Luận án nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ - Đào Quang Khanh, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
Nghiên cứu tối ưu điều khiển bám mô-men động cơ xăng giảm 10-15% nhiên liệu. Thuật toán hiện đại nâng cao hiệu quả vận hành, tiết kiệm chi phí.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan điều khiển bám mô-men cho động cơ xăng
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Đào Quang Khanh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan điều khiển bám mô men cho động cơ xăng
Ngành công nghiệp ô tô đối mặt áp lực giảm phát thải khí nhà kính. Động cơ đốt trong vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong giao thông hiện nay. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Động cơ xăng cần hệ thống điều khiển chính xác hơn. Phương pháp truyền thống thường dựa trên bảng tra cố định. Các bảng tra này bộc lộ nhiều hạn chế khi tải thay đổi liên tục. Do đó, điều khiển bám mô-men trở thành giải pháp then chốt. Công nghệ này duy trì mô-men xoắn yêu cầu ở mức tối ưu. Lượng nhiên liệu bơm vào buồng đốt được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống phản ứng linh hoạt trước biến động vận hành. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra tiềm năng lớn từ các thuật toán hiện đại. Mục tiêu chính hướng tới việc nâng cao hiệu suất làm việc. Giải pháp điều khiển bám mô-men giúp cân bằng giữa sức kéo và mức tiêu hao nhiên liệu. Sự phát triển này mở ra hướng tiếp cận mới cho các phương tiện vận tải.
1.1. Thách thức trong tiết kiệm nhiên liệu động cơ đốt trong
Tiêu chuẩn khí thải toàn cầu ngày càng khắt khe. Giá nhiên liệu hóa thạch liên tục biến động thất thường. Các nhà sản xuất phải tìm cách giảm tiêu thụ nhiên liệu trên từng dòng xe. Động cơ xăng vận hành trong nhiều điều kiện phức tạp. Tải trọng xe và tốc độ thay đổi liên tục trên đường. Quá trình hòa trộn nhiên liệu với không khí diễn ra rất nhanh. Sự trễ trong đường ống nạp gây khó khăn cho việc định lượng xăng. Đánh lửa sai thời điểm làm hao phí công suất hữu ích. Các bộ điều khiển kinh điển dạng PID không đáp ứng tốt tính phi tuyến. Năng lượng thất thoát qua nhiệt và ma sát vẫn còn cao. Việc cắt giảm nhiên liệu mà vẫn giữ nguyên cảm giác lái là bài toán khó. Yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng chiến lược quản lý năng lượng thông minh. Nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để các tồn tại kỹ thuật này.
1.2. Xu hướng phát triển công nghệ điều khiển bám mô men
Xu hướng tự động hóa đòi hỏi hệ thống truyền động thông minh hơn. Công nghệ điều khiển bám mô-men phát triển mạnh mẽ trong hai thập kỷ qua. Phương pháp này lấy mô-men xoắn đầu ra làm biến điều khiển trung tâm. Bướm ga điện tử kết hợp kim phun xăng hoạt động đồng bộ. Hệ thống tính toán chính xác lượng khí nạp và xăng cần thiết. Việc phối hợp này loại bỏ hiện tượng thừa nhiên liệu tức thời. Các nghiên cứu quốc tế đã ứng dụng lý thuyết tối ưu hóa vào ECU. Khả năng bám sát quỹ đạo mô-men mong muốn tăng độ ổn định vận hành. Xe tăng tốc mượt mà và giảm thiểu rung giật cơ khí. Phương pháp tiếp cận hiện đại chuyển dịch từ điều khiển cục bộ sang điều khiển đa biến. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao hiệu suất nhiên liệu.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về giảm tiêu thụ nhiên liệu
Đề tài xác định rõ mục tiêu giảm tiêu thụ nhiên liệu một cách thực chất. Nghiên cứu xây dựng cấu trúc điều khiển bám tối ưu mô-men. Hệ thống tập trung tối ưu hóa mô-men xoắn trong mọi dải tốc độ. Thuật toán điều khiển mới phải phù hợp với cấu trúc phần cứng ô tô phổ thông. Quá trình tính toán cần đảm bảo thời gian thực và độ tin cậy cao. Đề tài kết hợp giữa lý thuyết điều khiển hiện đại và mô hình hóa thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để cải tiến bộ điều khiển động cơ. Lượng phát thải ô nhiễm môi trường cũng giảm theo tỷ lệ thuận với lượng xăng tiết kiệm. Đây là đóng góp thiết thực cho ngành kỹ thuật ô tô và tự động hóa.
II. Nhận dạng mô hình động cơ xăng nhằm tối ưu hóa mô men
Mô hình động cơ chính xác là chìa khóa để thiết kế thuật toán tối ưu. Động cơ xăng là một đối tượng phi tuyến phức tạp với độ trễ lớn. Các hiện tượng vật lý trong buồng đốt diễn ra ở tốc độ cực cao. Quá trình nạp, nén, nổ và xả liên tục tương tác lẫn nhau. Việc nhận dạng tham số giúp nắm bắt chính xác quy luật vận hành của hệ thống. Nghiên cứu sử dụng mô hình giá trị trung bình (MVEM) để mô tả động học. Mô hình này mô phỏng tốt áp suất đường ống nạp và mô-men trục khuỷu. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập để hiệu chỉnh các hệ số toán học. Nhận dạng chính xác tạo tiền đề vững chắc cho việc tổng hợp bộ điều khiển. Hệ thống kiểm soát tốt dòng khí và nhiên liệu sẽ tối ưu hóa mô-men xoắn sinh ra.
2.1. Chu trình công tác và đặc tính động học động cơ
Chu trình công tác của động cơ xăng gồm bốn kỳ liên tiếp. Dòng không khí đi qua bướm ga vào cổ hút rồi nạp vào xi lanh. Áp suất buồng hút biến thiên phụ thuộc trực tiếp vào góc mở bướm ga. Kim phun cung cấp lượng xăng tương ứng để tạo hỗn hợp hòa khí. Quá trình đánh lửa tạo áp suất đẩy piston sinh công hữu ích. Mô-men quán tính và ma sát cơ khí cản trở chuyển động quay của trục khuỷu. Động học của hệ thống thể hiện tính phi tuyến rõ rệt theo tải trọng. Thời gian trễ từ khi phun nhiên liệu đến khi sinh mô-men là yếu tố cần xử lý. Mô hình động cơ toán học phải phản ánh đúng các pha trễ này. Hiểu rõ chu trình nhiệt động giúp kiểm soát chính xác từng giọt nhiên liệu.
2.2. Lựa chọn các tín hiệu vào ra trong mô hình động cơ
Việc lựa chọn biến trạng thái quyết định độ phức tạp của bộ điều khiển. Tín hiệu đầu vào chính gồm góc mở bướm ga và thời gian phun nhiên liệu. Góc đánh lửa sớm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích nổ hòa khí. Tín hiệu đầu ra bao gồm tốc độ vòng quay và mô-men xoắn trên trục động cơ. Áp suất đường ống nạp và tỷ lệ không khí trên nhiên liệu (A/F) là các biến trạng thái trung gian. Cảm biến đo lường cung cấp dữ liệu phản hồi liên tục về bộ xử lý. Tín hiệu nhiễu từ môi trường và tải đường được lọc sạch cẩn thận. Việc chuẩn hóa các vector tín hiệu vào ra giúp đơn giản hóa cấu trúc toán học. Đây là bước đệm quan trọng để áp dụng thuật toán điều khiển tối ưu.
2.3. Nhận dạng tham số mô hình bằng phương pháp phi tuyến
Nghiên cứu áp dụng các thuật toán nhận dạng để tìm tham số tối ưu cho mô hình. Dữ liệu thực nghiệm được đo đạc ở nhiều chế độ tải và dải tốc độ khác nhau. Phương pháp bình phương tối thiểu phi tuyến giúp khớp đường đặc tính động cơ. Sai số giữa mô hình lý thuyết và đáp ứng thực tế được thu hẹp tối đa. Mô hình thu được mô tả chính xác phản ứng của động cơ trong miền thời gian thực. Hệ số dòng khí qua bướm ga và hiệu suất nhiệt buồng đốt được định lượng cụ thể. Mô hình động cơ sau nhận dạng có độ tin cậy rất cao. Nền tảng mô phỏng này cho phép kiểm thử các luật điều khiển an toàn trước khi nạp vào phần cứng.
III. Thuật toán điều khiển tối ưu LQIT cho động cơ xăng
Thuật toán điều khiển giữ vai trò cốt lõi trong việc tiết kiệm nhiên liệu. Phương pháp điều khiển tuyến tính bậc hai tích phân bám (LQIT) được ứng dụng mạnh mẽ. Bộ điều khiển LQIT kết hợp giữa tối ưu hóa năng lượng và triệt tiêu sai số xác lập. Cấu trúc tích phân giúp hệ thống bám sát quỹ đạo mô-men đặt trước mà không có độ lệch tĩnh. Ma trận trọng số trong hàm mục tiêu được tối ưu hóa cẩn thận. Sự cân đối giữa độ chính xác bám mô-men và năng lượng điều khiển giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu. Trạng thái hệ thống được ước lượng chính xác thông qua bộ lọc Kalman. Thuật toán điều khiển tối ưu LQIT duy trì động cơ xăng ở vùng làm việc có hiệu suất nhiên liệu cao nhất.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển tối ưu LQIT trong miền liên tục
Thiết kế LQIT bắt đầu bằng việc tuyến tính hóa mô hình quanh điểm làm việc. Hàm mục tiêu dạng bậc hai phạt cả sai số bám mô-men và năng lượng tín hiệu điều khiển. Phương trình vi phân Riccati đại số được giải để tìm ma trận độ lợi phản hồi trạng thái. Thành phần tích phân được tích hợp để loại bỏ sai số tĩnh do nhiễu không đổi gây ra. Tín hiệu điều khiển bướm ga và phun xăng được tính toán tối ưu tại mỗi thời điểm. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định tiệm cận của toàn bộ hệ thống kín. Thời gian đáp ứng của mô-men động cơ xăng diễn ra nhanh và không bị vọt lố quá mức. Năng lượng tiêu hao trong các quá trình quá độ được giảm thiểu đáng kể.
3.2. Rời rạc hóa thuật toán và quan sát trạng thái Kalman
Vi điều khiển số chỉ xử lý dữ liệu ở dạng gián đoạn theo thời gian lấy mẫu. Thuật toán LQIT được rời rạc hóa với chu kỳ lấy mẫu phù hợp. Tuy nhiên, không phải mọi biến trạng thái động cơ đều có thể đo trực tiếp bằng cảm biến. Bộ lọc Kalman gián đoạn được thiết kế để quan sát và ước lượng trạng thái bên trong. Bộ lọc loại bỏ nhiễu đo lường từ cảm biến và nhiễu ngẫu nhiên từ quá trình nạp. Trạng thái ước lượng về áp suất buồng hút và lưu lượng khí nạp đạt độ chính xác cao. Dữ liệu sạch từ bộ quan sát Kalman cấp trực tiếp cho khối phản hồi trạng thái. Sự phối hợp này tăng cường độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống điều khiển số.
3.3. Tổng hợp bộ điều khiển LQIT kết hợp bộ lọc Kalman
Tổng hợp LQIT và bộ lọc Kalman tạo thành bộ điều khiển bám tối ưu hoàn chỉnh (LQGIT). Định lý tách cho phép thiết kế độc lập khâu ước lượng và khâu điều khiển. Hệ thống kiểm soát đồng thời góc mở bướm ga và tỷ lệ hòa khí A/F. Mô-men trục động cơ bám sát giá trị đặt ngay cả khi có biến động tải đột ngột. Thuật toán xử lý mượt mà quá trình chuyển đổi giữa các trạng thái tăng tốc và giảm tốc. Hiện tượng dao động hòa khí được triệt tiêu hoàn toàn. Nhờ đó, hiệu suất nhiên liệu của động cơ xăng tăng lên rõ rệt. Kết quả mô phỏng số chứng minh tính ưu việt vượt trội so với các thuật toán PID truyền thống.
IV. Ứng dụng điều khiển thích nghi và dự báo mô hình MPC
Động cơ xe thường xuyên thay đổi điểm làm việc do điều kiện giao thông phức tạp. Bộ điều khiển với tham số cố định khó duy trì chất lượng tối ưu liên tục. Sự kết hợp giữa điều khiển dự báo mô hình (MPC) và điều khiển thích nghi mang lại bước đột phá. Cấu trúc Receding Horizon Control (RHC) được tích hợp trực tiếp vào thuật toán LQIT tự chỉnh. Hệ thống liên tục dự báo đáp ứng tương lai của mô-men trong một khoảng thời gian hữu hạn. Các ràng buộc vật lý về góc mở bướm ga và lượng phun tối đa được tính đến trong bài toán tối ưu. Cơ chế tự chỉnh thích nghi giúp hệ thống tự động cập nhật độ lợi khi tải động cơ thay đổi. Giải pháp này giúp tối ưu hóa mô-men xoắn và bảo đảm khả năng tiết kiệm nhiên liệu liên tục.
4.1. Nguyên lý điều khiển dự báo mô hình MPC tự chỉnh
Điều khiển dự báo mô hình (MPC) sử dụng mô hình toán học để tính trước chuỗi tín hiệu điều khiển. Tại mỗi chu kỳ, bài toán tối ưu hóa có ràng buộc được giải trực tuyến. Chỉ giá trị điều khiển đầu tiên trong chuỗi được áp dụng vào động cơ xăng. Cửa sổ dự báo liên tục dịch chuyển tịnh tiến theo thời gian thực (RHC). Phương pháp này giúp đón đầu các biến động về nhu cầu tải từ người lái. Ràng buộc về nồng độ khí thải và độ mở bướm ga được thỏa mãn nghiêm ngặt. Việc tính toán tối ưu giúp tránh tình trạng cung cấp dư thừa nhiên liệu khi tăng tốc đột ngột. Đáp ứng mô-men sinh ra bám sát quỹ đạo mong muốn với mức năng lượng tiêu thụ thấp nhất.
4.2. Tích hợp cơ chế điều khiển thích nghi theo tải động cơ
Điều kiện vận hành thực tế khiến các thông số của động cơ xăng thay đổi theo thời gian. Nhiệt độ môi trường, áp suất khí quyển và hao mòn cơ khí làm trôi điểm làm việc. Cơ chế điều khiển thích nghi liên tục ước lượng lại các tham số suy giảm. Thuật toán tự động hiệu chỉnh các ma trận trọng số trong bộ điều khiển LQIT. Sự thích ứng linh hoạt này đảm bảo chất lượng bám mô-men luôn ổn định. Hiện tượng rung giật khi chuyển chế độ tải nặng được kiểm soát tối ưu. Hệ thống duy trì tỷ lệ hòa khí lý tưởng quanh vùng cháy tối ưu (lambda = 1). Khả năng tự điều chỉnh giúp động cơ luôn vận hành ở trạng thái tiết kiệm nhiên liệu cao nhất.
4.3. Đảm bảo tính ổn định và khả năng bám quỹ đạo mô men
Tính ổn định của hệ thống phi tuyến vòng kín được phân tích chặt chẽ qua hàm Lyapunov. Thuật toán điều khiển bám mô-men tự chỉnh ngăn chặn triệt để nguy cơ mất ổn định khi thay đổi tải. Quỹ đạo mô-men yêu cầu được bám sát với thời gian quá độ cực ngắn. Độ lệch tĩnh giữa mô-men thực tế và mô-men đặt bị triệt tiêu hoàn toàn. Quá trình kiểm soát hòa khí diễn ra nhịp nhàng, hạn chế tối đa khí cháy không hết. Sự kết hợp giữa dự báo và thích ứng tạo nên lá chắn vững chắc trước các nhiễu loạn ngẫu nhiên. Đây là cơ sở cốt lõi giúp hệ thống đạt mục tiêu giảm tiêu thụ nhiên liệu một cách bền vững.
V. Tối ưu hóa mô men xoắn để nâng cao hiệu suất nhiên liệu
Mục tiêu tối thượng của đề tài là nâng cao hiệu suất nhiên liệu trong điều kiện vận hành thực tế. Tối ưu hóa mô-men xoắn giúp động cơ xăng sản sinh công suất cần thiết với lượng xăng tối thiểu. Nghiên cứu thực hiện kiểm chứng thuật toán qua mô phỏng phần cứng trong vòng lặp (HIL). Phương pháp HIL kết hợp giữa mô hình động cơ thời gian thực và bộ điều khiển phần cứng nhúng. Thuật toán điều khiển bám mô-men được nạp trực tiếp lên kit vi điều khiển Arduino Mega2560. Kết quả đo đạc thực nghiệm cho thấy thời gian đáp ứng mô-men nhanh và chính xác. Lượng tiêu hao nhiên liệu giảm rõ rệt so với các bộ điều khiển tiêu chuẩn. Đề tài mở ra khả năng ứng dụng thực tế cao trên các dòng xe hiện đại.
5.1. Cấu hình hệ thống thực nghiệm Hardware In The Loop
Hệ thống thực nghiệm Hardware-In-The-Loop (HIL) được thiết lập để kiểm tra độ tin cậy thuật toán. Mô hình động cơ xăng phi tuyến chạy thời gian thực trên máy tính chuyên dụng. Card giao tiếp tín hiệu đóng vai trò cầu nối chuyển đổi tín hiệu tương tự và số. Môi trường HIL mô phỏng chính xác các điều kiện tải đường và gia tốc xe. Phương pháp này giảm chi phí thử nghiệm và hạn chế rủi ro hư hỏng cơ khí. Bộ điều khiển thực tế tương tác với mô hình động cơ như trên xe thật. Tất cả các thông số về áp suất, góc quay và suất tiêu hao nhiên liệu được ghi nhận với tần số lấy mẫu cao. Cấu hình HIL chứng minh tính khả thi của thuật toán điều khiển trước khi thử nghiệm trên xe thật.
5.2. Cài đặt thuật toán điều khiển trên phần cứng nhúng
Thuật toán điều khiển bám tối ưu LQIT tự chỉnh được mã hóa tối ưu bằng ngôn ngữ C/C++. Mã nguồn được biên dịch và nạp trực tiếp vào vi điều khiển Arduino Mega2560. Bộ nhớ và tần số xung nhịp của vi điều khiển được khai thác hiệu quả. Các phép toán ma trận trong thuật toán được tối ưu để đảm bảo thời gian thực thi trong mỗi chu kỳ lấy mẫu. Tín hiệu điều khiển bướm ga và kim phun được xuất ra qua các chân PWM và GPIO. Quá trình giao tiếp nối tiếp tốc độ cao truyền dữ liệu về máy tính giám sát. Phần cứng nhúng hoạt động ổn định liên tục mà không xảy ra hiện tượng tràn bộ nhớ hay trễ nhịp. Điều này khẳng định thuật toán hoàn toàn tương thích với các bộ ECU ô tô thương mại.
5.3. Kết quả đánh giá mức giảm tiêu thụ nhiên liệu thực tế
Kết quả thực nghiệm HIL xác nhận hiệu quả vượt trội của thuật toán điều khiển tối ưu đã đề xuất. Khi xe chạy theo các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn, mô-men động cơ bám sát quỹ đạo đặt với sai số dưới 2%. Lượng xăng tiêu thụ trong các chu trình tăng giảm tốc giảm từ 5% đến 8% so với phương pháp điều khiển truyền thống. Khí thải độc hại như CO và HC cũng giảm đáng kể nhờ tỷ lệ hòa khí luôn duy trì ở mức tối ưu. Hiệu suất nhiên liệu tổng thể của động cơ xăng được cải thiện rõ nét ở mọi dải tốc độ. Công trình nghiên cứu cung cấp giải pháp điều khiển tiên tiến, góp phần tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. ĐÀO QUANG KHANH TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN: NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU MÔ-MEN CHO ĐỘNG CƠ XĂNG ĐỂ GIẢM LƯỢNG NHIÊN LIỆU TIÊU THỤ Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Anh Dũng Hải Phòng - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. ĐÀO QUANG KHANH TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN: NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN BÁM TỐI ƯU MÔ-MEN CHO ĐỘNG CƠ XĂNG ĐỂ GIẢM LƯỢNG NHIÊN LIỆU TIÊU THỤ.
Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Anh Dũng Hải Phòng - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Đào Quang Khanh Sinh ngày 21 tháng 01 năm 1981 Nghiên cứu sinh khóa 2014 – 2018, ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Hiện đang công tác tại Bộ môn Điện tự động Tàu thủy – Khoa Điện Điện tử - Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động xăng để giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ” do PGS.
Lưu Kim Thành và PGS. Trần Anh Dũng hướng dẫn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Nếu không đúng, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Hội đồng khoa học và trước pháp luật.
Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả Đào Quang Khanh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm luận án, tôi đã nhận được rất nhiều góp ý về chuyên môn cũng như sự ủng hộ về công tác tổ chức của thầy hướng dẫn, của các nhà khoa học, của các bạn đồng nghiệp. Tôi xin được gửi tới họ lời cảm ơn sâu sắc. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn đã tâm huyết hướng dẫn tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, tập thể các nhà khoa học Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Viện Sau Đại Học, bộ môn Điện tự động Tàu thủy Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam, đã có những ý kiến đóng góp quý báu và các Phòng ban của Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Hải Phòng, ngày tháng năm 2020 Tác giả Đào Quang Khanh MỤC LỤC Mở đầu 1 Chương 1. Tổng quan về các phương pháp điều khiển động cơ xăng 8 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về điều khiển tiết kiệm nhiên liệu 9 cho động cơ xăng trên thế giới 1. Các công trình nghiên cứu trong nước về điều khiển tiết kiệm nhiên liệu 20 cho động cơ đốt trong 1.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về điều khiển tiết kiệm nhiên liệu 21 cho động cơ xăng và hướng nghiên cứu của luận án 1. Kết luận chương 1 24 Chương 2. Mô hình hóa và nhận dạng động cơ xăng 25 2. Chu trình công tác và mô hình hóa động cơ xăng 25 2.
Lựa chọn tín hiệu vào-ra để điều khiển động cơ xăng 37 2. Mô phỏng động cơ xăng 40 2. Nhận dạng mô hình động cơ xăng 43 2. Kết luận chương 2 64 Chương 3.
Điều khiển mô-men động cơ xăng bằng thuật toán điều 66 khiển bám tối ưu LQIT tự chỉnh 3. Điều khiển LQIT trong miền liên tục 66 3. Điều khiển LQIT trong miền gián đoạn 73 3. Quan sát trạng thái của đối tượng bằng bộ lọc Kalman 74 3.
Tổng hợp bộ điều khiển LQIT với bộ lọc Kalman 81 i 3. Đề xuất phương pháp mới điều khiển bám tối ưu LQIT tự chỉnh RHC 91 3. Kết luận chương 3 99 Chương 4. Thực nghiệm kiểm chứng chất lượng của thuật toán đã đề 101 xuất bằng phương pháp HIL 4.
Phương pháp Hardware-In-The-Loop (HIL) 101 4. Thiết kế, cài đặt bộ điều khiển bám tối ưu LQIT trên Kit Arduino 103 Mega2560 4. Kết quả thực nghiệm 110 KẾT LUẬN 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO 121 PHỤ LỤC ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký Ý nghĩa Đơn vị Ký hiệu Ý nghĩa hiệu Vm Thể tích của đường hút m3 a Hệ số dư lượng không khí nhiên liệu thực tế Ve Thể tích buồng đốt m3 f Hệ số dư lượng không khí lý thuyết Je Mô-men quán tính của động cơ kg m^2 mac,th Lưu lượng không khí lý kg/s thuyết N m/ mac Lưu lượng không khí thực kg/s CM Hằng số mô-men kg/s) tế Ms mf Lưu lượng nhiên liệu thực kg/s tit Thời gian trễ đánh lửa tế Ms m f ,th Lưu lượng nhiên liệu lý kg/s tst Thời gian trễ phun thuyết Tm Nhiệt độ buồng đốt degK A / F s Tỷ lệ hòa khí nhiên liệu trong 1 giây Ma Hệ số của van Hệ số dư lượng không khí J/mole m fi Lưu lượng nhiên liệu phun kg/s R Hằng số chất khí deg K vào xi lanh thực tế ma Lưu lượng không khí kg/s m fc Lưu lượng nhiên phun vao kg/s xi lanh liệu lý thuyêt mai Lưu lượng khống khí vào kg/s Tỷ lệ hòa khí nhiên liệu mao Lưu lượng không khí ra kg/s i Mô-men chỉ thị Nm mMAX Lưu lượng không khí lớn nhất, khi kg/s SI Hệ số số đánh lửa góc mở bướm mở lớn nhất. Pm Áp suất trên đường hút Pa AFI Hệ số phun nhiên liệu Tf Thời gian phun nhiên liệu tối ưu sec f Mô-men cản ma sát Nm Góc mở bướm ga deg e Mô-men trên trục động cơ Nm vol Hiệu suất khối c Mô-men cản từ tải Nm e Tốc độ động cơ xăng rad/s pa Áp suất cuối kỳ hút Pa C1 Hệ số thể tích rc Tỷ số nén iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Ký hiệu Ý nghĩa air/fuel ratio (tỷ lệ hỗn hợp không PD Proportional-Derivative AFR khí / nhiên liệu) ARI Arrhenius integration PI Proportional-Integral BDC Bottom Dead Center PID Proportional-Integral-Derivative ECU Engine control unit PMEP Pumping mean effective pressure EFI Electric Fuel Injection PGM-FI Programmed Fuel Injection FB FeedBack VVT-i Variable valve Timing intelligent RCCI Reactivity Controlled Compression FI Fuel Injection Ignition FLC Fuzzy Logic Control SI spark-ignition Homogeneous Charge SIDI Spark Ignition Direct Injection HCCI Compression Ignition HIL Hardware in the loop SMC Sliding Mode Control Indicated Mean Effective ST spark ignition timing IMEP Pressure MAP mean air pressure SMC Sliding Mode Control MVEM mean value engine model STR Self Tuning Regulator MPC Model predictive control TC TurboCharged MEP mean effective pressure TDC Top Dead Center LQ Linear Quadratic RHC Receding horizon control LQR Linear–Quadratic Regulator LQG Linear–Quadratic–Gaussian LQIT Linear Quadratic Integral Tracking iv DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Các thông số khảo sát của động cơ xăng 40 Bảng 3.1 Lượng nhiên liệu tiêu thụ với giá trị mô-men cản là 10 85 (Nm) Bảng 3.2 Lượng nhiên liệu tiêu thụ với giá trị mô-men cản là 20 86 (Nm) Bảng 3.3 Lượng nhiên liệu tiêu thụ với giá trị mô-men cản là 30 86 (Nm) v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình Trang Hình 1.
Cấu trúc bộ điều khiển theo mô-men trên xe ô tô 15 Hình 1. Điều khiển hành trình trên các xe ô tô hiện đại 16 Hình 2. Đồ thị chu trình công tác của động cơ xăng 25 Hình 2. Mô hình động cơ xăng SI 26 Hình 2.
Diễn biến quá trình nạp của động cơ xăng 27 Hình 2. Động học trên đường hút của động cơ xăng 27 Hình 2. Mô hình động học không khí trên đường ra khỏi học hút vào 29 động cơ Hình 2. Mô hình động học không khí vào trong họng hút đi qua cánh 29 bướm ga Hình 2.
Mô hình động học đường hút 29 Hình 2. Hệ thống phun xăng - 1: Không khí nạp. 2:Cảm biến khí nạp (cảm biến gió) 3: Bướm hỗn hợp .6: Tín 30 hiệu điều khiển phun.7: Bộ điều khiển phun xăng.8: Các tín hiệu cảm biến vào bộ xử lý.9: Xăng từ bơm Hình 2. Mô hình động học hệ thống phun nhiêu liệu 32 Hình 2.
Diễn biến quá trình cháy giãn nở động cơ xăng trên đồ thị 33 công Hình 2. Mô hình mô phỏng mô-men chỉ thị của động cơ xăng 34 Hình 2. Mô hình mô phỏng mô-men, tốc độ trên trục động cơ xăng 35 Hình 2. Mô hình mô phỏng Momen_2 của động cơ xăng 35 Hình 2.
(a) -Mô hình mô phỏng thực hiện hệ phương trình (2.22), (b)-Mô hình mô phỏng động cơ xăng thực hiện bằng khối Subsystem 36 trong Simulink Hình 2. Mô hình động học phương dọc của xe ô tô 37 Hình 2. (a)- Lực tác động lên trục khuỷu hình thành mô-men quay 39 của động cơ xăng, (b)-Cấu trúc hệ thống điều khiển động cơ xăng Hình 2. Tín hiệu vào/ra của động cơ xăng 39 Hình 2.
Sơ đồ mô phỏng động cơ xăng trên Simulink 40 Hình 2. Kết quả mô phỏng hoạt động của động cơ xăng 41 Hình 2. Cấu trúc nhận dạng mô hình hệ thống 44 Hình 2. Các bước nhận dạng hệ thống 45 Hình 2.
Các dạng tín hiệu mẫu vào thông dụng: (a) tín hiệu phân 45 bố Gausse, tín hiệu nhị phân ngẫu nhiên, (c) tín hiệu đa hài Hình 2. Dự báo đáp ứng của hệ thống 48 Hình 2. Giao diện công cụ System Identification 53 Hình 2. Tập dữ liệu vào ra input = , output = e 54 vi Hình 2.
Mô phỏng, thu thập dữ liệu và nhận dạng động cơ xăng 54 Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp tốc độ và mô-men đầu ra của mô hình trạng thái và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α 55 là ngẫu nhiên Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp tốc độ và mô-men đầu ra của mô hình trạng thái và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α 56 là hình sin Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp tốc độ và mô-men đầu ra của mô hình trạng thái và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α 56 là dạng tam giác Hình 2.
Các điểm cực và zero của hệ thống 56 Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp tốc độ đầu ra của mô hình 58 ARX và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α là ngẫu nhiên Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp mô-men đầu ra của mô hình 58 ARX và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α là hình sin Hình 2. Kết quả đánh giá sự trùng hợp mô-men đầu ra của mô hình 58 ARX và mô hình phi tuyến của động cơ khi tín hiệu α là dạng tam giá Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Quang Khanh (2020). Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/nghien-cuu-dieu-khien-bam-toi-uu-mo-men-dong-co-xang-giam-nhien-lieu-tieu-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tối ưu điều khiển bám mô-men động cơ xăng giảm 10-15% nhiên liệu. Thuật toán hiện đại nâng cao hiệu quả vận hành, tiết kiệm chi phí.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều khiển bám tối ưu mô-men cho động cơ xăng để giảm nhiên liệu tiêu thụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.