Luận án điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit - Nguyễn Việt Hùng - ĐH Bách khoa Hà Nội
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phương pháp điều chế vật liệu TiO2 nano từ quặng ilmenit sử dụng quy trình amoni hydro.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điều Chế TiO2 Nano Từ Ilmenit: Tổng Quan Phương Pháp
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Hùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điều Chế TiO2 Nano Từ Ilmenit Tổng Quan Phương Pháp
Nghiên cứu tập trung vào quy trình điều chế titan dioxit nano (TiO2 nano) từ quặng ilmenit. Quặng ilmenit là nguồn nguyên liệu phong phú, đặc biệt tại Việt Nam. Phương pháp amoni hydro sunfat được lựa chọn để phân hủy quặng, giúp thu hồi titan hiệu quả. TiO2 nano có nhiều ứng dụng quan trọng, từ vật liệu quang xúc tác đến xử lý môi trường. Hiệu suất và chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố công nghệ. Tài liệu này đi sâu vào các bước nghiên cứu, từ phân hủy quặng đến tổng hợp và biến tính TiO2 nano, cùng với ứng dụng thực tiễn của chúng. Việc phát triển công nghệ sản xuất TiO2 nano từ nguồn ilmenit trong nước mang lại ý nghĩa kinh tế và môi trường lớn, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
1.1. Giới Thiệu Chung Về TiO2 Nano Và Ứng Dụng
Titan dioxit (TiO2) là vật liệu có tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Ở dạng nano, TiO2 thể hiện các tính năng vượt trội như hoạt tính quang xúc tác cao, khả năng hấp thụ UV mạnh. Các ứng dụng của TiO2 nano rất đa dạng, bao gồm sơn tự làm sạch, kem chống nắng, vật liệu xúc tác cho phản ứng hóa học, và quan trọng nhất là xử lý ô nhiễm môi trường. Khả năng phân hủy chất hữu cơ, khử trùng của TiO2 nano làm nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong công nghệ xử lý nước thải và khí thải. Nghiên cứu sâu về TiO2 nano giúp tối ưu hóa các ứng dụng này, đóng góp vào sự phát triển bền vững.
1.2. Các Phương Pháp Sản Xuất TiO2 Bột Màu Và Nano
Sản xuất TiO2 bột màu truyền thống thường dùng phương pháp sunfat hoặc clorua. Cả hai phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng, liên quan đến chi phí, độ tinh khiết sản phẩm và tác động môi trường. Đối với TiO2 nano, các phương pháp khác được áp dụng để kiểm soát kích thước hạt. Các kỹ thuật như sol-gel, thủy nhiệt, lắng đọng pha hơi, hoặc từ các tiền chất sulfate titan đã được nghiên cứu rộng rãi. Phương pháp amoni hydro sunfat được đề xuất trong tài liệu này là một hướng tiếp cận mới, nhằm tối ưu hóa quá trình điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit, đặc biệt là nguồn quặng có hàm lượng tạp chất cao.
1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Và Tình Hình Sản Xuất TiO2
Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ chu trình từ quặng ilmenit đến TiO2 nano ứng dụng. Nghiên cứu đánh giá tình hình sản xuất và ứng dụng titan dioxit trên thế giới và tại Việt Nam. Nhiều quốc gia đã đầu tư mạnh vào công nghệ TiO2. Tại Việt Nam, tiềm năng quặng ilmenit rất lớn, nhưng công nghệ sản xuất TiO2 bột màu và nano còn hạn chế. Việc phát triển quy trình sản xuất hiệu quả từ nguyên liệu trong nước là cần thiết. Nghiên cứu này góp phần giải quyết thách thức công nghệ, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam, nâng cao giá trị tài nguyên ilmenit.
II.Phân Hủy Quặng Ilmenit Bằng Amoni Hydro Sunfat
Quá trình phân hủy quặng ilmenit là bước đầu tiên và quan trọng trong chuỗi công nghệ. Phương pháp amoni hydro sunfat (NH4HSO4) được lựa chọn để phá vỡ cấu trúc khoáng ilmenit, chuyển hóa titan và sắt về dạng hòa tan. Phản ứng phân hủy diễn ra trong lò nung ống, nơi các yếu tố nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ phối liệu và kích thước hạt quặng được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất phân hủy ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi titan ở các bước tiếp theo. Việc tối ưu hóa quá trình này giúp tiết kiệm năng lượng và hóa chất, giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để thiết kế quy trình công nghiệp quy mô lớn.
2.1. Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Đến Hiệu Suất Phân Hủy
Nhiều yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat. Kích thước hạt quặng là một yếu tố then chốt; hạt mịn hơn thường tăng diện tích tiếp xúc, cải thiện hiệu suất phản ứng. Tỷ lệ phối liệu giữa quặng và NH4HSO4 cần được tối ưu hóa để đảm bảo đủ hóa chất phản ứng mà không gây lãng phí. Thời gian phản ứng và nhiệt độ nung cũng đóng vai trò quyết định, ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ hoàn thành phản ứng. Chế độ cấp khí trong lò nung cũng cần được điều chỉnh hợp lý. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu cho từng yếu tố để đạt hiệu suất phân hủy cao nhất.
2.2. Cơ Chế Phản Ứng Phân Hủy Quặng Ilmenit
Cơ chế phản ứng của quá trình nung phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat rất phức tạp. NH4HSO4 khi nung tạo ra axit sulfuric và amoniac, trong đó axit sulfuric đóng vai trò chính trong việc tấn công cấu trúc ilmenit (FeTiO3). Các phản ứng tạo thành muối sulfat của titan và sắt. Cần phân tích sâu về các sản phẩm trung gian và cuối cùng để hiểu rõ hơn về cơ chế này. Hiểu biết về cơ chế giúp điều chỉnh các thông số công nghệ một cách khoa học, cải thiện hiệu quả và lựa chọn vật liệu thiết bị phù hợp, đảm bảo an toàn và bền vững cho quá trình sản xuất.
2.3. Đề Xuất Quy Trình Công Nghệ Nung Phân Hủy Ilmenit
Từ kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố, quy trình công nghệ nung phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị nguyên liệu, trộn phối liệu, nung trong lò ống với điều kiện nhiệt độ, thời gian và chế độ cấp khí tối ưu. Quy trình được thiết kế để đạt hiệu suất phân hủy cao, tạo ra hỗn hợp sản phẩm dễ dàng hòa tách ở các bước tiếp theo. Việc đề xuất quy trình là cơ sở để phát triển công nghệ này lên quy mô lớn hơn, hướng tới sản xuất công nghiệp TiO2 nano từ quặng ilmenit trong nước, góp phần vào chuỗi giá trị sản xuất.
III.Tách Sắt Tinh Chế Titan Và Tổng Hợp TiO2 Nano
Sau bước phân hủy quặng ilmenit, sản phẩm thu được là hỗn hợp chứa các muối của titan và sắt. Bước tiếp theo là hòa tách hỗn hợp này và loại bỏ tạp chất sắt để thu được dung dịch titan tinh khiết. Đây là công đoạn then chốt để đảm bảo chất lượng cuối cùng của TiO2 nano. Dung dịch titan sau tinh chế được đưa vào quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2, tiền chất quan trọng để điều chế TiO2. Muối kép này sau đó được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành TiO2 nano. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng để đạt được kích thước hạt nano mong muốn và độ tinh khiết cao.
3.1. Hòa Tách Hợp Chất Titan Và Loại Bỏ Tạp Chất Sắt
Hỗn hợp sau khi phân hủy quặng được hòa tách trong dung dịch nước hoặc axit loãng để thu hồi muối titan. Hiệu suất hòa tách phụ thuộc vào tỷ lệ lỏng/rắn, nhiệt độ và thời gian hòa tách. Sau đó, tạp chất sắt cần được tách loại ra khỏi dung dịch titan. Có nhiều phương pháp tách sắt như kết tủa chọn lọc, chiết dung môi, hoặc trao đổi ion. Mục tiêu là giảm hàm lượng sắt xuống mức thấp nhất để đảm bảo độ tinh khiết của TiO2 nano cuối cùng. Nghiên cứu đã xác định các thông số tối ưu cho quá trình hòa tách và tách sắt, tăng hiệu quả thu hồi titan và tinh chế dung dịch.
3.2. Kết Tinh Muối Kép NH4 2TiO SO4 2 Từ Dung Dịch
Sau khi loại bỏ tạp chất sắt, dung dịch chứa titan được cô đặc để kết tinh muối kép amoni titanyl sunfat (NH4)2TiO(SO4)2. Quá trình kết tinh này cũng giúp loại bỏ thêm các tạp chất còn lại, đặc biệt là hợp chất của flo nếu có. Điều kiện kết tinh như hệ số cô đặc, nhiệt độ, và pH cần được kiểm soát cẩn thận để đạt được tinh thể muối kép có độ tinh khiết cao và kích thước đồng đều. Muối kép (NH4)2TiO(SO4)2 là tiền chất lý tưởng cho việc sản xuất TiO2 vì nó có thể dễ dàng chuyển hóa thành TiO2 có cấu trúc tinh thể mong muốn bằng cách nung.
3.3. Quá Trình Nung Muối Kép Để Tạo Thành TiO2 Nano
Muối kép (NH4)2TiO(SO4)2 sau khi kết tinh được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành TiO2 nano. Nhiệt độ nung và thời gian nung là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kích thước hạt, cấu trúc tinh thể (anatase, rutile) và đặc tính quang xúc tác của TiO2 nano. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định điều kiện nung tối ưu để thu được TiO2 nano với kích thước hạt mong muốn, độ tinh thể cao và hoạt tính quang xúc tác tốt. Sản phẩm TiO2 nano sau khi nung sẽ được kiểm tra các đặc trưng vật lý và hóa học, bao gồm hình thái học, cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt riêng và khả năng hấp thụ ánh sáng.
IV.Đặc Trưng TiO2 Nano và Ứng Dụng Xử Lý Môi Trường
TiO2 nano sau khi tổng hợp được đánh giá chi tiết về cấu trúc, hình thái, kích thước hạt và tính chất bề mặt. Đây là các yếu tố quyết định hiệu quả ứng dụng của chúng. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào việc biến tính và phân tán TiO2 nano trong dung môi gốc nước, một yêu cầu quan trọng cho nhiều ứng dụng thực tế. Ứng dụng trọng tâm là xử lý nước thải, tận dụng khả năng quang xúc tác của TiO2 nano để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Khả năng ứng dụng rộng rãi của TiO2 nano biến tính trong công nghệ môi trường mở ra nhiều tiềm năng trong việc giải quyết các thách thức ô nhiễm hiện nay.
4.1. Biến Tính Và Phân Tán Nano TiO2 Trong Dung Môi Nước
TiO2 nano có xu hướng keo tụ trong dung môi nước do diện tích bề mặt lớn và năng lượng bề mặt cao. Để tăng tính ổn định và hiệu quả ứng dụng, cần thực hiện biến tính bề mặt. Biến tính có thể được thực hiện bằng cách thêm các chất phân tán hoặc phủ lên bề mặt TiO2 nano bằng các hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ. Nghiên cứu tìm kiếm các tác nhân biến tính và phương pháp phân tán phù hợp để tạo ra dung dịch TiO2 nano ổn định, có khả năng phân tán tốt trong dung môi gốc nước. Dung dịch phân tán ổn định là tiền đề cho việc tích hợp TiO2 nano vào các hệ thống xử lý môi trường hoặc sản phẩm khác.
4.2. Ứng Dụng TiO2 Nano Biến Tính Để Xử Lý Nước Thải
TiO2 nano biến tính được ứng dụng để xử lý nước thải, đặc biệt là loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Cơ chế hoạt động dựa trên tính chất quang xúc tác của TiO2: khi chiếu xạ bằng ánh sáng (UV hoặc ánh sáng khả kiến sau biến tính), TiO2 tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh, phân hủy các chất hữu cơ thành CO2 và H2O. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả xử lý nước thải bằng TiO2 nano biến tính, xem xét các thông số như thời gian phản ứng, liều lượng xúc tác, pH và loại chất ô nhiễm. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của TiO2 nano trong việc cung cấp giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước.
V.Tiềm Năng Quặng Ilmenit Việt Nam Sản Xuất TiO2
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên quặng ilmenit dồi dào, phân bố rộng khắp các tỉnh ven biển. Đây là nguồn nguyên liệu chiến lược cho ngành công nghiệp titan, đặc biệt là sản xuất TiO2 nano. Việc khai thác và chế biến quặng ilmenit trong nước không chỉ cung cấp nguyên liệu mà còn tạo ra giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Tuy nhiên, tình hình khai thác và chế biến ilmenit tại Việt Nam còn nhiều thách thức, chủ yếu là công nghệ lạc hậu và hiệu quả thấp. Nghiên cứu về phương pháp điều chế TiO2 nano từ ilmenit Việt Nam là bước tiến quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên quốc gia và phát triển công nghiệp hóa chất bền vững.
5.1. Nguồn Quặng Ilmenit Phong Phú Tại Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng rất lớn về quặng ilmenit, tập trung ở các mỏ ven biển miền Trung như Cẩm Hòa (Hà Tĩnh), Kỳ Khang (Hà Tĩnh), Vĩnh Thái (Quảng Trị), Thuận An (Thừa Thiên-Huế), Đề Gi (Bình Định) và Gò Đình (Bình Thuận). Các mỏ này chứa trữ lượng ilmenit đáng kể, cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho sản xuất titan dioxit. Việc khảo sát và đánh giá chi tiết về trữ lượng, chất lượng quặng tại các khu vực này là cơ sở quan trọng để hoạch định chiến lược phát triển ngành công nghiệp titan, đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu lâu dài cho các dự án sản xuất TiO2 nano trong tương lai.
5.2. Tình Hình Khai Thác Và Chế Biến Quặng Ilmenit
Tình hình khai thác quặng ilmenit tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Mặc dù có trữ lượng lớn, công nghệ khai thác và chế biến hiện tại thường chưa tối ưu, dẫn đến hiệu quả thấp và lãng phí tài nguyên. Hầu hết ilmenit khai thác được xuất khẩu dưới dạng thô hoặc qua chế biến sơ bộ. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, đặc biệt là các phương pháp điều chế TiO2 nano, sẽ giúp nâng cao giá trị của quặng ilmenit. Phát triển các quy trình chế biến tiên tiến, thân thiện môi trường là cần thiết để biến tiềm năng ilmenit thành lợi thế kinh tế rõ ràng, đóng góp vào sự phát triển công nghiệp của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, titan dioxit ($\text{TiO}_2$) giữ vị trí cốt lõi trong các ngành công nghiệp sơn, polyme, giấy, mỹ phẩm và đặc biệt là vật liệu xúc tác quang hóa môi trường tiên tiến (AOPs). Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học mang tên "Nghiên cứu điều chế $\text{TiO}_2$ nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro sunfat" do nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hùng thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Lê Xuân Thành, đại diện cho một bước tiến công nghệ đột phá trong lĩnh vực chế biến sâu khoáng sản tại Việt Nam.
Nghiên cứu xuất phát từ một thực trạng kinh tế - kỹ thuật mang tính nghịch lý: "Nhu cầu về $\text{TiO}_2$ ở nước ta hiện nay vào khoảng 15.000 tấn/năm và hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu với giá ~ 2300 ÷ 3000 USD/tấn." Trong khi đó, Việt Nam sở hữu tiềm năng tài nguyên khoáng sản titan khổng lồ: "Trữ lượng tài nguyên được dự báo có khoảng 15 triệu tấn ilmenit. Các điểm quặng khác đa số là sa khoáng ven biển... Trữ lượng dự báo khoảng 500÷600 triệu tấn" phân bố tập trung tại dải ven biển miền Trung từ Thanh Hóa đến Bình Thuận (với các mỏ trọng điểm như Cẩm Hòa, Kỳ Khang - Hà Tĩnh; Vĩnh Thái - Quảng Trị; Thuận An - Thừa Thiên Huế; Đề Gi - Bình Định; Gò Đình - Bình Thuận). Tuy nhiên, hầu hết quặng chỉ dừng lại ở mức làm giàu thô rồi xuất khẩu với giá trị gia tăng rất thấp.
QUẶNG ILMENIT SA KHOÁNG
(Hàm lượng TiO2: 50-52%)
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN HỦY NHIỆT VỚI NH4HSO4 (270 - 290°C) │
│ Khí cấp: 100 - 200 L/h; Hiệu suất phân hủy > 92% │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÒA TÁCH DUNG DỊCH & TÁCH SẮT CHỌN LỌC │
│ Tạo phức (NH4)3FeF6 kết tủa với NH4HF2 │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ DIÊM TÍCH KẾT TINH MUỐI KÉP (NH4)2TiO(SO4)2 │
│ Điều khiển nồng độ TiO2, H2SO4, (NH4)2SO4 │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ NUNG PHÂN HỦY & CHUYỂN PHA (700 - 900°C) │
│ Kiểm soát kích thước hạt tinh thể nano TiO2 │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN TÍNH BỀ MẶT 1% SiO2 & PHÂN TÁN DUNG MÔI NƯỚC │
│ Ứng dụng xúc tác quang hóa xử lý COD/TOC nước thải │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt mà luận án giải quyết chính là sự bế tắc của hai công nghệ truyền thống: phương pháp sunfat cổ điển ($\text{H}_2\text{SO}_4$) xả thải lượng lớn axít thải và thạch cao photpho gây ô nhiễm nghiêm trọng, trong khi phương pháp clo hóa đòi hỏi tinh quặng rutil nhân tạo có độ tinh khiết cực cao và công nghệ phức tạp. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- RQ1: Động học và cơ chế nhiệt hóa của quá trình phân hủy ilmenit bằng tác nhân amoni hydro sunfat ($\text{NH}_4\text{HSO}_4$) diễn ra như thế nào trong thiết bị lò nung ống?
- RQ2: Cơ chế kết tinh diêm tích phân đoạn để tách triệt để tạp chất sắt dưới dạng muối phức florua $(\text{NH}_4)_3\text{FeF}_6$ và thu nhận muối kép amoni titanyl sunfat $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ đạt độ tinh khiết cao có khả thi về mặt nhiệt động lực học không?
- RQ3: Quy luật chuyển pha tinh thể (anatas $\rightarrow$ rutil) và cơ chế biến tính bề mặt hạt nano $\text{TiO}_2$ bằng $\text{SiO}_2$ ảnh hưởng như thế nào đến độ bền phân tán và hoạt tính quang xúc tác xử lý nước thải?
- H1: Quá trình phân hủy ilmenit bằng $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ ở nhiệt độ thấp ($270 \div 290^\circ\text{C}$) có thể đạt hiệu suất phân hủy $\eta > 90%$ nhờ sự hình thành pha trung gian hoạt hóa.
- H2: Việc biến tính vỏ bọc nano $\text{SiO}_2$ ($1 \div 5%$) sẽ ức chế quá trình thiêu kết hạt khi nung, mở rộng diện tích bề mặt riêng BET và nâng cao hoạt tính quang xúc tác vượt trội so với chất xúc tác thương mại Degussa P25 ($\text{TiO}_2\text{-P25}$).
Nghiên cứu đáp ứng trực tiếp mục tiêu của Nhà nước theo định hướng: "Đề án 'Đổi mới và hiện đại hóa công nghệ trong ngành công nghiệp khai khoáng đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025' của Bộ Công Thương đặt ra yêu cầu cho các nhà khoa học phải nghiên cứu xây dựng được quy trình công nghệ chế biến sâu quặng ilmenit với hiệu quả cao, mang tính đồng bộ và thân thiện với môi trường."
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển công nghệ sản xuất $\text{TiO}_2$ toàn cầu ghi nhận hai lộ trình kỹ thuật kinh điển:
- Quy trình Sunfat (Sulfate Process) do Công ty Titania A/S thương mại hóa từ năm 1918 (Jebsen & Farup), sử dụng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc để phá quặng ilmenit ở $150 \div 220^\circ\text{C}$. Mặc dù linh hoạt về nguyên liệu, quy trình này tạo ra $3 \div 4$ tấn chất thải $\text{FeSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ và axít loãng cho mỗi tấn sản phẩm $\text{TiO}_2$.
- Quy trình Clo hóa (Chloride Process) do DuPont phát triển từ thập niên 1950, nung quặng rutil hoặc xỉ titan với khí $\text{Cl}_2$ và than cốc ở $900 \div 1000^\circ\text{C}$ để tạo $\text{TiCl}_4$, sau đó oxy hóa thành $\text{TiO}_2$. Công nghệ này cho chất lượng sản phẩm cao nhưng đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ, điều kiện ăn mòn khắc nghiệt và nguồn quặng đầu vào nghiêm ngặt.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CÁC CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────┬──────────────────────┤
│ Tiêu chí │ Phương pháp Sunfat │ Phương pháp Clo │ Phương pháp Luận án │
│ │ (Kerr-McGee / Huntsman)│ hóa (DuPont/Chemours)│ (NH4HSO4 Hoàn lưu) │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────┼──────────────────────┤
│ Tác nhân phản ứng │ H2SO4 đặc (93-98%) │ Cl2 + Than coke │ NH4HSO4 rắn/nóng chảy│
│ Nhiệt độ phân hủy │ 150 - 220°C │ 900 - 1000°C │ 270 - 290°C │
│ Yêu cầu nguyên liệu │ Quặng biến tính/tinh │ Rutil tự nhiên │ Tinh quặng Ilmenit │
│ │ quặng thường │ hoặc xỉ titan cao │ sa khoáng Việt Nam │
│ Vấn đề môi trường │ Lượng axít thải & │ Khí Cl2 độc hại, │ Khép kín, tái sinh │
│ │ bã FeSO4.7H2O cực lớn│ ăn mòn thiết bị │ NH3, HF, tác nhân │
│ Sản phẩm đầu ra │ Bột màu Micro TiO2 │ Bột màu Micro TiO2│ Nano TiO2 biến tính │
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────┴──────────────────────┘
Trong thập kỷ gần đây, các trường phái luyện kim thủy ngân xanh quốc tế (tiêu biểu như nhóm nghiên cứu của Viện Kỹ thuật Quá trình - Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, Zhang et al., 2011; Li et al., 2013) bắt đầu khảo sát việc dùng muối nóng chảy amoni sunfat/hydro sunfat để phân hủy quặng titan nghèo. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật lớn về việc kiểm soát sự kết tinh đồng kết tủa của muối titan và muối sắt, cũng như hiện tượng thiêu kết làm giảm hoạt tính quang hóa của hạt nano khi nung muối amoni titanyl sunfat.
Công trình của Nguyễn Việt Hùng đã định vị chính xác vị trí tiên phong của mình khi hoàn thiện chu trình khép kín: phân hủy quặng ilmenit Hà Tĩnh bằng $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ $\rightarrow$ tách sắt chọn lọc bằng muối phức $\text{NH}_4\text{HF}_2$ $\rightarrow$ kết tinh diêm tích muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ tinh khiết $\rightarrow$ nung nhiệt có kiểm soát $\rightarrow$ biến tính bề mặt $1% \text{ SiO}_2$ tạo hệ phân tán bền vững trong nước. So sánh với nghiên cứu của Zhang et al. (Trung Quốc) vốn chỉ dừng lại ở việc tổng hợp hạt vô định hình kích thước thô, và nghiên cứu của Outotec (Phần Lan) dùng axít sunfuric áp lực cao (autoclave leaching), giải pháp công nghệ của luận án đạt hiệu suất thu hồi titan cao mà không cần thiết bị chịu áp lực cao đắt tiền.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba trụ cột lý thuyết hóa vô cơ và hóa lý bề mặt:
- Lý thuyết Động học Kết tinh và Tạo mầm (Classical Nucleation Theory - Gibbs & Volmer): Luận án chứng minh cơ chế kết tinh diêm tích (salting-out crystallization) phân đoạn trong hệ dung dịch phức tạp $\text{Ti}^{4+} - \text{Fe}^{3+} - \text{NH}_4^+ - \text{SO}_4^{2-} - \text{F}^-$. Việc kiểm soát nồng độ chất diêm tích ($\text{H}_2\text{SO}_4$ 300 g/L và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 280 g/L) tạo ra độ quá bão hòa cục bộ chính xác, cho phép tách chọn lọc $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ với kích thước tinh thể nano đồng đều.
- Lý thuyết Chuyển pha Tinh thể Bán dẫn (Solid-State Phase Transformation Kinetics): Xác lập cơ chế phân hủy nhiệt từ muối phức $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ sang mầm tinh thể anatas và rutil qua các giản đồ phân tích nhiệt TG/DTA kết hợp nhiễu xạ tia X (XRD). Luận án chứng minh rằng năng lượng nhiệt phân giải phóng khí $\text{SO}_3$ và $\text{NH}_3$ tạo ra các lỗ xốp nano tự nhiên trong cấu trúc hạt.
- Mô hình Động học Quang xúc tác Dị thể Langmuir-Hinshelwood: Giải thích cơ chế gia tăng hoạt tính phân hủy hợp chất hữu cơ (Methylene Blue, COD, TOC). Sự xuất hiện của lớp phủ $\text{SiO}_2$ đơn lớp trên bề mặt $\text{TiO}_2$ đóng vai trò như các bẫy điện tử (electron traps), làm chậm quá trình tái hợp cặp điện tử - lỗ trống ($e^- / h^+$), từ đó tối ưu hóa hiệu suất lượng tử của vật liệu.
Các mệnh đề khoa học được chứng minh:
- Mệnh đề P1: Tốc độ phân hủy quặng ilmenit bằng $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ tuân theo mô hình hạt co ngót (Shrinking Core Model), bị kiểm soát bởi phản ứng hóa học bề mặt ở dải nhiệt $270 \div 290^\circ\text{C}$.
- Mệnh đề P2: Biến tính bề mặt bằng $1% \text{ SiO}_2$ tạo liên kết dị thể $\text{Ti}-\text{O}-\text{Si}$, làm dịch chuyển thế Zeta ($\zeta$) về vùng âm sâu ở $\text{pH} = 6 \div 9$, chống sa lắng keo tụ theo thuyết ổn định keo DLVO.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa Nhiệt động học Luyện kim (Thermodynamic Chemical Equilibrium), Động học Pha rắn (Solid-State Reaction Kinetics) và Hóa học Keo bề mặt (Colloid and Interface Chemistry).
KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 1: NHIỆT ĐỘNG HỌC & ĐỘNG HỌC PHÂN HỦY QUẶNG │
│ - Tương tác pha rắn - lỏng - khí trong lò nung ống (NH4HSO4 + FeTiO3) │
│ - Kiểm soát lưu lượng không khí (100 - 200 L/h) và kích thước hạt (< 74 µm) │
└───────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 2: HÓA HỌC DUNG DỊCH & CHUYỂN DỊCH PHA PHÂN ĐOẠN │
│ - Tạo phức florua chọn lọc: Fe3+ + 6F- + 3NH4+ ──> (NH4)3FeF6 (kết tủa tách sắt) │
│ - Diêm tích kết tinh: Điều khiển nồng độ TiO2 (~120 g/L), H2SO4 (300 g/L), (NH4)2SO4 (280 g/L) │
└───────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 3: BIẾN TÍNH CẤU TRÚC NANO & QUANG XÚC TÁC MÔI TRƯỜNG │
│ - Nung chuyển pha nhiệt (TG/DTA, 700 - 900°C) ──> Anatas/Rutil nano tinh khiết │
│ - Phủ 1% SiO2 biến tính bề mặt (FT-IR, TEM, BET) ──> Ổn định phân tán & Quang hóa AOPs │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: áp dụng tối ưu cho nguồn quặng ilmenit sa khoáng hàm lượng $\text{TiO}_2 \ge 50%$, kích thước hạt tuyển quặng $\le 74,\mu\text{m}$, và giới hạn nồng độ dung dịch muối titan sau hòa tách ở dải $100 \div 130\text{ g/L }\text{TiO}_2$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo triết lý Thực chứng luận Kỹ thuật Thực nghiệm (Positivism & Empirical Chemical Engineering Paradigm) với phương pháp tối ưu hóa đa yếu tố (Multi-factorial Experimental Design). Quy trình nghiên cứu được triển khai từ cấp độ phòng thí nghiệm (lab-scale) trên thiết bị lò nung ống có kiểm soát dòng khí, đến khảo sát các hệ phản ứng xúc tác quang hóa gián đoạn (batch reactor) và liên tục (continuous photoreactor).
Đối tượng nghiên cứu chính là tinh quặng ilmenit mỏ Cẩm Hòa và Kỳ Khang (Hà Tĩnh) có thành phần hóa học đặc trưng: $\text{TiO}_2 \approx 50.5 \div 52.3%$, $\text{Fe}_2\text{O}_3 \approx 18.2 \div 21.4%$, $\text{FeO} \approx 22.1 \div 24.5%$, $\text{SiO}_2 \approx 1.2 \div 2.5%$.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN DỤNG CỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH │
├───────────────────┬───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┤
│ Phương pháp / Máy │ Model & Nguyên lý │ Mục tiêu phân tích trong luận án │
├───────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┤
│ XRD │ Nhiễu xạ tia X (Cu-Kα radiation) │ Xác định cấu trúc tinh thể quặng, muối │
│ │ │ kép (NH4)2TiO(SO4)2, pha anatas/rutil │
│ SEM & HR-TEM │ Hiển vi điện tử quét & truyền qua │ Khảo sát hình thái học bề mặt, cấu trúc │
│ │ độ phân giải cao │ nano, kích thước hạt (10 - 30 nm) │
│ TG/DTA & DSC │ Phân tích nhiệt trọng lượng & vi │ Xác định điểm nhiệt phân hủy muối kép │
│ │ sai nhiệt độ (25 - 1000°C) │ và quá trình biến đổi năng lượng │
│ BET │ Hấp phụ - khử hấp phụ đẳng nhiệt │ Đo diện tích bề mặt riêng (m2/g) và │
│ │ khí N2 ở 77K │ phân bố kích thước mao quản │
│ FT-IR │ Quang phổ hồng ngoại biến đổi │ Xác định nhóm chức Ti-O, Ti-O-Si, Si-OH │
│ │ Fourier (400 - 4000 cm-1) │ sau quá trình biến tính nano │
│ ICP-MS & EDS │ Khối phổ plasma & Phổ tán sắc │ Phân tích hàm lượng nguyên tố vết và độ │
│ │ năng lượng tia X │ tinh khiết của bột nano TiO2 │
│ UV-Vis │ Quang phổ tử ngoại - khả kiến │ Đo độ hấp thụ quang, tính năng lượng dải│
│ │ │ cấm (Eg), đo nồng độ xanh metylen (MB) │
└───────────────────┴───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 5 công đoạn công nghệ liên hoàn:
- Phân hủy quặng ilmenit: Phối trộn tinh quặng ilmenit nghiền mịn ($< 74,\mu\text{m}$) với $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ theo tỷ lệ mol tối ưu ($1:4 \div 1:6$). Nung trong lò nung ống ở dải nhiệt độ $270 \div 290^\circ\text{C}$ (chính xác tại $275^\circ\text{C}$) trong thời gian $120 \div 150$ phút, lưu lượng khí cấp $100 \div 200\text{ L/h}$.
- Hòa tách pha lỏng: Hòa tách khối nung bằng nước ở tỷ lệ lỏng/rắn ($L/S = 3/1 \div 4/1$) tại $60 \div 80^\circ\text{C}$ trong $60$ phút, thu hồi dung dịch chứa muối titan và sắt tan.
- Tách loại sắt và thu hồi muối kép: Bổ sung $\text{NH}_4\text{HF}_2$ để tạo kết tủa $(\text{NH}_4)_3\text{FeF}_6$, lọc tách pha rắn. Dung dịch sau tách sắt được diêm tích kết tinh muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, già hóa trong $60 \div 120$ phút ở $20^\circ\text{C}$. Khí $\text{HF}$ sinh ra trong quá trình hoàn nguyên được hấp thụ bằng dung dịch $\text{NH}_3\text{ 7%}$ để tái sinh $\text{NH}_4\text{F}$.
- Nung tạo mầm nano $\text{TiO}_2$: Nung tinh thể muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ ở các dải nhiệt độ $700^\circ\text{C}, 750^\circ\text{C}, 800^\circ\text{C}, 850^\circ\text{C}, 900^\circ\text{C}$ với thời gian $2 \div 5$ giờ nhằm khảo sát tốc độ chuyển dịch pha anatas sang rutil.
- Biến tính và phân tán: Biến tính bề mặt hạt nano $\text{TiO}_2$ bằng sol-gel $\text{SiO}_2$ ($1%$ và $5%$), phân tán trong dung môi gốc nước có bổ sung chất hoạt động bề mặt polyvinyl alcohol (PVA), hiệu chỉnh $\text{pH}$ để đạt độ bền phân tán keo.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng OriginPro và khớp phổ pha tinh thể trên Match!/HighScore Plus:
- Kích thước tinh thể trung bình ($D$) được tính toán từ giản đồ XRD theo phương trình Scherrer: $$D = \frac{K \lambda}{\beta \cos\theta}$$ (trong đó $K = 0.89$, $\lambda = 0.15406\text{ nm}$ cho bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$, $\beta$ là độ rộng pic ở nửa chiều cao cực đại FWHM, $\theta$ là góc nhiễu xạ Bragg).
- Động học phân hủy quang hóa chất hữu cơ được mô phỏng theo mô hình Langmuir-Hinshelwood bậc 1 giả tạo: $$\ln\left(\frac{C_0}{C}\right) = k_{\text{app}} \cdot t$$ Dữ liệu thực nghiệm thể hiện hệ số tương quan tuyến tính cao ($R^2 > 0.985$, $p < 0.001$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện khoa học và công nghệ có giá trị đột phá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN KHOA HỌC THEN CHỐT │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhiệt độ phân hủy tối ưu 275°C: Hiệu suất phân hủy ilmenit đạt > 92% trong 150 phút, │
│ thấp hơn 600°C so với phương pháp clo hóa và triệt tiêu phát thải SOx tự do. │
│ │
│ 2. Cơ chế tách sắt florua chọn lọc: Sử dụng NH4HF2 kết tủa hoàn toàn Fe3+ thành (NH4)3FeF6, │
│ hiệu suất tách sắt đạt > 98%, dung dịch muối titan đạt độ tinh khiết > 99.5%. │
│ │
│ 3. Quy luật diêm tích kết tinh muối kép ATS: Ở nồng độ TiO2 ~120 g/L, H2SO4 300 g/L và │
│ (NH4)2SO4 280 g/L, muối (NH4)2TiO(SO4)2 kết tinh tinh khiết cao với hiệu suất thu hồi > 90%.│
│ │
│ 4. Kiểm soát kích thước tinh thể nano qua nung muối kép: Nung ở 750°C trong 2h tạo 100% pha │
│ anatas kích thước 15-25 nm. Biến tính 1% SiO2 giữ diện tích bề mặt BET > 110 m2/g. │
│ │
│ 5. Hiệu năng quang xúc tác vượt trội P25: Phân hủy hoàn toàn xanh metylen sau 60 phút chiếu │
│ UV, giảm COD nước thải công nghiệp > 85% trong hệ phản ứng liên tục. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tối ưu hóa nhiệt phân hủy quặng: Xác định được khoảng nhiệt độ phản ứng tối ưu giữa ilmenit và $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ là $270 \div 290^\circ\text{C}$ (tối ưu tuyệt đối tại $275^\circ\text{C}$ với lưu lượng khí $100 \div 200\text{ L/h}$). Tại điều kiện này, hiệu suất phân hủy quặng $\eta$ đạt tới $\mathbf{92.5% \div 94.8%}$, giảm tiêu hao năng lượng hơn $70%$ so với nhiệt độ clo hóa ($900^\circ\text{C}$).
- Cơ chế tách tạp chất sắt triệt để: Bằng việc bổ sung tác nhân $\text{NH}_4\text{HF}_2$, toàn bộ ion sắt ($\text{Fe}^{3+}$) được kết tủa chọn lọc hoàn toàn dưới dạng phức bát diện $(\text{NH}_4)_3\text{FeF}_6$. Hiệu suất tách sắt $\eta'$ đạt trên $\mathbf{98.2%}$, loại bỏ nguy cơ sắt nhiễm bẩn làm mất hoạt tính quang hóa của sản phẩm titan. Khí $\text{HF}$ sinh ra được hấp thụ kín bởi dung dịch $\text{NH}_3\text{ 7%}$, tái tạo hoàn toàn muối $\text{NH}_4\text{F}$ tuần hoàn.
- Quy luật kết tinh muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$: Nghiên cứu đã xây dựng đường đẳng nhiệt kết tinh. Trong môi trường nồng độ $\text{TiO}_2 \approx 120\text{ g/L}$, hàm lượng tác nhân diêm tích $\text{H}_2\text{SO}_4 = 300\text{ g/L}$ và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4 = 280\text{ g/L}$ ở $20^\circ\text{C}$ với thời gian già hóa 60 phút, hiệu suất thu hồi muối kép đạt cực đại với độ tinh khiết hóa học đạt $\ge 99.6%$ (phân tích bằng ICP-MS).
- Quy luật chuyển pha và hiệu ứng cản thiêu kết của $\text{SiO}_2$: Nung muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ tại $700 \div 750^\circ\text{C}$ trong 2 giờ thu được $100%$ pha anatas dạng hạt cầu kích thước $15 \div 25\text{ nm}$. Khi tăng nhiệt độ lên $800 \div 900^\circ\text{C}$ xuất hiện pha rutil. Đặc biệt, mẫu nano $\text{TiO}_2$ sau khi biến tính bằng $\mathbf{1% \text{ SiO}_2}$ đã ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt ở nhiệt độ cao, duy trì diện tích bề mặt riêng $\text{BET} > 115\text{ m}^2/\text{g}$, cao hơn đáng kể so với mẫu không biến tính ($68\text{ m}^2/\text{g}$).
- Vượt trội hoạt tính quang xúc tác so với Degussa P25: Thử nghiệm phân hủy quang hóa Methylene Blue (MB) và nước thải thực tế cho thấy: xúc tác nano $\text{TiO}_2$ biến tính $1% \text{ SiO}_2$ phân hủy hoàn toàn màu MB sau 60 phút chiếu xạ UV, đạt tốc độ phân hủy quang hóa cao hơn $1.25$ lần so với xúc tác đối chứng thương mại quốc tế $\text{TiO}_2\text{-P25}$. Trong hệ thiết bị phản ứng liên tục xử lý nước thải công nghiệp, hiệu suất khử nhu cầu oxy hóa học (COD) đạt $\mathbf{84.6%}$ và tổng cacbon hữu cơ (TOC) giảm $\mathbf{79.2%}$.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp mô hình hóa chi tiết về quá trình biến đổi pha trung gian muối amoni sunfat trong thủy luyện titan, đóng góp dữ liệu nhiệt động học quý giá cho hệ đa tử $\text{Ti-Fe-N-S-F-H-O}$.
- Về mặt Phương pháp luận: Xác lập quy trình phân tích tích hợp từ nhiễu xạ XRD, ảnh HR-TEM đến phổ FT-IR để định lượng lớp biến tính nano cấp độ nguyên tử trên nền oxit kim loại.
- Về mặt Ứng dụng Thực tiễn: Mở ra giải pháp chế tạo vật liệu nano xúc tác quang hóa tự chủ hoàn toàn từ nguồn khoáng sản trong nước phục vụ công nghệ làm sạch nước thải dệt nhuộm, hóa chất, xử lý hợp chất hữu cơ khó phân hủy (VOC, MTBE, thuốc bảo vệ thực vật).
- Về mặt Chính sách Khoáng sản: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để Bộ Công Thương và các cơ quan hoạch định chính sách cấm xuất khẩu tinh quặng ilmenit thô, thúc đẩy đầu tư các nhà máy chế biến sâu quy mô công nghiệp tại các trung tâm khoáng sản Hà Tĩnh, Bình Định, Bình Thuận.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn kỹ thuật:
- Quy mô thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và bench-scale bán liên tục (dung tích buồng phản ứng lò nung ống còn nhỏ), chưa thực hiện trên lò tầng sôi (fluidized bed reactor) liên tục công suất hàng nghìn tấn/năm.
- Khép kín cân bằng Flo: Hiệu suất thu hồi và tái sinh khí $\text{HF}$ bằng dung dịch $\text{NH}_3$ đạt mức $92 \div 95%$, phần còn lại đòi hỏi hệ thống hấp phụ tháp đệm thứ cấp để triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ ăn mòn cục bộ.
- Năng lượng nung phân hủy: Quá trình nung muối kép $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ ở $750^\circ\text{C}$ đòi hỏi năng lượng nhiệt lớn; cần nghiên cứu tích hợp công nghệ tận dụng nhiệt thừa từ khí thải lò nung.
- Thử nghiệm trên ánh sáng mặt trời tự nhiên: Hoạt tính xúc tác chủ yếu được đánh giá dưới nguồn bức xạ tử ngoại (đèn UV bước sóng $254 \div 365\text{ nm}$); khả năng đáp ứng dưới ánh sáng khả kiến (Visible light) còn bị giới hạn bởi năng lượng dải cấm của $\text{TiO}_2$ ($E_g \approx 3.2\text{ eV}$).
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)
- Hướng 1: Nghiên cứu đồng pha tạp (co-doping) các nguyên tố phi kim (N, C, S) hoặc kim loại quý (Ag, Pt) lên khung nano $\text{TiO}_2\text{-SiO}_2$ nhằm thu hẹp dải cấm, kích hoạt hoạt tính quang xúc tác dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên.
- Hướng 2: Thiết kế và chế tạo lò phản ứng tầng sôi công nghiệp (Industrial Fluidized Bed) để nung phân hủy ilmenit bằng $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ ở quy mô pilot 500 tấn/năm.
- Hướng 3: Nghiên cứu ứng dụng sản phẩm nano $\text{TiO}_2$ phân tán gốc nước làm phụ gia kháng khuẩn cho sơn tự làm sạch (self-cleaning coatings) và màng lọc quang xúc tác xử lý khí thải độc hại (VOCs, NOx).
- Hướng 4: Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA - Life Cycle Assessment) và phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật (TEA - Techno-Economic Analysis) toàn diện cho nhà máy thương mại tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT & KHOA HỌC │
│ - Công bố trên các tạp chí Hóa học uy tín (Tạp chí Hóa học, Vietnam Journal of Chemistry) │
│ - Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nhóm nghiên cứu sau đại học tại HUST, VAST, VNU │
└───────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG KINH TẾ & CHUYỂN DỊCH CÔNG NGHIỆP │
│ - Thay thế nhập khẩu 15.000 tấn TiO2/năm, tiết kiệm 35 - 45 triệu USD ngoại tệ mỗi năm │
│ - Tăng giá trị xuất khẩu quặng ilmenit từ 120 USD/tấn thô lên > 2.500 USD/tấn nano TiO2 tinh chế│
└───────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG │
│ - Triệt tiêu bã thải thạch cao axít của phương pháp sunfat cũ qua tuần hoàn NH4HSO4 khép kín │
│ - Làm sạch nước thải dệt nhuộm, hóa chất với hiệu suất giảm COD > 84% bằng xúc tác quang AOPs │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình của Nguyễn Việt Hùng tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ:
- Tác động kinh tế vĩ mô: Đóng góp giải pháp kỹ thuật cụ thể để thay thế lượng $\text{TiO}_2$ nhập khẩu trị giá $35 \div 45\text{ triệu USD}$ hàng năm, đồng thời nâng giá trị thương mại của quặng ilmenit Việt Nam lên gấp $15 \div 20$ lần so với xuất khẩu thô.
- Bảo vệ môi trường sinh thái: Giảm thiểu triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường do khai thác và chế biến quặng lậu tại miền Trung, đưa ra giải pháp tái sinh hóa chất $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ và $\text{NH}_4\text{F}$ tuần hoàn, không xả axít tự do ra môi trường biển.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Hóa học/Luyện kim: Tiếp cận hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng pha rắn, động học kết tinh muối phức titan và phương pháp biến tính nano oxit.
- Các Viện Nghiên cứu và Doanh nghiệp Khai khoáng (Vinacomin, các công ty titan Hà Tĩnh, Bình Thuận): Sở hữu bản thiết kế công nghệ chế biến sâu ilmenit hoàn chỉnh để lập dự án đầu tư nhà máy quy mô công nghiệp.
- Ngành Công nghiệp Môi trường và Xử lý nước: Nhận chuyển giao sản phẩm xúc tác nano $\text{TiO}_2$ biến tính phân tán trong nước với chi phí thấp hơn $40%$ so với sản phẩm nhập khẩu Degussa P25 để xử lý nước thải dệt nhuộm, dược phẩm khó phân hủy.
- Các Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Có luận cứ khoa học để hoàn thiện quy hoạch phân vùng thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản titan theo hướng bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế nhiệt động học và động học kết tinh diêm tích phân đoạn trong hệ đa cấu tử $\text{Ti}^{4+} - \text{Fe}^{3+} - \text{NH}_4^+ - \text{SO}_4^{2-} - \text{F}^-$. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tạo mầm Cổ điển (Classical Nucleation Theory) khi chứng minh rằng việc điều biến tỷ lệ nồng độ diêm tích ($\text{H}_2\text{SO}_4$ 300 g/L và $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 280 g/L) ở nhiệt độ $20^\circ\text{C}$ tạo ra hàng rào năng lượng tự do Gibbs tối ưu, cho phép tách chọn lọc hoàn toàn muối kép amoni titanyl sunfat $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ với độ tinh khiết $\ge 99.6%$ mà không bị nhiễm tạp chất sắt.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các công trình quốc tế là gì?
So với phương pháp sunfat truyền thống (Kerr-McGee) dùng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc gây ô nhiễm bã thạch cao và phương pháp nung chảy muối kiềm của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (Zhang et al., 2011), phương pháp của luận án sử dụng tác nhân $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ ở trạng thái phản ứng pha lỏng - rắn ở nhiệt độ thấp ($275^\circ\text{C}$) kết hợp kỹ thuật tách sắt chọn lọc bằng muối phức bát diện $(\text{NH}_4)_3\text{FeF}_6$. Quy trình này vừa khép kín tuần hoàn hóa chất ($\text{NH}_3$, $\text{HF}$), vừa kiểm soát được kích thước hạt mầm nano ngay từ giai đoạn kết tinh tiền chất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc biến tính bề mặt chỉ với $1% \text{ SiO}_2$ lại có khả năng ức chế mạnh mẽ hiện tượng thiêu kết (anti-sintering) và ngăn chặn sự phát triển kích thước hạt nano $\text{TiO}_2$ trong quá trình nung ở nhiệt độ cao ($750 \div 800^\circ\text{C}$). Nhờ lớp phủ nano $\text{SiO}_2$ siêu mỏng, diện tích bề mặt riêng BET duy trì ở mức rất cao ($> 115\text{ m}^2/\text{g}$), giúp hoạt tính quang xúc tác phân hủy xanh metylen và xử lý COD nước thải cao hơn $25%$ so với chất xúc tác chuẩn quốc tế Degussa P25 ($\text{TiO}_2\text{-P25}$, diện tích BET chỉ $\sim 50\text{ m}^2/\text{g}$).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH HOẠT TÍNH QUANG HÓA: TIO2 BIẾN TÍNH 1% SIO2 VS DEGUSSA P25 │
├──────────────────────────────────────┬────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ Thông số phân tích │ Nano TiO2 biến tính 1% SiO2│ Degussa P25 (Thương mại) │
├──────────────────────────────────────┼────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Diện tích bề mặt riêng BET (m2/g) │ 115.4 m2/g │ ~ 50.0 m2/g │
│ Kích thước tinh thể trung bình (XRD) │ 15 - 25 nm │ 21 - 30 nm │
│ Thành phần pha tinh thể │ 100% Anatas ổn định │ ~ 80% Anatas : 20% Rutil │
│ Thời gian phân hủy 100% màu MB (phút)│ 60 phút │ 75 - 90 phút │
│ Hiệu suất xử lý COD nước thải (%) │ 84.6% (Hệ liên tục) │ 68.2% (Hệ liên tục) │
└──────────────────────────────────────┴────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ thông số vận hành kỹ thuật có khả năng tái lặp $100%$: từ cỡ hạt nghiền ($< 74,\mu\text{m}$), tỷ lệ phối liệu quặng/$\text{NH}_4\text{HSO}_4$ ($1:5$), nhiệt độ lò nung ($275^\circ\text{C}$), tốc độ dòng khí ($100 \div 200\text{ L/h}$), nồng độ tác nhân tạo phức florua, chế độ diêm tích $\text{H}_2\text{SO}_4/(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, đến chế độ nung chuyển pha ($750^\circ\text{C}$, 2 giờ) và quy trình phủ sol-gel $\text{SiO}_2$ phân tán trong nước bằng chất hoạt động bề mặt PVA.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào:
- Hoàn thiện công nghệ chế tạo màng lọc quang xúc tác cố định trên giá thể gốm xốp và sợi thủy tinh.
- Chế tạo vật liệu nano $\text{TiO}_2$ pha tạp dị nguyên tố kích hoạt bằng ánh sáng khả kiến.
- Thiết kế hệ thống phản ứng quang hóa quy mô pilot $100\text{ m}^3/\text{ngày-đêm}$ ứng dụng trực tiếp tại các khu công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất hóa chất tại Việt Nam.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Việt Hùng đã giải quyết xuất sắc một bài toán công nghệ trọng điểm của ngành hóa vô cơ và luyện kim khoáng sản Việt Nam với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng thành công quy trình công nghệ mới: Phân hủy quặng ilmenit sa khoáng Hà Tĩnh bằng $\text{NH}_4\text{HSO}_4$ ở nhiệt độ thấp ($275^\circ\text{C}$), đạt hiệu suất phân hủy trên $92%$, thân thiện với môi trường.
- Làm chủ kỹ thuật tách tạp chất sắt: Tạo kết tủa phức florua $(\text{NH}_4)_3\text{FeF}_6$ với hiệu suất tách sắt $> 98%$, thu hồi dung dịch titan siêu sạch và tuần hoàn kín tác nhân florua.
- Tối ưu hóa quá trình diêm tích kết tinh: Xác lập điều kiện kết tinh muối kép amoni titanyl sunfat $(\text{NH}_4)_2\text{TiO}(\text{SO}_4)_2$ đạt độ tinh khiết cao $\ge 99.6%$.
- Kiểm soát hình thái học hạt nano $\text{TiO}_2$: Chế tạo thành công hạt nano $\text{TiO}_2$ pha anatas kích thước đồng đều $15 \div 25\text{ nm}$ qua quá trình nhiệt phân muối kép có kiểm soát.
- Đột phá công nghệ biến tính bề mặt: Ứng dụng lớp phủ $1% \text{ SiO}_2$ giúp hạt nano chống kết tụ, duy trì diện tích bề mặt riêng $\text{BET} > 115\text{ m}^2/\text{g}$ và nâng cao độ bền phân tán trong dung môi gốc nước.
- Ứng dụng thành công trong bảo vệ môi trường: Chứng minh hiệu quả quang xúc tác vượt trội so với vật liệu chuẩn quốc tế Degussa P25 trong xử lý phẩm màu độc hại và làm sạch nước thải công nghiệp với hiệu suất khử COD $> 84%$.
Công trình đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng từ khai thác xuất khẩu khoáng sản thô sang sản xuất vật liệu công nghệ cao có giá trị gia tăng lớn, mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu về vật liệu quang xúc tác dị thể, hóa học các hợp chất cơ kim titan và công nghệ làm sạch môi trường bằng quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), khẳng định vị thế khoa học và năng lực sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu hóa học Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó giáo sư - Tiến sĩ Lê Xuân Thành, người đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các giảng viên trong Bộ môn Công nghệ các chất vô cơ – Viện Kỹ thuật Hóa học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Viện Kỹ thuật Hóa học, Viện Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã luôn hướng dẫn và quan tâm giúp đỡ về các thủ tục hành chính trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam nơi tôi đang công tác luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và làm việc.
Cũng nhân dịp này, tôi xin dành những tình cảm sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn tới những người thân yêu trong gia đình: bố mẹ và các anh chị em đã luôn chia sẻ, động viên và hỗ trợ tôi. Cuối cùng, xin được gửi tình cảm đặc biệt tới vợ và hai con thân yêu của tôi, nguồn động lực và sức mạnh tinh thần to lớn nhất giúp tôi vượt qua khó khăn để sớm hoàn thành công trình nghiên cứu của mình. Hà nội, ngày tháng 8 năm 2017 Tác giả Nguyễn Việt Hùng i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án được trích dẫn từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các đồng tác giả.
Các kết quả là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2017 Giáo viên hướng dẫn Tác giả Nguyễn Việt Hùng ii MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU.
Giới thiệu chung và ứng dụng titan dioxit TiO2. Giới thiệu chung về titan dioxit TiO2. Một số ứng dụng của nano titan dioxit. Các phƣơng pháp sản xuất bột màu titan dioxit và điều chế nano TiO2.
Phương pháp sản xuất bột màu titan dioxit. Phương pháp điều chế nano titan dioxit. Phƣơng pháp phân tán nano titan dioxit. Một số dạng dung dịch phân tán.
Một số phương pháp phân tán. Phạm vi và tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu, sản xuất, ứng dụng và tiêu thụ titan dioxit TiO2 trong và ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng titan dioxit trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu sản xuất và ứng dụng titan dioxit trong nước. Tiềm năng nguồn quặng ilmenit và tình hình khai thác quặng ilmenit ở Việt Nam. Tiềm năng nguồn quặng ilmenit của Việt Nam. Một số mỏ quặng ilmenit ở Việt Nam.
Khu mỏ Cẩm Hòa (Hà Tĩnh). Khu mỏ Kỳ Khang (Hà Tĩnh). Khu mỏ Vĩnh Thái (Quảng Trị). Khu mỏ Thuận An (Thừa Thiên-Huế).
Khu mỏ Đề Gi (Bình Định). Khu mỏ Gò Đình (Bình Thuận). Tình hình khai thác quặng ilmenit ở Việt Nam. Nhận xét chung:.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu tính chất vật liệu. Phƣơng pháp thực nghiệm.
Nghiên cứu phân hủy quặng ilmenit bằng NH4HSO4 trong lò nung ống. Nghiên cứu hòa tách (NH4)2TiO(SO4)2 và tinh chế dung dịch chứa titan từ hỗn hợp thu được sau khi phân hủy quặng ilmenit bằng NH4HSO4. Nghiên cứu hòa tách (NH4)2TiO(SO4)2. Nghiên cứu kết tinh và tách loại tạp chất sắt ra khỏi dung dịch muối titan.
Nghiên cứu kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2 từ dung dịch sau tách sắt. Nghiên cứu loại bỏ hợp chất của flo ra khỏi dung dịch sau tách sắt. Nghiên cứu kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Nghiên cứu quá trình nung (NH4)2TiO(SO4)2 để tạo thành nano TiO2.
Nghiên cứu điều chế TiO2 nano phân tán trong dung môi gốc nước và ứng dụng trong công nghệ xử lý môi trường. Nghiên cứu biến tính, phân tán nano TiO2 trong dung môi gốc nước. Nghiên cứu ứng dụng nano TiO2 biến tính để xử lý nước thải. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu công nghệ phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat trong thiết bị lò nung ống phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của kích thước hạt quặng đến hiệu suất phân hủy quặng ilmenit. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối liệu đến hiệu suất phân hủy quặng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu suất phân hủy quặng.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất phân hủy quặng ilmenit. Ảnh hưởng của chế độ cấp khí đến quá trình phân hủy quặng. Cơ chế phản ứng của quá trình nung phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat. Xác định các thông số công nghệ hợp lý và đề xuất quy trình công nghệ nung phân hủy quặng ilmenit bằng amoni hydro sunfat.
Nghiên cứu h a tách h n hợp thu đƣợc sau hi phân hủ quặng i menit ằng NH4HSO4. Ảnh hưởng của tỷ lệ lỏng/rắn đến hiệu suất thu hồi titan trong quá trình hòa tách. Ảnh hưởng của nhiệt độ pha lỏng đến hiệu suất thu hồi titan trong quá trình hòa tách. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất thu hồi titan trong quá trình hòa tách.
Nghiên cứu tách loại tạp chất sắt ra khỏi dung dịch muối titan. Ảnh hưởng của hệ số cô đặc đến hiệu suất tách loại (NH4)3FeF6. Ảnh hưởng của nồng độ NH4HF2 trong dung dịch đến hiệu suất tách loại (NH4)3FeF6. Ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch khi kết tinh đến hiệu suất tách loại (NH4)3FeF6.
Nghiên cứu kết tinh muối kép titan từ dung dịch sau tách sắt. Nghiên cứu loại bỏ hợp chất chứa flo ra khỏi dung dịch sau tách sắt. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Ảnh hưởng của hàm lượng TiO2 trong dung dịch đến quá trình kết tinh (NH4)2TiO(SO4)2.
Ảnh hưởng của nồng độ của các tác nhân diêm tích đến quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Ảnh hưởng của chế độ khuấy trộn đến quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Ảnh hưởng của thời gian già hóa đến quá trình kết tinh muối kép (NH4)2TiO(SO4)2.
Nghiên cứu quá trình nung phân hủy muối kép (NH4)2TiO(SO4)2 thành sản phẩm nano TiO2. Giản đồ TG/DTA. Ảnh hưởng của chế độ nhiệt đến quá trình nung phân hủy muối kép (NH4)2TiO(SO4)2. Ảnh hưởng của thời gian đến quá trình nung phân hủy (NH4)2TiO(SO4)2.
Nghiên cứu phân tán nano TiO2. Ảnh hưởng của SiO2 đến tính chất bề mặt hạt TiO2. Khả năng phân tán của nano TiO2 biến tính bằng SiO2 trong dung môi gốc nước. Nghiên cứu thử nghiệm ứng dụng sản phẩm trong xử ý môi trƣờng.
Nghiên cứu tác động quang hóa của nano TiO2 biến tính trong hệ phân tán. Lập đường chuẩn của dung dịch xanh metylen (MB). Xác định dung lượng hấp phụ bão hòa của x c tác nano TiO 2 biến tính. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu x c tác.
Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ xanh methylen. Khảo sát ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng trong phản ứng phân hủy xanh metylen. So sánh hoạt tính quang xúc tác của TiO2 nano biến tính (sản phẩm luận án) với TiO2 thương mại P25 (TiO2-P25) trong phản ứng phân hủy MB. Đánh giá hoạt tính xúc tác TiO2 nano biến tính trong quá trình xử lý nước thải.
Đánh giá hoạt tính xúc tác TiO2 nano biến tính trong xử lý nước thải với hệ thiết bị phản ứng gián đoạn. Đánh giá hoạt tính xúc tác TiO2 nano biến tính trong xử lý nước thải với hệ thiết bị phản ứng liên tục. Đánh giá chung về mặt kĩ thuật của việc sử dụng TiO2 nano biến tính trong xử lý nước thải. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 129 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Các chữ viết tắt DSC : nhiệt lượng kế quét vi sai (differential scanning calorimetry) DTA : phân tích nhiệt vi sai (differential thermal analyis) HĐBM : hoạt động bề mặt kính hiển vi điện tử truyền qua phân hủy cao (high resolution HR-TEM : transmission electron microscope) HVĐTQ : hiển vi điện tử quét SEM : kính hiển vi điện tử quét (scanning electron microscope) TEM : kính hiển vi điện tử truyền qua (transmission electron microscope) TGA : phân tích nhiệt trọng lượng (thermo gravimetry analysis) XRD : nhiễu xạ tia X (x-ray diffraction) BET : phương pháp xác định bề mặt riêng (brunauer emmett teller) sản phẩm trung gian thu được sau phân hủy quặng bằng amoni hydro SPTG : sunfat ATS : amoni titanyl sunfat COD : nhu cầu oxy sinh hóa (biochemical oxygen demand) TOC : tổng cacbon hữu cơ (total organic carbon) VOC : hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (volatile organic compounds) TNT : trinitrotoluen MTBE : metyl tert butyl ete AOPs : quá trình oxy hóa tăng cường (advanced oxydation processes) UV : tia cực tím (ultra violet) 2. Các ký hiệu η : hiệu suất phân hủy quặng η’ : hiệu suất tách loại tạp chất sắt T : thời gian riêng Hs : Hiệu suất sản phẩm sau nung ms : khối lượng mẫu sau nung mLT : khối lượng mẫu lý thuyết D : khoảng cách mặt mạng : góc tạo bởi mặt mạng với tia tới hay tia “phản xạ” vii Λ : độ dài bước sóng β : độ rộng pic ở nửa chiều cao pic đặc trưng υ : tần số I : cường độ bức xạ α(υ) : hệ số hấp thụ r : kích thước tinh thể trung bình với họ mặt mạng (hkl) ω : tần số bức xạ viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tính chất của TiO2 anatas và rutil. Thành phần hóa học của quặng ilmenit sa khoáng tại một số mỏ. Trữ lượng quặng titan của toàn khu mỏ Cẩm Hòa với hàm lượng biên 20kg/m3. Thành phần hóa học tinh quặng ilmenit khu mỏ Cẩm Hòa.
Trữ lượng ilmenit khu mỏ Kỳ Khang với hàm lượng biên 20kg/m3. Thành phần hóa học tinh quặng ilmenit khu mỏ Kỳ Khang. Đặc điểm và trữ lượng ilmenit sa khoáng của khu mỏ Thuận An. Thành phần hóa học tinh quặng ilmenit Đề Gi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Hùng (2017). Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/dieu-che-tio2-nano-tu-quang-ilmenit-phuong-phap-amoni-hydro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phương pháp điều chế vật liệu TiO2 nano từ quặng ilmenit sử dụng quy trình amoni hydro.
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều chế TiO2 nano từ quặng ilmenit theo phương pháp amoni hydro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.