Nghiên cứu chống ăn mòn kim loại bằng ức chế gốc imidazolin trong công nghiệp dầu mỏ
"Khám phá hệ ức chế imidazolin chống ăn mòn kim loại, ứng dụng hiệu quả trong công nghiệp dầu mỏ, giải pháp bền vững."
Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Imidazolin: Chất ức chế ăn mòn hiệu quả trong dầu khí
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại
- Tác giả:
- Ninh Đức Hà
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Imidazolin Chất ức chế ăn mòn hiệu quả trong dầu khí
Ngành dầu khí đối mặt thách thức lớn từ ăn mòn. Ăn mòn gây hư hỏng đường ống dẫn dầu khí và thiết bị. Thép carbon là vật liệu phổ biến, nhưng dễ bị ăn mòn. Môi trường khai thác dầu khí chứa nhiều tác nhân ăn mòn. Các tác nhân như CO2, H2S, O2 và nước gây tổn thất nghiêm trọng. Sự cố ăn mòn dẫn đến rò rỉ, mất mát sản phẩm. Đồng thời, gây nguy hiểm cho môi trường và con người. Chi phí sửa chữa, thay thế thiết bị ăn mòn rất cao. Việc kiểm soát ăn mòn là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo an toàn vận hành và hiệu quả kinh tế.
1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát ăn mòn kim loại dầu khí
Ngành dầu khí đối mặt thách thức lớn từ ăn mòn. Ăn mòn gây hư hỏng đường ống dẫn dầu khí và thiết bị. Thép carbon là vật liệu phổ biến, nhưng dễ bị ăn mòn. Môi trường khai thác dầu khí chứa nhiều tác nhân ăn mòn. Các tác nhân như CO2, H2S, O2 và nước gây tổn thất nghiêm trọng. Sự cố ăn mòn dẫn đến rò rỉ, mất mát sản phẩm. Đồng thời, gây nguy hiểm cho môi trường và con người. Chi phí sửa chữa, thay thế thiết bị ăn mòn rất cao. Việc kiểm soát ăn mòn là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo an toàn vận hành và hiệu quả kinh tế.
1.2. Giới thiệu về chất ức chế ăn mòn gốc imidazolin
Chất ức chế ăn mòn imidazolin là giải pháp tiên tiến. Chúng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dầu khí. Imidazolin là hợp chất dị vòng chứa nitơ. Cấu trúc hóa học đặc trưng cho phép chúng hoạt động hiệu quả. Imidazolin có khả năng hấp phụ mạnh lên bề mặt kim loại. Các dẫn xuất imidazolin chống ăn mòn được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tính chất hóa lý imidazolin phù hợp với môi trường dầu khí khắc nghiệt. Chúng tan tốt trong dầu và nước. Điều này giúp phân tán đều trong hệ thống.
1.3. Lợi ích của imidazolin so với các chất ức chế khác
Imidazolin mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Hiệu quả ức chế ăn mòn imidazolin cao, ngay cả ở nồng độ thấp. Chúng hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn CO2 H2S. Imidazolin tạo lớp màng bảo vệ bền vững. Lớp màng này ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và tác nhân ăn mòn. Lớp màng giảm tốc độ phản ứng điện hóa ăn mòn. Điều này giúp giảm đáng kể tốc độ ăn mòn. So với các chất ức chế khác, imidazolin ít độc hơn. Chúng cũng có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Imidazolin ổn định nhiệt và hóa học. Điều này rất quan trọng trong điều kiện vận hành dầu khí.
II.Cơ chế tác động của chất ức chế ăn mòn imidazolin
Cơ chế ức chế ăn mòn của imidazolin bắt đầu bằng hấp phụ. Các phân tử imidazolin chứa các nguyên tử dị vòng nitơ. Các nguyên tử nitơ này có cặp điện tử tự do. Chúng tương tác mạnh mẽ với bề mặt kim loại. Sự hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học. Hấp phụ hóa học tạo liên kết bền vững hơn. Lực hấp phụ phụ thuộc vào cấu trúc imidazolin. Phân tử dài hơn thường hấp phụ tốt hơn. Nhiệt độ và pH môi trường cũng ảnh hưởng đến quá trình này.
2.1. Hấp phụ phân tử imidazolin lên bề mặt kim loại
Cơ chế ức chế ăn mòn của imidazolin bắt đầu bằng hấp phụ. Các phân tử imidazolin chứa các nguyên tử dị vòng nitơ. Các nguyên tử nitơ này có cặp điện tử tự do. Chúng tương tác mạnh mẽ với bề mặt kim loại. Sự hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học. Hấp phụ hóa học tạo liên kết bền vững hơn. Lực hấp phụ phụ thuộc vào cấu trúc imidazolin. Phân tử dài hơn thường hấp phụ tốt hơn. Nhiệt độ và pH môi trường cũng ảnh hưởng đến quá trình này.
2.2. Hình thành lớp màng bảo vệ thụ động
Sau khi hấp phụ, các phân tử imidazolin sắp xếp lại. Chúng hình thành một lớp màng đơn phân tử hoặc đa phân tử. Lớp màng này tạo thành hàng rào bảo vệ. Hàng rào này ngăn chặn sự tiếp cận của tác nhân ăn mòn. Các tác nhân như O2, H2S, CO2 không thể phản ứng với kim loại. Lớp màng giảm tốc độ phản ứng điện hóa ăn mòn. Điều này giúp giảm đáng kể tốc độ ăn mòn. Lớp màng thụ động hóa bề mặt kim loại. Nó duy trì sự ổn định của kim loại trong môi trường khắc nghiệt.
2.3. Vai trò của cấu trúc hóa học imidazolin
Cấu trúc dẫn xuất imidazolin chống ăn mòn rất quan trọng. Nhóm ankyl dài tăng cường khả năng hấp phụ. Chúng tăng tính kỵ nước của lớp màng. Điều này giúp lớp màng ngăn chặn nước hiệu quả hơn. Nhóm chức năng khác có thể tăng cường liên kết. Ví dụ, nhóm amit hoặc acrylic. Việc điều chỉnh cấu trúc hóa học giúp tối ưu hóa hiệu quả ức chế. Cấu trúc quyết định tính tan và độ bền của chất ức chế. Tính chất hóa lý imidazolin tối ưu hóa ứng dụng. Điều này đảm bảo hiệu suất cao nhất trong môi trường dầu khí.
III.Tổng hợp dẫn xuất imidazolin cho ứng dụng chống ăn mòn
Quá trình tổng hợp imidazolin ức chế ăn mòn đòi hỏi các tiền chất. Các tiền chất phổ biến là axit béo và polyamine. Axit oleic và dietylentriamin thường được sử dụng. Phản ứng tạo amit/amin là bước đầu tiên quan trọng. Các điều kiện phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ mol ảnh hưởng đến hiệu suất. Chất lượng tiền chất quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.
3.1. Các phương pháp tổng hợp tiền chất imidazolin
Quá trình tổng hợp imidazolin ức chế ăn mòn đòi hỏi các tiền chất. Các tiền chất phổ biến là axit béo và polyamine. Axit oleic và dietylentriamin thường được sử dụng. Phản ứng tạo amit/amin là bước đầu tiên quan trọng. Các điều kiện phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ mol ảnh hưởng đến hiệu suất. Chất lượng tiền chất quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.
3.2. Quy trình điều chế ankyl imidazolin và dẫn xuất
Ankyl imidazolin được điều chế thông qua phản ứng đóng vòng. Amit/amin phản ứng trong điều kiện nhiệt độ cao. Quá trình này loại bỏ nước. Phản ứng xảy ra trong môi trường dung môi thích hợp. Các dẫn xuất imidazolin chống ăn mòn có thể được tạo ra. Ví dụ, oleyl imidazolin acryl amit. Việc biến tính imidazolin bằng axit acrylic tăng cường tính năng. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó đảm bảo sản phẩm có cấu trúc mong muốn.
3.3. Tối ưu hóa phản ứng tạo imidazolin
Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất phản ứng. Điều này bao gồm kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng. Lựa chọn xúc tác phù hợp cũng là yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng cải thiện chất lượng của chất ức chế. Sản phẩm cần có độ tinh khiết cao. Tính chất hóa lý imidazolin phải đạt chuẩn. Điều này đảm bảo hiệu quả ức chế ăn mòn. Việc nghiên cứu sâu về tổng hợp giúp phát triển các hệ ức chế mới.
IV.Đánh giá hiệu quả bảo vệ của imidazolin trong môi trường dầu khí
Hiệu quả ức chế ăn mòn imidazolin được đánh giá nghiêm ngặt. Phương pháp điện hóa là công cụ chính. Các kỹ thuật như đường cong phân cực được sử dụng. Phép đo tổng trở điện hóa (EIS) cung cấp thông tin chi tiết. Các phép đo này xác định tốc độ ăn mòn. Chúng cũng xác định hiệu suất bảo vệ của chất ức chế. Thiết bị đo ăn mòn bằng phương pháp điện hóa rất hiện đại. Dữ liệu thu được giúp hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn.
4.1. Phương pháp khảo sát ăn mòn điện hóa
Hiệu quả ức chế ăn mòn imidazolin được đánh giá nghiêm ngặt. Phương pháp điện hóa là công cụ chính. Các kỹ thuật như đường cong phân cực được sử dụng. Phép đo tổng trở điện hóa (EIS) cung cấp thông tin chi tiết. Các phép đo này xác định tốc độ ăn mòn. Chúng cũng xác định hiệu suất bảo vệ của chất ức chế. Thiết bị đo ăn mòn bằng phương pháp điện hóa rất hiện đại. Dữ liệu thu được giúp hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn.
4.2. Thí nghiệm tổn hao trọng lượng và mô phỏng thực tế
Phương pháp tổn hao trọng lượng là một phương pháp truyền thống. Nó cung cấp bằng chứng trực tiếp về mức độ ăn mòn. Mẫu thép carbon được ngâm trong môi trường ăn mòn. Sau đó, trọng lượng mất đi được đo. Các phương pháp mô phỏng thực tế cũng được áp dụng. Điện cực trụ quay (RCE) và thiết bị flow loop mô phỏng điều kiện dòng chảy. Chúng đánh giá ứng dụng imidazolin dầu khí trong môi trường động. Điều này giúp đánh giá khả năng bảo vệ trong điều kiện vận hành.
4.3. Kết quả đánh giá hiệu suất ức chế ăn mòn
Các thí nghiệm cho thấy hiệu quả cao của imidazolin. Hệ ức chế gốc imidazolin bảo vệ thép N80 rất tốt. Hiệu suất bảo vệ có thể đạt trên 90%. Kết quả này khẳng định tiềm năng của chất ức chế. Chúng hoạt động hiệu quả trong môi trường ăn mòn CO2 H2S. Dữ liệu từ các thí nghiệm được so sánh. Các yếu tố như nồng độ chất ức chế, nhiệt độ ảnh hưởng đến hiệu suất. Việc xác định cơ chế hấp phụ của chất ức chế cũng được tiến hành.
V.Khảo sát ăn mòn thép carbon và giải pháp imidazolin
Thép carbon là vật liệu chính cho đường ống dẫn dầu khí. Tuy nhiên, nó rất dễ bị ăn mòn. Ăn mòn thép carbon dầu khí xảy ra do nhiều yếu tố. Chủ yếu là do sự hiện diện của nước, CO2 và H2S. Ăn mòn có thể xảy ra cục bộ hoặc đồng đều. Ăn mòn cục bộ đặc biệt nguy hiểm. Nó gây rỗ và nứt, dẫn đến hỏng hóc đột ngột. Sự có mặt cùng lúc của CO2 và H2S làm tăng tốc độ ăn mòn.
5.1. Đặc điểm ăn mòn thép carbon trong môi trường dầu khí
Thép carbon là vật liệu chính cho đường ống dẫn dầu khí. Tuy nhiên, nó rất dễ bị ăn mòn. Ăn mòn thép carbon dầu khí xảy ra do nhiều yếu tố. Chủ yếu là do sự hiện diện của nước, CO2 và H2S. Ăn mòn có thể xảy ra cục bộ hoặc đồng đều. Ăn mòn cục bộ đặc biệt nguy hiểm. Nó gây rỗ và nứt, dẫn đến hỏng hóc đột ngột. Sự có mặt cùng lúc của CO2 và H2S làm tăng tốc độ ăn mòn.
5.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến ăn mòn
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ăn mòn. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phản ứng. Áp suất và tốc độ dòng chảy cũng là yếu tố quan trọng. Tốc độ dòng chảy cao có thể làm hỏng lớp màng bảo vệ. Độ pH của dung dịch điện ly cũng đóng vai trò. Môi trường ăn mòn CO2 H2S đặc biệt khắc nghiệt. O2 cũng góp phần đáng kể vào quá trình ăn mòn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp lựa chọn giải pháp phù hợp.
5.3. Vai trò của chất ức chế imidazolin trong bảo vệ thép
Chất ức chế ăn mòn imidazolin là giải pháp tối ưu. Chúng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt thép carbon. Điều này làm giảm tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Ứng dụng imidazolin dầu khí giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nó giảm chi phí bảo trì và thay thế. Imidazolin hiệu quả trong việc ngăn chặn cả ăn mòn đồng đều và cục bộ. Việc sử dụng chúng góp phần vào hoạt động bền vững của ngành. Các dẫn xuất imidazolin chống ăn mòn tiếp tục được nghiên cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NINH ĐỨC HÀ NGHIÊN CỨU CHỐNG ĂN MÒN KIM LOẠI BẰNG CÁC HỆ ỨC CHẾ GỐC IMIDAZOLIN HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN DẦU MỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội, 2011 b BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NINH ĐỨC HÀ NGHIÊN CỨU CHỐNG ĂN MÒN KIM LOẠI BẰNG CÁC HỆ ỨC CHẾ GỐC IMIDAZOLIN HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN DẦU MỎ Chuyên ngành: Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại Mã số: 62 52 76 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Hùng 2. Nguyễn Hữu Đoan Hà Nội, 2011 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được tác giả nào công bố trong bất kỳ luận án nào khác.
Tác giả Ninh Đức Hà ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc phòng. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với GS. TSKH Nguyễn Đức Hùng, TS Nguyễn Hữu Đoan đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.
TS Nguyễn Thế Nghiêm, người đã dìu dắt truyền thụ kiến thức về chuyên môn hóa hữu cơ ứng dụng chống ăn mòn kim loại trong suốt quá trình học tập công tác. Nhân dịp này nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã giúp đỡ trong quá trình thực hiện. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi của Phòng Đào tạo, Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự trong thời gian học tập và thực hiện luận án. Tác giả Ninh Đức Hà iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU , CÁC CHỮ VIẾT TẮT viii DANH MỤC CÁC BẢNG x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ xiv MỞ ĐẦU 1 Chương 1.
Cơ chế và đặc điểm của ăn mòn điện hóa 5 1. Ăn mòn khử phân cực ôxi 6 1. Ăn mòn khử phân cực hiđrô 8 1. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn điện hoá 9 1.Độ bền nhiệt động của kim loại 9 1.
Cấu tạo và tính chất của hợp kim 10 1. Trạng thái bề mặt của kim loại 11 1. Độ pH của dung dịch điện ly 11 1. Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường 11 1.
Ảnh hưởng của áp suất 12 1. Tốc độ chuyển động của dung dịch điện ly 12 1. Ăn mòn kim loại trong khai thác và chế biến dầu khí 13 1. Ăn mòn bề mặt bên trong đường ống 13 1.
Ăn mòn kim loại do H2S 14 1. Ăn mòn kim loại khi có mặt CO2 15 1. Ăn mòn kim loại với sự có mặt cùng lúc của CO2 và H2S 15 1. Ảnh hưởng của O2 tới tốc độ ăn mòn 16 1.
Ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy tới ăn mòn thép đường ống 18 1. Một số yếu tố khác ảnh hưởng tới tốc độ ăn mòn đường ống 20 iv 1. Phương pháp nước bơm ép 21 1. Thành phần nước bơm ép 22 1.2 Thành phần hóa học của thép chế tạo đường ống dẫn nước bơm ép 23 1.
Chống ăn mòn kim loại trong môi trường khai thác dầu khí 23 1. Chất ức chế ăn mòn cho bề mặt bên trong đường ống 23 1. Cơ chế tác động của các chất ức chế ăn mòn 24 1. Chất ức chế ăn mòn ứng dụng trong khai thác dầu khí 27 1.
Phương pháp tổng hợp imidazolin 31 1. Các phương pháp đóng vòng tạo imdazolin 31 1. Phương pháp tổng hợp chất ức chế ăn mòn imidazolin 32 Chương 2. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm 36 2.
Tổng hợp chất ức chế ăn mòn imidazolin 36 2. Tổng hợp amit/amin, tiền chất điều chế imidazolin 36 2. Đặc điểm của quá trình tổng hợp chất ức chế 36 2. Tổng hợp amit/amin 38 2.
Điều chế ankyl imidazolin 39 2. Tổng hợp acryl amit oleyl imidazolin 40 2. Phương pháp khảo sát quá trình ăn mòn 40 2. Phương pháp điện hóa 40 2.Đường cong phân cực 40 2.2 Đo tổng trở điện hóa 42 2.
Hệ thiết bị đo ăn mòn bằng phương pháp điện hóa 44 2. Phương pháp tổn hao trọng lượng 46 2. Các phương pháp mô phỏng thực tế, đánh giá ăn mòn kim loại trong khai thác và chế biến dầu khí 46 2. Khảo sát trong điều kiện tĩnh 47 v 2.
Phương pháp điện cực trụ quay (RCE) 48 2. Thiết bị đo ăn mòn mô phỏng điều kiện dòng chảy động - flow loop 50 2. Một số hệ thống đo flow loop trên thế giới 50 2. Chế tạo thiết bị flow loop 53 2.
Chuẩn bị tiến hành thí nghiệm 56 2. Phương pháp tính hiệu quả bảo vệ và xác định cơ chế hấp phụ của 56 chất ức chế 2. Xác định cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn. Kết quả và thảo luận 59 3.
Tổng hợp và pha chế hệ ức chế ăn mòn imidazolin 59 3. Kiểm tra tính chất hóa lý của nguyên liệu tổng hợp imidazolin. Nguyên liệu Dietylentriamin 59 3. Tính chất của axít oleic 59 3.
Tính chất hóa lý của dầu lạc 59 3. Tính chất của axit acrylic 61 3. Kiểm tra các tính chất hóa lý của imidazolin. Hiệu suất phản ứng và tính chất hóa lý của amit/amin 61 3.
Hiệu suất phản ứng và tính chất hóa lý của ankyl imidazolin 65 3. Hiệu suất phản ứng của oleyl imidazolin acryl amit. Thành phần hệ ức chế ăn mòn 69 3. Hệ ức chế amit/amin 69 3.Thành phần hệ ức chế ankyl imidazolin 71 3.
Thành phần hệ ức chế oleyl imidazolin biến tính bằng axít acrylic 72 3. Khả năng bảo vệ của hệ ức chế ăn mòn gốc imidazolin trong điều 73 kiện tĩnh 3. Khả năng ức chế chống ăn mòn thép N80 của amit/amin 73 3. Khảo sát hiệu quả bảo vệ thép N80 của hệ ức chế theo phương 73 pháp điện hóa 3.2 Hiệu quả bảo vệ của hệ ức chế amit/amin xác định bằng phương 79 pháp tổn thất trọng lượng vi 3.
Bàn luận phần 3. Khả năng ức chế chống ăn mòn thép N80 của ankyl imidazolin 91 3. Đường cong phân cực của thép N80 với các hệ ức chế ankyl 91 imidazolin 3. Ảnh hưởng của thời gian ngâm mẫu lên hiệu quả ức chế ăn mòn 95 của ĐH5 và ĐH6 3.
Thảo luận về hiệu quả bảo vệ của hệ ức chế ankyl imidazolin 98 3. Khả năng bảo vệ thép N80 của hệ ức chế ankyl imidazolin biến tính 99 bằng axít acrylic 3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất ức chế lên hiệu quả ức chế 99 ăn mòn của ĐH7. Ảnh hưởng của thời gian ngâm mẫu lên hiệu quả ức chế ăn mòn 101 của hệ ĐH7 3.
So sánh hiệu quả bảo vệ của ĐH7 và mẫu chất ức chế thương phẩm 102 3. Đánh giá bằng phương pháp giảm trọng lượng trong môi trường 104 nước biển chưa loại ôxi 3. Khảo sát trong môi trường NBNT loại ôxi 105 3.6 Thử nghiệm hiệu quả bảo vệ kim loại bằng thiết bị đo Corrater 109 3. Kết luận phần 3.
Hiệu quả bảo vệ thép N80 của Imidazolin trong điều kiện mô phỏng 111 dòng chảy động 3. Kết quả khảo sát bằng phương pháp điện cực trụ quay (RCE) 111 3. Kết quả đo hao hụt trọng lượng 111 3. Hiệu quả bảo vệ thép N80 của hệ ức chế ĐH7, theo phương pháp 114 đo đường cong phân cực 3.
Hiệu quả bảo vệ thép N80 của hệ ức chế ĐH7, theo phương pháp 117 đo tổng trở 3. Khảo sát cấu trúc bề mặt kim loại được bảo vệ 118 3. Hiệu quả bảo vệ thép N80 của ĐH7 trên thiết bị flow loop 119 3.1 So sánh kết quả đo tổng trở trong điều kiện tĩnh của thiết bị flow 119 loop, với thiết bị theo các phương pháp RDE và RCE 3. Tốc độ ăn mòn kim loại tại các tốc độ dòng chảy khác nhau 121 3.3 Ảnh hưởng của nồng độ imidazolin tới hiệu quả bảo vệ chống ăn 124 mòn thép N80 tại tốc độ chảy 5 m3/giờ vii 3.
Nghiên cứu cơ chế hấp phụ của các hệ ức chế 126 KẾT LUẬN 129 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO 133 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT - ASTM: Cục tiêu chuẩn Hoa Kỳ (America Standard Testing Material). - BTX: Benzen, tôluen, xylen. - CCM: thiết bị đo ăn mòn điện hóa, (Computerized corroso metter). - EDX : phổ tán xạ năng lượng tia X ,(Energy dispersive x-ray spectroscopy).
- EIS : phương pháp tổng trở, (Electrochemical impedance spectroscopy). - GPES: đường cong phân cực, (General purpose electrochemical Spectroscopy). - HTHPRCE: thiết bị đo ăn mòn ở nhiệt độ cao, áp suất cao, (High temperature, high pressure rotating cylinder electrode). - NACE: hội kỹ thuật ăn mòn Quốc tế, (National Association Corrosion Engineer).
- NBNT: nước biển nhân tạo. - RC : thiết bị lồng quay, (Rotating cage). - RDE : điện cực đĩa quay, (Rotating disk electrode). - RCE : điện cực hình trụ quay- (Rotating cylinder electrode).
- SEM : hiển vi điện tử quét, (Scanning electro microscope). - SSCE : điện cực bạc, bạc clorua, (Silver silver chloride electrode) - TCVN : tiêu chuẩn Việt Nam. - A : đương lượng điện hóa. - Cd: điện dung lớp kép.
- Cinh: nồng độ chất ức chế. - CM: nồng độ mol. - ĐH1 ÷ ĐH7: Các hệ ức chế ăn mòn. - Eo: thế mạch hở, [V].
- Ia: mật độ dòng anốt, [A/cm2]. ix - Ic: mật độ dòng catốt, [A/cm2]. - Icorr : mật độ dòng ăn mòn, [A/cm2]. - If: mật độ dòng faraday, [A/cm2].
- Iinh: dòng ăn mòn khi có chất ức chế ăn mòn, [A/cm2]. - Iuninh: Dòng ăn mòn khi không có chất ức chế ăn mòn, [A/cm2]. - Kads: Hằng số hấp phụ - M: Tốc độ ăn mòn (theo dòng ăn mòn, trọng lượng, tổng trở). - Mo: Tốc độ ăn mòn khi không có chất ức chế.
- MPY: Mils per year, 1Mils = 0,0024cm. - ppb : Part per billion, phần tỷ. - ppm : Part per million, phần triệu. - Rp : Điện trở phân cực, [Ω cm2].
- Rct: Điện trở chuyển điện tích, [Ω cm2]. - Rs: Điện trở dung dịch, [Ω cm2]. - Zf : Tổng trở Faraday, [Ω cm2]. - Ucyl: Tốc độ bề mặt, vòng/phút.
- Vcorr: Tốc độ ăn mòn, mm/năm - ω: Tốc độ quay, rad/s. - Z: Hiệu quả bảo vệ, %. - Z”: Điện trở ảo, [Ω cm2]. - Zω: Tổng trở khuếch tán, [Ω cm2].
- ε: Đương lượng gam. - ∆G: Năng lượng hấp phụ tự do, [KJ/Mol]. x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ninh Đức Hà (2011). Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-chong-an-mon-kim-loai-goc-imidazolin-dau-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá hệ ức chế imidazolin chống ăn mòn kim loại, ứng dụng hiệu quả trong công nghiệp dầu mỏ, giải pháp bền vững."
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" thuộc chuyên ngành Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ức chế ăn mòn kim loại gốc imidazolin trong dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.