Luận án tiến sĩ: Thu hồi amoni và photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit - Ngô Văn Thanh Huy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi amoni, photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit, giải pháp xử lý bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thu hồi Amoni Photphat: Giải pháp nước thải cao su
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Ngô Văn Thanh Huy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thu hồi Amoni Photphat Giải pháp nước thải cao su
Nước thải từ các nhà máy chế biến mủ cao su chứa nồng độ cao amoni và photphat. Các chất này gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường nước. Chúng thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng, đe dọa đa dạng sinh học thủy sinh. Việc xả thải không kiểm soát còn vi phạm các quy định môi trường. Cần một giải pháp hiệu quả để xử lý triệt để vấn đề này. Nghiên cứu này tập trung vào công nghệ tiên tiến. Công nghệ kết tủa struvit được đề xuất. Đây là một phương pháp hứa hẹn cho việc thu hồi các chất dinh dưỡng. Công nghệ này biến amoni và photphat thành tài nguyên tái chế. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Giải pháp này mang lại lợi ích kép. Giảm ô nhiễm nitơ photpho. Tạo ra phân bón struvit hữu ích.
1.1. Thực trạng ô nhiễm từ nước thải cao su
Ngành chế biến mủ cao su tạo ra lượng lớn nước thải. Nước thải này giàu các hợp chất nitơ và photpho. Amoniac và photphat là hai thành phần chính. Chúng xuất phát từ quá trình đông tụ mủ và rửa mủ. Nước thải chế biến mủ cao su có COD, BOD cao. Chúng cũng chứa các chất hữu cơ khó phân hủy. Sự hiện diện của amoni và photphat gây ra nhiều vấn đề. Chúng làm suy thoái chất lượng nước mặt. Gây ra hiện tượng tảo nở hoa. Giảm oxy hòa tan trong nước. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật thủy sinh. Xử lý nước thải cao su là nhiệm vụ cấp bách. Cần các công nghệ xử lý nước thải bền vững. Các giải pháp truyền thống thường tốn kém. Hiệu quả thu hồi các chất dinh dưỡng còn hạn chế. Ô nhiễm nitơ photpho đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Công nghệ kết tủa struvit cung cấp một lựa chọn hiệu quả. Nó giúp giảm thiểu gánh nặng môi trường.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu thu hồi amoni photphat
Mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển. Một quy trình hiệu quả để thu hồi amoni và photphat. Từ nước thải chế biến mủ cao su. Sử dụng công nghệ kết tủa struvit. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa các điều kiện vận hành. Nhằm đạt hiệu quả thu hồi cao nhất. Các yếu tố như pH, tỷ lệ mol, thời gian phản ứng được khảo sát. Mục tiêu khác là đánh giá chất lượng sản phẩm struvit thu được. Xác định tiềm năng sử dụng làm phân bón. Việc tái chế chất dinh dưỡng này mang lại giá trị kinh tế. Giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm. Góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu cũng góp phần vào công nghệ xử lý nước thải. Nâng cao hiểu biết về kết tủa struvit. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho ứng dụng công nghiệp. Đảm bảo hiệu quả thu hồi photpho cao nhất.
II.Công nghệ Kết tủa Struvit Cơ chế Ứng dụng tiên tiến
Kết tủa struvit là một công nghệ xử lý nước thải hiệu quả. Nó được ứng dụng rộng rãi để loại bỏ amoni và photphat. Công nghệ này dựa trên phản ứng hóa học đơn giản. Ion magie (Mg2+), amoni (NH4+) và photphat (PO43-) kết hợp. Chúng tạo thành tinh thể magie amoni photphat hexahydrat (MgNH4PO4·6H2O), hay còn gọi là struvit. Struvit là một hợp chất rắn. Dễ dàng tách khỏi dung dịch. Phản ứng này diễn ra tốt nhất trong môi trường kiềm. pH đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả kết tủa. Ưu điểm của công nghệ này rất nhiều. Nó không chỉ loại bỏ chất ô nhiễm. Mà còn tái chế chất dinh dưỡng thành sản phẩm có giá trị. Sản phẩm struvit có thể dùng làm phân bón chậm tan. Phân bón này an toàn và thân thiện môi trường. Công nghệ kết tủa struvit giảm thiểu chi phí xử lý. Giảm lượng bùn thải. Mang lại lợi ích bền vững cho môi trường.
2.1. Nguyên lý kết tủa struvit MAP
Phản ứng kết tủa struvit (MAP) là nền tảng của công nghệ này. Nó bao gồm sự kết hợp của ba ion: Mg2+, NH4+ và PO43-. Các ion này phản ứng theo tỷ lệ mol 1:1:1. Dưới điều kiện pH thích hợp, thường là từ 8.0 đến 9.5. Phản ứng tạo ra các tinh thể struvit. Công thức hóa học của struvit là MgNH4PO4·6H2O. Quá trình kết tủa diễn ra nhanh chóng. Tạo ra các tinh thể dễ lắng. Cơ chế này loại bỏ hiệu quả amoni photphat khỏi nước thải. Giảm nồng độ nitơ và photpho. Đây là những nguyên nhân chính gây phú dưỡng. Việc kiểm soát pH là cực kỳ quan trọng. pH ảnh hưởng đến dạng tồn tại của các ion. Đồng thời ảnh hưởng đến tốc độ hình thành tinh thể. Hiểu rõ nguyên lý giúp tối ưu hóa quá trình thu hồi photpho. Đảm bảo hiệu quả cao cho xử lý nước thải.
2.2. Ưu điểm của struvit trong xử lý nước thải
Công nghệ kết tủa struvit mang lại nhiều ưu điểm. Nó là giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm. Thứ nhất, struvit là một loại phân bón chậm tan. Giàu magie, nitơ và photpho. Nó có thể được tái chế chất dinh dưỡng. Sử dụng trực tiếp trong nông nghiệp. Điều này tạo ra giá trị kinh tế. Đồng thời giảm nhu cầu phân bón hóa học. Thứ hai, quá trình này hiệu quả trong việc loại bỏ amoni photphat. Giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm nitơ photpho. Ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng. Thứ ba, công nghệ này tương đối đơn giản. Chi phí vận hành thấp hơn so với nhiều phương pháp khác. Nó tạo ra ít bùn thải hơn. Bùn thải cũng dễ xử lý hơn. Struvit an toàn, không độc hại. Không gây ô nhiễm thứ cấp. Đây là một công nghệ xử lý nước thải thân thiện với môi trường. Đảm bảo hiệu quả thu hồi các chất ô nhiễm.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình kết tủa
Hiệu quả của quá trình kết tủa struvit bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. pH là một yếu tố quan trọng. pH tối ưu thường nằm trong khoảng 8.0-9.5. pH cao hơn có thể thúc đẩy sự hình thành struvit. Nhưng cũng có thể gây kết tủa các hợp chất magie khác. Tỷ lệ mol của Mg2+:NH4+:PO43- cũng rất quan trọng. Tỷ lệ lý tưởng là 1:1:1. Tuy nhiên, một lượng dư nhỏ magie có thể tăng hiệu quả. Tốc độ khuấy trộn ảnh hưởng đến kích thước tinh thể. Khuấy trộn tối ưu giúp tạo ra tinh thể lớn. Dễ dàng lắng và tách. Nhiệt độ cũng tác động đến độ hòa tan và tốc độ phản ứng. Nồng độ ban đầu của các ion Mg2+, NH4+, PO43- là yếu tố quyết định. Sự hiện diện của các ion khác trong nước thải. Ví dụ như Ca2+, Fe3+ hoặc các chất hữu cơ. Chúng có thể ức chế hoặc cạnh tranh phản ứng. Ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi photpho và amoni.
III.Xử lý Nước Thải Cao Su Giảm ô nhiễm hiệu quả
Xử lý nước thải chế biến mủ cao su là thách thức lớn. Nước thải này có đặc tính phức tạp. Nồng độ các chất ô nhiễm cao. Bao gồm BOD, COD, amoni và photphat. Việc xử lý hiệu quả giúp bảo vệ môi trường. Đồng thời tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Công nghệ kết tủa struvit nổi bật như một giải pháp hứa hẹn. Nó không chỉ loại bỏ các chất ô nhiễm. Mà còn biến chúng thành tài nguyên. Giảm đáng kể tải lượng nitơ và photpho. Ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng. Đảm bảo nguồn nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn. Ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kép. Giúp các nhà máy cao su đáp ứng yêu cầu xả thải. Cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
3.1. Đặc điểm nước thải chế biến mủ cao su
Nước thải từ các nhà máy chế biến mủ cao su có những đặc điểm riêng. Chúng thường có màu đục, mùi hôi. pH dao động rộng, từ axit đến trung tính. Đặc trưng bởi hàm lượng chất hữu cơ cao (BOD, COD). Hàm lượng chất rắn lơ lửng cũng đáng kể. Điều quan trọng là nồng độ amoni và photphat rất cao. Amoni đến từ quá trình đông tụ mủ. Photphat có thể có trong mủ hoặc từ các hóa chất phụ trợ. Sự biến động về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm là phổ biến. Điều này gây khó khăn cho việc xử lý. Nước thải chế biến mủ cần phương pháp xử lý chuyên biệt. Các công nghệ truyền thống có thể không đủ hiệu quả. Công nghệ kết tủa struvit được thiết kế để xử lý đặc thù này. Nó tối ưu hóa thu hồi photpho và amoni. Giảm thiểu ô nhiễm nitơ photpho.
3.2. Tiềm năng giảm tải ô nhiễm nitơ photpho
Công nghệ kết tủa struvit có tiềm năng lớn. Nó giảm tải ô nhiễm nitơ photpho trong nước thải cao su. Bằng cách chuyển đổi amoni và photphat hòa tan. Thành dạng rắn struvit không hòa tan. Công nghệ này loại bỏ hiệu quả các chất dinh dưỡng này. Giảm nguy cơ phú dưỡng cho các thủy vực. Phú dưỡng gây ra bởi nitơ và photpho dư thừa. Hiện tượng này làm suy giảm chất lượng nước. Ảnh hưởng đến các hệ sinh thái thủy sinh. Việc giảm tải ô nhiễm nitơ photpho. Không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải. Mà còn bảo vệ môi trường tự nhiên. Kết quả là nước thải sau xử lý an toàn hơn. Công nghệ này đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao hiệu quả xử lý nước thải. Hướng tới một môi trường xanh sạch hơn.
IV.Tái chế Chất Dinh Dưỡng Tạo phân bón Struvit
Struvit không chỉ là một sản phẩm phụ của quá trình xử lý nước thải. Nó là một nguồn tài nguyên quý giá. Struvit là một loại phân bón chứa ba chất dinh dưỡng thiết yếu. Đó là nitơ, photpho và magie. Chúng là những nguyên tố quan trọng cho sự phát triển của cây trồng. Đặc tính chậm tan của struvit rất có lợi. Nó giải phóng chất dinh dưỡng từ từ. Giảm thiểu rửa trôi. Tăng hiệu quả sử dụng phân bón. So với phân bón hóa học truyền thống. Phân bón struvit có lợi ích môi trường rõ rệt. Giảm phát thải khí nhà kính. Hạn chế ô nhiễm đất và nước. Việc tái chế chất dinh dưỡng này tạo ra mô hình kinh tế tuần hoàn. Nước thải trở thành nguồn nguyên liệu. Biến vấn đề ô nhiễm thành cơ hội. Góp phần vào nông nghiệp bền vững. Hướng tới mục tiêu không chất thải.
4.1. Struvit như một nguồn phân bón giá trị
Struvit là một loại phân bón phức hợp tự nhiên. Nó chứa nitơ (N), photpho (P) và magie (Mg) với tỷ lệ cân đối. Đây là những chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng. Đặc điểm nổi bật của struvit là tính chất chậm tan. Các chất dinh dưỡng được giải phóng dần dần. Phù hợp với nhu cầu của cây trồng trong thời gian dài. Điều này giúp giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi. Tăng hiệu quả hấp thụ của cây. Struvit đã được chứng minh hiệu quả. Nó thúc đẩy tăng trưởng cây trồng. Cải thiện năng suất nông nghiệp. Đồng thời giảm ô nhiễm từ việc sử dụng phân bón quá mức. Việc thu hồi photpho dưới dạng struvit. Cung cấp một giải pháp thay thế bền vững. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn photphat khai thác. Góp phần vào an ninh lương thực. Phát triển nông nghiệp hữu cơ.
4.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của tái chế
Tái chế chất dinh dưỡng thông qua kết tủa struvit mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, nó giảm chi phí xử lý nước thải. Các nhà máy không còn phải trả phí cao cho việc loại bỏ amoni photphat. Đồng thời tạo ra một sản phẩm có thể bán được. Đó là phân bón struvit. Điều này tạo thêm nguồn thu nhập. Giảm chi phí mua phân bón cho nông dân. Về môi trường, công nghệ này giải quyết vấn đề ô nhiễm nitơ photpho. Ngăn chặn phú dưỡng. Bảo vệ đa dạng sinh học. Việc sử dụng phân bón struvit thân thiện hơn. Giảm dấu chân carbon của nông nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng. Hướng tới nền kinh tế tuần hoàn. Nâng cao hiệu quả thu hồi tài nguyên. Tạo ra giá trị bền vững cho cả doanh nghiệp và xã hội. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.
V.Hiệu quả Thu hồi Amoni Photphat Nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả thu hồi amoni và photphat. Từ nước thải chế biến mủ cao su. Sử dụng các thí nghiệm thực nghiệm và mô phỏng. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Bao gồm pH, tỷ lệ mol hóa chất bổ sung, thời gian phản ứng, tốc độ khuấy. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Để đạt hiệu suất thu hồi cao nhất. Phân tích kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về cơ chế và động học của quá trình kết tủa struvit. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Bao gồm SEM, XRD. Chúng giúp xác định cấu trúc và thành phần của tinh thể struvit. Nghiên cứu thực nghiệm là cơ sở. Đề xuất quy trình xử lý hiệu quả. Đảm bảo tính khả thi khi ứng dụng thực tế. Tối ưu hóa hiệu quả thu hồi photpho và amoni.
5.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình thí nghiệm
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp. Gồm thí nghiệm mẻ và thí nghiệm liên tục. Thí nghiệm mẻ giúp nhanh chóng khảo sát. Xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Thí nghiệm liên tục mô phỏng điều kiện vận hành thực tế. Đánh giá hiệu suất lâu dài của hệ thống. Mô hình thí nghiệm được thiết kế cẩn thận. Bao gồm bể phản ứng, hệ thống khuấy trộn. Thiết bị kiểm soát pH. Các hóa chất bổ sung (nguồn magie) được định lượng chính xác. Nước thải chế biến mủ cao su được lấy mẫu từ nhà máy. Các thông số nước thải được phân tích trước và sau xử lý. Phần mềm Design Expert được sử dụng. Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Phần mềm mô phỏng Ansys Fluent hỗ trợ. Xây dựng mô hình động học của quá trình. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học. Đồng thời nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đánh giá toàn diện hiệu quả thu hồi.
5.2. Đánh giá hiệu suất thu hồi và điều kiện tối ưu
Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghệ kết tủa struvit rất hiệu quả. Nó thu hồi amoni photphat từ nước thải cao su. Hiệu suất thu hồi đạt mức cao. Đặc biệt khi các điều kiện vận hành được tối ưu hóa. pH được giữ ổn định trong khoảng 8.5-9.0. Tỷ lệ mol Mg2+:NH4+:PO43- được điều chỉnh phù hợp. Thường có sự dư thừa nhẹ magie. Giúp thúc đẩy quá trình kết tủa. Thời gian lưu và tốc độ khuấy cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kích thước và độ tinh khiết của tinh thể struvit. Các tinh thể struvit thu được có chất lượng tốt. Phù hợp cho ứng dụng làm phân bón. Đánh giá hiệu suất thu hồi cho thấy. Công nghệ này có khả năng loại bỏ phần lớn nitơ và photpho. Giảm ô nhiễm nitơ photpho đáng kể. Điều kiện tối ưu được xác định rõ ràng. Hứa hẹn khả năng ứng dụng thực tế cao. Đảm bảo hiệu quả thu hồi tối đa.
VI.Đề xuất Quy trình Xử lý Tối ưu hóa thu hồi Struvit
Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng. Một quy trình xử lý nước thải hoàn chỉnh được đề xuất. Quy trình này tích hợp công nghệ kết tủa struvit. Nhằm thu hồi amoni và photphat từ nước thải chế biến mủ cao su. Quy trình bao gồm các bước rõ ràng. Từ tiền xử lý nước thải đến tách struvit và xử lý nước sau cùng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả thu hồi. Đồng thời đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra. Việc đề xuất quy trình này mang lại lộ trình cụ thể. Cho các nhà máy chế biến mủ cao su. Giúp họ triển khai công nghệ một cách hiệu quả. Góp phần vào việc giải quyết bài toán ô nhiễm. Đồng thời khai thác giá trị từ nguồn chất thải. Quy trình này thân thiện với môi trường. Có tính khả thi kinh tế cao. Là một bước tiến quan trọng. Trong công nghệ xử lý nước thải và tái chế chất dinh dưỡng.
6.1. Xây dựng quy trình xử lý nước thải hoàn chỉnh
Quy trình đề xuất bắt đầu bằng bước tiền xử lý. Nước thải chế biến mủ cao su được loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Điều chỉnh pH đến giá trị tối ưu cho kết tủa struvit. Sau đó, hóa chất chứa magie được bổ sung. Đảm bảo tỷ lệ mol thích hợp với amoni và photphat. Phản ứng kết tủa diễn ra trong bể phản ứng được khuấy trộn. Thời gian lưu được kiểm soát chặt chẽ. Sau quá trình kết tủa, struvit rắn được tách ra. Thường bằng lắng hoặc lọc. Nước thải sau khi tách struvit có thể tiếp tục xử lý. Nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm còn lại. Quy trình này được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả thu hồi amoni photphat. Giảm thiểu chi phí vận hành. Đồng thời đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn. Đây là một giải pháp tổng thể cho xử lý nước thải cao su. Góp phần vào việc tái chế chất dinh dưỡng và bảo vệ môi trường.
6.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong công nghiệp
Quy trình thu hồi amoni photphat bằng kết tủa struvit có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong ngành chế biến mủ cao su. Các nhà máy có thể triển khai công nghệ này. Để cải thiện hiệu quả xử lý nước thải. Giảm gánh nặng môi trường. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm. Tối ưu hóa thiết kế hệ thống ở quy mô công nghiệp. Giảm chi phí đầu tư và vận hành. Nghiên cứu sâu hơn về chất lượng struvit. Đánh giá tiềm năng sử dụng trong các loại cây trồng khác nhau. Khảo sát khả năng tích hợp công nghệ này. Vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có. Nghiên cứu cũng cần đánh giá toàn diện vòng đời sản phẩm. Từ nước thải đến phân bón struvit. Đảm bảo tính bền vững lâu dài. Ứng dụng công nghệ này là một bước tiến. Hướng tới quản lý tài nguyên hiệu quả. Đạt được mục tiêu không chất thải trong sản xuất. Nâng cao hiệu quả thu hồi tài nguyên quý giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGÔ VĂN THANH HUY NGHIÊN CỨU THU HỒI AMONI VÀ PHOTPHAT CÓ TRONG NƯỚC THẢI CHẾ BIẾN MỦ CAO SU BẰNG CÔNG NGHỆ KẾT TỦA STRUVIT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Tp. Hồ ChíMinh - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGÔ VĂN THANH HUY NGHIÊN CỨU THU HỒI AMONI VÀ PHOTPHAT CÓ TRONG NƯỚC THẢI CHẾ BIẾN MỦ CAO SU BẰNG CÔNG NGHỆ KẾT TỦA STRUVIT Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS LêAnh Kiên 2. Trần Minh Chí Tp. Hồ ChíMinh - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây làcông trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả vàsố liệu trình bày trong Luận án làhoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.HCM, ngày 14 tháng 3 năm 2022 Nghiên cứu sinh Ngô Văn Thanh Huy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nhiệt đới môi trường/ Viện Khoa học vàCông nghệ quân sự. Trong quá trình thực hiện, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quíbáu của các thầy cô, các nhàkhoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS LêAnh Kiên và TS Trần Minh Chí, đã trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ, động viên, khích lệ vàtạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học vàCông nghệ quân sự, Phòng Đào tạo/Viện KH-CN quân sự, Ban Chỉ huy Viện Nhiệt đới môi trường đã giúp đỡ vàtạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá nh học tập vànghiên cứu.
Cảm ơn các cán bộ đã và đang công tác tại Phòng trì Nghiên cứu môi trường Đất & Nước đã cónhiều ýkiến góp ý, giúp đỡ, động viên, khích lệ trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn quýThầy, Cô, các nhàkhoa học, các đồng nghiệp, đang công tác trong vàngoài quân đội, đã hỗ trợ tôi trong thời gian học tập vàthực hiện luận án. Sau cùng, xin bày tỏ lời tri ân sâu sắc, tới bố, mẹ, gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quátrì nh thực hiện luận án. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Các nguồn phát sinh amoni và photphat trong tự nhiên. Các nguồn phát sinh nước thải có chứa nhiều amoni và photpho.
Nước thải ngành chế biến mủ cao su. Nước thải sinh hoạt. Nước thải chăn nuôi. Nước thải công nghiệp.
Tính chất hóa học của amoni, photpho. Các phương pháp xử lý amoni có trong nước thải hiện nay. Phương pháp clo hóa nước đến điểm đột biến. Phương pháp thổi khí cưỡng bức (Air stripping).
Phương pháp trao đổi ion. Phương pháp sinh học. Các phương pháp xử lý photpho. Phương pháp kết tủa photpho.
Trao đổi ion. Phương pháp hấp phụ. Phương pháp sinh học. Công nghệ xử lý nước thải có chứa amoni và photpho hiện nay.
Quy trì nh AAO. Quy trình Bardenpho (5 giai đoạn). Quy trì nh UCT. Quy trì nh VIP (Virginia Initiative Plant in Norfolk.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng tạo kết tủa struvit (MAP). 35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tốc độ khuấy trộn. Các ion khác trong dung dịch.
Tỉ lệ mol Mg2+: NH4+: PO43-. Chất rắn lơ lửng và hàm lượng chất hữu cơ. Các mô hình nghiên cứu thu hồi amoni và photphat bằng công nghệ kết tủa struvit trên thế giới. Môhì nh bể phản ứng tầng sôi (FBR – Fluidized Bed Reactor).
Công nghệ AirPrex. Môhì nh khuấy trộn cơ khí. Môhì nh nghiên cứu của Kazuyoshi Suzuki. Môhì nh nghiên cứu của YingHao Liu.
Tổng quan các nghiên cứu thu hồi amoni và photphat trên thế giới. Nghiên cứu thu hồi amoni và photphat tại Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dung cụ, hóa chất.
Mô hình thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Thí nghiệm mẻ. Thí nghiệm liên tục.
Phương pháp thực nghiệm Design Expert. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM. Phân tí ch cấu trúc bề mặt vật liệu XRD. Phương pháp phân tích mẫu.
Phương pháp tiếp cận hệ thống. Nghiên cứu môphỏng sử dụng phần mềm Ansys Fluent. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu thực nghiệm.
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng quá trình hình thành kết tủa struvit. Nghiên cứu quá trình hình thành kết tủa struvit của nước thải từ Nhà máy chế biến mủ cao su. Nghiên cứu xác định tốc độ phản ứng. Kết quả môphỏng quátrì nh phản ứng tạo kết tủa struvit.
Xây dựng môhì nh môphỏng. Kết quả mô phỏng. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đề xuất qui trình xử lý nước thải ứng dụng công nghệ kết tủa struvit để thu hồi amoni, photphat cótrong nước thải.
Tính toán thiết kế bể struvit cho hệ thống xử lý nước thải công suất 3 1. Sơ đồ qui trì nh công nghệ xử lý nước thải nhàmáy chế biến mủ cao su ứng dụng công nghệ kết tủa struvit để thu hồi amoni vàphotpho. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Anammox Oxy hóa kị khíammoni (Anaerobic Ammonium Oxidation) AOB Vi khuẩn oxy hóa ammoni thành nitrit (Ammonium Oxidation Bacteria) BOD5 Nhu cầu oxy sinh học cho 5 ngày (Biological Oxygen Demand) CANON Completely Autotrophic Nitrogen Removal Over Nitrire COD Nhu cầu oxy hóa học (Chemical oxygen demand) CSTN Cao su thiên nhiên DO Oxy hòa tan (Dissolved oxygen) EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy-Dispersive X-Ray Spectroscopy) FBR Bể phản ứng tầng sôi (Fixed Bed Reactor) FISH Kỹ thuật lai tại chỗ phát huỳnh quang (Fluorescence in situ hydridization) FNA Axít nitrous tự do (Free nitrous acid) F/M Dinh dưỡng/thức ăn (Food/microorganism) HRT Thời gian lưu nước (Hydraulic Retention Time) HTXLNT Hệ thống xử lý nước thải IC Tuần hoàn nội (Internal Circulation) MAP Dạng phân bón nhả chậm magie amoni photphat (Magnesium Ammonium Phosphate) MRF Mô hình khung tham chiếu (Multiple Reference Frame) MPP Potassium struvit (Magnesium patassium phosphate) NH4-N nh theo Nitơ Amoni tí NO2-N nh theo Nitơ Nitrit tí NO3-N nh theo Nitơ Nitrat tí RMS Một môhình bề mặt đáp ứng (A response surface model) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii SBR Thiết bị phản ứng theo mẻ luân phiên (Sequencing Batch Reactor) SHARON Nitrat hóa cục bộ ammoniac thành nitrit SRT Thời gian lưu bùn (Sludge Retention Time) SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) SM Môhình lưới trượt (Silding Mesh) SMEWW Các phương pháp chuẩn phân tích nước và nước thải (Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater) SS Chất rắn lơ lửng (Suspended Solid) TKN Tổng Nitơ Kjeldahl (Total Kjeldahl Nitrogen) T-N Tổng Nitơ (Total Nitrogen) TNHH Trách nhiệm hữu hạn TOC Tổng cacbon hữu cơ (Total Organic Carbon) T-P Tổng photpho (Total Phosphorus) TSS Tổng chất rắn lơ lửng (Total Suspended Solid) UASB Bể lọc ngược qua tầng bùn kị khí(Upflow Anaerobic Sludge Blanket) VSS Chất rắn lơ lửng bay hơi (Volatile Suspended Solid) VSV Vi sinh vật XLNT Xử lý nước thải XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffration spectroscopy) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thành phần chất ônhiễm trong nước thải chế biến mủ cao su. Đặc trưng nước thải Nhà máy chế biến mủ cao su. 11 Công ty TNHH 74.
Thành phần vàtí nh chất nước rỉ rác điển hì nh [67]. Thành phần vàtí nh chất nước thải chăn nuôi heo. Mức độ ô nhiễm nitơ trong một số nguồn nước thải công nghiệp. Hợp chất photpho vàkhả năng chuyển hóa.
So sánh các quá trì nh kết hợp xử lý Nitơ và Photpho .8: Phương trình hóa học và hằng số cân bằng [19]. Điều kiện vận hành vàhiệu suất thu hồi chất dinh dưỡng được xác định trong một số công trì nh sử dụng bể phản ứng cócánh khuấy (STR) để tạo kết tủa struvit [121]. Đặc tính nước thải của Nhàmáy chế biến mủ cao su 74 – Công ty TNHH 74 (sau công đoạn tách mủ vàkỵ khí ). Tổng hợp kết quả nghiên cứu ảnh hưởng pH đến quátrì nh kết tủa struvit ở các tỷ lệ mol của Mg : PO4 : NH4 khác nhau tại pH 9,5.
Giá trị mãhóa vàgiátrị thực nghiệm của các yếu tố thực nghiệm. Ma trận thực nghiệm với ba yếu tố pH, Mg2+: PO43-, NH4+: PO43-. Kết quả phân tí ch ANOVA tối ưu các yếu tố. Kết quả phân tí ch sự phùhợp của môhì nh thực với thực nghiệm.
Đặc tính nước thải của Nhàmáy chế biến mủ cao su 74. Khả năng loại bỏ amoni, photphat, COD bằng kết struvit khi điều chỉnh pH. Kết quả thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian phản ứng để tạo kết tủa struvit. So sánh tỷ lệ % khối lượng các nguyên tố trong kết tủa struvit thu được khi không bổ sung magie từ thí nghiệm pH 9,5 và struvit tinh khiết.
Môtả các thông số của thínghiệm để xác định tốc độ phản ứng. Thông tin lưới tí nh toán. Các thông số vật lý của chất phản ứng và sản phẩm tạo thành. 104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Bảng 3.
Kết quả mô phỏng đánh giá ảnh hưởng của pH, Mg2+/PO43-, NH4+/PO43- và khối lượng kết tủa tạo thành. 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hì nh 1. Khảo sát vàlấy mẫu nước thải Nhàmáy chế biển mủ cao su. 10 Công ty TNHH 74.
Tỷ lệ của N-NH3 trong tổng amoni theo điều kiện nhiệt độ vàpH. Cơ chế sinh hóa giả thiết của phản ứng Anammox .Tương tác của các ion NH4+, PO43- vàMg2+ cótrong struvit vàcác dạng tinh thể khác [127]. Mô hình thu hồi Struvit bằng bể phản ứng FBR. Thu hồi Struvit bằng công nghệ AirPrex.
Thu hồi khoáng Struvit bằng thiết bị khuấy trộn cơ khí. Mô hình thu hồi khoáng Struvit của Kazuyoshi Suzuki. Mô hình thu hồi khoáng Struvit của YingHao Liu. Mô hình thí nghiệm mẻ dạng CSTR.
Sơ đồ môhì nh thínghiệm liên tục. Thiết bị chụp ảnh hiển vi điện tử quét SEM. Thiết bị chụp XRD.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Văn Thanh Huy (2022). Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/struvit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi amoni, photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit, giải pháp xử lý bền vững.
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hồi amoni photphat từ nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.