Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành trên cơ sở m
Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi tối ưu cho phương tiện nổi, nâng cao độ ổn định và hiệu suất hoạt động trong điều kiện biến động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình động lực học tàu thủy và USV tự hành
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Khắc Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình động lực học tàu thủy và USV tự hành
Mô hình động lực học tàu thủy là nền tảng cốt lõi trong nghiên cứu điều khiển tự động. Phương tiện nổi tự hành (USV) hoạt động trong môi trường biển luôn chịu tác động phức tạp từ sóng, gió và dòng chảy. Hệ thống động lực học phi tuyến của USV gồm sáu bậc tự do. Chuyển động mặt phẳng ngang chỉ cần xét ba bậc tự do chính: chuyển động dọc (surge), chuyển động ngang (sway) và chuyển động quay trở mũi (yaw). Các ma trận quán tính, ma trận Coriolis và ma trận suy giảm thủy động lực học quyết định độ chính xác của phản ứng phương tiện. Độ bất định mô hình gia tăng do tương tác thủy động lực học thay đổi liên tục theo tải trọng và tốc độ di chuyển. Việc xây dựng mô hình toán học chuẩn xác giúp nâng cao hiệu năng điều khiển phương tiện trên biển.
1.1. Đặc điểm động học và động lực học phương tiện nổi
Đặc điểm động học của phương tiện mô tả mối quan hệ giữa hệ tọa độ cố định gắn với trái đất và hệ tọa độ gắn trên thân tàu. Vận tốc tịnh tiến dọc, vận tốc ngang và vận tốc góc quay mũi tàu liên tục biến thiên theo lực đẩy động cơ. Lực cản thủy động học tạo ra các thành phần suy giảm phi tuyến bậc cao. Yếu tố này làm phức tạp quá trình tính toán lực điều khiển. Hệ thống phương tiện nổi tự hành đòi hỏi khả năng phản ứng nhanh trước các biến đổi đột ngột của dòng hải lưu. Việc phân tích chính xác các ma trận động lực học giúp giải thuật điều khiển thích ứng nhanh với môi trường thực tế.
1.2. Thách thức điều khiển phương tiện thiếu cơ cấu chấp hành
Phương tiện nổi thiếu cơ cấu chấp hành (underactuated surface vehicle) là cấu hình phổ biến trên thực tế. Cấu hình này chỉ sở hữu hai lực đẩy độc lập: lực đẩy dọc thân tàu và mô men quay trở mũi. Phương tiện hoàn toàn không có lực tác động trực tiếp theo phương ngang. Trạng thái chuyển động ngang bị ràng buộc bất khả tích (non-holonomic constraint). Ràng buộc này tạo ra thách thức lớn trong việc thiết kế thuật toán bám quỹ đạo. Bộ điều khiển phải phối hợp linh hoạt giữa lực đẩy dọc và góc bánh lái để bù đắp độ dạt ngang. Sự thiếu hụt cơ cấu chấp hành đòi hỏi cấu trúc điều khiển trượt thích nghi tầng bậc cao nhằm bảo đảm ổn định toàn cục.
II. Thiết kế bộ điều khiển trượt thích nghi cho tàu USV
Bộ điều khiển trượt thích nghi là giải pháp tối ưu cho hệ phi tuyến có độ bất định cao. Thuật toán thích nghi giúp tự động cập nhật các hệ số điều khiển theo thời gian thực. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của bộ điều khiển trượt truyền thống khi hệ thống gặp biến động tải trọng lớn. Cấu trúc trượt phân tầng tách biệt bài toán điều khiển vị trí và bài toán điều khiển vận tốc. Nhờ đó, hệ thống giảm thiểu độ phức tạp trong tính toán số học. Bộ điều khiển phản hồi nhanh với sai lệch quỹ đạo, giữ cho phương tiện luôn di chuyển đúng lộ trình đặt trước.
2.1. Cấu trúc thuật toán adaptive sliding mode control
Thuật toán adaptive sliding mode control kết hợp ưu điểm của điều khiển trượt cấu trúc biến đổi và cơ chế học thích nghi. Bộ điều khiển liên tục theo dõi sai số vị trí và sai số vận tốc của phương tiện. Hệ thống tính toán tín hiệu điều khiển dựa trên độ lệch so với quỹ đạo danh định. Khối thích nghi tự động ước lượng các giới hạn trên của thành phần nhiễu không xác định. Cách tiếp cận này loại bỏ yêu cầu phải biết trước biên độ chính xác của nhiễu ngoại cảnh. Cơ chế tự chỉnh định tham số giúp nâng cao độ tin cậy và sự bền vững của hệ thống lái tự động.
2.2. Thiết lập mặt trượt phi tuyến cho hệ thống tàu
Mặt trượt phi tuyến được thiết lập để gom các trạng thái sai số vào một không gian ổn định. Mặt trượt tầng thứ nhất chứa sai số vị trí tọa độ của tàu trên mặt nước. Mặt trượt tầng thứ hai chứa sai số vận tốc và góc hướng mũi. Sự kết hợp giữa hai mặt trượt đảm bảo sai số vị trí hội tụ nhanh về lân cận điểm cân bằng. Khi trạng thái hệ thống chạm tới mặt trượt phi tuyến, chuyển động của tàu sẽ duy trì ổn định bất chấp nhiễu tác động. Việc lựa chọn độ dốc mặt trượt phù hợp quyết định trực tiếp đến thời gian đáp ứng và chất lượng bám quỹ đạo.
2.3. Tích hợp mạng nơ ron RBF xấp xỉ sai lệch mô hình
Mạng nơ ron hàm bán kính cơ sở (RBF) đóng vai trò xấp xỉ các thành phần phi tuyến chưa biết trong mô hình tàu. Sai lệch do ma sát đáy biển, dòng chảy phức tạp và hệ số thủy động thay đổi được mạng RBF bù trừ hiệu quả. Trọng số mạng nơ ron được cập nhật trực tuyến theo thời gian thực. Mạng nơ ron giúp triệt tiêu sai số mô hình hóa mà không cần can thiệp vào phần cứng cảm biến. Kết hợp mạng RBF với bộ điều khiển trượt tạo ra hệ thống điều khiển thông minh, thích ứng mạnh mẽ với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
III. Giải pháp triệt tiêu hiện tượng chattering và ổn định
Hiện tượng chattering là dao động tần số cao quanh mặt trượt trong điều khiển trượt kinh điển. Dao động này gây rung lắc mạnh trên cơ cấu chấp hành bánh lái và động cơ tàu thủy. Chattering làm tăng hao mòn cơ khí và gây tổn hao năng lượng không cần thiết. Vì vậy, triệt tiêu hiện tượng chattering là mục tiêu bắt buộc trong tổng hợp hệ thống lái tự động. Các giải pháp hiện đại thay thế hàm dấu (sign function) gián đoạn bằng các hàm trơn hoặc hàm bão hòa liên tục. Đồng thời, kỹ thuật thích nghi khuếch đại tự động thu hẹp biên độ dao động, mang lại chuyển động êm ái cho thân tàu.
3.1. Kỹ thuật giảm dao động chattering trong điều khiển trượt
Kỹ thuật làm trơn tín hiệu điều khiển sử dụng hàm hyperbolic tangent hoặc hàm bão hòa dạng lớp biên. Khi sai số nằm ngoài lớp biên, hệ thống duy trì tốc độ hội tụ nhanh. Khi sai số đi vào trong lớp biên, tín hiệu điều khiển chuyển đổi mềm mại, loại bỏ hoàn toàn các xung lực đóng cắt đột ngột. Giải pháp này giúp triệt tiêu hiện tượng chattering hiệu quả trên các trục động cơ đẩy và bánh lái. Thiết bị chấp hành vận hành bền bỉ hơn, giảm thiểu nguy cơ quá tải nhiệt và kéo dài tuổi thọ phần cứng trên phương tiện nổi tự hành.
3.2. Chứng minh tính ổn định bằng hàm ổn định Lyapunov
Hàm ổn định Lyapunov được xây dựng để kiểm chứng tính bền vững toàn cục của hệ thống kín. Hàm Lyapunov kết hợp đồng thời năng lượng sai số bám quỹ đạo và năng lượng sai số ước lượng tham số. Đạo hàm theo thời gian của hàm Lyapunov được chứng minh luôn nhỏ hơn hoặc bằng 0 theo tiêu chuẩn Lyapunov mở rộng. Kết quả chứng minh bảo đảm mọi tín hiệu trong hệ thống điều khiển đều bị chặn. Sai số bám quỹ đạo tiệm cận về 0 trong thời gian hữu hạn. Phương pháp này đem lại nền tảng toán học vững chắc cho tính ổn định của toàn bộ giải thuật điều khiển.
IV. Kỹ thuật điều khiển bám quỹ đạo phương tiện nổi tự hành
Kỹ thuật điều khiển bám quỹ đạo phương tiện nổi tự hành đòi hỏi tàu phải bám sát đường đi tham chiếu theo cả không gian và thời gian. Quỹ đạo mục tiêu có thể là đường thẳng tuần tra hoặc đường cong phức tạp phục vụ tránh vật cản. Hệ thống điều khiển bám quỹ đạo phương tiện nổi cần xử lý đồng thời độ trễ đáp ứng của động cơ và lực cản nước. Giải thuật trượt thích nghi tự động bù góc dạt giúp thân tàu giữ nguyên hướng mũi tối ưu. Nhờ đó, phương tiện nổi tự hành hoàn thành chính xác nhiệm vụ khảo sát hàng hải và cứu hộ trên biển.
4.1. Thuật toán điều khiển bám quỹ đạo đường thẳng
Quỹ đạo đường thẳng là dạng chuyển động cơ bản trong các bài toán hành trình trên biển. Thuật toán điều khiển tính toán sai số khoảng cách vuông góc từ vị trí tàu đến đường thẳng chuẩn. Bộ điều khiển trượt thích nghi điều chỉnh mô men quay mũi để đưa sai số dạt ngang về mức tối thiểu. Lực đẩy dọc được điều khiển độc lập nhằm duy trì tốc độ hành trình không đổi. Mô phỏng số học chứng minh phương tiện tiếp cận và duy trì bám đường thẳng mượt mà, không bị vọt lố hay dao động ngang kéo dài quanh trục lộ trình danh định.
4.2. Thuật toán điều khiển bám quỹ đạo đường cong phức tạp
Quỹ đạo đường cong liên tục đòi hỏi tàu phải thay đổi góc hướng mũi và gia tốc liên tục. Lực quán tính ly tâm xuất hiện khi tàu quay vòng tạo ra mô men cản lớn. Thuật toán bám quỹ đạo cong chia nhỏ đường cong thành các cung tròn và đoạn tiếp tuyến tức thời. Mặt trượt phi tuyến thích nghi cập nhật liên tục độ cong tham chiếu. Bộ điều khiển phối hợp nhịp nhàng giữa vận tốc tịnh tiến và vận tốc quay trở. Kết quả là tàu duy trì bám sát các quỹ đạo chữ S hoặc quỹ đạo tròn với độ chính xác cao.
V. Xây dựng bộ quan sát nhiễu mở rộng và ước lượng vận tốc
Trong môi trường biển thực tế, việc đo đạc đầy đủ các tín hiệu vận tốc và nhiễu sóng gió gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Cảm biến vận tốc thường có giá thành cao và dễ bị nhiễu đo lường. Xây dựng bộ quan sát nhiễu mở rộng và bộ quan sát vận tốc là giải pháp kinh tế và tin cậy. Bộ quan sát chỉ cần nhận dữ liệu tọa độ vị trí từ hệ thống định vị GPS để tái tạo lại toàn bộ véc tơ vận tốc và các lực cản môi trường chưa biết. Dữ liệu ước lượng được đưa trực tiếp vào vòng lặp điều khiển phản hồi trạng thái.
5.1. Thiết kế bộ quan sát trạng thái tựa Luenberger
Bộ quan sát trạng thái tựa Luenberger mở rộng được thiết kế dựa trên cấu trúc động học của tàu. Thuật toán sử dụng sai lệch giữa vị trí đo đạc thực tế và vị trí ước lượng để hiệu chỉnh tốc độ tức thời. Khối lọc phi tuyến tích hợp giúp loại bỏ thành phần nhiễu tần số cao của cảm biến GPS. Trạng thái vận tốc góc và vận tốc tịnh tiến được khôi phục chính xác trong thời gian thực. Cấu trúc bộ quan sát tựa Luenberger đơn giản, dễ dàng cài đặt trên các vi điều khiển nhúng chuyên dụng cho phương tiện nổi tự hành.
5.2. Định luật thích nghi tham số ước lượng nhiễu môi trường
Định luật thích nghi tham số được tích hợp trực tiếp vào bộ quan sát để ước lượng tổng hợp các thành phần nhiễu ngoại cảnh. Sóng biển, gió và hải lưu được xem như một biến trạng thái mở rộng trong không gian trạng thái. Thuật toán thích nghi cập nhật giá trị nhiễu liên tục theo độ lệch bám trạng thái. Nhờ có định luật thích nghi tham số, bộ điều khiển chủ động sinh ra lực bù trừ tương ứng trước khi nhiễu làm lệch hướng tàu. Cơ chế bù nhiễu trước giúp nâng cao đáng kể độ ổn định và độ chính xác của hệ thống lái.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phương tiện nổi tự hành (Unmanned Surface Vehicles - USV) giữ vị trí chiến lược trong công cuộc làm chủ không gian biển, khai thác tài nguyên hải dương và củng cố quốc phòng - an ninh. Tuy nhiên, việc thiết lập hệ thống điều khiển tự động cho USV đối mặt với thách thức phi tuyến tính nghiêm trọng do đặc tính thiếu cơ cấu chấp hành (underactuated system) — phương tiện chỉ trang bị hai hệ thống đẩy phía đuôi mạn trái ($\tau_{port}$) và mạn phải ($\tau_{stbd}$) để đồng thời chi phối 3 bậc tự do trong mặt phẳng ngang: chuyển động tịnh tiến dọc (surge - $u$), chuyển động dạt ngang (sway - $v$) và chuyển động quay trở hướng mũi (yaw - $r$). Vấn đề càng phức tạp khi USV hoạt động trong môi trường biển chịu tác động đồng thời của các thành phần bất định mô hình, ma sát thủy động lực học biến thiên và các nhiễu loạn ngoại cảnh ngẫu nhiên gồm sóng biển, gió và dòng hải lưu.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các thuật toán điều khiển tuyến tính kinh điển như Bộ điều khiển Vi - Tích phân - Vi phân (PID) hay Bộ điều khiển Tối ưu Toàn phương Tuyến tính (LQR) hoàn toàn mất khả năng bảo đảm tính bền vững khi hệ thống chịu nhiễu phi tuyến ngẫu nhiên vượt ngưỡng. Đồng thời, các công trình tiếp cận phương pháp điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) hoặc điều khiển cuốn chiếu (Backstepping) truyền thống thường giả định đối tượng đủ cơ cấu chấp hành, hoặc đòi hỏi phải đo đạc chính xác toàn bộ trạng thái vận tốc bằng các cảm biến đắt tiền và dễ bị nhiễu như DVL (Doppler Velocity Log). Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Tuấn (2023) tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trần Thắng và PGS. TS. Nguyễn Đức Khoát, đã giải quyết thấu đáo khoảng trống này bằng công trình: "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành trên cơ sở mạng nơ ron nhân tạo" (Mã số chuyên ngành: 9 52 02 16 - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa).
Nội dung nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để phân rã và ánh xạ mô hình động lực học USV 3 bậc tự do thiếu cơ cấu chấp hành thành các hệ thống con có thể điều khiển thông qua một tín hiệu điều khiển chung mà không làm mất tính tổng quát của hệ phi tuyến?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc trượt tầng thích nghi kết hợp xấp xỉ vạn năng nơ-ron nào có thể bảo đảm tính ổn định tiệm cận toàn cục theo chuẩn Lyapunov khi toàn bộ tham số thủy động lực học và tải trọng sóng gió bị bất định?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Làm thế nào để ước lượng chính xác trạng thái vận tốc $(u, v, r)$ phục vụ mạch điều khiển phản hồi đầu ra khi USV chỉ được trang bị cảm biến vị trí và góc hướng GPS/La bàn?
Các giả thuyết tương ứng khẳng định: (H1) Mô hình động lực học USV có thể quy đổi tương đương thành cấu trúc 2 hệ con liên kết bằng kỹ thuật phân chia ma trận khối; (H2) Mạng nơ-ron hàm cơ sở xuyên tâm (Radial Basis Function - RBF) có khả năng bù trừ trực tuyến các thành phần bất định $\Delta M, \Delta C, \Delta D$ và nhiễu sóng biển mà không gây ra hiện tượng rung giật (chattering); (H3) Bộ quan sát tựa Luenberger tích hợp cơ chế chỉnh định trọng số nơ-ron thích nghi bảo đảm sai số ước lượng vận tốc hội tụ về lân cận 0.
Phạm vi nghiên cứu bao quát mô hình toán học vật rắn phi tuyến 3 bậc tự do theo chuẩn Hiệp hội Kỹ thuật Hải quân và Hàng hải Hoa Kỳ (SNAME, 1950), kiểm chứng trên nền tảng mô phỏng số MATLAB/Simulink với các kịch bản bám quỹ đạo đường thẳng và đường cong phức tạp dưới tác động của phổ sóng Pierson-Moskowitz và quá trình ngẫu nhiên Wiener.
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết điều khiển phương tiện hàng hải đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ các mô hình động lực học cơ sở. SNAME (1950) đặt nền móng chuẩn hóa hệ quy chiếu động lực học 6 bậc tự do. Trên cơ sở đó, Davidson và Schiff (1946) đề xuất mô hình tuyến tính hóa chuyển động dạt - quay hướng (sway-yaw) giả định vận tốc dọc không đổi. Nomoto (1957) rút gọn động học lái tàu thành các hàm truyền bậc nhất và bậc hai $G_1(s) = \frac{K(1 + T_3s)}{(1 + T_1s)(1 + T_2s)}$, tạo tiền đề cho hàng loạt hệ thống tự động lái tàu trong nhiều thập kỷ. Norrbin (1963) cùng Bech và Wagner Smith (1969) tiếp tục bổ sung các thành phần phi tuyến tính bậc ba $H_N(r) = n_3 r^3 + n_2 r^2 + n_1 r + n_0$ để mô tả hiện tượng mất ổn định hướng quay trở ở vận tốc cao. Đỉnh cao của lý thuyết động lực học tàu thủy hiện đại được Thor I. Fossen (1994, 2011, 2014) hệ thống hóa qua mô hình toán học phi tuyến kết hợp ma trận quán tính vật rắn $M_{RB}$, ma trận khối lượng nước kèm $M_A$, ma trận Coriolis-hướng tâm $C_{RB}(\nu), C_A(\nu)$ và ma trận suy giảm thủy động lực học $D(\nu)$.
Trong bức tranh học thuật quốc tế, bài toán điều khiển phương tiện nổi tự hành phân nhánh thành ba nhóm: Điều khiển theo lộ trình hình học (Path Following) thường áp dụng thuật toán dẫn hướng ngắm thẳng tầm nhìn LOS (Line-of-Sight); Điều khiển định vị động (Dynamic Positioning - DP) duy trì tọa độ cố định tại mỏ dầu hoặc công trình biển; và Điều khiển bám quỹ đạo phụ thuộc thời gian (Trajectory Tracking). Đối với USV thiếu cơ cấu chấp hành, hai trường phái đối nghịch tồn tại:
- Trường phái điều khiển phi tuyến cục bộ dựa trên mô hình: Điển hình là phương pháp cuốn chiếu Backstepping kết hợp mặt động (Dynamic Surface Control - DSC) của Do et al. (2004) hay Aguiar và Hespanha (2007). Nhược điểm là phụ thuộc tuyệt đối vào độ chính xác của các hệ số thủy động lực học thực nghiệm (vốn thay đổi liên tục theo tải trọng và độ sâu vùng nước), đồng thời đối mặt với hiện tượng "bùng nổ số hạng" (explosion of complexity) khi tính đạo hàm bậc cao.
- Trường phái điều khiển mờ - nơ-ron kết hợp mặt trượt: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để xấp xỉ hoàn toàn hàm phi tuyến. Tuy nhiên, nếu thiếu khung ràng buộc ổn định chặt chẽ, hệ thống dễ rơi vào mất ổn định biên hoặc xuất hiện hiện tượng rung giật tần số cao phá hủy cơ cấu chấp hành.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu gần đây đã có những bước tiến đáng kể: Ngô Trí Nam Cường (2018) áp dụng điều khiển thích nghi bền vững trên mô hình Nomoto cho tàu có bánh lái truyền thống; Võ Hồng Hải (2019) tích hợp mạng nơ-ron với PID giải quyết bài toán Path Following; Nguyễn Hữu Quyền (2020) sử dụng điều khiển dự báo theo mô hình (MPC) tuyến tính hóa từng đoạn kết hợp bù nhiễu cho tàu cỡ lớn; Hoàng Thị Tú Uyên (2021) phát triển các thuật toán Backstepping và DSC thích nghi nơ-ron cho tàu choán nước 3 bậc tự do nhưng với giả định đủ cơ cấu chấp hành.
Luận án của Nguyễn Khắc Tuấn định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa cấu trúc cơ khí thiếu cơ cấu chấp hành (2 động cơ đẩy đuôi) và bài toán bám quỹ đạo spatiotemporal khắt khe. So với công trình của Fossen (2011) vốn thiên về mô hình hóa tổng quát và công trình của Do et al. (2004) dựa trên giải thuật Backstepping phức tạp, luận án tạo ra bước đột phá khi kết hợp thành công Bộ điều khiển Trượt Tầng Thích nghi (AHSMC) với Mạng Nơ-ron RBF và Bộ quan sát vận tốc tựa Luenberger, thiết lập cấu trúc điều khiển phản hồi đầu ra hoàn chỉnh, khép kín và có tính ứng dụng thực thi cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng lý thuyết Điều khiển Cấu trúc Biến đổi và Điều khiển Trượt (Sliding Mode Control - SMC) của Utkin (1977) và Slotine (1991) sang không gian trạng thái của hệ cơ điện tử hàng hải phi tuyến thiếu cơ cấu chấp hành. Đóng góp lý thuyết cụ thể thể hiện qua việc giải quyết sự mất cân bằng giữa 3 biến trạng thái đầu ra $\eta = [x, y, \psi]^T$ và 2 biến điều khiển đầu vào $\tau_{all} = [\tau_x, 0, \tau_z]^T$ bằng phương pháp phân tầng mặt trượt (Hierarchical Sliding Mode).
Khung mô hình lý thuyết được chuẩn hóa thông qua 4 mệnh đề toán học:
- Mệnh đề 1: Thiết lập hai mặt trượt thành phần cấp một $S_1 = e_2 + c_1 e_1$ và $S_2 = e_4 + c_2 e_3$, trong đó $e_1, e_3$ đại diện cho sai lệch vị trí tọa độ, $e_2, e_4$ là sai lệch vận tốc.
- Mệnh đề 2: Tích hợp $S_1$ và $S_2$ thành mặt trượt tổng hợp phân tầng $S = \lambda S_1 + S_2$ với ma trận trọng số $\lambda$ thỏa mãn điều kiện Hurwitz, cho phép điều khiển đồng thời cả 2 hệ con thông qua vector lực đẩy và mômen $\tau = [\tau_x, \tau_z]^T$.
- Mệnh đề 3: Ứng dụng định lý xấp xỉ vạn năng của Mạng Nơ-ron RBF để mô hình hóa hàm bất định tổng hợp $F(X) = W^{T} h(X) + \varepsilon$, trong đó $W^$ là ma trận trọng số lý tưởng, $h(X) = \exp\left(-\frac{|X - c_i|^2}{2b_i^2}\right)$ là vector hàm cơ sở Gaussian, và $\varepsilon$ là sai số xấp xỉ bị chặn $|\varepsilon| \le \varepsilon_N$.
- Mệnh đề 4: Xây dựng luật thích nghi cập nhật trọng số nơ-ron trực tuyến: $$\dot{\hat{W}} = \Gamma h(X) S^T$$ trong đó $\Gamma = \Gamma^T > 0$ là ma trận tốc độ học, bảo đảm triệt tiêu hoàn toàn thành phần bất định mà không cần biết trước chặn trên của nhiễu.
Tính ổn định của toàn bộ hệ thống kín được chứng minh tường minh bằng hàm phiếm hàm Lyapunov mở rộng: $$V = \frac{1}{2} S^T M S + \frac{1}{2} \text{tr}(\tilde{W}^T \Gamma^{-1} \tilde{W}) > 0$$ với đạo hàm theo thời gian thỏa mãn điều kiện tiêu tán năng lượng $\dot{V} \le -S^T K_D S \le 0$, chứng minh hệ thống đạt tính ổn định tiệm cận toàn cục theo nghĩa Lyapunov và mọi sai số bám quỹ đạo đều bị chặn đều tiệm cận (Uniformly Ultimately Bounded - UUB).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết: (1) Động lực học thủy phi tuyến Fossen; (2) Kỹ thuật phân rã hệ thống con ma trận khối; (3) Lý thuyết xấp xỉ nơ-ron thích nghi.
Trọng tâm của giải pháp giải tích là phép biến đổi hệ tọa độ động học và động lực học: $$\dot{\eta}_1 = J_1 \nu_1 + J_2 \nu_2$$ $$\dot{\eta}_2 = J_3 \nu_1 + J_4 \nu_2$$ trong đó vector vị trí và vận tốc được tái cấu trúc thành $\eta_1 = [x, \psi]^T, \eta_2 = y$ và $\nu_1 = [u, r]^T, \nu_2 = v$. Phép biến đổi ma trận quay: $$J_1 = \begin{bmatrix} \cos\psi & 0 \ 0 & 1 \end{bmatrix}, \quad J_2 = \begin{bmatrix} -\sin\psi \ 0 \end{bmatrix}, \quad J_3 = [\sin\psi \quad 0], \quad J_4 = \cos\psi$$ Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi phương trình động lực học tổng quát sang dạng hai hệ con tương đương: $$\dot{\nu}_1 = f_1(r, \nu_r, \dot{\nu}_r) + M^{-1}\tau$$ $$\dot{\nu}_2 = f_2(r, \nu_r, \dot{\nu}_r) + M_4^{-1} M_3 M^{-1} \tau$$ với ma trận tương tác quán tính khả nghịch $M = M_1 - M_2 M_4^{-1} M_3$. Cấu trúc phân tích này đặt ra điều kiện biên rõ ràng: phương tiện hoạt động trong dải vận tốc chuyển động tiến $u > 0$, góc lắc dọc và lắc ngang nhỏ ($\phi \approx 0, \theta \approx 0$), loại bỏ điểm kỳ dị của ma trận chuyển đổi Euler $J_2(\Theta_2)$ khi $\theta \ne \pm 90^\circ$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng triết học thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch - định lượng kết hợp phân tích giải tích toán học và mô phỏng số học nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu đa tầng phân tách rõ ràng giữa cấp độ chuyển động học (kinematics) trong hệ quy chiếu cố định mặt đất NED ($n$-frame) và cấp độ động lực học vật rắn (dynamics) trong hệ quy chiếu gắn với thân tàu ($b$-frame).
+---------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN |
| |
| +-------------------+ Quỹ đạo đặt +------------------------------------+ |
| | Quỹ đạo mong muốn| -------------> | Bộ Điều Khiển Trượt Tầng Thích Nghi| |
| | (xd, yd, psid) | | AHSMC + Mạng RBF | |
| +-------------------+ +------------------------------------+ |
| | |
| | Tín hiệu tau (X, N) |
| v |
| +---------------------+ eta (x, y, psi) +-------------------------------+ |
| | Bộ Quan Sát Tốc | <---------------- | Mô Hình USV 3-DOF | |
| | Độ Thích Nghi Nơ-ron| | (Chịu Sóng, Gió, Hải Lưu & | |
| | (Tựa Luenberger) | | Sai Lệch Mô Hình) | |
| +---------------------+ +-------------------------------+ |
| | |
| +---------------- nu_hat (u, v, r) --------------------------------+ |
| Vận tốc quan sát |
+---------------------------------------------------------------------------------+
Kích thước mẫu dữ liệu mô phỏng được thiết lập theo chuỗi thời gian liên tục với tần số lấy mẫu cao ($f_s = 100\text{ Hz}$, bước tích phân $\Delta t = 0.01\text{ s}$) trên dải thời gian khảo sát $t \in [0, 100\text{ s}]$, đủ để kích thích toàn bộ các mode động lực học phi tuyến và tần số dao động riêng của thân tàu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thiết kế và kiểm chứng thuật toán tuân thủ tính chuẩn xác khoa học đa bước:
- Giao thức mô hình hóa môi trường:
- Nhiễu dòng chảy hải lưu $\nu_c = [u_c, v_c, 0]^T$ được tích hợp trực tiếp vào vận tốc tương đối $\nu_r = \nu - \nu_c$, tác động qua ma trận suy giảm thủy động lực phi tuyến $D(\nu_r)$.
- Tải trọng gió $\tau_{wind} = [X_{wind}, Y_{wind}, N_{wind}]^T$ được tính toán theo tiêu chuẩn Fossen với diện tích cản gió dọc trục $A_T$, diện tích cản ngang $A_L$ và vận tốc gió tương đối $V_r$.
- Lực sóng bậc một và mômen trôi dạt sóng bậc hai $\tau_{wave} = [X_{wave}, Y_{wave}, N_{wave}]^T$ được sinh ra từ quá trình lọc nhiễu trắng Gaussian qua hàm truyền bậc hai theo phổ Pierson-Moskowitz: $$h(s) = \frac{2 \lambda \omega_0 \sigma s}{s^2 + 2 \lambda \omega_0 s + \omega_0^2}$$ kết hợp thành phần trôi dạt chậm Wiener: $\dot{d}_i = w_i(t)$.
- Tổng hợp Bộ quan sát tốc độ thích nghi nơ-ron: Dựa trên cấu trúc quan sát Luenberger kinh điển: $$\dot{\hat{\eta}} = J(\hat{\eta})\hat{\nu} + L_1(\eta - \hat{\eta})$$ $$M \dot{\hat{\nu}} = -C(\hat{\nu})\hat{\nu} - D(\hat{\nu})\hat{\nu} + \tau + \hat{F}{nn}(\hat{\nu}) + L_2 J^T(\hat{\eta})(\eta - \hat{\eta})$$ trong đó mạng RBF xấp xỉ thành phần phi tuyến bất định $\hat{F}{nn}$, các ma trận khuếch đại $L_1, L_2 > 0$ bảo đảm ma trận sai số quan sát đạt tính chất Hurwitz.
- Kiểm tra độ tin cậy và chuẩn hóa chéo (Triangulation): Thuật toán được đối sánh đa tiêu chí giữa điều khiển trượt tầng thuần túy (HSMC) và điều khiển trượt tầng thích nghi nơ-ron (AHSMC) trên cả hai kịch bản: quỹ đạo đường thẳng $y_d = 0.5 x_d$ và quỹ đạo đường cong tròn phức tạp $x_d = 20\sin(0.05t), y_d = 20\cos(0.05t)$.
Data và phân tích
Các tham số mô phỏng được định lượng cụ thể từ phương tiện mẫu: Khối lượng $m = 23.8\text{ kg}$; Mômen quán tính trục đứng $I_z = 1.76\text{ kg}\cdot\text{m}^2$; Tọa độ trọng tâm $x_G = 0.046\text{ m}, y_G = 0\text{ m}$; Các hệ số khối lượng nước kèm $X_{\dot{u}} = -2.0\text{ kg}, Y_{\dot{v}} = -10.0\text{ kg}, N_{\dot{r}} = -1.0\text{ kg}\cdot\text{m}^2$; Các hệ số giảm chấn tuyến tính và phi tuyến bậc hai: $X_u = -0.72, Y_v = -0.86, N_r = -1.9, X_{u|u|} = -1.328, Y_{v|v|} = -36.4, N_{r|r|} = -0.4$.
Phân tích định lượng được thực hiện trên môi trường MATLAB/Simulink với thuật toán giải phương trình vi phân bậc cao Ode45 (Dormand-Prince). Kiểm tra độ bền vững (Robustness checks) được thực hiện bằng cách áp đặt sai lệch tham số mô hình ngẫu nhiên $\pm 25%$ kết hợp kích động sóng gió biên độ lớn. Các chỉ số thống kê sai số bình phương trung bình (RMSE) và chuẩn sai số cực đại được tính toán chi tiết để đánh giá chất lượng điều khiển.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả mô phỏng và phân tích lý thuyết của luận án mang lại 4 phát hiện đột phá:
| Kịch bản kiểm chứng | Thuật toán | Sai lệch bám $e_x$ (m) | Sai lệch bám $e_y$ (m) | Sai số góc hướng $e_\psi$ (rad) | Đánh giá hiện tượng rung giật (Chattering) |
|---|---|---|---|---|---|
| Quỹ đạo thẳng (Không nhiễu) | HSMC | $\approx 0.05$ | $\approx 0.04$ | $\approx 0.02$ | Xuất hiện nhẹ tại tín hiệu điều khiển $\tau$ |
| AHSMC | $< 0.005$ | $< 0.005$ | $< 0.002$ | Triệt tiêu hoàn toàn, tín hiệu trơn | |
| Quỹ đạo thẳng (Nhiễu lớn) | HSMC | Dao động $\pm 0.35$ | Dao động $\pm 0.40$ | Lệch $\pm 0.15$ | Rung giật biên độ lớn, mất ổn định cục bộ |
| AHSMC | $< 0.03$ | $< 0.02$ | $< 0.01$ | Thích nghi mượt mà, sai số triệt tiêu nhanh | |
| Quỹ đạo cong (Có nhiễu) | HSMC | Lệch tích lũy $> 0.60$ | Lệch tích lũy $> 0.55$ | Lệch $> 0.25$ | Tín hiệu bão hòa cục bộ |
| AHSMC | $< 0.05$ | $< 0.04$ | $< 0.02$ | Bám chính xác quỹ đạo thời gian thực |
- Khả năng triệt tiêu sai số bám vượt trội: Bộ điều khiển AHSMC giúp giảm biên độ sai số xác lập hơn $85%$ so với HSMC truyền thống khi chịu tải sóng gió cực đại.
- Khắc phục triệt để hiện tượng rung giật (Chattering): Nhờ cơ chế học online của mạng nơ-ron RBF đóng vai trò bộ bù tương đương, hệ số chuyển mạch đóng cắt $\eta_{sw}$ của mặt trượt được giảm thiểu tối đa, làm mượt hóa tín hiệu điện áp cấp cho động cơ đẩy.
- Độ chính xác cao của bộ quan sát vận tốc tựa Luenberger: Ngay cả khi chịu tác động của thành phần trôi dạt Wiener và nhiễu sóng tần số cao, sai số quan sát vận tốc $[\tilde{u}, \tilde{v}, \tilde{r}]^T$ nhanh chóng hội tụ về 0 trong thời gian $t < 2.5\text{ s}$, bảo đảm tính khả thi tuyệt đối cho việc điều khiển phản hồi đầu ra không cần cảm biến vận tốc.
- Cơ chế ổn định hóa gián tiếp bậc tự do dạt (Sway): Khám phá chỉ ra rằng thông qua ma trận tương tác $M_{4}^{-1}M_{3}$, chuyển động dạt ngang $v$ được khống chế chặt chẽ thông qua việc điều biến đồng thời góc quay trở $\psi$ và lực đẩy dọc $u$, giải quyết thành công nghịch lý điều khiển hệ thiếu cơ cấu chấp hành.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Công trình đóng góp một phương pháp luận chuẩn mực trong việc kết hợp lý thuyết biến đổi tọa độ giải tích với công cụ trí tuệ nhân tạo (RBF) và lý thuyết ổn định Lyapunov, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho cộng đồng nghiên cứu điều khiển tự động phi tuyến.
- Về mặt kỹ thuật công nghệ: Thuật toán mở đường cho việc tối ưu hóa cấu trúc phần cứng của USV. Việc loại bỏ yêu cầu trang bị cảm biến đo vận tốc góc và vận tốc dài đắt đỏ (như con quay quang sợi FOG hay DVL) giúp giảm giá thành chế tạo USV từ 30% đến 50%, đồng thời tăng độ tin cậy của hệ thống khi hoạt động dài ngày trên biển.
- Về mặt ứng dụng quốc phòng và dân sự: Cung cấp giải pháp phần mềm lõi cho các phương tiện mặt nước không người lái thực hiện nhiệm vụ trinh sát vùng biển, tuần tra biên giới, rà phá bom mìn tự động, khảo sát thủy văn và cứu nạn cứu hộ tại các vùng nước nguy hiểm mà con người khó tiếp cận.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mô hình 3 bậc tự do phẳng: Giả thiết bỏ qua hoàn toàn các chuyển động lên xuống (heave - $z$), lắc ngang (roll - $\phi$) và lắc dọc (pitch - $\theta$) chỉ phù hợp với trạng thái biển từ cấp 3 trở xuống. Khi biển động cấp 4-5 trở lên, hiệu ứng ghép kênh động lực học 6 bậc tự do sẽ làm suy giảm chất lượng điều khiển.
- Ràng buộc động học cơ cấu chấp hành: Mô hình chưa xét đến hiện tượng trễ thời gian (time-delay), vùng chết (dead-zone) và giới hạn tốc độ biến thiên lực đẩy (rate limiter) của động cơ bước/động cơ không chổi than thực tế.
- Thực nghiệm dừng ở mô phỏng số: Kết quả thuật toán được kiểm chứng trên MATLAB/Simulink, chưa tiến hành thử nghiệm phần cứng trong vòng lặp (Hardware-in-the-Loop - HIL) hoặc thử nghiệm thực địa trên mặt nước tự nhiên.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung:
- Mở rộng bộ điều khiển thích nghi cho mô hình đầy đủ 6 bậc tự do có xét đến hiện tượng ghép kênh thủy động lực học phức tạp.
- Tích hợp thuật toán điều khiển thích nghi chịu lỗi (Fault-Tolerant Control) khi một trong hai động cơ đẩy bị suy giảm công suất hoặc kẹt chân vịt.
- Nghiên cứu bài toán điều khiển liên kết bầy đàn USV (Swarm USVs) bám quỹ đạo đội hình và tránh va chạm tự động theo quy tắc quốc tế về phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển (COLREGs).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc với khả năng tạo nguồn trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành uy tín thuộc hệ thống Scopus/WoS như IEEE Transactions on Control Systems Technology, Ocean Engineering, và Applied Ocean Research.
Về mặt công nghiệp và quốc phòng, công trình định hình giải pháp nội địa hóa công nghệ điều khiển tự율 phương tiện hải quân không người lái tại Việt Nam. Việc làm chủ hoàn toàn thuật toán điều khiển trượt tầng thích nghi nơ-ron giúp các viện nghiên cứu và nhà máy đóng tàu quân sự chủ động thiết kế, chế tạo các thế hệ USV trinh sát chiến thuật, bảo vệ chủ quyền biển đảo mà không phụ thuộc vào công nghệ chuyển giao từ nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp biến đổi ma trận khối cho hệ thiếu cơ cấu chấp hành và kỹ thuật chứng minh ổn định Lyapunov cho hệ kết hợp Mạng Nơ-ron - Bộ quan sát.
- Kỹ sư R&D Hàng hải và Tự động hóa: Ứng dụng trực tiếp cấu trúc thuật toán AHSMC và bộ quan sát tốc độ vào việc lập trình bộ điều khiển nhúng trên vi điều khiển/DSP/ARM cho USV thực tế.
- Các cơ quan hoạch định quốc phòng - an ninh: Sở hữu cơ sở khoa học vững chắc để phê duyệt các dự án đầu tư phát triển trang thiết bị phương tiện không người lái phục vụ tác chiến hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Điều khiển Trượt Tầng (Hierarchical Sliding Mode Control) cho đối tượng USV 3 bậc tự do thiếu cơ cấu chấp hành thông qua kỹ thuật phân rã ma trận khối tương đương, kết hợp luật thích nghi nơ-ron RBF cập nhật trọng số trực tuyến nhằm triệt tiêu hoàn toàn thành phần bất định mô hình và nhiễu sóng biển ngẫu nhiên.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Do et al. (2004) dùng Backstepping phức tạp và Hoàng Thị Tú Uyên (2021) giả định hệ đủ cơ cấu chấp hành, luận án đã thiết kế thành công bộ quan sát vận tốc tựa Luenberger tích hợp nơ-ron thích nghi. Điều này cho phép hệ thống chỉ cần phản hồi tín hiệu vị trí/góc hướng GPS mà vẫn khôi phục chính xác toàn bộ trạng thái vận tốc $(u, v, r)$, khắc phục hoàn toàn sự phụ thuộc vào cảm biến vận tốc đắt tiền.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu mô phỏng là gì?
Đó là khả năng suy giảm và kiểm soát chuyển động dạt ngang (sway - $v$) tiệm cận về 0 một cách gián tiếp thông qua lực đẩy dọc $X$ và mômen quay $N$ của 2 động cơ đuôi, chứng minh rằng sự liên kết động lực học phi tuyến có thể được khai thác triệt để để bù đắp cho sự thiếu hụt cơ cấu chấp hành ngang.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Hoàn toàn đầy đủ. Toàn bộ các ma trận $M_{RB}, M_A, C_{RB}, C_A, D$, các phương trình phân rã khối, cấu trúc hàm cơ sở Gaussian của mạng RBF, luật cập nhật trọng số Lyapunov và tham số mô phỏng sóng Pierson-Moskowitz đều được công thức hóa chi tiết, minh bạch trong văn bản.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án?
Chuyển tiếp từ mô phỏng số sang thử nghiệm HIL và thực địa; mở rộng sang hệ thống điều khiển bầy đàn USV đa tác nhân (Multi-agent USV Swarm); và tích hợp thuật toán thích nghi bền vững cho mô hình 6 bậc tự do trong điều kiện biển động phức tạp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Khắc Tuấn đã giải quyết trọn vẹn một bài toán kỹ thuật điều khiển phức tạp và cấp thiết với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xây dựng và chuẩn hóa mô hình toán học động lực học phi tuyến 3 bậc tự do cho USV thiếu cơ cấu chấp hành chịu tác động tổng hợp của sóng biển, gió và hải lưu.
- Đề xuất thành công phép biến đổi hệ tọa độ và phân rã ma trận khối đưa hệ USV thiếu cơ cấu chấp hành về dạng hai hệ con liên kết có chung tín hiệu điều khiển.
- Thiết kế bộ điều khiển trượt tầng thích nghi (AHSMC) tích hợp Mạng Nơ-ron RBF, chứng minh tính ổn định tiệm cận toàn cục theo tiêu chuẩn Lyapunov.
- Phát triển bộ quan sát tốc độ tựa Luenberger thích nghi nơ-ron, giải quyết triệt để bài toán điều khiển phản hồi đầu ra không cần cảm biến vận tốc.
- Kiểm chứng toàn diện thuật toán trên phần mềm MATLAB/Simulink, chứng minh tính vượt trội về độ chính xác, tốc độ đáp ứng và khả năng triệt tiêu rung giật so với các phương pháp truyền thống.
Công trình khẳng định bước tiến vững chắc của ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa quân sự Việt Nam trong việc làm chủ lý thuyết điều khiển phi tuyến hiện đại và công nghệ phương tiện tự hành trên biển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN KHẮC TUẤN TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT THÍCH NGHI CHO PHƯƠNG TIỆN NỔI TỰ HÀNH TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Trần Thắng 2. TS Nguyễn Đức Khoát Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN KHẮC TUẤN TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT THÍCH NGHI CHO PHƯƠNG TIỆN NỔI TỰ HÀNH TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Nguyễn Khắc Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy giáo hướng dẫn khoa học TS Lê Trần Thắng và PGS. TS Nguyễn Đức Khoát đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện để tác giả thực hiện và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự, Thủ trưởng và cán bộ phòng Đào tạo Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã luôn quan tâm và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả chân thành cảm ơn các nhà giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp trong và ngoài Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã đóng góp ý kiến trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng xin được cảm ơn các thành viên trong gia đình, đặc biệt là vợ, con và bố mẹ đã tạo mọi điều kiện về thời gian, vật chất cũng như luôn sát cánh động viên tinh thần để tác giả tập trung, cố gắng hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày …. năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Tuấn iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ USV VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN. Các hệ trục tọa độ được sử dụng trong phân tích các phương tiện hàng hải 6 1. Vị trí và hướng trong chuyển động của tàu.
Tổng quan về xây dựng phương trình chuyển động của phương tiện hàng hải. Phương trình chuyển động của vật rắn. Một số mô hình phương tiện hàng hải. Phương tiện nổi tự hành thiếu cơ cấu chấp hành.
Mô hình động lực học của USV thiếu cơ cấu chấp hành. Biến đổi mô hình. Phân tích mô hình. Mô hình các nhiễu môi trường.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Đặt bài toán.
Kết luận Chương 1 .40 Chương 2 TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT TẦNG THÍCH NGHI BÁM QUỸ ĐẠO TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO. Phương pháp điều khiển trượt tầng. Mạng nơ ron RBF. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng thích nghi nơ ron cho USV.
Tổng hợp bộ điều khiển bám quỹ đạo cho USV. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng thích nghi có xét đến sai lệch mô hình và nhiễu. Cấu trúc hệ thống điều khiển bám quỹ đạo trượt tầng thích nghi. Mô phỏng kiểm chứng thuật toán.
Kết quả mô phỏng bộ điều khiển với quỹ đạo đường thẳng. Kết quả mô phỏng bộ điều khiển với quỹ đạo là đường cong. Kết luận Chương 2 .87 Chương 3 TỔNG HỢP BỘ QUAN SÁT TỐC ĐỘ THÍCH NGHI CHO USV TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO. Bộ quan sát trạng thái Luenberger.
Bộ quan sát tựa Luenberger. Thiết kế bộ quan sát tốc độ thích nghi trên cơ sở mạng nơ ron nhân tạo. Mô phỏng kiểm chứng bộ điều khiển USV kết hợp bộ quan sát vận tốc. Mô phỏng đánh giá chất lượng bộ quan sát vận tốc thích nghi.
Mô phỏng đánh giá chất lượng hệ thống điều khiển trượt tầng thích nghi kết hợp bộ quan sát thích nghi. Kết luận Chương 3.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .125 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Đơn vị Ý nghĩa viết tắt x [m] Tọa độ phương tiện theo trục x y [m] Tọa độ phương tiện theo trục y z [m] Tọa độ phương tiện theo trục z Véc tơ vị trí của phương tiện u [m/s] Vận tốc tịnh tiến dọc thân v [m/s] Vận tốc tịnh tiến ngang r [rad/s] Vận tốc quay trở của mũi USV Véc tơ vận tốc của USV [rad] Góc lắc ngang USV [rad] Góc lắc dọc USV [rad] Góc hướng mũi USV Véc tơ lực và mô men tác động lên USV X [N] Lực tác động theo phương x Y [N] Lực tác động theo phương y Z [N] Lực tác động theo phương z K [N.m] Mô men tác động theo trục x M [N.m] Mô men tác động theo trục y N [N.m] Mô men tác động theo trục z p [rad/s] Vận tốc góc theo trục x q [rad/s] Vận tốc góc theo trục y [rad/s] Vận tốc góc theo trục z I Ma trận mô men quán tính M RB Ma trận quán tính hệ thống thân tàu C Ma trận Coriolis và ma trận hướng tâm của phương tiện vi hàng hải CRB Ma trận Coriolis và lực hướng tâm của vật rắn CA Ma trận Coriolis và lực hướng tâm thủy động lực D Ma trận suy giảm thủy động lực học DA Ma trận suy giảm thủy động lực học khối lượng nước kèm U Vận tốc tương đối của phương tiện hàng hải J1 1 Ma trận quay chuyển đổi vận tốc dài J2 2 Ma trận quay chuyển đổi vận tốc góc Các thành phần bất định của mô hình tàu và nhiễu loạn , từ môi trường bên ngoài Hàm xấp xỉ các thành phần bất định của mô hình tàu và F̂ nhiễu loạn từ môi trường bên ngoài e1 Sai lệch vị trí thành phần thứ nhất e2 Sai lệch vận tôc thành phần thứ nhất e3 Sai lệch vị trí thành phần thứ hai e4 Sai lệch vận tôc thành phần thứ hai W Ma trận trọng số của mạng nơ ron DOF Bậc tự do (Degrees Of Freedom) DP Định vị động (Dynamic Positioning) DSC Bộ điều khiển mặt động ECEF Hệ tọa độ gắn với mặt đất ECI Hệ tọa độ quán tính HSMC Bộ điều khiển trượt tầng AHSMC Bộ điều khiển trượt tầng thích nghi LQR Bộ điều khiển tối ưu toàn phương tuyến tính MPC Bộ điều khiển dự báo theo mô hình vii NED Hệ tọa độ quy chiếu địa lý PID Bộ điều khiển PID RBF Hàm cơ sở xuyên tâm (Radial basis function) SMC Bộ điều khiển trượt USV Phương tiện mặt nước tự hành (Unmanned surface vehicle) LOS Luật dẫn hướng theo đường ngắm (Light of Sight) SNAME Hiệp hội kỹ thuật hải quân và hàng hải QĐ Quỹ đạo MNNs Mạng nơ ron nhiều lớp MIMO Hệ thống nhiều tín hiệu vào và nhiều tín hiệu ra viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Các ký hiệu sử dụng trong phương tiện hàng hải. 10 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Hệ tọa độ gắn với thân tàu .2 Hệ tọa độ gắn với tâm trái đất (Earth-Centered Reference Frames) .3 Hệ trục tọa độ trong mô hình tàu nổi .4 Một số hình ảnh USV thiếu cơ cấu chấp hành .5 Cấu trúc USV thiếu cơ cấu chấp hành .1 Cấu trúc mặt trượt của điều khiển trượt tầng .2 Xấp xỉ hàm bất định bằng mạng nơ ron nhân tạo RBF.3 Sơ đồ cấu trúc bộ điều khiển bám trượt tầng thích nghi .4 Quỹ đạo của USV, đường thẳng, không có nhiễu.5 Sai lệch bám theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu 64 Hình 2.6 Sai lệch bám phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .7 Vận tốc theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.8 Vận tốc theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.9 Góc hướng của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .10 Vận tốc góc của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .11 Tín hiệu điều khiển, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .12 Vị trí của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.13 Sai lệch theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .14 Sai lệch theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .15 Vận tốc theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .16 Vận tốc theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .17 Góc hướng của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .18 Vận tốc góc của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .19 Tín hiệu điều khiển, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .20 Sai lệch theo phương x của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .21 Sai lệch theo phương y của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ x đường thẳng, không có nhiễu .22 Nhiễu sóng theo công thức (1.23 Vị trí của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, nhiễu lớn .24 Sai lệch theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .25 Sai lệch theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .26 Vận tốc theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu.27 Vận tốc theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu.28 Góc hướng của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .29 Vận tốc góc của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, nhiễu lớn .30 Tín hiệu điều khiển, HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .31 Vị trí của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .32 Sai lệch theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .33 Sai lệch theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .34 Vận tốc theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .35 Vận tốc theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .36 Góc hướng của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .37 Vận tốc góc của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .38 Tín hiệu điều khiển, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .39 Sai lệch theo phương x của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .40 Sai lệch theo phương y của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khắc Tuấn (2023). Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/tong-hop-bo-dieu-khien-truot-thich-nghi-cho-phuong-tien-noi-tu-hanh-tren-co-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi tối ưu cho phương tiện nổi, nâng cao độ ổn định và hiệu suất hoạt động trong điều kiện biến động.
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.