Luận án Tiến sĩ: Tối ưu tìm đường hệ thống giao thông công cộng Hà Nội của Phạm Trung Dũng

Luận án tiến sĩ tối ưu hóa lộ trình, thuật toán tìm đường hiệu quả cho hệ thống giao thông công cộng Hà Nội, nâng cao trải nghiệm người dùng.

Trường ĐH

Học viện Khoa học & Công nghệ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Năm xuất bản

Số trang

52

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa hệ thống giao thông công cộng Hà Nội
Số trang:
52 trang
Trường:
Học viện Khoa học & Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa hệ thống giao thông công cộng Hà Nội

Thành phố Hà Nội đối mặt với áp lực giao thông lớn. Số lượng phương tiện cá nhân gia tăng nhanh chóng. Điều này gây tắc nghẽn, ô nhiễm môi trường. Cơ sở hạ tầng giao thông đô thị đang chịu gánh nặng. Phát triển giao thông công cộng (GTCC) là giải pháp chiến lược. Thành phố Hà Nội khuyến khích người dân sử dụng GTCC. Tuy nhiên, việc tìm kiếm thông tin, xác định lộ trình tối ưu còn nhiều khó khăn. Các ứng dụng hiện tại có nhược điểm. Chúng thường không cập nhật liên tục, thiếu hỗ trợ ngoại tuyến. Giao diện người dùng cũng chưa thân thiện. Luận án này tập trung vào việc khắc phục các hạn chế. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hỗ trợ tìm đường tối ưu. Công cụ này phải dễ sử dụng và đáng tin cậy. Nó giúp người dân Hà Nội tiếp cận GTCC hiệu quả hơn.

1.1. Vấn đề giao thông đô thị tại Hà Nội

Hà Nội là một đô thị có mật độ dân cư cao. Sự gia tăng phương tiện cá nhân gây ra tắc đường nghiêm trọng. Khói bụi từ phương tiện góp phần ô nhiễm môi trường. Điều này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng. Nền kinh tế đô thị cũng bị tác động tiêu cực. Thành phố cần các giải pháp bền vững. Tăng cường sử dụng phương tiện công cộng là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Vai trò của giao thông công cộng Hà Nội

Giao thông công cộng đóng vai trò then chốt. Nó giảm tải áp lực cho hạ tầng đường bộ. GTCC giúp hạn chế ùn tắc, giảm phát thải khí nhà kính. Xe buýt và đường sắt đô thị là các hình thức chính. Chúng cần được tích hợp hiệu quả. Người dân cần thông tin rõ ràng. Họ cần biết cách di chuyển tối ưu nhất. Việc này thúc đẩy chuyển đổi từ xe cá nhân sang GTCC.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu luận án tiến sĩ

Luận án hướng đến việc phát triển giải pháp tối ưu. Giải pháp hỗ trợ tìm đường hiệu quả cho GTCC Hà Nội. Nó cung cấp thông tin chính xác về tuyến và điểm dừng. Ứng dụng phải hoạt động tốt cả khi ngoại tuyến. Giao diện được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao trải nghiệm người dùng. Từ đó, khuyến khích sử dụng GTCC rộng rãi hơn.

II.Cơ sở hạ tầng giao thông công cộng Hà Nội

Hà Nội đang phát triển đa dạng các loại hình giao thông công cộng. Đây là nỗ lực nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại. Đồng thời, giải quyết các thách thức đô thị. Xe buýt là phương tiện chủ lực hiện nay. Hệ thống đường sắt đô thị đang được xây dựng. Các tuyến và điểm dừng được quy hoạch cẩn thận. Sự phối hợp giữa các loại hình này rất quan trọng. Nó tạo nên một mạng lưới giao thông hiệu quả. Nâng cao chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm cả việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Công nghệ giúp kết nối các phương tiện. Nó giúp người dân dễ dàng sử dụng GTCC hơn.

2.1. Hệ thống xe buýt hiện đại tại Hà Nội

Xe buýt là xương sống của giao thông công cộng Hà Nội. Có hơn 100 tuyến xe buýt đang hoạt động. Tổng công ty Vận tải Hà Nội (Transerco) là đơn vị chính. Các tuyến buýt phủ rộng khắp thành phố. Xe buýt nhanh (BRT) cũng được đưa vào khai thác. BRT tăng tốc độ và hiệu quả di chuyển. Cập nhật thông tin tuyến buýt, điểm dừng là thiết yếu. Điều này giúp người dân lập kế hoạch hành trình.

2.2. Quy hoạch phát triển đường sắt đô thị

Đường sắt đô thị là tương lai của giao thông Hà Nội. Nhiều tuyến đang trong quá trình xây dựng hoặc quy hoạch. Nó hứa hẹn giảm đáng kể áp lực giao thông. Đường sắt đô thị cung cấp tốc độ di chuyển nhanh. Sức chứa lớn, thân thiện môi trường. Việc tích hợp đường sắt đô thị vào hệ thống GTCC là trọng tâm. Nó tạo ra một mạng lưới đa phương thức. Bản đồ quy hoạch chi tiết các tuyến đường sắt đô thị đã được công bố.

2.3. Mạng lưới điểm dừng và tuyến giao thông

Hệ thống GTCC Hà Nội có mạng lưới điểm dừng rộng khắp. Các điểm dừng xe buýt, ga tàu điện được bố trí khoa học. Việc xác định vị trí điểm dừng chính xác là cần thiết. Đặc biệt khi chuyển tuyến giữa các phương tiện. Luận án phân tích cách mô hình hóa mạng lưới này. Đồ thị mô phỏng giúp quản lý dữ liệu. Nó hỗ trợ tìm kiếm lộ trình hiệu quả. Độ chính xác của dữ liệu là yếu tố quan trọng.

III.Phân tích thuật toán tìm đường tối ưu giao thông

Việc tìm kiếm lộ trình tối ưu là cốt lõi của ứng dụng. Luận án nghiên cứu sâu các thuật toán tìm đường phổ biến. Mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại đồ thị và yêu cầu khác nhau. Áp dụng chúng vào hệ thống giao thông công cộng đòi hỏi điều chỉnh. Hệ thống GTCC có đặc thù về chuyển tuyến, thời gian chờ. Việc lựa chọn và tối ưu thuật toán là quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất và độ chính xác của kết quả. Độ phức tạp của giải thuật cũng được xem xét. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động trên thiết bị di động. Mục tiêu là một giải pháp nhanh chóng và đáng tin cậy.

3.1. Các thuật toán tìm đường phổ biến

Luận án xem xét các thuật toán kinh điển. Thuật toán Dijkstra tìm đường đi ngắn nhất từ một điểm. Bellman-Ford xử lý đồ thị có trọng số âm. Floyd-Warshall tìm đường đi ngắn nhất giữa mọi cặp đỉnh. Mỗi thuật toán có nguyên lý và ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ chúng giúp lựa chọn phương pháp phù hợp. Phân tích này là cơ sở cho việc phát triển giải thuật riêng.

3.2. Giải thuật tìm đường cho hệ thống GTCC

Hệ thống GTCC yêu cầu một giải thuật chuyên biệt. Đồ thị mô phỏng bao gồm các điểm dừng và tuyến đường. Các cạnh có thể đại diện cho thời gian di chuyển hoặc chi phí. Giải thuật cần xem xét các yếu tố như thời gian chờ xe. Chuyển tuyến giữa các phương tiện cũng là một yếu tố. Mục tiêu là tìm lộ trình có tổng thời gian hoặc số lần chuyển tuyến tối thiểu. Giải thuật tối ưu hóa quá trình này. Nó giúp người dùng có hành trình thuận tiện nhất.

3.3. Độ phức tạp của giải thuật tìm đường

Hiệu suất của giải thuật là yếu tố quan trọng. Đặc biệt khi chạy trên thiết bị di động. Độ phức tạp tính toán (thời gian và không gian) được đánh giá. Giải thuật cần đủ nhanh để người dùng không phải chờ đợi. Đồng thời, nó không tiêu tốn quá nhiều tài nguyên. Luận án phân tích độ phức tạp của giải thuật đề xuất. Mục tiêu là cân bằng giữa hiệu quả và độ chính xác. Đảm bảo ứng dụng mượt mà, phản hồi nhanh chóng.

IV.Xây dựng ứng dụng hỗ trợ tìm đường GTCC

Việc phát triển một ứng dụng di động là sản phẩm cụ thể của luận án. Ứng dụng này cung cấp công cụ tìm đường tối ưu. Nó hoạt động trên nền tảng Android. Quá trình phát triển bao gồm nhiều giai đoạn. Từ phân tích yêu cầu đến thiết kế giao diện. Sau đó là xây dựng và kiểm thử. Ứng dụng sử dụng các công nghệ hiện đại. Bao gồm Android Studio, SQLite và Google Maps API. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng Hà Nội. Nó giải quyết các hạn chế của ứng dụng hiện có. Đặc biệt là khả năng sử dụng ngoại tuyến và giao diện thân thiện.

4.1. Phân tích thiết kế ứng dụng di động

Giai đoạn phân tích thiết kế là nền tảng. Bản đặc tả chức năng ứng dụng được xây dựng chi tiết. Sơ đồ luồng hoạt động giúp hình dung trải nghiệm người dùng. Thiết kế giao diện tập trung vào sự đơn giản, trực quan. Người dùng dễ dàng nhập điểm đi, điểm đến. Kết quả lộ trình được hiển thị rõ ràng trên bản đồ. Các yếu tố như màu sắc, bố cục được tối ưu. Mục tiêu là mang lại trải nghiệm tốt nhất.

4.2. Nền tảng phát triển ứng dụng Android

Ứng dụng được xây dựng trên nền tảng Android. Đây là hệ điều hành di động phổ biến nhất. Công cụ Android Studio được sử dụng cho quá trình phát triển. Nó cung cấp môi trường lập trình tích hợp (IDE) mạnh mẽ. Việc này giúp tăng tốc độ và hiệu quả phát triển. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQLite được tích hợp. Nó lưu trữ dữ liệu GTCC cho tính năng ngoại tuyến. Đảm bảo ứng dụng hoạt động mượt mà.

4.3. Tích hợp bản đồ và dữ liệu ngoại tuyến

Bản đồ Google Maps và API Google Maps được tích hợp. Điều này hiển thị trực quan các tuyến đường và điểm dừng. Người dùng dễ dàng theo dõi lộ trình đề xuất. Khả năng sử dụng ngoại tuyến là điểm nổi bật. Dữ liệu tuyến, điểm dừng được lưu trữ cục bộ. Người dùng có thể tìm đường mà không cần kết nối internet. Điều này giải quyết một nhược điểm lớn của các ứng dụng hiện có. Nó nâng cao tính tiện lợi và khả năng tiếp cận.

V.Kết quả nghiên cứu và kiến nghị phát triển giao thông

Luận án đã đạt được các mục tiêu đề ra. Một ứng dụng di động hỗ trợ tìm đường tối ưu được xây dựng. Nó giúp người dân Hà Nội sử dụng GTCC hiệu quả hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của giải pháp. Ứng dụng hoạt động ổn định, cung cấp lộ trình chính xác. Tính năng ngoại tuyến đáp ứng nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển. Các kiến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện hệ thống GTCC. Đồng thời, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giao thông thông minh toàn diện hơn.

5.1. Đánh giá kết quả ứng dụng thực tiễn

Ứng dụng đã được kiểm thử và đánh giá. Nó thể hiện khả năng tìm đường tối ưu hiệu quả. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Khả năng hoạt động ngoại tuyến là một ưu điểm lớn. Điều này giải quyết nhu cầu cấp thiết của người dùng. Dữ liệu GTCC được quản lý khoa học. Ứng dụng góp phần nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích người dân sử dụng GTCC thường xuyên hơn. Kết quả này khẳng định tính ứng dụng của luận án.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống GTCC

Luận án đưa ra các kiến nghị cho hệ thống GTCC Hà Nội. Cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là phát triển đường sắt đô thị. Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các đơn vị vận hành. Nâng cao chất lượng dịch vụ xe buýt. Tối ưu hóa mạng lưới tuyến và điểm dừng. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Nó thúc đẩy phát triển giao thông bền vững cho thành phố.

5.3. Hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể mở rộng theo nhiều hướng. Tích hợp dữ liệu thời gian thực cho các phương tiện. Phát triển tính năng đa phương thức (xe đạp, đi bộ). Xây dựng hệ thống phản hồi người dùng. Mở rộng phạm vi ứng dụng cho các thành phố khác. Nghiên cứu sâu hơn về thuật toán AI. Mục tiêu là dự đoán lưu lượng giao thông. Điều này tạo ra một hệ thống thông minh hơn. Nó hỗ trợ quyết định cho cả người dùng và nhà quản lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tối ưu tìm đường hệ thống giao thông công cộng hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (52 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bài luận văn này là sự nghiên cứu của bản thân (ngoài phần tham khảo đã được trích rõ) cùng với sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Long Giang và TS Lê Xuân Tuấn. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn nếu xảy ra sai phạm. Tác giả luận văn Phạm Trung Dũng luan an 2 LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Long Giang và TS Lê Xuân Tuấn – người trực tiếp hướng dẫn khóa luận đã luôn dành nhiều thời gian, công sức hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cám ơn Viện Công nghệ thông tin và Học viện Khoa học & Công nghệ giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận văn.

Tuy có nhiều cố gắng, nhưng trong đề tài nghiên cứu khoa học này không tránh khỏi những thiếu sót. Em kính mong các chuyên gia, những người quan tâm đến đề tài, đồng nghiệp tiếp tục có những ý kiến đóng góp, giúp đỡ để đề tài được hoàn thiện hơn. Một lần nữa em xin chân thành cám ơn! Hà Nội, 26 tháng 5 năm 2020 Tác giả luan an 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC HÌNH VẼ.

5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN VỀ GIAO THÔNG CÔNG CỘNG HÀ NỘI. CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG CÔNG CỘNG HÀ NỘI. Xe buýt nhanh.

Đường sắt đô thị. CÁC TUYẾN VÀ ĐIỂM DỪNG. PHÂN TÍCH TÌM GIẢI THUẬT TÌM ĐƯỜNG TỐI ƯU. CÁC THUẬT TOÁN TÌM ĐƯỜNG TỐI ƯU PHỔ BIỂN.

Thuật toán Dijkstra. Thuật toán Bellman-Ford. Thuật toán Floyd-Warshall. THUẬT TOÁN TÌM ĐƯỜNG TỐI ƯU GIAO THÔNG CÔNG CỘNG TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG.

Đồ thị mô phỏng hệ thống giao thông công cộng Hà Nội. Giải thuật tìm đường. Độ phức tạp của giải thuật. XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG.

PHÂN TÍCH THIẾT KẾ ỨNG DỰNG .1 Bản đặc tả chức năng ứng dụng: .2 Sơ đồ luồng hoạt động của ứng dụng: .4 Thiết kế giao diện:. XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TRÊN NỀN TẢNG ANDROID. Nền tảng Android. Công cụ Android Studio.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQLite. Bản đồ Google Map và API Google Maps. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

52 luan an 5 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1 Bản đồ quy hoạch đường sắt đô thị Hà Nội. 10 Hình 2 Mạng lưới điểm dừng của hệ thống giao thông công cộng Hà Nội. 12 Hình 3 Bản đồ tuyến xe buýt Hà Nội. 14 Hình 4 Xác định các điểm dừng tại điểm đến và điểm đi.

23 Hình 5 Xác định góc của một tuyến xe. 23 Hình 6 Mô tả đường đi khi đi bằng một tuyến xe. 24 Hình 7 Mô tả cách tìm đường đi bằng hai tuyến xe. 25 Hình 8 Sơ đồ luồng tìm lộ trình đi xe của ứng dụng.

28 Hình 9 Cơ sở dữ liệu của điểm dừng. 30 Hình 10 Cơ sở dữ liệu của các tuyến xe. 31 Hình 11 Thiết kế trang chủ của ứng dụng. 32 Hình 12 Thiết kế giao diện nhập điện chỉ đến và đi.

32 luan an 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Cụm từ đầy đủ 1. BRT Bus Rapid Transit 2. ODA Official Development Assistance 3. CPU Central Processing Unit 4.

ADT Android Development Tools 5. IDE Integrated Development Environment 6. SDK Software Development Kit 7. API Application Programming Interface 8.

SQL Structured Query Language 9. GPS Global Positioning System luan an 7 MỞ ĐẦU Thành phố Hà Nội là một trong những thành phố có số dân và mật độ dân cư cao của cả nước. Các phương tiện giao thông cá nhân ngày một nhiều gây áp lực rất lớn lên hạ tầng giao thông. Để giải quyết vấn đề này thành phố đang đầu tư lớn và khuyến kích người dân sử dụng vào hệ thống giao thông công cộng.

Một vài năm gần đây người dân đã ngày càng tiếp xúc nhiều với giao thông công cộng, nhưng để biết hết thông tin về điểm dừng, tuyến bus, tuyến tàu điện, đặc biệt là xác định được đường đi tối ưu là khó. Hiện nay đã có một vài ứng dụng trên di động hỗ trợ người dùng nhưng có một vài nhược điểm, đó là không cập nhật dữ liệu một cách liện tục, không hỗ trợ sử dụng offline, giao diện không thân thiện khó sử dụng. Từ những điều trên tôi đã nghiên cứu để hoàn thiện luận văn “Tối ưu tìm đường hệ thống giao thông công cộng Hà Nội” cung cấp thông tin hệ thống giao thông công cộng và chỉ đường đi tối ưu, hỗ trợ sử dụng offline luan an 8 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ GIAO THÔNG CÔNG CỘNG HÀ NỘI 1.

CƠ SỞ HẠ TẦNG GIAO THÔNG CÔNG CỘNG HÀ NỘI Theo xu thế phát triển chung của thế giới, Hà Nội đang phải đối mặt với những vấn đề về giao thông đô thị như sự gia tăng của phương tiện cá nhân, áp lực về cơ sở hạ tầng và nhu cầu đi lại của người dân ngày càng cao, hình ảnh các phương tiện nêm kín mặt đường vào các giờ cao điểm không còn là chuyện mới. Đi cùng với đó nhiều vấn đề văn hóa xã hội khác như tình trạng ô nhiễm môi trường do khói bụi từ các phương tiện giao thông, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế. Nhận thức rõ áp lực của phát triển dịch vụ vận tải đối với phát triển đô thị, thành phố Hà Nội nhiều năm nay đã xác định phát triển giao thông công cộng là giải pháp tối ưu và được ưu tiên phát triển để giải quyết tình trạng trên. Hiện nay Hà Nội đang phát triển các loại hình giao thông công cộng sau: 1.

Xe buýt Tại Hà Nội, xe buýt là phương tiện giao thông công cộng chủ yếu với hơn 100 tuyến được vận hành bởi Tổng công ty Vận tải Hà Nội cùng một số công ty khác. Các tuyến xe buýt được phân bố phủ khắp khu vực trung tâm Hà Nội, đồng thời kết nối với các huyện ngoại thành cũng như các tỉnh kế cận. Thời gian xe buýt hoạt động từ 4h30 - 23h15, tần suất là 5–60 phút/chuyến tùy vào số lượng khách sử dụng, trung bình tần suất các tuyến là 10–20 phút/chuyến. Xe buýt hoạt động tất cả các ngày trong tuần kể cả những ngày lễ tết sự đi lại của người dân khu vực nội thành Hà Nội và các vùng lân cận.

Xe buýt áp dụng vé lượt cho 1 lần đi. Giá vé lượt dành các tuyến có cự li dưới 25 km là 7.000 đồng/lượt, từ 25 – 30 km là 8.000 đồng/lượt, và 30 km trở lên là 9. Riêng đối với tuyến 86 giá vé là 35.000 đồng/lượt và tuyến 68 là 40. Xe buýt nhanh Xe buýt nhanh Hà Nội, hay Hanoi BRT, là một loại hình giao thông công cộng tại Hà Nội do Xí nghiệp xe buýt nhanh Hà Nội vận hành.

Theo quy hoạch được Thủ tướng chính phủ Việt Nam phê duyệt năm 2016, thành phố Hà Nội sẽ luan an 9 có 8 tuyến xe buýt nhanh và 3 tuyến quá độ. Tuyến xe buýt nhanh đầu tiên được đưa vào hoạt động ngày 31 tháng 12 năm 2016 là tuyển BRT01 từ bến xe Yên Nghĩa đến Cát Linh. Tới năm 2019, chưa có thêm tuyến xe buýt nhanh nào được đưa vào hoạt động. Xe buýt nhanh sẽ đi trên 2 làn đường riêng sát dải phân cách giữa của trục đường.

Làn đường này được phân cách bằng gờ cao 20 cm. Nhà chờ cho hành khách được đặt trên dải phân cách giữa. Vị trí nhà chờ sẽ ở gần ngã tư nên hành khách đi theo vạnh sơn kẻ đường tại các nút giao thông để tiếp cận xe buýt. Theo thiết kế, hành khách sẽ sử dụng vé từ, được tự động soát vé trước khi vào nhà chờ nhưng hiện tại khi đưa vào hoạt động, hành khách sẽ sử dụng vé giấy giống xe buýt thông thường.

Tuyến BRT01 sẽ chạy với tần suất 5-15 phút/chuyến, công suất vận chuyển 90 khách, có 4 cửa ra vào, tốc độ di chuyển 22 km/h. Các xe đều có hệ thống GPS, kết nối với Trung tâm điều hành để giải quyết các sự cố có thể phát sinh. Tại nút giao thông cũng có hệ thống tích hợp với đèn tín hiệu để ưu tiên xe buýt nhanh qua nút. Đường sắt đô thị Đường sắt đô thị Hà Nội là tên gọi của hệ thống đường sắt đô thị ở Hà Nội.

Hệ thống được vận hành bởi Công ty Đường sắt Hà Nội, bao gồm 8 tuyến đường sắt đô thị với tổng chiều dài khoảng 318 km, và 3 tuyến tàu điện một ray. Đây là hệ thống đường sắt đô thị đầu tiên tại Việt Nam. Theo Quy hoạch giao thông vận tải Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn năm 2050 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt năm 2016, mạng lưới đường sắt đô thị Hà Nội bao gồm 10 tuyến, bao gồm cả các tuyến trên cao và đi ngầm. Các dự án Metro của Hà Nội được Chính phủ giao cho Bộ Giao thông Vận tải và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội làm chủ đầu tư.

Tổng quan quy hoạch cụ thể năm 2016 của đường sắt đô thị Hà Nội như sau: luan an 10 Hình 1 Bản đồ quy hoạch đường sắt đô thị Hà Nội Hiện nay, Hà nội đang có 02 tuyến đường sắt đô thị đang được xây dựng đó là: Tuyến số 2A: Cát Linh - Hà Đông, hay còn gọi là Tuyến Cát Linh, có chiều dài 13,1 km, được khởi công xây dựng vào ngày 10 tháng 10 năm 2011 và do Bộ Giao thông Vận tải làm Chủ đầu tư. Toàn tuyến đi qua 12 nhà ga, trải qua ba quận Đống Đa, Thanh Xuân và Hà Đông. Tuyến đường sắt này được đầu luan an 11 tư năm 2008 bằng vốn vay ODA của Trung Quốc. Ban đầu dự án có tổng mức đầu tư 552,86 triệu USD trong đó vốn vay ODA của Trung Quốc 419 triệu USD.

Đến năm 2019, tổng mức đầu tư được điều chỉnh là 868,04 triệu USD, trong đó phần vốn vay ODA của Trung Quốc là 669,62 triệu USD. Vào tháng 10 năm 2015, tại Triển lãm Giảng Võ, Ban Quản lý dự án đường sắt đô thị Hà Nội đã trưng bày mẫu tàu điện Cát Linh - Hà Đông. Theo đó, tuyến số Cát Linh - Hà Đông sẽ có 13 đoàn tàu, mỗi đoàn tàu có 4 toa tàu. Đoàn tàu có chiều dài là 79 m, chiều cao toa tàu 3,8 m tính từ mặt ray đến đỉnh tàu, độ rộng lớn nhất toa tàu 2,8 m.

Khi vận hành đoàn tàu có tốc độ tối đa 80 km/giờ, tốc độ trung bình ≥ 35 km/giờ. Năng lực vận chuyển tối đa khoảng 28.500 hành khách/giờ/hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Trung Dũng (2020). Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học & Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/luan-an-tien-si-toi-uu-tim-duong-he-thong-giao-thong-cong-cong-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tối ưu hóa lộ trình, thuật toán tìm đường hiệu quả cho hệ thống giao thông công cộng Hà Nội, nâng cao trải nghiệm người dùng.

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học & Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu tìm đường giao thông công cộng Hà Nội - Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter