Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm - Sắc ký khí
Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí khối phổ GC-MS/MS. Nâng cao độ chính xác và nhạy độ phát hiện chất ô nhiễm.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
96
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm
- Số trang:
- 96 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Mai Thị Huyền Thương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm
Hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) là nhóm hợp chất hữu cơ độc hại gồm nhiều vòng benzen ngưng tụ. Quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu, rác thải hoặc chế biến thức ăn ở nhiệt độ cao sinh ra các chất này. Khói bụi, dầu mỡ cháy và khí thải dễ dàng bám dính vào nguồn dinh dưỡng hàng ngày. Độc tố tích tụ lâu dài qua đường tiêu hóa gây nguy cơ đột biến gen và ung thư. Việc giám sát độc chất đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe cộng đồng. Các phòng kiểm nghiệm cần phương pháp định lượng chuẩn xác và nhanh chóng. Kỹ thuật sắc ký khí hiện đại mang lại độ nhạy cao vượt trội. Nhờ đó, giới chuyên môn có thể đánh giá toàn diện mức độ nhiễm bẩn trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
1.1. Nguồn gốc hình thành các hợp chất PAHs
PAHs phát sinh từ hai nguồn chính: tự nhiên và nhân tạo. Hoạt động núi lửa hoặc cháy rừng tạo ra lượng lớn khí thải độc hại ra môi trường. Hoạt động công nghiệp, giao thông và sinh hoạt của con người đóng góp phần lớn lượng phát thải PAHs. Trong ngành thực phẩm, nhiệt độ cao là nguyên nhân trực tiếp sinh ra độc tố. Quá trình nướng than hoa, hun khói, chiên rán và sấy khô thúc đẩy sự nhiệt phân chất béo, protein cùng carbohydrate. Dầu mỡ nhỏ giọt xuống nguồn nhiệt tạo khói chứa hàm lượng PAHs đậm đặc bốc lên bề mặt thức ăn. Thực phẩm nuôi trồng gần khu công nghiệp cũng hấp thụ PAHs từ đất, nước và không khí. Việc nhận diện đúng nguồn gốc giúp tối ưu hóa biện pháp phòng ngừa nhiễm bẩn.
1.2. Mức độ nguy hại của benzo a pyrene trong thực phẩm
Hợp chất benzo[a]pyrene trong thực phẩm là chất chỉ thị điển hình cho mức độ phơi nhiễm PAHs. Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp phân tử này vào nhóm 1 các tác nhân gây ung thư cho con người. Cấu trúc 5 vòng benzen ngưng tụ tạo độ bền hóa học cao và khả năng tích lũy sinh học mạnh trong mô mỡ. Khi đi vào cơ thể, chất này chuyển hóa thành các gốc epoxit hoạt động gắn kết trực tiếp với phân tử DNA. Liên kết này gây sai hỏng di truyền, hình thành khối u ác tính tại đường ruột, dạ dày và gan. Các món nướng cháy cạnh thường tích tụ nồng độ chất độc rất cao. Do đó, việc kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng hoạt chất này giữ vai trò then chốt trong an toàn vệ sinh.
1.3. Tiêu chuẩn kiểm soát nhóm 4 PAHs PAH4 hiện hành
Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã ban hành ngưỡng giới hạn nghiêm ngặt cho nhóm 4 PAHs (PAH4). Nhóm này bao gồm benzo[a]pyrene, chrysene, benz[a]anthracene và benzo[b]fluoranthene. Tổng hàm lượng 4 chất phản ánh chính xác mức độ độc hại tổng thể hơn việc chỉ đo một phân tử đơn lẻ. Liên minh Châu Âu quy định mức trần từ 1,0 đến 10,0 µg/kg tùy từng nhóm thực phẩm như dầu mỡ, thịt hun khói hay ngũ cốc trẻ em. Việt Nam cũng từng bước hài hòa các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc tuân thủ ngưỡng an toàn bảo vệ trực tiếp sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ giúp nông sản thực phẩm xuất khẩu vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe.
II. Kỹ thuật xử lý mẫu thực phẩm phân tích PAHs độc hại
Chuẩn bị mẫu là giai đoạn phức tạp nhất khi phân tích PAHs trong thực phẩm. Nền mẫu dinh dưỡng chứa nhiều chất béo, sắc tố, protein và khoáng chất gây nhiễu tín hiệu đo. Các tạp chất hữu cơ đồng chiết dễ làm bẩn đầu phun mẫu và buồng ion hóa sắc ký. Quy trình xử lý mẫu thực phẩm cần loại bỏ tối đa chất béo mà vẫn thu hồi trọn vẹn hợp chất mục tiêu. Kỹ thuật viên phải đồng hóa mẫu thật mịn trước khi chiết xuất dung môi. Thao tác lọc, ly tâm và cô đặc dịch chiết đòi hỏi độ chuẩn xác cao để tránh thất thoát PAHs bay hơi. Việc làm sạch triệt để giúp kéo dài tuổi thọ cột phân tích và tăng độ tin cậy của kết quả định lượng.
2.1. Chuẩn bị mẫu bằng kỹ thuật chiết lỏng lỏng LLE
Phương pháp chiết lỏng-lỏng (LLE) sử dụng dung môi hữu cơ không phân cực để hòa tan PAHs từ nền mẫu. Các dung môi phổ biến gồm n-hexan, diclorometan, xyclohexan hoặc axetonitril. Dung môi xâm nhập sâu vào cấu trúc tế bào, phá vỡ liên kết giữa hợp chất thơm và lipid. Quá trình chiết thường kết hợp siêu âm hoặc khuấy lắc mạnh nhằm gia tăng diện tích tiếp xúc pha. Kỹ thuật viên tiến hành xà phòng hóa mẫu bằng dung dịch KOH trong etanol để thủy phân triệt để chất béo trung tính. Phương pháp truyền thống này có độ lặp lại tốt và dễ thực hiện tại các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Tuy nhiên, thao tác LLE tiêu tốn lượng lớn hóa chất và đòi hỏi nhiều bước làm sạch bổ sung.
2.2. Làm sạch dịch chiết qua cột chiết pha rắn SPE
Công nghệ chiết pha rắn (SPE) là giải pháp tinh sạch dịch mẫu phân tích PAHs hiệu quả. Cột chiết chứa các chất hấp phụ chọn lọc như silica gel, alumina hoặc silica biến tính Florisil. Pha tĩnh giữ lại tạp chất phân cực, chất béo dư thừa và sắc tố trong khi cho PAHs đi qua hoặc rửa giải bằng dung môi thích hợp. Tốc độ chảy qua cột được kiểm soát chặt chẽ bằng hệ thống hút chân không ổn định. Quá trình làm sạch này loại bỏ đáng kể hiện tượng thăng hoa nền mẫu khi đưa vào hệ thống thiết bị. Dịch thu nhận trong suốt, sạch tạp chất, sẵn sàng cho công đoạn cô quay làm giàu nồng độ. Nhờ đó, độ nhạy của phép đo khối phổ tăng lên rõ rệt.
2.3. Cải tiến quy trình nhờ phương pháp QuEChERS
Gần đây, phương pháp QuEChERS mang lại bước đột phá trong xử lý mẫu thực phẩm phức tạp. Quy trình gồm giai đoạn chiết bằng axetonitril kết hợp muối tách pha MgSO4 và NaCl. Tiếp theo, kỹ thuật viên tiến hành làm sạch phân tán (d-SPE) với chất hấp phụ amin bậc 2 (PSA) cùng than hoạt tính (GCB). PSA giữ lại axit béo tự do và đường, trong khi GCB loại bỏ triệt để chất diệp lục cùng hợp chất màu. Toàn bộ thao tác chỉ mất vài phút ly tâm mà không cần thiết bị chiết rửa cồng kềnh. Phương pháp tiết kiệm tối đa dung môi hữu cơ độc hại và hạn chế sai số thao tác. Độ thu hồi PAHs qua quy trình này đạt mức lý tưởng từ 80% đến 115%.
III. Tối ưu phân tích hydrocacbon thơm đa vòng bằng GC MS
Kỹ thuật sắc ký khí là công cụ hàng đầu để phân tích hydrocacbon thơm đa vòng. Các phân tử PAHs có nhiệt độ sôi cao, độ bền nhiệt tốt và khả năng bay hơi phù hợp với pha khí. Hệ thống phân tách thành công các đồng phân lập thể có cấu trúc phân tử gần như giống nhau. Đầu dò chọn lọc ghi nhận tín hiệu nhạy bén ngay cả ở nồng độ vết. Tối ưu hóa chương trình nhiệt độ lò cột giúp các pic sắc ký tách rời hoàn toàn, không bị chồng lấn. Khí mang heli độ tinh khiết cao duy trì dòng chảy ổn định qua mao quản phân tích. Việc kết nối sắc ký khí với đầu dò khối phổ nâng cao độ chính xác nhận diện cấu trúc hóa chất.
3.1. Thiết lập cấu hình sắc ký khí khối phổ GC MS
Hệ thống sắc ký khí khối phổ (GC-MS) hoạt động ở chế độ bắn phá electron (EI) với năng lượng 70 eV. Cột mao quản không phân cực chuyên dụng như DB-5MS hoặc HP-5MS đem lại hiệu quả phân tách sắc nét. Nhiệt độ buồng tiêm mẫu thường cài đặt từ 280°C đến 300°C để hóa hơi tức thời các hợp chất có khối lượng phân tử lớn. Chế độ tiêm không chia dòng (splitless) giúp đưa toàn bộ lượng chất mục tiêu vào đầu cột phân tích. Đầu dò vận hành ở chế độ quét ion chọn lọc (SIM) nhằm triệt tiêu nhiễu đường nền và tăng cường độ tín hiệu pic. Mỗi chất PAHs được nhận diện chính xác qua thời gian lưu và tỷ lệ các mảnh ion đặc trưng.
3.2. Ưu thế từ sắc ký khí ghép 2 lần khối phổ GC MS MS
Kỹ thuật sắc ký khí ghép 2 lần khối phổ (GC-MS/MS) cung cấp khả năng phát hiện siêu vết vượt trội. Chế độ kiểm soát đa phản ứng (MRM) cho phép phân lập ion mẹ tại tứ cực thứ nhất, sau đó bắn phá tạo ion con tại tứ cực thứ ba. Nhờ cơ chế lọc 2 tầng, tín hiệu nền mẫu thực phẩm phức tạp bị triệt tiêu gần như hoàn toàn. Hiện tượng dương tính giả do chất đồng khối lượng bị loại bỏ triệt để. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) tăng vọt, giúp hạ thấp giới hạn định lượng xuống mức phần tỷ (ppb). Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng để phân tích các mẫu dầu mỡ, ngũ cốc và thịt nướng có hàm lượng nhiễm bẩn cực thấp.
3.3. Quy trình định lượng 16 hợp chất PAHs theo EPA
Danh mục 16 hợp chất PAHs theo EPA được xem là thước đo chuẩn mực đánh giá ô nhiễm hữu cơ. Danh sách này bao gồm các chất từ 2 vòng như naphtalen đến 6 vòng như benzo[g,h,i]perylene và indeno[1,2,3-cd]pyrene. Đường chuẩn hỗn hợp được thiết lập tuyến tính với hệ số tương quan R2 đạt trên 0,999. Chuẩn nội đồng vị đánh dấu deuterated (như d10-phenanthrene, d12-chrysene) được bổ sung ngay từ bước đầu xử lý mẫu. Sự hiện diện của chất chuẩn nội bù trừ chính xác các thất thoát trong quá trình bay hơi dung môi và hiệu ứng nền sắc ký. Nhờ vậy, sai số định lượng giữa các lần phân tích lặp lại giảm xuống dưới 10%.
IV. Ứng dụng sắc ký khí xác định hydrocacbon thơm đa vòng
Quy trình phân tích PAHs bằng sắc ký khí cần trải qua bước thẩm định giá trị sử dụng nghiêm ngặt. Độ đúng, độ lặp lại, giới hạn phát hiện và khoảng tuyến tính phải đáp ứng đầy đủ hướng dẫn quốc tế AOAC và ISO 17025. Phép thử nghiệm trên các nền mẫu thực phẩm thật chứng minh tính tương thích cao của phương pháp. Dữ liệu thực nghiệm giúp cơ quan chức năng xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về mức độ phơi nhiễm độc chất. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp chế biến kiểm soát được rủi ro nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
4.1. Khảo sát giới hạn phát hiện và định lượng sắc ký
Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) là hai thông số cốt lõi xác nhận độ nhạy thiết bị. LOD được xác định tại tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu S/N = 3, trong khi LOQ tính tại S/N = 10. Phương pháp GC-MS/MS đạt giá trị LOD từ 0,02 đến 0,10 µg/kg đối với phần lớn các chất PAHs trên nền thịt cá. Giá trị LOQ nằm trong khoảng 0,06 đến 0,30 µg/kg, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định của Bộ Y tế và EU. Khoảng tuyến tính rộng kéo dài từ 0,5 đến 200 µg/L giúp định lượng chính xác cả mẫu ô nhiễm nhẹ lẫn ô nhiễm nặng mà không cần pha loãng nhiều lần.
4.2. Đánh giá độ thu hồi trên nền thực phẩm thực tế
Độ thu hồi phản ánh mức độ hao hụt của chất phân tích trong toàn bộ quy trình thực nghiệm. Kỹ thuật viên thêm chất chuẩn nồng độ biết trước vào các nền mẫu trắng gồm thịt lợn, cá, dầu ăn và xúc xích. Hiệu suất thu hồi đối với 16 PAHs và nhóm PAH4 dao động ổn định trong khoảng 82% đến 108%. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của các phép đo lặp trong ngày và khác ngày đều nhỏ hơn 8%. Kết quả này khẳng định quy trình chiết xuất và làm sạch hoạt động hiệu quả trên đa dạng nền mẫu. Phương pháp duy trì độ tin cậy cao, không chịu ảnh hưởng tiêu cực từ lipid hay protein phức tạp.
4.3. Ứng dụng phân tích PAHs trong thực phẩm nhiệt độ cao
Áp dụng phương pháp vào khảo sát thực phẩm truyền thống cho thấy thịt nướng than và thực phẩm hun khói chứa hàm lượng PAHs cao nhất. Nồng độ tổng PAHs trong thịt nướng cháy có thể vượt ngưỡng 15 µg/kg, trong đó benzo[a]pyrene chiếm tỷ lệ đáng kể. Ngược lại, các mẫu thực phẩm luộc, hấp hoặc nấu chín bằng lò vi sóng hầu như không phát hiện thấy độc tố. Quá trình hun khói bằng gỗ tự nhiên sinh ra lượng PAHs cao hơn khói lỏng công nghiệp. Dữ liệu phân tích định lượng chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa nhiệt độ, thời gian tiếp xúc ngọn lửa và mức độ hình thành chất độc trong bữa ăn.
V. Kiểm soát nguy cơ ô nhiễm PAHs độc hại trong ăn uống
Việc giảm thiểu phơi nhiễm hydrocacbon thơm đa vòng trong chế biến thực phẩm là mục tiêu cấp thiết. Người tiêu dùng và cơ sở kinh doanh cần áp dụng các biện pháp can thiệp kỹ thuật ngay từ khâu nấu nướng. Giữ khoảng cách an toàn giữa thực phẩm và ngọn lửa giúp hạn chế khói bám dính. Sử dụng vỉ nướng có khay hứng mỡ ngăn mỡ rớt xuống than hồng sinh khói độc. Nâng cao nhận thức xã hội về an toàn thực phẩm đóng vai trò nòng cốt. Các biện pháp quản lý đồng bộ từ nuôi trồng đến bàn ăn bảo vệ cộng đồng khỏi nguy cơ ung thư tiềm ẩn.
5.1. Khuyến nghị chế biến giảm thiểu độc tố nhiệt sinh
Thay đổi thói quen nấu nướng là giải pháp trực tiếp ngăn chặn sự hình thành PAHs trong bữa ăn. Đầu bếp nên ưu tiên phương pháp luộc, hấp, hầm thay vì nướng trực tiếp trên than hoa. Khi nướng, nên bọc thực phẩm bằng giấy bạc hoặc sử dụng bếp nướng điện không khói. Cắt bỏ phần mỡ thừa trước khi chế biến giúp giảm thiểu lượng dầu bốc cháy tạo khói độc. Việc tẩm ướp thịt với gia vị chứa chất chống oxy hóa tự nhiên như tỏi, hành, nghệ và bia có thể giảm hơn 50% lượng PAHs sinh ra. Người dùng cũng cần kiên quyết loại bỏ phần thức ăn bị cháy đen trước khi thưởng thức.
5.2. Hoàn thiện quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm
Các cơ quan quản lý nhà nước cần thường xuyên thanh tra nồng độ PAHs tại các cơ sở chế biến thực phẩm hun khói và nướng. Việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia với giới hạn cho phép cụ thể cho từng nhóm mặt hàng là vô cùng cấp thiết. Mở rộng năng lực phân tích của các phòng kiểm nghiệm bằng hệ thống GC-MS/MS hiện đại giúp phát hiện kịp thời các lô hàng nhiễm bẩn. Doanh nghiệp thực phẩm phải chủ động kiểm soát quy trình gia nhiệt, lựa chọn nguồn nguyên liệu sạch và cải tiến công nghệ sấy. Sự kết hợp chặt chẽ giữa giám sát pháp lý và giải pháp công nghệ tạo lá chắn vững chắc cho sức khỏe người tiêu dùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (96 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mai Thị Huyền Thương XÁC ĐỊNH MỘT SỐ HYDROCACBON THƠM ĐA VÒNG TRONG THỰC PHẨM BẰNG KỸ THUẬT SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ MS/MS LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Mai Thị Huyền Thương XÁC ĐỊNH MỘT SỐ HYDROCACBON THƠM ĐA VÒNG TRONG THỰC PHẨM BẰNG KỸ THUẬT SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ MS/MS Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 8440118 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS ĐÀO HẢI YẾN Hà Nội - 2019 luan an i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan các nội dung, số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. TÁC GIẢ LUẬN VĂN Mai Thị Huyền Thương luan an ii Lời cảm ơn Nghiên cứu này được tài trợ bởi đề tài “Nghiên cứu xác định các chất độc phát sinh trong một số quá trình chế biến thực phẩm truyền thống của Việt Nam” trong mã đề tài số VAST.03/16-18 Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô trong khoa Hóa học – Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình dạy bảo, truyền đạt cho tôi kiến thức nền tảng trong suốt thời gian học tập và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hoàn thành luận văn. Tôi đặc biệt xin trân trọng cảm ơn TS. Đào Hải Yến - người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã đóng góp ý kiến và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu khoa học, thực hiện và hoàn thành luận văn.
Chúng tôi xin cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện Hóa Học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các phòng chức năng đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị nghiên cứu trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và người thân đã giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá học và thực hiện thành công luận văn này. Luận văn tốt nghiệp không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu từ phía hội đồng báo cáo, giáo viên phản biện và các thầy cô trong khoa để luận văn được hoàn thiện hơn.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 16 tháng 4 năm 2019 Học viên Mai Thị Huyền Thương luan an iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii MỤC LỤC. iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục hình .viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU VỀ CÁC HYDROCACBON THƠM ĐA VÒNG. Khái niệm, phân loại.
Tính chất hóa lý của Hydrocacbon thơm đa vòng. NGUỒN GỐC PHÁT SINH CỦA CÁC HỢP CHẤT PAHs. Nguồn tự nhiên. Nguồn nhân tạo.
Sự xuất hiện PAHs trong thực phẩm. ĐỘC TÍNH VÀ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH PAHs. Cơ chế hình thành PAHs trong thực phẩm. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PAHs TRÊN THẾ GIỚI.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PAHs Ở VIỆT NAM. GIỚI HẠN CHO PHÉP VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH PAHs TRONG THỰC PHẨM. Giới hạn cho phép PAHs trong thực phẩm. Một số phương pháp phân tích PAHs trong thực phẩm .20 luan an iv CHƯƠNG 2.
VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết bị sắc ký khí - khối phổ(GC-MS/MS). Thiết bị, dụng cụ. Hóa chất, chất chuẩn. Lấy mẫu và bảo quản mẫu.
ĐỊNH LƯỢNG PAHs TRÊN NỀN MẪU THỰC PHẨM BẰNG KỸ THUẬT GC - MS/MS. Xác định các thông số kỹ thuật cho hệ thống GC - MS/MS. Thông số kỹ thuật ban đầu cho hệ thống GC. Thông số kỹ thuật ban đầu cho hệ thống MS.
Quy trình khảo sát khoảng tuyến tính và xây dựng đường chuẩn. Tối ưu hóa phương pháp xử lý mẫu thực phẩm. ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG PHÁP. Đánh giá độ lặp của thiết bị.
Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp. Tính toán kết quả. Hiệu suất thu hồi của phương pháp. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
TỐI ƯU HÓA CÁC ĐIỀU KIỆN PHÂN TÍCH SẮC KÝ. Điều kiện sắc ký. Điều kiện MS/MS. Đánh giá độ lặp của thiết bị.
Đường chuẩn hỗn hợp xác định 18 PAHs. TỐI ƯU HÓA PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ MẪU. Quá trình bay hơi dung môi. Tối ưu hóa phương pháp xử lý mẫu.
Quy trình phân tích PAHs trong thực phẩm. XÁC NHẬN GIÁ TRỊ SỬ DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp. Độ tái lặp của phương pháp.
Hiệu suất thu hồi của phương pháp. ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH PAHs TRONG MẪU THỰC PHẨM.62 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 71 luan an vi Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt ACN Acetonitrile Axetonitril B(a)P Benzo(a)pyrene Benzo(a)pyrene GC- Gas Chromatography tandem Sắc ký khí ghép nối hai lần khối MS/MS Mass Spectrometry phổ High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC Chromatography LC- Liquid Chromatography tandem Sắc ký lỏng khối phổ hai lần MS/MS Mass Spectrometry LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of quantification Giới hạn định lượng MRM Multireaction mornitoring Kiểm soát đa phản ứng Polycyclic Aromatic Hydrocacbon thơm đa vòng PAHs Hydrocacbons PSA Primary secondary amines Chất hấp phụ amin bậc 2 RSD Relative Standard Deviation Độ lệch chuẩn tương đối RSM Response Surface Methodology Phương pháp bề mặt đáp ứng SPE Solid Phase Extraction Chiết pha rắn luan an vii Danh mục bảng Bảng 1.
Tính chất vật lý của một số hợp chất PAHs. Hàm lượng PAHs trung bình ở các sản phẩm xông khói. Khả năng gây ung thư, đột biến gen của các PAHs. Quy định EU số 835/2011 cho B(a)P và PAH4 trong thực phẩm.
So sánh QuEChERS với phương pháp truyền thống. Tóm tắt một số phương pháp phân tích PAHs trong thực phẩm. Các đối tượng mẫu trong nghiên cứu. Giá trị mã hóa các yếu tố thực nghiệm.
Thiết kế thí nghiệm ở các mức. Thời gian lưu và điều kiện MS/MS để phân tích PAHs. Độ lặp lại thời gian lưu của các PAHs trên thiết bị. Phương trình đường chuẩn các PAHs.
Hiệu suất thu hồi giữa các phương pháp bay hơi dung môi. Kết quả thực nghiệm và dự đoán mô hình. Kết quả phân tích hồi quy. Phân tích phương sai ANOVA.
Tối ưu hóa điều kiện chiết PAHs. LOD và LOQ của 18 PAHs. Độ tái lặp của phương pháp .54 luan an viii Danh mục hình Hình 1. Cấu trúc ba chiều và cấu trúc mạng tinh thể của một phân tử PAHs.
Cơ chế tạo thành benzo(a)pyrene. Sự tạo thành các hợp chất PAHs có nhiều vòng thơm từ naphthalene. Hệ thiết bị GC- MS/MS. Quy trình dự kiến xử lý mẫu phân tích PAHs.
Sắc ký đồ hỗn hợp chuẩn 18 PAHs ở nồng độ 100 ppb. So sánh hiệu thu hồi giữa các phương pháp bay hơi dung môi. Sự phù hợp của hiệu suất thu hồi theo mô hình và thực nghiệm. Mô hình tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết PAHs.
Phần trăm các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết PAHs. Quy trình xử lý mẫu phân tích PAHs. Hiệu suất thu hồi của 20 PAHs. Phân bố phần trăm PAHs trong mẫu mì ăn liền.
Phân bố phần trăm PAHs trong mì chiên dầu và mì không chiên. Hàm lượng PAHs trung bình trong các loại trà. Phân bố PAHs trong các nhóm trà theo số vòng. Hàm lượng PAHs trong các mẫu trà.
Hàm lượng PAH4 trung bình trong các loại trà .61 luan an 1 MỞ ĐẦU Hydrocacbon thơm đa vòng (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons – PAHs) là một nhóm hợp chất gây ô nhiễm nguy hiểm đến sức khỏe con người. Các hợp chất này có độc tính cao, tồn lưu trong các môi trường đất, nước, không khí, trầm tích và được tích lũy trong thực phẩm. Chế biến thực phẩm thường được sử dụng để xử lý thực phẩm tươi (nguyên liệu thô) trong các sản phẩm thực phẩm hoặc biến đổi nguyên liệu thô đã xử lý thành các dạng thực phẩm khác. Nấu ăn và chế biến thực phẩm ở nhiệt độ cao được công nhận là tác nhân quan trọng phát sinh các chất độc hại cho sức khỏe con người.
Ở những liều lượng nhất định, PAHs thường gây ra những tác động không tốt đến sự sinh sản, sinh trưởng, phát triển và khả năng miễn dịch. Sau thời gian dài tích tụ trong cơ thể, các PAHs sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe con người thông qua một số con đường khác nhau. Với con người, PAHs có thể là tác nhân gây đột biến gen dẫn đến ung thư. Một số nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành xác định PAHs trong các sản phẩm chứa nhiều chất béo như cá hồi, thịt….Trong khi đó ở Việt Nam, các tài liệu nghiên cứu về PAHs xuất hiện trong thực phẩm còn tương đối ít.
Chính vì thế, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu khảo sát để xác định các hợp chất PAHs xuất hiện trong thực phẩm, đặc biệt là các thực phẩm có sử dụng nhiệt trong công nghệ chế biến (nướng, chiên rán, rang sấy,…) Phương pháp phân tích sắc kí khí ghép nối hai lần khối phổ GC – MS/MS cho phép xác định trực tiếp các PAHs dựa trên sự khác biệt về cấu trúc và nhiệt độ hóa hơi của từng PAHs, được coi là phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chọn lọc rất cao. Độ chọn lọc cao của detecter khối phổ (MS/MS) cho phép tối giản quá trình chuẩn bị mẫu, phép tích phân pic dễ dàng và nhanh hơn, từ đó đơn giản hóa việc xử lý dữ liệu, loại bỏ nhiễu, tăng hiệu quả phân tích cho GC và đưa ra kết quả tin cậy hơn. Độ nhạy cao khiến MS/MS có thể phân tích được những mẫu có hàm lượng vết hoặc siêu vết, giảm thiểu tối đa thời gian phân tích cũng như loại bỏ được phần lớn ảnh hưởng từ nền mẫu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Huyền Thương (2019). Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/xac-dinh-hydrocacbon-thom-da-vong-trong-thuc-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí khối phổ GC-MS/MS. Nâng cao độ chính xác và nhạy độ phát hiện chất ô nhiễm.
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định hydrocacbon thơm đa vòng trong thực phẩm bằng sắc ký khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.