Nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình chiết xuất táo mèo Docynia indica tạo sản phẩm giá trị - Luận án Lê Xuân Duy

Nghiên cứu thành phần hóa học & xây dựng quy trình chiết xuất quả táo mèo Docynia indica Wall Decne tại Việt Nam, tạo sản phẩm giá trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nguồn dược liệu sơn tra Tây Bắc Docynia
Số trang:
233 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nguồn dược liệu sơn tra Tây Bắc Docynia

Táo mèo thuộc chi Docynia, họ Hoa hồng (Rosaceae). Loài Docynia indica phân bố chủ yếu tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Dược liệu này còn mang tên quen thuộc là sơn tra Tây Bắc. Các tỉnh như Sơn La, Yên Bái, Lào Cai sở hữu sản lượng quả dồi dào. Khí hậu vùng cao tạo nên chất lượng quả đặc thù. Quả táo mèo từ lâu được dùng trong y học cổ truyền. Dân gian dùng quả để kích thích tiêu hóa, tiêu thực, giáng áp. Nguồn tài nguyên này từng chỉ được khai thác thô sơ. Giá trị thương mại truyền thống còn thấp và chưa tương xứng. Nghiên cứu khoa học mở ra hướng đi mới cho chuỗi giá trị quả. Chiết xuất Docynia indica giúp nâng tầm nông sản bản địa. Quy trình kỹ thuật hiện đại tạo tiền đề phát triển các dòng sản phẩm chất lượng cao. Nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng cần được bảo tồn và khai thác bền vững.

1.1. Đặc điểm phân bố tự nhiên và tiềm năng kinh tế

Cây táo mèo mọc tự nhiên và được trồng nhiều ở độ cao trên 1000m. Các huyện Mù Cang Chải, Trạm Tấu, Bắc Yên là những vùng trồng trọng điểm. Năng suất thu hoạch hàng năm đạt hàng nghìn tấn quả tươi. Quả táo mèo có vị chua, chát ngọt đặc trưng. Quả tươi có thời gian bảo quản ngắn sau thu hoạch. Việc tiêu thụ trước đây phụ thuộc vào thương lái và chế biến thô. Rượu ngâm và mứt quả truyền thống chưa khai thác hết giá trị tiềm ẩn. Việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu sơn tra Tây Bắc là yêu cầu cấp thiết. Vùng trồng cần áp dụng tiêu chuẩn thu hái tốt. Việc định danh khoa học chính xác Docynia indica giúp bảo đảm chất lượng đồng đều. Tiềm năng kinh tế của loài cây bản địa này rất lớn khi áp dụng khoa học công nghệ.

1.2. Xu hướng chế biến hiện đại thay thế phương pháp thô sơ

Phương pháp ngâm rượu hay sấy khô thủ công làm thất thoát nhiều dưỡng chất quý. Nhiệt độ cao không kiểm soát gây phân hủy các hợp chất mẫn cảm. Ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn. Chiết xuất chọn lọc các hoạt chất sinh học mang lại giá trị gia tăng vượt trội. Quá trình xử lý sơ bộ cần tiến hành ngay sau khi thu hoạch. Quả được rửa sạch, thái lát, sấy ở nhiệt độ thích hợp. Bột nguyên liệu khô là đầu vào cho các dây chuyền chiết tách tinh khiết. Xu hướng hiện nay là tạo ra dạng cao khô, bột hòa tan và thực phẩm bổ sung. Các sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Sự chuyển dịch công nghệ giúp giải quyết bài toán đầu ra bền vững cho nông sản miền núi.

II. Hoạt chất sinh học táo mèo và flavonoid Docynia indica

Quả táo mèo chứa nguồn dưỡng chất tự nhiên vô cùng phong phú. Thành phần hóa học bao gồm đường, axit hữu cơ, vitamin C và khoáng chất. Các nhóm hoạt chất sinh học táo mèo đóng vai trò then chốt tạo nên dược tính. Hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hàm lượng cao gồm phenolic, triterpenoid và flavonoid. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều phân đoạn có hoạt tính mạnh từ dịch chiết ethyl acetate. Nhóm polyphenol táo mèo và flavonoid Docynia indica thể hiện khả năng quét gốc tự do vượt trội. Dược liệu này bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, ngăn ngừa lão hóa. Hoạt chất trong quả còn có tác dụng ức chế enzyme liên quan đến bệnh chuyển hóa. Nghiên cứu sâu về cấu trúc hóa học khẳng định giá trị dược lý của sơn tra Việt Nam.

2.1. Phân lập nhóm flavonoid và dẫn xuất polyphenol đặc hiệu

Nghiên cứu phân lập cấu trúc đã xác định nhiều hợp chất flavonoid Docynia indica quan trọng. Các chất tiêu biểu bao gồm quercetin, hyperin, myricitrin, chrysin và naringenin. Đáng chú ý, công trình đã phát hiện hợp chất mới mang mã hiệu TM17 (3S-Thunberginol C 6-O-β-D-glucopyranoside). Nhóm polyphenol táo mèo giúp ổn định màng tế bào và kháng viêm mạnh mẽ. Dẫn xuất axit phenolic tự nhiên như axit chlorogenic có mặt với hàm lượng đáng kể. Hợp chất này hỗ trợ điều hòa đường huyết và cải thiện chuyển hóa lipid. Việc xác định rõ cấu trúc từng chất giúp làm sáng tỏ cơ chế tác dụng sinh học. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa tiêu chuẩn hàm lượng hoạt chất.

2.2. Nhóm triterpenoid và axit ursolic táo mèo giàu tiềm năng

Bên cạnh flavonoid, nhóm triterpenoid pentacyclic là thành phần dược lý quan trọng. Hợp chất axit ursolic táo mèo cùng với axit oleanolic được tìm thấy với tỷ lệ cao. Axit ursolic nổi tiếng với khả năng chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ gan. Hợp chất này còn hỗ trợ điều hòa lipid máu và ức chế sự tích tụ mỡ. Axit chlorogenic cùng nhóm triterpenoid tạo nên tác dụng hiệp đồng sinh học độc đáo. Các thử nghiệm in vitro chứng minh khả năng ức chế enzyme α-glucosidase và lipase. Tác dụng này mang lại tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường và béo phì. Sự hiện diện đồng thời của nhiều nhóm hoạt chất quý khẳng định tiềm năng to lớn của Docynia indica.

III. Công nghệ chiết xuất táo mèo Docynia indica hiện đại

Quy trình thu nhận hoạt chất quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối. Phương pháp chiết xuất truyền thống thường tốn thời gian và dung môi. Hiệu suất thu hồi hoạt chất nhiệt kém bền cũng bị suy giảm nghiêm trọng. Công nghệ hiện đại ứng dụng các tác nhân vật lý để tăng tốc độ truyền khối. Chiết xuất hỗ trợ siêu âm UAE phá vỡ vách tế bào thực vật nhanh chóng. Chiết xuất vi sóng MAE cung cấp nhiệt đồng đều, rút ngắn thời gian xử lý xuống vài phút. Chiết xuất CO2 siêu tới hạn là công nghệ xanh không để lại dư lượng dung môi độc hại. Chiết xuất Docynia indica bằng các giải pháp tiên tiến giúp bảo toàn tối đa hoạt tính sinh học. Năng suất thu hồi polyphenol và flavonoid tăng cao rõ rệt so với chiết thông thường.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật chiết xuất vi sóng MAE và siêu âm UAE

Chiết xuất vi sóng MAE sử dụng năng lượng sóng điện từ làm nóng trực tiếp thể tích mẫu. Áp suất nội bào tăng nhanh khiến màng tế bào nứt vỡ. Hoạt chất sinh học táo mèo được giải phóng nhanh chóng vào dung môi. Dung môi ethanol-nước thân thiện với môi trường được ưu tiên sử dụng. Đồng thời, chiết xuất hỗ trợ siêu âm UAE tạo ra hiện tượng xâm thực khí cục bộ. Các bọt khí siêu nhỏ vỡ ra tạo áp suất cao làm vỡ cấu trúc mô quả. Cả hai kỹ thuật đều tiết kiệm dung môi và giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Thời gian chiết giảm từ nhiều giờ xuống còn vài chục phút. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết được bảo tồn nguyên vẹn.

3.2. Tiềm năng mở rộng từ chiết xuất CO2 siêu tới hạn

Chiết xuất CO2 siêu tới hạn là công nghệ hàng đầu cho các hợp chất kém phân cực. Trạng thái siêu tới hạn của CO2 sở hữu độ nhớt thấp và độ khuếch tán cao. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả để thu nhận axit ursolic táo mèo và dẫn xuất triterpenoid. Nhiệt độ vận hành thấp giúp bảo vệ hoàn hảo các chất nhạy cảm nhiệt. Quá trình phân tách không sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Sản phẩm dịch chiết đạt độ tinh khiết cao, an toàn cho thực phẩm và dược phẩm. Khí CO2 sau quá trình chiết được thu hồi và tái sử dụng tuần hoàn. Đây là giải pháp công nghệ xanh phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất hiện đại.

IV. Tối ưu quy trình tạo sản phẩm giá trị cao từ táo mèo

Xây dựng quy trình công nghệ đòi hỏi tối ưu hóa đồng thời nhiều thông số kỹ thuật. Phương pháp đáp ứng bề mặt RSM (Response Surface Methodology) được ứng dụng rộng rãi. Mô hình toán học giúp xác định chính xác tỷ lệ dung môi, nhiệt độ, thời gian và công suất. Tối ưu hóa giúp đạt hiệu suất thu hồi polyphenol táo mèo và flavonoid Docynia indica cao nhất. Sau giai đoạn chiết, dịch chiết được cô đặc chân không ở nhiệt độ thấp. Dịch cao lỏng được phối trộn chất mang thích hợp để chuẩn bị sấy. Công nghệ sấy phun biến dịch chiết thành dạng bột mịn đồng nhất. Bột cao chiết tiêu chuẩn hóa là nguyên liệu then chốt tạo ra các sản phẩm giá trị cao. Quy trình khép kín đảm bảo tính ổn định và khả năng nhân rộng quy mô công nghiệp.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện chiết bằng phương pháp đáp ứng bề mặt

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm theo mô hình RSM giúp giảm số lượng mẫu thử. Các biến số độc lập gồm nồng độ cồn, tỷ lệ dung môi/dược liệu, nhiệt độ và thời gian chiết. Hàm mục tiêu là hàm lượng polyphenol tổng số và hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH. Kết quả tối ưu xác lập điều kiện chiết xuất Docynia indica tối ưu nhất. Quy trình đạt hiệu suất cao với chi phí năng lượng và nguyên liệu thấp nhất. Mô hình có độ tương thích cao giữa giá trị lý thuyết và thực nghiệm. Quá trình kiểm soát thông số chặt chẽ giúp duy trì tính ổn định của từng mẻ chiết. Dữ liệu này là cơ sở kỹ thuật tin cậy để thiết kế thiết bị quy mô pilot.

4.2. Công nghệ sấy phun tạo bột cao chiết tiêu chuẩn hóa

Sấy phun là kỹ thuật chuyển đổi dịch cao chiết lỏng sang dạng bột khô nhanh chóng. Dịch chiết giàu axit chlorogenic và polyphenol được bổ sung maltodextrin làm chất trợ sấy. Nhiệt độ không khí đầu vào và tốc độ phun được kiểm soát nghiêm ngặt. Quá trình sấy diễn ra trong vài phần mười giây, hạn chế tối đa suy giảm hoạt chất. Hạt bột thu được có độ ẩm thấp, độ tơi xốp cao và khả năng hòa tan tuyệt vời. Bột cao táo mèo có màu sắc đẹp, giữ được mùi thơm tự nhiên. Dạng bột tiện lợi cho việc bảo quản lâu dài và phối trộn viên nang, viên nén. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

V. Định hướng ứng dụng chiết xuất Docynia indica cao cấp

Chiết xuất táo mèo tiêu chuẩn mở ra tiềm năng thương mại vô cùng lớn. Các sản phẩm giá trị cao hướng tới chăm sóc sức khỏe tim mạch và chuyển hóa. Hoạt chất sinh học táo mèo hỗ trợ hạ cholesterol máu, giảm mỡ gan và chống xơ vữa động mạch. Ngành mỹ phẩm cũng ứng dụng chiết xuất để chống lão hóa da và kháng viêm. Sự kết hợp giữa thảo dược truyền thống và công nghệ hiện đại nâng tầm nông sản Việt. Quả táo mèo không còn là loại quả rừng giá trị thấp. Chuỗi giá trị toàn diện từ thu hái, chiết xuất đến bào chế mang lại lợi ích kinh tế bền vững. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc chuyển giao nghiên cứu khoa học vào đời sống.

5.1. Ứng dụng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dược phẩm

Bột chiết xuất Docynia indica giàu flavonoid và polyphenol là thành phần lý tưởng cho thực phẩm chức năng. Dược liệu hỗ trợ điều hòa huyết áp, cải thiện tuần hoàn máu và bảo vệ gan. Các sản phẩm viên uống hạ lipid máu từ sơn tra Tây Bắc có tính an toàn cao. Hàm lượng axit ursolic táo mèo và axit chlorogenic đóng góp vào tác dụng ức chế enzyme tiêu hóa chất béo. Dạng bào chế viên nang mềm, viên nén sủi hoặc cốm hòa tan mang lại sự tiện lợi cho người dùng. Dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Người tiêu dùng có cơ hội tiếp cận các sản phẩm thiên nhiên chất lượng cao.

5.2. Tiềm năng phát triển mỹ phẩm thiên nhiên và đồ uống cao cấp

Khả năng chống oxy hóa mạnh của polyphenol táo mèo tạo tiền đề phát triển mỹ phẩm sinh học. Chiết xuất được đưa vào serum, kem dưỡng giúp bảo vệ da trước tia UV và gốc tự do. Tác dụng kháng khuẩn tự nhiên hỗ trợ điều trị mụn và làm dịu kích ứng da. Ngoài mỹ phẩm, ngành đồ uống chức năng cũng đón nhận nguồn nguyên liệu này. Nước giải khát lên men, trà hòa tan từ táo mèo mang hương vị chua thanh dễ chịu. Sản phẩm đồ uống vừa giải khát vừa hỗ trợ tiêu hóa và giảm mỡ thừa. Đa dạng hóa sản phẩm giúp tối đa hóa giá trị thương mại cho quả táo mèo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về cây táo mèo
1.1.1. Vài nét về họ Hoa hồng (Rosaceae)
1.1.2. Vài nét về chi Táo mèo (Docynia)
1.1.3. Phân bố và sản lượng táo mèo ở một số tỉnh trọng điểm nước ta
1.1.4. Thành phần hóa học của táo mèo
1.1.4.1. Các thành phần hóa học cơ bản
1.1.4.2. Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp được phân lập từ quả táo mèo
1.1.5. Hoạt tính sinh học của táo mèo
1.1.6. Tình hình khai thác, chế biến và sử dụng quả táo mèo
1.1.6.1. Các sản phẩm chế biến truyền thống
1.1.6.2. Các sản phẩm chế biến theo công nghệ hiện đại
1.1.7. Định hướng nghiên cứu
1.2. Vài nét về nhóm hợp chất phenolic
1.2.1. Đặc điểm chung của các hợp chất phenolic
1.2.2. Phân loại và hoạt tính sinh học các hợp chất phenolic
1.2.3. Chiết xuất phenolic từ thực vật
1.3. Giới thiệu về phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) và tối ưu hóa quy trình công nghệ hóa học
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp định lượng một số thành phần hóa học
2.2.2. Phương pháp xử lý, chiết xuất và phân lập các thành phần hóa học
2.2.3. Phương pháp xác định tính chất hóa lý và cấu trúc hóa học
2.2.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học
2.2.5. Phương pháp chiết vi sóng, chiết siêu âm, chiết hồi lưu và chiết soxhlet
2.2.6. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM
3.1. Điều chế cao chiết tổng và các cao chiết phân đoạn
3.2. Sơ đồ phân lập các thành phần hóa học từ cao chiết ethyl acetate quả táo mèo
3.2.1. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E2
3.2.2. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E3
3.2.3. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E5
3.2.4. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E6
3.2.5. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E7
3.2.6. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E8
3.3. Nghiên cứu hoạt tính sinh học của cao chiết phân đoạn và thành phần hóa học phân lập được
3.4. Quy trình chiết xuất phenolic và thiết lập mô hình nghiên cứu
3.4.1. Quy trình chiết bằng phương pháp soxhlet
3.4.2. Quy trình chiết xuất sử dụng vi sóng
3.4.3. Quy trình chiết xuất sử dụng siêu âm
3.4.4. Quy trình chiết xuất hồi lưu
3.5. Quy trình sấy phun và thiết kế mô hình nghiên cứu
3.5.1. Tiến hành thí nghiệm
3.5.2. Thiết kế ma trận kế hoạch thực nghiệm
3.6. Sơ đồ định hướng nghiên cứu quy trình công nghệ tạo sản phẩm bột cao chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ quả táo mèo
4.1.1. Hợp chất mới TM17, (3S-Thunberginol C 6-O-β- D-glucopyranoside)
4.1.2. Hợp chất TM15 (chrysin)
4.1.3. Hợp chất TM2 (quercetin)
4.1.4. Hợp chất TM5 (hyperin)
4.1.5. Hợp chất TM36 (myricitrin)
4.1.6. Hợp chất TM16 (naringenin)
4.1.7. Hợp chất TM10 (astilbin)
4.1.8. Hợp chất TM7 (naringenin-7-O- β-D-glucopyranoside)
4.1.9. Hợp chất TM30 (2R/S)-5,7,3’,5’-tetrahydroxy-flavanone 7-O-β-D glucopyranosie)
4.1.10. Hợp chất TM33 (Phloretin-2’-O-(β-D-xylopyranosyl-(16)-O-β-D glucopyranoside))
4.1.11. Hợp chất TM8 (phlorizin)
4.1.12. Hợp chất TM37 (2’,6’-dihydroxy-3’,4’- dimethoxychalcone)
4.1.13. Hợp chất TM24 (ursolic acid)
4.1.14. Hợp chất TM23 (23-hydroxy ursolic acid)
4.1.15. Hợp chất TM20 (pomolic acid)
4.1.16. Hợp chất TM22 (euscaphic acid)
4.1.17. Hợp chất TM25 (maslinic acid)
4.1.18. Hợp chất TM12 (gallic acid )
4.1.19. Hợp chất TM13 (methyl gallate)
4.1.20. Hợp chất TM3 (protocatechuic acid)
4.1.21. Hợp chất TM9 (3-methoxy, 4-hydroxy-benzoic acid) (vanillic acid)
4.1.22. Hợp chất TM6 (4-methyl malate)
4.1.23. Hợp chất TM1 (chlorogenic acid methyl ester)
4.1.24. Hợp chất TM18 (1-O-coumaroyl-β-D-glucopyranose)
4.1.25. Hợp chất TM35 (cis-p-coumaric acid 4-O-β-D-glucopyranoside)
4.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của cao chiết và các hợp chất phân lập được
4.2.1. Hoạt tính bảo vệ tim mạch (sEH) của cao chiết phân đoạn và các hợp chất phân lập được
4.2.2. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân lập được
4.2.3. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư gan (Hep-G2) và ung thư cổ tử cung (Hela) của các cao chiết phân đoạn
4.3. Xây dựng và tối ưu quy trình chiết xuất phenolic từ quả táo mèo quy mô phòng thí nghiệm
4.3.1. Kết quả chiết xuất táo mèo bằng phương pháp chiết soxhlet
4.3.2. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic sử dụng vi sóng quy mô phòng thí nghiệm
4.3.3. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic sử dụng sóng siêu âm quy mô phòng thí nghiệm
4.3.4. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic bằng phương pháp chiết hồi lưu quy mô phòng thí nghiệm
4.3.5. So sánh, đánh giá các phương án công nghệ nghiên cứu
4.4. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình sấy phun dịch chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm
4.4.1. Ảnh hưởng của các đơn yếu tố đến hàm mục tiêu của quá trình
4.4.2. Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm
4.4.3. Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình
4.4.4. Tối ưu hóa quy trình sấy phun
4.4.5. Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa
4.5. Quy trình công nghệ chiết xuất để tạo sản phẩm bột cao chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
BÀI BÁO QUỐC TẾ
BÀI BÁO TRONG NƯỚC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và xây dựng quy trình công nghệ chiết xuất để tạo sản phẩm có giá trị từ quả táo mèo docynia indica wall decne ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LÊ XUÂN DUY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHIẾT XUẤT ĐỂ TẠO SẢN PHẨM CÓ GIÁ TRỊ TỪ QUẢ TÁO MÈO (DOCYNIA INDICA (WALL.) DECNE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ LÊ XUÂN DUY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHIẾT XUẤT ĐỂ TẠO SẢN PHẨM CÓ GIÁ TRỊ TỪ QUẢ TÁO MÈO (DOCYNIA INDICA (WALL.) DECNE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số chuyên ngành: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Mạnh Cường Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Đình Hoàng và PGS. TS Nguyễn Mạnh Cường.

Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Xuân Duy Ngũ Trường Nhân luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Với sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Mạnh Cường và PGS.

Vũ Đình Hoàng là những người thầy đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm thiên nhiên, Phòng Hóa sinh hữu cơ Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.

Young Ho Kim, Khoa Dược, Trường Đại học Chungnam, Hàn Quốc đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian thực hiện luận án Cuối cùng, tôi xin gửi lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến gia đình đã luôn quan tâm, giúp đỡ, khích lệ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Lê Xuân Duy luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH .xii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.

xv MỞ ĐẦU. Giới thiệu về cây táo mèo. Vài nét về họ Hoa hồng (Rosaceae). Vài nét về chi Táo mèo (Docynia).

Phân bố và sản lượng táo mèo ở một số tỉnh trọng điểm nước ta. Thành phần hóa học của táo mèo. Các thành phần hóa học cơ bản. Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp được phân lập từ quả táo mèo.

Hoạt tính sinh học của táo mèo. Tình hình khai thác, chế biến và sử dụng quả táo mèo. Các sản phẩm chế biến truyền thống. Các sản phẩm chế biến theo công nghệ hiện đại.

Định hướng nghiên cứu. Vài nét về nhóm hợp chất phenolic. Đặc điểm chung của các hợp chất phenolic. Phân loại và hoạt tính sinh học các hợp chất phenolic.

Chiết xuất phenolic từ thực vật. Giới thiệu về phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) và tối ưu hóa quy trình công nghệ hóa học. 27 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định lượng một số thành phần hóa học. Phương pháp xử lý, chiết xuất và phân lập các thành phần hóa học.

Phương pháp xác định tính chất hóa lý và cấu trúc hóa học. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học. 31 luan an iv 2. Phương pháp chiết vi sóng, chiết siêu âm, chiết hồi lưu và chiết soxhlet.

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ. 35 CHƯƠNG III. Điều chế cao chiết tổng và các cao chiết phân đoạn. Sơ đồ phân lập các thành phần hóa học từ cao chiết ethyl acetate quả táo mèo.

Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E2. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E3. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E5. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E6.

Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E7. Các hợp chất phân lập được từ phân đoạn E8. Nghiên cứu hoạt tính sinh học của cao chiết phân đoạn và thành phần hóa học phân lập được. Quy trình chiết xuất phenolic và thiết lập mô hình nghiên cứu.

Quy trình chiết bằng phương pháp soxhlet. Quy trình chiết xuất sử dụng vi sóng. Quy trình chiết xuất sử dụng siêu âm. Quy trình chiết xuất hồi lưu.

Quy trình sấy phun và thiết kế mô hình nghiên cứu. Tiến hành thí nghiệm. Thiết kế ma trận kế hoạch thực nghiệm. Sơ đồ định hướng nghiên cứu quy trình công nghệ tạo sản phẩm bột cao chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm.

47 CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ quả táo mèo. Hợp chất mới TM17, (3S-Thunberginol C 6-O-β- D-glucopyranoside).

Hợp chất TM15 (chrysin). Hợp chất TM2 (quercetin). Hợp chất TM5 (hyperin). Hợp chất TM36 (myricitrin).

Hợp chất TM16 (naringenin). Hợp chất TM10 (astilbin). Hợp chất TM7 (naringenin-7-O- β-D-glucopyranoside). Hợp chất TM30 (2R/S)-5,7,3’,5’-tetrahydroxy-flavanone 7-O-β-D glucopyranosie).

Hợp chất TM33 (Phloretin-2’-O-(β-D-xylopyranosyl-(16)-O-β-D glucopyranoside)). Hợp chất TM8 (phlorizin). Hợp chất TM37 (2’,6’-dihydroxy-3’,4’- dimethoxychalcone). Hợp chất TM24 (ursolic acid).

Hợp chất TM23 (23-hydroxy ursolic acid). Hợp chất TM20 (pomolic acid). Hợp chất TM22 (euscaphic acid). Hợp chất TM25 (maslinic acid).

Hợp chất TM12 (gallic acid ). Hợp chất TM13 (methyl gallate). Hợp chất TM3 (protocatechuic acid). Hợp chất TM9 (3-methoxy, 4-hydroxy-benzoic acid) (vanillic acid).

Hợp chất TM6 (4-methyl malate). Hợp chất TM1 (chlorogenic acid methyl ester). Hợp chất TM18 (1-O-coumaroyl-β-D-glucopyranose). Hợp chất TM35 (cis-p-coumaric acid 4-O-β-D-glucopyranoside).

Đánh giá hoạt tính sinh học của cao chiết và các hợp chất phân lập được. Hoạt tính bảo vệ tim mạch (sEH) của cao chiết phân đoạn và các hợp chất phân lập được. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư gan (Hep-G2) và ung thư cổ tử cung (Hela) của các cao chiết phân đoạn.

Xây dựng và tối ưu quy trình chiết xuất phenolic từ quả táo mèo quy mô phòng thí nghiệm. Kết quả chiết xuất táo mèo bằng phương pháp chiết soxhlet. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic sử dụng vi sóng quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic sử dụng sóng siêu âm quy mô phòng thí nghiệm.

Xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết xuất phenolic bằng phương pháp chiết hồi lưu quy mô phòng thí nghiệm. So sánh, đánh giá các phương án công nghệ nghiên cứu. Xây dựng và tối ưu hóa quy trình sấy phun dịch chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của các đơn yếu tố đến hàm mục tiêu của quá trình.

125 luan an vi 4. Thiết lập mô hình và xây dựng ma trận kế hoạch thực nghiệm. Kiểm tra sự có nghĩa của mô hình. Tối ưu hóa quy trình sấy phun.

Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa. Quy trình công nghệ chiết xuất để tạo sản phẩm bột cao chiết táo mèo quy mô phòng thí nghiệm. 137 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138  BÀI BÁO QUỐC TẾ.

138  BÀI BÁO TRONG NƯỚC. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 luan an vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Diễn giải Tiếng Anh Carbon -13 Nuclear Magnetic 13 C- NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13C Resonance Spectroscopy CC Sắc ký cột Column Chromatography CTPT Công thức phân tử Molecular formula Distortionless Enhancement DEPT Phổ DEPT by Polarisation Transfer DMSO Dimethyl Sulfoxide Dimethyl Sulfoxide Electron Spray Ionzation- ESI-MS Phổ khối lượng phun mù electron Mass Spectroscopy EtOAc CH3COOC2H5 Ethyl acetate EtOH C2H5OH Ethanol GAE Acid gallic tương đương Gallic acid equivalent Liver hepatocellular Hep-G2 Dòng tế bào ung thư ở gan người carcinoma/Human hepatoma HeLa Ung thư cổ tử cung người Henrietta lacks HTSH Hoạt tính sinh học Bioactivity Proton Nuclear Magnetic 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton Resonance Spectroscopy 1 H-1H- 1 H -1H - Correlation Phổ tương tác proton COSY Spectroscopy Phổ tương tác dị nhân qua nhiều liên kết Heteronuclear Multiple Bond HMBC (HMBC) Correlation Heteronuclear Single HSQC Phổ tương tác dị nhân qua 1 liên kết Quantum Coherence High Resolution Electron Phổ khối phân giải cao ion hóa bằng HR-ESI-MS Spray Ionization Mass phun mù điện tử Spectroscopy luan an viii IR Phổ hồng ngoại Infrared Spectroscopy IC50 Nồng độ ức chế 50% Inhibitory concentration 50% KLPT Khối lượng phân tử Molecular weight MeOH CH3OH Methanol ppm Phần triệu Parts per million QE Quercetin tương đương Quercetin equivalent SC Khả năng trung hòa các gốc tự do Scavenging capacity SC50 Khả năng bắt gốc tự do 50% Scavening capacity sEH Tác dụng bảo vệ tim mạch Soluble epoxide hydrolase STT Số thứ tự Numerical order TLC Sắc ký lớp mỏng Thin Layer Chromatography TLTK Tài liệu tham khảo Reference TFC Hàm lượng flavonoid tổng Total flavonoid content TPC Hàm lượng phenolic tổng Total phenolic content luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng các thành phần hóa học trong quả táo mèo.

Danh sách các hợp chất được phân lập từ loài Docynia indica (Wall.) Decne ở trong nước. Danh sách các hợp chất được phân lập từ loài táo mèo Docynia indica (Wall.) Decne trên thế giới. Phân loại các hợp chất phenolic dựa trên bộ khung nguyên tử carbon trong phân tử. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM17 và tài liệu tham khảo.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM15 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM2 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM5 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM36 và chất tham khảo.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất TM16 và chất tham khảo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Xuân Duy (2020). Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-quy-trinh-chiet-xuat-tao-mo-docynia-indica

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học & xây dựng quy trình chiết xuất quả táo mèo Docynia indica Wall Decne tại Việt Nam, tạo sản phẩm giá trị.

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chiết xuất táo mèo Docynia indica cho sản phẩm giá trị cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter