoảng cách .35: Tìm kiếm các đối tượng theo khu vực .36: Phân tích tầm nhìn.38: Mô hình khái quát của hệ thống. 103 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Sỹ (2019). Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/xay-dung-mo-hinh-thanh-pho-ao-3d-cho-quy-hoach-do-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ kỹ thuật: mô hình thành phố ảo, công cụ quy hoạch đô thị hiệu quả, sáng tạo."
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Kiến Trúc.
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mô hình thành phố ảo 3D cho quy hoạch đô thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.