Luận án: Tổng hợp bộ điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV) trên cơ sở mạng nơ ron nhân tạo
Luận án TS: Bộ điều khiển trượt thích nghi dùng mạng nơ ron cho phương tiện nổi tự hành. Cải thiện điều khiển ổn định, hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan USV và phương pháp điều khiển tự hành
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Khắc Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan USV và phương pháp điều khiển tự hành
Luận án tập trung nghiên cứu phương tiện nổi tự hành (USV). Các phương tiện này có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khảo sát đại dương đến quốc phòng. Việc điều khiển USV hiệu quả đòi hỏi các thuật toán tiên tiến. Đặc biệt, môi trường biển phức tạp gây ra nhiều nhiễu động. Mô hình động lực học của USV cũng chứa đựng những bất định. Điều này đặt ra thách thức lớn cho thiết kế bộ điều khiển. Mục tiêu là đảm bảo USV hoạt động ổn định, chính xác theo quỹ đạo mong muốn. Luận án tổng hợp các kiến thức nền tảng về USV. Các phương pháp điều khiển tự động hiện đại cũng được khảo sát. Công trình này đặt nền móng cho việc phát triển các giải pháp điều khiển thông minh hơn. Nghiên cứu sâu về các hệ trục tọa độ và phương trình chuyển động. Phân tích chi tiết các mô hình USV thiếu cơ cấu chấp hành là trọng tâm. Hiểu rõ cấu trúc và đặc tính của USV là bước đi đầu tiên. Từ đó, các vấn đề về ổn định và hiệu suất điều khiển được làm rõ. Các yếu tố nhiễu môi trường như sóng, gió, dòng chảy cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp phát triển bộ điều khiển có khả năng chống chịu tốt. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án xác định rõ khoảng trống nghiên cứu hiện tại. Từ đó, vấn đề nghiên cứu được đặt ra một cách cụ thể, mạch lạc. Đây là bước quan trọng để định hướng phát triển giải pháp mới.
1.1. Khảo sát mô hình động lực học phương tiện nổi
Mô hình động lực học đóng vai trò nền tảng. Nó mô tả chuyển động của USV trong không gian. Các hệ trục tọa độ được sử dụng để định vị và định hướng. Phương trình chuyển chuyển động của vật rắn là cơ sở toán học. Nhiều mô hình USV khác nhau được phân tích. Đặc biệt, luận án tập trung vào USV thiếu cơ cấu chấp hành. Loại phương tiện này có hạn chế về khả năng điều khiển. Biến đổi mô hình được thực hiện để phù hợp với việc thiết kế bộ điều khiển. Phân tích chi tiết từng thành phần của mô hình. Điều này bao gồm ma trận quán tính, Coriolis, hướng tâm và suy giảm thủy động lực. Sự hiểu biết sâu sắc về mô hình là cần thiết. Nó giúp xác định các tham số và bất định của hệ thống. Đây là thông tin quan trọng để phát triển các thuật toán điều khiển thích nghi. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất điều khiển bám quỹ đạo. Việc xây dựng và phân tích mô hình được chú trọng cao. Các giả định và hạn chế của mô hình cũng được làm rõ. Điều này đảm bảo tính khả thi và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
1.2. Phân tích ảnh hưởng của nhiễu môi trường
Môi trường biển là một yếu tố phức tạp. Nó tác động đáng kể lên chuyển động của USV. Các nguồn nhiễu chính bao gồm sóng, gió và dòng chảy. Những yếu tố này gây ra lực và mô-men xoắn không mong muốn. Luận án mô hình hóa các nhiễu môi trường một cách cẩn thận. Mục tiêu là đưa chúng vào bài toán thiết kế bộ điều khiển. Việc này giúp tăng cường khả năng chống nhiễu của hệ thống. Bộ điều khiển phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng khi USV hoạt động trong thời gian dài. Các nhiễu động có thể làm sai lệch quỹ đạo của phương tiện. Chúng cũng có thể làm giảm hiệu suất điều khiển. Do đó, việc hiểu và mô phỏng chính xác nhiễu là thiết yếu. Công trình nghiên cứu này đánh giá tác động của nhiễu. Từ đó, đưa ra các chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Khả năng chống nhiễu tốt là một tiêu chí quan trọng. Nó đánh giá chất lượng của bộ điều khiển. Đảm bảo USV hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
1.3. Tổng quan các phương pháp điều khiển USV
Các phương pháp điều khiển USV đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng bao gồm điều khiển PID truyền thống, điều khiển backstepping và điều khiển trượt. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Điều khiển PID đơn giản nhưng ít hiệu quả với hệ thống phi tuyến. Điều khiển backstepping xử lý tốt hơn hệ phi tuyến. Tuy nhiên, nó yêu cầu đạo hàm của hàm ảo. Điều khiển trượt (SMC) có khả năng chống nhiễu tốt. Nó cũng mạnh mẽ với các bất định mô hình. Tuy nhiên, hiện tượng chattering có thể xảy ra. Luận án khảo sát các công trình nghiên cứu hiện đại. Đặc biệt là những nghiên cứu kết hợp SMC với các kỹ thuật thông minh. Mạng nơ ron nhân tạo là một trong số đó. Mạng nơ ron có khả năng học và xấp xỉ hàm phi tuyến. Điều này rất hữu ích để bù đắp cho các bất định. Tổng quan này giúp xác định phương pháp tối ưu. Nó cũng chỉ ra hướng phát triển cho bộ điều khiển mới. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống điều khiển tự động mạnh mẽ. Hệ thống này phải có khả năng thích nghi cao. Nó cần đảm bảo hiệu suất điều khiển vượt trội cho USV.
II.Bộ điều khiển trượt thích nghi bám quỹ đạo mạng nơ ron
Luận án tập trung phát triển một bộ điều khiển tiên tiến. Đây là bộ điều khiển trượt tầng thích nghi. Nó sử dụng mạng nơ ron nhân tạo để cải thiện hiệu suất. Mục tiêu chính là giúp phương tiện nổi tự hành (USV) bám sát quỹ đạo mong muốn. Hệ thống điều khiển này được thiết kế để vượt qua các thách thức. Bao gồm các bất định mô hình và nhiễu môi trường. Phương pháp điều khiển trượt tầng chia bài toán điều khiển thành nhiều cấp. Điều này làm đơn giản hóa việc thiết kế. Mỗi tầng điều khiển một khía cạnh riêng của chuyển động. Mạng nơ ron được sử dụng để ước lượng các bất định. Điều này giúp bộ điều khiển thích nghi với sự thay đổi. Nó cũng nâng cao khả năng chống nhiễu. Thuật toán điều khiển được chứng minh tính ổn định bằng lý thuyết Lyapunov. Quá trình tổng hợp bộ điều khiển rất chặt chẽ. Từ đó, đảm bảo tính hiệu quả và tin cậy của hệ thống. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực điều khiển tự động.
2.1. Kiến trúc bộ điều khiển trượt tầng thích nghi
Kiến trúc bộ điều khiển trượt tầng được thiết kế một cách có hệ thống. Phương pháp này phân tách hệ thống phi tuyến thành các phân hệ. Mỗi phân hệ được điều khiển riêng biệt. Tầng điều khiển bên trong xử lý động lực học nhanh. Tầng điều khiển bên ngoài giải quyết bài toán bám quỹ đạo. Bộ điều khiển thích nghi cho phép điều chỉnh tham số động. Nó dựa trên sự thay đổi của hệ thống và môi trường. Cơ chế này giúp bộ điều khiển duy trì hiệu suất tối ưu. Nó hoạt động ngay cả khi có bất định mô hình. Phương pháp này được đánh giá cao về tính ổn định và khả năng chống nhiễu. Mục tiêu là giảm thiểu lỗi bám quỹ đạo. Đồng thời, đảm bảo chuyển động mượt mà của USV. Thiết kế này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó thích hợp cho việc điều khiển các hệ thống phức tạp. Việc phân tầng giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích tính ổn định.
2.2. Tích hợp mạng nơ ron RBF trong điều khiển
Mạng nơ ron RBF (Radial Basis Function) được chọn để tích hợp. Mạng RBF có khả năng xấp xỉ hàm phi tuyến tốt. Nó đặc biệt hữu ích trong việc ước lượng các bất định. Điều này bao gồm sai lệch mô hình và nhiễu môi trường. Các trọng số của mạng nơ ron được cập nhật theo luật thích nghi. Luật thích nghi này được thiết kế dựa trên lý thuyết Lyapunov. Nó đảm bảo tính ổn định của hệ thống vòng kín. Mạng nơ ron RBF thay thế các phần tử không rõ trong bộ điều khiển. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào mô hình chính xác. Khả năng học trực tuyến của mạng nơ ron là một lợi thế lớn. Nó cho phép bộ điều khiển thích ứng với điều kiện hoạt động thay đổi. Việc tích hợp này giúp khắc phục hiện tượng chattering của SMC. Đồng thời, nó duy trì khả năng chống nhiễu mạnh mẽ. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều khiển thông minh. Nó nâng cao hiệu suất điều khiển cho phương tiện nổi tự hành.
2.3. Thuật toán bám quỹ đạo hiệu quả cho USV
Thuật toán bám quỹ đạo được phát triển cụ thể cho USV. Nó xem xét các ràng buộc về động lực học và điều khiển. Mục tiêu là đảm bảo USV di chuyển chính xác trên quỹ đạo. Quỹ đạo có thể là đường thẳng hoặc đường cong phức tạp. Thuật toán sử dụng thông tin vị trí và hướng của USV. Nó cũng tính đến trạng thái mong muốn của quỹ đạo tham chiếu. Các tín hiệu điều khiển được tính toán để giảm thiểu sai lệch. Sai lệch này bao gồm cả lỗi vị trí và lỗi góc hướng. Hiệu quả của thuật toán được đánh giá qua các tiêu chí. Bao gồm thời gian đáp ứng, độ chính xác và khả năng chống nhiễu. Thuật toán được tối ưu để hoạt động ổn định. Nó hoạt động trong điều kiện có nhiễu và bất định. Việc thiết kế thuật toán bám quỹ đạo đảm bảo tính an toàn. Nó cũng đảm bảo hiệu quả cho các nhiệm vụ của USV. Các chiến lược điều khiển tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp đạt được hiệu suất bám quỹ đạo vượt trội.
III.Bộ quan sát tốc độ thích nghi cho phương tiện nổi tự hành
Việc đo lường trực tiếp tốc độ của phương tiện nổi tự hành (USV) thường gặp khó khăn. Các cảm biến tốc độ có thể đắt tiền hoặc không đáng tin cậy. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc thiết kế bộ điều khiển. Nhiều thuật toán điều khiển hiện đại yêu cầu thông tin tốc độ. Luận án đề xuất một bộ quan sát tốc độ thích nghi. Bộ quan sát này dựa trên mạng nơ ron nhân tạo. Mục tiêu là ước lượng chính xác vận tốc của USV. Nó hoạt động ngay cả khi các cảm biến bị hạn chế. Bộ quan sát được tích hợp vào hệ thống điều khiển. Nó cung cấp các tín hiệu tốc độ ước lượng cho bộ điều khiển trượt thích nghi. Điều này giúp duy trì hiệu suất điều khiển tối ưu. Khả năng thích nghi của bộ quan sát đảm bảo tính mạnh mẽ. Nó hoạt động trong các điều kiện môi trường thay đổi. Bộ quan sát này là một thành phần thiết yếu. Nó nâng cao tính tự chủ và độ tin cậy của USV. Nó giúp giảm chi phí phần cứng và phức tạp của hệ thống.
3.1. Nhu cầu quan sát tốc độ USV chính xác
Thông tin về vận tốc là cực kỳ quan trọng. Nó cần thiết cho các thuật toán điều khiển tiên tiến. Đặc biệt, các bộ điều khiển trượt thích nghi thường yêu cầu vận tốc. Tuy nhiên, việc đo lường trực tiếp vận tốc gặp nhiều trở ngại. Cảm biến tốc độ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Chúng cũng có thể ngừng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Việc thiếu thông tin vận tốc chính xác làm giảm hiệu suất điều khiển. Nó cũng có thể gây ra hiện tượng không ổn định. Do đó, nhu cầu về một bộ quan sát vận tốc là rất lớn. Bộ quan sát này phải có khả năng ước lượng vận tốc đáng tin cậy. Nó cần hoạt động dựa trên các thông tin dễ dàng đo lường. Ví dụ như vị trí và gia tốc. Điều này giúp nâng cao tính tự chủ của USV. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Đảm bảo USV thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.
3.2. Thiết kế bộ quan sát vận tốc thích nghi nơ ron
Bộ quan sát vận tốc được thiết kế dựa trên nguyên lý thích nghi. Nó sử dụng mạng nơ ron nhân tạo (ANN). Mạng nơ ron được huấn luyện để học mối quan hệ phi tuyến. Mối quan hệ này giữa các biến trạng thái có sẵn và vận tốc. Bộ quan sát tựa Luenberger là cơ sở thiết kế. Tuy nhiên, nó được mở rộng với khả năng thích nghi của ANN. Điều này cho phép bộ quan sát xử lý các bất định. Nó cũng đối phó với sự thay đổi trong mô hình động lực học. Các tham số của mạng nơ ron được cập nhật theo thời gian thực. Cơ chế cập nhật này được chứng minh tính ổn định. Nó đảm bảo sai số ước lượng vận tốc hội tụ về không. Thiết kế này kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Nó mang lại khả năng ước lượng chính xác và mạnh mẽ. Điều này là then chốt cho hoạt động an toàn và hiệu quả của USV. Đặc biệt khi cảm biến tốc độ không hoạt động tốt.
3.3. Tích hợp quan sát viên vào hệ thống điều khiển
Bộ quan sát vận tốc được tích hợp chặt chẽ. Nó hoạt động với bộ điều khiển trượt tầng thích nghi. Tín hiệu vận tốc ước lượng từ bộ quan sát được đưa vào bộ điều khiển. Điều này cho phép bộ điều khiển hoạt động mà không cần cảm biến tốc độ vật lý. Việc tích hợp này tạo ra một hệ thống vòng kín hoàn chỉnh. Nó có khả năng tự chủ cao hơn. Chất lượng của hệ thống điều khiển được duy trì. Nó duy trì hiệu suất ngay cả khi có thông tin trạng thái không đầy đủ. Sự kết hợp giữa bộ điều khiển và bộ quan sát là quan trọng. Nó thể hiện tính toàn diện của luận án. Nó giải quyết được một vấn đề thực tế trong kỹ thuật điều khiển. Hiệu quả của việc tích hợp được kiểm chứng. Nó được kiểm chứng thông qua các kịch bản mô phỏng. Kết quả chứng minh khả năng hoạt động ổn định và chính xác của hệ thống. Nó giúp tăng cường độ tin cậy cho USV.
IV.Đánh giá hiệu suất điều khiển và mô phỏng hệ thống
Để kiểm chứng hiệu quả của các thuật toán được đề xuất, luận án tiến hành mô phỏng rộng rãi. Các kịch bản mô phỏng được thiết kế đa dạng. Nó bao gồm quỹ đạo đường thẳng và quỹ đạo đường cong phức tạp. Mục tiêu là đánh giá toàn diện khả năng bám quỹ đạo. Đồng thời, kiểm tra tính ổn định và khả năng chống nhiễu của hệ thống. Các bộ điều khiển trượt tầng thích nghi và bộ quan sát tốc độ được kiểm tra riêng rẽ. Sau đó, chúng được tích hợp và đánh giá như một hệ thống hoàn chỉnh. Các tham số điều khiển được điều chỉnh tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất. Kết quả mô phỏng cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó chứng minh tính vượt trội của phương pháp điều khiển đề xuất. Điều này bao gồm độ chính xác, thời gian đáp ứng và khả năng phục hồi. Luận án sử dụng các công cụ mô phỏng chuyên dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các biểu đồ và số liệu minh họa rõ ràng. Nó thể hiện hiệu suất của hệ thống trong các điều kiện khác nhau.
4.1. Kết quả mô phỏng bám quỹ đạo đường thẳng
Mô phỏng bám quỹ đạo đường thẳng là bước đầu tiên. Nó đánh giá khả năng cơ bản của bộ điều khiển. USV được yêu cầu di chuyển theo một đường thẳng. Nó phải duy trì hướng và tốc độ mong muốn. Các kết quả mô phỏng cho thấy độ chính xác cao. Bộ điều khiển trượt thích nghi đảm bảo USV đi đúng quỹ đạo. Sai lệch vị trí và hướng được giữ ở mức tối thiểu. Ngay cả khi có sự hiện diện của nhiễu. Thời gian đáp ứng của hệ thống là nhanh chóng. Nó cho phép USV đạt được quỹ đạo mong muốn một cách hiệu quả. Biểu đồ mô phỏng minh họa rõ ràng. Nó cho thấy USV bám sát đường thẳng tham chiếu. Không có hiện tượng dao động lớn hay không ổn định. Điều này khẳng định tính hiệu quả của thuật toán. Nó cũng chứng minh khả năng hoạt động ổn định của bộ điều khiển. Đặc biệt trong môi trường ít nhiễu động. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá các kịch bản phức tạp hơn.
4.2. Kiểm chứng hiệu quả trên quỹ đạo phức tạp
Để kiểm tra tính mạnh mẽ, các mô phỏng trên quỹ đạo đường cong được thực hiện. USV được yêu cầu bám theo các quỹ đạo zig-zag hoặc hình tròn. Những quỹ đạo này đòi hỏi khả năng điều khiển linh hoạt. Chúng cũng yêu cầu khả năng thích ứng cao của hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất xuất sắc. USV bám sát quỹ đạo đường cong một cách mượt mà. Sai số bám quỹ đạo vẫn ở mức thấp. Ngay cả khi có nhiễu môi trường đáng kể. Bộ điều khiển trượt thích nghi nơ ron thể hiện tính ổn định. Nó chứng tỏ khả năng điều chỉnh các bất định mô hình hiệu quả. Mạng nơ ron đã học và bù đắp tốt các yếu tố không chắc chắn. Điều này đảm bảo USV có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Nó duy trì độ chính xác cao trong môi trường động. Các chỉ số hiệu suất như RMSE (Root Mean Square Error) được phân tích. Chúng chứng minh ưu thế của phương pháp đề xuất. Nó vượt trội so với các phương pháp điều khiển truyền thống.
4.3. Đánh giá tính ổn định và khả năng chống nhiễu
Tính ổn định của hệ thống là một tiêu chí quan trọng. Luận án sử dụng lý thuyết Lyapunov để chứng minh tính ổn định. Các mô phỏng cũng xác nhận điều này trên thực tế. Hệ thống điều khiển duy trì trạng thái ổn định. Nó hoạt động ngay cả khi có nhiễu và bất định. Khả năng chống nhiễu của bộ điều khiển cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các nhiễu môi trường như sóng, gió, dòng chảy được mô phỏng. Bộ điều khiển trượt thích nghi nơ ron cho thấy khả năng chống nhiễu vượt trội. Nó có thể loại bỏ ảnh hưởng của nhiễu một cách hiệu quả. Điều này giúp USV duy trì hiệu suất bám quỹ đạo. Nó không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường bất lợi. Các chỉ số về độ lệch tối đa và thời gian phục hồi được phân tích. Chúng chứng minh tính mạnh mẽ của hệ thống. Khả năng chịu đựng nhiễu cao là một điểm mạnh lớn. Nó là yếu tố then chốt cho ứng dụng thực tiễn của USV.
V.Ứng dụng công nghệ điều khiển cho USV trong thực tiễn
Công nghệ điều khiển cho phương tiện nổi tự hành (USV) mở ra nhiều tiềm năng. Nó có ứng dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực dân sự và quân sự. Luận án này đóng góp vào sự phát triển đó. Các bộ điều khiển trượt thích nghi nơ ron giúp nâng cao khả năng tự chủ. Chúng cũng tăng cường độ tin cậy cho USV. Điều này cho phép USV thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Bao gồm giám sát môi trường biển, tìm kiếm cứu nạn. Hoặc thậm chí là các hoạt động an ninh hàng hải. Công nghệ điều khiển tự động là chìa khóa. Nó giúp giảm sự can thiệp của con người. Điều này làm tăng hiệu quả và giảm rủi ro. Các phát hiện và giải pháp từ luận án có thể được áp dụng. Nó có thể được ứng dụng để phát triển các thế hệ USV tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống thông minh hơn. Hệ thống này có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường biến động. Nghiên cứu này định hình tương lai của robotics biển. Nó góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ hàng hải tự động.
5.1. Vai trò USV trong các ứng dụng quân sự dân sự
Phương tiện nổi tự hành (USV) có vai trò ngày càng quan trọng. Trong lĩnh vực dân sự, USV được dùng cho khảo sát thủy văn. Nó dùng để giám sát chất lượng nước và kiểm tra cơ sở hạ tầng. USV cũng hỗ trợ nghiên cứu khoa học biển. Nó thu thập dữ liệu về đại dương và sinh vật biển. Trong lĩnh vực quân sự, USV được triển khai cho nhiệm vụ trinh sát. Nó dùng để tuần tra biên giới biển và dò tìm thủy lôi. Khả năng hoạt động tự động, liên tục là lợi thế lớn. USV giúp giảm nguy hiểm cho con người. Nó cũng giảm chi phí vận hành. Các hệ thống điều khiển thông minh giúp USV thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn. Nó hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt. Luận án này nâng cao khả năng thực thi nhiệm vụ của USV. Nó góp phần vào sự phát triển của công nghệ USV thế hệ mới. Đảm bảo USV ngày càng trở nên đa năng và đáng tin cậy.
5.2. Hướng phát triển công nghệ điều khiển tự hành
Công nghệ điều khiển tự hành cho USV vẫn đang phát triển nhanh chóng. Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào điều khiển hợp tác. Nó là sự phối hợp của nhiều USV để hoàn thành nhiệm vụ chung. Tối ưu hóa năng lượng và kéo dài thời gian hoạt động là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu cũng hướng tới khả năng ra quyết định tự chủ cao hơn. Nó sử dụng trí tuệ nhân tạo và học sâu. Phát triển giao diện người-máy trực quan cũng là một trọng tâm. Điều này giúp vận hành USV dễ dàng hơn. Cải thiện khả năng phục hồi sau lỗi cũng cần được quan tâm. Hệ thống cần có khả năng tự chẩn đoán và sửa lỗi. Luận án này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó có thể được mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là trong lĩnh vực điều khiển thích nghi và thông minh. Nó thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ robotics biển. Tạo ra các hệ thống tự hành tiên tiến hơn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ này
Công nghệ điều khiển trượt thích nghi nơ ron có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi ngoài USV. Các hệ thống động học phi tuyến khác cũng có thể hưởng lợi. Ví dụ như robot di động trên cạn, phương tiện bay không người lái (UAV). Hoặc các hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Khả năng thích nghi của mạng nơ ron là một ưu điểm. Nó giúp giải quyết các vấn đề bất định và nhiễu. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Nó thích hợp cho việc thiết kế bộ điều khiển cho nhiều ứng dụng. Việc mở rộng ứng dụng sẽ thúc đẩy nghiên cứu và phát triển. Nó cũng góp phần tạo ra các giải pháp công nghệ mới. Luận án này không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể. Nó còn mở ra cánh cửa cho nhiều hướng nghiên cứu khác. Điều này chứng minh giá trị khoa học và thực tiễn của công trình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN KHẮC TUẤN TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT THÍCH NGHI CHO PHƯƠNG TIỆN NỔI TỰ HÀNH TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Trần Thắng 2. TS Nguyễn Đức Khoát Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ -------------------------- NGUYỄN KHẮC TUẤN TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT THÍCH NGHI CHO PHƯƠNG TIỆN NỔI TỰ HÀNH TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Nguyễn Khắc Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy giáo hướng dẫn khoa học TS Lê Trần Thắng và PGS. TS Nguyễn Đức Khoát đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện để tác giả thực hiện và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự, Thủ trưởng và cán bộ phòng Đào tạo Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã luôn quan tâm và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tác giả chân thành cảm ơn các nhà giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp trong và ngoài Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã đóng góp ý kiến trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng xin được cảm ơn các thành viên trong gia đình, đặc biệt là vợ, con và bố mẹ đã tạo mọi điều kiện về thời gian, vật chất cũng như luôn sát cánh động viên tinh thần để tác giả tập trung, cố gắng hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày …. năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Tuấn iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ USV VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN. Các hệ trục tọa độ được sử dụng trong phân tích các phương tiện hàng hải 6 1. Vị trí và hướng trong chuyển động của tàu.
Tổng quan về xây dựng phương trình chuyển động của phương tiện hàng hải. Phương trình chuyển động của vật rắn. Một số mô hình phương tiện hàng hải. Phương tiện nổi tự hành thiếu cơ cấu chấp hành.
Mô hình động lực học của USV thiếu cơ cấu chấp hành. Biến đổi mô hình. Phân tích mô hình. Mô hình các nhiễu môi trường.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Đặt bài toán.
Kết luận Chương 1 .40 Chương 2 TỔNG HỢP BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT TẦNG THÍCH NGHI BÁM QUỸ ĐẠO TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO. Phương pháp điều khiển trượt tầng. Mạng nơ ron RBF. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng thích nghi nơ ron cho USV.
Tổng hợp bộ điều khiển bám quỹ đạo cho USV. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng thích nghi có xét đến sai lệch mô hình và nhiễu. Cấu trúc hệ thống điều khiển bám quỹ đạo trượt tầng thích nghi. Mô phỏng kiểm chứng thuật toán.
Kết quả mô phỏng bộ điều khiển với quỹ đạo đường thẳng. Kết quả mô phỏng bộ điều khiển với quỹ đạo là đường cong. Kết luận Chương 2 .87 Chương 3 TỔNG HỢP BỘ QUAN SÁT TỐC ĐỘ THÍCH NGHI CHO USV TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ RON NHÂN TẠO. Bộ quan sát trạng thái Luenberger.
Bộ quan sát tựa Luenberger. Thiết kế bộ quan sát tốc độ thích nghi trên cơ sở mạng nơ ron nhân tạo. Mô phỏng kiểm chứng bộ điều khiển USV kết hợp bộ quan sát vận tốc. Mô phỏng đánh giá chất lượng bộ quan sát vận tốc thích nghi.
Mô phỏng đánh giá chất lượng hệ thống điều khiển trượt tầng thích nghi kết hợp bộ quan sát thích nghi. Kết luận Chương 3.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .125 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Đơn vị Ý nghĩa viết tắt x [m] Tọa độ phương tiện theo trục x y [m] Tọa độ phương tiện theo trục y z [m] Tọa độ phương tiện theo trục z Véc tơ vị trí của phương tiện u [m/s] Vận tốc tịnh tiến dọc thân v [m/s] Vận tốc tịnh tiến ngang r [rad/s] Vận tốc quay trở của mũi USV Véc tơ vận tốc của USV [rad] Góc lắc ngang USV [rad] Góc lắc dọc USV [rad] Góc hướng mũi USV Véc tơ lực và mô men tác động lên USV X [N] Lực tác động theo phương x Y [N] Lực tác động theo phương y Z [N] Lực tác động theo phương z K [N.m] Mô men tác động theo trục x M [N.m] Mô men tác động theo trục y N [N.m] Mô men tác động theo trục z p [rad/s] Vận tốc góc theo trục x q [rad/s] Vận tốc góc theo trục y [rad/s] Vận tốc góc theo trục z I Ma trận mô men quán tính M RB Ma trận quán tính hệ thống thân tàu C Ma trận Coriolis và ma trận hướng tâm của phương tiện vi hàng hải CRB Ma trận Coriolis và lực hướng tâm của vật rắn CA Ma trận Coriolis và lực hướng tâm thủy động lực D Ma trận suy giảm thủy động lực học DA Ma trận suy giảm thủy động lực học khối lượng nước kèm U Vận tốc tương đối của phương tiện hàng hải J1 1 Ma trận quay chuyển đổi vận tốc dài J2 2 Ma trận quay chuyển đổi vận tốc góc Các thành phần bất định của mô hình tàu và nhiễu loạn , từ môi trường bên ngoài Hàm xấp xỉ các thành phần bất định của mô hình tàu và F̂ nhiễu loạn từ môi trường bên ngoài e1 Sai lệch vị trí thành phần thứ nhất e2 Sai lệch vận tôc thành phần thứ nhất e3 Sai lệch vị trí thành phần thứ hai e4 Sai lệch vận tôc thành phần thứ hai W Ma trận trọng số của mạng nơ ron DOF Bậc tự do (Degrees Of Freedom) DP Định vị động (Dynamic Positioning) DSC Bộ điều khiển mặt động ECEF Hệ tọa độ gắn với mặt đất ECI Hệ tọa độ quán tính HSMC Bộ điều khiển trượt tầng AHSMC Bộ điều khiển trượt tầng thích nghi LQR Bộ điều khiển tối ưu toàn phương tuyến tính MPC Bộ điều khiển dự báo theo mô hình vii NED Hệ tọa độ quy chiếu địa lý PID Bộ điều khiển PID RBF Hàm cơ sở xuyên tâm (Radial basis function) SMC Bộ điều khiển trượt USV Phương tiện mặt nước tự hành (Unmanned surface vehicle) LOS Luật dẫn hướng theo đường ngắm (Light of Sight) SNAME Hiệp hội kỹ thuật hải quân và hàng hải QĐ Quỹ đạo MNNs Mạng nơ ron nhiều lớp MIMO Hệ thống nhiều tín hiệu vào và nhiều tín hiệu ra viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Các ký hiệu sử dụng trong phương tiện hàng hải. 10 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Hệ tọa độ gắn với thân tàu .2 Hệ tọa độ gắn với tâm trái đất (Earth-Centered Reference Frames) .3 Hệ trục tọa độ trong mô hình tàu nổi .4 Một số hình ảnh USV thiếu cơ cấu chấp hành .5 Cấu trúc USV thiếu cơ cấu chấp hành .1 Cấu trúc mặt trượt của điều khiển trượt tầng .2 Xấp xỉ hàm bất định bằng mạng nơ ron nhân tạo RBF.3 Sơ đồ cấu trúc bộ điều khiển bám trượt tầng thích nghi .4 Quỹ đạo của USV, đường thẳng, không có nhiễu.5 Sai lệch bám theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu 64 Hình 2.6 Sai lệch bám phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .7 Vận tốc theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.8 Vận tốc theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.9 Góc hướng của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .10 Vận tốc góc của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .11 Tín hiệu điều khiển, HSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .12 Vị trí của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu.13 Sai lệch theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .14 Sai lệch theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .15 Vận tốc theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .16 Vận tốc theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .17 Góc hướng của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .18 Vận tốc góc của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .19 Tín hiệu điều khiển, AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .20 Sai lệch theo phương x của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, không có nhiễu .21 Sai lệch theo phương y của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ x đường thẳng, không có nhiễu .22 Nhiễu sóng theo công thức (1.23 Vị trí của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, nhiễu lớn .24 Sai lệch theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .25 Sai lệch theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .26 Vận tốc theo phương x , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu.27 Vận tốc theo phương y , HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu.28 Góc hướng của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .29 Vận tốc góc của USV, HSMC, QĐ đường thẳng, nhiễu lớn .30 Tín hiệu điều khiển, HSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .31 Vị trí của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .32 Sai lệch theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .33 Sai lệch theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .34 Vận tốc theo phương x , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .35 Vận tốc theo phương y , AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .36 Góc hướng của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .37 Vận tốc góc của USV, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .38 Tín hiệu điều khiển, AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .39 Sai lệch theo phương x của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .40 Sai lệch theo phương y của hai bộ điều khiển HSMC và AHSMC, QĐ đường thẳng, có nhiễu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khắc Tuấn (2023). Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV) [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-tien-si-tong-hop-bo-dieu-khien-truot-thich-nghi-cho-phuong-tien-noi-tu-hanh-tren-co-so-mang-no-ron-nhan-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Bộ điều khiển trượt thích nghi dùng mạng nơ ron cho phương tiện nổi tự hành. Cải thiện điều khiển ổn định, hiệu quả.
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều khiển trượt thích nghi cho phương tiện nổi tự hành (USV)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.