Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc xác định một số phụ gia thực phẩm và beta agonist. Tải
Hóa phân tích
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Điện di Mao Quản Xác định Phụ Gia Beta Agonist
Luận án tập trung nghiên cứu phương pháp Điện di Mao quản (CE) sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D). Mục tiêu chính là phát triển quy trình phân tích đồng thời một số phụ gia thực phẩm và beta-agonist. Phương pháp Điện di mao quản cung cấp khả năng tách và định lượng nhanh chóng, hiệu quả các hợp chất ion. Điều này rất quan trọng trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Phụ gia thực phẩm như acid hữu cơ và chất tạo ngọt cần được giám sát chặt chẽ. Beta-agonist, đặc biệt là salbutamol, bị cấm sử dụng trong chăn nuôi. Việc phát hiện chính xác, tin cậy các chất này có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu về một phương pháp phân tích nhạy, chọn lọc và dễ áp dụng.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của Điện di Mao quản CE
Điện di mao quản (CE) là kỹ thuật tách hiệu quả cao. Phương pháp này phân tích các chất điện ly. CE có nhiều ưu điểm: lượng mẫu nhỏ, thời gian phân tích nhanh, chi phí thấp. Nghiên cứu này hướng tới tối ưu hóa CE để đạt hiệu suất cao nhất. Tầm quan trọng của CE trong phân tích các hợp chất phân cực là rất lớn. CE cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho hóa phân tích hiện đại.
1.2. Phụ gia thực phẩm và Beta agonist Mối lo ngại
Một số phụ gia thực phẩm có thể gây hại nếu vượt quá giới hạn. Ví dụ bao gồm các acid điều chỉnh độ acid và chất tạo ngọt nhân tạo. Beta-agonist, như salbutamol, clenbuterol, bị lạm dụng trong chăn nuôi. Chúng giúp tăng khối lượng cơ bắp. Tuy nhiên, beta-agonist gây nguy hiểm cho người tiêu dùng. Cần có các phương pháp phát hiện tin cậy để bảo vệ sức khỏe con người. Sự có mặt của chúng trong thực phẩm là mối lo ngại toàn cầu.
1.3. Tổng quan phương pháp phân tích hiện tại
Các phương pháp truyền thống như sắc ký lỏng (HPLC) hoặc sắc ký khí (GC) thường phức tạp. Chúng đòi hỏi thời gian chuẩn bị mẫu lâu. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV-Vis có thể thiếu độ chọn lọc. Các phương pháp điện hóa cũng có những hạn chế nhất định. Điện di mao quản (capillary electrophoresis) nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả. Nó khắc phục nhiều nhược điểm của các kỹ thuật khác. Nhiều nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của CE.
II.Phương pháp Điện di Mao Quản CE và Detector C4D
Luận án tập trung vào phương pháp Điện di mao quản (CE) kết hợp với Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D). Đây là một sự kết hợp mạnh mẽ cho phân tích các hợp chất ion. CE hoạt động dựa trên sự di chuyển khác nhau của ion trong điện trường. Detector C4D cho phép phát hiện các chất này mà không cần tiếp xúc trực tiếp với mao quản. Điều này giúp tránh nhiễm bẩn và giảm nhiễu. Phương pháp CE có thể áp dụng cho nhiều dạng phân tích. Ví dụ, điện di zone (CZE) là kỹ thuật phổ biến nhất. Các kỹ thuật khác bao gồm điện di gel mao quản (CGE), điện di đẳng điện (CIEF) và điện di sắc ký mao quản (CEC). Mỗi kỹ thuật phù hợp với một loại mẫu và mục tiêu phân tích cụ thể.
2.1. Nguyên lý hoạt động của Điện di Mao quản capillary electrophoresis
Điện di mao quản (CE) sử dụng ống mao quản silica hở nhỏ. Một điện trường mạnh được áp dụng dọc theo mao quản. Các ion di chuyển theo hướng khác nhau dưới tác dụng của lực điện. Dòng điện di thẩm thấu (EOF) cũng góp phần vào sự di chuyển của chất. Tốc độ di chuyển phụ thuộc vào tỉ số điện tích/kích thước và môi trường đệm. Sự tách các chất xảy ra dựa trên sự khác biệt về tốc độ di chuyển này.
2.2. Ưu điểm của Detector Độ dẫn Không tiếp xúc C4D
Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D) là một công nghệ phát hiện hiện đại. C4D cung cấp độ nhạy cao cho các ion. Nó hoạt động mà không cần electrode tiếp xúc trực tiếp với dung dịch. Điều này giảm thiểu sự phân cực electrode và nhiễm bẩn. C4D phù hợp cho các nghiên cứu về hệ đệm không có UV-Vis hấp thụ. C4D cũng không cần các chất tạo huỳnh quang, không phụ thuộc vào chiếu tia cực tím (UV) hoặc huỳnh quang kích thích laser (LIF). C4D đặc biệt hiệu quả trong môi trường phức tạp.
2.3. Các loại hình Điện di Mao quản chính
Ngoài điện di zone (CZE), còn nhiều chế độ CE khác. Điện di gel mao quản (CGE) sử dụng polymer trong mao quản để tách các phân tử lớn. Điện di đẳng điện (CIEF) tách các protein dựa trên điểm đẳng điện của chúng. Điện di sắc ký mao quản (CEC) kết hợp CE và sắc ký lỏng. Kỹ thuật điện di động học mao quản (MEEKC) sử dụng micelle để tách các chất trung hòa. Mỗi loại hình CE có ứng dụng chuyên biệt, mở rộng khả năng phân tích.
III.Tối ưu hóa CE C4D cho Phân tích Phụ Gia Thực phẩm
Nghiên cứu tiến hành tối ưu hóa các điều kiện phân tích cho phụ gia thực phẩm bằng CE-C4D. Việc này bao gồm khảo sát dung dịch đệm điện di, thế tách và thời gian bơm mẫu. Các acid hữu cơ như acid formic, acid acetic, acid propionic và acid butyric được phân tích đồng thời. Chất tạo ngọt acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin cũng là đối tượng nghiên cứu. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được hiệu quả tách tốt nhất, thời gian phân tích ngắn nhất và độ nhạy cao nhất. Các tham số như pH của đệm, nồng độ đệm và loại đệm ảnh hưởng đáng kể đến sự tách. Việc điều chỉnh thế tách và thời gian bơm mẫu cũng rất quan trọng. Mục tiêu là phát triển một phương pháp chuẩn hóa, đáng tin cậy cho kiểm nghiệm thực phẩm.
3.1. Khảo sát điều kiện đệm điện di và thế tách
Việc lựa chọn đệm điện di ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tách. pH và nồng độ của đệm là các yếu tố then chốt. Đệm phù hợp giúp kiểm soát dòng điện di thẩm thấu (EOF) và độ linh động của ion. Thế tách (điện áp) cũng được khảo sát cẩn thận. Thế tách tối ưu giúp tăng tốc độ tách nhưng tránh quá nhiệt. Thời gian bơm mẫu phù hợp đảm bảo độ nhạy mà không làm quá tải cột. Các yếu tố này được nghiên cứu một cách hệ thống.
3.2. Đánh giá hiệu quả phân tích các acid hữu cơ
Các acid formic, acetic, propionic, butyric là những phụ gia phổ biến. Chúng được dùng để điều chỉnh độ acid và bảo quản. Phương pháp CE-C4D đã được phát triển để định lượng đồng thời các acid này. Hiệu suất thu hồi và độ lặp lại được đánh giá. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Kết quả cho thấy phương pháp có độ chính xác và độ nhạy cao. Nó phù hợp để phân tích các acid trong nhiều loại mẫu thực phẩm.
3.3. Xác định chất tạo ngọt bằng CE C4D
Chất tạo ngọt như acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin cần được kiểm soát. Phương pháp CE-C4D cũng được áp dụng để xác định chúng. Các điều kiện tách được tinh chỉnh để phù hợp với đặc tính ion của từng chất. Hiệu quả tách và độ nhạy đạt được cho phép phát hiện các chất tạo ngọt ở nồng độ thấp. Điều này hỗ trợ việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Kỹ thuật này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
IV.Phát hiện Beta Agonist bằng Điện di Mao Quản Hiện đại
Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của Điện di mao quản (CE) và detector C4D để phát hiện beta-agonist. Các chất như salbutamol, clenbuterol là mối đe dọa nghiêm trọng trong thực phẩm. Việc phân tích chúng trong các mẫu phức tạp như thịt lợn và nước tiểu đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu kỹ lưỡng. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) được sử dụng để làm giàu và làm sạch mẫu. Sau đó, CE-C4D được tối ưu hóa để tách và định lượng beta-agonist. Phương pháp này cung cấp một giải pháp nhanh chóng và đáng tin cậy. Nó góp phần vào việc kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo độ nhạy và độ chính xác cần thiết cho mục đích kiểm định.
4.1. Chuẩn bị mẫu và chiết pha rắn SPE Salbutamol
Mẫu thực phẩm và sinh học thường chứa nhiều chất gây nhiễu. Vì vậy, bước chuẩn bị mẫu là cực kỳ quan trọng. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) được sử dụng để làm giàu salbutamol. SPE giúp loại bỏ các tạp chất và cô đặc chất phân tích. Điều này cải thiện đáng kể độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp. Quy trình SPE được tối ưu hóa cho từng loại mẫu cụ thể, ví dụ như nước tiểu và thịt lợn.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện Điện di Mao quản cho Beta agonist
Các điều kiện điện di như loại đệm, pH, nồng độ đệm được tối ưu hóa. Thế tách và thời gian bơm mẫu cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự tách biệt hoàn toàn các beta-agonist. Việc này đảm bảo kết quả phân tích chính xác. Các điều kiện tối ưu giúp giảm thời gian phân tích và tăng hiệu suất. Phương pháp điện di động học mao quản (MEEKC) có thể được xem xét cho các beta-agonist có tính phân cực khác nhau.
4.3. Kết quả phân tích Beta agonist trong mẫu thực phẩm sinh học
Phương pháp CE-C4D đã được áp dụng thành công để phát hiện beta-agonist. Các mẫu nước tiểu và thịt lợn được phân tích. Kết quả cho thấy phương pháp có giới hạn phát hiện thấp. Độ chính xác và độ lặp lại của phương pháp được chứng minh. Điều này xác nhận tính hiệu quả của CE-C4D trong kiểm nghiệm beta-agonist. Phương pháp này mang lại một công cụ hữu ích cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.
V.Ứng dụng thực tiễn Điện di Mao Quản trong An toàn Thực phẩm
Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng lớn của phương pháp Điện di mao quản (CE) kết hợp với detector C4D. Nó đóng góp đáng kể vào lĩnh vực phân tích an toàn thực phẩm. CE-C4D là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp kết quả nhanh, chính xác và đáng tin cậy. Phương pháp này có thể thay thế hoặc bổ sung cho các kỹ thuật phân tích truyền thống. Việc sử dụng CE-C4D giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các chất cấm hoặc vượt quá giới hạn trong thực phẩm. Công nghệ này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm quốc gia. Nó hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Hướng phát triển trong tương lai rất hứa hẹn.
5.1. Tiềm năng của CE C4D trong kiểm soát chất lượng
CE-C4D có tiềm năng lớn trong kiểm soát chất lượng thực phẩm. Nó cung cấp khả năng phân tích đa thành phần nhanh chóng. Chi phí vận hành thấp và ít tiêu hao hóa chất là những ưu điểm nổi bật. Phương pháp này có thể được sử dụng để kiểm tra định kỳ sản phẩm. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về phụ gia và chất cấm. CE-C4D là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các phòng thí nghiệm.
5.2. Lợi ích của phương pháp so với kỹ thuật truyền thống
So với sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc phổ khối (MS), CE-C4D đơn giản hơn. Nó ít tốn kém hơn về thiết bị và hóa chất. CE có thời gian phân tích nhanh hơn và lượng mẫu yêu cầu nhỏ hơn. Phương pháp này cũng ít cần chuẩn bị mẫu phức tạp hơn trong một số trường hợp. CE-C4D cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cạnh tranh. Đặc biệt là với các hợp chất ion không hấp thụ tia cực tím (UV) hoặc không phát huỳnh quang kích thích laser (LIF).
5.3. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng
Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng của CE-C4D. Có thể phân tích nhiều loại phụ gia và chất cấm khác. Phát triển các hệ thống tự động hóa cho CE cũng là một hướng đi. Tích hợp CE-C4D với các detector khác như MS có thể tăng cường khả năng nhận diện. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa điện di mao quản mao mạch silica. Điều này giúp cải thiện hiệu suất tách cho các ma trận mẫu phức tạp hơn. Mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực như dược phẩm và môi trường cũng rất tiềm năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Nguyễn Thị Quỳnh Hoa NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI MAO QUẢN SỬ DỤNG DETECTOR ĐỘ DẪN KHÔNG TIẾP XÚC XÁC ĐỊNH MỘT SỐ PHỤ GIA THỰC PHẨM VÀ BETA-AGONIST LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Nguyễn Thị Quỳnh Hoa NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI MAO QUẢN SỬ DỤNG DETECTOR ĐỘ DẪN KHÔNG TIẾP XÚC XÁC ĐỊNH MỘT SỐ PHỤ GIA THỰC PHẨM VÀ BETA-AGONIST Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Ngọc Mai 2. Nguyễn Thị Ánh Hường XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Phạm Thị Ngọc Mai PGS.
Trần Chương Huyến Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hoa i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên của các Thầy Cô, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp. Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PSG.
Phạm Thị Ngọc Mai và TS. Nguyễn Thị Ánh Hường đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tâm huyết truyền dạy kiến thức và động viên tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu tại đây. Tôi xin cảm ơn công ty 3Sanalysis (http://www.vn/) đã cung cấp thiết bị CE – C4D để thực hiện nghiên cứu này, cảm ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp điện di mao quản CE – C4D của Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã phối hợp và hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự cộng tác, giúp đỡ của PGS. Lê Thị Hồng Hảo cùng các cán bộ của Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, lãnh đạo cùng các đồng nghiệp trong Khoa Công nghệ Hóa học và Môi trường, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, các học viên và sinh viên trong bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ, động viên tôi trong cả quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xiv MỞ ĐẦU.
Một số chất phụ gia và beta-agonist trong sản xuất thực phẩm. Khái quát chung về một số nhóm phụ gia thực phẩm. Acid formic, acid acetic, acid propionic, acid butyric điều chỉnh độ acid, bảo quản thực phẩm. Chất tạo ngọt acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin.
Các chất beta-agonist. Giới thiệu chung về nhóm beta-agonist. Vai trò và tác dụng phụ của các beta-agonist. Vấn đề sử dụng beta-agonist trên thế giới và ở Việt Nam.
Các phƣơng pháp xác định chất phụ gia và beta-agonist trong thực phẩm và mẫu sinh học. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các phương pháp sắc ký. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis xác định các chất tạo ngọt.
Phương pháp điện hóa xác định các beta-agonist. Phương pháp sinh học xác định các beta-agonist. Phương pháp điện di mao quản xác định phụ gia thực phẩm và beta-agonist. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Phƣơng pháp điện di mao quản. Giới thiệu chung về phương pháp điện di mao quản. Nguyên tắc và cấu tạo của một hệ điện di mao quản cơ bản. Cơ sở lý thuyết của điện di mao quản.
Dòng điện di thẩm thấu và sự di chuyển của ion chất phân tích trong mao quản. Các detector thông dụng trong phương pháp điện di mao quản. Detector quang học. Detector khối phổ.
Detector độ dẫn không tiếp xúc (C4D). Ứng dụng của phương pháp điện di mao quản CE –C4D. THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị và hóa chất.
Thiết bị CE – C4D. Các thiết bị khác và dụng cụ. Hóa chất và dung môi. Chuẩn bị các dung dịch hóa chất.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp CE – C4D. Phương pháp khảo sát xác định các điều kiện thích hợp. Khảo sát dung dịch đệm điện di.
Khảo sát thế tách. Khảo sát thời gian bơm mẫu. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu thực phẩm. Phương pháp lấy mẫu, xử lý, làm giàu mẫu nước tiểu và mẫu thịt lợn.
Phương pháp lấy mẫu và xử lý sơ bộ mẫu nước tiểu, mẫu thịt lợn. Phương pháp chiết pha rắn salbutamol trong mẫu nước tiểu lợn và mẫu thịt lợn. Phương pháp đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng.
Độ lặp lại và hiệu suất thu hồi của phương pháp. 57 iv CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định đồng thời acid formic, acid acetic, acid propionic, acid butyric bằng phƣơng pháp CE–C4D.
Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát dung dịch đệm điện di. Khảo sát ảnh hưởng của thế tách. Khảo sát ảnh hưởng của chiều cao và thời gian bơm mẫu.
Xây dựng đường chuẩn cho các chất phân tích và đánh giá phương pháp. Xây dựng đường chuẩn. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị. Đánh giá độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp.
Phân tích đồng thời acid formic, acid acetic, acid propionic, acid butyric trong mẫu thực phẩm. Xác định đồng thời acid formic, acid acetic, acid propionic, acid butyric trong thực phẩm bằng phương pháp CE – C4D. Kết quả phân tích đối chứng acid formic, acid acetic, acid propionic, acid butyric trong thực phẩm bằng phương pháp tiêu chuẩn HPLC. Xác định đồng thời chất tạo ngọt acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin trong thực phẩm bằng phƣơng pháp CE–C4D.
Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát dung dịch đệm điện di. Khảo sát ảnh hưởng của thế tách. Khảo sát thời gian bơm mẫu.
Đường chuẩn phân tích và đánh giá phương pháp nghiên cứu. Xây dựng đường chuẩn. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Đánh giá độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp.
Phân tích chất tạo ngọt acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin trong thực phẩm. Phân tích chất tạo ngọt acesulfam kali, aspartam, cyclamat natri, saccharin trong thực phẩm bằng phương pháp CE – C4D. Phân tích đối chứng hàm lượng các chất tạo ngọt bằng phương pháp CE – C4D và phương pháp HPLC. Khảo sát các điều kiện thích hợp phân tích salbutamol, metoprolol và ractopamin trong mẫu thức ăn chăn nuôi, nƣớc tiểu lợn và thịt lợn bằng phƣơng pháp CE–C4D.
Khảo sát các điều kiện thích hợp. Khảo sát dung dịch đệm điện di. Khảo sát ảnh hưởng của thế tách. Khảo sát thời gian bơm mẫu.
Đường chuẩn phân tích và đánh giá phương pháp phân tích. Đường chuẩn phân tích. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị. Đánh giá độ lặp lại và độ thu hồi của phương pháp.
Xác định đồng thời salbutamol, metoprolol và ractopamin trong mẫu thức ăn chăn nuôi. Khảo sát ảnh hưởng của các cation kim loại trong việc xác định đồng thời salbutamol, metoprolol và ractopamin trong mẫu thức ăn chăn nuôi. Xác định đồng thời salbutamol, metoprolol và ractopamin trong mẫu thức ăn chăn nuôi. Xây dựng quy trình chiết pha rắn salbutamol trong mẫu nước tiểu lợn nhằm xác định bằng phương pháp CE – C4D.
Khảo sát lựa chọn cột chiết. Ảnh hưởng của pH dung dịch mẫu đến khả năng chiết salbutamol. Khảo sát dung môi rửa tạp chất. Khảo sát dung môi rửa giải.
Đánh giá phương pháp phân tích salbutamol trong mẫu nước tiểu lợn bằng phương pháp CE – C4D kết hợp chiết pha rắn xử lý mẫu phân tích. Phân tích mẫu nước tiểu thực tế. Nghiên cứu phương pháp chiết pha rắn (SPE) làm giàu salbutamol trong mẫu thịt lợn. Khảo sát lựa chọn cột chiết.
Khảo sát dung môi rửa tạp chất. Đánh giá phương pháp phân tích salbutamol trong mẫu thịt bằng phương pháp CE – C4D sử dụng chiết pha rắn xử lý mẫu phân tích. Kết quả phân tích mẫu thịt lợn. Kết quả phân tích đối chứng với phương pháp LC/MS/MS.
124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử dụng detector độ dẫn không tiếp xúc xác định một số phụ gia thực phẩm và beta agonist. Tải
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp điện di mao quản sử d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.