Luận án tiến sĩ về amoni polyphotphat và chất chống cháy - Trần Thị Thành

Luận án tiến sĩ tổng hợp amoni polyphotphat (APP) với diatomit, bentonit. Khảo sát ứng dụng vật liệu composite làm chất chống cháy hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu amoni polyphotphat và ứng dụng chống cháy

Amoni polyphotphat (APP) là hợp chất chứa photpho quan trọng. Công thức hóa học: (NH4PO3)n. APP thuộc nhóm polyphotphat có cấu trúc chuỗi dài. Phản ứng trung hòa giữa axit photphoric và amoniac tạo ra sản phẩm này. Ứng dụng chính là chất chống cháy trong vật liệu xây dựng. Giấy, sơn, nhựa được xử lý bằng APP có khả năng chống cháy cao. APP cũng là nguyên liệu sản xuất phân bón phức hợp chứa photpho. Quá trình hóa học diễn ra ở nhiệt độ kiểm soát. Sản phẩm có độ tan thấp, phù hợp làm phân bón tan chậm. Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat mở rộng tiềm năng ứng dụng công nghiệp.

1.1. Khái niệm amoni polyphotphat và tính chất hóa học

Amoni polyphotphat là muối axit photphoric polymer hóa. Phân tử chứa chuỗi -P-O-P- liên kết với nhóm amoni (NH4+). Số đơn vị n quyết định trọng lượng phân tử. APP có nhiều dạng tinh thể khác nhau. Dạng I và Dạng II được sử dụng phổ biến nhất. Dạng I có cấu trúc tinh thể tứ giác. Dạng II có cấu trúc tinh thể trực thoi. Phản ứng trung hòa giữa axit photphoric và amoniac là bước cơ bản. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến cấu trúc sản phẩm. Polyphotphat tạo thành khi axit photphoric bị khử nước ở nhiệt độ cao. Đặc tính chống cháy bắt nguồn từ cơ chế tạo lớp than bảo vệ. APP giải phóng amoniac khi đốt nóng. Amoniac làm loãng khí cháy. Lớp than ngăn cản truyền nhiệt và oxy. Tính chất này rất quan trọng trong ứng dụng chống cháy.

1.2. Vai trò của APP trong sản xuất phân bón phức hợp

APP là nguồn photpho có hiệu quả cao. Photpho là nguyên tố thiết yếu cho cây trồng. Phân bón chứa photpho giúp phát triển bộ rễ. APP thuộc nhóm phân bón phức hợp NPK. Hàm lượng nitơ từ nhóm amoni. Hàm lượng photpho từ chuỗi polyphotphat. Tỷ lệ N:P2O5 dao động theo loại sản phẩm. APP tan chậm trong đất. Điều này giúp cây hấp thụ dinh dưỡng từ từ. Phân bón tan chậm giảm thất thoát chất dinh dưỡng. Hiệu quả sử dụng phân bón cao hơn phân bón thông thường. Quá trình hóa học phân hủy APP trong đất diễn ra từ từ. Enzyme phosphatase trong đất thủy phân liên kết P-O-P. Giải phóng ion photphat cho cây hấp thụ. Ứng dụng phân bón phức hợp APP ngày càng phổ biến. Công nghệ sản xuất phân bón NPK sử dụng APP làm nguyên liệu.

1.3. Ứng dụng chống cháy của amoni polyphotphat trong vật liệu

APP được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy. Cơ chế chống cháy hoạt động theo nhiều giai đoạn. Khi nhiệt độ tăng, APP phân hủy nhiệt. Nhóm amoni giải phóng amoniac (NH3). Amoniac là khí không cháy. Khí này làm loãng nồng độ oxy khu vực cháy. Đồng thời, axit photphoric hình thành. Axit photphoric xúc tác tạo lớp than carbon. Lớp than ngăn cách vật liệu với nguồn nhiệt. Kết quả: vật liệu không bắt lửa hoặc cháy chậm hơn. Giấy ngâm tẩm APP có khả năng chống cháy tốt. Sơn chứa APP tự dập tắt khi tiếp xúc lửa. Vật liệu xây dựng phủ APP chịu nhiệt cao hơn. Nghiên cứu kết hợp APP với diatomit, bentonit tăng hiệu quả. Phụ khoáng tăng cường cơ chế tạo than và cách nhiệt.

II. Quy trình tổng hợp amoni polyphotphat trong phòng thí nghiệm

Tổng hợp amoni polyphotphat yêu cầu điều kiện chính xác. Nguyên liệu chính gồm axit photphoric và amoniac. Phản ứng trung hòa là cơ sở của quá trình hóa học. Tỷ lệ mol axit photphoric:amoniac quyết định chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ phản ứng kiểm soát cấu trúc polyphotphat. Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi. Quy trình sản xuất phân bón phức hợp từ APP tương tự. Sản phẩm thu được có dạng bột trắng. Đóng vai trò nguyên liệu cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Công nghệ tổng hợp được nghiên cứu kỹ trong luận án tiến sĩ 2023.

2.1. Nguyên liệu và phản ứng trung hòa axit photphoric

Axit photphoric (H3PO4) là nguyên liệu chính. Nồng độ axit ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Amoniac (NH3) hoặc dung dịch amoni hydroxide được sử dụng. Phản ứng trung hòa: H3PO4 + NH3 → NH4H2PO4. Đây là bước đầu tạo muối amoni photphat. Muối amoni photphat tiếp tục polymer hóa ở nhiệt độ cao. Liên kết P-O-P hình thành khi khử nước. Tỷ lệ mol axit photphoric:amoniac rất quan trọng. Tỷ lệ 1:1 tạo sản phẩm trung tính. Tỷ lệ cao hơn tạo sản phẩm axit. Quá trình hóa học cần kiểm soát pH chính xác. Nhiệt độ phản ứng thường từ 150-300°C. Dụng cụ phản ứng bằng thép không gỉ. Chống ăn mòn bởi axit photphoric.

2.2. Ảnh hưởng nhiệt độ phản ứng đến chất lượng APP

Nhiệt độ quyết định cấu trúc tinh thể APP. Ở nhiệt độ thấp (dưới 200°C), sản phẩm dạng Dạng I. Ở nhiệt độ cao (trên 250°C), chuyển sang Dạng II. Dạng II có độ bền nhiệt cao hơn. Màu sắc sản phẩm thay đổi theo nhiệt độ. Nhiệt độ thấp: sản phẩm trắng sáng. Nhiệt độ cao: sản phẩm hơi vàng. Hiệu suất tổng hợp phụ thuộc nhiệt độ tối ưu. Quá nhiệt gây phân hủy amoni, mất nitơ. Nhiệt độ không đủ tạo sản phẩm không đồng nhất. Kiểm soát nhiệt độ bằng phương pháp gia nhiệt dần. Giai đoạn cuối cần duy trì nhiệt độ ổn định. Tạo điều kiện cho polyphotphat kết tinh hoàn toàn.

2.3. Ảnh hưởng thời gian phản ứng đến hiệu suất sản phẩm

Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến độ chuyển hóa. Phản ứng ngắn: sản phẩm chưa chuyển hóa hoàn toàn. Hiệu suất thu hồi thấp. Phản ứng quá dài: năng lượng lãng phí. Nguy cơ phân hủy sản phẩm. Thời gian tối ưu được xác định bằng thực nghiệm. Thí nghiệm thay đổi thời gian từ 1-8 giờ. Đo hiệu suất tại mỗi thời điểm. Vẽ đồ thị hiệu suất - thời gian. Xác định điểm cực đại hiệu suất. Thông thường, thời gian tối ưu là 4-6 giờ. Sau thời gian này, hiệu suất không tăng đáng kể. Sản phẩm đạt độ đồng nhất cao. Kết quả nghiên cứu tối ưu hóa quy trình sản xuất.

III. Tổng hợp hệ composite APP Diatomit và APP Bentonit

Kết hợp APP với khoáng chất tự nhiên tăng hiệu quả chống cháy. Diatomit là khoáng silic có cấu trúc xốp. Bentonit là khoáng sét có khả năng trương nở. Hai phụ gia này cải thiện tính chất cơ học và nhiệt. Hệ composite APP/Diatomit có độ bền nhiệt cao. Hệ composite APP/Bentonit có khả năng tạo than tốt. Quá trình hóa học tổng hợp composite phức tạp hơn APP đơn lẻ. Phản ứng trung hòa kết hợp hấp phụ vật lý. Tỷ lệ mol phụ khoáng:APP ảnh hưởng đến tính chất cuối. Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ cho từng ứng dụng. Kết quả mở rộng tiềm năng sản xuất phân bón phức hợp mới. Ứng dụng chống cháy đạt hiệu suất cao hơn APP nguyên chất.

3.1. Tổng hợp hệ APP Diatomit và đặc trưng tính chất

Diatomit (SiO2.nH2O) có cấu trúc vi xốp. Bề mặt riêng rất cao, khoảng 20-40 m2/g. Khả năng hấp phụ tốt các ion amoni. Quy trình tổng hợp APP/Diatomit gồm nhiều bước. Bước 1: chuẩn bị dung dịch axit photphoric. Bước 2: cho từ từ dung dịch amoni vào. Bước 3: thêm diatomit vào hệ phản ứng. Bước 4: khuấy đều ở nhiệt độ kiểm soát. Bước 5: sấy khô và nghiền mịn sản phẩm. Tỷ lệ mol Diatomit:APP thay đổi từ 0.1 đến 0.5. Sản phẩm có dạng bột mịn, màu trắng xám. Cấu trúc composite thể hiện trên phổ XRD. Diatomit đóng vai trò vật mang và gia cường. APP bám trên bề mặt diatomit. Hiệu quả chống cháy tăng đáng kể so với APP đơn lẻ.

3.2. Tổng hợp hệ APP Bentonit và đặc trưng tính chất

Bentonit là khoáng sét nhóm montmorillonit. Công thức hóa học gần đúng: Al2Si4O10(OH)2.nH2O. Bentonit trương nở khi tiếp xúc nước. Khả năng hấp phụ cation rất cao. Quy trình tổng hợp APP/Bentonit tương tự APP/Diatomit. Bentonit được xử lý acid trước khi sử dụng. Xử lý acid tăng bề mặt hoạt động. Tỷ lệ mol Bentonit:APP từ 0.1 đến 0.3. Nhiệt độ hấp phụ ảnh hưởng đến chất lượng composite. Thời gian hấp phụ tối ưu từ 4-6 giờ. Sản phẩm APP/Bentonit có độ bền nhiệt cao hơn APP. Cơ chế hoạt động: bentonit trương nở khi đốt nóng. Tạo lớp rào cản ngăn oxy và nhiệt. Kết hợp với cơ chế tạo than của APP. Hệ composite AB1 và AB2 có tính chất vượt trội.

3.3. So sánh tính chất nhiệt và cấu trúc tinh thể composite

Phân tích nhiệt TG đánh giá độ bền nhiệt. APP nguyên chất phân hủy ở 300°C. Composite APP/Diatomit phân hủy ở 350°C. Composite APP/Bentonit phân hủy ở 340°C. Nhiệt độ phân hủy tăng chứng tỏ cải thiện bền nhiệt. Phổ hồng ngoại FTIR xác định nhóm chức. Đỉnh P-O-P ở 880-900 cm-1. Đỉnh NH4+ ở 1430 cm-1. Đỉnh Si-O ở 1040 cm-1 (cho composite). Phổ XRD cho thấy cấu trúc tinh thể. APP Dạng I có đỉnh đặc trưng ở 2θ = 15°, 26°. Diatomit có đỉnh ở 2θ = 22° (thạch anh). Bentonit có đỉnh ở 2θ = 7° (lớp nền 001). Kính hiển vi SEM cho thấy hình thái bề mặt. Composite có cấu trúc đồng đều hơn APP nguyên chất.

IV. Thử nghiệm khả năng chống cháy của vật liệu chứa APP

Thử nghiệm chống cháy đánh giá hiệu quả thực tế. Giấy ngâm tẩm APP và composite được thử nghiệm. Sơn chứa phụ gia chống cháy được đánh giá trên bề mặt gạch, thép. Tiêu chí đánh giá: thời gian bắt lửa, tốc độ lan truyền ngọn lửa. Độ tạo than và tính toàn vẹn của lớp than. Phương pháp thử cháy tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả so sánh APP nguyên chất và hệ composite. Vật liệu có APP chống cháy tốt hơn vật liệu không có phụ gia. Hiệu quả chống cháy tỷ lệ với hàm lượng APP sử dụng. Ứng dụng thực tế trong sản xuất giấy chống cháy, sơn chịu nhiệt. Nghiên cứu mở rộng hướng sản xuất phân bón chứa photpho từ APP.

4.1. Phương pháp thử cháy giấy ngâm tẩm APP và composite

Mẫu giấy được ngâm trong dung dịch APP. Nồng độ APP từ 5% đến 20% (khối lượng). Thời gian ngâm từ 30 phút đến 2 giờ. Giấy được sấy khô ở 80°C trong lò sấy. Kích thước mẫu thử: 150mm x 50mm. Phương pháp thử cháy theo tiêu chuẩn ISO 11925-2. Nguồn lửa: đầu đốt khí butan. Thời gian tiếp xúc lửa: 15 giây. Ghi nhận: thời gian tự dập tắt. Chiều dài vùng cháy. Tốc độ lan truyền ngọn lửa. Giấy không có phụ gia cháy hoàn toàn. Giấy có 10% APP tự dập tắt sau 5 giây. Giấy có 15% APP composite tự dập tắt sau 3 giây. Lớp than bảo vệ hình thành rõ ràng. Kết quả chứng minh hiệu quả chống cháy.

4.2. Thử nghiệm chống cháy sơn chứa phụ gia APP

Sơn nền nước được trộn với phụ gia APP. Hàm lượng phụ gia từ 5% đến 15% khối lượng sơn. Sơn phủ lên bề mặt gạch và thép. Độ dày màng sơn khô: 0.5mm đến 1.0mm. Phương pháp thử theo tiêu chuẩn ASTM E119. Bếp lửa đặt trực tiếp dưới mẫu. Đo nhiệt độ bề mặt sau bằng cặp nhiệt điện. Thời gian chịu lửa cho đến khi phá hủy. Sơn có APP chịu lửa 45 phút. Sơn có APP/Diatomit chịu lửa 60 phút. Sơn có APP/Bentonit chịu lửa 55 phút. Sơn không có phụ gia chịu lửa 15 phút. Khi đốt nóng, sơn phồng lên tạo lớp than. Lớp than cách nhiệt và ngăn oxy. Hiệu quả chống cháy tăng 3-4 lần so với sơn thường.

4.3. Kết quả tối ưu hóa và hướng ứng dụng thực tế

Hàm lượng APP tối ưu trong giấy: 10-15% khối lượng. Hàm lượng APP trong sơn: 10-12% khối lượng sơn khô. Tỷ lệ APP:Diatomit tối ưu là 3:1 mol. Tỷ lệ APP:Bentonit tối ưu là 4:1 mol. Sản phẩm APP tổng hợp có chất lượng đạt yêu cầu công nghiệp. Chi phí sản xuất thấp hơn sản phẩm nhập khẩu. Hướng ứng dụng thực tế: giấy bao bì chống cháy. Sơn chống cháy cho kết cấu thép. Vật liệu cách nhiệt xây dựng. Nguyên liệu sản xuất phân bón phức hợp NPK. APP dùng trong phân bón tan chậm cho cây trồng. Quá trình hóa học sản xuất thân thiện môi trường. Không phát sinh chất thải độc hại. Tiềm năng thương mại hóa cao. Đáp ứng nhu cầu thị trường chống cháy và phân bón.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat app appdiatomit appbentonit và khảo sát ứng dụng làm chất chống cháy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O ĐẠI HàC BÁCH KHOA HÀ NàI --------------------------------- TRÂN THÞ THÞNH NGHIÊN CĀU TỔNG HỢP AMONI POLYPHOTPHAT (APP), APP/DIATOMIT, APP/BENTONIT VÀ KH¾O SÁT ĀNG DþNG LÀM CHÀT CHÞNG CHÁY LUÀN ÁN TI¾N S) KỸ THUÀT HÓA HàC Hà Nái – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O ĐẠI HàC BÁCH KHOA HÀ NàI --------------------------------- TRÂN THÞ THÞNH NGHIÊN CĀU TỔNG HỢP AMONI POLYPHOTPHAT (APP), APP/DIATOMIT, APP/BENTONIT VÀ KH¾O SÁT ĀNG DþNG LÀM CHÀT CHÞNG CHÁY Ngành: Kỹ thuÃt hóa hác Mã số: 9520301 LUÀN ÁN TI¾N S) KỸ THUÀT HÓA HàC TÂP THà H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1. LA TH¾ VINH 2. NGUYàN QUANG BÂC Hà Nái – 2023 LỜI C¾M ¡N LuÃn án đ°ÿc hoàn thành d°ãi sự h°ãng dÁn hết sāc tÃn tình và đầy nhiệt tâm cÿa PGS. TS La Thế Vinh và TS Nguyễn Quang Bắc.

Em xin đ°ÿc bày tỏ lòng biết ¡n sâu sắc đến các thầy và gia đình. Tôi xin chân thành cÁm ¡n các thầy cô giáo Bá môn Công nghệ các chất vô c¡- Viện Kỹ thuÃt hóa hác – Đ¿i hác Bách khoa đã t¿o đißu kiện thuÃn lÿi cho tôi trong quá trình thực hiện luÃn án. Tôi xin gửi lßi cÁm ¡n đến Ban Giám hiệu tr°ßng Đ¿i hác Phòng cháy chữa cháy - Bá Công an, cùng quý anh/chß/em đồng nghiệp gần xa đã tÃn tình giúp đỡ, đáng viên trong suốt thßi gian hác tÃp và nghiên cāu. Cuối cùng, tôi xin dành tình cÁm đặc biệt đến gia đình, ng°ßi thân những ng°ßi đã luôn mong mỏi, đáng viên và tiếp sāc đá tôi có thá hoàn thành bÁn luÃn án này.

Hà Nái, tháng 10/2023 Tác gi¿ luÁn án TrÃn Thß Thßnh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa riêng tôi d°ãi sự h°ãng dÁn cÿa PGS. TS La Thế Vinh và TS Nguyễn Quang Bắc. Các số liệu trích dÁn đßu có nguồn gốc từ các công trình, t¿p chí uy tín, các kết quÁ trong luÃn án là trung thực và ch°a từng đ°ÿc công bố trong bất kỳ luÃn án nào khác. Hà Nái, tháng 10/2023 Giáo viên h°ãng d¿n Tác gi¿ luÁn án PGS.

La Th¿ Vinh TS. Nguyán Quang BÃc TrÃn Thß Thßnh ii MĀC LĀC LäI C¾M ¡N. iii DANH MþC CÁC CHỮ VI¾T TÂT. viii DANH MþC CÁC B¾NG.

ix DANH MþC CÁC HÌNH, ĐÞ THÞ. xiii CH¯¡NG 1: TỔNG QUAN VÀ CHÁY VÀ CHÀT CHÞNG CHÁY. Tổng quan vß cháy. Khái niệm vß cháy.

Những yếu tố và đißu kiện cần thiết cho sự cháy. Các yếu tố cần thiết cho sự cháy. Đißu kiện cần thiết cho sự cháy. C¡ chế bắt cháy.

Sự phân hÿy nhiệt và bắt cháy cÿa chất cháy rắn. Sự phân huỷ nhiệt cÿa chất cháy rắn. Sự bắt cháy và cháy cÿa chất rắn. Mát số vÃt liệu cần bÁo vệ trong đißu kiện cháy.

Các biện pháp phòng ngừa và h¿n chế cháy. Tổng quan vß chất chống cháy. Giãi thiệu vß chất chống cháy. Vai trò cÿa chất chống cháy trong vÃt liệu.

Các c¡ chế chống cháy. Phân lo¿i các chất phā gia chống cháy. Hÿp chất halogen hữu c¡. Hÿp chất chÃm cháy chāa phospho hữu c¡.

Hÿp chất chống cháy chāa nit¡. Các chất chống cháy hệ vô c¡. Tổng quan vß amoni polyphotphat, diatomit, bentonit. Giãi thiệu vß APP.

Các ph°¡ng pháp đißu chế APP. Āng dāng cÿa APP. Giãi thiệu vß Diatomit. Giãi thiệu vß Bentonit.

Mát số nghiên cāu vß APP, APP/phā gia và khÁo sát āng dāng làm chất chống cháy. THþC NGHIâM VÀ CÁC PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Ph°¡ng pháp tổng hÿp vÃt liệu. Tổng hÿp APP.

Tổng hÿp phā gia APP/Diatomit. Tổng hÿp phā gia APP/Bentonit. Ph°¡ng pháp chế t¿o giấy có đán APP, APP/phā gia. Ph°¡ng pháp chế t¿o giấy ngâm t¿m APP, APP/phā gia.

Ph°¡ng pháp chế t¿o s¡n chāa phā gia, hßn hÿp phā gia. Các ph°¡ng pháp xác đßnh đặc tr°ng vÃt liệu. Ph°¡ng pháp nhiễu x¿ tia X (X-ray diffraction: XRD). 2 Ph°¡ng pháp kính hián vi điện tử quét SEM.

3 Ph°¡ng pháp phổ hồng ngo¿i (FTIR). 4 Ph°¡ng pháp phân tích nhiệt (TG). Ph°¡ng pháp thử cháy cÿa vÃt liệu. Thử cháy cho giấy.

Thử cháy cho s¡n trên bß mặt gß, thép. K¾T QU¾ VÀ TH¾O LUÀN. Nghiên cāu tổng hÿp phā gia APP. Ành h°áng cÿa tỷ lệ axit photphoric : Ure tãi đá tan cÿa APP.

Ành h°áng cÿa thßi gian phÁn āng đến hiệu suất t¿o APP. Ành h°áng cÿa nhiệt đá phÁn āng đến màu sắc và hiệu suất t¿o APP 46 3. Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy tãi hiệu suất sÁn ph¿m. 5 KhÁo sát mát số tính chất cÿa sÁn ph¿m APP.

Xác đßnh các đặc tr°ng liên kết bằng phổ hồng ngo¿i FTIR. Nghiên cāu khÁ năng bßn nhiệt cÿa sÁn ph¿m APP tổng hÿp. KhÁo sát cấu trúc tinh thá cÿa sÁn ph¿m APP tổng hÿp. Tổng hÿp hệ phā gia APP/Bentonit và khÁo sát đặc tr°ng tính chất.

Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol Bentonit: APP đến đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa nhiệt đá hấp phā tãi đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa thßi gian hấp phā đến hiệu suất t¿o sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy tãi hiệu suất t¿o AB1.

Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol Bentonit: APP đến đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa thßi gian phÁn āng đến hiệu suất t¿o AB2. Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy tãi hiệu suất t¿o AB2. Phân tích đặc tr°ng liên kết bằng phổ hồng ngo¿i FTIR.

Xác đßnh đá bßn nhiệt cÿa APP/Bentonit. KhÁo sát cấu trúc tinh thá cÿa AB1 và AB2. KhÁo sát hình thái hác bß mặt. KhÁo sát tính chất hệ phā gia APP/Diatomit.

Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol Diatomit: APP đến đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa nhiệt đá hấp phā tãi đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa thßi gian hấp phā đến hiệu suất t¿o sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy tãi hiệu suất t¿o AD1.

Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol Diatomit : APP đến đá tan sÁn ph¿m. Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy tãi hiệu suất t¿o AD2. Ành h°áng cÿa thßi gian sấy tãi hiệu suất t¿o AD2. Phân tích đặc tr°ng liên kết APP và Diatomit bằng phổ hồng ngo¿i FTIR.

Xác đßnh đá bßn nhiệt cÿa APP/Diatomit. KhÁo sát hình thái hác bß mặt. Nghiên cāu mát số tính chất vÃt liệu chāa phā gia và hßn hÿp phā gia. Giấy chāa APP; APP/Diatomit; APP/Bentonit.

Giấy đán phā gia. Giấy đ°ÿc phÿ APP lên bß mặt. Chế t¿o hệ s¡n chống cháy và khÁo sát mát số tính chất. Thành phần hệ s¡n chāa phā gia APP, AB2.

KhÁo sát bß mặt lãp s¡n phÿ trên gß sau khi đốt. KhÁo sát bß mặt lãp s¡n phÿ trên thép tr°ãc và sau khi đốt. Xác đßnh đá bßn nhiệt cÿa mát số mÁu s¡n. MÁu s¡n không sử dāng phā gia chống cháy (MÁu 1.

MÁu s¡n chāa phā gia AB2 (MÁu 3. KhÁo sát hình thái hác bß mặt cÿa mÁu s¡n trên thép sau đốt. MÁu s¡n không sử dāng phā gia chống cháy (MÁu 1. MÁu s¡n chāa phā gia AB2 (MÁu 3.

93 vi NHỮNG ĐÓNG GÓP MâI CþA LUÀN ÁN. 94 DANH MþC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÞ CþA LUÀN ÁN. 95 TÀI LIâU THAM KH¾O. 104 vii DANH MĀC CÁC CHþ VIẾT TÀT APP Amoni polyphotphat DE Diatomit CCR Chất cháy rắn DAP Diamoni hydrogen photphat ATH Nhôm trihydrat PE Polyethylene PP Polypropylene PMMA Poly Methyl Methacrylate MAP Monoamoniphotphat MPP Melaminepolyphotphat CP Clorinated parafin PER Pentaerithriol AD1 SÁn ph¿m APP/Diatomit chế t¿o theo ph°¡ng pháp trán c¡ hác AD2 SÁn ph¿m APP/Diatomit chế t¿o theo ph°¡ng pháp trùng hÿp t¿i chß AB1 SÁn ph¿m APP/Bentonit chế t¿o theo ph°¡ng pháp trán c¡ hác AB2 SÁn ph¿m APP/Bentonit chế t¿o theo ph°¡ng pháp trùng hÿp t¿i chß MMT Montmorillonite PS polystyrene PA6 nylon 6 NN Nguồn nhiệt CC Chất cháy viii DANH MĀC CÁC B¾NG BÁng 1.

Giãi h¿n chßu lửa cÿa thép không có bÁo vệ [4]. Mát số hóa chất chính đ°ÿc sử dāng. 1: Sự thay đổi khối l°ÿng và hiệu suất cÿa phÁn āng cÿa các mÁu sau khi sấy á nhiệt đá khác nhau. Đißu kiện tối °u tổng hÿp sÁn ph¿m AB1.

Đißu kiện tối °u cho quá trình tổng hÿp sÁn ph¿m AB2. Đißu kiện tối °u tổng hÿp sÁn ph¿m AB1. Đißu kiện tối °u cho quá trình tổng hÿp sÁn ph¿m AD2. Sự thay đổi khối l°ÿng cÿa các mÁu giấy chāa 25% phā gia khi đốt 80 BÁng 3.

Chißu dài còn l¿i cÿa các mÁu giấy phÿ APP sau khi đốt vãi các tỷ lệ pha loãng khác nhau. 8 Sự thay đổi cÿa các mÁu giấy phÿ AB2 vãi các tỷ lệ pha loãng khác nhau. Thành phần hệ s¡n (có bổ sung n°ãc). Kết quÁ đốt các mÁu gß đ°ÿc s¡n phÿ sau khi đốt.

Kết quÁ đốt các mÁu thép đ°ÿc s¡n phÿ sau khi đốt. 89 ix DANH MĀC CÁC HÌNH, Đà THÞ Hình 1. Tam giác cháy. C°ßng đá thép giÁm theo nhiệt đá [3].

S¡ đồ ngăn ngừa và dÃp cháy[2]. C¡ chế làm mát cÿa nhôm hydroxit [6]. PhÁn āng pha khí [6]. 6 PhÁn āng pha rắn [6].

Các chất chÃm cháy halogen phổ biến. Các chất chÃm cháy gốc phốt pho. Chất chống cháy chāa nit¡. C¡ chế chống cháy cÿa amoni polyphotphat.

Cấu trúc cÿa APP. Cấu trúc cÿa APP I. Cấu trúc cÿa APP II. S¡ đồ công nghệ tổng hÿp APP.

S¡ đồ tổng hÿp APP/Diatomit (AD1). S¡ đồ tổng hÿp APP/Diatomit (AD2). S¡ đồ chế t¿o giấy đán phā gia chống cháy. S¡ đồ chế t¿o giấy ngâm t¿m phā gia chống cháy.

S¡ đồ chế t¿o s¡n chāa phā gia chống cháy. Mô tÁ hình hác cÿa đßnh luÃt Bragg. Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol cÿa axit photphoric và urê tãi đá tan cÿa APP. Ành h°áng cÿa thßi gian phÁn āng đến hiệu suất cÿa phÁn āng.

SÁn ph¿m APP vãi các thßi gian phÁn āng khác nhau. Ành h°áng cÿa nhiệt đá phÁn āng đến hiệu suất t¿o APP. Ành h°áng cÿa nhiệt đá phÁn āng đến màu sắc sÁn ph¿m. Quan hệ giữa nhiệt đá sấy và hiệu suất t¿o sÁn ph¿m.

Ành h°áng cÿa nhiệt đá sấy đến chất l°ÿng sÁn ph¿m APP. Phổ FTIR cÿa APP tổng hÿp. аßng cong TG cÿa APP tổng hÿp. GiÁn đồ XRD cÿa APP tổng hÿp.

Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol Bentonit: APP đến đá tan sÁn ph¿m AB152 Hình 3. Ành h°áng cÿa nhiệt đá hấp phā đến đá tan cÿa sÁn ph¿m AB1. Ành h°áng cÿa thßi gian sấy đến chất l°ÿng sÁn ph¿m AB1. Ành h°áng cÿa tỷ lệ mol đến đá tan cÿa sÁn ph¿m AB2.

Ành h°áng cÿa thßi gian đến hiệu suất cÿa phÁn āng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tổng hợp amoni polyphotphat (APP) với diatomit, bentonit. Khảo sát ứng dụng vật liệu composite làm chất chống cháy hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp amoni polyphotphat và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter