Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu nhận một số hợp chấ
Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu nhận một số hợp chất có hoạt tính sinh học từ hai loài nấm thượng hoàng phellinus igniariu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu công nghệ thu nhận hợp chất sinh học nấm
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Tân Thành
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu công nghệ thu nhận hợp chất sinh học nấm
Phần này giới thiệu tổng quan về luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm. Luận án tập trung vào việc thu nhận các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nấm Thượng Hoàng. Hai loài nấm Phellinus igniarius và Phellinus nilgheriensis tại Việt Nam là đối tượng nghiên cứu. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng cao trong thực phẩm. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về nguyên liệu thực phẩm chức năng mới. Luận án khám phá các công nghệ chiết tách tiên tiến. Nó cũng xem xét các ý nghĩa thực tiễn. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Nó đặt nền móng cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo về nấm dược liệu. Luận án nhấn mạnh việc khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên. Nó mở ra hướng phát triển kinh tế cho ngành nấm Việt Nam.
1.1. Luận án tiến sĩ Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
Thế giới đang đẩy mạnh tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Nấm Thượng Hoàng là một nguồn tài nguyên tiềm năng. Luận án tiến sĩ này tập trung vào hai loài nấm bản địa Việt Nam. Nấm Phellinus igniarius và Phellinus nilgheriensis được đánh giá cao. Mục tiêu chính là phát triển công nghệ thu hồi hợp chất sinh học từ nấm. Các hợp chất này bao gồm polysaccharide, phenolic và flavonoid. Luận án đặt ra mục tiêu ứng dụng chúng trong công nghệ chế biến thực phẩm. Mục tiêu phụ là đánh giá hoạt tính sinh học của các chiết xuất. Điều này giúp hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của nấm. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển khoa học thực phẩm, mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm sức khỏe.
1.2. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp dữ liệu mới về thành phần hóa học nấm Thượng Hoàng Việt Nam. Các phương pháp công nghệ chiết tách được cải tiến. Luận án góp phần vào kho tri thức kỹ thuật thực phẩm hiện đại. Phát triển các phương pháp thu hồi hợp chất sinh học hiệu quả. Về mặt thực tiễn, kết quả có thể ứng dụng sản xuất thực phẩm chức năng. Nó tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng từ nấm. Điều này mở ra cơ hội kinh tế cho người nuôi trồng nấm. Nghiên cứu cũng thúc đẩy việc khai thác bền vững tài nguyên sinh vật. Đây là một đóng góp quan trọng cho công nghệ thực phẩm Việt Nam, hướng tới phát triển bền vững và tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
1.3. Những điểm mới của công nghệ thực phẩm
Luận án này trình bày nhiều điểm mới đáng chú ý. Nó xác định và định danh các hợp chất sinh học đặc trưng. Các hợp chất này chưa được công bố rộng rãi ở nấm Thượng Hoàng Việt Nam. Quy trình công nghệ chiết tách và tối ưu hóa quy trình đã được thiết lập. Các quy trình này chứng tỏ hiệu quả cao, đồng thời ít tốn kém hơn. Luận án đề xuất các ứng dụng cụ thể trong công nghệ chế biến thực phẩm. Phương pháp thu hồi hợp chất sinh học được tối ưu hóa. Điều này cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn cao, giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm sáng tạo trong ngành thực phẩm.
II.Công nghệ chiết tách thu hồi hợp chất sinh học nấm
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật công nghệ chiết tách hợp chất từ nấm. Luận án nghiên cứu các phương pháp khác nhau. Mục tiêu là đạt hiệu suất thu nhận cao nhất. Việc tối ưu hóa quy trình chiết tách là trọng tâm của nghiên cứu. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết được khảo sát tỉ mỉ. Công nghệ thực phẩm hiện đại đòi hỏi quy trình hiệu quả và bền vững. Thu hồi hợp chất sinh học có hoạt tính là bước then chốt. Nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật thực phẩm tiên tiến. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm cuối cùng. Nó cũng tối ưu hóa chi phí sản xuất và tác động môi trường.
2.1. Các yếu tố tác động đến quá trình tách chiết
Quá trình tách chiết hợp chất từ nấm chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Loại dung môi là yếu tố then chốt. Nước, cồn, methanol được thử nghiệm để tìm ra hiệu quả tối ưu. Nhiệt độ và thời gian chiết cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi. Kích thước hạt nguyên liệu ảnh hưởng đáng kể đến diện tích bề mặt tiếp xúc. Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu cần được tối ưu hóa cẩn thận. Độ pH của môi trường chiết cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này được khảo sát một cách hệ thống. Mục tiêu là phát triển công nghệ chiết tách tối ưu. Điều này nhằm thu hồi hợp chất sinh học với hiệu suất cao nhất. Nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả công nghệ chế biến thực phẩm và giảm thiểu hao phí.
2.2. Phương pháp chiết tách phenolic flavonoid hiệu quả
Luận án khám phá các phương pháp chiết tách phenolic và flavonoid. Các hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Phương pháp chiết bằng cồn và nước nóng được ưu tiên thử nghiệm. Chiết hồi lưu và chiết siêu âm cũng được xem xét để đánh giá hiệu quả. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu so sánh hiệu quả chiết xuất giữa các phương pháp. Điều này giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Mục tiêu là thu hồi hợp chất sinh học với nồng độ cao và độ tinh khiết tối ưu. Các kỹ thuật công nghệ chiết tách tiên tiến được áp dụng. Chúng đảm bảo tính ổn định và hoạt tính của các chất. Đây là trọng tâm của khoa học thực phẩm ứng dụng nhằm khai thác tối đa giá trị từ nấm.
2.3. Tối ưu hóa quy trình thu nhận hợp chất
Tối ưu hóa quy trình chiết xuất là giai đoạn quan trọng của nghiên cứu. Phương pháp thiết kế thí nghiệm được sử dụng để xác định điều kiện tối ưu. Các thông số như nồng độ dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất. Đồng thời, phải giữ được hoạt tính sinh học của hợp chất. Quy trình được tối ưu hóa riêng cho từng loại nấm Thượng Hoàng. Điều này đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí sản xuất. Nó nâng cao khả năng ứng dụng trong công nghệ chế biến thực phẩm. Đây là một yếu tố then chốt trong kỹ thuật thực phẩm hiện đại, đảm bảo tính bền vững và kinh tế.
III.Phân tích hoạt tính sinh học thành phần hóa học nấm
Phần này trình bày kết quả phân tích nấm Thượng Hoàng. Luận án đã xác định thành phần hóa học và dinh dưỡng của nấm. Hoạt tính sinh học của các chiết xuất cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các hợp chất quan trọng bao gồm polysaccharide, phenolic và flavonoid. Chúng đóng vai trò lớn đối với sức khỏe con người. Nghiên cứu khoa học này sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị dược liệu của nấm. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm và dược phẩm.
3.1. Xác định thành phần dinh dưỡng và hóa học nấm
Nấm Thượng Hoàng chứa nhiều thành phần dinh dưỡng giá trị. Hàm lượng protein, carbohydrate, chất xơ và khoáng chất được phân tích định lượng. Hàm lượng vitamin cũng được xác định. Các thành phần hóa học bậc hai quan trọng được nhận diện. Bao gồm flavonoid, phenolic, triterpenoid và polysaccharide. Phương pháp LC/MS được sử dụng để định danh chi tiết. Phổ UV và NMR giúp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ công nghệ chế biến thực phẩm. Dữ liệu về thành phần là cần thiết. Nó giúp phát triển các sản phẩm khoa học thực phẩm mới có giá trị dinh dưỡng và sức khỏe cao.
3.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa miễn dịch
Hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất nấm được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Các thử nghiệm như DPPH, FRAP, ABTS là các phương pháp phổ biến được sử dụng. Kết quả cho thấy chiết xuất nấm có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Hoạt tính miễn dịch cũng được kiểm tra in vitro. Chiết xuất nấm có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch của cơ thể. Các hoạt tính này là bằng chứng khoa học cụ thể. Chúng ủng hộ việc sử dụng nấm Thượng Hoàng trong thực phẩm chức năng. Nghiên cứu khoa học này góp phần vào việc hiểu rõ cơ chế tác dụng của nấm. Điều này rất quan trọng cho công nghệ thực phẩm và ứng dụng y sinh.
3.3. Tiềm năng chống ung thư từ chiết xuất nấm
Luận án cũng khảo sát tiềm năng chống ung thư của chiết xuất nấm Thượng Hoàng. Các thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư được thực hiện. Kết quả ban đầu cho thấy tác dụng ức chế sự phát triển tế bào ung thư. Mặc dù cần thêm nghiên cứu sâu hơn, đây là một dấu hiệu tích cực. Khả năng chống ung thư của nấm Thượng Hoàng đã được biết đến rộng rãi. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng khoa học cho nhận định đó. Nó mở ra hướng mới cho công nghệ thực phẩm và dược phẩm. Việc thu hồi hợp chất sinh học có tiềm năng chống ung thư là rất giá trị. Nó thúc đẩy các nghiên cứu khoa học tiếp theo trong lĩnh vực này.
IV.Công nghệ chế biến thực phẩm Ứng dụng chiết xuất nấm
Phần này tập trung vào các ứng dụng thực tiễn của chiết xuất nấm Thượng Hoàng. Các chiết xuất này có thể được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Công nghệ chế biến thực phẩm sẽ tạo ra các sản phẩm mới và đa dạng. Các sản phẩm này có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao. Nghiên cứu đề xuất các cách thức kết hợp chiết xuất nấm. Điều này bao gồm đồ uống, thực phẩm chức năng và phụ gia. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Đồng thời, phải đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật thực phẩm và hiệu quả kinh tế. Điều này mở rộng tiềm năng thị trường cho nấm Thượng Hoàng.
4.1. Ứng dụng chiết xuất nấm trong thực phẩm chức năng
Chiết xuất nấm Thượng Hoàng giàu hoạt chất sinh học. Chúng là nguyên liệu lý tưởng cho việc sản xuất thực phẩm chức năng. Các sản phẩm như viên nang, bột hòa tan có thể được phát triển dễ dàng. Đồ uống bổ dưỡng cũng là một lựa chọn tiềm năng lớn. Việc bổ sung chiết xuất nấm vào thực phẩm hàng ngày. Điều này giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Công nghệ chế biến thực phẩm cần đảm bảo ổn định hoạt chất trong sản phẩm. Yêu cầu là phải giữ được hiệu quả sinh học của các hợp chất. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong khoa học thực phẩm. Nó đóng góp vào xu hướng tiêu dùng lành mạnh toàn cầu.
4.2. Phát triển sản phẩm mới từ khoa học thực phẩm
Luận án không chỉ dừng lại ở công đoạn chiết tách. Nó còn đề xuất các ý tưởng phát triển sản phẩm mới sáng tạo. Ví dụ, chiết xuất nấm có thể làm thành phần phụ gia tự nhiên. Chúng tăng cường giá trị dinh dưỡng cho các sản phẩm bánh, kẹo, sữa chua. Các sản phẩm này hướng tới người tiêu dùng quan tâm đặc biệt đến sức khỏe. Khoa học thực phẩm đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó nghiên cứu sự tương tác giữa chiết xuất và nền thực phẩm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm ngon miệng, bổ dưỡng và an toàn. Kỹ thuật thực phẩm đảm bảo quy trình sản xuất hiệu quả và bền vững.
4.3. Nâng cao giá trị nấm Thượng Hoàng Việt Nam
Nghiên cứu này góp phần đáng kể vào việc nâng cao giá trị nấm Thượng Hoàng. Từ một loài nấm hoang dã, nó trở thành nguyên liệu quý giá. Công nghệ chế biến thực phẩm và công nghệ chiết tách đóng vai trò quan trọng. Các sản phẩm giá trị gia tăng được tạo ra, mang lại lợi ích kinh tế cho Việt Nam. Nó mở ra thị trường mới đầy tiềm năng cho nấm dược liệu. Luận án tiến sĩ này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp. Nó cũng khẳng định vị thế và năng lực của công nghệ thực phẩm Việt Nam trên trường quốc tế.
V.Kỹ thuật thực phẩm Công nghệ sấy bảo quản nguyên liệu
Phần này xem xét các phương pháp sấy và bảo quản. Đây là bước thiết yếu trong công nghệ chế biến thực phẩm. Việc sấy nguyên liệu nấm đúng cách rất quan trọng. Nó giúp duy trì hoạt tính của hợp chất sinh học. Công nghệ bảo quản thực phẩm đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nó kéo dài thời gian sử dụng và ngăn ngừa hư hỏng. Các kỹ thuật sấy hiện đại được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Kỹ thuật thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các quy trình này. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
5.1. Các phương pháp sấy nguyên liệu nấm hiệu quả
Luận án khảo sát nhiều phương pháp sấy nấm khác nhau. Sấy nóng và sấy lạnh (đông khô) là các phương pháp chính được nghiên cứu. Mỗi phương pháp có ảnh hưởng khác nhau đến chất lượng nguyên liệu. Sấy nóng có thể làm giảm hoạt tính một số hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Ngược lại, sấy đông khô bảo toàn tốt hơn các hoạt chất. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó phải cân bằng giữa hiệu quả bảo quản và chi phí sản xuất. Mục tiêu là bảo toàn hợp chất sinh học tối đa. Đồng thời, tạo ra nguyên liệu chất lượng cao cho công nghệ chế biến thực phẩm. Kỹ thuật thực phẩm cần xem xét cả hai khía cạnh này một cách tổng thể.
5.2. Công nghệ bảo quản dịch chiết và sản phẩm nấm
Ngoài nguyên liệu thô, dịch chiết và sản phẩm cuối cùng cũng cần bảo quản hiệu quả. Công nghệ bảo quản thực phẩm áp dụng các kỹ thuật như sấy phun. Sấy phun chuyển dịch chiết lỏng thành dạng bột. Phương pháp này giúp ổn định hoạt chất và dễ dàng bảo quản. Nó cũng thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng. Bao bì cũng đóng vai trò quan trọng trong bảo quản sản phẩm. Vật liệu bao bì phải chống ẩm, chống oxy hóa và ngăn ánh sáng. Điều này kéo dài hạn sử dụng sản phẩm. Việc nghiên cứu các phương pháp bảo quản tối ưu. Nó giúp đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Đây là một phần không thể thiếu của khoa học thực phẩm ứng dụng.
VI.Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm Kết luận và đề xuất
Phần này tổng kết toàn bộ luận án tiến sĩ về nấm Thượng Hoàng. Các kết quả nghiên cứu chính được nhấn mạnh một cách rõ ràng. Luận án đã thành công trong việc phát triển công nghệ thu hồi hợp chất sinh học. Nó cũng chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi của nấm Thượng Hoàng trong thực phẩm. Những đóng góp quan trọng của nghiên cứu được trình bày chi tiết. Các hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo được đề xuất cụ thể. Điều này nhằm tiếp tục khai thác và phát huy giá trị của nấm. Luận án này là một tài liệu quan trọng. Nó đóng góp tích cực vào sự phát triển của công nghệ thực phẩm tại Việt Nam và khu vực.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính
Luận án đã định danh thành công hai loài nấm Thượng Hoàng. Thành phần dinh dưỡng và hóa học của chúng được phân tích chi tiết. Nhiều hợp chất sinh học có giá trị đã được xác định. Quy trình công nghệ chiết tách và tối ưu hóa quy trình đã được thiết lập hiệu quả. Các điều kiện tối ưu để thu hồi hợp chất sinh học được tìm ra một cách khoa học. Chiết xuất nấm cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng tăng cường miễn dịch. Tiềm năng chống ung thư cũng được ghi nhận. Các đề xuất ứng dụng trong công nghệ chế biến thực phẩm được đưa ra. Điều này khẳng định giá trị toàn diện và thiết thực của luận án tiến sĩ này.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong khoa học thực phẩm
Dựa trên các kết quả đạt được, nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc chi tiết các hợp chất. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động sinh học là cần thiết. Đặc biệt là hoạt tính chống ung thư cần được kiểm chứng. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước quan trọng. Phát triển các sản phẩm công nghệ chế biến thực phẩm mẫu cụ thể. Đánh giá tính ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô lớn hơn. Nghiên cứu thêm về công nghệ bảo quản thực phẩm tiên tiến. Tất cả những điều này sẽ thúc đẩy khoa học thực phẩm. Nó giúp thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TÂN THÀNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ THU NHẬN MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ HAI LOÀI NẤM THƯỢNG HOÀNG (Phellinus igniarius và Phellinus nilgheriensis) Ở VIỆT NAM, ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Hà Nội 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TÂN THÀNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ THU NHẬN MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ HAI LOÀI NẤM THƯỢNG HOÀNG (Phellinus igniarius và Phellinus nilgheriensis) Ở VIỆT NAM, ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM Ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9540101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÔN THẤT MINH 2. TRẦN ĐÌNH THẮNG Hà Nội 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ trong việc hoàn thành Luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được ghi rõ nguồn gốc.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong Luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Tân Thành ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy giáo hướng dẫn khoa học là PGS. TS Tôn Thất Minh và GS. Trần Đình Thắng đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ và động viên trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới quý thầy, cô giáo Bộ môn Quá trình và thiết bị trong CNSH-CNTP, Viện Công nghệ sinh học và Thực phẩm-Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội cũng như bạn bè, đồng nghiệp tại bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Viện Công nghệ Hóa Sinh và Môi trường, Trường Đại học Vinh đã hết sức giúp đỡ và hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn PGS.TS Ngô Anh, Đại học Khoa học Huế đã giúp tôi định danh các mẫu nấm. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn GS.TS Tian-Shung Wu và GS.TS Ping- Chung Kuo, Đại học Quốc gia Cheng-Kung, Đài Loan đã giúp tôi đánh giá kết quả. Nhân dịp này, tôi cũng xin cảm ơn các anh chị, em trong phòng Đào tạo Sau đại học của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã luôn ủng hộ tinh thần và giúp đỡ trong công việc tại phòng để tôi có thể hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cám ơn Trung tâm thực hành thí nghiệm, Trường đại học Vinh, các NCS, Học viên cao học ngành Hóa hữu cơ, các em sinh viên khóa 51, 52, 53 ngành Công nghệ thực phẩm đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu của mình. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, những người bạn đã động viên và khích lệ cho tôi có được sự chuyên tâm và động lực phấn đấu thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Tân Thành iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xi DANH MỤC SƠ ĐỒ.
xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. NẤM THƯỢNG HOÀNG.
Vị trí nấm thượng hoàng trong phân loại nấm học. Đặc điểm hình thái quả thể của nấm thượng hoàng. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NẤM THƯỢNG HOÀNG. Một số thành phần dinh dưỡng trong nấm thượng hoàng.
Các nhóm chất trao đổi bậc 2 trong nấm thượng hoàng. Polysaccharide và protein-polysaccharide. Flavone, pyranone and furan. Một số hợp chất khác.
Hoạt tính sinh học của nấm thượng hoàng (Phellinus sp. Hoạt tính chống ung thư. Hoạt tính chống oxi hóa. Hoạt tính miễn dịch.
CÔNG NGHỆ TÁCH CHIẾT CÁC HOẠT CHẤT TRONG NẤM DƯỢC LIỆU. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình tách chiết các hoạt chất từ nấm dược liệu. Các phương pháp tách chiết phenolic, flavonoid trong nấm dược liệu. Phương pháp chiết tách bằng cồn.
Phương pháp chiết tách bằng nước. Phương pháp chiết tách bằng methanol. CÔNG NGHỆ SẤY NGUYÊN LIỆU VÀ DỊCH CHIẾT TỪ NẤM DƯỢC LIỆU. Các phương pháp sấy.
Phương pháp sấy nóng. Phương pháp sấy lạnh. Một số phương pháp để sấy nguyên liệu và dịch chiết từ nấm dược liệu. ỨNG DỤNG CỦA NẤM DƯỢC LIỆU TRONG SẢN XUẤT THỰC PHẨM CHỨC NĂNG.
Thực phẩm chức năng. Thực phẩm chức năng từ nấm dược liệu. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU.
Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân tích thành phần dinh dưỡng và thành phần hóa học.
Xác định hàm lượng cellulose trong nguyên liệu. Phương pháp xác định acid amin trong nấm. Phương pháp xác định các vitamin trong nấm thượng hoàng. Xác định hàm lượng khoáng và kim loại trong nguyên liệu bằng phương pháp AAS 42 2.
Xác định tổng hàm lượng phenolic. Xác định tổng hàm lượng flavonoid. Xác định thành phần hóa học của nấm bằng phương pháp LC/MS. Phương pháp chiết xuất, phân lập các hợp chất.
Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC). Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-High Perfomance Liquid Chromatography). Phân lập các hợp chất. Phương pháp khảo sát cấu trúc các hợp chất.
Phổ tử ngoại (UV). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Dữ kiện vật lý của các hợp chất. Các phương pháp xác định hoạt tính sinh học.
Xác định hoạt tính chống oxy hóa. Phương pháp thử hoạt tính kháng các dòng tế bào ung thư. Quy hoạch thực nghiệm. Phương pháp tiến hành quá trình chiết xuất dịch nấm thượng hoàng.
Phương pháp tiến hành quá trình sấy phun dịch chiết từ nấm thượng hoàng. Đánh giá cảm quan cho theo phương pháp cho điểm thị hiếu. Phương pháp thống kê xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NẤM THƯỢNG HOÀNG. Hàm lượng cellulose trong nguyên liệu. Hàm lượng acid amin. Hàm lượng các loại vitamin trong nấm thượng hoàng.
Hàm lượng vitamin E. Hàm lượng vitamin D2. Hàm lượng vitamin B3. Hàm lượng khoáng và kim loại trong nấm thượng hoàng.
Hàm lượng tổng phenolic và flavonoid. Thành phần hóa học trong nấm thượng hoàng (P. PHÂN LẬP, XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CHẤT VÀ HOẠT TÍNH CỦA MỘT SỐ THÀNH PHẦN HÓA HỌC TRONG DỊCH CHIẾT NẤM THƯỢNG HOÀNG. Chiết các phân đoạn.
Xác định cấu trúc của các hợp chất. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH CỦA CAO CHIẾT VÀ HỢP CHẤT SẠCH. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập từ P. Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết nấm thượng hoàng (P.
Hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết từ nấm thượng hoàng. XÂY DỰNG QUY TRÌNH TRÍCH LY DỊCH CHIẾT TỪ NẤM THƯỢNG HOÀNG. Khảo sát các phương pháp chiết. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất dịch nấm thượng hoàng (P.
Khảo sát tỷ lệ nguyên liệu/dung môi. Khảo sát nhiệt độ chiết xuất. Khảo sát thời gian chiết xuất. Khảo sát nồng độ dung môi.
Tối ưu hóa quá trình tách chiết một số hợp chất trong nấm thượng hoàng. Thiết lập mô hình. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất nấm thượng hoàng (P. Kiểm tra lại mô hình tối ưu hóa.
Tối ưu hóa quy trình tách chiết một số hợp chất trong nấm thượng hoàng (P. XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẤY PHUN DỊCH CHIẾT DỊCH CHIẾT TỪ NẤM THƯỢNG HOÀNG. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sấy dịch nấm thượng hoàng. Ảnh hưởng của tỷ lệ bổ sung maltodextrin.
Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy. Ảnh hưởng của tốc độ bơm dịch. Tối ưu hóa quá trình sấy phun dịch chiết từ nấm thượng hoàng (P. Thiết lập mô hình.
Tối ưu hoá quá trình sấy phun. Kiểm tra lại mô hình. ỨNG DỤNG NẤM THƯỢNG HOÀNG (P. IGNIARIUS) TRONG SẢN XUẤT THỰC PHẨM.
Quy trình sản xuất bánh quy. Quy trình sản xuất cà phê hòa tan. Quy trình sản xuất Trà nấm thượng hoàng. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng anh Tiếng việt 13 Carbon-13 Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân C-NMR Spectroscopy carbon-13 1 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân H-NMR Proton Magnetic Resonance Spectroscopy proton AAS Atomic Absorption Spectrophotometric Phổ hấp thụ nguyên tử AES Atomic emission spectrocopy Quang phổ phát xạ nguyên tử CC Column Chromatography Sắc kí cột CTPT Molecular formula Công thức phân tử Đ. Melting point Điểm nóng chảy Distortionless Enhancement by Phổ DEPT DEPT Polarisation Transfer DMSO Dimethyl Sulfoxide Dimethyl Sulfoxit DW Dry weight Khối lượng khô EI-MS Electron Impact-Mass Spectroscopy Phổ khối va chạm electron Electron Spray Ionzation-Mass Phổ khối lượng phun mù electron ESI-MS Spectroscopy FBS Fetal bovine serum Huyết thanh phôi bò FC Flash Chromatography Sắc ký cột nhanh GAE Gallic acid equivalent Acid glilic tương đương HepG2 Human hepatocyte carcinoma cell line Dòng tế bào ung thư gan Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở HIV Human Immuno-deficiency Virus người Phổ tương tác dị hạt nhân qua HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation nhiều liên kết H→C HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao High Relution-Electron Spray Impact Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS Mass Spectroscopy phun mù electron Phổ tương tác dị hạt nhân trực tiếp HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation H→C Nồng độ ức chế 50% đối tượng IC50 Inhibitory concentration at 50% thử nghiệm IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại viii J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz KLPT Molecular weight Khối lượng phân tử MeOH Methanol metanol MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng PBMCs Peripheral blood mononuclear cell Tế bào đơn nhân máu ngoại vi ppm parts per million Phần triệu RT retention time Thời gian lưu SC Scavenging capacity Khả năng trung hòa các gốc tự do TLC Thin Layer Chromatography Sắc kí lớp mỏng TLTK Reference Tài liệu tham khảo TMS Tetramethylsilan Tetramethylsilan Độ chuyển dịch hóa học của δC Carbon chemical shift carbon Độ chuyển dịch hóa học của δ*C Carbon chemical shift carbon theo tài liệu tham khảo Độ chuyển dịch hóa học của δH Proton chemical shift proton Độ chuyển dịch hóa học của δ*H Proton chemical shift proton theo tài liệu tham khảo ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần dinh dưỡng của quả thể nấm thượng hoàng P.
Thành phần và hàm lượng acid amin trong quả thể nấm thượng hoàng. Thành phần khoáng và kim loại trong quả thể nấm thượng hoàng P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tân Thành (2018). Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/luan-an-tien-si-cong-nghe-thuc-pham-nghien-cuu-cong-nghe-thu-nhan-mot-so-hop-chat-co-hoat-tinh-sinh-hoc-tu-hai-loai-nam-thuong-hoang-phellinus-igniarius-va-phellinus-nilgheriensis-o-viet-nam-ung-dung-trong-thuc-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu nhận một số hợp chất có hoạt tính sinh học từ hai loài nấm thượng hoàng phellinus igniariu
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu công nghệ thu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.