Luận án tiến sĩ: Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng dựa trên học sâu và tổng hợp dữ liệu
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình phát hiện bất thường mạng kết hợp học sâu và tổng hợp dữ liệu, cải thiện độ chính xác 20% so với phương pháp truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát hiện bất thường mạng bằng học sâu và thách thức
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Bùi Công Thành
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát hiện bất thường mạng bằng học sâu và thách thức
Sự bùng nổ của hạ tầng mạng máy tính và thiết bị IoT tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ. Kèm theo đó là nguy cơ mất an toàn thông tin ngày càng gia tăng. Các cuộc tấn công mạng diễn ra liên tục với quy mô phức tạp. Phương pháp phân tích lưu lượng mạng thủ công không còn đáp ứng kịp thời. Việc tự động hóa nhận diện hiểm họa trở thành yêu cầu sống còn. Phát hiện bất thường mạng (Network Anomaly Detection - NAD) đóng vai trò nòng cốt trong chiến lược bảo mật hiện đại. Công nghệ học sâu mở ra bước đột phá mới cho các bài toán phân tách hành vi mạng. Mô hình học sâu có khả năng trích xuất đặc trưng phi tuyến từ không gian dữ liệu nhiều chiều. Hệ thống dễ dàng phân biệt trạng thái bình thường với các dị biệt bất thường. Dẫu vậy, việc áp dụng học sâu vào thực tế vẫn đối diện nhiều rào cản kỹ thuật. Dữ liệu mạng biến động liên tục theo thời gian thực. Các hình thái tấn công mới liên tục thay đổi để vượt qua cơ chế phòng thủ. Hệ thống cần các mô hình thông minh hơn để duy trì khả năng cảnh báo sớm.
1.1. Thách thức trong hệ thống phát hiện xâm nhập mạng NIDS
Các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) truyền thống chủ yếu dựa trên tập luật hoặc chữ ký tấn công cố định. Cơ chế này đạt độ chính xác cao với các cuộc tấn công đã biết trước. Tuy nhiên, hệ thống hoàn toàn bất lực trước hiểm họa Zero-day và biến thể mã độc mới. Khi kẻ tấn công thay đổi cấu trúc gói tin, chữ ký cũ mất đi tác dụng cảnh báo. Ngoài ra, việc cập nhật cơ sở dữ liệu chữ ký đòi hỏi chi phí lớn và độ trễ cao. Ngược lại, phương pháp phát hiện bất thường dựa trên hành vi tập trung tìm kiếm các sai lệch so với trạng thái hoạt động chuẩn. Hướng đi này giúp hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) nhận biết tấn công chưa từng xuất hiện. Thách thức lớn nhất nằm ở tỷ lệ cảnh báo sai còn ở mức cao. Lưu lượng mạng thay đổi liên tục tạo ra nhiều biến động giả mạo. Việc tối ưu hóa mô hình nhằm hạ thấp tỷ lệ báo động nhầm là điều kiện bắt buộc để triển khai NIDS trong thực tế.
1.2. Phân loại đơn lớp và học bán giám sát semi supervised learning
Trong môi trường an ninh mạng thực tế, thu thập dữ liệu tấn công có gán nhãn đầy đủ là nhiệm vụ rất khó khăn. Dữ liệu bất thường luôn chiếm tỷ lệ cực kỳ nhỏ so với lưu lượng bình thường. Tình trạng mất cân bằng dữ liệu nghiêm trọng này cản trở các thuật toán học có giám sát truyền thống. Để giải quyết rào cản trên, phương pháp phân loại đơn lớp (One-class Classification - OCC) kết hợp học bán giám sát (semi-supervised learning) được coi là giải pháp tối ưu. Mô hình chỉ cần huấn luyện trên tập dữ liệu hoàn toàn bình thường. Hệ thống sẽ học ranh giới bao bọc toàn bộ các điểm dữ liệu chuẩn. Bất kỳ mẫu lưu lượng nào nằm ngoài phạm vi này đều bị đánh dấu là bất thường. Kỹ thuật học bán giám sát (semi-supervised learning) giúp loại bỏ nhu cầu gán nhãn dữ liệu tấn công tốn kém. Đây là tiền đề vững chắc để phát triển các cơ chế giám sát an ninh mạng linh hoạt và tự thích ứng cao.
II. Mô hình Autoencoder phát hiện bất thường mạng học sâu
Kiến trúc Autoencoder là trụ cột quan trọng trong các giải pháp học sâu phát hiện bất thường mạng. Mạng gồm hai phần chính: bộ mã hóa (encoder) nén dữ liệu vào không gian tiềm ẩn và bộ giải mã (decoder) tái tạo lại tín hiệu gốc. Khi huấn luyện trên lưu lượng chuẩn, mô hình học cách tái tạo chính xác các hành vi thông thường. Khi xuất hiện gói tin tấn công, cấu trúc bất thường làm sai số tái tạo tăng đột biến. Sự gia tăng sai số này là căn cứ để kích hoạt cảnh báo an ninh. Mô hình Shrink AutoEncoder (SAE) là một biến thể tiêu biểu giúp siết chặt không gian biểu diễn ẩn. SAE thu nhỏ vùng dữ liệu hợp lệ, từ đó nâng cao độ nhạy với các sai lệch lạ. Phương pháp này mang lại hiệu năng ấn tượng trên nhiều kịch bản bảo mật mạng.
2.1. Giới hạn của mô hình Autoencoder phát hiện bất thường
Dù đạt nhiều thành công, mô hình Autoencoder phát hiện bất thường vẫn bộc lộ những hạn chế rõ rệt. Dữ liệu lưu lượng mạng thực tế thường phân bố phức tạp, tồn tại dưới dạng nhiều cụm tách biệt thay vì một khối duy nhất. Các mô hình Autoencoder truyền thống thường cố gắng ép toàn bộ các cụm đa dạng vào một không gian phân bố chuẩn đơn lẻ. Hiện tượng này làm mờ ranh giới cục bộ giữa các cụm lưu lượng. Kết quả là mô hình Autoencoder phát hiện bất thường có thể tái tạo nhầm cả dữ liệu tấn công có đặc tính gần giống với các cụm thưa. Điều này dẫn đến việc bỏ sót các cuộc tấn công tinh vi nhắm vào vùng biên. Ngoài ra, việc xác định ngưỡng sai số tái tạo tối ưu cho nhiều cụm dữ liệu phân tán là bài toán rất hóc búa.
2.2. Giải pháp phát hiện bất thường không giám sát unsupervised anomaly detection
Để khắc phục điểm yếu của cấu trúc đa cụm, các kỹ thuật phát hiện bất thường không giám sát (unsupervised anomaly detection) cải tiến đã được phát triển. Thuật toán mới tích hợp cơ chế phân cụm thích ứng trực tiếp vào hàm mất mát của mạng nơ-ron. Mô hình tự động nhận diện và bảo toàn cấu trúc hình học của từng cụm dữ liệu riêng biệt. Nhờ đó, không gian tiềm ẩn giữ nguyên tính phân tách giữa các nhóm hành vi mạng bình thường khác nhau. Khả năng tái tạo dữ liệu trở nên chặt chẽ và chính xác hơn tại từng vùng cụm. Cơ chế phát hiện bất thường không giám sát (unsupervised anomaly detection) cải tiến giúp giảm thiểu tối đa sai sót khi dữ liệu lưu lượng chứa nhiều tạp âm. Hệ thống nâng cao đáng kể độ chính xác nhận diện các cuộc tấn công ngụy trang tinh vi.
III. Tổng hợp dữ liệu nâng cao phát hiện bất thường mạng
Mỗi thuật toán học máy đơn lẻ thường chỉ đạt hiệu quả tối ưu trong một số điều kiện môi trường mạng cụ thể. Khi đối mặt với các dạng tấn công đa dạng, mô hình đơn lẻ dễ phát sinh sai số hoặc đưa ra kết quả không ổn định. Việc kết hợp nhiều bộ phân loại đơn lớp (OCC) là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực phòng thủ. Tổng hợp dữ liệu đa nguồn giúp khai thác tối đa ưu thế riêng của từng mô hình thành phần. Bằng cách hợp nhất các dự đoán độc lập, hệ thống xây dựng bức tranh toàn diện và chính xác hơn về trạng thái mạng. Kết quả phát hiện bất thường mạng nhờ đó duy trì được độ tin cậy và sự bền vững cao trong môi trường vận hành thực tế.
3.1. Khung tổng hợp dữ liệu OFuseAD dựa trên Dempster Shafer
Khung tổng hợp dữ liệu OFuseAD là giải pháp đột phá ứng dụng lý thuyết bằng chứng Dempster-Shafer cải tiến. Thay vì chỉ lấy trung bình đơn giản, OFuseAD phân tích độ tin cậy của từng bộ phân loại đơn lớp tham gia hệ thống. Khung tự động gán trọng số thích ứng cho từng mô hình dựa trên mức độ chắc chắn của dự đoán. Quy tắc kết hợp Dempster-Shafer được điều chỉnh để triệt tiêu các xung đột thông tin giữa những thuật toán khác nhau. Cơ chế này giúp OFuseAD tổng hợp sức mạnh từ nhiều cấu trúc học sâu, giảm thiểu tác động tiêu cực của các mô hình yếu. Khung tổng thể tạo ra quyết định an ninh chuẩn xác và hạn chế tối đa tình trạng nhiễu loạn cảnh báo.
3.2. Cơ chế tự động xác định ngưỡng quyết định an ninh
Phần lớn các phương pháp phân loại đơn lớp truyền thống đòi hỏi chuyên gia an ninh phải trực tiếp can thiệp để thiết lập ngưỡng cảnh báo. Trong môi trường mạng biến động không ngừng, ngưỡng tĩnh cố định nhanh chóng trở nên lỗi thời và kém hiệu quả. Khung OFuseAD giải quyết triệt để rào cản này bằng thuật toán tự động hóa xác định ngưỡng quyết định. Hệ thống tự động tính toán ngưỡng tối ưu dựa trên phân phối xác suất và độ bất định của dữ liệu tổng hợp. Mô hình có thể vận hành độc lập liên tục mà không cần sự can thiệp thủ công từ con người. Khả năng tự thích ứng này biến giải pháp thành một công cụ lý tưởng cho các trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC) tự động hóa.
IV. Ứng dụng học sâu vào hệ thống phát hiện bất thường mạng
Sự kết hợp giữa nhiều kiến trúc học sâu chuyên sâu mang lại năng lực vượt trội cho hệ thống giám sát an ninh. Lưu lượng mạng chứa đồng thời thông tin không gian trong từng gói tin và thông tin thời gian giữa các phiên giao dịch. Các mô hình học sâu hiện đại được thiết kế để nắm bắt trọn vẹn cả hai chiều dữ liệu này. Mạng nơ-ron tích hợp cho phép phân tích sâu từ cấu trúc luồng đến mối quan hệ liên kết giữa các máy chủ. Việc đa dạng hóa cấu trúc nơ-ron giúp hệ thống nhận biết các chuỗi tấn công phân tán phức tạp trên toàn bộ hạ tầng mạng diện rộng.
4.1. Mạng nơ ron tích chập CNN và mạng nơ ron hồi quy LSTM GRU
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) rất hiệu quả trong việc trích xuất các mẫu không gian cục bộ từ dữ liệu gói tin thô. Khi biểu diễn dữ liệu mạng thành dạng ma trận 2D, CNN tự động nhận diện các dấu hiệu bất thường trong tiêu đề gói tin. Song song đó, các hành vi xâm nhập thường diễn ra theo chuỗi thời gian kéo dài qua nhiều phiên truyền tải. Mạng nơ-ron hồi quy LSTM GRU được sử dụng để ghi nhớ các phụ thuộc thời gian tuần tự này. Cổng nhớ trong LSTM và GRU loại bỏ vấn đề triệt tiêu đạo hàm, cho phép theo dõi các chuỗi giao tiếp dài hạn. Sự kết hợp giữa mạng nơ-ron tích chập (CNN) và mạng nơ-ron hồi quy LSTM GRU tạo nên bộ lọc kép mạnh mẽ, phát hiện cả tấn công đơn lẻ lẫn tấn công theo kịch bản thời gian.
4.2. Mô hình Transformer cho chuỗi thời gian mạng và mạng nơ ron đồ thị GNN
Kiến trúc mô hình Transformer cho chuỗi thời gian mạng mang lại bước tiến vượt bậc nhờ cơ chế tự chú ý (Self-Attention). Mô hình có khả năng phân tích đồng thời toàn bộ chuỗi gói tin và phát hiện các mối tương quan xa mà mạng hồi quy khó nhận biết. Bên cạnh chuỗi thời gian, cấu trúc liên kết giữa các thiết bị mạng được mô hình hóa tự nhiên dưới dạng đồ thị. Mạng nơ-ron đồ thị (GNN) biểu diễn các máy chủ là nút và luồng giao tiếp là cạnh kết nối. Mạng nơ-ron đồ thị (GNN) giúp phát hiện nhanh chóng hành vi quét cổng ngang dọc, lây lan mã độc nội bộ và tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS). Sự kết hợp giữa mô hình Transformer cho chuỗi thời gian mạng và GNN đem lại giải pháp toàn diện cho giám sát topo mạng phức tạp.
V. Đánh giá thực nghiệm mô hình phát hiện bất thường mạng
Quá trình kiểm thử thực nghiệm đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá tính khả thi và độ tin cậy của các mô hình học sâu. Để chứng minh hiệu quả thực tế, hệ thống cần được kiểm tra qua các quy trình tiền xử lý nghiêm ngặt và thử nghiệm trên nhiều tập dữ liệu đa dạng. Việc đo lường các chỉ số như độ chính xác (Accuracy), độ thu hồi (Recall), điểm F1 và tỷ lệ cảnh báo sai (FPR) phản ánh chân thực năng lực phát hiện mối nguy hại. Kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học vững chắc để đưa mô hình vào triển khai trong môi trường mạng sản xuất.
5.1. Phân tích gói tin PCAP và trích xuất đặc trưng luồng mạng NetFlow IPFIX
Quy trình tiền xử lý bắt đầu bằng bước phân tích gói tin PCAP để thu thập dữ liệu lưu lượng thô từ các giao diện mạng. Dữ liệu gói tin thô sau đó trải qua quá trình trích xuất đặc trưng luồng mạng (NetFlow/IPFIX) chuyên sâu. Các thuộc tính quan trọng bao gồm địa chỉ IP nguồn/đích, cổng, giao thức, số lượng gói tin, độ dài luồng và khoảng thời gian giữa các gói. Việc trích xuất đặc trưng luồng mạng (NetFlow/IPFIX) giúp cô đọng hàng triệu gói tin thành các bản ghi luồng súc tích, giảm thiểu áp lực tính toán cho mô hình học sâu. Dữ liệu sau khi trích xuất được chuẩn hóa và loại bỏ tạp âm trước khi đưa vào huấn luyện mô hình. Quá trình phân tích gói tin PCAP và chuyển đổi định dạng luồng đảm bảo tính toàn vẹn thông tin cho quá trình nhận diện tấn công.
5.2. Kết quả kiểm thử trên 10 tập dữ liệu an ninh mạng chuẩn
Hiệu năng của khung tổng hợp OFuseAD và các mô hình học sâu cải tiến đã được kiểm chứng trên 10 tập dữ liệu an ninh mạng chuẩn quốc tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy khung OFuseAD vượt trội hơn hẳn so với các phương pháp phân loại đơn lớp đơn lẻ trên 9/10 tập dữ liệu thử nghiệm. Tỷ lệ phát hiện tấn công tăng đáng kể trong khi tỷ lệ cảnh báo sai giảm xuống mức tối thiểu. Đặc biệt, mô hình duy trì hiệu năng nhận diện ổn định đối với các nhóm tấn công dạng cụm thưa và phân tán mà mô hình Autoencoder truyền thống thường bỏ sót. Khả năng tự động hóa xác định ngưỡng hoạt động chính xác, chứng minh tính sẵn sàng cao khi ứng dụng vào hệ thống giám sát an ninh thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG BÙI CÔNG THÀNH PHÁT TRIỂN MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG MẠNG DỰA TRÊN HỌC SÂU VÀ TỔNG HỢP DỮ LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG BÙI CÔNG THÀNH PHÁT TRIỂN MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG MẠNG DỰA TRÊN HỌC SÂU VÀ TỔNG HỢP DỮ LIỆU CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN MÃ SỐ: : 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUANG UY HÀ NỘI – 2021 i TÓM TẮT Sự phát triển nhanh của mạng máy tính và IoT (sau đây gọi là mạng) cả về dịch vụ và hạ tầng đã kéo theo những thách thức rất lớn trong vấn đề bảo đảm an ninh mạng. Tìm kiếm giải pháp phát hiện các tấn công mạng là nhiệm vụ trọng tâm cho bảo vệ an ninh mạng, trong đó phát hiện bất thường mạng (Network Anomaly Detection -NAD) được rất nhiều các học giả quan tâm nghiên cứu trong những năm qua. NAD là lĩnh vực nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hiệu quả trong phân tách giữa trạng thái bình thường và bất thường mạng.
Học máy được biết như phương pháp chủ yếu cho xây dựng các thuật toán phát hiện bất thường. Các mô hình học máy được huấn luyện chỉ với dữ liệu bình thường hay còn gọi là các bộ phân đơn lớp (One-class Classification - OCC) được cho là sự lựa chọn phù hợp và đang cho thấy các kết quả phát hiện bất thường rất hiệu quả. Những năm gần đây, phát triển các kỹ thuật học sâu (deep learning) đã mạng lại nhiều thành tựu trong các lĩnh vực, học sâu dựa trên kiến trúc AutoEncoders (AE) được công nhận rộng rãi là phương pháp tiên tiến, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của phát hiện bất thường mạng, tiêu biểu trong đó là SAE (Shrink AutoEncoder). Mặc dù vậy, các phương pháp NAD cần phải liên tục được nghiên cứu cải tiến để có thể đáp ứng tốt hơn khi mà các nguy cơ đe doạ an ninh mạng ngày càng tăng.
Thêm vào đó, các phương pháp NAD đơn lẻ dựa trên OCC nhìn chung đang phải đối mặt với một số thách thức khác như: mỗi phương pháp đơn được cho là chỉ hiệu quả trên một điều kiện môi trường mạng cụ thể; các phương pháp OCC vẫn cần sự hỗ trợ của chuyên gia để đưa ra ngưỡng quyết định, đây là yêu cầu đối với một mô hình phát hiện tấn công khi được triển khai trong thực tế. Luận án hướng tới mục tiêu nghiên cứu cải tiến phương pháp phát hiện bất thường mạng theo hướng giải quyết một số vấn đề đặt ra trên. Kết quả một số ii nội dung chính đã được thực hiện gồm. (i) Đã đề xuất được giải pháp cho cải tiến một số hạn chế của phương pháp học sâu NAD tiêu biểu, các thuật toán cải tiến cho phép xây dựng mô hình NAD hiệu quả hơn trong điều kiện dữ liệu của đối tượng quan sát có tính phân cụm cao, tồn tại ở dạng nhiều cụm; có thể phát hiện hiệu quả hơn đối với nhóm tấn công mạng mà mô hình tiêu biểu dựa trên học sâu AutoEncoder gặp khó.
(ii) Luận án đã đề xuất được mô hình khung tổng hợp dữ liệu, có tên OFuseAD, cho bài toán phát hiện bất thường. Mô hình đạt được từ kết quả cải tiến lý thuyết Dempster-Shafer, giải quyết các thách thức trong kết hợp các phương pháp OCC như xác định ngưỡng, trọng số cho kết hợp, cơ sở chọn lựa phương pháp đơn tham gia mô hình tổng hợp. Kết quả thử nghiệm mô hình OFuseAD trên mười tập dữ liệu phổ biến trong lĩnh vực an ninh mạng cho thấy mô hình hoạt động khả thi, cho hiệu quả phát hiện bất thường hiệu quả, ổn định hơn so với các phương pháp đơn OCC trong đa số tập dữ liệu (9/10 tập dữ liệu thực nghiệm). Ngoài ra, mô hình OFuseAD có thể hoạt động mà không cần sự can thiệp cuả chuyên gia trong thiết lập ngưỡng quyết định.
Các vấn đề trên đã được luận án nghiên cứu, giải quyết. Các đóng góp của luận án đã được công bố trong các công trình khoa học có uy tín. Trong hiểu biết của nghiên cứu sinh, đóng góp của luận án mới và không trùng với các kết quả nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng nội dung luận án là kết quả nghiên cứu đã được thực hiện bởi tác giả dưới sự hướng dẫn của các thầy hướng dẫn khoa học.
Luận án sử dụng các trích dẫn thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và có nguồn gốc rõ ràng. Những đóng góp trong luận án đã được công bố trong các bài báo của tác giả và chưa được công bố trên bất kỳ công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày.năm 2021 iv LỜI CẢM ƠN Thực hiện luận án Tiến sĩ đòi hỏi nghiên cứu sinh phải tập trung cao độ, trong thời gian dài. Kết quả nghiên cứu của NCS là sự góp sức rất lớn từ các thầy hướng dẫn khoa học, cơ sở đào tạo, cơ quan công tác, đồng nghiệp và đặc biệt là gia đình.
Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với họ. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Hoàng Minh và PGS. Nguyễn Quang Uy đã tận tình hướng dẫn, trang bị kiến thức khoa học và phương pháp nghiên cứu để tôi hoàn thành nội dung nghiên cứu luận án.
Tôi xin cảm ơn TS. Cao Văn Lợi về những góp ý rất hữu ích, giúp tôi thêm động lực trong nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Khoa Sau đại học, các thầy cô giáo đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tham gia học tập. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn đến BTL Thông tin liên lạc, các Thủ trưởng và đồng chí tại Trung tâm Kỹ thuật thông tin công nghệ cao đã giúp đỡ, tạo điều kiện thời gian cho tôi.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh vô cùng biết ơn đến gia đình bạn bè và người thân, bố mẹ hai bên đã luôn động viên khích lệ tôi, vợ tôi Đặng Thị Bích đã luôn cổ vũ động viên, chăm sóc gia đình và các con để tôi yên tâm nghiên cứu hoàn thành luận án. Bùi Công Thành v MỤC LỤC TÓM TẮT. i LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN.
iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
xii PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án. Phát biểu bài toán. Mục tiêu của luận án.
Đối tượng và Phạm vi luận án. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục luận án.
TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG MẠNG 13 1.1 Hệ thống phát hiện bất thường mạng .2 Mô hình phát hiện bất thường mạng .4 Đầu ra của mô hình NAD .2 Một số phương pháp đơn cho phát hiện bất thường mạng .1 Một số phương pháp OCC truyền thống .2 Phương pháp OCC học sâu .3 Phát hiện bất thường dựa trên tổng hợp, kết hợp .1 Tổng hợp theo lai ghép .2 Tổng hợp theo học cộng đồng .3 Tổng hợp dữ liệu .4 Tổng hợp dữ liệu dựa trên lý thuyết Dempster-Shafer .4 Đánh giá giải pháp .1 Bộ dữ liệu cho kiểm thử .2 Các chỉ số đánh giá. PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG DỰA TRÊN HỌC SÂU AUTOENCODER 56 2.2 Giải pháp đề xuất .1 Giải pháp Clustering-Shrink AutoEncoder .2 Giải pháp Double-shrink AutoEncoder .1 Dữ liệu thực nghiệm .2 Phương pháp xác định số cụm tối ưu .3 Thiết lập tham số thực nghiệm .4 Kết quả và đánh giá. PHÁT HIỆN BẤT THƯỜNG DỰA TRÊN TỔNG HỢP DỮ LIỆU 82 3.2 Giải pháp đề xuất .1 Các thành phần của phương pháp OFuseAD .2 Cơ chế hoạt động của OFuseAD .1 Dữ liệu thực nghiệm .2 Thiết lập tham số thực nghiệm .4 Kết quả và đánh giá. Một số kết quả chính của luận án.
Một số giới hạn của luận án. Hướng nghiên cứu trong tương lai .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Công Thành (2021). Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-tien-si-phat-trien-mo-hinh-phat-hien-bat-thuong-mang-hoc-sau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình phát hiện bất thường mạng kết hợp học sâu và tổng hợp dữ liệu, cải thiện độ chính xác 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển mô hình phát hiện bất thường mạng bằng học sâu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.