Luận án tiến sĩ: Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng - Phạm Tuấn Long, ĐH Kiến trúc Hà Nội

Luận án tiến sĩ quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững khu vực văn hóa lịch sử, nâng cao giá trị và bảo tồn di sản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội toàn diện
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý đô thị và Công trình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội toàn diện

Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác bảo tồn di sản đô thị. Khu vực này lưu giữ những giá trị văn hóa và lịch sử đặc sắc của Thủ đô. Quá trình đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn lên hạ tầng và không gian sống. Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa bảo đảm tính khả thi cho mọi đồ án quy hoạch. Việc phối hợp giữa chính quyền và nhân dân giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ không gian lịch sử. Các quy định quản lý cần phù hợp với thực tiễn đời sống. Quản lý hiệu quả cảnh quan kiến trúc giúp gìn giữ hình thái đặc trưng của khu phố cổ 36 phố phường. Mục tiêu hướng tới là phát triển bền vững và gìn giữ nét văn hóa Thăng Long nghìn năm.

1.1. Đặc trưng không gian di sản đô thị phố cổ 36 phố phường

Khu phố cổ 36 phố phường sở hữu cấu trúc không gian dạng bàn cờ độc đáo. Mỗi tuyến phố gắn liền với một làng nghề truyền thống đặc trưng. Hình thái kiến trúc phản ánh tiến trình giao thoa văn hóa qua nhiều giai đoạn lịch sử. Không gian nơi đây lưu giữ di sản vật thể và phi vật thể phong phú. Các ngôi đình, đền, chùa nằm xen kẽ trong khu dân cư đông đúc. Mạng lưới ngõ nhỏ và sân trong tạo nên vi khí hậu đặc thù. Quy hoạch đô thị lịch sử cần tôn trọng tính toàn vẹn của cấu trúc không gian này. Mọi can thiệp xây dựng mới phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan để bảo tồn nét đặc sắc vốn có.

1.2. Thực trạng quản lý và bảo tồn kiến trúc nhà ống truyền thống

Nhà ống truyền thống là thành tố cốt lõi tạo nên bản sắc cảnh quan phố cổ Hà Nội. Loại hình nhà ở này có chiều ngang hẹp và chiều sâu lớn. Hiện nay, nhiều căn nhà ống bị chia cắt hoặc cơi nới sai quy chuẩn. Mật độ dân số quá cao gây xuống cấp nghiêm trọng cấu trúc công trình. Áp lực kinh doanh thúc đẩy tình trạng tự ý thay đổi mặt tiền và cơi nới tầng cao. Công tác quản lý gặp nhiều khó khăn do sở hữu nhà đất phức tạp. Việc trùng tu tôn tạo mặt đứng đòi hỏi hướng dẫn kỹ thuật chi tiết và sự đồng thuận của nhiều hộ dân. Bảo tồn nhà ống cần nguồn lực tài chính ổn định và quy trình giám sát chặt chẽ.

1.3. Những thách thức giữa bảo tồn di sản và sinh kế người dân

Bảo tồn di sản đô thị tại phố cổ thường xung đột với nhu cầu cải thiện điều kiện sống. Đa số hộ dân kinh doanh buôn bán ngay tại mặt tiền tầng trệt. Không gian sinh hoạt chật hẹp thúc đẩy nhu cầu mở rộng diện tích xây dựng. Giữ nguyên vẹn kiến trúc cổ có thể ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh hàng ngày. Do đó, sinh kế người dân phố cổ cần được đặt ở vị trí trung tâm trong các phương án quản lý. Chính quyền cần tìm giải pháp hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn. Khi người dân nhận thấy lợi ích thiết thực, họ sẽ chủ động tham gia bảo vệ di sản khu phố.

II. Cơ sở lý luận về sự tham gia của cộng đồng trong quản lý

Cơ sở khoa học của quản lý đô thị hiện đại khẳng định vai trò cốt lõi của người dân. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ dừng lại ở việc lấy ý kiến hình thức. Người dân cần được tham gia vào quy trình lập kế hoạch và giám sát thực hiện. Phương pháp tiếp cận từ dưới lên bổ trợ hiệu quả cho mô hình quản lý tập trung từ trên xuống. Các lý thuyết của Sherry Arnstein và Samuel Paul chỉ rõ các cấp độ tham gia của xã hội. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan cần xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng chủ thể. Khi cộng đồng được trao quyền, công tác bảo tồn di sản đô thị sẽ đạt kết quả bền vững và lâu dài.

2.1. Quyền lợi và trách nhiệm của người dân trong quy hoạch đô thị

Cư dân phố cổ là người trực tiếp thụ hưởng và gìn giữ di sản kiến trúc đô thị. Họ có quyền được tiếp cận thông tin quy hoạch minh bạch và kịp thời. Đồng thời, người dân có trách nhiệm tuân thủ các quy chuẩn xây dựng và bảo tồn. Sự tham gia của cộng đồng giúp giảm thiểu các tranh chấp trong quá trình cải tạo. Tiếng nói của cư dân phản ánh chính xác nhu cầu sử dụng thực tế hàng ngày. Khi được trao quyền tham vấn, người dân sẽ có trách nhiệm cao hơn đối với tài sản chung. Mối quan hệ đối tác giữa chính quyền và người dân tạo nền tảng vững chắc cho quản lý đô thị lịch sử.

2.2. Khung pháp lý và quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan đô thị

Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành đã tạo hành lang pháp lý cho bảo tồn phố cổ. Luật Di sản văn hóa và Luật Kiến trúc quy định cụ thể các biện pháp bảo vệ. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội đưa ra các chỉ tiêu khống chế tầng cao và mật độ. Các quy định này giúp ngăn chặn tình trạng phá vỡ cảnh quan không gian lịch sử. Tuy nhiên, quy trình thực thi cần có sự hỗ trợ tích cực từ các tổ chức xã hội và cộng đồng. Khung pháp lý cần được cập nhật thường xuyên để thích ứng với biến động kinh tế. Sự minh bạch về chính sách tạo động lực cho các nguồn lực xã hội tham gia.

2.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn quản lý tại Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong bảo tồn khu trung tâm lịch sử nhờ cộng đồng. Các mô hình tại Pháp và Nhật Bản cho thấy tầm quan trọng của cơ chế phân quyền. Cư dân địa phương được hỗ trợ tài chính để trùng tu nhà cổ theo quy chuẩn thống nhất. Tại Việt Nam, kinh nghiệm quản lý đô thị cổ Hội An cung cấp nhiều bài học giá trị. Việc chia sẻ lợi ích từ du lịch giúp người dân có nguồn thu để bảo dưỡng công trình. Hà Nội cần tiếp thu chọn lọc các mô hình này để hoàn thiện phương thức quản lý. Kết hợp kinh nghiệm quốc tế với bối cảnh đặc thù sẽ mang lại giải pháp tối ưu.

III. Trùng tu tôn tạo mặt đứng không gian công cộng phố cổ

Chỉnh trang đô thị là giải pháp cấp bách nhằm khôi phục giá trị thẩm mỹ cho khu phố cổ. Các dự án cải tạo cần tập trung vào trục không gian công cộng và diện mạo công trình. Trùng tu tôn tạo mặt đứng giúp tái hiện hình ảnh kiến trúc truyền thống đặc trưng. Quá trình này đòi hỏi sự đồng thuận tuyệt đối của từng hộ gia đình và hộ kinh doanh. Việc chỉnh trang không gian công cộng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống dân sinh. Các tuyến phố đi bộ mở ra không gian giao lưu văn hóa sống động cho Thủ đô. Sự tham gia của cộng đồng giúp việc bảo dưỡng các hạng mục công cộng được duy trì thường xuyên.

3.1. Kỹ thuật và quy trình trùng tu tôn tạo mặt đứng công trình

Trùng tu tôn tạo mặt đứng công trình phố cổ đòi hỏi kỹ thuật phục dựng chính xác và tỉ mỉ. Các yếu tố như màu sơn, cửa gỗ, ban công và mái ngói phải tuân theo mẫu gốc. Vật liệu sử dụng cần tương thích với kết cấu chịu lực của nhà ống truyền thống. Đội ngũ chuyên gia cần khảo sát kỹ lưỡng tình trạng xuống cấp trước khi thi công. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho việc lắp đặt biển hiệu quảng cáo. Người dân được hướng dẫn tháo dỡ các hạng mục cơi nới trái phép để trả lại không gian nguyên bản. Sự đồng bộ về mặt đứng tạo nên vẻ đẹp hài hòa cho toàn tuyến phố.

3.2. Dự án chỉnh trang không gian công cộng và cải tạo hạ tầng

Chỉnh trang không gian công cộng bao gồm việc ngầm hóa hệ thống dây điện và cải tạo vỉa hè. Lát đá tự nhiên và bổ sung cây xanh giúp nâng cao tính thẩm mỹ đường phố. Hệ thống chiếu sáng mỹ thuật làm nổi bật các công trình di sản về đêm. Không gian quanh các ngôi đình, đền được dọn dẹp để phục vụ sinh hoạt văn hóa chung. Cộng đồng dân cư tham gia đóng góp ngày công và kinh phí duy tu công trình. Hạ tầng thoát nước và phòng cháy chữa cháy được nâng cấp toàn diện nhằm giảm thiểu rủi ro. Những can thiệp này mang lại môi trường sống tiện nghi và an toàn cho người dân.

3.3. Tổ chức tuyến phố đi bộ và không gian sinh hoạt văn hóa

Tuyến phố đi bộ mở rộng tạo không gian giao tiếp xã hội và phát triển kinh tế đêm. Hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền thống thu hút đông đảo du khách và người dân địa phương. Không gian công cộng trở thành nơi gắn kết cộng đồng và giới thiệu bản sắc văn hóa. Các hộ dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ ẩm thực và hàng thủ công mỹ nghệ. Việc cấm phương tiện cơ giới vào dịp cuối tuần giúp cải thiện chất lượng không khí. Ban quản lý phối hợp chặt chẽ với tổ dân phố để đảm bảo trật tự và vệ sinh môi trường. Đây là minh chứng rõ nét cho mô hình đồng quản lý di sản hiệu quả.

IV. Mô hình gắn kết bảo tồn di sản và sinh kế người dân phố cổ

Gắn kết bảo tồn di sản với phát triển sinh kế là nguyên tắc sống còn trong quản lý đô thị. Người dân chỉ bảo vệ di sản khi cuộc sống vật chất của họ được đảm bảo. Các mô hình kinh tế di sản tạo nguồn thu trực tiếp cho cư dân thông qua thương mại và dịch vụ. Sự tham gia của cộng đồng chuyển từ thụ động sang chủ động khi lợi ích được chia sẻ minh bạch. Sinh kế người dân phố cổ cần được hỗ trợ bằng các chính sách tài chính linh hoạt. Hài hòa lợi ích giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân là mục tiêu cốt lõi. Mô hình này bảo đảm việc bảo tồn di sản đô thị diễn ra tự nhiên và bền vững.

4.1. Hài hòa lợi ích kinh tế thương mại với bảo tồn di sản đô thị

Phố cổ Hà Nội là trung tâm thương mại sầm uất với truyền thống buôn bán lâu đời. Hoạt động kinh doanh mang lại nguồn thu nhập chính cho hàng vạn hộ gia đình. Do đó, bảo tồn không đồng nghĩa với việc đóng băng mọi hoạt động thương mại. Chính quyền cần quy hoạch các ngành hàng phù hợp với từng tuyến phố chuyên doanh. Việc này vừa giữ được bản sắc phố nghề vừa tăng hiệu quả kinh tế. Các hộ kinh doanh cam kết giữ gìn vệ sinh và mỹ quan mặt tiền cửa hàng. Hài hòa kinh tế và văn hóa tạo động lực tự giác bảo vệ cảnh quan đô thị.

4.2. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng qua mô hình đối tác

Mô hình hợp tác công tư và cộng đồng mở ra hướng đi mới cho quản lý di sản. Doanh nghiệp và người dân cùng đầu tư cải tạo các không gian nhà cổ có giá trị. Chính quyền đóng vai trò định hướng quy hoạch và hỗ trợ thủ tục pháp lý. Cơ chế này giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong công tác bảo tồn. Người dân được đào tạo kỹ năng du lịch cộng đồng và bảo tồn di sản. Nguồn thu từ dịch vụ tham quan được tái đầu tư vào việc duy tu công trình. Sự đồng thuận xã hội được nâng cao thông qua việc chia sẻ lợi ích công bằng.

4.3. Nâng cao nhận thức và năng lực tự quản của cư dân phố cổ

Nhận thức của người dân quyết định sự thành bại của công tác quản lý kiến trúc cảnh quan. Các chương trình truyền thông di sản cần được tổ chức thường xuyên tại các tổ dân phố. Người dân được cung cấp kiến thức về giá trị kiến trúc nhà ống truyền thống. Việc thành lập các câu lạc bộ di sản giúp thanh thiếu niên hiểu và yêu quý nơi mình sinh sống. Năng lực tự quản của cộng đồng được củng cố qua việc tự giám sát trật tự xây dựng. Khi mỗi người dân trở thành một đại sứ di sản, công tác bảo tồn sẽ phát huy hiệu quả tối đa. Ý thức tự giác là giải pháp bảo tồn bền vững nhất.

V. Chiến lược quy hoạch và phát triển du lịch di sản bền vững

Chiến lược quy hoạch đô thị lịch sử cần tích hợp chặt chẽ với phát triển du lịch di sản bền vững. Khu phố cổ là điểm đến du lịch hàng đầu thu hút hàng triệu du khách quốc tế mỗi năm. Du lịch đem lại nguồn ngoại tệ lớn và thúc đẩy kinh tế địa phương tăng trưởng. Tuy nhiên, tình trạng quá tải du lịch đe dọa làm suy thoái môi trường và biến dạng bản sắc. Do đó, việc kiểm soát sức chứa đô thị và phân luồng khách tham quan là hết sức cần thiết. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan phải định hướng phát triển các sản phẩm du lịch có chiều sâu. Sự tham gia của cộng đồng là nhân tố then chốt tạo nên sản phẩm du lịch nhân văn.

5.1. Quy hoạch không gian du lịch gắn liền với phố cổ 36 phố phường

Quy hoạch không gian du lịch cần kết nối các điểm di tích lịch sử và văn hóa ẩm thực. Các tour du lịch khám phá phố cổ 36 phố phường giúp quảng bá văn hóa bản địa độc đáo. Không gian đi bộ kết hợp với các tuyến xe điện thân thiện với môi trường giảm thiểu khí thải. Biển chỉ dẫn thông minh và ứng dụng thuyết minh số hóa hỗ trợ du khách tiếp cận thông tin. Các cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống được kiểm soát chặt chẽ về vệ sinh an toàn. Việc giữ gìn bản sắc kiến trúc tạo sức hút khác biệt cho điểm đến. Quy hoạch bài bản giúp phân bố đều dòng khách trên toàn khu vực di sản.

5.2. Đổi mới phương thức quản trị và số hóa di sản kiến trúc

Chuyển đổi số mang lại công cụ đắc lực cho quản lý kiến trúc cảnh quan đô thị. Cơ sở dữ liệu GIS giúp lưu trữ và tra cứu thông tin từng ngôi nhà cổ chính xác. Mô hình 3D hỗ trợ đắc lực cho công tác trùng tu tôn tạo mặt đứng công trình. Người dân và du khách có thể gửi phản ánh vi phạm trật tự xây dựng qua ứng dụng di động. Các nền tảng số nâng cao tính minh bạch trong quản lý quy hoạch đô thị lịch sử. Dữ liệu mở tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu và cộng đồng cùng tham gia đóng góp ý kiến. Ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng lực quản trị của chính quyền địa phương.

5.3. Định hướng phát triển bền vững và gìn giữ bản sắc tương lai

Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn của công tác bảo tồn di sản đô thị Hà Nội. Mọi chiến lược kinh tế phải tôn trọng cấu trúc không gian và môi trường sống của cư dân. Cần xây dựng cơ chế tài chính đặc thù để hỗ trợ người dân sửa chữa nhà ở theo đúng quy định. Bản sắc văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống và nghề thủ công cần được tiếp tục vinh danh. Sự gắn kết chặt chẽ giữa chính quyền, chuyên gia và cộng đồng tạo nền tảng phát triển vững chắc. Khu phố cổ sẽ tiếp tục là di sản sống, kết nối quá khứ với tương lai của Thủ đô ngàn năm văn hiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của đề tài
Các khái niệm và thuật ngữ
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG
1.1. Khái quát về khu trung tâm lịch sử trong cấu trúc không gian đô thị
1.2. Khu trung tâm lịch sử ở một số nước trên thế giới
1.3. Khu phố cổ trong cấu trúc không gian đô thị Hà Nội
1.4. Tổng quan về quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử với sự tham gia của cộng đồng ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam
1.4.1. Tình hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử ở một số thành phố trên thế giới
1.4.2. Sự tham gia của cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử ở một số thành phố trên thế giới
1.4.3. Tình hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử tại một số thành phố ở Việt Nam
1.5. Thực trạng quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
1.5.1. Đặc điểm kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
1.5.2. Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội qua các giai đoạn
1.5.3. Thực trạng quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
1.6. Công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
1.6.1. Đề tài khoa học
1.6.2. Các vấn đề trọng tâm cần nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG
2.1. Lý thuyết chung về quản lý kiến trúc cảnh quan
2.2. Xu hướng quản lý kiến trúc cảnh quan
2.3. Nội dung quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
2.4. Lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng trong quản lý đô thị
2.4.1. Nhận thức chung về tham gia cộng đồng trong quản lý đô thị
2.4.2. Lý thuyết của Sherry A
2.4.3. Lý thuyết của Samuel Paul
2.4.4. Lý thuyết Jurgen Habermas
2.5. Phương pháp tham gia cộng đồng trong quy hoạch và quản lý đô thị
2.6. Sự tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
2.6.1. Văn bản quy phạm pháp luật Nhà nước
2.6.2. Văn bản quy phạm pháp luật của Thành phố Hà Nội
2.6.3. Cơ sở thực tiễn
2.6.4. Lịch sử tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
2.6.5. Các dự án đã thực hiện tại Khu phố cổ Hà Nội
2.7. Yếu tố tác động đến công tác quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
2.7.1. Nhu cầu sinh hoạt cộng đồng
2.7.2. Yếu tố xã hội
2.7.3. Yếu tố kinh tế
2.8. Kinh nghiệm quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử với sự tham gia cộng đồng
2.8.1. Kinh nghiệm thực tiễn trong nước
2.8.2. Kinh nghiệm thực tiễn nước ngoài
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG VÀ BÀN LUẬN
3.1. Quan điểm quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.1.1. Phù hợp với các chính sách pháp luật của Nhà nước, và sự chỉ đạo của Chính phủ và Thành phố
3.1.2. Thích ứng với chính sách mở cửa, hội nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa
3.1.3. Thích ứng với sự đa dạng về thành phần cộng đồng dân cư khu phố cổ Hà Nội
3.1.4. Đảm bảo sự phát triển của kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội theo hướng bền vững và có bản sắc
3.1.5. Thích ứng với chiến lược, tầm nhìn phát triển đô thị Hà Nội
3.2. Nguyên tắc quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.2.1. Nguyên tắc 1: Lấy phát triển con người là trọng tâm
3.2.2. Nguyên tắc 2: Tham vấn cộng đồng toàn diện
3.2.3. Nguyên tắc 3: Vai trò của chính quyền địa phương
3.2.4. Nguyên tắc 4: Huy động các nguồn lực
3.3. Đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.3.1. Chuyển đổi phương thức quản lý
3.3.2. Mô hình phân quyền trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.3.3. Đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.3.4. Ứng dụng công nghệ số - công cụ quản lý mới
3.3.5. Đề xuất 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
3.4. Xây dựng mô hình cộng đồng tự quản trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
3.4.1. Yêu cầu xây dựng cộng đồng tự quản
3.4.2. Mô hình cộng đồng tự quản trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
3.5. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.5.1. Căn cứ đổi mới Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.5.2. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.6. Xây dựng chương trình hành động để thực hiện 5 mục tiêu trọng tâm
3.7. Giới thiệu các dự án thể nghiệm về kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
3.7.1. Xác định không gian kiến trúc cảnh quan trọng điểm của khu phố cổ Hà Nội
3.7.2. Một số dự án nghiên cứu thể nghiệm tiêu biểu
3.7.2.1. Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng
3.7.2.2. Sự hiệu quả của tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội
3.7.2.3. Sự cần thiết đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
3.7.2.4. Phát huy hiệu quả công tác quản lý kiến trúc cảnh quan khu phó cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng tự quản
3.7.2.5. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ hà nội với sự tham gia của cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI PHẠM TUẤN LONG QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐÔ THỊ Hà Nội,năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI PHẠM TUẤN LONG QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH MÃ SỐ: 62.06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.KTS NGUYỄN QUỐC THÔNG 2. KTS TRẦN QUỐC THÁI Hà Nội, năm 2021 luan an luan an luan an ii LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn GS.KTS Nguyễn Quốc Thông và TS. KTS Trần Quốc Thái – những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Khoa Đào tạo sau đại học Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, UBND Thành phố Hà Nội, UBND quận Hoàn Kiếm, Sở Quy hoạch Kiến trúc Hà Nội, Ban quản lý phố cổ Hà Nội và các Chuyên gia, Nhà khoa học đã khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Sau cùng, xin cảm tạ Gia đình, Người thân và Đồng nghiệp luôn đồng hành, ủng hộ và chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này! luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.II MỤC LỤC. III DANH MỤC HÌNH VẼ. VIII DANH MỤC SƠ ĐỒ. VIII DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

XII MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới của đề tài.

Các khái niệm và thuật ngữ. Cấu trúc luận án. 13 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG. Khái quát về khu trung tâm lịch sử trong cấu trúc không gian đô thị.

Khu trung tâm lịch sử ở một số nước trên thế giới. Khu phố cổ trong cấu trúc không gian đô thị Hà Nội.2 Tổng quan về quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử với sự tham gia của cộng đồng ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam. 18 luan an iv 1. Tình hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử ở một số thành phố trên thế giới.

Sự tham gia của cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử ở một số thành phố trên thế giới. Tình hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử tại một số thành phố ở Việt Nam. Thực trạng quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng .1 Đặc điểm kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội qua các giai đoạn.3 Thực trạng quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội.

Công trình nghiên cứu liên quan đến luận án. Đề tài khoa học. Các vấn đề trọng tâm cần nghiên cứu. 44 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG.

Lý thuyết chung về quản lý kiến trúc cảnh quan. Xu hướng quản lý kiến trúc cảnh quan. Nội dung quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội .2 Lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng trong quản lý đô thị .1 Nhận thức chung về tham gia cộng đồng trong quản lý đô thị.2 Lý thuyết của Sherry A.3 Lý thuyết của Samuel Paul .4 Lý thuyết Jurgen Habermas. Phương pháp tham gia cộng đồng trong quy hoạch và quản lý đô thị.

Sự tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội 58 luan an v 2.1 Văn bản quy phạm pháp luật Nhà nước. Văn bản quy phạm pháp luật của Thành phố Hà Nội. Cơ sở thực tiễn. Lịch sử tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội.

Các dự án đã thực hiện tại Khu phố cổ Hà Nội. Yếu tố tác động đến công tác quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Nhu cầu sinh hoạt cộng đồng. Yếu tố xã hội.

Yếu tố kinh tế. Kinh nghiệm quản lý kiến trúc cảnh quan khu trung tâm lịch sử với sự tham gia cộng đồng. Kinh nghiệm thực tiễn trong nước:. Kinh nghiệm thực tiễn nước ngoài.

85 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU PHỐ CỔ HÀ NỘI VỚI SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG VÀ BÀN LUẬN. Quan điểm quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng .1 Phù hợp với các chính sách pháp luật của Nhà nước, và sự chỉ đạo của Chính phủ và Thành phố .2 Thích ứng với chính sách mở cửa, hội nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa .3 Thích ứng với sự đa dạng về thành phần cộng đồng dân cư khu phố cổ Hà Nội .4 Đảm bảo sự phát triển của kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội theo hướng bền vững và có bản sắc. 92 luan an vi 3.5 Thích ứng với chiến lược, tầm nhìn phát triển đô thị Hà Nội. Nguyên tắc quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng.

Nguyên tắc 1: Lấy phát triển con người là trọng tâm. Nguyên tắc 2: Tham vấn cộng đồng toàn diện. Nguyên tắc 3: Vai trò của chính quyền địa phương. Nguyên tắc 4: Huy động các nguồn lực.

Đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng. Chuyển đổi phương thức quản lý. Mô hình phân quyền trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng. Đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng.

Ứng dụng công nghệ số - công cụ quản lý mới. Đề xuất 5 mức độ tham gia của cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Xây dựng mô hình cộng đồng tự quản trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Yêu cầu xây dựng cộng đồng tự quản.

Mô hình cộng đồng tự quản trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng. Căn cứ đổi mới Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng. Quy chế quản lýkiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng.

Xây dựng chương trình hành động để thực hiện 5 mục tiêu trọng tâm.116 luan an vii 3. Giới thiệu các dự án thể nghiệm về kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Xác định không gian kiến trúc cảnh quan trọng điểm của khu phố cổ Hà Nội:. Một số dự án nghiên cứu thể nghiệm tiêu biểu .1 Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng.2 Sự hiệu quả của tham gia cộng đồng trong quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội .3 Sự cần thiết đổi mới mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng.4 Phát huy hiệu quả công tác quản lý kiến trúc cảnh quan khu phó cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng tự quản.5 Quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia của cộng đồng.136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

139 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TLTK1 PHỤ LỤC. PL1 luan an viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Vị trí KPC Hà Nội [4].2: Mặt bằng KPC trong quan hệ với khu vực sông Hồng và khu phố trung tâm thành phố Hà Nội [10].1: Bản đồ vị trí khu vực trung tâm đô thị cổ đại [20].2: Cấu trúc không gian Paris thế kỷ XIX: Ngoại ô và trung tâm [20] .3:Mô hình CBD ví dụ Makati (Philippines) khu vực quận 1 Tp HCM (Việt Nam) [20] .4: Đường phố cổ Singapore được xây dựng mới lại[20] .5: Bản đồ vị trí quận Hoàn Kiếm và phân 4 vùng đặc thù[62].6: Biệt thự cổ 110-112 Võ Văn Tần, quận 3 (sắp được trùng tu) .7: Cổng phố Hàng Thùng (thế kỷ XIX); Bản đồ Hà Nội 1874 [20] .8: Mặt bằng Khu phố cổ Hà Nội [86].9: Quy hoạch nối khu Đồn Thủy với Thành Hà Nội (1897).10: Khu phố cổ 1885 & 1902: Nhà gạch thay dần nhà lá[2].11: Nghiên cứu quy hoạch KPC Hà Nội của Luis Pineau (1931-1942); Bản đồ quy hoạch Hà Nội do KTS Phạm Gia Hiển lập 1951[31] .12: Hà Nội năm 1956; Quy hoạch HN do Liên Xô lập 1961[31] .13: Phố Hàng Đào 1955 và Phố Hàng Đường 1983;[2].14: Dự án chỉnh trang KTCQ đường phố Lãn Ông -2014 .15: Tổ chức phố đi bộ cuối tuần quanh Hồ Gươm và phụ cận được triển khai từ 1/9/2016 .16: Quang cảnh phố đi bộ quanh Hồ Hoàn Kiếm và phố Hàng Buồm.17: Thiết kế vị trí biển quảng cáo, mái hiên, mái vảy trong phố cổ[24] .18: Ví dụ minh họa thiết kế đô thị tuyến phố Lãn Ông.19: Phố Lãn Ông: Mặt đứng hiện trạng và phương án thiết kế cải tạo, hoàn thành tháng 12/2014. 39 luan an ix Hình 2.1: Bức tranh Hà Nội thế kỷ XIX (trước khi người Pháp đến), họa sĩ Nguyễn Thế Khang cho thấy Kẻ Chợ còn mang nhiều hình ảnh của làng quê.2: Phố Tạ Hiện trước và sau tôn tạo nâng cấp 2014[20].3: Mặt bằng phố Lãn Ông và các công trình tôn tạo theo tuyến[62].5: Mặt đứnghiện trạng (số lẻ) phố Lãn Ông.6: Mặt đứng chỉnh trang (số lẻ) phố Lãn Ông .7: Bảo tồn Đình Hàng Bạc, Đình Quan Đế (Hàng Buồm).8: Trẻ em chơi trên h phố 1993 và phố đêm Tạ Hiện 2016.9: Lễ hội ánh sáng ở Lyon Lễ hội Hanami Nhật Bản.10: Chợ đêm phố cổ Hà Nội và chợ đêm thành phố Đà Lạt.11: Paris, phố Réaumur trước và sau cải tạo thời Haussmann.12: Kế hoạch mở rộng phố cổ dihua thuộc Dadaocheng từ 7,8m lên 20m.

Ngôi nhà cổ ở số 84 phố Bau-An, trước và sau tôn tạo.13: Cảnh quan KPC Hà Nội có nhiều tương đồng với các tuyến phố .1: Những giải pháp kỹ thuật số hỗ trợ quản lý KTCQ hiện đại .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Tuấn Long (2021). Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng [Luận án tiến sĩ, trường đại học kiến trúc hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/luan-an-quan-ly-kien-truc-canh-quan-khu-pho-co-ha-noi-voi-su-tham-gia-cong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững khu vực văn hóa lịch sử, nâng cao giá trị và bảo tồn di sản.

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kiến trúc hà nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" thuộc chuyên ngành quản lý đô thị và công trình. Danh mục: Kiến Trúc.

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý kiến trúc cảnh quan khu phố cổ Hà Nội với sự tham gia cộng đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter