Luận án: Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng sửa chữa bộ phận chạy đầu máy diesel khai thác tại Việt Nam

Luận án tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng sửa chữa đầu máy diesel Việt Nam. Cải thiện hiệu quả khai thác, giảm chi phí.

Chuyên ngành

Đường sắt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài

Số trang

296

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Hiện nay ngành đường sắt Việt Nam đang sử dụng 282 đầu máy diesel gồm 13 chủng loại với dải công suất từ 500 đến 2.000 mã lực, có xuất xứ từ 9 quốc gia khác nhau. Trong tổng số đầu máy nói trên có 80 đầu máy D19E do Trung Quốc sản xuất. Đây là loại đầu máy diesel truyền động điện, công suất 1.900 mã lực được sử dụng trong ngành đường sắt Việt Nam từ đầu những năm 2002. Đây là loại đầu máy có số lượng lớn nhất và đang là nguồn sức kéo chủ lực của ngành đường sắt Việt Nam. Khi cung cấp đầu máy cho Việt Nam các nhà sản xuất đều bàn giao toàn bộ hồ sơ kỹ thuật, trong đó có quy trình bảo dưỡng, sửa chữa và trong quy trình này có quy định về hệ thống chu kỳ bảo dưỡng sửa chữa đầu máy. Đầu máy nhập từ nước ngoài, khi sử dụng ở Việt Nam sẽ chịu tác động của các điều kiện khai thác cụ thể như khí hậu, thời tiết, chất lượng cơ sở hạ tầng đường sắt như trắc dọc tuyến, độ dốc, đường cong bán kính nhỏ v. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng vận hành của đầu máy, ảnh hưởng tới quá trình hao mòn và hư hỏng của các chi tiết, dẫn đến thời hạn làm việc của đầu máy đến khi đưa vào các cấp bảo dưỡng, sửa chữa sẽ có những khác biệt so với quy định của nhà sản xuất. Vì vậy, về mặt lý thuyết cũng như thực tiễn, các chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa cần được hiệu chỉnh một cách định kỳ cho phù hợp với điều kiện

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam
Số trang:
296 trang
Chuyên ngành:
Đường sắt
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam

Ngành đường sắt Việt Nam đang vận hành một đội tàu đa dạng. Khoảng 282 đầu máy diesel thuộc 13 chủng loại khác nhau. Chúng có dải công suất từ 500 đến 2.000 mã lực. Nguồn gốc từ 9 quốc gia. Trong đó, 80 đầu máy D19E do Trung Quốc sản xuất. Đây là loại đầu máy diesel truyền động điện công suất 1.900 mã lực. Chúng bắt đầu phục vụ từ năm 2002. Đầu máy D19E là nguồn sức kéo chủ lực của ngành đường sắt Việt Nam. Nhà sản xuất cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, bao gồm quy trình bảo dưỡng. Tuy nhiên, các quy trình này cần được hiệu chỉnh cho phù hợp với điều kiện khai thác thực tế tại Việt Nam. Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam là một yêu cầu cấp bách.

1.1. Hiện trạng đầu máy diesel và thách thức khai thác

Đầu máy nhập khẩu chịu tác động của điều kiện khai thác địa phương. Khí hậu, thời tiết, chất lượng hạ tầng đường sắt ảnh hưởng lớn. Các yếu tố như trắc dọc tuyến, độ dốc, đường cong bán kính nhỏ tác động trực tiếp. Chúng ảnh hưởng đến chất lượng vận hành đầu máy. Quá trình hao mòn và hư hỏng chi tiết cũng bị ảnh hưởng. Thời hạn làm việc của đầu máy có thể khác biệt so với quy định gốc của nhà sản xuất. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc duy trì hiệu quả vận hành đầu máy diesel.

1.2. Hạn chế trong quy trình bảo dưỡng hiện hành

Ngành đường sắt Việt Nam đã định kỳ điều chỉnh quy trình bảo dưỡng. Tuy nhiên, các điều chỉnh này chưa có sự thay đổi cơ bản. Chúng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm sử dụng thuần túy. Thiếu đi nghiên cứu chuyên sâu và cơ sở khoa học vững chắc. Việc này dẫn đến việc bảo dưỡng chưa đạt hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu hoàn thiện chu kỳ bảo dưỡng đầu máy chưa được quan tâm đúng mức. Nó chưa được tiến hành một cách bài bản.

1.3. Nhu cầu cấp thiết điều chỉnh chu kỳ bảo dưỡng

Chu kỳ bảo dưỡng và sửa chữa cần được hiệu chỉnh định kỳ. Việc này phải phù hợp với điều kiện khai thác cụ thể của Việt Nam. Nó đảm bảo độ tin cậy vận hành. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả khai thác của đầu máy. Hoàn thiện hệ thống chu kỳ bảo dưỡng là vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nó phù hợp với xu hướng chung của thế giới. Đây là một vấn đề còn tương đối mới mẻ tại Việt Nam.

II. Nâng cao độ tin cậy đầu máy Giải pháp tối ưu bảo dưỡng

Việc nâng cao độ tin cậy đầu máy là mục tiêu trọng tâm. Đề tài tập trung vào việc xác định và tối ưu hóa chu kỳ sửa chữa. Các chi tiết bộ phận chạy của đầu máy diesel truyền động điện là đối tượng chính. Đây là các đầu máy chủ lực của ngành đường sắt Việt Nam. Giải pháp đề xuất dựa trên ứng dụng lý thuyết độ tin cậy và lý thuyết tối ưu hóa. Chúng xem xét tuổi thọ gamma phần trăm của các chi tiết. Đồng thời, tính toán chi phí sửa chữa có kế hoạch. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí bảo trì đầu máy và tối ưu hóa hoạt động.

2.1. Mục tiêu ứng dụng lý thuyết độ tin cậy tối ưu hóa

Đề tài ứng dụng lý thuyết độ tin cậy và tối ưu hóa. Chúng giúp xác định chu kỳ sửa chữa cho các chi tiết. Đặc biệt là bộ phận chạy của đầu máy diesel điện. Mục tiêu là đạt được sự tối ưu. Việc này bao gồm cả tuổi thọ gamma phần trăm của các chi tiết. Nó cũng tính toán chi phí sửa chữa có kế hoạch. Đây là nền tảng cho chiến lược bảo dưỡng đầu máy hiệu quả.

2.2. Xác định tuổi thọ gamma phần trăm linh kiện

Việc xác định tuổi thọ gamma phần trăm là một yếu tố quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác khả năng hoạt động của linh kiện. Nắm rõ tuổi thọ giúp dự đoán hỏng hóc hiệu quả hơn. Thông tin này hỗ trợ bảo dưỡng dự đoán đầu máy diesel. Giám sát tình trạng đầu máy liên tục cung cấp dữ liệu đầu vào. Từ đó, chu kỳ bảo dưỡng được điều chỉnh một cách khoa học.

2.3. Tối ưu hóa chi phí sửa chữa có kế hoạch

Đề tài tính toán chi phí sửa chữa có kế hoạch. Mục đích là giảm thiểu chi phí bảo trì đầu máy. Bảo dưỡng theo điều kiện (CBM) đầu máy diesel là một phương pháp hiệu quả. Nó cho phép sửa chữa vào đúng thời điểm cần thiết. Phân tích dữ liệu bảo dưỡng đường sắt hỗ trợ việc ra quyết định. Cách làm này đảm bảo tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Đồng thời, nâng cao hiệu quả vận hành đầu máy diesel.

III. Chiến lược bảo dưỡng đầu máy diesel điện D19E

Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào đầu máy diesel truyền động điện. Đây là loại đầu máy có nhiều ưu điểm. Chúng chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số đầu máy đang hoạt động. Với 80,31% về số lượng và 86,74% về tổng công suất. Chúng là nguồn sức kéo chủ lực cho đường sắt Việt Nam. Đầu máy D19E là trọng tâm chính của nghiên cứu. Đây là loại đầu máy hiện đại, công suất lớn. Số lượng lớn nhất trong các đầu máy diesel điện. Các kết quả nghiên cứu sẽ tạo ra một chiến lược bảo dưỡng đầu máy toàn diện cho dòng D19E. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển của ngành đường sắt Việt Nam.

3.1. Đối tượng nghiên cứu Đầu máy diesel điện chủ lực

Đối tượng nghiên cứu chính là đầu máy diesel truyền động điện. Chúng có tính năng ưu việt so với đầu máy truyền động thủy lực. Hiện tại, chúng chiếm 80,31% tổng số đầu máy đang vận dụng. Với tổng công suất chiếm 86,74%. Đây là nguồn sức kéo chủ lực của đường sắt Việt Nam. Việc tập trung vào loại đầu máy này sẽ mang lại hiệu quả cao.

3.2. Trọng tâm vào bộ phận chạy an toàn vận hành

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chi tiết bộ phận chạy. Đây là những bộ phận chuyển động quan trọng. Chúng liên quan trực tiếp đến quá trình vận hành tàu. An toàn chạy tàu phụ thuộc lớn vào chúng. Bộ phận này cũng là yếu tố quyết định việc đưa đầu máy vào sửa chữa. Nghiên cứu sâu về chúng giúp nâng cao độ tin cậy đầu máy. Đồng thời, cải thiện hiệu quả vận hành đầu máy diesel.

3.3. Tầm quan trọng của đầu máy D19E trong tương lai

Nội dung nghiên cứu áp dụng cụ thể cho đầu máy D19E. Loại đầu máy này do Trung Quốc sản xuất. Chúng có công suất lớn và tương đối hiện đại. D19E chiếm 30,89% số lượng đầu máy diesel điện. Chúng cũng chiếm 46,67% tổng công suất. Dự kiến, ngành đường sắt Việt Nam sẽ chế tạo thêm 50-100 đầu máy D19E. Chúng sẽ thực sự trở thành nguồn sức kéo chủ lực của đường sắt Việt Nam. Tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng cho D19E là vô cùng cần thiết.

IV. Phân tích dữ liệu bảo dưỡng đường sắt Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu lý thuyết về độ tin cậy và tối ưu hóa là nền tảng. Từ đó, các thuật toán và chương trình tính toán được xây dựng. Việc này hỗ trợ cho bảo dưỡng dự đoán đầu máy diesel. Song song, khảo sát các quy trình sửa chữa hiện hành tại ngành đường sắt Việt Nam. Thu thập số liệu thống kê về hao mòn, hư hỏng của chi tiết. Dữ liệu này là cơ sở để xác định chu kỳ bảo dưỡng tối ưu. Phân tích dữ liệu bảo dưỡng đường sắt đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu là phát triển một hệ thống quản lý bảo dưỡng (CMMS/EAM) tiên tiến.

4.1. Nghiên cứu lý thuyết và thuật toán tính toán

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc nghiên cứu lý thuyết. Lý thuyết độ tin cậy và tối ưu hóa được áp dụng. Các thuật toán tính toán tương ứng được thiết lập. Chương trình tính toán được xây dựng để hỗ trợ. Việc này dựa trên nghiên cứu các công trình khoa học trong và ngoài nước. Đặc biệt là về tối ưu hóa bảo dưỡng phương tiện. Và về việc thiết lập, tối ưu hóa chu kỳ sửa chữa các bộ phận đầu máy. Mục tiêu là chọn phương pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.

4.2. Khảo sát quy trình sửa chữa thu thập số liệu

Nghiên cứu các quy trình sửa chữa hiện hành. Các phương pháp sửa chữa chi tiết đầu máy đang áp dụng được khảo sát. Việc thu thập số liệu thống kê về hao mòn, hư hỏng là rất quan trọng. Số liệu này làm cơ sở cho việc xác định chu kỳ bảo dưỡng tối ưu. Phân tích dữ liệu bảo dưỡng đường sắt giúp đưa ra quyết định chính xác. Đây là bước thiết yếu để phát triển chiến lược bảo dưỡng đầu máy mới.

4.3. Ứng dụng công nghệ vào hệ thống quản lý bảo dưỡng

Nghiên cứu lý thuyết cơ sở xác định thời hạn làm việc. Các chi tiết đầu máy hư hỏng do mòn được phân tích. Chương trình tính toán được xây dựng. Lý thuyết cơ sở tối ưu hóa hệ thống chu kỳ sửa chữa được phát triển. Nó xét đến tuổi thọ gamma phần trăm và chi phí sửa chữa. Các kết quả này có thể tích hợp vào hệ thống quản lý bảo dưỡng (CMMS/EAM). Điều này hỗ trợ giám sát tình trạng đầu máy hiệu quả hơn.

V. Giảm chi phí bảo trì đầu máy Hiệu quả vận hành

Việc tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ là vấn đề khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Hệ thống chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy được hoàn thiện. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển của thế giới. Mục tiêu là giảm chi phí bảo trì đầu máy. Đồng thời, nâng cao đáng kể hiệu quả vận hành đầu máy diesel. An toàn khai thác được đảm bảo. Tuổi thọ động cơ diesel đường sắt cũng được kéo dài. Việc này tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành đường sắt.

5.1. Lợi ích khoa học và thực tiễn từ chu kỳ mới

Hoàn thiện hệ thống chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy là rất cần thiết. Nó có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Việc này phù hợp với xu hướng chung của thế giới. Đây là một vấn đề còn mới mẻ ở Việt Nam. Các nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp ngành đường sắt đưa ra các quyết định bảo dưỡng tối ưu.

5.2. Đảm bảo an toàn tối đa hóa thời gian khai thác

Chu kỳ bảo dưỡng tối ưu giúp nâng cao độ tin cậy đầu máy. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho hoạt động vận hành. Thời gian khai thác của đầu máy được tối đa hóa. Rủi ro hỏng hóc bất ngờ giảm đáng kể. Giám sát tình trạng đầu máy liên tục hỗ trợ đạt được mục tiêu này. Điều này giúp giảm chi phí bảo trì đầu máy.

5.3. Định hướng cho việc chế tạo lắp ráp đầu máy mới

Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó định hướng cho các hoạt động tương lai của ngành. Đặc biệt là cho việc chế tạo và lắp ráp đầu máy mới. Tuổi thọ động cơ diesel đường sắt sẽ được tối ưu. Hiệu quả vận hành đầu máy diesel được cải thiện toàn diện. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành đường sắt Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu của đề tài
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA VÀ TỐI ƯU HÓA CHU KỲ SỬA CHỮA ĐẦU MÁY
1.1. Tổng quan về mạng lưới đường sắt Việt Nam
1.2. Tổng quan về đầu máy trong ngành đường sắt Việt Nam
1.3. Khái quát về hệ thống bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy diesel
1.3.1. Khái niệm chung
1.3.2. Các cấp bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT hay BD)
1.3.3. Các cấp sửa chữa thường kỳ (định kỳ)
1.3.4. Các cấp sửa chữa lớn (sửa chữa xưởng)
1.4. Một số nguyên tắc cơ bản thiết lập chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa các cụm chi tiết chính trên đầu máy đầu máy diesel
1.4.1. Khái quát về các dạng hư hỏng của chi tiết trên đầu máy
1.4.2. Một số nguyên tắc cơ bản thiết lập chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa các cụm chi tiết chính trên đầu máy đầu máy diesel
1.4.2.1. Căn cứ vào độ mòn của các chi tiết nhóm pittông-xécmăng-xylanh
1.4.2.2. Căn cứ vào độ mòn của các chi tiết nhóm trục khuỷu-tay quay-thanh truyền
1.4.2.3. Căn cứ độ mòn của lợi và mặt lăn bánh xe
1.4.2.4. Căn cứ cường độ hao mòn và lượng dự trữ hao mòn cụ thể của các chi tiết
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng sửa chữa bộ phận chạy đầu máy diesel khai thác trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (296 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay ngành đường sắt Việt Nam đang sử dụng 282 đầu máy diesel gồm 13 chủng loại với dải công suất từ 500 đến 2.000 mã lực, có xuất xứ từ 9 quốc gia khác nhau. Trong tổng số đầu máy nói trên có 80 đầu máy D19E do Trung Quốc sản xuất. Đây là loại đầu máy diesel truyền động điện, công suất 1.900 mã lực được sử dụng trong ngành đường sắt Việt Nam từ đầu những năm 2002. Đây là loại đầu máy có số lượng lớn nhất và đang là nguồn sức kéo chủ lực của ngành đường sắt Việt Nam.

Khi cung cấp đầu máy cho Việt Nam các nhà sản xuất đều bàn giao toàn bộ hồ sơ kỹ thuật, trong đó có quy trình bảo dưỡng, sửa chữa và trong quy trình này có quy định về hệ thống chu kỳ bảo dưỡng sửa chữa đầu máy. Đầu máy nhập từ nước ngoài, khi sử dụng ở Việt Nam sẽ chịu tác động của các điều kiện khai thác cụ thể như khí hậu, thời tiết, chất lượng cơ sở hạ tầng đường sắt như trắc dọc tuyến, độ dốc, đường cong bán kính nhỏ v. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng vận hành của đầu máy, ảnh hưởng tới quá trình hao mòn và hư hỏng của các chi tiết, dẫn đến thời hạn làm việc của đầu máy đến khi đưa vào các cấp bảo dưỡng, sửa chữa sẽ có những khác biệt so với quy định của nhà sản xuất. Vì vậy, về mặt lý thuyết cũng như thực tiễn, các chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa cần được hiệu chỉnh một cách định kỳ cho phù hợp với điều kiện khai thác cụ thể nhằm đảm bảo độ tin cậy vận hành và hiệu quả khai thác của đầu máy.

Trong nhiều năm qua, ngành đường sắt Việt Nam cũng đã định kỳ điều chỉnh các quy trình bảo dưỡng, chữa trong đó có các hệ thống chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa. Tuy nhiên, các điều chỉnh này hầu như không có thay đổi một cách cơ bản, mới chỉ dựa vào kinh nghiệm sử dụng thuần túy, chưa xuất phát từ những nghiên cứu chuyên sâu và có cơ sơ khoa học vững chắc. Trên thực tế, việc nghiên cứu hoàn thiện chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy sử dụng ở Việt Nam cho đến nay vẫn chưa được quan tâm một cách đúng mức và chưa được tiến hành một cách bài bản. Vì vậy, việc hoàn thiện hệ thống chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy sử dụng trong ngành đường sắt Việt Nam nói chung và đầu máy D19E nói riêng, có 2 xét tới các yếu tố kỹ thuật trong quá trình khai thác và sau đó có xét tới các chi phí về bảo dưỡng sửa chữa là vấn đề có ý nghĩa khoa học, thực tiễn, phù hợp với xu hướng của thế giới, và là vấn đề còn mới mẻ ở Việt Nam.

Mục tiêu của đề tài Ứng dụng lý thuyết độ tin cậy và lý thuyết tối ưu hóa nhằm xác định và tối ưu hóa chu kỳ sửa chữa cho các chi tiết bộ phận chạy đầu máy diesel truyền động điện sử dụng trong ngành đường sắt Việt Nam có xét tới tuổi thọ gamma phần trăm của các chi tiết và chí phí sửa chữa có kế hoạch. Đối tượng nghiên cứu Đầu máy diesel truyền động điện sử dụng trong ngành đường sắt Việt Nam. Đây là loại đầu máy có tính năng ưu việt hơn so với đầu máy diesel TĐTL, có số lượng đầu máy đang vận dụng chiếm tỷ lệ 80,31% (208/259), với tổng công suất chiếm 86,74% (325.500 mã lực), đang là nguồn sức kéo chủ lực của đường sắt Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Các chi tiết bộ phận chạy (bộ phận chuyển động), là bộ phận quan trọng trên đầu máy, liên quan trực tiếp đến quá trình vận hành và an toàn chạy tàu, đồng thời đối tượng có ảnh hưởng quyết định đến việc đưa đầu máy vào sửa chữa.

Nội dung nghiên cứu được áp dụng cụ thể cho bộ phận chạy đầu máy D19E do Trung Quốc sản xuất, có công suất lớn, tương đối hiện đại, được đưa vào sử dụng gần đây nhất, có số lượng lớn nhất trong tổng số đầu máy diesel TĐĐ đang vận dụng chiếm 30,89% về mặt số lượng (80/259), và 46,67% về tổng công suất (152. Trong thời gian sắp tới ngành đường sắt Việt Nam tiến hành chế tạo và lắp ráp từ 50 đến 100 đầu máy nữa, lúc đó nó sẽ thực sự là nguồn sức kéo chủ lực của đường sắt Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết về độ tin cậy và tối ưu hóa, thiết lập các thuật toán và xây dựng các chương trình tính toán tương ứng. Nghiên cứu các quy trình sửa chữa, các phương pháp sửa chữa chi tiết đầu máy áp dụng hiện hành trong ngành ĐSVN.

3 Khảo sát và thu thập số liệu thống kê về hao mòn, hư hỏng của các chi tiết trong quá trình sử dụng làm cơ sở cho việc xác định chu kỳ bảo dưỡng sửa chữa tối ưu cho các đối tượng được nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu 1. Nghiên cứu các công trình khoa học ở ngoài nước và trong nước về lĩnh vực tối ưu hóa bảo dưỡng phương tiện nói chung, về lĩnh vực thiết lập chu kỳ sửa chữa và tối ưu hóa chu kỳ sửa chữa các bộ phận trên đầu máy nói riêng, từ đó lựa chọn phương pháp phù hợp và khả thi cho việc ứng dụng vào điều kiện cụ thể của đường sắt Việt Nam. Nghiên cứu lý thuyết cơ sở xác định thời hạn làm việc của các chi tiết trên đầu máy hư hỏng do mòn và xây dựng chương trình tính toán.

Nghiên cứu lý thuyết cơ sở tối ưu hóa hệ thống chu kỳ sửa chữa của bộ phận trên đầu máy có xét tới tuổi thọ gamma phần trăm và chi phí sửa chữa có kế hoạch và xây dựng chương trình tính toán. Nghiên cứu các quy trình sửa chữa, các phương pháp sửa chữa chi tiết đầu máy áp dụng hiện hành trong ngành ĐSVN. Thu thập số liệu thống kê về hao mòn và chi phí sửa chữa của các chi tiết bộ phận chạy đầu máy diesel truyền động điện D19E sử dụng tại Xí nghiệp Đầu máy Sài Gòn thuộc Tổng công ty Đường sắt Việt Nam. Từ số liệu thống kê về hao mòn, tiến hành xác định các đặc trưng hao mòn và thời hạn làm việc (tuổi thọ) gamma phần trăm của các chi tiết bằng chương trình đã xây dựng.

Từ số liệu về chi phí sửa chữa và tuổi thọ gamma phần trăm, bằng chương trình đã xây dựng, tiến hành xác chu kỳ sửa chữa tối ưu các chi tiết bộ phân chạy đầu máy diesel truyền động điện D19E sử dụng tại Xí nghiệp Đầu máy Sài Gòn theo tuổi thọ gamma phần trăm của các chi tiết và tỷ lệ chi phí sửa tối thiểu chữa có kế hoạch. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn - Ý nghĩa khoa học 1. Từ các nghiên cứu trong và ngoài nước rất đa dạng và phong phú trong lĩnh vực tối ưu hóa bảo dưỡng nói chung, tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng, sửa chữa đầu máy nói riêng, đã lựa chọn được phương pháp khả dĩ để ứng dụng vào thực tế của ngành đường sắt Việt Nam hiện nay, đó là tối ưu hóa chu kỳ sửa chữa theo tuổi thọ gamma phần trăm của chi tiết và chí phí sửa chữa có kế hoạch. Đã ứng dụng có kết quả lý thuyết độ tin cậy, lý thuyết tối ưu hóa, sử dụng ngôn ngữ lập trình Matlab để xây dựng các chương trình tính toán tuổi thọ gamma phần trăm của chi tiết hư hỏng do mòn và thiết lập hệ thống chu kỳ sửa chữa tối ưu của các chi tiết, bộ phận trên đầu máy, có xét tới tuổi thọ gamma phần trăm và các chi phí cho sửa chữa có kế hoạch.

Các chương trình tính toán là các chương trình tổng hợp, không chỉ sử dụng cho các đối tượng đầu máy, toa xe nói riêng mà còn có thể sử dụng cho các đối tượng cơ khí khác nói chung, được đóng gói thành phần mềm hoàn chỉnh và có khả năng thương mại hóa. - Ý nghĩa thực tiễn 1. Các kết quả tính toán là cơ sở tham khảo cho các nhà quản lý và sử dụng phương tiện có thể lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện thực tế, hài hòa giữa việc đảm bảo độ tin cậy trong quá trình khai thác và chi phí đơn vị tối thiểu cho sửa chữa. Kết quả nghiên cứu của luận án là tiền đề mở ra khả năng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm ứng dụng vào thực tế của ngành đường sắt Việt Nam đang dần được phục hưng và hệ thống đường sắt đô thị đang được phát triển mạnh mẽ, có tác dụng khích lệ các nhà quản lý, các nhà khoa học tiếp tục tạo điều kiện để có những nghiên cứu sâu sắc hơn, toàn diện hơn về vấn đề này.

Kết quả nghiên cứu cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo trong nhà trường nói riêng và công tác nghiên cứu khoa học nói chung. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn là cơ sở tham khảo cho việc biên soạn quy trình, tiêu chuẩn, quy chuẩn về bảo dưỡng sửa chữa đầu máy nói chung và đầu máy D19E nói riêng trong ngành đường sắt Việt Nam. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA VÀ TỐI ƯU HÓA CHU KỲ SỬA CHỮA ĐẦU MÁY 1. Tổng quan về mạng lưới đường sắt Việt Nam Hiện nay mạng lưới vận tải đường sắt Việt Nam có các tuyến cơ bản sau đây [55]: 1.

Tuyến Hà Nội - Lào Cai: 296 km, khổ đường 1. Tuyến Hà Nội- Quán Triều: 75 km đường lồng khổ 1.435 mm (Trên thực tế đây là tuyến Gia Lâm - Yên Viên - Đông Anh - Lưu Xá- Quán Triều: 75 km đường lồng khổ 1. Tuyến Hà Nội - Đồng Đăng: 163 km đường lồng khổ 1.435 mm (Trên thực tế đây là tuyến Gia Lâm - Yên Viên - Kép - Đồng Đăng: 163 km đường lồng khổ 1. Tuyến Hà Nội - Hải Phòng: 102 km, khổ đường 1.

Tuyến Hà Nội - Sài Gòn: 1726 km, khổ đường 1.000 mm Ngoài ra còn một số tuyến nhánh như sau: 6. Tuyến Bắc Hồng - Văn Điển: 40 km khổ đường 1. Tuyến Yên Viên - Kép - Hạ Long: 175 km, khổ đường 1. Tuyến Lưu Xá - Kép - Hạ Long: 136 km, khổ đường 1.435 mm Sơ đồ tổng thể mạng lưới đường sắt Việt Nam được thể hiện trên hình 1.

Sơ đồ tổng thể mạng lưới đường sắt Việt Nam 7 Hình 1.1b Sơ đồ tổng thể mạng lưới đường sắt Việt Nam 8 Thông số cơ bản về chiều dài tuyến đường sắt Việt Nam thể hiện trong bảng 1. Thông số cơ bản về chiều dài tuyến đường sắt Việt Nam TT Khổ đường Tổng thể Đường chính Đường ga, nhánh 1 Đường 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luuan-toi-uu-hoa-bao-duong-dau-may-diesel-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng sửa chữa đầu máy diesel Việt Nam. Cải thiện hiệu quả khai thác, giảm chi phí.

Luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" thuộc chuyên ngành Đường sắt. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu hóa thời hạn bảo dưỡng đầu máy diesel Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter