Luận án tiến sĩ: Tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ đang khai thác theo hình thức PPP ở Việt Nam - Phạm Văn Toàn (Trường ĐH GTVT)

Luận án tiến sĩ đề xuất tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ bằng PPP, nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng giao thông Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mô hình bảo trì đường bộ theo PPP Việt Nam
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mô hình bảo trì đường bộ theo PPP Việt Nam

Mạng lưới đường bộ Việt Nam tăng trưởng nhanh. Ngân sách nhà nước dành cho duy tu đường bộ hiện chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Cơ sở hạ tầng xuống cấp nhanh chóng dưới tác động của tải trọng xe và thời tiết. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa là giải pháp cấp bách. Mô hình hợp tác công tư mở ra hướng đi mới cho ngành giao thông. Doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư và quản lý bảo dưỡng các tuyến đường đang khai thác. Cơ chế này giảm gánh nặng tài chính công. Đồng thời, chất lượng dịch vụ vận tải được nâng cao rõ rệt. Việc xác lập bộ tiêu chí kỹ thuật rõ ràng là điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình thành công.

1.1. Thực trạng nguồn vốn và áp lực bảo trì đường bộ

Nhu cầu vốn duy tu đường bộ hằng năm vượt xa khả năng cân đối từ ngân sách. Quỹ bảo trì đường bộ chỉ đáp ứng một phần nhỏ khối lượng công việc cần thiết. Nhiều tuyến quốc lộ huyết mạch đối mặt với tình trạng mãn tải. Mặt đường phát sinh hư hỏng, rạn nứt và lún sụt cục bộ. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mất an toàn giao thông. Chi phí sửa chữa công trình tăng cao khi hư hỏng tích tụ lâu ngày. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính đòi hỏi phải thay đổi phương thức quản lý truyền thống. Huy động vốn ngoài ngân sách thông qua các dự án PPP là xu thế tất yếu.

1.2. Khung pháp lý hợp đồng bảo trì đối tác công tư

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về PPP tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện. Tuy nhiên, các quy định chuyên biệt cho bảo trì đường đang khai thác vẫn còn khoảng trống. Hợp đồng bảo trì đối tác công tư cần xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Nhà nước giám sát chất lượng và chuyển giao quyền quản lý. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm duy tu, sửa chữa và vận hành tuyến đường theo cam kết. Cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính và lưu lượng xe phải minh bạch. Khung pháp lý chuẩn xác giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và người tham gia giao thông.

1.3. Xu hướng chuyển đổi sang bảo dưỡng theo hiệu suất

Phương thức bảo dưỡng truyền thống dựa trên khối lượng thực tế bộc lộ nhiều bất cập. Ngành giao thông đang chuyển dịch mạnh mẽ sang bảo trì đường bộ theo hiệu suất (PBC). Mô hình này gắn kết quả thanh toán với chất lượng phục vụ thực tế của tuyến đường. Nhà thầu phải duy trì các chỉ tiêu kỹ thuật mặt đường liên tục trong suốt thời hạn hợp đồng. Cách tiếp cận này khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới và vật liệu tiên tiến. Năng suất lao động tăng lên. Chất lượng công trình được bảo đảm bền vững theo thời gian.

II. Tiêu chí bảo trì đường bộ theo PPP qua năng lực tuyến

Đánh giá năng lực thông hành là bước khởi đầu quan trọng khi lập dự án PPP bảo trì đường bộ. Tuyến đường đang khai thác phải bảo đảm dòng xe lưu thông thông suốt và an toàn. Năng lực thông hành quyết định quy mô bảo dưỡng và phương án tổ chức giao thông. Các thông số vận hành phản ánh trực tiếp chất lượng khai thác của công trình. Khi lưu lượng vượt ngưỡng thiết kế, công tác duy tu thường xuyên phải điều chỉnh linh hoạt. Việc xác định chính xác năng lực thực tế giúp nhà đầu tư lập kế hoạch tài chính tối ưu. Đây là căn cứ kỹ thuật để phân kỳ đầu tư nâng cấp mặt đường.

2.1. Xác định mức độ phục vụ đường bộ Level of Service LOS

Mức độ phục vụ đường bộ (Level of Service - LOS) là thước đo định lượng về điều kiện vận hành của dòng xe. Chỉ số LOS phân cấp chất lượng từ mức A đến mức F dựa trên tốc độ, mật độ và thời gian chậm trễ. Trong dự án PPP, tuyến đường cần duy trì mức phục vụ từ cấp C trở lên trong giờ cao điểm. Mức độ phục vụ suy giảm cảnh báo tình trạng quá tải hoặc hư hỏng mặt đường. Nhà đầu tư phải thực hiện các biện pháp sửa chữa kịp thời để khôi phục chỉ số LOS quy định. Việc duy trì LOS chuẩn giúp bảo đảm quyền lợi cho phương tiện lưu thông.

2.2. Kiểm soát lưu lượng tại nút giao và đường nhánh nối

Nút giao thông và các nhánh nhập làn là những điểm xung đột tiềm ẩn trên tuyến đường khai thác. Năng lực thông hành tại các vị trí này chịu ảnh hưởng lớn bởi chu kỳ đèn tín hiệu và bán kính rẽ. Nhà đầu tư PPP phải thường xuyên khảo sát lưu lượng xe chuyển hướng. Công tác bảo dưỡng phải bao gồm duy tu vạch sơn, gờ giảm tốc và biển báo tại chỗ nối. Hệ thống đèn tín hiệu cần được tối ưu hóa theo biến động lưu lượng thực tế. Việc kiểm soát tốt nút giao giúp loại bỏ điểm nghẽn và duy trì tốc độ hành trình toàn tuyến.

2.3. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ khai thác

Mọi hoạt động bảo dưỡng và khai thác phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đường bộ. Quy chuẩn quy định chi tiết về kích thước hình học, tĩnh không và tải trọng trục cho phép. Tuyến đường PPP phải bảo đảm các thông số kỹ thuật không bị suy giảm dưới ngưỡng chuẩn. Cơ quan quản lý nhà nước sử dụng hệ thống quy chuẩn để nghiệm thu chất lượng dịch vụ định kỳ. Nhà đầu tư có trách nhiệm khắc phục ngay các sai lệch so với tiêu chuẩn hiện hành. Sự tuân thủ này bảo đảm tính đồng bộ và an toàn của mạng lưới giao thông quốc gia.

III. Tiêu chí kỹ thuật mặt đường bảo trì đường bộ theo PPP

Chất lượng mặt đường là yếu tố cốt lõi quyết định thành bại của hợp đồng PPP bảo trì. Mặt đường trực tiếp chịu tải trọng xe và tác động môi trường. Kết cấu áo đường suy giảm độ cứng và phát sinh biến dạng theo thời gian khai thác. Hệ thống tiêu chí kỹ thuật mặt đường cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác. Doanh nghiệp dựa vào các chỉ số này để lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa. Đánh giá định kỳ giúp ngăn chặn sự phá hoại sâu trong kết cấu móng đường. Chi phí sửa chữa được kiểm soát ở mức thấp nhất trong suốt vòng đời dự án.

3.1. Đánh giá chỉ số độ bằng phẳng quốc tế IRI định kỳ

Độ bằng phẳng mặt đường tác động trực tiếp đến độ êm thuận và tiêu hao nhiên liệu của phương tiện. Chỉ số độ bằng phẳng quốc tế IRI là tiêu chí bắt buộc trong hợp đồng bảo trì đường bộ. Thiết bị đo tự động chuyên dụng quét bề mặt đường để thu thập dữ liệu IRI theo từng phân đoạn. Giá trị IRI vượt ngưỡng cho phép yêu cầu nhà đầu tư phải cào bóc và thảm lại lớp bê tông nhựa. Việc kiểm soát IRI định kỳ bảo đảm chất lượng mặt đường luôn đạt chuẩn quốc tế. Điều này nâng cao trải nghiệm lái xe và giảm hao mòn phương tiện.

3.2. Đo lường chỉ số tình trạng mặt đường PCI chuẩn xác

Chỉ số tình trạng mặt đường PCI phản ánh mức độ toàn vẹn của kết cấu bề mặt trên thang điểm từ 0 đến 100. Đánh giá PCI tổng hợp nhiều loại hư hỏng như nứt lưới, lún cục bộ, ổ gà và đẩy trồi. Phương pháp điều tra PCI sử dụng hình ảnh kỹ thuật số kết hợp trí tuệ nhân tạo để nhận diện khuyết tật. Giá trị PCI là căn cứ khoa học để phân loại mức độ can thiệp từ bảo dưỡng thường xuyên đến đại tu. Hợp đồng PPP quy định ngưỡng PCI tối thiểu mà nhà đầu tư phải duy trì liên tục. Giữ vững chỉ số PCI giúp kéo dài tuổi thọ công trình.

3.3. Kiểm soát chiều sâu hằn lún vệt bánh xe mặt đường

Hiện tượng hằn lún mặt đường xuất hiện phổ biến dưới tác động của xe tải trọng nặng và nhiệt độ cao. Chiều sâu hằn lún vệt bánh xe vượt quá giới hạn gây đọng nước và làm mất lái phương tiện. Công tác đo đạc vệt lún được thực hiện định kỳ bằng thước đo ngang 3 mét hoặc thiết bị laser quét 3D. Hợp đồng PPP quy định giới hạn hằn lún cho phép không vượt quá ngưỡng an toàn kỹ thuật. Khi xuất hiện vệt lún sâu, nhà thầu phải cào bóc và xử lý triệt để lớp bê tông nhựa biến dạng. Biện pháp này loại bỏ nguy cơ tai nạn do trượt nước khi trời mưa.

IV. Tiêu chí an toàn kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP

An toàn giao thông là mục tiêu tối thượng trong quản lý khai thác đường bộ. Tuyến đường vận hành theo mô hình PPP phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn khắt khe nhất. Điều kiện an toàn phụ thuộc vào yếu tố hình học, tầm nhìn và chất lượng hệ thống báo hiệu đường bộ. Nhà đầu tư có trách nhiệm duy trì liên tục trạng thái an toàn của mọi hạng mục phụ trợ. Việc xử lý kịp thời các điểm đen tai nạn giúp giảm thiểu rủi ro cho người tham gia giao thông. Tiêu chí an toàn được đưa vào điều khoản giám sát thực hiện hợp đồng bảo trì.

4.1. Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo dưỡng thường xuyên định kỳ

Hoạt động duy tu hằng ngày giữ vai trò bảo vệ kết cấu công trình khỏi sự phá hoại sớm. Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo dưỡng thường xuyên quy định cụ thể quy trình tuần đường, vá ổ gà và thông rửa rãnh thoát nước. Hệ thống hộ lan mềm, gương cầu lồi và biển chỉ dẫn phải được vệ sinh và thay thế khi hư hỏng. Cây xanh che khuất tầm nhìn trên lề đường phải được cắt tỉa định kỳ. Nhà đầu tư PPP lập lịch trình bảo dưỡng chi tiết theo từng tuần và tháng. Thực hiện tốt công tác này giúp duy trì công trình luôn trong trạng thái khai thác tốt nhất.

4.2. Bảo đảm khoảng cách tầm nhìn và bán kính bình đồ

Tầm nhìn xe chạy tại các đoạn đường cong và dốc dọc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý của tài xế. Khoảng cách tầm nhìn dừng xe và tầm nhìn vượt xe phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn thiết kế ban đầu. Trong quá trình khai thác, nhà đầu tư phải kiểm soát không để vật cản lấn chiếm hành lang an toàn. Các đoạn cong có bán kính nhỏ cần được bổ sung gờ giảm tốc và biển cảnh báo phản quang. Mặt đường trên đường cong phải duy trì độ nhám cao để chống trơn trượt. Việc duy trì các yếu tố hình học chuẩn xác giúp phương tiện di chuyển an toàn tuyệt đối.

4.3. Tổ chức phân làn xe và bảo đảm an toàn giao thông

Tổ chức dòng xe hợp lý giảm thiểu xung đột giữa các phương tiện có dải tốc độ khác nhau. Hệ thống vạch sơn phân làn xe và dải phân cách giữa phải có độ phản quang cao vào ban đêm. Nhà đầu tư PPP lắp đặt hệ thống cọc tiêu và biển báo chỉ dẫn phân luồng rõ ràng tại các đoạn chuyển làn. Khi thi công sửa chữa mặt đường, nhà thầu phải thiết lập phương án rào chắn và điều tiết giao thông từ xa. Đèn cảnh báo ban đêm và biển báo công trường phải bố trí đầy đủ theo quy định. Việc này bảo đảm dòng xe lưu thông an toàn trong suốt thời gian bảo trì.

V. Hiệu quả kinh tế dự án bảo trì đường bộ theo PPP mới

Đầu tư bảo trì đường bộ theo hình thức PPP mang lại lợi ích kép cho nhà nước và xã hội. Đánh giá hiệu quả kinh tế - tài chính và kinh tế - xã hội là điều kiện bắt buộc để phê duyệt dự án. Cơ quan nhà nước đánh giá khả năng hoàn vốn, thời gian thu hồi vốn và mức hỗ trợ từ ngân sách. Xã hội hưởng lợi từ việc giảm chi phí vận hành phương tiện và rút ngắn thời gian đi lại. Sự tham gia của khu vực tư nhân nâng cao tính minh bạch và hiệu quả sử dụng vốn. Phân tích kinh tế toàn diện bảo đảm dự án khả thi và phát triển bền vững.

5.1. Tối ưu chi phí vòng đời công trình LCC toàn diện

Quản lý tài chính dự án giao thông hiện đại dựa trên phân tích chi phí vòng đời công trình (LCC). Chi phí LCC bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì định kỳ và chi phí người sử dụng đường. Bảo trì phòng ngừa sớm giúp kéo dài tuổi thọ mặt đường và giảm nhu cầu đại tu tốn kém. Doanh nghiệp tư nhân tối ưu hóa tổng chi phí LCC thông qua việc lựa chọn giải pháp kỹ thuật tối ưu ngay từ đầu. Phương pháp này tiết kiệm hàng tỷ đồng cho ngân sách nhà nước trong dài hạn. Đây là thước đo hiệu quả kinh tế cốt lõi của các dự án PPP giao thông.

5.2. Hiện đại hóa quản lý tài sản kết cấu hạ tầng giao thông

Ứng dụng công nghệ số hóa là yêu cầu then chốt trong quản lý tài sản kết cấu hạ tầng giao thông hiện đại. Doanh nghiệp PPP thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu đường bộ tập trung và tích hợp bản đồ số GIS. Mọi dữ liệu về độ bằng phẳng, hư hỏng mặt đường và lịch sử sửa chữa đều được số hóa chi tiết. Hệ thống tự động phân tích và đề xuất phương án can thiệp kỹ thuật tối ưu. Nhà quản lý dễ dàng theo dõi hiện trạng công trình theo thời gian thực. Việc hiện đại hóa quản lý tài sản giúp nâng cao hiệu quả khai thác và tính bền vững của mạng lưới đường bộ.

5.3. Ứng dụng bảo trì đường bộ theo hiệu suất PBC bền vững

Bảo trì đường bộ theo hiệu suất (PBC) là công cụ thúc đẩy trách nhiệm giải trình của nhà đầu tư tư nhân. Hợp đồng quy định rõ các tiêu chí kỹ thuật chất lượng mà nhà đầu tư phải đạt được để nhận thanh toán. Các hình thức phạt tiền tự động áp dụng ngay khi chất lượng mặt đường suy giảm dưới ngưỡng cho phép. Cơ chế này loại bỏ tình trạng thi công đối phó và gian lận khối lượng. Nhà thầu chủ động đổi mới công nghệ thi công để duy trì chất lượng đường dài lâu. Mô hình PBC tạo ra bước đột phá về chất lượng hạ tầng đường bộ tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG VÀ BẢO TRÌ ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC THEO PPP
1.1. Các khái niệm cơ bản và đặc điểm hình thức đầu tư PPP
1.1.1. Khái niệm cơ bản về mối quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân
1.1.2. Các loại mô hình PPP trong thực tế
1.1.3. Đặc điểm về hình thức đầu tư PPP
1.2. Tình hình về đầu tư PPP trong ngành giao thông trên thế giới
1.2.1. Đầu tư PPP trong giao thông
1.2.2. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ trên thế giới
1.3. Đầu tư PPP trong giao thông ở Việt Nam
1.3.1. Mô hình PPP áp dụng tại Việt Nam
1.3.2. Thực trạng nguồn vốn và nhu cầu đầu tư trong ngành giao thông
1.3.3. Đầu tư PPP trong giao thông và một số thành quả
1.4. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ
1.4.1. Thực trạng mạng lưới, nguồn vốn và nhu cầu bảo trì đường bộ
1.4.2. Đánh giá về đầu tư bảo trì PPP ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra
1.4.3. Quy định pháp lý hiện hành để thực hiện bảo trì PPP
1.4.4. Mục tiêu, nội dung của việc đầu tư bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CỦA ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC PPP
2.1. Các tiêu chí kỹ thuật của đường đang khai thác nói chung và khi thực hiện dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
2.2. Tiêu chí năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đang khai thác
2.2.1. Định nghĩa năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đường đang khai thác
2.2.2. Sự cần thiết đánh giá năng lực thông hành và mức độ phục vụ khi đề xuất bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
2.2.3. Cách xác định năng lực thông hành
2.2.4. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ các đường nhánh, chỗ nối đường nhánh
2.2.5. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ đối với các tuyến đường ô tô hai làn
2.2.6. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ tại các nút giao thông có tín hiệu giao thông
2.3. Tiêu chí về chất lượng nền, mặt đường các tuyến đang khai thác phục vụ công tác bảo trì đường bộ
2.3.1. Chất lượng khai thác của nền, mặt đường
2.3.2. Các định nghĩa về tuổi thọ của kết cấu mặt đường mềm
2.3.3. Đánh giá tình trạng nền mặt đường phục vụ công tác bảo trì
2.4. Đánh giá các điều kiện ảnh hưởng đến an toàn chạy xe
2.4.1. Yếu tố lưu lượng và thành phần xe chạy
2.4.2. Yếu tố số làn xe chạy và việc tách các dòng xe ngược chiều theo từng hướng
2.4.3. Yếu tố bề rộng phần xe chạy
2.4.4. Yếu tố khoảng cách tầm nhìn
2.4.5. Yếu tố độ dốc dọc
2.4.6. Yếu tố bán kính đường cong trên bình đồ
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KINH TẾ TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH KINH TẾ XÃ HỘI CÁC DỰ ÁN BẢO TRÌ ĐƯỜNG BỘ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP
3.1. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
3.1.1. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
3.1.2. Mục đích phân tích Kinh tế - Xã hội các dự án và trong dự án bảo trì đường bộ đầu tư theo PPP
3.1.3. Mục đích phân tích Kinh tế - Xã hội các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
3.2. Phương pháp phân tích kinh tế - tài chính trong các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP
3.2.1. Phân tích chi phí vòng đời
3.2.2. Phân tích chi phí - lợi ích
3.3. Kịch bản nguồn vốn và kế hoạch huy động vốn bảo trì đường bộ bằng hình thức PPP
3.3.1. Vai trò nhà nước và nhà đầu tư trong việc huy động nguồn vốn thực hiện bảo trì đường bộ đang khai thác bằng hình thức PPP
3.4. Phân tích tài chính cho dự án bảo trì đường bộ đang khai thác theo hình thức đầu tư PPP trong điều kiện Việt Nam
3.4.1. Lạm phát và bảng chỉ số giá
3.4.2. Nhu cầu vốn cần huy động trong 03 năm đầu tiên
3.4.3. Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ
3.4.4. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau
3.4.5. Kết quả phân tích tính khả thi
3.4.6. Phân tích rủi ro và mô phỏng
3.5. Tính toán phân tích phương án tài chính bảo trì PPP
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG CÁC TIÊU CHÍ KỸ THUẬT KIẾN NGHỊ TRONG LUẬN ÁN KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ MỘT TUYẾN ĐƯỜNG ĐỀ XUẤT THEO HÌNH THỨC PPP
4.1. Xác định năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đề xuất
4.2. Xác định chỉ số CPI nền mặt đường của tuyến đề xuất
4.2.1. Lập bảng đa điều kiện xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường
4.2.2. Lập bảng xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường theo phương pháp 1
4.3. Xác định mức độ an toàn giao thông của tuyến đề xuất
4.4. Áp dụng tính phương án tài chính bảo trì PPP đối với tuyến đề xuất
4.4.1. Nhu cầu vốn cần huy động thực hiện bảo trì PPP QL
4.4.2. Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ
4.4.3. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau
4.4.4. Kết quả phân tích tính khả thi
4.4.5. Phân tích rủi ro và mô phỏng
4.4.6. Tính chi tiết thực hiện bảo trì PPP QL
4.4.6.1. Thông số đầu vào
4.4.6.2. Kết quả phân tích mô phỏng Monte-Carlo
4.4.6.3. Cơ cấu nguồn vốn
4.4.6.4. Phương án hoàn trả vốn
4.5. Xác định lợi ích kinh tế của dự án
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC NHỮNG BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số tiêu chí kỹ thuật đối với tuyến đường bộ đang khai thác khi đề xuất thực hiện bảo trì theo hình thức hợp tác công tư ppp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM VĂN TOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TIÊU CHÍ KỸ THUẬT ĐỐI VỚI TUYẾN ĐƯỜNG BỘ ĐANG KHAI THÁC KHI ĐỀ XUẤT THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ PPP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT (BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG) HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM VĂN TOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TIÊU CHÍ KỸ THUẬT ĐỐI VỚI TUYẾN ĐƯỜNG BỘ ĐANG KHAI THÁC KHI ĐỀ XUẤT THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ PPP Ở VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 62580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS: Phạm Huy Khang GS.TS: Nguyễn Xuân Đào HÀ NỘI - 2019 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu một số tiêu chí kỹ thuật đối với tuyến đường bộ đang khai thác khi đề xuất thực hiện bảo trì theo hình thức hợp tác công tư PPP ở Việt Nam”, Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên của Trường Đại học Giao thông vận tải, Trường Đại học Xây dựng, Học Viện kỹ thuật Quân sự, Đại học Thủy Lợi v.; tập thể Ban Lãnh đạo Viện khoa học công nghệ giao thông vận tải; tập thể Ban Giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Khoa công trình, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng của Trường Đại học Giao thông vận tải. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Xuân Đào, GS.TS Phạm Huy Khang - những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn, các thầy giáo trong trường Đại học Giao thông vận tải và các trường bạn đã giúp đỡ Tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại các trường đại học, cơ quan ngành đường bộ và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Phạm Văn Toàn ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả liên quan trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Toàn iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH .xi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG VÀ BẢO TRÌ ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC THEO PPP.

Các khái niệm cơ bản và đặc điểm hình thức đầu tư PPP. Khái niệm cơ bản về mối quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân. Các loại mô hình PPP trong thực tế. Đặc điểm về hình thức đầu tư PPP.

Tình hình về đầu tư PPP trong ngành giao thông trên thế giới. Đầu tư PPP trong giao thông. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ trên thế giới. Đầu tư PPP trong giao thông ở Việt Nam.

Mô hình PPP áp dụng tại Việt Nam. Thực trạng nguồn vốn và nhu cầu đầu tư trong ngành giao thông. Đầu tư PPP trong giao thông và một số thành quả[24]. Đầu tư PPP trong bảo trì đường bộ.

Thực trạng mạng lưới, nguồn vốn và nhu cầu bảo trì đường bộ. Đánh giá về đầu tư bảo trì PPP ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra. Quy định pháp lý hiện hành để thực hiện bảo trì PPP. Mục tiêu, nội dung của việc đầu tư bảo trì đường bộ theo hình thức PPP .39 Kết luận chương 1 .43 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT TIÊU CHÍ KỸ THUẬT CỦA ĐƯỜNG ĐANG KHAI THÁC KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ THEO HÌNH THỨC PPP.

Các tiêu chí kỹ thuật của đường đang khai thác nói chung và khi thực hiện dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Tiêu chí năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đang khai thác. Định nghĩa năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đường đang khai thác. Sự cần thiết đánh giá năng lực thông hành và mức độ phục vụ khi đề xuất bảo trì đường bộ theo hình thức PPP.

Cách xác định năng lực thông hành. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ các đường nhánh, chỗ nối đường nhánh. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ đối với các tuyến đường ô tô hai làn. Năng lực thông hành và mức độ phục vụ tại các nút giao thông có tín hiệu giao thông:.

Tiêu chí về chất lượng nền, mặt đường các tuyến đang khai thác phục vụ công tác bảo trì đường bộ. Chất lượng khai thác của nền, mặt đường .2 Các định nghĩa về tuổi thọ của kết cấu mặt đường mềm. Đánh giá tình trạng nền mặt đường phục vụ công tác bảo trì. Đánh giá các điều kiện ảnh hưởng đến an toàn chạy xe.

Yếu tố lưu lượng và thành phần xe chạy. Yếu tố số làn xe chạy và việc tách các dòng xe ngược chiều theo từng hướng .4 Yếu tố bề rộng phần xe chạy. Yếu tố khoảng cách tầm nhìn. Yếu tố độ dốc dọc.

Yếu tố bán kính đường cong trên bình đồ .102 Kết luận chương 2 .103 v CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KINH TẾ TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH KINH TẾ XÃ HỘI CÁC DỰ ÁN BẢO TRÌ ĐƯỜNG BỘ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Tài chính các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Mục đích phân tích Kinh tế - Xã hội các dự án và trong dự án bảo trì đường bộ đầu tư theo PPP.2 Mục đích phân tích Kinh tê - Xã hội các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP.

Phương pháp phân tích kinh tế - tài chính trong các dự án bảo trì đường bộ theo hình thức PPP. Phân tích chi phí vòng đời. Phân tích chi phí - lợi ích. Kịch bản nguồn vốn và kế hoạch huy động vốn bảo trì đường bộ bằng hình thức PPP:.

Vai trò nhà nước và nhà đầu tư trong việc huy động nguồn vốn thực hiện bảo trì đường bộ đang khai thác bằng hình thức PPP. Phân tích tài chính cho dự án bảo trì đường bộ đang khai thác theo hình thức đầu tư PPP trong điều kiện Việt Nam:. Lạm phát và bảng chỉ số giá. Nhu cầu vốn cần huy động trong 03 năm đầu tiên.

Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau:. Kết quả phân tích tính khả thi. Phân tích rủi ro và mô phỏng.

Tính toán phân tích phương án tài chính bảo trì PPP .130 Kết luận chương 3 .134 vi CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG CÁC TIÊU CHÍ KỸ THUẬT KIẾN NGHỊ TRONG LUẬN ÁN KHI THỰC HIỆN BẢO TRÌ MỘT TUYẾN ĐƯỜNG ĐỀ XUẤT THEO HÌNH THỨC PPP. Xác định năng lực thông hành và mức độ phục vụ của tuyến đề xuất. Xác định chỉ số CPI nền mặt đường của tuyến đề xuất:. Lập bảng đa điều kiện xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường.

Lập bảng xác định tuổi thọ còn lại của mặt đường theo phương pháp 1. Xác định mức độ an toàn giao thông của tuyến đề xuất. Áp dụng tính phương án tài chính bảo trì PPP đối với tuyến đề xuất. Nhu cầu vốn cần huy động thực hiện bảo trì PPP QL.

Phương án vay nợ và thực hiện nghĩa vụ nợ. Một số nguyên lý cơ bản trong lập lịch nợ vay như sau:. Kết quả phân tích tính khả thi. Phân tích rủi ro và mô phỏng.

Tính chi tiết thực hiện bảo trì PPP QL. Thông số đầu vào. Kết quả phân tích mô phỏng Monte-Carlo. Cơ cấu nguồn vốn.

Phương án hoàn trả vốn. Xác định lợi ích kinh tế của dự án .150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .152 DANH MỤC NHỮNG BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.155 TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BOT: Building - Operating - Transfer: Xây dựng - vận hành - chuyển giao BT Building - Transfer: Xây dựng - chuyển giao BTO: Building - Transfer - Operating: Xây dựng - chuyển giao- vận hành ĐVT Đơn vị tính GDP Gross Domecstic Product - Tổng sản phẩm quốc nội GTVT Giao thông vận tải NSNN Ngân sách nhà nước ODA Official Development Assistance - Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Public - Private - Partnership: Quan hệ đối tác nhà nước - tư nhân QLDA Quản lý dự án TĐT Tốc độ tăng TNS Thu ngân sách VĐTGTĐB Vốn đầu tư giao thông đường bộ VĐTPT Vốn đầu tư phát triển XDCB Xây dựng cơ bản SCI Chỉ số tình trạng kết cấu PCI Chỉ số điều kiện mặt đường PCxcqđ Xe con quy đổi NGO Các tổ chức phi chính phủ CBO Các tổ chức cộng đồng viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Tổng hợp các dự án đầu tư bảo trì PPP đường quốc lộ tại Autralia .2: Tổng hợp một số Dự án nâng cấp cải tạo quốc lộ theo hình thức PPP. So sánh chiều dài đường bộ giữa các nước. So sánh các cấp đường bộ (tỷ trọng mạng lưới).

So sánh một số chỉ tiêu mạng đường bộ Việt Nam với thế giới. So sánh lượng vốn đầu tư và bảo trì đường bộ. So sánh về tình hình tai nạn giao thông đường bộ. Kinh phí cấp và nhu cầu vốn đường bộ.

Thể hiện tương quan các chỉ số về mức phục vụ, mật độ xe, tốc độ xe và hệ số phục vụ. Các định nghĩa mức phụ vụ các phân đoạn đường cao tốc cơ sở .3: Tiêu chuẩn mức phụ vụ cho các phân đoạn đường cao tốc cơ sở .4: Các hệ số hiệu chỉnh theo bề rộng làn. Các hệ số hiệu chỉnh đối với tĩnh không ngang của hè phải đường. Các hệ số hiệu chỉnh theo số làn.

Các hệ số hiệu chỉnh theo mật độ nút giao thông khác mức. Hệ số quy đổi xe con quy đổi trên các phân đoạn đường cao tốc được mở rộng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Toàn (2019). Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/luan-an-tien-si-tieu-chi-ky-thuat-bao-tri-duong-bo-theo-ppp-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ bằng PPP, nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng giao thông Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tiêu chí kỹ thuật bảo trì đường bộ theo PPP tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter