Luận án tiến sĩ: Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam - Nguyễn Trần Liêm
"Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại thông qua việc áp dụng các yếu tố thiết kế nhân ái và bền vững."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Định nghĩa & Lịch sử Tính nhân văn Kiến trúc Việt Nam
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Liêm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Định nghĩa Lịch sử Tính nhân văn Kiến trúc Việt Nam
Kiến trúc nhân văn Việt Nam tập trung vào việc đặt con người làm trọng tâm. Nó không chỉ là xây dựng các công trình. Đó là tạo ra không gian sống chất lượng. Những không gian này phục vụ nhu cầu vật chất, tinh thần của cộng đồng. Tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam phản ánh sự hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại. Giá trị văn hóa trong kiến trúc được đề cao. Mục tiêu là xây dựng môi trường sống hài hòa, hạnh phúc. Kiến trúc nhân văn còn chú trọng đến tác động xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
1.1. Khái niệm cốt lõi về tính nhân văn.
Tính nhân văn trong kiến trúc thể hiện qua sự quan tâm sâu sắc đến con người. Kiến trúc không chỉ là hình khối, vật liệu. Nó là môi trường sống, làm việc, sinh hoạt của con người. Một công trình được coi là nhân văn khi nó đáp ứng hiệu quả các nhu cầu. Bao gồm cả nhu cầu vật chất lẫn tinh thần. Kiến trúc nhân văn mang lại cảm giác an toàn, thoải mái. Nó cũng nuôi dưỡng cảm xúc tích cực. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững xã hội.
1.2. Ảnh hưởng của nhân văn trong kiến trúc cổ đại.
Từ thời cổ đại, yếu tố con người đã hiện diện trong kiến trúc. Các công trình cổ đại thường có tỷ lệ cân đối với con người. Chúng tạo ra cảm giác trang nghiêm, gần gũi. Ở Việt Nam, kiến trúc truyền thống luôn gắn liền với tự nhiên. Nó tôn trọng phong thủy và lối sống cộng đồng. Điều này tạo nên những không gian sống chất lượng. Kiến trúc hòa nhập với môi trường, phục vụ đời sống tâm linh. Đây là biểu hiện sớm của giá trị nhân văn trong kiến trúc Việt Nam.
1.3. Sự phát triển tư tưởng nhân văn đương đại.
Tư tưởng nhân văn trong kiến trúc đã phát triển mạnh mẽ. Từ việc chỉ tập trung vào chức năng, kiến trúc hiện đại đã mở rộng tầm nhìn. Nó bao gồm cả yếu tố xã hội, văn hóa, môi trường. Kiến trúc đương đại tìm cách giải quyết các vấn đề đô thị hóa. Nó hướng đến tạo ra không gian sống tốt hơn cho mọi người. Mục tiêu là kiến tạo hạnh phúc trong không gian sống. Đồng thời thúc đẩy giao tiếp xã hội kiến trúc.
II. Thiết kế lấy Con người làm trung tâm Nền tảng Kiến trúc
Thiết kế lấy con người làm trung tâm là kim chỉ nam cho kiến trúc nhân văn. Nó vượt ra ngoài vẻ đẹp hình thức. Nó đi sâu vào trải nghiệm của người sử dụng. Mục đích là tạo ra không gian sống chất lượng. Kiến trúc sư cần hiểu rõ hành vi, cảm xúc con người. Từ đó, công trình kiến trúc được tạo ra. Những công trình này hỗ trợ tối đa cho cuộc sống. Nó thúc đẩy sự tương tác, gắn kết xã hội. Nguyên tắc này áp dụng rộng rãi trong kiến trúc bền vững xã hội.
2.1. Vai trò trung tâm của con người trong thiết kế.
Con người là chủ thể và đối tượng phục vụ của kiến trúc. Mọi quyết định thiết kế đều phải xuất phát từ nhu cầu con người. Điều này bao gồm nhu cầu về an toàn, tiện nghi, thẩm mỹ. Nó cũng tính đến nhu cầu về tâm lý, xã hội. Thiết kế hiệu quả cần lắng nghe. Nó cần thấu hiểu những mong muốn thầm kín. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra không gian hỗ trợ tối đa cho cuộc sống. Từ đó, nâng cao chất lượng sống của cư dân.
2.2. Yếu tố con người trong kiến trúc phương Đông.
Kiến trúc phương Đông từ lâu đã chú trọng yếu tố con người. Đặc biệt là trong mối quan hệ với tự nhiên và vũ trụ. Các nguyên tắc phong thủy, âm dương ngũ hành định hình không gian. Chúng nhằm tạo ra sự hài hòa, cân bằng cho con người. Kiến trúc Việt Nam cũng thấm đẫm triết lý này. Nó thể hiện qua việc sử dụng vật liệu tự nhiên. Nó cũng thể hiện qua bố cục không gian mở. Điều này giúp tăng cường giao tiếp xã hội kiến trúc. Nó tạo ra sự gắn kết cộng đồng bền vững.
2.3. Đảm bảo sức khỏe tinh thần cư dân.
Môi trường xây dựng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần cư dân. Kiến trúc nhân văn tạo ra không gian giúp giảm căng thẳng. Nó thúc đẩy sự thư giãn và hạnh phúc. Ánh sáng tự nhiên, không khí trong lành là yếu tố quan trọng. Cảnh quan xanh mát, vật liệu thân thiện cũng góp phần. Thiết kế không gian mở, linh hoạt hỗ trợ các hoạt động xã hội. Những yếu tố này cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nó mang lại cảm giác bình yên, gắn kết.
III. Thực trạng và Xu hướng Kiến trúc bền vững xã hội Việt Nam
Kiến trúc đương đại Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Phát triển đô thị nhanh chóng đôi khi bỏ quên yếu tố con người. Nhiều công trình thiếu không gian xanh. Chúng thiếu khu vực công cộng. Tuy nhiên, xu hướng kiến trúc nhân văn đang dần khẳng định vai trò. Các kiến trúc sư bắt đầu chú trọng hơn. Họ tập trung vào thiết kế lấy con người làm trung tâm. Mục tiêu là kiến tạo không gian sống chất lượng. Việc này góp phần vào kiến trúc bền vững xã hội.
3.1. Hiện trạng kiến trúc Việt Nam nhìn từ nhân văn.
Kiến trúc Việt Nam sau đổi mới có sự tăng trưởng vượt bậc. Tuy nhiên, nhiều dự án ưu tiên lợi nhuận. Chúng bỏ qua giá trị nhân văn. Các khu đô thị thiếu không gian công cộng cho trẻ em, người già. Các công trình gây áp lực lên môi trường, xã hội. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần cư dân. Nó làm giảm hạnh phúc trong không gian sống. Nhu cầu về một kiến trúc bền vững xã hội là rất cấp thiết.
3.2. Xu hướng kiến trúc vì cộng đồng.
Gần đây, nhiều dự án kiến trúc vì cộng đồng đã xuất hiện. Chúng hướng đến việc giải quyết các vấn đề xã hội. Ví dụ, nhà ở cho người thu nhập thấp. Không gian công cộng đa chức năng. Các dự án này thúc đẩy sự tham gia của người dân. Họ cùng nhau xây dựng môi trường sống. Đây là minh chứng cho sự quan tâm đến yếu tố nhân văn. Nó củng cố vai trò của kiến trúc trong việc xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Nó tạo ra cơ hội giao tiếp xã hội kiến trúc.
3.3. Bảo tồn bản sắc kiến trúc Việt Nam.
Bảo tồn bản sắc kiến trúc Việt Nam là một phần quan trọng. Nó gắn liền với việc phát huy tính nhân văn. Kiến trúc sư cần kết hợp giá trị truyền thống. Họ cần đưa vào ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Điều này không chỉ giữ gìn di sản văn hóa. Nó còn tạo ra những không gian quen thuộc, gần gũi. Những không gian này phản ánh tinh thần và lối sống của người Việt. Nó góp phần vào một kiến trúc nhân văn Việt Nam đích thực.
IV. Nâng cao Không gian sống chất lượng Giá trị văn hóa
Việc nâng cao không gian sống chất lượng là trọng tâm. Nó thể hiện tính nhân văn trong kiến trúc. Một không gian tốt cần vượt xa các chức năng cơ bản. Nó phải nuôi dưỡng tâm hồn, khuyến khích sự tương tác. Kiến trúc sư có trách nhiệm tạo ra môi trường sống tích cực. Họ cần lồng ghép giá trị văn hóa trong kiến trúc. Điều này tạo nên bản sắc độc đáo. Nó cũng góp phần vào kiến trúc bền vững xã hội.
4.1. Tiêu chí cho không gian sống chất lượng.
Không gian sống chất lượng được định nghĩa bởi nhiều tiêu chí. Bao gồm sự thoải mái về vật lý (nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh). Bao gồm cả sự an toàn và tiện nghi. Quan trọng hơn, không gian phải hỗ trợ sức khỏe tinh thần cư dân. Nó cung cấp cơ hội cho sự riêng tư. Đồng thời, nó cũng tạo điều kiện cho các hoạt động cộng đồng. Thiết kế cần linh hoạt, thích ứng với nhiều đối tượng người dùng. Nó phải dễ tiếp cận và thân thiện môi trường.
4.2. Lồng ghép giá trị văn hóa truyền thống.
Giá trị văn hóa trong kiến trúc truyền thống Việt Nam rất phong phú. Việc lồng ghép chúng vào kiến trúc đương đại là cần thiết. Điều này thể hiện qua việc sử dụng vật liệu địa phương. Nó thể hiện qua các chi tiết trang trí đặc trưng. Hoặc qua cách bố trí không gian theo quan niệm truyền thống. Điều này không chỉ bảo tồn di sản. Nó còn tạo ra những không gian mang đậm bản sắc. Những không gian này mang lại cảm giác thân thuộc. Nó là một phần của kiến trúc nhân văn Việt Nam.
4.3. Thúc đẩy giao tiếp xã hội kiến trúc.
Thiết kế kiến trúc có thể khuyến khích hoặc cản trở giao tiếp xã hội. Tạo ra các không gian chung mở là một giải pháp hiệu quả. Ví dụ như sân trong, quảng trường nhỏ, hành lang rộng. Những nơi này là điểm gặp gỡ tự nhiên. Chúng tạo điều kiện cho tương tác ngẫu nhiên. Điều này củng cố mối quan hệ cộng đồng. Nó tăng cường sự gắn kết giữa các cư dân. Kiến trúc như vậy nuôi dưỡng một môi trường sống hạnh phúc. Nó là nền tảng của kiến trúc vì cộng đồng.
V. Kiến trúc vì Cộng đồng Hạnh phúc trong Không gian
Mục tiêu cuối cùng của kiến trúc nhân văn là tạo ra cộng đồng bền vững. Nó hướng đến không gian mang lại hạnh phúc. Kiến trúc sư không chỉ xây dựng vật chất. Họ kiến tạo môi trường nuôi dưỡng tinh thần. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc. Đó là sự hiểu biết về mối quan hệ giữa con người, không gian và xã hội. Việc này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của cư dân. Nó đóng góp vào kiến trúc bền vững xã hội.
5.1. Xây dựng không gian hạnh phúc.
Không gian hạnh phúc là nơi cư dân cảm thấy an toàn, thuộc về. Nơi họ có thể phát triển cá nhân và tương tác xã hội. Kiến trúc nhân văn thiết kế các yếu tố này. Nó chú trọng đến ánh sáng, màu sắc, vật liệu tự nhiên. Nó cũng xem xét sự linh hoạt của không gian. Mục đích là tạo ra sự thoải mái, niềm vui. Điều này trực tiếp cải thiện sức khỏe tinh thần cư dân. Nó góp phần vào một cuộc sống viên mãn hơn.
5.2. Tối ưu hóa giao tiếp xã hội.
Kiến trúc có vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa giao tiếp xã hội. Các khu vực công cộng được thiết kế thông minh. Chúng khuyến khích gặp gỡ, trò chuyện. Khoảng sân chung, khu vườn cộng đồng, sảnh lớn là những ví dụ. Những không gian này tạo cơ hội cho sự gắn kết. Nó giúp giảm bớt sự cô lập. Một kiến trúc vì cộng đồng sẽ chủ động tạo ra các điểm kết nối. Nó xây dựng mạng lưới xã hội mạnh mẽ trong khu dân cư.
5.3. Tầm nhìn kiến trúc bền vững xã hội.
Kiến trúc nhân văn không chỉ là xu hướng. Nó là tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển. Tầm nhìn này hướng tới kiến trúc bền vững xã hội. Nó đảm bảo các thế hệ tương lai cũng được hưởng không gian sống chất lượng. Kiến trúc sư cần tích hợp các giải pháp thân thiện môi trường. Họ cần xem xét yếu tố kinh tế, xã hội. Mục tiêu là tạo ra những công trình có giá trị vượt thời gian. Chúng phục vụ con người, xã hội và hành tinh. Đây là đích đến của kiến trúc nhân văn Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN LIÊM PHÁT HUY TÍNH NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC Hà Nội - 2023 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN LIÊM PHÁT HUY TÍNH NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 9580101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN ĐỨC KHUÊ Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Trần Liêm ii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, đến nay tôi đã hoàn thành luận án “PHÁT HUY TÍNH NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VIỆT NAM”.
Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới cố PGS. Trịnh Hồng Đoàn, người thầy đầu tiên đã định hướng tôi đến nghiên cứu này, mở ra cho tôi một chặng đường mới nhiều gian nan thách thức nhưng cũng tràn đầy ý nghĩa của nghề Kiến trúc sư. Tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy giáo TS.KTS Hoàng Văn Trinh và TS.KTS Trần Đức Khuê - những người đã tiếp nối định hướng ban đầu của luận án, trực tiếp hướng dẫn và hết lòng dìu dắt tôi. Xin cảm ơn thầy TS.KTS Nguyễn Trí Thành - người đã luôn luôn đồng hành, luôn là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Trí tuệ, sự kiên nhẫn, nhiệt thành và niềm tin của các thầy chính là động lực to lớn giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các chuyên gia và các nhà khoa học đã dành thời gian đọc, trao đổi và đóng góp rất nhiều ý kiến quý báu để luận án trở nên hoàn thiện và có nhiều ý nghĩa hơn. Xin cảm ơn Khoa Kiến trúc, Khoa Sau đại học, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội đã tạo điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành, sẻ chia, hỗ trợ.
Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến cha mẹ và gia đình - những người đã luôn luôn sát cánh và ủng hộ tôi vô điều kiện, là nguồn động viên, khích lệ, đặc biệt trong những lúc khó khăn nhất. Tác giả luận án iii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. Các khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án. Cấu trúc luận án.
5 PHẦN NỘI DUNG. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC. Vấn đề nhân văn trong lịch sử nhân loại. Khái niệm “nhân văn” và “tính nhân văn”.
Khái niệm Humanity / Humanism ở phương Tây. Khái niệm “nhân văn” và “tính nhân văn” ở Việt Nam. Yếu tố nhân văn thời cổ đại và trung đại. Tư tưởng nhân văn thời Phục hưng.
Chủ nghĩa nhân văn thời cận - hiện đại. Vấn đề nhân văn trong nghệ thuật. Yếu tố nhân văn trong nghệ thuật dân gian. Yếu tố nhân văn trong nghệ thuật hàn lâm phương Tây.
Yếu tố nhân văn trong nghệ thuật hiện đại và đương đại. Giá trị nhân văn trong tác phẩm nghệ thuật. Vấn đề nhân văn và yếu tố con người trong kiến trúc. Sự hiện diện của yếu tố “con người” trong kiến trúc phương Tây.
Yếu tố con người trong kiến trúc từ cổ đại tới hiện đại. Sự quan tâm đến yếu tố con người trong kiến trúc đương đại. Sự hiện diện của yếu tố “con người” trong kiến trúc phương Đông. Yếu tố con người trong kiến trúc Ấn Độ.
Yếu tố Con người trong kiến trúc Trung Quốc. Yếu tố Con người trong kiến trúc Nhật Bản. Từ yếu tố “con người” đến giá trị nhân văn trong kiến trúc. Kiến trúc phản ánh nhận thức của con người trong mối quan hệ với tự nhiên.
Kiến trúc và mối quan hệ giữa con người với cộng đồng - xã hội. Thực trạng kiến trúc Việt Nam nhìn từ quan điểm nhân văn. Kiến trúc dân gian / truyền thống thời kỳ phong kiến. Kiến trúc Việt Nam thời kỳ cận - hiện đại.
Kiến trúc Việt Nam sau năm 1986. Tình hình chung. Xu hướng Kiến trúc vì cộng đồng. Vấn đề nhân văn trong đào tạo kiến trúc sư.
Các trường phái đào tạo kiến trúc sư trên thế giới. Đào tạo kiến trúc sư ở Việt Nam. Quá trình phát triển đào tạo kiến trúc sư ở Việt Nam. Thực trạng đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam dưới góc độ nhân văn.
Tình hình nghiên cứu về vấn đề nhân văn trong kiến trúc. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Những vấn đề tồn tại và hướng nghiên cứu của luận án.
CÁC CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA TÍNH NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Tính nhân văn trong kiến trúc. Phương pháp luận nghiên cứu.
Phương pháp luận nhân văn. Phương thức tiếp cận nhân học. Tư duy hệ thống và tổng hợp. Các phương pháp nghiên cứu.
Cơ sở triết học của tính nhân văn. Hệ vấn đề con người trong triết học hiện đại. Chủ nghĩa duy vật nhân văn. Quan hệ Con người - Kiến trúc nhìn từ góc độ triết học.
Cơ sở văn hóa của tính nhân văn. Cấu trúc của hệ thống văn hóa. Quan hệ giữa văn hóa và kiến trúc. Tính nhân văn trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
Các cơ sở xã hội học của tính nhân văn. Hệ thống nhu cầu của con người. Con người trong cộng đồng và con người trong xã hội. Hệ giá trị cơ bản của con người.
Xu thế nhân văn hóa trong sự phát triển của xã hội đương đại. Cơ sở nhân văn trong phương pháp luận sáng tác kiến trúc. Nhận thức nhân văn về kiến trúc. Tư duy sáng tạo và ý tưởng kiến trúc.
Giá trị tổng hợp của kiến trúc. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính nhân văn trong kiến trúc Việt Nam. Môi trường pháp lý và tính nhân văn. Định hướng phát triển văn hóa và kiến trúc Việt Nam.
Điều kiện kinh tế và tính nhân văn. Điều kiện kỹ thuật - công nghệ và tính nhân văn. Môi trường văn hóa đô thị và tính nhân văn. Kinh nghiệm thực tiễn về kiến trúc theo hướng nhân văn.
Kinh nghiệm kiến trúc thế giới. Yếu tố nhân văn trong kiến trúc của các KTS tiêu biểu đoạt giải Pritzker. PHÁT HUY TÍNH NHÂN VĂN TRONG KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI VÀ ĐÀO TẠO KTS Ở VIỆT NAM. Quan điểm và nguyên tắc.
Quan điểm về tính NV và phát huy tính NV trong kiến trúc. Nguyên tắc phát huy tính NV trong kiến trúc. Phát huy tính nhân văn trong sáng tác kiến trúc. Mạch nhân văn trong kiến trúc.
Các đặc trưng nhân văn của kiến trúc. Nội dung nhân văn (khía cạnh chức năng). Mục tiêu nhân văn (đối tượng phục vụ). Biểu hiện nhân văn (khía cạnh hình thức).
Hiệu quả nhân văn (khía cạnh giá trị). Tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc. Đề cao vai trò và xây dựng nội dung tinh thần của kiến trúc. Cụ thể hóa đặc điểm nhân văn của yếu tố con người trong kiến trúc.
Tôn trọng cái riêng của các đối tượng “con người” để hóa giải các mâu thuẫn trong kiến trúc. Tiếp cận nhân văn trong đào tạo KTS tại Việt Nam. Định hướng nhân văn trong chương trình đào tạo. Phát triển năng lực sáng tạo cá nhân.
Bồi dưỡng mỹ cảm. Rèn luyện sự nhạy cảm. Làm giàu tiềm thức bằng những cảm xúc tự nhiên. Vận dụng quan điểm về tính nhân văn để phân tích tác phẩm kiến trúc.
Tiếp cận nhân văn trong nội dung và phương pháp đào tạo KTS. Thử nghiệm cách tiếp cận nhân văn trong đồ án của sinh viên. Đồ án CLB nghệ thuật Sông Hồng - Giải Nhì Loa Thành 2014. Đồ án Trung tâm văn hóa sách Hà Nội - Giải Nhất ArchiPrix SEA 2016.
Đồ án Bảo tàng Công viên địa chất Đồng Văn - Giải Nhất Loa Thành 2018. Đồ án Kết nối - Giải Nhất cuộc thi Không gian sáng tạo Hà Nội - 2021. Bàn luận về các kết quả nghiên cứu. Về giá trị nhân văn trong kiến trúc.
Về mối liên hệ với vấn đề bản sắc VH trong kiến trúc. Về phương thức tiếp cận nhân văn trong sáng tác kiến trúc. Về định hướng phát huy giá trị nhân văn trong đào tạo KTS. 146 vi KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. KH1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TK1 PHỤ LỤC. PL1 Phụ lục 1.
PHÂN TÍCH TÁC PHẨM KIẾN TRÚC TRÊN QUAN ĐIỂM VỀ TÍNH NHÂN VĂN VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG NHÂN VĂN. PL1 Phụ lục 2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH KIẾN TRÚC CỦA CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO CÓ UY TÍN TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. PL14 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DVNV: Duy vật nhân văn DVBC: Duy vật biện chứng DVLS: Duy vật lịch sử ĐH: Đại học KH-CN: Khoa học - công nghệ KH-KT: Khoa học - kỹ thuật KTS: Kiến trúc sư KT-XH: Kinh tế - Xã hội LĐ: Lao động LL-PB: Lí luận - Phê bình Nxb.: Nhà xuất bản NV: Nhân văn QH-KT: Quy hoạch - Kiến trúc QH: Quy hoạch STTN: Sinh thái tự nhiên STNV: Sinh thái nhân văn SV: Sinh viên SX: Sản xuất TBCN / CNTB: Tư bản chủ nghĩa / Tr.CN: Trước công nguyên Chủ nghĩa tư bản Tk.: Thế kỷ UIA: Hội kiến trúc sư quốc tế Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VD: Ví dụ UNESCO: Tổ chức Giáo dục, Khoa học và VH: Văn hóa Văn hoá của Liên Hợp Quốc VH-XH: Văn hóa - Xã hội WB: Ngân hàng thế giới (World Bank) WTO: Tổ chức thương mại thế giới XD: Xây dựng XH: Xã hội XHCN / CNXH: Xã hội chủ nghĩa / Chủ nghĩa xã hội XH-NV: Xã hội - Nhân văn viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Các nội dung nhân văn của kiến trúc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Liêm (2023). Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/pdf-phat-huy-tinh-nhan-van-trong-kien-truc-duong-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại thông qua việc áp dụng các yếu tố thiết kế nhân ái và bền vững."
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát huy tính nhân văn trong kiến trúc đương đại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.