Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo các mô hình khác nh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết dao động thẳng đứng của ô tô, phân tích động lực học và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hệ thống treo.

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu dao động thẳng đứng ô tô: Mất liên kết
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu dao động thẳng đứng ô tô Mất liên kết

Luận án tập trung nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Việc phân tích kỹ lưỡng hiện tượng này mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu giúp cải thiện độ êm dịu chuyển động của xe. Đồng thời, nó tăng cường an toàn khi vận hành. Hạn chế tác động xấu lên các thành phần cơ khí. Động lực học ô tô là lĩnh vực phức tạp. Sự tương tác giữa xe và mặt đường tạo ra nhiều thách thức. Đặc biệt, hiện tượng mất liên kết giữa bánh xe và mặt đường cần được xem xét nghiêm túc. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát xe. Nó cũng gây ra tải trọng động lớn, làm giảm tuổi thọ của hệ thống treo ô tô. Luận án đưa ra các mô hình dao động ô tô khác nhau. Mỗi mô hình được thiết kế để phân tích một khía cạnh riêng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về bài toán. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc thiết kế xe hiệu quả hơn. Các giải pháp giảm chấn ô tô cũng được phát triển dựa trên cơ sở này.

1.1. Tầm quan trọng của dao động thẳng đứng

Dao động thẳng đứng của ô tô ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm dịu chuyển động. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự thoải mái cho người ngồi. Dao động quá mức có thể gây mệt mỏi, khó chịu. Nó còn làm giảm khả năng kiểm soát phương tiện. Khả năng bám đường của bánh xe bị suy giảm. Sự an toàn khi phanh hoặc vào cua cũng bị ảnh hưởng. Ngoài ra, dao động còn gây tải trọng động lớn lên cấu trúc xe. Điều này làm giảm tuổi thọ của các bộ phận như hệ thống treo ô tô, khung gầm. Do đó, nghiên cứu và kiểm soát dao động là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất tổng thể của xe.

1.2. Hiện tượng mất liên kết bánh xe và mặt đường

Hiện tượng mất liên kết xảy ra khi bánh xe không còn tiếp xúc với mặt đường. Điều này thường do địa hình gồ ghề hoặc vận tốc cao. Lực nén lên bánh xe không đủ để giữ tiếp xúc. Hậu quả là lực ma sát giảm đáng kể. Xe mất khả năng truyền lực kéo và lực phanh hiệu quả. Điều này tiềm ẩn nguy cơ mất kiểm soát, gây tai nạn. Hiện tượng mất liên kết cũng tạo ra các xung động lớn. Chúng tác động đột ngột lên hệ thống treo ô tô. Việc phân tích chính xác hiện tượng này là cần thiết. Nó giúp phát triển các giải pháp giảm chấn ô tô hiệu quả. Các mô hình dao động ô tô cần tính đến yếu tố này.

1.3. Tổng quan các mô hình dao động ô tô

Các mô hình dao động ô tô được sử dụng để đơn giản hóa hệ thống. Từ đó, các nhà nghiên cứu dễ dàng phân tích động lực học ô tô. Mô hình 1/4 xe là đơn giản nhất, đại diện cho một bánh xe. Nó thường dùng để nghiên cứu dao động thẳng đứng cơ bản. Mô hình 1/2 xe bao gồm hai bánh xe. Có mô hình 1/2 dọc (pitching) và 1/2 ngang (rolling). Chúng mô tả các chuyển động phức tạp hơn. Mô hình toàn bộ xe là phức tạp nhất. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về động lực học. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu. Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng. Luận án sử dụng nhiều mô hình để đạt độ chính xác cao.

II.Phân tích mô hình 1 4 xe Tải trọng động hệ thống treo

Mô hình 1/4 xe là công cụ cơ bản trong phân tích động lực học ô tô. Nó đại diện cho một phần tư khối lượng xe và một bánh xe. Mô hình này giúp đơn giản hóa bài toán phức tạp. Nó cho phép nghiên cứu sâu về dao động thẳng đứng. Các thông số chính bao gồm khối lượng không treo và khối lượng treo. Độ cứng lò xo và giảm chấn ô tô cũng được xác định. Việc xây dựng chính xác hệ phương trình dao động là nền tảng. Từ đó, có thể khảo sát đáp ứng của hệ thống. Phân tích ảnh hưởng của các dạng kích thích đường là quan trọng. Kết quả giúp đánh giá tải trọng động tác dụng lên hệ thống treo ô tô. Nắm vững mô hình 1/4 xe là bước đầu tiên. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về các yếu tố cơ bản.

2.1. Xây dựng mô hình dao động 1 4 xe

Mô hình 1/4 xe bao gồm hai khối lượng: khối lượng không treo (bánh xe) và khối lượng treo (phần thân xe). Hai khối lượng này được nối với nhau qua một hệ thống treo ô tô. Hệ thống này bao gồm lò xo và bộ giảm chấn ô tô. Lò xo có độ cứng k, giảm chấn có hệ số c. Bánh xe tiếp xúc với mặt đường thông qua độ cứng lốp. Các giả thiết đơn giản hóa được áp dụng để tập trung vào chuyển động thẳng đứng. Điều này giúp thiết lập hệ phương trình vi phân dao động mô tả chuyển động của hai khối lượng. Đây là nền tảng cho việc Mô phỏng động lực học sau này, giúp hiểu rõ hơn về Động lực học ô tô và cách các thành phần tương tác.

2.2. Khảo sát đáp ứng dao động và tải trọng động

Việc khảo sát đáp ứng dao động giúp hiểu rõ hành vi của xe. Phân tích tần số riêng của hệ thống là cần thiết. Nó xác định các điểm cộng hưởng xe tiềm năng. Khi tần số kích thích trùng với tần số riêng, biên độ dao động tăng vọt. Điều này gây ra tải trọng động lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn. Đáp ứng được khảo sát dưới nhiều dạng kích thích đường khác nhau. Các thông số như gia tốc, độ dịch chuyển được theo dõi. Kết quả giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống treo ô tô. Mục tiêu là giảm thiểu dao động, duy trì sự ổn định.

2.3. Ảnh hưởng của các thông số hệ thống treo

Các thông số của hệ thống treo ô tô đóng vai trò quyết định đến hiệu suất. Thay đổi độ cứng của lò xo ảnh hưởng đến tần số riêng của hệ thống. Tăng độ cứng thường làm giảm độ êm dịu chuyển động, nhưng có thể cải thiện khả năng kiểm soát và ổn định. Hệ số giảm chấn ô tô kiểm soát tốc độ tắt dần dao động. Giảm chấn không đủ gây ra dao động kéo dài và khó chịu. Giảm chấn quá lớn làm cứng xe, giảm độ bám đường. Tối ưu hóa các thông số này là bài toán quan trọng. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ êm dịu và ổn định. Nghiên cứu giúp đưa ra các khuyến nghị thiết kế cụ thể cho Hệ thống treo ô tô.

III.Mô hình dao động ô tô 1 2 Dọc ngang và tần số riêng

Mô hình 1/2 xe nâng cao độ phức tạp và độ chính xác của phân tích dao động. Khác với mô hình 1/4, nó xét đến sự tương tác giữa hai bánh xe. Có hai loại chính: mô hình 1/2 dọc (pitching) và mô hình 1/2 ngang (rolling). Mô hình 1/2 dọc mô tả chuyển động quay của thân xe quanh trục ngang. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và ổn định khi tăng tốc hoặc phanh. Mô hình 1/2 ngang lại tập trung vào chuyển động quay quanh trục dọc. Yếu tố này đặc biệt quan trọng khi xe vào cua, ảnh hưởng đến độ ổn định và an toàn. Việc phân tích các mô hình này giúp xác định các tần số riêng mới. Từ đó, các chế độ dao động phức tạp hơn được nhận diện. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về Động lực học ô tô. Nó giúp phát triển các giải pháp Giảm chấn ô tô hiệu quả.

3.1. Mô hình dao động 1 2 dọc Pitching

Mô hình 1/2 dọc, hay pitching, mô tả chuyển động quay của thân xe quanh trục ngang. Chuyển động này xảy ra khi xe tăng tốc, giảm tốc hoặc đi qua các gờ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố tải trọng lên các bánh xe. Hiện tượng mất liên kết có thể dễ xảy ra ở một đầu xe. Mô hình này bao gồm hai khối lượng: khối lượng không treo và khối lượng treo. Thêm vào đó là moment quán tính của thân xe. Các phương trình dao động trở nên phức tạp hơn. Phân tích mô hình 1/2 dọc giúp đánh giá độ êm dịu chuyển động. Nó cũng cung cấp cơ sở để tối ưu hóa hệ thống treo ô tô.

3.2. Mô hình dao động 1 2 ngang Rolling

Mô hình 1/2 ngang, hay rolling, mô tả chuyển động quay của thân xe quanh trục dọc. Chuyển động này xuất hiện rõ rệt khi xe vào cua. Lực ly tâm gây ra sự nghiêng của thân xe. Mô hình này cũng tính đến khối lượng không treo, khối lượng treo và moment quán tính. Các thông số của hệ thống treo ô tô hai bên xe được xem xét. Phân tích rolling là quan trọng để đảm bảo ổn định. Rolling quá mức có thể dẫn đến lật xe. Nó cũng ảnh hưởng đến độ êm dịu chuyển động và sự thoải mái. Việc kiểm soát rolling là mục tiêu của các hệ thống giảm chấn ô tô tiên tiến.

3.3. Phân tích tần số riêng và các chế độ dao động

Mô hình 1/2 xe có nhiều tần số riêng hơn mô hình 1/4. Mỗi tần số riêng tương ứng với một chế độ dao động cụ thể. Có thể có chế độ dao động pitching và rolling riêng biệt. Hoặc chúng có thể kết hợp với dao động thẳng đứng. Việc xác định chính xác các tần số riêng này là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các điểm cộng hưởng xe tiềm tàng. Tại các điểm cộng hưởng, dao động có thể trở nên rất lớn. Điều này gây nguy hiểm và giảm độ êm dịu chuyển động. Phân tích sâu giúp thiết kế hệ thống treo ô tô. Mục tiêu là tránh các tần số kích thích thông thường.

IV.Động lực học ô tô Cải thiện độ êm dịu giảm chấn

Động lực học ô tô là lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của luận án. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện trải nghiệm lái xe. Độ êm dịu chuyển động là yếu tố ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và sức khỏe người dùng. Nghiên cứu này tập trung vào các giải pháp tối ưu hóa. Đặc biệt là trong thiết kế hệ thống treo ô tô và các bộ giảm chấn ô tô. Các phương pháp điều khiển dao động tiên tiến được đề xuất. Chúng giúp xe vận hành ổn định hơn trên mọi địa hình. Giảm thiểu các tác động tiêu cực từ mặt đường. Đồng thời, khắc phục hiệu quả hiện tượng mất liên kết bánh xe. Kết quả đóng góp vào việc phát triển xe thế hệ mới. Xe sẽ có độ an toàn cao hơn và hiệu suất vượt trội.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống treo ô tô

Tối ưu hóa hệ thống treo ô tô là quá trình cân bằng nhiều yếu tố. Nó bao gồm độ cứng lò xo, hệ số giảm chấn ô tô và kiến trúc treo. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa giữa độ êm dịu chuyển động và khả năng xử lý. Các phương pháp tối ưu hóa có thể sử dụng thuật toán. Chúng tìm ra bộ thông số tốt nhất. Điều này giúp giảm gia tốc dao động của thân xe. Đồng thời, duy trì lực tiếp xúc bánh xe ổn định. Hệ thống treo được thiết kế tốt giúp xe vượt qua địa hình xấu. Nó giảm thiểu sự truyền rung động vào khoang hành khách. Mức độ tối ưu hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của xe.

4.2. Giải pháp điều khiển dao động cho ô tô

Để kiểm soát dao động hiệu quả hơn, các giải pháp điều khiển được nghiên cứu. Hệ thống treo chủ động và bán chủ động là những công nghệ tiên tiến. Hệ thống chủ động sử dụng năng lượng bên ngoài. Nó tạo ra lực điều khiển để triệt tiêu dao động. Hệ thống bán chủ động điều chỉnh đặc tính giảm chấn. Nó phản ứng theo điều kiện vận hành. Các hệ thống này có thể giảm đáng kể biên độ dao động. Chúng cũng hạn chế hiện tượng mất liên kết giữa bánh xe và mặt đường. Điều khiển dao động giúp cải thiện độ êm dịu chuyển động. Đồng thời, nó nâng cao độ an toàn và ổn định của xe. Việc này là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.3. Đánh giá độ êm dịu và ổn định chuyển động

Đánh giá độ êm dịu và ổn định chuyển động là bước cuối cùng. Các tiêu chí khách quan được sử dụng. Chúng bao gồm gia tốc dao động của thân xe, lực động trên hệ thống treo ô tô. Độ lệch giữa các bánh xe và mặt đường cũng được đo. Kết quả mô phỏng động lực học từ các mô hình được so sánh. Điều này giúp xác định giải pháp tối ưu. Đánh giá cũng bao gồm việc phân tích các chỉ số an toàn. Nó đảm bảo xe vẫn ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Mục tiêu là thiết kế xe không chỉ êm ái mà còn an toàn. Luận án cung cấp các phương pháp đánh giá định lượng.

V.Mô phỏng động lực học Khảo sát cộng hưởng xe kiểm soát

Mô phỏng động lực học là phương pháp không thể thiếu trong nghiên cứu này. Nó cho phép tái tạo và phân tích hành vi của ô tô trong môi trường ảo. Các mô hình dao động ô tô đã được xây dựng. Chúng được áp dụng trong các phần mềm mô phỏng chuyên dụng. Quy trình mô phỏng bao gồm định nghĩa các thông số. Nó cũng xác định điều kiện kích thích từ mặt đường. Đặc biệt, việc khảo sát hiện tượng cộng hưởng xe là trọng tâm. Cộng hưởng có thể gây ra dao động mạnh. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ êm dịu chuyển động và an toàn. Mô phỏng cũng giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm chấn ô tô. Các biện pháp điều khiển dao động được kiểm tra. Từ đó, đưa ra những cải tiến thiết kế quan trọng.

5.1. Phương pháp mô phỏng động lực học ô tô

Việc áp dụng phương pháp mô phỏng động lực học ô tô là then chốt. Nó giúp giải quyết các hệ phương trình vi phân phức tạp. Các công cụ phần mềm chuyên biệt được sử dụng. Chúng cho phép thiết lập và chạy mô hình dao động ô tô. Quy trình bao gồm việc nhập dữ liệu về khối lượng, độ cứng, giảm chấn ô tô. Các kịch bản đường đi khác nhau được tạo ra. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu về độ dịch chuyển, vận tốc, gia tốc. Từ đó, hành vi của xe được phân tích chi tiết. Mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với thử nghiệm thực tế. Nó là công cụ hiệu quả để kiểm chứng lý thuyết.

5.2. Khảo sát hiện tượng cộng hưởng xe

Hiện tượng cộng hưởng xe là một trong những mối quan tâm lớn. Nó xảy ra khi tần số kích thích từ mặt đường gần bằng tần số riêng của hệ thống. Tại điểm này, biên độ dao động tăng lên đáng kể. Điều này gây ra sự khó chịu nghiêm trọng cho người lái và hành khách. Nó cũng làm tăng tải trọng động lên hệ thống treo ô tô. Thậm chí có thể dẫn đến hỏng hóc cấu trúc. Mô phỏng động lực học giúp xác định các tần số riêng này. Nó dự đoán điều kiện xảy ra cộng hưởng. Từ đó, các biện pháp thiết kế giảm chấn ô tô được đề xuất. Mục tiêu là dịch chuyển các tần số riêng ra khỏi dải tần số kích thích thông thường.

5.3. Vai trò của mô phỏng trong nghiên cứu mất liên kết

Mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu hiện tượng mất liên kết. Nó cho phép dự đoán thời điểm và mức độ mất liên kết giữa bánh xe và mặt đường. Điều này được thực hiện bằng cách phân tích lực tiếp xúc. Khi lực này xuống dưới 0, mất liên kết xảy ra. Mô phỏng giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thiết kế. Ví dụ, sự thay đổi độ cứng lò xo hoặc hệ số giảm chấn ô tô. Nó cũng kiểm nghiệm hiệu quả của các giải pháp điều khiển dao động. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian và tần suất mất liên kết. Điều này cải thiện độ bám đường, tăng cường an toàn cho xe. Mô phỏng là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa hiệu suất xe.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ
1.2. CÁC MÔ HÌNH KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ
1.2.1. Các yếu tố liên quan đến việc xây dựng mô hình
1.2.2. Các mô hình khảo sát dao động của ô tô
1.2.3. Các dạng kích thích dao động của ô tô
1.3. HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT
1.4. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA BÁNH XE
1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG Ô TÔ
1.5.1. Nghiên cứu dao động ô tô khi không kể đến biến dạng của đường và hiện tượng mất liên kết
1.5.2. Nghiên cứu dao động ô tô có kể đến biến dạng đường nhưng không kể đến hiện tượng mất liên kết
1.5.3. Nghiên cứu dao động ô tô có kể đến hiện tượng mất liên kết giữa bánh xe với mặt đường
1.5.4. Một số vấn đề rút ra từ tình hình nghiên cứu dao động của ô tô
1.6. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. Chương 2: KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH 1/4
2.1. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA BÁNH XE KHI KỂ ĐẾN HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT
2.1.1. Mô hình dao động của bánh xe khi kể đến mất liên kết
2.1.2. Các đặc trưng tiếp xúc của bánh xe trong quá trình dao động
2.2. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ
2.2.1. Các giả thiết xây dựng mô hình
2.2.2. Mô hình dao động của cơ hệ
2.3. HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ
2.3.1. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô
2.3.2. Phương trình vi phân dao động của đường
2.3.3. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ
2.4. PHƯƠNG PHÁP GIẢI HỆ PTVP DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ
2.4.1. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường
2.4.2. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ
2.4.3. Điều kiện đầu
2.4.4. Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
2.4.5. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ
2.5. MỘT SỐ KẾT QUẢ KHẢO SÁT
2.5.1. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô
2.5.2. Khảo sát ảnh hưởng của các dạng mô tả toán học của kích thích
2.5.3. Khảo sát ảnh hưởng của các dạng quy luật phân bố áp suất
2.5.4. Khảo sát ảnh hưởng của kS
2.5.5. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. Chương 3: KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH 1/2
3.1. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG 1/2 DỌC
3.1.1. Mô hình dao động
3.1.2. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô
3.1.3. Phương trình vi phân dao động của đường
3.1.4. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ
3.1.5. Phương pháp giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.1.5.1. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường
3.1.5.2. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.1.5.3. Điều kiện đầu
3.1.5.4. Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.1.5.5. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.1.6. Một số kết quả khảo sát
3.1.6.1. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô
3.1.6.2. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động
3.2. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG 1/2 NGANG
3.2.1. Mô hình dao động
3.2.2. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô
3.2.3. Phương trình vi phân dao động của đường
3.2.4. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ
3.2.5. Phương pháp giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.2.5.1. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường
3.2.5.2. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.2.5.3. Điều kiện đầu
3.2.5.4. Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.2.5.5. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ
3.2.6. Một số kết quả khảo sát
3.2.6.1. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô
3.2.6.2. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động
3.2.7. So sánh đáp ứng dao động của ô tô giữa mô hình 1/2 ngang và mô hình 1/4
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. Chương 4: KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH KHÔNG GIAN
4.1. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG DẠNG KHÔNG GIAN CỦA CƠ HỆ
4.2. HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ
4.2.1. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô
4.2.2. Phương trình vi phân dao động của đường
4.2.3. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ
4.3. PHƯƠNG PHÁP GIẢI HỆ PTVP DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ
4.3.1. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường
4.3.2. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ
4.3.3. Điều kiện đầu
4.3.4. Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ
4.3.5. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ
4.4. MỘT SỐ KẾT QUẢ KHẢO SÁT
4.4.1. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô
4.4.1.1. Khi đi qua mấp mô mặt đường dạng xung
4.4.1.2. Khi đi qua mấp mô mặt đường dạng hình sin nhiều chu kỳ liên tiếp
4.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động
4.4.3. So sánh đáp ứng dao động của ô tô giữa mô hình không gian với mô hình 1/2 dọc
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo các mô hình khác nhau có tính đến hiện tượng mất liên kết giữa bánh xe và mặt đường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHÙNG MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG THẲNG ĐỨNG CỦA Ô TÔ THEO CÁC MÔ HÌNH KHÁC NHAU CÓ TÍNH ĐẾN HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT GIỮA BÁNH XE VÀ MẶT ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHÙNG MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG THẲNG ĐỨNG CỦA Ô TÔ THEO CÁC MÔ HÌNH KHÁC NHAU CÓ TÍNH ĐẾN HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT GIỮA BÁNH XE VÀ MẶT ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: CƠ KỸ THUẬT Mã số: 9 52 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN QUANG DŨNG HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả thể hiện trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Các kết quả sử dụng để tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ, theo đúng quy định.

Tác giả Phùng Mạnh Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Học viện Kỹ thuật Quân sự dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Công Hàm và PGS. Trần Quang Dũng. Tác giả xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ, động viên, khuyến khích, rèn luyện tác phong chuyên nghiệp, ý thức kiên trì, nghiêm túc trong việc tiếp cận và tháo gỡ các vấn đề khoa học và tiếp thêm động lực để nghiên cứu sinh có thể vượt qua khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Học viện Kỹ thuật Quân sự, Phòng sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Cơ khí, tập thể cán bộ, giảng viên Bộ môn Cơ học máy đã tạo điều kiện thuận lợi và môi trường học thuật tốt để nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Kỹ thuật Cơ sở, Bộ môn Cơ kỹ thuật của Trường Sĩ quan Không quân đã ủng hộ và tạo điều kiện để tác giả có cơ hội được học tập để nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, chia sẻ những khó khăn trong suốt thời gian tác giả thực hiện luận án. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ .xiv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ.

CÁC MÔ HÌNH KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ. Các yếu tố liên quan đến việc xây dựng mô hình. Các mô hình khảo sát dao động của ô tô. Các dạng kích thích dao động của ô tô.

HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA BÁNH XE. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG Ô TÔ. Nghiên cứu dao động ô tô khi không kể đến biến dạng của đường và hiện tượng mất liên kết.

Nghiên cứu dao động ô tô có kể đến biến dạng đường nhưng không kể đến hiện tượng mất liên kết. Nghiên cứu dao động ô tô có kể đến hiện tượng mất liên kết giữa bánh xe với mặt đường. Một số vấn đề rút ra từ tình hình nghiên cứu dao động của ô tô. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iv Chương 2 KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH 1/4. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA BÁNH XE KHI KỂ ĐẾN HIỆN TƯỢNG MẤT LIÊN KẾT. Mô hình dao động của bánh xe khi kể đến mất liên kết.

Các đặc trưng tiếp xúc của bánh xe trong quá trình dao động. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ. Các giả thiết xây dựng mô hình. Mô hình dao động của cơ hệ.

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô. Phương trình vi phân dao động của đường. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ.

PHƯƠNG PHÁP GIẢI HỆ PTVP DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ. Điều kiện đầu.

Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ. MỘT SỐ KẾT QUẢ KHẢO SÁT. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô.

Khảo sát ảnh hưởng của các dạng mô tả toán học của kích thích. Khảo sát ảnh hưởng của các dạng quy luật phân bố áp suất. Khảo sát ảnh hưởng của kS. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 65 Chương 3 KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH 1/2. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG 1/2 DỌC. Mô hình dao động.

66 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô. Phương trình vi phân dao động của đường. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ.

Phương pháp giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ. Điều kiện đầu.

Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ. Một số kết quả khảo sát. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô.

Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG 1/2 NGANG. Mô hình dao động. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô.

Phương trình vi phân dao động của đường. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ. Phương pháp giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường.

Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ. Điều kiện đầu. Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ.

Một số kết quả khảo sát. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động. So sánh đáp ứng dao động của ô tô giữa mô hình 1/2 ngang và mô hình 1/4.

106 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 109 Chương 4 KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA Ô TÔ THEO MÔ HÌNH KHÔNG GIAN. MÔ HÌNH DAO ĐỘNG DẠNG KHÔNG GIAN CỦA CƠ HỆ.

HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ. Hệ phương trình vi phân dao động của ô tô. Phương trình vi phân dao động của đường. Hệ phương trình vi phân dao động của cơ hệ.

PHƯƠNG PHÁP GIẢI HỆ PTVP DAO ĐỘNG CỦA CƠ HỆ. Chuyển hệ PTVP dao động của cơ hệ về hệ PTVP thường. Dạng ma trận của hệ PTVP dao động của cơ hệ. Điều kiện đầu.

Trình tự giải hệ PTVP dao động của cơ hệ. Các trường hợp riêng của hệ PTVP dao động của cơ hệ. MỘT SỐ KẾT QUẢ KHẢO SÁT. Khảo sát đáp ứng dao động của ô tô.

Khi đi qua mấp mô mặt đường dạng xung. Khi đi qua mấp mô mặt đường dạng hình sin nhiều chu kỳ liên tiếp. Khảo sát ảnh hưởng của vận tốc chuyển động. So sánh đáp ứng dao động của ô tô giữa mô hình không gian với mô hình 1/2 dọc.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 146 KẾT LUẬN CHUNG .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu 1. Các ký hiệu bằng chữ la tinh Đơn Ký hiệu Giải thích ký hiệu vị Diện tích vết tiếp xúc của bánh xe thứ j (j=1÷4) với Aj m2 mặt đường.

Khoảng cách từ trọng tâm thân xe đến trục cầu trước a1, a2 m và trục cầu sau đo theo phương nằm ngang. Chiều rộng tính toán của tấm mô tả đường biến dạng Bp m trong mô hình không gian. Chiều rộng tính toán của dầm mô tả đường biến dạng bB, bBx m trong mô hình 1/2 dọc xe, mô hình 1/2 ngang xe. bL m Chiều rộng của lốp xe.

Khoảng cách từ khối tâm của thân xe đến vết tiếp xúc b m bên trái và bên phải đo theo phương nằm ngang. Khoảng cách từ khối tâm của thân xe đến mặt phẳng c m trung bình của nhíp trái và nhíp phải thuộc hệ treo. [C] Ma trận cản của cơ hệ.s/m Hệ số cản của bánh xe (mô hình 1/4 và 1/2 ngang).s/m Hệ số cản của bánh xe thuộc cầu trước, cầu sau.s/m Hệ số cản của bánh xe thứ j (j=1÷2 hoặc j=1÷4).s/m Hệ số cản của cụm treo (mô hình 1/4 và 1/2 ngang). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii Đơn Ký hiệu Giải thích ký hiệu vị Hệ số cản của giảm chấn trong các cụm treo cầu trước, cTf, cTr N.

Hệ số cản của giảm chấn thuộc cụm treo thứ j (j=1÷2, cTj N.s/m2 Hệ số cản của nền đường (nền đàn nhớt). Hệ số độ cứng uốn và xoắn của tấm mô tả đường biến D, Dc, Dk dạng. Chiều dài vết tiếp xúc của bánh xe hoặc bánh xe thứ j dc, dcj m (đo theo phương chuyển động). Mô-đun đàn hồi của vật liệu dầm hoặc tấm là mô hình E N/m2 của đường biến dạng.

Hợp của lực lò xo, giảm chấn biểu diễn bánh xe hoặc FL , FLj N bánh xe thứ j. Hợp của lực lò xo, giảm chấn thuộc cụm treo hoặc FT , FTj N cụm treo thứ j. F Véc-tơ lực kích thích. Giá trị kiểm tra của hợp lực trong cụm lò xo - giảm F , Fj N chấn biểu diễn bánh xe, hoặc bánh xe thứ j.

Mô-đun đàn hồi trượt của dầm hoặc tấm mô tả đường G N/m2 biến dạng. Gb N Trọng lượng thân xe. Gc , N Trọng lượng của cầu xe, hoặc cầu trước, cầu sau. Gc1, Gc2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.duong ix Đơn Ký hiệu Giải thích ký hiệu vị hB m Chiều cao của dầm mô tả đường biến dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Mạnh Cường (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dao-dong-thang-dung-cua-o-to-theo-cac-mo-hinh-khac-nhau-co-tinh-den-hien-tuong-mat-lien-ket-giua-banh-xe-va-mat-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chi tiết dao động thẳng đứng của ô tô, phân tích động lực học và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hệ thống treo.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu dao động thẳng đứng của ô tô theo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter