Luận án tiến sĩ về mô hình mạng nơ ron xung nhị phân - Đinh Văn Ngác

Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình mạng nơ ron xung (SNN) với trọng số nhị phân, tối ưu thực thi trên kiến trúc tính toán trong bộ nhớ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Mạng nơ ron xung và tính toán Edge AI

Công nghệ học sâu đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong xử lý ảnh và phát hiện đối tượng. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu về các mô hình mạng nơ ron hiệu quả, đặc biệt cho các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Mạng nơ ron xung (SNN) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Mô hình SNN mô phỏng hoạt động của não bộ sinh học, tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với mạng nơ ron sâu (DNN) truyền thống. Việc kết hợp trọng số nhị phân vào SNN, tạo ra mạng nơ ron xung nhị phân (BSNN), càng tối ưu hóa hiệu suất trên phần cứng nhúng. Tuy nhiên, việc huấn luyện và triển khai BSNN hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện kiến trúc và phương pháp huấn luyện BSNN, hướng tới các ứng dụng thực tiễn trên Edge-AI. Giải pháp này giúp các thiết bị biên thực hiện các tác vụ AI phức tạp một cách độc lập. Nâng cao khả năng của trí tuệ nhân tạo tại biên là mục tiêu quan trọng.

1.1. Khái niệm Học sâu và ứng dụng xử lý ảnh

Học sâu là nhánh của trí tuệ nhân tạo. Nó sử dụng mạng nơ ron nhiều lớp để học từ dữ liệu. Các ứng dụng đa dạng, từ nhận dạng giọng nói đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Trong xử lý ảnh, học sâu đạt được những bước tiến vượt bậc. Các bài toán như phân loại ảnh, phát hiện đối tượng, phân đoạn ảnh được giải quyết hiệu quả. Các mô hình như CNN đã trở thành tiêu chuẩn. Tuy nhiên, các mô hình này thường yêu cầu tài nguyên tính toán lớn. Điều này gây khó khăn khi triển khai trên phần cứng nhúng. Tối ưu hóa mô hình là cần thiết.

1.2. Mạng nơ ron xung nhị phân cho tài nguyên hạn chế

Mạng nơ ron xung (SNN) là thế hệ mạng nơ ron thứ ba. SNN xử lý thông tin dưới dạng xung nhị phân. Các SNN có tiềm năng tiết kiệm năng lượng. SNN phù hợp với các thiết bị di động, IoT. Mạng nơ ron xung nhị phân (BSNN) là một cải tiến. BSNN sử dụng trọng số nhị phân (-1 hoặc 1). Việc nhị phân hóa trọng số giúp giảm kích thước mô hình. Nó cũng đơn giản hóa các phép tính. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng. BSNN đặc biệt thích hợp cho Edge-AI. Hiệu quả tính toán được cải thiện đáng kể.

1.3. Các thách thức và định hướng nghiên cứu hiện tại

Nghiên cứu về SNN và BSNN còn đối mặt nhiều thách thức. Việc huấn luyện SNN phức tạp hơn DNN. Vấn đề gradient không liên tục cần được giải quyết. Hiệu suất của BSNN thường thấp hơn DNN đầy đủ. Tối ưu hóa kiến trúc và phương pháp huấn luyện là cần thiết. Khả năng chống chịu trước tấn công đối nghịch cũng là một mối quan tâm. Các thiết bị Edge-AI cần được bảo vệ. Định hướng nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ chính xác. Đồng thời, tối ưu hóa năng lượng và tài nguyên. Phát triển các phương pháp phòng thủ là ưu tiên.

II. Kiến trúc Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân

Việc xây dựng một mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân (BSNN) hiệu quả yêu cầu kiến trúc được thiết kế cẩn thận. Mô hình BSNN đề xuất hướng tới việc tận dụng tối đa lợi ích của trọng số nhị phân. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất trên các thiết bị Edge-AI có tài nguyên hạn chế. Một kiến trúc BSNN được đề xuất, trong đó toàn bộ trọng số được nhị phân hóa. Các phương pháp ước lượng trọng số nhị phân được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là duy trì độ chính xác cao trong khi giảm đáng kể chi phí tính toán. Sự khác biệt so với các mạng nơ ron nhị phân (BNN) truyền thống là việc xử lý thông tin dưới dạng xung, giúp tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, kiến trúc tính toán trong bộ nhớ cũng được phát triển. Kiến trúc này hỗ trợ thực thi BSNN một cách hiệu quả.

2.1. Đề xuất kiến trúc BSNN với trọng số nhị phân

Một kiến trúc mạng nơ ron xung nhị phân mới được đề xuất. Kiến trúc này tích hợp toàn bộ trọng số nhị phân. Các nơ ron xung được thiết kế để hoạt động hiệu quả. Chúng sử dụng cơ chế tích lũy và phát xung. Quá trình nhị phân hóa trọng số diễn ra trong quá trình huấn luyện. Kỹ thuật này giảm đáng kể số lượng bit cho mỗi trọng số. Điều này giúp giảm bộ nhớ cần thiết. Nó cũng tăng tốc độ tính toán trên phần cứng. Kiến trúc cũng xem xét các bước thời gian không đồng nhất. Điều này cho phép sự linh hoạt hơn trong xử lý xung. Mục tiêu là tối ưu hóa cả về độ chính xác và hiệu năng.

2.2. Phương pháp huấn luyện BSNN tối ưu hiệu năng

Huấn luyện mạng nơ ron xung nhị phân gặp nhiều khó khăn. Gradient của hàm kích hoạt xung không liên tục. Để giải quyết, phương pháp gradient thay thế được áp dụng. Phương pháp này cho phép lan truyền ngược gradient. Nó giúp tối ưu hóa trọng số nhị phân. Các tham số huấn luyện được tinh chỉnh kỹ lưỡng. Tốc độ học và hệ số tỉ lệ được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự hội tụ ổn định. Đồng thời, độ chính xác của mô hình được duy trì cao nhất. Quá trình huấn luyện diễn ra trên các tập dữ liệu lớn. Các kỹ thuật như chuẩn hóa batch cũng được tích hợp. Điều này cải thiện khả năng tổng quát hóa.

2.3. Thiết kế kiến trúc tính toán trong bộ nhớ XNOR

Để thực thi BSNN hiệu quả trên phần cứng, kiến trúc tính toán trong bộ nhớ được phát triển. Kiến trúc này dựa trên phép tính XNOR. Phép tính XNOR thay thế phép nhân-tích lũy (MAC) truyền thống. Phép tính XNOR đơn giản hơn và tiết kiệm năng lượng. Một mảng XNOR được thiết kế đặc biệt. Mảng này thực hiện các phép tính cho BSNN. Các tính toán được thực hiện trực tiếp trong bộ nhớ. Điều này giảm thiểu việc di chuyển dữ liệu. Giảm di chuyển dữ liệu giúp tiết kiệm năng lượng. Nó cũng tăng tốc độ xử lý. Kiến trúc này đặc biệt phù hợp cho các thiết bị Edge-AI. Nơi hiệu quả năng lượng là yếu tố then chốt.

III. Đánh giá Hiệu năng Mô hình BSNN trên dữ liệu ảnh

Việc đánh giá hiệu năng của mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân (BSNN) đề xuất là rất quan trọng. Các thử nghiệm được thực hiện để chứng minh hiệu quả của kiến trúc và phương pháp huấn luyện mới. Các tập dữ liệu phân loại ảnh tiêu chuẩn được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh. Kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng của BSNN trong việc đạt được độ chính xác cạnh tranh. Đồng thời, nó duy trì ưu điểm về tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của các tham số huấn luyện khác nhau. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu suất. Sự so sánh với các mô hình BSNN hiện có cũng được trình bày. Điều này khẳng định những đóng góp của mô hình đề xuất.

3.1. Kết quả thực nghiệm phân loại ảnh MNIST CIFAR 10

Mô hình BSNN đề xuất được thử nghiệm trên các tập dữ liệu MNIST và CIFAR-10. Các tập dữ liệu này là chuẩn mực trong nghiên cứu học sâu. MNIST bao gồm các chữ số viết tay. CIFAR-10 chứa 10 loại hình ảnh tự nhiên. Kết quả thử nghiệm cho thấy độ chính xác cao. Mô hình đạt được hiệu suất cạnh tranh so với các phương pháp hiện đại. Điều này chứng minh tính khả thi của BSNN. Nó có thể được ứng dụng trong các tác vụ phân loại ảnh thực tế. Việc cài đặt các tham số huấn luyện được mô tả chi tiết. Điều này giúp đảm bảo tính lặp lại của thí nghiệm.

3.2. Ảnh hưởng các tham số huấn luyện đến độ chính xác

Các tham số huấn luyện có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất mô hình. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của bước thời gian. Nó cũng xem xét hệ số tỉ lệ của bộ tạo số ngẫu nhiên (SNG). Số lần tích lũy tại lớp đầu tiên cũng được phân tích. Độ sâu của cấu trúc mạng là một yếu tố khác. Ảnh hưởng của tính ngẫu nhiên của khối SNG cũng được đánh giá. Các thử nghiệm chỉ ra cách các tham số này tác động đến độ chính xác. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình huấn luyện. Điều này dẫn đến mô hình BSNN có hiệu quả tốt hơn.

3.3. So sánh hiệu quả tính toán của các mô hình BSNN

Mô hình BSNN đề xuất được so sánh với các mô hình BSNN khác. Các tiêu chí so sánh bao gồm độ chính xác và hiệu quả tính toán. Các mô hình hiện có thường gặp khó khăn. Chúng có thể có độ chính xác thấp hơn hoặc tiêu thụ nhiều tài nguyên hơn. Mô hình đề xuất cho thấy sự cân bằng tốt hơn. Nó đạt được độ chính xác cao trong khi vẫn duy trì hiệu quả năng lượng. Kết quả này khẳng định ưu điểm của kiến trúc mới. Nó cũng chứng minh hiệu quả của phương pháp huấn luyện. Mô hình này là một bước tiến quan trọng cho tính toán Edge-AI.

IV. Cải thiện Phòng thủ mạng nơ ron trước tấn công đối nghịch

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng đi kèm với những thách thức mới về bảo mật. Đặc biệt, các tấn công đối nghịch đã trở thành mối lo ngại lớn. Kẻ tấn công tạo ra các nhiễu loạn nhỏ, không thể nhận biết bằng mắt thường. Những nhiễu loạn này khiến mạng nơ ron phân loại sai lệch dữ liệu. Vấn đề này càng nghiêm trọng đối với các mạng nơ ron trọng số nhị phân (BNN và BSNN). Các mạng này vốn dĩ đã nhạy cảm hơn. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp cải thiện khả năng phòng thủ. Mục tiêu là tăng cường độ bền của mô hình trước các cuộc tấn công. Việc phát triển giải pháp phòng thủ đáng tin cậy là rất cần thiết. Nó giúp bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống AI. Đặc biệt là các hệ thống được triển khai trên Edge-AI.

4.1. Phân tích tấn công đối nghịch trên mạng nơ ron sâu

Các tấn công đối nghịch được phân loại thành nhiều loại. Chúng bao gồm tấn công hộp đen và hộp trắng. Các thuật toán như FGSM, PGD thường được sử dụng. Chúng tạo ra các mẫu đối nghịch bằng cách thêm nhiễu vào dữ liệu đầu vào. Tác động của tấn công đối nghịch lên mạng nơ ron sâu là đáng kể. Nó có thể khiến mô hình đưa ra dự đoán sai lệch hoàn toàn. Điều này gây nguy hiểm trong các ứng dụng quan trọng. Ví dụ như xe tự lái hoặc chẩn đoán y tế. Việc hiểu rõ cơ chế tấn công là bước đầu tiên để phòng thủ hiệu quả.

4.2. Phương pháp huấn luyện EFAT bảo vệ BNN BSNN

Để nâng cao khả năng chống chịu tấn công, phương pháp huấn luyện EFAT được đề xuất. EFAT là viết tắt của "Enhanced Adversarial Fine-Tuning". Phương pháp này tích hợp mẫu đối nghịch vào quá trình huấn luyện. Nó giúp mô hình học cách nhận diện và xử lý các nhiễu loạn. EFAT được điều chỉnh đặc biệt cho mạng nơ ron nhị phân (BNN) và mạng nơ ron xung nhị phân (BSNN). Việc tính toán gradient cho BSNN trong bối cảnh đối nghịch được xem xét. Điều này là quan trọng do tính chất không liên tục của hàm kích hoạt xung. Phương pháp này cải thiện đáng kể độ bền của mô hình.

4.3. Kết quả phòng thủ đối nghịch trên BSNN đề xuất

Mô hình BSNN đề xuất được đánh giá khả năng phòng thủ. Thử nghiệm thực hiện trên tập dữ liệu MNIST và CIFAR-10. Các tấn công đối nghịch được tạo ra. Khả năng phân loại của mô hình dưới các tấn công này được đo lường. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền. Phương pháp EFAT giúp BSNN duy trì độ chính xác cao hơn. Nó vượt trội so với các mô hình không được huấn luyện phòng thủ. Kết quả này chứng tỏ hiệu quả của phương pháp đề xuất. Nó là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ các mô hình AI tại biên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xây dựng mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân hướng tới thực thi trên kiến trúc tính toán trong bộ nhớ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà QUàC PHÒNG VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà QUÂN SĂ/ BTTM ĐINH VN NGàC NGHIÊN CĄU XÂY DĂNG MÔ HÌNH M¾NG N¡-RON XUNG TRàNG SÞ NHÞ PHÂN H¯àNG TàI THĂC THI TRÊN KI¾N TRÚC TÍNH TOÁN TRONG BÞ NHà LUÀN ÁN TI¾N S) Kþ THUÀT HÀ NÞI - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà QUàC PHÒNG VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà QUÂN SĂ/ BTTM ĐINH VN NGàC NGHIÊN CĄU XÂY DĂNG MÔ HÌNH M¾NG N¡-RON XUNG TRàNG SÞ NHÞ PHÂN H¯àNG TàI THĂC THI TRÊN KI¾N TRÚC TÍNH TOÁN TRONG BÞ NHà Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã sá: 9 52 02 03 LUÀN ÁN TI¾N S) Kþ THUÀT NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HàC: 1.TS Bùi Ngác Mÿ 2.TS Trßnh Quang Kiên HÀ NÞI - 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa tôi. Các sá liệu, kết quÁ trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và ch°a đ°ÿc công bá trong bất kỳ công trình nào khác. Các dữ liệu tham khÁo đ°ÿc trích dÁn đầy đÿ. Hà Nội, ngày 22 tháng 04 năng 2024 Tác giÁ luÁn án Đinh Vn Ngác ii LâI CÀM ¡N Luận án này đ°ÿc thực hiện và hoàn thành t¿i Viện Khoa hác và Công nghệ quân sự.

Låi đầu tiên, Nghiên cāu sinh xin chân thành bày tß lòng biết ¡n tãi các thầy PGS. TS Bùi Ngác Mỹ và PGS. TS Trßnh Quang Kiên đã tận tình h°ãng dÁn và giúp đỡ trong toàn bá quá trình hác tập, nghiên cāu và hoàn thành luận án. Nghiên cāu sinh trân tráng cÁm ¡n Ban giám đác Viện Khoa hác và Công nghệ quân sự; Thÿ tr°çng và cán bá, nhân viên Phòng Đào t¿o; Thÿ tr°çng và các ban chāc năng Viện Điện tử; Thÿ tr°çng Viện Công nghệ thông tin đã t¿o mái điều kiện thuận lÿi để nghiên cāu sinh hác tập, nghiên cāu và hoàn thành luận án.

Nghiên cāu sinh chân thành cÁm ¡n các thầy cô giáo, các nhà khoa hác, các đồng nghiệp t¿i Viện Điện tử/ Viện Khoa hác và Công nghệ quân sự, Viện Công nghệ thông tin/ Viện Khoa hác và Công nghệ quân sự, Hác Viện kỹ thuật quân sự đã t¿o điều kiện giúp đỡ và có những ý kiến góp ý quý báu cho Nghiên cāu sinh trong quá trình thực hiện luận án này. Cuái cùng Nghiên cāu sinh xin bày tß låi cÁm ¡n tãi gia đình đã luôn đáng viên, chia sẻ, ÿng há, giúp đỡ Nghiên cāu sinh v°ÿt qua khó khăn trong suát quá trình nghiên cāu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cÁm ¡n! Tác giả luận án Đinh Vn Ngác iii MĀC LĀC Trang DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÂT. vi DANH MĀC CÁC THUÀT NGĀ.

xiii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ. 1 Ch°¢ng 1 TàNG QUAN VÀ M¾NG HàC SÂU TRÊN PHÄN CĄNG NHÚNG TÀI NGUYÊN H¾N CH¾ VÀ TI¾T KIàM NNG L¯þNG 8 1. Hác sâu và các bài toán xử lý Ánh. Lßch sử phát triển trí tuệ nhân t¿o.

Hác sâu và āng dāng. Các bài toán xử lý Ánh āng dāng hác sâu. Các tác vā trong bài toán phát hiện đái t°ÿng. Mát sá m¿ng hác sâu phù hÿp vãi phần cāng nhúng tiết kiệm năng l°ÿng và tài nguyên h¿n chế.

Giãi thiệu hệ tháng nhúng. M¿ng n¡-ron nhß phân. M¿ng n¡-ron xung. M¿ng n¡-ron xung nhß phân.

Tấn công và phòng thÿ đái nghßch. Tình hình nghiên cāu và các vấn đề còn tồn t¿i. CÁi thiện m¿ng n¡-ron xung nhß phân. Tấn công và phòng thÿ đái nghßch trên BNN và BSNN.

Đßnh h°ãng nghiên cāu cÿa luận án. Kết luận ch°¡ng 1. 44 Ch°¢ng 2 M¾NG N¡-RON XUNG NHÞ PHÂN H¯àNG TàI CÁC THI¾T BÞ EDGE-AI. ¯ãc l°ÿng các tráng sá nhß phân.

Đề xuất m¿ng n¡-ron xung vãi toàn bá tráng sá nhß phân. M¿ng n¡-ron xung vãi tráng sá nhß phân. Đề xuất mát m¿ng n¡-ron xung vãi tất cÁ tráng sá nhß phân. Đề xuất mát m¿ng n¡-ron xung nhß phân vãi b°ãc thåi gian không đồng nhất.

Huấn luyện m¿ng n¡-ron xung vãi tráng sá nhß phân. Đề xuất kiến trúc tính toán trong bá nhã thực thi BSNN. Tính toán trong bá nhã. Tính MAC dựa trên phép tính XNOR.

Tính toán BSNN dựa trên mÁng XNOR. Kết quÁ thực nghiệm trên các tập dữ liệu phân lo¿i Ánh. Cài đặt các tham sá huấn luyện. Ành h°çng b°ãc thåi gian.

Ành h°çng hệ sá tỉ lệ cÿa SNG. Ành h°çng sá lần tích lũy t¿i lãp đầu tiên. Ành h°çng đá sâu cÿa cấu trúc m¿ng. Ành h°çng tính ngÁu nhiên cÿa khái SNG.

Các kết quÁ đánh giá và so sánh BSNN. Hiệu quÁ cÿa các mô hình BSNN. Kết luận Ch°¡ng 2. 83 Ch°¢ng 3 PH¯¡NG PHÁP CÀI THIàN KHÀ NNG PHÒNG THĂ M¾NG N¡-RON HàC SÂU TR¯àC CÁC TÂN CÔNG ĐÞI NGHÞCH.

Tấn công và phòng thÿ đái nghßch trên các m¿ng n¡-ron sâu. Tấn công đái nghßch. Phòng thÿ đái nghßch. Đề xuất ph°¡ng pháp huấn luyện EFAT nhằm cÁi thiện khÁ năng phòng thÿ cho BNN tr°ãc các tấn công đái nghßch.

Tấn công đái nghßch trên m¿ng n¡-ron nhß phân. Tấn công đái nghßch trên m¿ng n¡-ron nhß phân. Tấn công đái nghßch trên tập dữ liệu MNIST. Tấn công đái nghßch trên tập dữ liệu CIFAR-10.

Tấn công đái nghßch trên m¿ng n¡-ron xung nhß phân. Tính toán gradient cho BSNN. Cài đặt thử nghiệm tấn công đái nghßch. Kết quÁ tấn công và phòng thÿ đái nghßch trên BSNN.

Kết luận ch°¡ng 3. 115 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HàC Đà CÔNG BÞ. 118 TÀI LIàU THAM KHÀO. 119 vi DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÂT ÿ Hệ sá tỉ lệ cÿa bá t¿o sá stochastic (SNG) �㔑 Hệ sá damping cÿa thuật toán gradient thay thế �㔎 Đá lệch chu¿n, lãp chu¿n hóa theo batch (BN) �㔇 Giá trß trung bình, lãp chu¿n hóa theo batch (BN) Ā Ng°ỡng cÿa n¡-ron IF ÿ Tác đá hác (learning rate) �㔏 Hệ sá đ°ÿc thêm vào mÁu sá để tránh chia 0 Ą Hệ sá nhiễu/ Kích th°ãc b°ãc nhiễu ă Hệ sá khçi t¿o tấn công đái nghßch Ă Tham sá chia tỷ lệ, lãp chu¿n hóa theo batch (BN) ā Tham sá dßch chuyển, lãp chu¿n hóa theo batch (BN) ÿ hoặc Y Nhãn đúng (truth label) þ hoặc X Ành đầu vào ch°a thêm nhiễu ý hoặc ÿ Bá tráng sá cÿa mô hình ÿ Là sá ngÁu nhiên trong khoÁng [2ÿ; +ÿ] Ć Là sá ngÁu nhiên trong khoÁng min(X) và max(X) Ą Sá l°ÿng tráng sá t¿i mát lãp ā Tổng sá tráng sá trong mát phép tính MAC Ā Tổng sá lãp cÿa mô hình ÿ Hệ sá tích lũy t¿i lãp đầu tiên þ Hàm mất mát cÿa mô hình (Loss) �㔶 Sá lãp phân lo¿i cÿa tập dữ liệu MP2 Lãp Max Pooling, kích th°ãc nhân là 2 × 2 FC Lãp kết nái đầy đÿ Conv Lãp tích chập 32C3 Lãp tích chập có 32 đầu ra, kích th°ãc nhân là 3 × 3 10FC Lãp kết nái đầy đÿ có 10 đầu ra ⊙ Toán tử XNOR Ā̅ Ng°ỡng thay thế cÿa n¡-ron IF ĀĂ Hệ sá tỉ lệ (trung bình cÿa các giá trß tráng sá tuyệt đái vii cÿa lãp Ă) ÿą Đ¿o hàm theo þ þÿ�㕎þă Ành đầu vào đã thêm nhiễu ç lần lặp thā ÿ �㕎þă þÿ21 Ành đầu vào đã thêm nhiễu ç lần lặp thā ÿ 2 1 þ �㕎þă Ành đầu vào đã thêm nhiễu ýĂ Bá tráng sá giá trß thực cÿa lãp Ă ýÿĀ Bá tráng sá kết nái giữa n¡-ron ÿ và n¡-ron Ā ā,Ă ýÿ,Ā Bá tráng sá nhß phân [0, 1] Ăÿā21 Điện thế màng cÿa n¡-ron ÿ t¿i b°ãc thåi gian ā 2 1 Ăÿā Điện thế màng cÿa n¡-ron ÿ t¿i b°ãc thåi gian ā ąĀā Xung (spikes) đầu vào cÿa n¡-ron Ā t¿i b°ãc thåi gian ā.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng mô hình mạng nơ ron xung (SNN) với trọng số nhị phân, tối ưu thực thi trên kiến trúc tính toán trong bộ nhớ.

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình mạng nơ ron xung trọng số nhị phân trong tính toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter