Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4 - Nguyễn Quang Hưng

Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán Fe3O4 trong chất lỏng. Luận án tiến sĩ phân tích phương pháp cải tiến hiệu năng vật liệu từ tính.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Hợp Hạt Nano Fe3O4 Từ Tính Phương Pháp Kiểm Soát

Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và ổn định các hệ phân tán chất lỏng từ (ferrofluid) dựa trên hạt nano magnetite (Fe3O4). Các hạt Fe3O4 được điều chế và sau đó phủ một lớp polyme để tăng cường độ bền phân tán. Mục tiêu chính là tạo ra các vật liệu từ tính với các đặc tính mong muốn cho nhiều ứng dụng khác nhau. Quy trình tổng hợp được kiểm soát cẩn thận để đạt được kích thước và hình thái hạt tối ưu. Việc ổn định hệ phân tán là yếu tố then chốt, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của ferrofluid. Các phương pháp biến tính bề mặt hạt Fe3O4 bằng polyme được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và ổn định.

1.1. Khái niệm và Ứng dụng Chất Lỏng Từ Tính

Chất lỏng từ (ferrofluid) là hệ phân tán keo của các hạt từ tính kích thước nano. Các hạt này thường là magnetite (Fe3O4) hoặc maghemite (γ-Fe2O3). Chúng được phân tán trong một chất lỏng nền, thường là nước hoặc dầu, và được ổn định bằng chất hoạt động bề mặt hoặc lớp vỏ polyme. Đặc tính nổi bật của ferrofluid là khả năng phản ứng mạnh với từ trường bên ngoài trong khi vẫn giữ trạng thái lỏng. Ứng dụng của chất lỏng từ rất đa dạng. Trong công nghiệp, chúng được dùng trong đệm kín trục quay, giảm ma sát, hoặc làm chất lỏng tản nhiệt. Trong y sinh, ferrofluid có tiềm năng lớn. Chúng được nghiên cứu cho dẫn truyền thuốc đích, phân tách sinh học tế bào, cải thiện chất lượng chụp cộng hưởng từ (MRI), và điều trị ung thư bằng phương pháp tăng nhiệt (hyperthermia). Ngoài ra, chất lỏng từ còn góp phần xử lý môi trường, loại bỏ các chất gây ô nhiễm hữu cơ và vô cơ khỏi nước thải. Nghiên cứu cũng mở rộng ứng dụng trong các phương pháp phân tích tiên tiến.

1.2. Các Phương Pháp Điều Chế Fe3O4 Hiệu Quả

Việc tổng hợp hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4) là bước quan trọng. Nhiều phương pháp được phát triển để kiểm soát kích thước và hình thái hạt. Phương pháp đồng kết tủa là phổ biến nhất, dựa trên phản ứng kết tủa ion sắt trong môi trường kiềm. Các biến thể khác bao gồm nghiền cơ học, vi nhũ tương, polyol, và phân ly tiền chất hữu cơ ở nhiệt độ cao. Các kỹ thuật tiên tiến hơn như hóa siêu âm, điện hóa, và nhiệt phân cũng được áp dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về chi phí, độ tinh khiết sản phẩm, và khả năng kiểm soát kích thước hạt. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp điều chế Fe3O4 để đạt được chất lượng hạt cao.

1.3. Vấn đề Ổn định Phân tán và Giải pháp

Hạt nano Fe3O4 có xu hướng keo tụ và lắng đọng do lực Van der Waals và lực từ lưỡng cực. Điều này làm giảm tính ổn định của hệ phân tán, hạn chế các ứng dụng tiềm năng. Quá trình mất ổn định bao gồm sa lắng (gravitational settling) và keo tụ (flocculation). Để duy trì trạng thái phân tán bền vững, cần phải ổn định bề mặt hạt. Các chất ổn định dạng monome, polyme, hoặc vô cơ thường được sử dụng. Chúng tạo ra hàng rào tĩnh điện hoặc không gian, ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt. Giải pháp hiệu quả là tạo lớp vỏ polyme bao quanh hạt từ tính. Lớp vỏ này giúp tăng cường tính tương thích sinh học và độ bền phân tán của chất lỏng từ. Các nghiên cứu về ổn định keo là trọng tâm để phát triển ferrofluid bền vững.

II. Kỹ Thuật Ổn Định Phân Tán Chất Lỏng Từ Fe3O4 Giải Pháp Bền Vững

Việc duy trì tính ổn định phân tán của chất lỏng từ Fe3O4 là một thách thức lớn. Hệ phân tán có thể mất ổn định do nhiều cơ chế khác nhau, dẫn đến sự keo tụ và lắng đọng. Để khắc phục vấn đề này, các phương pháp biến tính bề mặt bằng polyme được phát triển. Lý thuyết phản ứng trùng hợp, đặc biệt là trùng hợp nhũ tương, được áp dụng để tạo lớp vỏ bảo vệ quanh hạt nano Fe3O4. Lớp vỏ polyme này không chỉ cung cấp sự ổn định không gian mà còn cải thiện khả năng tương thích sinh học của vật liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào các kỹ thuật ổn định hiệu quả, từ đó tạo ra các hệ chất lỏng từ bền vững cho nhiều ứng dụng tiềm năng.

2.1. Các Cơ Chế Mất Ổn Định Phân Tán Hạt Từ

Hệ phân tán hạt nano Fe3O4 trong chất lỏng dễ mất ổn định. Hai quá trình chính gây ra sự mất ổn định là sa lắng và keo tụ. Sa lắng xảy ra khi các hạt có khối lượng đủ lớn chịu tác động của trọng lực, tích tụ ở đáy bình chứa. Quá trình keo tụ là sự tập hợp của các hạt nhỏ thành các cụm lớn hơn. Lực Van der Waals và tương tác từ lưỡng cực giữa các hạt Fe3O4 là nguyên nhân chính thúc đẩy keo tụ. Các cụm hạt lớn hơn sau đó dễ dàng sa lắng. Sự mất ổn định này làm giảm hiệu suất của chất lỏng từ và hạn chế ứng dụng lâu dài. Hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để phát triển các phương pháp ổn định hiệu quả và thiết kế các chất ổn định phù hợp cho ferrofluid.

2.2. Lý Thuyết Phản Ứng Trùng Hợp Polyme Bảo Vệ

Trùng hợp polyme đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp vỏ bảo vệ hạt từ tính. Phản ứng trùng hợp gốc là một phương pháp phổ biến để tổng hợp polyme. Các kiểu trùng hợp bao gồm trùng hợp khối, dung dịch, nhũ tương, và huyền phù. Trong việc tạo lớp vỏ cho hạt nano, trùng hợp nhũ tương thường được ưu tiên. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt polyme và độ phủ trên bề mặt. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng trùng hợp bao gồm nhiệt độ, chất khơi mào, áp suất, và nồng độ monome. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình tạo vỏ polyme, đảm bảo lớp phủ đồng đều và bền vững cho hạt Fe3O4. Lý thuyết này là nền tảng cho việc thiết kế các polyme chức năng.

2.3. Phương Pháp Ổn Định Bề Mặt Hạt Nano Fe3O4

Để ngăn chặn sự keo tụ, cần biến tính bề mặt hạt Fe3O4. Một phương pháp hiệu quả là phủ lên hạt một lớp polyme. Chất ổn định dạng monome có thể hấp phụ trực tiếp lên bề mặt hạt, tạo ra hàng rào tĩnh điện hoặc không gian. Các chất ổn định vô cơ, ví dụ như silica, cũng được sử dụng để tạo lớp vỏ cứng hơn. Tuy nhiên, việc ổn định bằng polyme thường cho kết quả tốt hơn về tính tương thích sinh học và khả năng tùy chỉnh. Đặc biệt, phương pháp tạo vỏ polyme bằng trùng hợp nhũ tương cho phép tạo ra lớp phủ mỏng, đồng nhất, và bền vững. Lớp polyme này cung cấp sự ổn định không gian, ngăn cản sự tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt từ tính, từ đó cải thiện độ bền keo.

III. Khảo Sát Tình Hình Nghiên Cứu Fe3O4 Trên Thế Giới Đánh Giá Tiềm Năng

Tổng quan tình hình nghiên cứu về chất lỏng từ trên thế giới cho thấy nhiều tiến bộ đáng kể trong việc tổng hợp và ổn định hạt nano Fe3O4. Các nhà khoa học đã phát triển nhiều phương pháp điều chế tiên tiến và kỹ thuật ổn định bề mặt hiệu quả. Mặc dù vậy, vẫn còn những thách thức nhất định liên quan đến việc kiểm soát chính xác kích thước hạt, tăng cường độ bền phân tán trong các điều kiện khắc nghiệt và nâng cao tính tương thích sinh học. Phần này đánh giá các thành tựu, nhận diện các vấn đề còn tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai trong lĩnh vực chất lỏng từ.

3.1. Tổng Quan Về Điều Chế Oxit Sắt Từ Toàn Cầu

Nghiên cứu về điều chế oxit sắt từ (Fe3O4) đã đạt được nhiều tiến bộ trên toàn thế giới. Các nhà khoa học không ngừng phát triển các phương pháp tổng hợp mới. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ kích thước, hình dạng, và phân bố hạt. Điều này quan trọng để tối ưu hóa tính chất từ tính và các ứng dụng cụ thể. Các kỹ thuật như đồng kết tủa, nhiệt phân, và hydrothermal được nghiên cứu rộng rãi. Chúng cho phép sản xuất hạt nano Fe3O4 với các đặc tính mong muốn. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tăng cường sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Tổng quan này giúp xác định các xu hướng chính và khoảng trống trong nghiên cứu, định hình các hướng phát triển trong tương lai.

3.2. Tiến Bộ Trong Ổn Định Phân Tán Chất Lỏng Từ

Việc ổn định phân tán chất lỏng từ là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Các phương pháp mới để ngăn chặn sự keo tụ đã được khám phá. Chất ổn định dạng monome, như axit oleic, được sử dụng để phủ bề mặt hạt. Các chất ổn định vô cơ, ví dụ như silica hoặc carbon, cũng tạo ra lớp vỏ bảo vệ. Một hướng nghiên cứu nổi bật là sử dụng polyme. Các polyme có thể được hấp phụ hoặc liên kết hóa học với bề mặt hạt. Điều này tạo ra một hàng rào không gian, giúp duy trì tính ổn định keo. Đặc biệt, kỹ thuật polyme kết vỏ, nơi polyme được tổng hợp trực tiếp trên bề mặt hạt, mang lại hiệu quả cao. Nó cải thiện đáng kể độ bền của chất lỏng từ trong nhiều môi trường.

3.3. Các Vấn Đề Tồn Tại và Hướng Phát Triển

Mặc dù có nhiều tiến bộ, vẫn còn những thách thức trong nghiên cứu Fe3O4 và chất lỏng từ. Một vấn đề là kiểm soát chính xác hơn kích thước và tính đồng nhất của hạt trong quá trình tổng hợp quy mô lớn. Một thách thức khác là tăng cường độ bền phân tán của chất lỏng từ trong điều kiện khắc nghiệt, như nhiệt độ cao hoặc pH thay đổi. Việc cải thiện khả năng tương thích sinh học của vật liệu cũng rất quan trọng cho các ứng dụng y sinh. Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm phát triển các polyme chức năng mới. Các polyme này không chỉ ổn định hạt mà còn cung cấp thêm các tính năng như khả năng nhắm đích hoặc phản ứng với kích thích. Mục tiêu là tạo ra các hệ chất lỏng từ thông minh và đa chức năng.

IV. Phương Pháp Thực Nghiệm Điều Chế và Đánh Giá Chất Lỏng Từ

Phần này trình bày chi tiết các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để tổng hợp và đặc trưng hóa chất lỏng từ Fe3O4. Quy trình điều chế hạt nano Fe3O4 và hạt polyme từ tính được mô tả cặn kẽ, bao gồm các bước kiểm soát kích thước và hình thái. Các nguyên vật liệu và thiết bị thí nghiệm được liệt kê rõ ràng. Nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng để đánh giá toàn diện các đặc tính của vật liệu, từ cấu trúc đến tính chất từ và độ bền phân tán. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Quy Trình Điều Chế Fe3O4 và Hạt Polyme Từ

Quy trình điều chế hạt nano Fe3O4 được kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn do hiệu quả và khả năng kiểm soát kích thước. Sau khi tổng hợp Fe3O4, các hạt này được sử dụng làm lõi. Tiếp theo là chế tạo hạt polyme từ tính bằng phương pháp trùng hợp. Quá trình này tạo ra lớp vỏ polyme bao quanh hạt Fe3O4. Mục tiêu là cải thiện độ bền phân tán và tương thích sinh học. Các yếu tố như tỷ lệ monome/oxit sắt từ, nhiệt độ phản ứng, và thời gian trùng hợp được khảo sát. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tạo lớp vỏ polyme. Cuối cùng, độ bền phân tán của chất lỏng từ được chế tạo được đánh giá kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.2. Thiết Bị và Vật Liệu Sử Dụng Trong Nghiên Cứu

Việc lựa chọn nguyên vật liệu và thiết bị đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu. Các tiền chất sắt như muối sắt(II) và sắt(III) được sử dụng để tổng hợp Fe3O4. Chất kiềm (NH4OH) dùng để điều chỉnh pH trong quá trình đồng kết tủa. Các monome polyme (ví dụ: styrene, methyl methacrylate) và chất khơi mào được sử dụng cho phản ứng trùng hợp. Thiết bị thí nghiệm bao gồm máy khuấy cơ, bình phản ứng có kiểm soát nhiệt độ, và thiết bị siêu âm. Việc sử dụng các thiết bị đo lường chính xác giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Tất cả nguyên vật liệu đều đạt tiêu chuẩn phân tích, đảm bảo tính nhất quán của các thí nghiệm.

4.3. Kỹ Thuật Phân Tích Đặc Trưng Hệ Chất Lỏng Từ

Để đánh giá các sản phẩm điều chế, nhiều kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về kích thước, hình thái, và cấu trúc hạt. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức năng và lớp vỏ polyme. Nhiễu xạ tia X (XRD) phân tích cấu trúc tinh thể của Fe3O4. Kỹ thuật đo tán xạ ánh sáng động (DLS) xác định kích thước thủy động học và độ phân tán của hạt trong dung dịch. Từ kế mẫu rung (VSM) đo các tính chất từ tính của vật liệu. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá lượng polyme phủ trên bề mặt hạt. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính của chất lỏng từ, hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình.

V. Kết Quả Điều Chế Fe3O4 và Hệ Polyme Từ Tối Ưu Hóa Quy Trình

Phần này trình bày các kết quả thực nghiệm về quá trình điều chế hạt nano Fe3O4 và hệ polyme từ tính. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp oxit sắt từ, như tốc độ bổ sung NH4OH, pH, nhiệt độ, và tốc độ khuấy, được khảo sát chi tiết. Sau đó, nghiên cứu đi sâu vào ảnh hưởng của tỷ lệ monome/oxit sắt từ, nhiệt độ và thời gian phản ứng trùng hợp đến sự hình thành lớp vỏ polyme. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng cao và độ bền phân tán tối đa cho chất lỏng từ Fe3O4.

5.1. Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Đến Điều Chế Oxit Sắt Từ

Quá trình điều chế oxit sắt từ (Fe3O4) bằng phương pháp đồng kết tủa chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Tốc độ bổ sung amoniac (NH4OH) có tác động đáng kể đến kích thước và sự đồng nhất của hạt. Kiểm soát tốc độ này giúp tạo ra các hạt Fe3O4 nhỏ và phân bố đều. pH kết thúc phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất hình thành và tính chất của Fe3O4. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ kết tủa và tinh thể hóa của hạt. Tốc độ khuấy trộn trong quá trình tổng hợp cũng cần được tối ưu hóa để đảm bảo sự đồng đều của môi trường phản ứng. Sự có mặt của chất hoạt động bề mặt có thể kiểm soát sự phát triển của hạt, ngăn chặn sự keo tụ ban đầu, góp phần tạo ra hạt chất lượng cao.

5.2. Ảnh Hưởng Tỷ Lệ Monome Oxit Sắt Đến Lớp Vỏ

Việc hình thành lớp vỏ polyme bao quanh hạt Fe3O4 là một bước quan trọng. Tỷ lệ khối lượng giữa monome và oxit sắt từ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày và độ phủ của lớp vỏ polyme. Một tỷ lệ monome phù hợp đảm bảo lớp vỏ được hình thành đầy đủ, bao bọc hoàn toàn hạt từ tính. Tỷ lệ quá thấp có thể dẫn đến lớp vỏ không đủ dày, không ổn định. Ngược lại, tỷ lệ quá cao có thể tạo ra các hạt polyme tự do không liên kết với Fe3O4. Các kết quả nghiên cứu cho thấy có một tỷ lệ tối ưu để đạt được lớp vỏ polyme đồng nhất và hiệu quả nhất, giúp tăng cường độ bền phân tán và các đặc tính mong muốn của chất lỏng từ. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng.

5.3. Tối Ưu Hóa Nhiệt Độ và Thời Gian Trùng Hợp Polyme

Nhiệt độ phản ứng trùng hợp là một yếu tố quyết định đến tốc độ và hiệu quả của quá trình tạo lớp vỏ polyme. Nhiệt độ cao hơn thường tăng tốc độ phản ứng, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng lớp vỏ hoặc gây ra các phản ứng phụ không mong muốn. Nhiệt độ thấp hơn làm chậm quá trình. Thời gian phản ứng trùng hợp cũng cần được tối ưu. Thời gian quá ngắn có thể khiến lớp vỏ polyme chưa hình thành hoàn chỉnh. Thời gian quá dài không mang lại lợi ích đáng kể mà còn có thể gây phân hủy polyme hoặc keo tụ thứ cấp. Nghiên cứu xác định điều kiện nhiệt độ và thời gian tối ưu để tạo ra lớp vỏ polyme bền vững, đảm bảo chất lượng và độ ổn định cao nhất cho hệ phân tán Fe3O4. Điều này hỗ trợ hiệu suất của ferrofluid.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ fe3o4 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Quang Hưng NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ỔN ĐỊNH PHÂN TÁN CHẤT LỎNG TỪ Fe3O4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Quang Hưng Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 62520301 NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ỔN ĐỊNH PHÂN TÁN CHẤT LỎNG TỪ Fe3O4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS HOÀNG THỊ KIỀU NGUYÊN PGS.TS TRẦN VĂN THẮNG Hà Nội – 2017 Lời cảm ơn Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được dành lời cảm ơn chân thành nhất của mình gửi tới PGS. Hoàng Thị Kiều Nguyên, PGS.TS Trần Văn Thắng, những người đã giao đề tài, trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ to lớn về mặt kinh phí từ nguồn kinh phí đào tạo nghiên cứu sinh của Bộ Giáo dục Đào tạo, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đề tài nghiên cứu khoa học do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc Gia (NAFOSTED) tài trợ. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô, các anh, chị, các bạn đồng nghiệp của tôi trong Bộ môn Công nghệ In, Viện Kỹ thuật Hóa học và Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam, Viện Vệ sinh dịch tễ TW, Viện Hóa học – Học viện Kỹ thuật quan sự, Viện tiên tiến khoa học và công nghệ AIST – Đại học Bách khoa Hà Nội,Viện Kỹ thuật Hóa học – Đại học Bách khoa Hà Nội. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh, chia sẻ, động viên, khuyến khích tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội,tháng 7 năm 2017 Tác giả Nguyễn Quang Hưng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.Hoàng Thị Kiều Nguyên và PGS. Các số liệu, kết quả sử dụng trong luận án đƣợc trích dẫn từ các bài báo đã đƣợc sự đồng ý của các đồng tác giả.

Các số liệu, kết quả này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Ngƣời hƣớn dẫn khoa học 1 Ngƣời hƣớn dẫn khoa học 2 Tác giả luận án PGS.TS Hoàng Thị Kiều Nguyên PGS.TS Trần Văn Thắng Nguyễn Quang Hƣng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu Danh mục các hình Danh mục các bảng Mở đầu .1 Khái niệm về chất lỏng từ (Ferrofluid).2 Ứng dụng của chất lỏng từ .1 Ứng dụng trong công nghiệp .2 Ứng dụng sinh học.3 Dẫn truyền thuốc .4 Phân tách sinh học .5 Chụp cộng hƣởng từ .6 Điều trị ung thƣ .8 Ứng dụng trong xử lý môi trƣờng .9 Xử lý chất gây ô nhiễm hữu cơ .10 Xử lý chất gây ô nhiễm vô cơ.11 Ứng dụng phân tích .3 Phƣơng pháp điều chế chất lỏng từ Fe3O4 .1 Các phƣơng pháp điều chế oxit sắt từ Fe3O4 [1] .1 Phƣơng pháp nghiền .2 Phƣơng pháp đồng kết tủa .3 Vi nhũ tƣơng .4 Phƣơng pháp Polyol .5 Phƣơng pháp phân ly các tiền chất hữu cơ ở nhiệt độ cao .6 Phƣơng pháp phỏng sinh học .7 Phƣơng pháp hóa siêu âm .8 Phƣơng pháp điện hóa .9 Phƣơng pháp nhiệt phân .2 Một số phƣơng pháp tạo hệ phân tán Fe3O4 .2 Phân tán đảo pha .3 Phân tán bằng siêu âm .4 Quá trình mất ổn định của hệ phân tán .1 Quá trình sa lắng:.2 Quá trình keo tụ: .5 Phƣơng pháp ổn định phân tán .6 Lý thuyết phản ứng trùng hợp .1 Phản ứng trùng hợp gốc.2 Các kiểu phản ứng .1 Trùng hợp khối .2 Trùng hợp dung dịch .3 Trùng hợp nhũ tƣơng .4 Trùng hợp huyền phù .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến tốc độ phản ứng .1 Nguyên lý trạng thái dừng .2 Ảnh hƣởng của nhiệt độ .3 Ảnh hƣởng của chất khơi mào.4 Ảnh hƣởng của áp suất .5 Ảnh hƣởng của nồng độ monome .6 Quá trình chuyển hóa.4 Quá trình tạo vỏ polyme bằng phƣơng pháp trùng hợp nhũ tƣơng .7 Tình hình nghiên cứu về chất lỏng từ trong nƣớc và trên thế giới .1 Điều chế oxit sắt từ .2 Ổn định phân tán chất lỏng từ .1 Chất ổn định dạng monome .2 Chất ổn định vô cơ.3 Ổn định phân tán bằng các polyme .4 Chất ổn định dạng polyme kết vỏ .8 Những vấn đề còn tồn tại và hƣớng nghiên cứu của luận án. 37 CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mục đích nghiên cứu: .2 Nội dung nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Nguyên vật liệu và thiết bị.2 Qui trình thực nghiệm .1 Điều chế Fe3O4 với kích thƣớc đƣợc kiểm soát .2 Chế tạo các hạt polyme từ .3 Chế tạo và khảo sát độ bền phân tán của chất lỏng từ .4 Phƣơng pháp phân tích đánh giá kết quả .1 Kỹ thuật TEM .2 Phổ hồng ngoại FTIR .3 Nhiễu xạ tia X.4 Kỹ thuật đo tán xạ ánh sáng DLS .5 Từ kế mẫu rung .6 Phân tích nhiệt trọng lƣợng. 52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Điều chế oxit sắt từ bằng phƣơng pháp đồng kết tủa .1 Ảnh hƣởng của tốc độ bổ sung NH4OH .2 Ảnh hƣởng của pH khi kết thúc phản ứng.

Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Ảnh hƣởng của tốc độ khuấy. Ảnh hƣởng của sự có mặt chất hoạt động bề mặt.2 Chế tạo hệ polyme từ tính. Ảnh hƣởng của tỷ lệ khối lƣợng monome/oxit sắt từ đến sự hình thành lớp vỏ polyme bao quanh hạt từ.

Ảnh hƣởng của nhiệt độ phản ứng trùng hợp đến sự hình thành lớp vỏ polyme bao quanh hạt từ. Ảnh hƣởng của thời gian phản ứng trùng hợp đến sự hình thành lớp vỏ polyme bao quanh hạt từ. Ảnh hƣởng của nồng độ hạt rắn ban đầu đến sự hình thành lớp vỏ polyme .3 Đặc trƣng từ tính của vật liệu chế tạo .1 Ảnh hƣởng của của kích thƣớc hạt đến tính chất từ .2 Ảnh hƣởng của chiều dày lớp vỏ polyme đến tính chất từ của vật liệu .3 Ảnh hƣởng của lớp vỏ polyme khác nhau đến tính chất từ của vật liệu .4 Ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4 .1 Ảnh hƣởng của chiều dày lớp vỏ polyme .2 Ảnh hƣởng của lớp vỏ polyme khác nhau đến độ bền phân tán.3 Ảnh hƣởng của nồng độ hạt đến độ bền phân tán. 108 Tài liệu tham khảo.

109 Danh mục các công trình đã công bố của luận văn. 118 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải nghĩa APS Kích thƣớc hạt trung bình DLS Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động DP Mức độ trùng hợp FF Hệ chất lỏng từ FTIR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FWHM Chiều rộng ở nửa cực đại hàm phân bố kích thƣớc MNPS Các hạt sắt từ kích thƣớc nano MR Chất lỏng lƣu biến từ nZVI Sắt hóa trị 0 PAAc Poly acrylic axit PHMA Poly hydroxyl metacrylat PMMA Poly metyl metacrylat PMAA Poly metacrylic axit PSD Hàm phân bố kích thƣớc hạt SPIO Các hạt oxit sắt siêu thuận từ TB Trung bình TEM Phƣơng pháp chụp hiển vi điện tử truyền qua TGA Phƣơng pháp phân tích nhiệt trọng lƣợng XRD Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Phân loại chất lỏng từ. Cơ chế hình thành và phát triển hạt nano trong dung dịch [4]. 3 Nguyên lý của phƣơng pháp nhiệt phân bụi hơi.

4 Nguyên tắc nhiệt phân laze.5 Sơ đồ quá trình tổng hợp hạt compozit bằng trùng hợp nhũ tƣơng .6 Sơ đồ quá trình tổng hợp hạt polyme từ bằng trùng hợp mini nhũ tƣơng .7 Sơ đồ quá trình trùng hợp trong lớp hoạt động bề mặt.8 Sơ đồ cơ chế gắn polyme lên bề mặt hạt rắn .1 Sơ đồ quá trình thực nghiệm .2 Sơ đồ hệ phản ứng điều chế các hạt polyme từ. 1 Phổ nhiễu xạ tia X của các mẫu đƣợc tổng hợp ở các tốc độ .2 Kích thƣớc trung bình của các hạt magnetite nhƣ là 1 hàm .3 Quan hệ giữa bán kính bậc 3 của hạt rắn với thời gian .4 Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu T3 (đại diện cho các mẫu T1 - T5) .5 Hàm phân bố của các hạt magnetite đƣợc điều chế với. 6 Ảnh TEM của các hạt magnetite .7 Hàm phân bố kích thƣớc của các hạt từ magnetite .8 Phổ nhiễu xạ tia X của các hạt nano từ tổng hợp (hệ gốc) .9 Ảnh chụp TEM và hàm phân bố kích thƣớc hạt oxit sắt từ ban đầu .10 Phổ FTIR của các hạt magnetite không bọc (đƣờng trên) .11 Ảnh TEM mô tả kích thƣớc lớp vỏ PMMA theo tỷ lệ PMMA/magnetite:. 12 Đƣờng giảm khối lƣợng của các hạt polyme từ đƣợc điều chế ở các tỷ lệ MMA/Fe3O4 khác nhau: 3:1 (a), 5:1 (b), 8:1 (c), 11:1 (d) .13 Độ dày lớp polyme PMMA nhƣ là một hàm của căn bậc hai nồng độ monome 73 Hình 3.14 Phổ FTIR của các hạt magnetite không bọc (đƣờng trên) .15 Ảnh TEM điển hình của các hạt đƣợc bọc PMAA ở các tỷ lệ khác nhau của MAA / Fe3O4 (mẫu SM2).16 Đƣờng giảm khối lƣợng của các hạt bọc PMAA đƣợc điều chế ở các tỷ lệ khác nhau của MAA/magnetite:.17 Độ dày lớp polyme PMAA nhƣ là một hàm của căn bậc hai nồng độ monome 77 Hình 3.18 Ảnh TEM điển hình của các hạt bọc PMAA đƣợc điều chế .19 Đƣờng giảm khối lƣợng của hạt bọc PMAA.20 Ảnh TEM của các hạt đƣợc bọc PMAA ở thời điểm phản ứng khác nhau: .21 Các đƣờng cong giảm khối lƣợng của các hạt bọc PMAA .22 Ảnh chụp TEM và hàm phân bố kích thƣớc .23 Ảnh chụp TEM và hàm phân bố kích thƣớc hệ phân tán trong nƣớc.24 Ảnh chụp TEM hạt sắt từ bọc PMAA với nồng độ hạt 1%.25 Ảnh chụp TEM hạt sắt từ bọc PMAA với nồng độ hạt 2%.26 Đƣờng cong từ hóa của các hạt magnetite với kích thƣớc trung bình khác nhau: 15nm (a), 17,4 nm (b), 18,5 nm (c), 21,1 nm (d), 23,7 nm (e) .27 Độ bão hòa từ thay đổi theo kích thƣớc hạt.28 Đƣờng cong từ hóa ở nhiệt độ phòng của các hạt sắt từ bọc PMMA với độ dày khác nhau : (a) 0 nm (b) 9,2 nm, (c) 11,2 nm (d) 13,3 nm .29 Đƣờng cong từ hóa ở nhiệt độ phòng của các hạt sắt từ bọc PMAA với độ dày khác nhau : (a) 0 nm (b) 7,5 nm, (c) 10,6 nm .30 Ảnh chụp TEM điển hình của hạt sắt từ trƣớc (a) và sau khi bọc PMAA (b) .31 Kết quả đo TGA các mẫu DT1, DT2, DT 3, DT4 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán Fe3O4 trong chất lỏng. Luận án tiến sĩ phân tích phương pháp cải tiến hiệu năng vật liệu từ tính.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và ổn định phân tán chất lỏng từ Fe3O4" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter