Luận án: Kỹ thuật Điện hóa Cao áp Tạo Plasma Điện cực Phân hủy Axít 2,4-D và 2,4,5-T

Phương pháp plasma điện hóa tiên tiến xử lý triệt để axit 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường ô nhiễm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T
Số trang:
186 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2 4 D và 2 4 5 T

Axít 2,4-Dichlorophenoxyacetic (2,4-D) và Axít 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic (2,4,5-T) là các chất diệt cỏ hữu cơ phổ biến. Sử dụng rộng rãi khiến chúng trở thành tác nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các hợp chất này có tính bền vững cao, khó phân hủy sinh học. Chúng tích tụ trong môi trường nước, gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phát triển các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả. Công nghệ tiên tiến cần thiết để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm này. Kỹ thuật plasma điện hóa nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Công nghệ này ứng dụng plasma tạo ra từ điện cực cao áp trong môi trường nước. Mục tiêu chính là phân hủy các chất độc hại như 2,4-D và 2,4,5-T. Phương pháp này cung cấp một cơ chế oxy hóa mạnh mẽ. Nó vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Việc nghiên cứu kỹ thuật này mở ra hướng tiếp cận mới trong xử lý chất ô nhiễm.

1.1. Vấn đề ô nhiễm từ chất diệt cỏ hữu cơ

Chất diệt cỏ 2,4-D và 2,4,5-T thuộc nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Chúng gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến môi trường. Độc tính của chúng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Sự tồn tại dai dẳng trong nước, đất đai đe dọa đa dạng sinh học. Chúng có thể xâm nhập chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến con người. Việc tìm kiếm các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Các công nghệ truyền thống thường kém hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn. Chất diệt cỏ hữu cơ này cần được xử lý bằng các phương pháp tiên tiến hơn. Điều này bảo vệ tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Công nghệ plasma điện hóa Giải pháp đột phá

Kỹ thuật plasma điện hóa là một công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) tiềm năng. Nó tạo ra các gốc tự do (OH•) có khả năng phản ứng mạnh. Quá trình này diễn ra tại bề mặt điện cực trong dung dịch nước. Plasma điện hóa có khả năng phân hủy hiệu quả các chất hữu cơ bền vững. Đây là một giải pháp đột phá cho xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Công nghệ này không sử dụng hóa chất bổ sung. Nó giảm thiểu tạo ra các sản phẩm phụ độc hại thứ cấp. Ứng dụng plasma điện hóa môi trường mang lại nhiều ưu điểm. Đặc biệt trong việc xử lý các chất ô nhiễm kháng hóa chất. Nghiên cứu kỹ thuật này hứa hẹn cải thiện chất lượng môi trường.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu phân hủy 2 4 D và 2 4 5 T

Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng kỹ thuật plasma điện hóa cao áp. Mục tiêu là phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành plasma được khảo sát kỹ lưỡng. Hiệu quả phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu hướng tới việc tối ưu hóa các điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu suất xử lý cao nhất. Việc xác định các sản phẩm phân hủy là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế phản ứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho ứng dụng thực tiễn. Công nghệ điện hóa môi trường này có thể giải quyết vấn đề ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T.

II.Cơ chế Phân hủy Chất ô nhiễm với Plasma Điện hóa Nước

Kỹ thuật plasma điện hóa hoạt động dựa trên việc tạo ra môi trường plasma cục bộ trong dung dịch nước. Khi áp dụng điện áp cao giữa hai điện cực, hiện tượng phóng điện xảy ra. Quá trình này tạo ra các gốc tự do mạnh. Các gốc tự do này là tác nhân chính trong quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Hiệu suất của công nghệ này phụ thuộc vào cường độ và bản chất của plasma. Các thông số điện như điện áp, dòng điện đóng vai trò quan trọng. Đây là một công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) đầy hứa hẹn. Nó có khả năng xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Cơ chế phân hủy chủ yếu liên quan đến các phản ứng oxy hóa không chọn lọc. Những phản ứng này dẫn đến phá vỡ cấu trúc phân tử của chất ô nhiễm. Cuối cùng, chúng chuyển đổi thành các sản phẩm ít độc hại hơn. Plasma điện hóa môi trường là một công cụ mạnh mẽ trong xử lý nước thải.

2.1. Quá trình hình thành plasma điện cực trong nước

Sự hình thành plasma điện hóa đòi hỏi điện áp đủ cao. Điện áp này được đặt giữa điện cực và dung dịch. Nó tạo ra một trường điện mạnh, dẫn đến sự ion hóa các phân tử nước. Các bong bóng hơi nước hình thành và bị xuyên thủng bởi dòng điện. Quá trình này tạo ra các kênh phóng điện. Bên trong các kênh này, plasma nhiệt độ cao được sinh ra. Khu vực plasma là nơi diễn ra các phản ứng hóa học dữ dội. Các điện tử năng lượng cao va chạm với phân tử nước. Điều này dẫn đến sự phân ly và hình thành các gốc tự do. Sự ổn định và mật độ của plasma ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý.

2.2. Vai trò của gốc tự do OH trong phân hủy chất diệt cỏ

Gốc tự do hydroxyl (OH•) là tác nhân oxy hóa mạnh nhất. Chúng được tạo ra dồi dào trong môi trường plasma điện hóa. Các gốc OH• có khả năng phản ứng với hầu hết các hợp chất hữu cơ. Chúng tấn công các liên kết hóa học trong phân tử 2,4-D và 2,4,5-T. Phản ứng này phá vỡ cấu trúc phân tử phức tạp của chúng. Quá trình phân hủy 2,4-D và phân hủy 2,4,5-T diễn ra nhanh chóng. Các gốc tự do khác như H•, O•, HO2• cũng góp phần vào phản ứng. Tuy nhiên, OH• đóng vai trò chủ đạo. Hiệu quả xử lý phụ thuộc lớn vào mật độ và tuổi thọ của gốc OH•. Các gốc này không chỉ phân hủy mà còn khoáng hóa chất ô nhiễm. Chúng biến chúng thành CO2, H2O và các ion vô cơ đơn giản.

2.3. Công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs hiệu quả xử lý

Kỹ thuật plasma điện hóa được xếp vào nhóm công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs). AOPs được biết đến với khả năng tạo ra các gốc tự do phản ứng. Đặc biệt là gốc OH•. Các gốc này có tiềm năng oxy hóa cao. Chúng phân hủy các chất hữu cơ không phân hủy sinh học. So với các phương pháp AOPs khác, plasma điện hóa có nhiều ưu điểm. Nó không yêu cầu thêm hóa chất xúc tác. Nó hoạt động hiệu quả trên nhiều loại chất ô nhiễm. Việc ứng dụng plasma điện hóa giúp đạt được hiệu quả xử lý cao. Nó giúp giảm thiểu lượng chất ô nhiễm tồn dư trong nước thải. Điều này đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải.

III.Ứng dụng Kỹ thuật Plasma Điện hóa trong Xử lý Nước Thải

Kỹ thuật plasma điện hóa mang lại tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Đặc biệt là các dòng thải chứa chất ô nhiễm hữu cơ bền vững. Công nghệ này có thể áp dụng cho nhiều quy mô. Từ phòng thí nghiệm đến các ứng dụng công nghiệp. Việc thiết kế hệ thống xử lý chất ô nhiễm hiệu quả là rất quan trọng. Nó cần xem xét các yếu tố như nguồn điện, cấu hình điện cực và bình phản ứng. Ưu điểm nổi bật của plasma điện hóa là tính linh hoạt. Nó có khả năng xử lý đa dạng các loại chất ô nhiễm. Công nghệ này góp phần đáng kể vào điện hóa môi trường. Nó cung cấp một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả xử lý cao đối với các chất diệt cỏ. Bao gồm cả axít 2,4-D và 2,4,5-T.

3.1. Ưu điểm của plasma điện hóa môi trường

Plasma điện hóa môi trường sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Nó có khả năng phân hủy hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ. Không yêu cầu bổ sung hóa chất trong nhiều trường hợp. Điều này giảm thiểu chi phí vận hành và rủi ro môi trường. Quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng. Nó cho phép đạt được hiệu quả xử lý cao trong thời gian ngắn. Công nghệ này cũng có khả năng hoạt động ở nhiệt độ và áp suất môi trường. Điều này đơn giản hóa thiết kế và vận hành hệ thống. Plasma điện hóa có thể tích hợp dễ dàng với các quy trình xử lý khác. Nó tạo ra một hệ thống xử lý nước thải toàn diện và hiệu quả.

3.2. Thiết bị và hệ thống xử lý chất ô nhiễm

Hệ thống xử lý plasma điện hóa thường bao gồm nguồn điện cao áp. Nó có bình phản ứng chứa dung dịch và điện cực. Điện cực đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra plasma. Thiết kế điện cực và bình phản ứng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các hệ thống có thể được cấu hình để hoạt động liên tục hoặc theo mẻ. Việc kiểm soát các thông số vận hành là cần thiết. Điều này đảm bảo sự ổn định của plasma. Nó tối ưu hóa quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Hệ thống cần có khả năng chịu được môi trường phản ứng khắc nghiệt. Việc lựa chọn vật liệu điện cực phù hợp cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý

Một số yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả xử lý bằng plasma điện hóa. Điện áp và khoảng cách giữa các điện cực là những thông số quan trọng. Chúng quyết định sự hình thành và cường độ của plasma. Độ dẫn điện của dung dịch cũng ảnh hưởng đến quá trình phóng điện. Nhiệt độ và pH của dung dịch có thể tác động đến phản ứng hóa học. Kích thước và vật liệu điện cực cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến diện tích bề mặt phản ứng và tuổi thọ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng phân hủy 2,4-D và phân hủy 2,4,5-T. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý tối ưu với chi phí thấp nhất.

IV.Khảo sát Hiệu quả Xử lý Axít 2 4 D và 2 4 5 T bằng Plasma

Các nghiên cứu đã thực hiện các khảo sát chi tiết về hiệu quả xử lý axít 2,4-D và 2,4,5-T. Kỹ thuật plasma điện hóa được chứng minh có khả năng phân hủy mạnh mẽ. Kết quả thực nghiệm cho thấy mức độ loại bỏ chất diệt cỏ hữu cơ cao. Việc đánh giá hiệu suất xử lý được thực hiện thông qua các phương pháp phân tích tiên tiến. Bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các sản phẩm phân hủy. Điều này giúp đánh giá mức độ khoáng hóa của các chất ô nhiễm. Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi chúng thành các hợp chất không độc hại. Hiệu quả xử lý đã được xác nhận dưới nhiều điều kiện khác nhau. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho ứng dụng thực tiễn.

4.1. Kết quả phân hủy 2 4 D và 2 4 5 T trong nước

Thực nghiệm chứng minh rằng plasma điện hóa phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T hiệu quả. Tỷ lệ loại bỏ đạt mức cao trong thời gian xử lý tương đối ngắn. Tốc độ phân hủy phụ thuộc vào cường độ plasma và thời gian phản ứng. Kết quả chỉ ra rằng kỹ thuật này có thể loại bỏ gần như hoàn toàn. Hàm lượng ban đầu của các chất diệt cỏ giảm đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng của plasma điện hóa. Nó là một giải pháp mạnh mẽ cho xử lý nước thải bị ô nhiễm. Khả năng phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T được cải thiện khi tối ưu hóa thông số. Điều này bao gồm điện áp, cường độ dòng điện và khoảng cách điện cực.

4.2. Đánh giá hiệu suất loại bỏ chất diệt cỏ hữu cơ

Hiệu suất loại bỏ chất diệt cỏ hữu cơ được đánh giá dựa trên nồng độ giảm. Ngoài ra còn đánh giá dựa trên mức độ khoáng hóa. Chỉ số Carbon Hữu cơ Tổng (TOC) được sử dụng để định lượng khoáng hóa. Kết quả cho thấy không chỉ loại bỏ mà còn phân hủy sâu. Các chất diệt cỏ hữu cơ được chuyển hóa thành CO2 và H2O. Điều này chứng tỏ hiệu quả xử lý toàn diện của plasma điện hóa. Khả năng loại bỏ cao đạt được nhờ sự hoạt động mạnh mẽ của gốc tự do OH•. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng giúp tăng cường hiệu suất. Nó giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ trung gian.

4.3. Xác định các sản phẩm phân hủy và tối ưu hóa

Việc xác định các sản phẩm phân hủy là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng và đánh giá độ an toàn của nước sau xử lý. Các phương pháp sắc ký khí khối phổ được sử dụng để nhận diện. Kết quả chỉ ra quá trình phân hủy diễn ra từng bước. Các sản phẩm trung gian ít độc hơn được tạo thành. Cuối cùng, chúng bị khoáng hóa hoàn toàn. Nghiên cứu cũng tập trung vào tối ưu hóa các thông số vận hành. Điều này nhằm đạt được hiệu quả xử lý tối đa với chi phí năng lượng thấp nhất. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và nồng độ chất ô nhiễm ban đầu được khảo sát. Mục tiêu là phát triển một quy trình xử lý hiệu quả và bền vững.

V.Tiềm năng và Thách thức Công nghệ Plasma Điện hóa Môi trường

Công nghệ plasma điện hóa môi trường đang mở ra nhiều hướng đi mới. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý nước thải. Đặc biệt là đối với các chất ô nhiễm khó phân hủy. Khả năng tạo ra các gốc tự do mạnh mẽ là điểm cốt lõi. Điều này làm cho plasma điện hóa trở thành một công cụ mạnh mẽ. Tuy nhiên, công nghệ này vẫn đối mặt với một số thách thức. Việc tối ưu hóa hiệu quả năng lượng là một yếu tố quan trọng. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để nâng cao tính khả thi kinh tế. Đồng thời, đảm bảo ứng dụng trong quy mô lớn. Phát triển các vật liệu điện cực mới cũng là một ưu tiên. Mục tiêu là cải thiện độ bền và hiệu suất của hệ thống. Công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) này sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải

Plasma điện hóa có tiềm năng vượt ra ngoài việc phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T. Nó có thể ứng dụng cho nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ khác. Ví dụ như dược phẩm, thuốc trừ sâu, và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Công nghệ này có thể xử lý nước thải công nghiệp. Ngoài ra, nó cũng có thể xử lý nước thải sinh hoạt và nước bị ô nhiễm nặng. Khả năng hoạt động ở nhiều điều kiện khác nhau là một ưu điểm. Điều này làm cho plasma điện hóa môi trường trở thành một giải pháp linh hoạt. Nó có thể đóng góp lớn vào quản lý tài nguyên nước. Đồng thời, cải thiện chất lượng môi trường toàn cầu.

5.2. Hướng phát triển cho công nghệ xử lý chất ô nhiễm

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào hiệu quả năng lượng. Việc giảm thiểu tiêu thụ điện là yếu tố then chốt cho ứng dụng thực tiễn. Phát triển các hệ thống hybrid kết hợp plasma điện hóa với các công nghệ khác. Ví dụ như xử lý sinh học hoặc hấp phụ. Điều này có thể nâng cao hiệu suất tổng thể. Các vật liệu điện cực tiên tiến với tuổi thọ cao và giá thành thấp cần được nghiên cứu. Mục tiêu là mở rộng quy mô ứng dụng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế lò phản ứng. Nó giúp cải thiện khả năng phân hủy chất ô nhiễm.

5.3. Các thách thức kỹ thuật và kinh tế cần giải quyết

Mặc dù có nhiều tiềm năng, plasma điện hóa vẫn đối mặt với thách thức. Chi phí năng lượng cao là một trong những rào cản chính. Tuổi thọ của điện cực cũng cần được cải thiện. Đặc biệt khi xử lý các dòng thải có tính ăn mòn cao. Vấn đề về quy mô hóa từ phòng thí nghiệm lên công nghiệp cần được giải quyết. Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Các nghiên cứu cần tìm giải pháp để giảm thiểu chi phí. Đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là làm cho công nghệ điện hóa môi trường này trở nên cạnh tranh hơn. Nó sẽ có thể tiếp cận rộng rãi hơn trên thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật điện hóa cao áp tạo plasma điện cực ứng dụng để phân huỷ axít 2 4 dichlorophenoxyacetic và axít 2 4 5 trichlorophen oxyacetic trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------------- TRẦN VĂN CÔNG NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ĐIỆN HOÁ CAO ÁP TẠO PLASMA ĐIỆN CỰC ỨNG DỤNG ĐỂ PHÂN HUỶ AXÍT 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC VÀ AXÍT 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------------- TRẦN VĂN CÔNG NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ĐIỆN HOÁ CAO ÁP TẠO PLASMA ĐIỆN CỰC ỨNG DỤNG ĐỂ PHÂN HUỶ AXÍT 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC VÀ AXÍT 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Ngành : Kỹ thuật hoá học Mã số : 9 52 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH Nguyễn Đức Hùng 2. TS Nguyễn Văn Hoàng Hà Nội –2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố ở trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Văn Công LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn: GS.TSKH Nguyễn Đức Hùng; TS Nguyễn Văn Hoàng đã luôn quan tâm, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên để tôi hoàn thành bản luận án. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc Viện Khoa học- Công nghệ quân sự, Thủ trưởng và Cán bộ phòng Đào tạo đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và có những ý kiến đóng góp quí báu về nội dung, bố cục của luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Viện Công nghệ mới; Viện Công nghệ môi trường; Viện Hoá học môi trường quân sự đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về thời gian, cơ sở vật chất, thiết bị để tôi thực hiện các nội dung của luận án. Cảm ơn tập thể Phòng Công nghệ môi trường, Phòng Công nghệ thân môi trường, Phòng Công nghệ xử lý môi trường, các thầy cô và đồng nghiệp đã trực tiếp giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực nghiệm.

Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới gia đình, bố mẹ anh chị em, vợ con và bạn bè đã dành cho tôi tình yêu và sự tin tưởng để tôi có động lực và quyết tâm thực hiện thành công luận án. Tác giả Luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT………………. vi DANH MỤC CÁC BẢNG……………………………………………. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ………………………………………….

xi MỞ ĐẦU………………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN…………………………………………. Khái quát về plasma…………………………………………. Sự tạo thành plasma……………………………………….

Phân loại plasma……………………………………………. Tính chất của plasma………………………………………. Kỹ thuật tạo plasma điện hóa………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành plasma điện hóa….

Sự hình thành các gốc tự do trong plasma điện hóa………. Xúc tác tạo gốc tự do OH• trong plasma điện hóa…………. Ứng dụng kỹ thuật plasma điện hóa………………………. Axít 2,4-dichlorophenoxyacetic và 2,4,5-trichlorophenoxyacetic 31 1.

Tính chất của 2,4-D và 2,4,5-T……………………………. Độc tính của 2,4-D và 2,4,5-T……………………………. Tình trạng ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T ở Việt Nam…………. Phương pháp xử lý 2,4-D và 2,4,5-T……………………….

Kết luận chương 1……………………………………………. 39 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…. Đối tượng nghiên cứu…………………………………………. Thiết bị tạo plasma điện hóa…………………………………….

Nguồn điện một chiều cao áp………………………………. Cấu tạo bình phản ứng và điện cực………………………… 41 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hóa chất phục vụ nghiên cứu…………………………………… 43 2. Các phương pháp nghiên cứu………………………………….

Sơ đồ hệ thống thí nghiệm tạo plasma để xử lý chất ô nhiễm 44 2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự xuất hiện plasma…… 45 2. Khảo sát khả năng phân huỷ chất ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T. Thiết bị và phương pháp phân tích …………………………….

Xác định 2,4-D và 2,4,5-T bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Xác định sản phẩm phân huỷ bằng sắc ký khí khối phổ……. Xác định H2O2 bằng phổ UV-Vis…………………………. Xác định kích thước hạt trong dung dịch………………….

Xác định hàm lượng kim loại bằng phổ ICP-MS…………. Xác định tính chất dung dịch………………………………. Xác định nhu cầu oxi hoá học ……………………………. Xác định tổng cacbon hữu cơ trong dung dịch…………….

Xác định gốc tự do OH• bằng phổ UV-Vis………………… 56 2. Kết luận chương 2………………………………………………. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 59 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành plasma điện hóa….

Sự xuất hiện plasma điện hóa………………………………. Ảnh hưởng của điện áp đến khả năng tạo plasma…………. Ảnh hưởng của khoảng cách đến khả năng tạo plasma……. Ảnh hưởng của độ dẫn điện đến khả năng tạo plasma…….

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng tạo plasma…………. Ảnh hưởng của pH đến khả năng tạo plasma………………. Ảnh hưởng của kích thước điện cực đến khả năng tạo plasma 66 3. Ảnh hưởng của vật liệu điện cực đến khả năng tạo plasma.

Đặc trưng của dung dịch khi thực hiện kỹ thuật plasma điện hóa 71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự thay đổi pH của dung dịch……………………………… 71 3. Sự thay đổi độ dẫn điện của dung dịch……………………. Sự hình thành các hạt nano kim loại trong dung dịch……… 73 3.

Sự hình thành H2O2 trong dung dịch………………………. Sự hình thành gốc tự do OH• trong dung dịch……………. Hiệu suất phân hủy 2,4-D và 2,4,5-T bằng kỹ thuật plasma điện hóa……………………………………………………………. Ảnh hưởng của bản chất kim loại điện cực………………… 79 3.

Ảnh hưởng của thời gian…………………………………… 81 3. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu…………………………. Ảnh hưởng của lưu lượng không khí ………………………. Ảnh hưởng của các yếu tố đồng thời với plasma…………… 87 3.

Ảnh hưởng của tính chất dung dịch………………………. Sự thay đổi độ dẫn điện dung dịch 2,4-D, 2,4,5-T sau xử lý. Sự thay đổi pH dung dịch 2,4-D, 2,4,5-T sau xử lý………… 95 3. Xác định nhu cầu oxi hóa hóa học COD…………………… 96 3.Xác định tổng cacbon hữu cơ TOC………………………… 97 3.

Động học phân huỷ 2,4-D, 2,4,5-T bằng kỹ thuật plasma điện hóa………………………………………………………. Tốc độ phân huỷ 2,4-D, 2,4,5-T phụ thuộc vào nồng độ đầu. Tốc độ phân huỷ 2,4-D, 2,4,5-T phụ thuộc vào pH ban đầu. Tốc độ phân huỷ 2,4-D, 2,4,5-T phụ thuộc vào độ dẫn điện.

Cơ chế phân huỷ 2,4-D, 2,4,5-T……………………………. Kết luận chương 3……………………………………………. 110 KẾT LUẬN…………………………………………………………… 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ……. 114 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………….

115 PHỤ LỤC……………………………………………………………… 130 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT amu Đơn vị nguyên tử C Nồng độ, mg/L E Điện trường, V/m eV Năng lượng, J eo Điện tích cơ bản h+ Lỗ trống dương h Chiều cao điện cực, mm H Hiệu suất phân hủy, % I Cường độ dòng điện, A K Độ Kelvin kPa Kilo Pascal, kN/m2 keV Năng lượng keV, kJ k Hằng số Boltzmann kV Kilovolt LD50 Liều lượng gây chết 50 %, mg/kg mA Miliampe M Nồng độ Mol, mol/L nm nanomet ne Mật độ điện tử no Mật độ của khí trung tính Pa Pascal, N/m2 rD Bán kính Debye s Thời gian giây T Nhiệt độ, oC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Te Nhiệt độ electron Th Nhiệt độ của các hạt nặng Ti Nhiệt độ của các hạt ion Tg Nhiệt độ của khí t Thời gian, phút U Hiệu điện thế, V α Độ ion hoá λ Bước sóng, nm  Thế Zeta, mV εo Hằng số điện môi ε Hệ số hấp thụ phân tử, M-1cm-1 Ø: Đường kính, mm AOPs Các quá trình oxi hoá nâng cao Advanced oxidation processes Abs Độ hấp thụ phân tử Absorption BSTFA N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoro N,O-Bis(trimethylsilyl) acetamide trifluoro acetamide COD Nhu cầu oxy hoá hoá học Chemical oxygen demand DBD Phóng điện màn chắn Dielectric barrie discharge DC Dòng điện một chiều Direct current EC Độ dẫn điện Electric conductivity EI Năng lượng ion hóa Energy ion EPA Cục bảo vệ môi trường Hoa Kỳ Environmetal protection agency GD Phóng điện khí Gas discharge GAD Phóng điện hồ quang trượt Gliding arc discharge GC-MS Sắc ký khí khối phổ Gas chromatography mass LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii spectrum HDAW Phóng điện hỗn hợp trên mặt nước Hybrid discharge above water HDBW Phóng điện hỗn hợp trong nước Hybrid discharge both water HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao High performance liquid chromatography ICP-MS Khối phổ nguyên tử plasma cao tần Inductively couple plasma- cảm ứng mass spectrometry NPs Hạt nano Nanoparticles POPs Hợp chất ô nhiễm hữu cơ bền Persistant organic pollutants QCVN Qui chuẩn Việt nam Vietnamese regulation SA Axít salycilic Salycilic acid TCVN Tiêu chuẩn Việt nam Vietnamese standard TMS Trimethyl silan Trimethylsilan TOC Tổng cacbon hữu cơ Total organic carbon TNR 2,4,6-trinitroresocxin 2,4,6-trinitroresocxin TDS Tổng chất rắn hoà tan Total dissolved solids UV Tia cực tím Ultraviolet UV-Vis Phổ hấp thụ phân tử Ultraviolet-visible spectrophotometry VOC Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi Volatile organic compound 2,4-D Axít 2,4-Diclorophenoxyacetic 2,4-Dichlorophenoxyacetic 2,4,5-T Axít 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic 2,3-DHB Axít 2,3-dihydroxybenzoic 2,3-dihydroxybenzoic acid 2,5-DHB Axít 2,5-dihydroxybenzoic 2,5-dihydroxybenzoic acid LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các va chạm diễn ra trong plasma………………………. Thế điện cực tiêu chuẩn E0,V của một số chất tại 25oC. Cơ chế và các sản phẩm của plasma anốt và catốt tại điện áp 500 V, điện cực Pt trong dung dịch K2SO4 0,05 M.

Thế oxi hoá của một số tác nhân oxy hoá mạnh…………… 20 Bảng 2. Sai số phân tích 2,4-D, 2,4,5-T……………………………. Nồng độ H2O2 và độ hấp thụ quang tương ứng……………. Hệ số hấp thụ phân tử của SA, 2,3-DHB, 2,5-DHB……….

Mối quan hệ giữa giá trị pH và độ dẫn điện của dung dịch. Sự ảnh hưởng của các yếu tố đến sự xuất hiện plasma……. Kích thước hạt của CuNPs, FeNPs và WNPs……………. Giá trị thế Zeta của các dung dịch keo nano kim loại……… 76 Bảng 3.

Hàm lượng H2O2 hình thành trên điện cực Fe, Cu, W……. Hàm lượng gốc tự do OH• hình thành trên điện cực Fe……. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T phụ thuộc vào bản chất điện cực……………………………………………………. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào thời gian………………………………………….

Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào nồng độ ban đầu…………………………………. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào lưu lượng thổi khí………………………………. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào điện áp…………………………………………… 87 Bảng 3. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào nhiệt độ.

89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào khoảng cách……………………………………. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào pH. Hiệu suất phân hủy 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt phụ thuộc vào độ dẫn điện……………………………………….

Xác định nhu cầu oxi hoá hóa học sau xử lý của dung dịch 2,4-D, 2,4,5-T trên điện cực sắt…………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Công (2022). Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/ky-thuat-dien-hoa-cao-ap-tao-plasma-phan-huy-axit-2-4-d-2-4-5-t

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp plasma điện hóa tiên tiến xử lý triệt để axit 2,4-D và 2,4,5-T trong môi trường ô nhiễm.

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hoá học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật Plasma Điện hóa Xử lý Axít 2,4-D và 2,4,5-T" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter