Luận án tiến sĩ về điều khiển thông minh - Lê Minh Thành

Luận án phát triển giải thuật điều khiển thông minh mới. Đề xuất mạng nơ ron mờ hồi quy ứng dụng hiệu quả điều khiển hệ phi tuyến phức tạp.

Trường ĐH

Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh hệ phi tuyến

Nghiên cứu này tập trung phát triển các giải thuật điều khiển thông minh. Mục tiêu là ứng dụng chúng vào các hệ thống phi tuyến phức tạp. Đặc biệt, luận án giải quyết vấn đề điều khiển robot song song 3 bậc tự do, còn gọi là robot Delta. Hệ thống này đại diện cho một loại hệ phi tuyến điển hình. Việc điều khiển hiệu quả các hệ thống như vậy là thách thức lớn. Giải thuật dựa trên mạng nơ-ron mờ hồi quy (Recurrent Fuzzy Neural Networks) được đề xuất. Đây là một phương pháp tiên tiến, mang lại tiềm năng vượt trội trong điều khiển thích nghi. Nghiên cứu xác định các bước từ mô hình hóa đến triển khai giải pháp điều khiển thực tế.

1.1. Mục tiêu chính Phát triển giải thuật điều khiển thông minh

Luận án đề ra mục tiêu cốt lõi. Đó là phát triển giải thuật điều khiển thông minh. Giải thuật này sử dụng nền tảng mạng nơ-ron mờ hồi quy. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực điều khiển. Công trình hướng đến khả năng tự học và thích nghi. Nó giúp bộ điều khiển hoạt động ổn định trong môi trường thay đổi. Tính thông minh của giải thuật đảm bảo hiệu suất cao. Nó giải quyết được các bài toán điều khiển phi tuyến khó.

1.2. Ứng dụng cụ thể Điều khiển robot Delta 3 bậc tự do

Ứng dụng trọng tâm của nghiên cứu là robot Delta. Đây là một hệ thống robot song song với 3 bậc tự do. Robot Delta có cấu trúc động học và động lực học phức tạp. Đặc tính phi tuyến rõ rệt của nó là một thách thức lớn. Việc điều khiển chính xác robot Delta đòi hỏi giải pháp thông minh. Nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống này. Sau đó, các giải thuật điều khiển được kiểm chứng. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đề xuất.

II. Thách thức điều khiển hệ thống phi tuyến phức tạp

Việc điều khiển hệ thống phi tuyến luôn đặt ra nhiều thách thức. Đặc biệt với robot Delta, việc xây dựng mô hình chính xác là cần thiết. Mô hình này phục vụ cho việc khảo sát và mô phỏng đặc tính. Ban đầu, các kỹ thuật điều khiển truyền thống được kiểm tra. Điều khiển PID và điều khiển mờ được áp dụng. Tuy nhiên, chúng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tìm kiếm bộ tham số tối ưu trở nên rất khó khăn. Điều này càng phức tạp hơn với các hệ thống MIMO (Multiple-Input, Multiple-Output) phi tuyến. Thử sai không phải là phương pháp hiệu quả.

2.1. Mô hình hóa động học và động lực học robot

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình. Mô hình động học và động lực học của robot Delta được thiết lập. Bước này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và hành vi của robot. Mô hình chính xác là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Nó cũng cần thiết cho việc thiết kế bộ điều khiển. Quá trình mô phỏng dựa trên mô hình này. Nó cho phép đánh giá các đặc tính của robot trước khi triển khai thực tế.

2.2. Hạn chế của điều khiển PID và logic mờ truyền thống

Điều khiển PID và logic mờ là các kỹ thuật phổ biến. Chúng được áp dụng ban đầu để điều khiển robot Delta. Tuy nhiên, hiệu suất của chúng còn hạn chế. Đặc biệt với hệ thống phi tuyến và đa biến. Việc xác định các tham số cho PID rất khó. Điều này cũng đúng với bộ điều khiển mờ. Phương pháp thử sai tốn thời gian. Nó không đảm bảo hiệu quả tối ưu. Cần một giải pháp vượt trội hơn. Giải pháp này phải giải quyết được vấn đề tối ưu hóa tham số.

III. Tối ưu hóa tham số Từ GA đến bộ điều khiển thích nghi

Để khắc phục hạn chế về tối ưu tham số, giải thuật di truyền (GA) được thử nghiệm. GA có khả năng tìm kiếm nghiệm tối ưu toàn cục. Điều này rất hữu ích cho việc cài đặt tham số ban đầu cho bộ điều khiển PID. Tuy nhiên, GA chỉ là một giải pháp ngoại tuyến (off-line). Tốc độ hội tụ của nó chậm. Nó không phù hợp cho việc điều khiển robot trực tuyến. Đặc biệt, nếu môi trường hoặc thông số hệ thống thay đổi, GA cần chạy lại. Điều này không đáp ứng được yêu cầu về khả năng thích nghi liên tục. Một giải pháp điều khiển thích nghi trực tuyến là cần thiết.

3.1. Ứng dụng thuật toán di truyền GA để tối ưu

Thuật toán di truyền (GA) được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa các tham số cho bộ điều khiển PID. GA chứng tỏ khả năng tìm kiếm tốt. Nó có thể tìm được các giá trị tối ưu toàn cục. Điều này giúp cải thiện hiệu suất ban đầu của PID. Việc này giải quyết một phần thách thức. Thách thức đó là lựa chọn tham số PID một cách thủ công. Tuy nhiên, hạn chế của GA nhanh chóng bộc lộ. Nó là một phương pháp tối ưu hóa tĩnh.

3.2. Yêu cầu cấp thiết về hiệu chỉnh tham số trực tuyến

GA chỉ cung cấp một bộ tham số tối ưu tại thời điểm ban đầu. Khi các yếu tố bên ngoài thay đổi, bộ tham số này không còn tối ưu. Nhiễu hoặc sự thay đổi thông số robot yêu cầu điều chỉnh. Việc chạy lại GA liên tục là không thực tế. Do đó, nhu cầu về hiệu chỉnh tham số trực tuyến trở nên cấp thiết. Bộ điều khiển cần có khả năng tự điều chỉnh. Nó phải thích nghi với những biến động của hệ thống. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định và bền vững.

IV. Mạng nơ ron mờ hồi quy Giải pháp điều khiển hiệu quả

Mạng nơ-ron mờ hồi quy (RFNN) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng trong điều khiển thích nghi cho hệ phi tuyến. RFNN kết hợp ưu điểm của logic mờ và mạng nơ-ron nhân tạo. Cấu trúc hồi quy giúp mạng ghi nhớ thông tin quá khứ. Điều này cải thiện khả năng thích nghi và học hỏi. Nhiều nhóm nghiên cứu đã khai thác tiềm năng của RFNN. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại một hạn chế cơ bản. Đó là sự phụ thuộc vào việc lựa chọn bộ tham số ban đầu. Lựa chọn không phù hợp có thể dẫn đến hiệu suất kém. Tốc độ hội tụ của giải thuật bị ảnh hưởng. Đáp ứng quá độ của đối tượng có thể kéo dài. Khắc phục hạn chế này là trọng tâm của luận án.

4.1. Khai thác tiềm năng của mạng nơ ron mờ hồi quy

Mạng nơ-ron mờ hồi quy có nhiều ưu điểm. Nó kết hợp khả năng biểu diễn tri thức của logic mờ. Nó cũng có khả năng học hỏi của mạng nơ-ron nhân tạo. Cấu trúc hồi quy cho phép xử lý dữ liệu động. Điều này rất quan trọng đối với các hệ thống phi tuyến. RFNN có thể học và cập nhật luật mờ. Nó tự điều chỉnh trọng số nơ-ron. Điều này giúp hệ thống thích nghi nhanh chóng. Nó có thể đối phó với sự thay đổi của đối tượng.

4.2. Vấn đề lựa chọn tham số khởi tạo mạng ban đầu

Mặc dù có nhiều ưu điểm, RFNN không hoàn hảo. Một thách thức lớn là việc khởi tạo tham số. Lựa chọn bộ tham số ban đầu ảnh hưởng đáng kể. Nó ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ và hiệu suất. Nếu các tham số không được chọn tốt, quá trình học có thể chậm. Đáp ứng của hệ thống sẽ không tối ưu. Điều này gây kéo dài thời gian quá độ. Để ứng dụng thực tế, vấn đề này cần được giải quyết. Cần một phương pháp để đảm bảo hiệu suất ổn định.

V. Phát triển bộ điều khiển thông minh thích nghi lai ghép

Để khắc phục hạn chế của RFNN, một giải pháp lai ghép được đề xuất. Giải thuật điều khiển giám sát được phát triển. Nó kết hợp một bộ điều khiển PID với mạng nơ-ron mờ hồi quy. Bộ điều khiển PID cung cấp năng lượng điều khiển chủ đạo. Trong khi đó, RFNN đóng vai trò bù trừ trực tuyến. Nó hiệu chỉnh những tác động bất định. Sự kết hợp này mang lại nhiều lợi ích. Tham số của bộ điều khiển PID không cần cài đặt lại. Ngay cả khi đối tượng hoặc môi trường thay đổi. RFNN tự động cung cấp tín hiệu điều khiển bù. Điều này đảm bảo hệ thống luôn ổn định và hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong trí tuệ nhân tạo điều khiển.

5.1. Mô hình điều khiển giám sát kết hợp PID và RFNN

Mô hình điều khiển giám sát hoạt động hiệu quả. Nó sử dụng bộ điều khiển PID làm nền tảng. PID đảm nhiệm việc duy trì trạng thái ổn định cơ bản. Mạng nơ-ron mờ hồi quy (RFNN) hoạt động song song. RFNN chịu trách nhiệm bù trừ các sai lệch. Nó xử lý các yếu tố phi tuyến và nhiễu. Phương pháp này tận dụng điểm mạnh của cả hai. PID mang lại sự ổn định. RFNN mang lại khả năng thích nghi và học hỏi. Sự kết hợp này tạo ra một bộ điều khiển mạnh mẽ. Nó đặc biệt phù hợp cho các hệ thống phức tạp.

5.2. Khả năng thích nghi trực tuyến với môi trường thay đổi

Một ưu điểm nổi bật của giải pháp lai ghép là khả năng thích nghi. Hệ thống không cần điều chỉnh thủ công. Nó tự động ứng phó khi thông số robot thay đổi. Sự xuất hiện của nhiễu cũng được xử lý. Mạng nơ-ron mờ hồi quy liên tục cập nhật. Nó cung cấp tín hiệu bù cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất điều khiển ổn định. Nó hoạt động tốt trong nhiều điều kiện vận hành. Khả năng thích nghi trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế.

VI. Ứng dụng thực tiễn và kết quả mô phỏng hệ thống

Giải thuật điều khiển giám sát sử dụng mạng nơ-ron mờ hồi quy đã được mô phỏng. Việc này được thực hiện trên nền tảng MATLAB/Simulink. Kết quả mô phỏng rất khả quan. Chúng chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu thiết kế. Bộ điều khiển thông minh hoạt động hiệu quả trên hệ phi tuyến. Đáp ứng của hệ thống được cải thiện đáng kể. Sai số điều khiển được giảm thiểu. Tính ổn định và khả năng thích nghi được xác nhận. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế. Nó khẳng định hướng nghiên cứu là đúng đắn và hiệu quả.

6.1. Đánh giá hiệu suất qua mô phỏng MATLAB Simulink

Mô phỏng chi tiết được tiến hành. MATLAB/Simulink là công cụ chính. Nó dùng để kiểm tra giải thuật điều khiển. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất vượt trội. Giải thuật điều khiển giám sát chứng minh tính hiệu quả. Nó xử lý tốt các đặc tính phi tuyến của robot Delta. Đáp ứng của hệ thống nhanh và chính xác. Sai số theo dõi mục tiêu được giữ ở mức thấp. Các kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc. Chúng cho thấy tiềm năng của giải pháp đề xuất.

6.2. Xác nhận giải thuật điều khiển trên mô hình thực nghiệm

Để kiểm chứng thêm, mô hình thực nghiệm được thiết kế. Robot Delta thực tế sẽ được xây dựng. Điều này giúp xác nhận các giải thuật đã mô phỏng. Việc kiểm tra trên phần cứng là bước quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi trong môi trường thực tế. Kết quả từ mô hình thực nghiệm sẽ củng cố luận điểm. Nó sẽ chứng minh tính ứng dụng của giải thuật điều khiển. Bước này đóng vai trò then chốt. Nó đưa nghiên cứu từ lý thuyết đến thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển giải thuật điều khiển thông minh dựa trên mạng nơ ron mờ hồi quy ứng dụng điều khiển hệ phi tuyến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ MINH THÀNH NGHIÊN CĆU PHÁT TRIÄN GIÀI THU¾T ĐIÂU KHIÄN THÔNG MINH DĂA TRÊN M¾NG N¡-RON Mâ HâI QUY ĆNG DĂNG ĐIÂU KHIÄN HÈ PHI TUYÀN LU¾N ÁN TIÀN S) Ngành: Kỹ thuÁt điÃu khiển và tự động hóa Mã sá: 9520216 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2024 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ MINH THÀNH NGHIÊN CĆU PHÁT TRIÄN GIÀI THU¾T ĐIÂU KHIÄN THÔNG MINH DĂA TRÊN M¾NG N¡-RON Mâ HâI QUY ĆNG DĂNG ĐIÂU KHIÄN HÈ PHI TUYÀN LU¾N ÁN TIÀN S) Ngành: Kỹ thuÁt điÃu khiển và tự động hóa Mã sá: 9520216 NG¯âI H¯àNG DẪN: 1. NGUYÆN CHÍ NGÔN 2. NGUYÆN QUANG SANG Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÁn án tiÁn sĩ với đà tài: <Nghiên cću phát triÅn giÁi thu¿t điÃu khiÅn thông minh dăa trên m¿ng n¢-ron mã hãi quy ćng dăng điÃu khiÅn hÉ phi tuyÁn= là công trình khoa học do chính tôi nghiên cāu độc lÁp. Các kÁt luÁn và kÁt quÁ trình bày trong luÁn án mang tính trung thực, không thực hiện sao chép d°ới bất kỳ hình thāc nào và từ bất kỳ nguồn tài liệu nào.

Nội dung tham khÁo từ các tài liệu đÃu đã đ°ợc trích d¿n và ghi nguồn tài liệu tham khÁo đúng theo quy đánh. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 19 tháng 3 năm 2024 Nghiên cāu sinh Lê Minh Thành ii LâI CÀM ¡N Trong thßi gian nghiên cāu và thực hiện luÁn án, em đã nhÁn đ°ợc sự quan tâm và giúp đỡ tÁn tình cÿa Tr°ßng Đ¿i học Giao thông vÁn tÁi Thành phá Hồ Chí Minh, Viện Đào t¿o Sau Đ¿i học, Khoa Điện - ĐTVT, quý Thầy (Cô), gia đình và b¿n bè. Với lòng biÁt ¡n sâu sắc, em xin chân thành cÁm ¡n: - Quý Thầy, Cô Viện Đào t¿o Sau đ¿i học, Khoa Điện – ĐTVT Tr°ßng Đ¿i học Giao thông vÁn tÁi Thành phá Hồ Chí Minh đã tÁn tình hỗ trợ em trong việc hoàn thành các thÿ tục hồ s¡ káp thßi và đã t¿o điÃu kiện thuÁn lợi cho em đ°ợc tham gia nghiên cāu t¿i tr°ßng hiệu quÁ. - Đặc biệt, PGS.

Nguyễn Chí Ngôn và TS. Nguyễn Quang Sang – những ng°ßi Thầy đáng kính đã tÁn tình h°ớng d¿n, giúp đỡ em rất nhiÃu trong suát thßi gian nghiên cāu học tÁp. - CÁm ¡n Quý Thầy (Cô) Khoa Điện - Điện tử tr°ßng Đ¿i học S° ph¿m Kỹ thuÁt Vĩnh Long đã hỗ trợ và t¿o điÃu kiện cho em trong quá trình nghiên cāu học tÁp. - CÁm ¡n gia đình, b¿n bè đã luôn động viên, khuyÁn khích để em yên tâm nghiên cāu và hoàn thành luÁn án.

Xin chân thành cÁm ¡n tất cÁ! Nghiên cāu sinh Lê Minh Thành iii TÓM TÀT LuÁn án này nhằm mục tiêu nghiên cāu phát triển giÁi thuÁt điÃu khiển thông minh dựa trên m¿ng n¡-ron mß hồi quy (Recurrent Fuzzy Neural Networks) để áp dụng trong điÃu khiển hệ phi tuyÁn, mà cụ thể là hệ robot song song 3 bÁc tự do, gọi là robot Delta. TiÁp cÁn đầu tiên cÿa luÁn án là xây dựng mô hình động học và mô hình động lực học cÿa robot Delta để phục vụ cho ho¿t động khÁo sát đặc tính cÿa nó thông qua mô phßng. Kỹ thuÁt điÃu khiển PID truyÃn tháng và điÃu khiển mß đã đ°ợc kiểm nghiệm tr°ớc tiên để đánh giá khÁ năng kiểm soát robot. Tuy nhiên, việc tìm kiÁm các bộ tham sá cho bộ điÃu khiển PID cũng nh° bộ điÃu khiển mß bằng ph°¡ng pháp thử sai tß ra kém hiệu quÁ đái với mô hình MIMO phi tuyÁn cÿa robot.

Vì vÁy, giÁi thuÁt di truyÃn GA (genetic algorithm) đã đ°ợc áp dụng với mong muán tìm đ°ợc tham sá tái °u cho bộ điÃu khiển PID nhß khÁ năng tìm kiÁm nghiệm tái °u toàn cục cÿa giÁi thuÁt. Mặc dù giÁi thuÁt GA hoàn toàn có khÁ năng đáp āng đ°ợc kỳ vọng, nh°ng với kỹ thuÁt tìm kiÁm nghiệm off-line tác độ chÁm, việc áp dụng trong điÃu khiển robot không phù hợp. Đồng thßi, GA chß có thể tìm đ°ợc bộ nghiệm tái °u để cài đặt cho bộ điÃu khiển t¿i thßi điểm ban đầu. NÁu trong quá trình vÁn hành, thông sá cÿa robot hay có sự tác động cÿa các yÁu tá bất đánh khác nh° nhiễu, ph°¡ng pháp này bắt buộc phÁi tìm l¿i bộ nghiệm tái °u mới bằng cách ch¿y l¿i giÁi thuÁt.

Một vấn đà lớn đặt ra là có thể hiệu chßnh tham sá tái °u cÿa bộ điÃu khiển một cách trực tuyÁn hay không? Để trÁ lßi cho câu hßi này, m¿ng n¡-ron mß hồi quy đã đ°ợc áp dụng trong luÁn án. M¿ng n¡-ron mß hồi quy đã đ°ợc nhiÃu nhóm nghiên cāu vÁn dụng trong kỹ thuÁt điÃu khiển thích nghi cho hệ phi tuyÁn. Tuy nhiên, kỹ thuÁt điÃu khiển này tồn t¿i một h¿n chÁ c¡ bÁn là phụ thuộc vào việc lựa chọn bộ tham sá ban đầu cÿa m¿ng. Việc lựa chọn bộ tham sá ban đầu không phù hợp s¿ gây ra tác độ hội tụ chÁm cÿa giÁi thuÁt, làm cho đáp āng quá độ cÿa đái t°ợng bá kéo dài.

Để khắc phục h¿n chÁ này, luÁn án đã kÁt hợp giÁi thuÁt điÃu khiển giám sát dùng bộ điÃu khiển PID để mang năng l°ợng chÿ đ¿o và dùng m¿ng n¡-ron mß hồi quy để hiệu chßnh bù một cách trực tuyÁn cho đái t°ợng. Nhß sự kÁt hợp này, tham sá cÿa bộ điÃu khiển PID không cần thiÁt phÁi cài đặt l¿i khi đái t°ợng hay môi tr°ßng điÃu khiển thay đổi, mà chính m¿ng n¡-ron mß hồi quy s¿ cung cấp tín hiệu điÃu khiển bù cho những tác động đó. KÁt quÁ mô phßng trên MATLAB/Simulink cho thấy giÁi thuÁt điÃu khiển giám sát dùng m¿ng n¡-ron mß hồi quy đã đáp āng đ°ợc yêu cầu thiÁt kÁ bộ điÃu khiển thông minh cho hệ phi tuyÁn. iv Nhằm kiểm chāng các giÁi thuÁt điÃu khiển đã mô phßng, mô hình thực nghiệm robot Delta cũng đ°ợc luÁn án thiÁt kÁ và chÁ t¿o thử nghiệm.

Và c¡ bÁn, bộ điÃu khiển đ°ợc xây dựng trên máy tính và truyÃn thông tín hiệu điÃu khiển cùng với các cÁm biÁn góc khớp cÿa robot thông qua card giao tiÁp C2000 cÿa Texas Instrument. KÁt quÁ thực nghiệm trên mô hình robot thÁt cho thấy giÁi thuÁt đáp āng đúng nh° thiÁt kÁ và mô phßng. Tuy nhiên, do h¿n chÁ và c¡ khí chính xác và độ cāng vững cÿa mô hình robot Delta đã đ°ợc chÁ t¿o mà đầu mút cÿa robot v¿n bá rung nhẹ khi ch¿y trên quỹ đ¿o đặt, mặc dù các góc khớp v¿n cho tín hiệu đúng. Do không có đÿ thßi gian và kinh phí để chÁ t¿o l¿i mô hình robot, nghiên cāu này đã thực nghiệm giÁi thuÁt điÃu khiển giám sát dùng m¿ng n¡-ron mß hồi quy trên hệ ổn đánh l°u l°ợng chất lßng RT020 cÿa hãng Gunt-Hamburg có sẵn.

KÁt quÁ thực nghiệm trên hệ RT020 cho thấy kỹ thuÁt điÃu khiển đã đà xuất hoàn toàn phù hợp và có khÁ năng kiểm soát tát đáp āng l°u l°ợng cÿa thiÁt bá. Trong thßi gian tới, giÁi thuÁt điÃu khiển đà xuất s¿ đ°ợc tiÁp tục kiểm nghiệm trên robot Delta sau khi nhóm nghiên cāu cÁi tiÁn l¿i phần cánh tay và bộ khung cÿa robot. Từ khóa: m¿ng n¡-ron mß hồi quy, giÁi thuÁt di truyÃn, điÃu khiển mß, điÃu khiển giám sát, nhÁn d¿ng hệ tháng, hệ phi tuyÁn. v ABSTRACT This thesis aims to study and develop intelligent control algorithms based on Recur- rent Fuzzy Neural Networks to apply in nonlinear system control, especially in parallel robot control, also called Delta robot.

The first approach of the study is to build a kinematic model and a dynamic model of the Delta robot to investigate its characteristics through simulation. Traditional PID control techniques and fuzzy control have been tested first to evaluate robot controlla- bility. However, finding the parameter sets for the PID controller as well as the fuzzy controller by trial-and-error method has proved ineffective for the nonlinear MIMO model of the robot. Therefore, the genetic algorithm GA (Genetic Algorithm) has been applied with the desire to find the optimal parameters for the PID controller thanks to its algorithm’s ability in finding the global optimal solution.

Although the GA algorithm completely meets the expectations with a slow speed off-line searching technique, its application in robot control is not suitable. At the same time, GA can only find the op- timal PID’s parameters for initial time. If during operation, the robot's parameters are affected by other uncertain factors such as noise, this method is required to find a new set of optimal parameters by running the GA algorithm again. A big question is whether it is possible to calibrate the controller's optimal parameter online? To answer this ques- tion, the study has continued to approach recurrent fuzzy neural networks.

Recurrent fuzzy neural networks have been applied by many research groups in adaptive control techniques for nonlinear systems. However, this control technique has a fundamental limitation in that it depends on the selection of the initial parameter set of the network. The inappropriate selection of the initial parameter set may get a slow convergence of the algorithm, causing longer transient response of the controlled object. To overcome this limitation, the thesis has combined a supervisory control algorithm using PID controllers to generate main control signals and using recurrent fuzzy neural networks to online compensate of control signals.

Thanks to this combination, parame- ters of PID controllers does not need to be re-install when the control object or environ- ment changes, because the recurrent fuzzy neural networks will provide compensative control signals for the changes. The simulation results on MATLAB/Simulink show that the supervisory control algorithm using recurrent fuzzy neural networks has met the requirements of designing intelligent controllers for nonlinear systems. vi To verify proposed control algorithms, the Delta robot experimental model has also been designed and tested by the thesis. Basically, the controller is built on the computer and communicates the control signal along with the joint angle sensors of the robot through the Texas Instrument C2000 interface card.

Experimental results on the real robot model show that the algorithm responds exactly as designed and simulated. How- ever, due to the limitations of precision mechanics and rigidity of the Delta robot model, the robot's arm tip still vibrates slightly when running on its trajectory, although the joint angles still give the correct signal. Due to the lack of time and funds to re-create the robot model, this study has tested the supervisory control algorithm using recurrent fuzzy neural networks on the liquid flow control system RT020 of the Gunt - Hamburg. Experimental results on the RT020 system show that the proposed control technique is completely suitable and has good control of the liquid flow response of the device.

The proposed control algorithms should be further tested on the Delta robot after the research team improves the arm and frame of the robot. Keywords: recurrent fuzzy neural network, genetic algorithm, fuzzy control, super- vised control, system recognition, nonlinear system. vii MĂC LĂC LâI CÀM ¡N. vii DANH MĂC CÁC CHĀ VIÀT TÀT.

xi DANH MĂC CÁC HÌNH V¾. xii DANH MĂC CÁC BÀNG BIÄU. xvii TäNG QUAN. Tính cấp thiÁt cąa lu¿n án .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phát triển giải thuật điều khiển thông minh mới. Đề xuất mạng nơ ron mờ hồi quy ứng dụng hiệu quả điều khiển hệ phi tuyến phức tạp.

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giải thuật điều khiển thông minh phi tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter