Luận án Tiến sĩ: Phát triển CNHT ngành điện tử gia dụng VN - ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận án tiến sĩ phát triển công nghệ hỗ trợ đột phá, tối ưu hóa thiết bị điện gia dụng, mang lại tiện ích vượt trội cho người dùng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận phát triển công nghiệp hỗ trợ điện tử

Luận án đi sâu vào nền tảng lý luận và thực tiễn của công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Khái niệm CNHT được làm rõ. Vai trò của CNHT trong việc thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp lắp ráp, đặc biệt là ngành điện tử gia dụng, được nhấn mạnh. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của CNHT cũng được phân tích. Từ đó, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá từ các quốc gia thành công trên thế giới. Mục tiêu là cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp phát triển CNHT ngành điện tử gia dụng Việt Nam. Phân tích này là nền tảng quan trọng cho mọi chiến lược phát triển sau này.

1.1. Khái niệm và vai trò công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Định nghĩa công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là nền tảng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp lắp ráp, đặc biệt là ngành điện tử gia dụng. CNHT cung cấp linh kiện điện tử, phụ tùng, bán thành phẩm và dịch vụ cho sản xuất cuối cùng. Vai trò CNHT rất quan trọng. CNHT giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. CNHT cũng tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất điện tử Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Một CNHT mạnh mẽ thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và lan tỏa giá trị trong chuỗi cung ứng điện tử. CNHT đóng góp trực tiếp vào phát triển bền vững ngành điện tử.

1.2. Nhân tố tác động phát triển linh kiện điện tử

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển CNHT, đặc biệt trong lĩnh vực linh kiện điện tử. Các nhân tố chính bao gồm chính sách công nghiệp hỗ trợ của nhà nước, năng lực tài chính và công nghệ của doanh nghiệp, trình độ nguồn nhân lực. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia (TĐĐQG) và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tiếp cận vốn là những yếu tố khác. Phát triển CNHT đòi hỏi một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế ngành điện tử

Các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản đã thành công trong phát triển CNHT. Kinh nghiệm của họ cho thấy vai trò của chính phủ trong việc thiết lập chính sách ưu đãi. Chính phủ cũng hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, xây dựng các khu công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt. Họ thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp sản xuất điện tử nội địa tham gia chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Việc chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi là chìa khóa. Các bài học này cung cấp định hướng quý giá cho Việt Nam.

II. Thực trạng chuỗi cung ứng điện tử gia dụng Việt Nam

Phần này đánh giá sâu sắc thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng tại Việt Nam. Luận án chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Phân tích rõ ràng năng lực nội địa hóa sản xuất hiện tại. Các thách thức mà doanh nghiệp sản xuất điện tử Việt Nam đang đối mặt cũng được làm rõ. Thông qua đó, luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh hiện tại của chuỗi cung ứng điện tử, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử gia dụng. Đây là cơ sở để xác định những điểm nghẽn và tiềm năng phát triển.

2.1. Đánh giá chung công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ nội địa hóa sản xuất còn thấp, đặc biệt trong ngành điện tử gia dụng. Doanh nghiệp sản xuất điện tử trong nước chủ yếu gia công lắp ráp. Năng lực cung ứng linh kiện điện tử nội địa còn yếu kém về cả số lượng và chất lượng. Sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu còn hạn chế. Thị trường linh kiện chủ yếu do các doanh nghiệp FDI và nhập khẩu chi phối. Chính sách công nghiệp hỗ trợ đã được ban hành nhưng hiệu quả triển khai chưa cao. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam cần được nâng cao.

2.2. Năng lực nội địa hóa sản xuất điện tử gia dụng

Mặc dù ngành điện tử gia dụng Việt Nam phát triển nhanh chóng, năng lực nội địa hóa sản xuất còn nhiều hạn chế. Các sản phẩm chủ lực như tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa có tỷ lệ linh kiện nhập khẩu cao. Các doanh nghiệp lắp ráp lớn vẫn phụ thuộc vào nguồn cung linh kiện điện tử từ nước ngoài. Một số ít doanh nghiệp Việt Nam có khả năng sản xuất các linh kiện đơn giản. Việc sản xuất các linh kiện phức tạp, đòi hỏi công nghệ cao còn rất yếu. Điều này ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và khả năng chủ động trong sản xuất. Nâng cao năng lực nội địa hóa là ưu tiên hàng đầu.

2.3. Thách thức cho doanh nghiệp sản xuất điện tử

Doanh nghiệp sản xuất điện tử Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Khả năng tiếp cận công nghệ mới và vốn đầu tư hạn chế. Chất lượng sản phẩm và năng suất lao động chưa đạt yêu cầu của các TĐĐQG. Thiếu thông tin thị trường và kết nối với các đối tác tiềm năng. Quy mô sản xuất nhỏ, khó đáp ứng đơn hàng lớn. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý còn thiếu. Môi trường kinh doanh vẫn còn những rào cản nhất định. Các yếu tố này cản trở sự phát triển bền vững ngành điện tử.

III. Triển vọng và đánh giá công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Phần này tập trung vào phân tích bối cảnh phát triển của CNHT ngành điện tử gia dụng. Các yếu tố toàn cầu và khu vực được xem xét để đánh giá triển vọng. Luận án nhận diện những cơ hội lớn để nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành điện tử Việt Nam. Đồng thời, các yếu tố thúc đẩy chuyển giao công nghệ cũng được chỉ rõ. Mục tiêu là phác thảo một lộ trình phát triển bền vững cho CNHT, giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu và khai thác hiệu quả các nguồn lực.

3.1. Phân tích bối cảnh phát triển bền vững ngành điện tử

Bối cảnh toàn cầu và khu vực tạo ra cả cơ hội và thách thức cho CNHT ngành điện tử gia dụng Việt Nam. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt. Yêu cầu về công nghệ, chất lượng và bảo vệ môi trường ngày càng cao. Ngành điện tử gia dụng Việt Nam cần tận dụng các lợi thế, đồng thời đối phó với những biến động kinh tế và công nghệ để phát triển bền vững.

3.2. Cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử

Việt Nam có nhiều cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh trong CNHT ngành điện tử gia dụng. Sự hiện diện của các TĐĐQG lớn tạo ra nhu cầu lớn về linh kiện điện tử. Chính phủ cam kết mạnh mẽ trong việc phát triển chính sách công nghiệp hỗ trợ. Nguồn nhân lực trẻ và chi phí lao động cạnh tranh là lợi thế. Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, cũng tạo đà cho đổi mới. Việc tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và công nghệ mới sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam củng cố vị thế.

3.3. Các yếu tố thúc đẩy chuyển giao công nghệ

Chuyển giao công nghệ là yếu tố then chốt để phát triển CNHT. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm hợp tác giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Các chương trình hỗ trợ của chính phủ cho nghiên cứu và phát triển cũng rất cần thiết. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng điện tử của các TĐĐQG giúp tiếp cận công nghệ mới. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ, phòng thí nghiệm và vườn ươm doanh nghiệp sẽ tạo môi trường thuận lợi. Đào tạo nâng cao tay nghề lao động và chuyên môn kỹ thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và làm chủ công nghệ.

IV. Giải pháp chiến lược phát triển ngành điện tử gia dụng

Trên cơ sở phân tích thực trạng và triển vọng, luận án đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam. Trọng tâm là xây dựng chính sách công nghiệp hỗ trợ toàn diện, tăng cường kết nối chuỗi cung ứng điện tử. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vào việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố then chốt cho sự thành công. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tỷ lệ nội địa hóa sản xuất, và hướng tới phát triển bền vững ngành điện tử Việt Nam.

4.1. Đề xuất chính sách công nghiệp hỗ trợ toàn diện

Đề xuất một hệ thống chính sách công nghiệp hỗ trợ đồng bộ, hiệu quả. Chính sách cần tập trung vào ưu đãi đầu tư, tín dụng, thuế cho doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) cụ thể. Chính sách cũng cần khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo đà cho nội địa hóa sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Thúc đẩy kết nối chuỗi cung ứng điện tử nội địa

Cần xây dựng các cơ chế thúc đẩy kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp lắp ráp và nhà cung cấp linh kiện điện tử nội địa. Tổ chức các hội chợ, diễn đàn kết nối cung cầu thường xuyên. Thiết lập các cơ sở dữ liệu về năng lực của doanh nghiệp CNHT. Xây dựng các chương trình tư vấn kỹ thuật, quản lý chất lượng cho các nhà cung cấp. Khuyến khích các TĐĐQG tham gia hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cho đối tác Việt Nam. Phát triển các cụm liên kết ngành, khu công nghiệp hỗ trợ chuyên biệt. Các giải pháp này sẽ tăng cường hiệu quả chuỗi cung ứng điện tử.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định cho CNHT. Cần có chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực kỹ thuật, quản lý phù hợp với yêu cầu ngành điện tử gia dụng. Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Xây dựng các chương trình đào tạo nghề chuyên sâu, cập nhật công nghệ mới. Hút chuyên gia giỏi, đào tạo đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề. Nâng cao năng lực quản lý và kỹ năng mềm cho doanh nghiệp. Điều này đảm bảo sự chuyển giao công nghệ được thực hiện thành công, đóng góp vào phát triển bền vững ngành điện tử.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển công nghệ hỗ trợ trong ngàng điện gia dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Trương Thị Chí Bình ii LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn các thày giáo hướng dẫn, các thày cô giáo trong Khoa Quản trị kinh doanh, Viện Đào tạo sau đại học, trường Đại học Kinh tế quốc dân và Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công nghiệp đã tạo những điều kiện tốt nhất để tác giả thực hiện luận án. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến các doanh nghiệp mà tác giả đã có điều kiện gặp gỡ, khảo sát và các chuyên gia trong các lĩnh vực liên quan, đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu và những ý kiến xác đáng, để tác giả có thể hoàn thành nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh Trương Thị Chí Bình iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

IV DANH MỤC CÁC BẢNG, HỘP THÔNG TIN. V DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. VII MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH ĐIỆN TỬ GIA DỤNG .1 Một số luận cứ về công nghiệp hỗ trợ.1 Thuật ngữ công nghiệp hỗ trợ .2 Bản chất của công nghiệp hỗ trợ.3 Vai trò của công nghiệp hỗ trợ.4 Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp hỗ trợ .2 Công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng.1 Khái niệm công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng .2 Nhân tố tác động đến công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng .3 Bài học kinh nghiệm quốc tế .1 Kinh nghiệm về phát triển công nghiệp hỗ trợ .2 Kinh nghiệm phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành công nghiệp điện tử .3 Kết luận tham khảo cho Việt Nam.

53 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH ĐIỆN TỬ GIA DỤNG Ở VIỆT NAM .1 Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng ở Việt Nam .1 Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Việt Nam .2 Công nghiệp hỗ trợ ngành công nghiệp điện tử ở Việt Nam .3 Công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng ở Việt Nam .2 Triển vọng phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng ở Việt Nam.1 Cách tiếp cận đánh giá .2 Kết quả nghiên cứu đánh giá. 81 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ NGÀNH ĐIỆN TỬ GIA DỤNG Ở VIỆT NAM .1 Bối cảnh phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam .1 Bối cảnh toàn cầu và khu vực .2 Môi trường kinh doanh của Việt Nam .3 Xu thế phát triển trong ngành công nghiệp điện tử .2 Giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng .1 Các giải pháp chủ yếu .2 Giải pháp thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

155 PHẦN PHỤ LỤC. 163 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN The Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CLKN Cụm liên kết ngành CNĐT Công nghiệp điện tử CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa ĐTGD Điện tử gia dụng FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài KCN Khu công nghiệp KCNHT Khu công nghiệp hỗ trợ MLSX Mạng lưới sản xuất NXB Nhà xuất bản JETRO The Japan External Trade Organization Cơ quan xúc tiến ngoại thương Nhật Bản TĐĐQG Tập đoàn đa quốc gia TV Sản phẩm điện tử truyền hình UNIDO The United Nations Industrial Development Organization Tổ chức phát triển công nghiệp của Liên Hiệp Quốc VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VDF Việt Nam Development Forum Diễn đàn phát triển Việt Nam VƯDN Vườn ươm doanh nghiệp v DANH MỤC CÁC BẢNG, HỘP THÔNG TIN Bảng 1.1 Tình hình ngành công nghiệp điện tử và CNHT trong ngành 51 ở một số quốc gia ASEAN Bảng 2.1 Tỉ lệ nội địa hoá các sản phẩm ĐTGD ở Việt Nam 69 Bảng 2.2 Sản lượng sản phẩm ĐTGD ở ASEAN 72 Bảng 2.3 Đánh giá CNHT trong ngành ĐTGD Việt Nam 75 Bảng 2.4 Tình hình cung ứng cho các tập đoàn lắp ráp 81 ĐTGD tại Việt Nam Bảng 2.5 Tiêu chuẩn lựa chọn doanh nghiệp cung ứng 86 Bảng 2.6 Cách thức kết nối doanh nghiệp lắp ráp và cung ứng 88 Bảng 2.7 Mức nhựa phun máy cho một số sản phẩm CNHT 92 Bảng 3.1 Đề xuất về nhóm sản phẩm CNHT ngành điện tử 110 Bảng 3.2 Đề xuất chương trình phát triển CNHT 116 ngành ĐTGD Việt Nam Bảng 3.3 Đề xuất nội dung CSDL CNHT các linh kiện kim loại 126 Bảng 3.4 Đề xuất thành phần vườn ươm doanh nghiệp CNHT 138 Hộp 1.1 Rủi ro của các nhà cung ứng linh kiện ô tô 32 Hộp 1.2 Khu vực tập trung các DNNVV Oida, Tokyo 33 Hộp 2.1 Năng lực sản xuất linh kiện trong CNĐT gia dụng 70 Hộp 2.2 Công ty Sanyo HA Asean 83 Hộp 2.3 Cung ứng linh kiện nhựa 84 Hộp 2.4 Công ty TNHH Canon Việt Nam 87 Hộp 2.5 Các hội chợ về CNHT của JETRO tại Việt Nam 89 Hộp 2.6 Trở ngại của doanh nghiệp cung ứng nội địa 91 Hộp 2.7 Cách thức kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam 94 Hộp 2.8 “Bí quyết” của sản xuất CNHT 95 Hộp 2.9 Diện tích nhà xưởng cho doanh nghiệp sản xuất phụ trợ 96 Hộp 2.10 Cụm linh kiện sản xuất xe máy VMEP 97 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Khái niệm CNHT của Nhật Bản 12 Hình 1.2 Khái niệm CNHT của Việt Nam 15 Hình 1.3 Các lớp cung ứng phụ trợ 17 Hình 1.4 Mạng lưới “người chơi” của lý thuyết trò chơi 28 Hình 1.5 Mạng lưới “người chơi” trong CNHT 29 Hình 1.6 Mạng lưới “người chơi” trong CNHT ở một quốc gia 29 Hình 1.7 Lộ trình nội hoá của mỗi quốc gia 34 Hình 1.8 Quy trình sản xuất các sản phẩm ĐTGD 38 Hình 1.9 CNHT của ngành điện tử gia dụng 40 Hình 1.10 Các giai đoạn phát triển CNHT ngành điện tử ASEAN 49 Hình 2.1 Tổng giá trị sản xuất công nghiệp ngành điện tử 62 Hình 2.2 Tăng trưởng của CNĐT Việt Nam 63 Hình 2.3 Cơ cấu ngành công nghiệp điện tử Việt Nam 65 Hình 2.4 Sản phẩm chủ yếu ngành công nghiệp điện tử 66 Hình 2.5 Số lượng TV sản xuất ở 4 quốc gia năm 2006 71 Hình 2.6 Tình hình cung ứng linh kiện tại 3 tập đoàn Nhật Bản 83 Hình 2.7 Cách thức gia tăng năng lực cung ứng 90 Hình 2.8 Chi phí sản xuất xe ô tô Innova của hãng Toyota 98 Hình 3.1 Quy trình sản xuất các sản phẩm ĐTGD 111 Hình 3.2 Định hướng phát triển CNHT ngành ĐTGD 112 Hình 3.3 Đề xuất hệ thống mô hình phát triển CNHT ở Việt Nam 130 Hình 3.4 Sơ đồ một cụm liên kết ngành 133 Hình 3.5 Sơ đồ các bước của dự án thí điểm phát triển CLKN 134 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Ngày nay các nhà sản xuất lớn trên thế giới, các tập đoàn đa quốc gia (TĐĐQG) chỉ nắm giữ các hoạt động như nghiên cứu và triển khai, xúc tiến thương mại, phát triển sản phẩm, còn các công đoạn sản xuất, những phần công việc trước đây vẫn nằm trong dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh, hầu hết được giao cho các doanh nghiệp bên ngoài. Như vậy, các sản phẩm công nghiệp không còn được sản xuất tại một không gian, địa điểm, mà được phân chia thành nhiều công đoạn, ở các địa điểm, các quốc gia khác nhau.

Thuật ngữ công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là cách tiếp cận sản xuất công nghiệp trong bối cảnh mới này. Qua hai mươi năm đổi mới, công nghiệp Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ, chuyển sang cơ chế thị trường, bước đầu hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Tuy vậy, tỷ lệ giá trị gia tăng trong giá trị sản xuất công nghiệp lại đang có dấu hiệu đi xuống. Theo Bộ Công Thương (2008a), năm 1995 VA/GO toàn ngành công nghiệp là 42,5%; đến năm 2000, tỷ lệ này chỉ còn 38,45%; năm 2005 còn 29,63%; năm 2007 đạt 26,3%; dự báo năm 2010 chỉ còn 23%.

Trong đó, thấp nhất là ngành công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin với 13,81% [8, tr. Một trong những lý do quan trọng của tình trạng này, là sự yếu kém của các ngành CNHT. Sau vài năm xuất hiện ở Việt Nam, thuật ngữ “công nghiệp hỗ trợ” (cụm từ “công nghiệp phụ trợ” dịch từ tiếng Anh “Supporting Industry” đã được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam từ năm 2003 cho đến năm 2007, khi Bộ Công nghiệp (cũ) chính thức sử dụng cụm từ “công nghiệp hỗ trợ”. Trong tài liệu này, hai cụm từ trên có nghĩa tương đương) đã trở thành vấn đề nóng bỏng, không chỉ của riêng Bộ Công Thương và các nhà nghiên cứu, mà đã được các cơ quan chính phủ, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, doanh nghiệp và cả cộng đồng xã hội quan tâm.

Đã có nhiều chuyển biến đáng kể trong nhận thức cũng như trong hoạt động của các 2 doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Khả năng nội địa hóa trong một số ngành đã gia tăng, như công nghiệp xe máy đã đạt đến 95%. Tuy nhiên trong đa số các ngành khác, như công nghiệp điện tử, tỷ lệ cung ứng trong nước chỉ khoảng 15%, tập trung vào các chi tiết có kích thước cồng kềnh với giá trị thấp và hầu hết do các doanh nghiệp sản xuất linh phụ kiện có vốn đầu tư nước ngoài cung cấp [8]. Mặc dù đã có rất nhiều nỗ lực từ phía doanh nghiệp, sự giúp đỡ của các cơ quan hỗ trợ, nhưng trình độ phát triển CNHT của Việt Nam còn thấp xa so với kỳ vọng và so với yêu cầu.

Việc nghiên cứu tìm ra nguyên nhân đích thực của tình trạng này, từ đó, đề xuất định hướng và giải pháp phát triển hợp lý CNHT vừa là nhiệm vụ cấp thiết, vừa là nhiệm vụ cơ bản để công nghiệp Việt Nam phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phát triển công nghệ hỗ trợ đột phá, tối ưu hóa thiết bị điện gia dụng, mang lại tiện ích vượt trội cho người dùng.

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân.

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử gia dụng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter