Nghiên cứu nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ ứng dụng cho đối tượng công nghiệp - Luận văn

Luận án TS: Nâng cao bộ điều khiển mờ cho đối tượng công nghiệp. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu năng và độ ổn định cho hệ thống.

Tác giả

Luan An

Số trang

86

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan hệ thống điều khiển tự động và logic mờ

Hệ thống điều khiển tự động đóng vai trò thiết yếu trong công nghiệp hiện đại. Các phương pháp điều khiển truyền thống, như bộ điều khiển PID, đã chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, chúng đối mặt với thách thức trong các hệ thống phức tạp, phi tuyến. Logic mờ xuất hiện như một giải pháp thay thế linh hoạt, mang lại khả năng xử lý thông tin không chắc chắn, không rõ ràng. Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ trở thành mục tiêu quan trọng. Điều này giúp cải thiện Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tài liệu này khám phá cơ sở lý thuyết, thiết kế, và tối ưu hóa bộ điều khiển mờ để đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của môi trường công nghiệp. Sự phát triển này hướng tới xây dựng các hệ thống điều khiển tự động bền vững, thích ứng tốt với sự thay đổi của đối tượng điều khiển. Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ là chìa khóa để đạt được hiệu suất vượt trội. Việc nghiên cứu sâu rộng về logic mờ mở ra nhiều tiềm năng trong việc giải quyết các bài toán điều khiển phức tạp mà các phương pháp cổ điển gặp khó khăn. Các hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy và ANFIS trong điều khiển công nghiệp là những hướng phát triển tiềm năng.

1.1. Các hệ thống điều khiển phản hồi chính

Hệ thống điều khiển phản hồi sử dụng tín hiệu đầu ra để điều chỉnh đầu vào. Cấu trúc cơ bản bao gồm bộ điều khiển, đối tượng điều khiển, bộ cảm biến, và bộ so sánh. Vai trò của điều khiển phản hồi là duy trì ổn định hệ thống. Nó giúp giảm thiểu sai lệch giữa giá trị mong muốn và giá trị thực tế. Điều khiển phản hồi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nhiều hệ thống công nghiệp hiện đại dựa vào nguyên lý này. Việc này đảm bảo độ chính xác và khả năng thích nghi của hệ thống với các nhiễu loạn bên ngoài. Các thiết kế bộ điều khiển mờ thường tích hợp phản hồi để tăng cường Độ bền vững của bộ điều khiển mờ, cải thiện Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp đáng kể. Điều khiển phản hồi là nền tảng cốt lõi cho mọi hệ thống tự động.

1.2. Bộ điều khiển PID và những hạn chế

Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là bộ điều khiển phổ biến nhất trong công nghiệp. Cấu trúc của nó đơn giản, dễ triển khai. PID điều chỉnh hệ thống dựa trên sai số hiện tại, tích lũy sai số và tốc độ thay đổi sai số. Ưu điểm là hiệu quả với các đối tượng tuyến tính, có mô hình toán học rõ ràng. Tuy nhiên, PID gặp khó khăn với hệ thống phi tuyến hoặc có tính chất động học thay đổi. Việc dò tìm thông số tối ưu cho PID cũng là một thách thức lớn, đặc biệt khi yêu cầu hiệu suất cao. Hệ thống có thể hoạt động kém ổn định hoặc có đáp ứng chậm chạp khi đối mặt với sự thay đổi của đối tượng. Bộ điều khiển PID mờ đã được phát triển để khắc phục những hạn chế này, kết hợp ưu điểm của cả logic mờ và cấu trúc PID. Nó mang lại khả năng điều khiển linh hoạt hơn cho các bài toán phức tạp trong công nghiệp.

1.3. Giới thiệu bộ điều khiển sử dụng logic mờ

Bộ điều khiển logic mờ (FLC) dựa trên khả năng suy luận gần đúng của con người. FLC hoạt động tốt với thông tin không chắc chắn hoặc mơ hồ, nơi các mô hình toán học chính xác khó xây dựng. Ưu điểm chính là không yêu cầu mô hình toán học chính xác của đối tượng. FLC phù hợp cho các hệ thống phức tạp, phi tuyến tính. Cấu trúc FLC bao gồm mờ hóa, bộ luật mờ và giải mờ. FLC cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho nhiều bài toán điều khiển công nghiệp. Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp đang ngày càng mở rộng. Nó bao gồm điều khiển nhiệt độ, áp suất, mức và tốc độ, tối ưu hóa quy trình sản xuất. FLC mang lại Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp tốt hơn trong các tình huống mà bộ điều khiển truyền thống gặp khó khăn, góp phần vào Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ tổng thể của hệ thống.

II.Cơ sở Logic mờ Thiết kế bộ điều khiển mờ hiệu quả

Việc thiết kế bộ điều khiển mờ hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về logic mờ. Logic mờ cung cấp một khuôn khổ toán học để xử lý tính không chắc chắn và không chính xác trong dữ liệu hoặc hệ thống. Không giống logic Boolean truyền thống, logic mờ cho phép các giá trị trung gian giữa 'đúng' và 'sai', thể hiện mức độ thuộc. Khái niệm tập mờ và hàm thuộc là nền tảng quan trọng. Từ đó, biến ngôn ngữ và các luật mờ được xây dựng để mô phỏng suy luận của con người. Các bước tổng hợp bộ điều khiển mờ phải được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả. Mục tiêu là Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ để đạt được Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp mong muốn. Điều này bao gồm việc lựa chọn đúng phương pháp giải mờ và xây dựng bộ luật mờ phù hợp. Độ bền vững của bộ điều khiển mờ phụ thuộc lớn vào chất lượng thiết kế. Nắm vững cơ sở này giúp tạo ra các Hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy hoặc ANFIS trong điều khiển công nghiệp tiên tiến.

2.1. Nền tảng toán học của Logic mờ

Logic mờ mở rộng khái niệm tập hợp cổ điển, nơi một phần tử chỉ có thể thuộc hoặc không thuộc một tập hợp. Tập mờ được định nghĩa bởi hàm thuộc, gán mức độ thuộc về một tập hợp. Giá trị hàm thuộc nằm trong khoảng [0, 1]. Điều này cho phép biểu diễn sự không chắc chắn. Các phép toán trên tập mờ bao gồm hợp, giao, và bù, với định nghĩa khác biệt so với logic rõ ràng. Biến ngôn ngữ là các biến có giá trị là các thuật ngữ ngôn ngữ, ví dụ: 'ấm', 'lạnh', 'nhiều', 'ít'. Luật hợp thành dùng để kết hợp các mệnh đề mờ, tạo ra cơ sở cho việc ra quyết định của bộ điều khiển. Các phương pháp hợp thành phổ biến là phương pháp cực đại và phương pháp điểm trọng tâm. Việc nắm vững các nguyên tắc này là cần thiết cho Thiết kế bộ điều khiển mờ chính xác và hiệu quả.

2.2. Cấu trúc chung bộ điều khiển mờ

Bộ điều khiển mờ có bốn thành phần chính hoạt động theo chuỗi. Thành phần mờ hóa (fuzzifier) chuyển đổi tín hiệu đầu vào rõ ràng từ cảm biến sang tín hiệu mờ, sử dụng các hàm thuộc đã định nghĩa. Cơ sở luật mờ (rule base) chứa các quy tắc 'IF-THEN' do chuyên gia thiết lập hoặc học hỏi từ dữ liệu. Bộ suy luận mờ (inference engine) thực hiện các phép toán logic trên các luật mờ và dữ liệu mờ để đưa ra kết luận mờ. Thành phần giải mờ (defuzzifier) chuyển đổi tín hiệu đầu ra mờ thành tín hiệu rõ ràng, có thể áp dụng cho đối tượng điều khiển. Việc Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ thường tập trung vào việc tinh chỉnh các hàm thuộc và bộ luật này. Cấu trúc này linh hoạt, cho phép áp dụng rộng rãi trong nhiều đối tượng khác nhau, cải thiện Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp.

2.3. Các bước thiết kế bộ điều khiển mờ

Thiết kế bộ điều khiển mờ bao gồm nhiều bước tuần tự và đòi hỏi sự lặp lại để tối ưu hóa. Đầu tiên là xác định biến đầu vào và đầu ra của hệ thống cần điều khiển. Kế tiếp là định nghĩa các hàm thuộc cho mỗi biến, thường là hàm tam giác, hình thang hoặc Gauss, phù hợp với miền giá trị của biến. Bước thứ ba là xây dựng cơ sở luật mờ dựa trên kiến thức chuyên gia về hệ thống hoặc từ dữ liệu vận hành. Sau đó, chọn phương pháp suy luận mờ thích hợp, như phương pháp Mamdani hoặc Sugeno. Cuối cùng, lựa chọn phương pháp giải mờ để tạo ra tín hiệu điều khiển rõ ràng có thể tác động trực tiếp đến đối tượng. Quá trình này có thể lặp lại để Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ. Điều khiển mờ thích nghi có thể được dùng để tinh chỉnh thiết kế tự động, tăng cường khả năng hoạt động trong môi trường động và đảm bảo Độ bền vững của bộ điều khiển mờ.

III.Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ công nghiệp tối ưu

Nghiên cứu tập trung vào nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ cho ứng dụng công nghiệp, nhằm đạt được Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp vượt trội. Điều này đòi hỏi xây dựng mô hình toán học chính xác cho đối tượng điều khiển, nắm bắt các đặc tính phức tạp của chúng. Sau đó, tiến hành Thiết kế bộ điều khiển mờ tiên tiến, không chỉ dựa trên kinh nghiệm mà còn sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa. Đặc biệt, việc tinh chỉnh các tham số của hàm thuộc và các luật mờ là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Phương pháp nâng cao chất lượng có thể bao gồm điều khiển mờ thích nghi, cho phép bộ điều khiển tự điều chỉnh theo thời gian thực. Các thuật toán tối ưu, ví dụ Thuật toán di truyền trong điều khiển mờ, cũng được áp dụng để tìm ra cấu hình tối ưu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các cải tiến. Độ bền vững của bộ điều khiển mờ cũng được kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong các điều kiện thực tế khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn giúp cải thiện đáng kể Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp, đặc biệt là thông qua các Hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy hoặc ANFIS trong điều khiển công nghiệp.

3.1. Xây dựng mô hình toán học đối tượng công nghiệp

Việc hiểu rõ đối tượng điều khiển là cơ sở cho mọi cải tiến trong hệ thống tự động. Mô hình toán học chính xác giúp dự đoán hành vi hệ thống dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Nó hỗ trợ quá trình Thiết kế bộ điều khiển mờ và kiểm tra các chiến lược điều khiển mới một cách hiệu quả. Đối tượng công nghiệp thường phức tạp, phi tuyến tính và có thể thay đổi đặc tính theo thời gian. Do đó, việc lựa chọn phương pháp mô hình hóa phù hợp là cần thiết, có thể là mô hình xác định hoặc mô hình nhận dạng hệ thống. Mô hình cần phản ánh đầy đủ động học của hệ thống, bao gồm các trễ, nhiễu và các ràng buộc. Mô hình này sau đó được sử dụng trong môi trường mô phỏng để đánh giá sơ bộ Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp trước khi triển khai thực tế, giảm thiểu rủi ro và chi phí.

3.2. Nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển mờ nâng cao

Thiết kế bộ điều khiển mờ nâng cao tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng của hệ thống. Điều này bao gồm Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ thông qua việc tinh chỉnh các hàm thuộc và bộ luật mờ. Có thể sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như Điều khiển mờ thích nghi, cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh các tham số dựa trên hiệu suất thực tế. Các thuật toán tối ưu hóa, ví dụ Thuật toán di truyền trong điều khiển mờ hoặc các phương pháp thông minh khác, cũng được áp dụng để tìm ra cấu hình tối ưu cho bộ điều khiển. Mục đích là đạt được phản ứng nhanh, ít vọt lố, và thời gian xác lập ngắn, đồng thời đảm bảo Độ bền vững của bộ điều khiển mờ. Nghiên cứu có thể phát triển các dạng bộ điều khiển mới như Bộ điều khiển PID mờ hoặc Hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy, tích hợp khả năng học hỏi để đối phó với sự thay đổi của đối tượng.

3.3. Thí nghiệm cải thiện hiệu suất điều khiển mờ

Thí nghiệm thực tế là bước cuối cùng để xác nhận các cải tiến trong Thiết kế bộ điều khiển mờ. Thí nghiệm được tiến hành trên mô hình hệ thống truyền động bám chính xác, mô phỏng các điều kiện công nghiệp thực tế. Thiết lập thí nghiệm cẩn thận để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Kết quả thí nghiệm so sánh hiệu suất của bộ điều khiển mờ cải tiến với các bộ điều khiển truyền thống hoặc các phiên bản mờ cũ hơn. Các chỉ tiêu chất lượng được đánh giá định lượng, ví dụ như thời gian xác lập, độ vọt lố, sai số xác lập và khả năng chống nhiễu. Kết quả cho thấy bộ điều khiển mờ nâng cao mang lại Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp vượt trội. Điều này khẳng định tiềm năng Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp. Đồng thời, nó chứng minh Độ bền vững của bộ điều khiển mờ đã được cải thiện đáng kể, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy.

IV.Ứng dụng và đánh giá điều khiển mờ trong công nghiệp

Việc đánh giá chất lượng hệ thống điều khiển là tối quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và chính xác trong môi trường công nghiệp. Các chỉ tiêu chất lượng được phân loại rõ ràng, bao gồm các chỉ tiêu ở trạng thái tĩnh và trạng thái quá độ. Đánh giá này giúp xác định mức độ Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ. Nó cũng đánh giá Độ bền vững của bộ điều khiển mờ dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Bộ điều khiển mờ đã chứng minh khả năng vượt trội trong nhiều môi trường công nghiệp phức tạp, nơi các mô hình toán học khó xây dựng. Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp ngày càng đa dạng, từ điều khiển động cơ, robot đến các quá trình hóa học và hệ thống quản lý năng lượng. Việc liên tục cải tiến và đánh giá giúp các hệ thống này đạt được Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp tối ưu. Nó mở ra hướng phát triển cho các Hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy hoặc ANFIS trong điều khiển công nghiệp tiên tiến, mang lại lợi ích kinh tế và vận hành lớn.

4.1. Các chỉ tiêu chất lượng của hệ thống điều khiển

Chất lượng hệ thống điều khiển được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu khác nhau, phản ánh các khía cạnh khác nhau của hiệu suất. Các chỉ tiêu tĩnh bao gồm sai số xác lập, phản ánh độ chính xác cuối cùng của hệ thống khi đạt trạng thái ổn định. Các chỉ tiêu quá độ bao gồm thời gian tăng (rise time), thời gian xác lập (settling time), độ vọt lố (overshoot), và số dao động. Những chỉ tiêu này phản ánh tốc độ và sự ổn định của hệ thống khi có thay đổi đầu vào hoặc nhiễu loạn. Các chỉ tiêu tích phân như IAE (Integral Absolute Error), ISE (Integral Squared Error), ITSE (Integral of Time-weighted Squared Error) cũng rất quan trọng. Chúng phản ánh hiệu suất tổng thể của bộ điều khiển qua thời gian, tính đến toàn bộ quá trình đáp ứng. Việc đạt được các chỉ tiêu này đồng nghĩa với Tối ưu hóa bộ điều khiển mờ. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định cho hệ thống điều khiển tự động, góp phần vào Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp tối ưu.

4.2. Đánh giá chất lượng bộ điều khiển mờ thực nghiệm

Đánh giá thực nghiệm là bước then chốt để xác nhận Hiệu suất điều khiển mờ công nghiệp của bộ điều khiển mờ. Nó được thực hiện trong môi trường mô phỏng hoặc trên hệ thống vật lý thực tế. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu này được dùng để so sánh với các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra và với các bộ điều khiển khác. Đánh giá bao gồm phân tích đáp ứng quá độ của hệ thống, xem xét các thông số như thời gian xác lập và độ vọt lố. Nó cũng bao gồm sai số xác lập và khả năng chống nhiễu loạn bên ngoài. Mục tiêu là chứng minh rằng chất lượng bộ điều khiển mờ đã được cải thiện. Việc này cũng khẳng định Độ bền vững của bộ điều khiển mờ đã được nâng cao. Đánh giá này giúp tinh chỉnh thêm Thiết kế bộ điều khiển mờ, nếu cần, trước khi triển khai rộng rãi trong các Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp.

4.3. Tiềm năng ứng dụng logic mờ trong công nghiệp

Logic mờ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là những nơi có tính phức tạp và phi tuyến cao. Nó phù hợp với các hệ thống khó mô hình hóa chính xác bằng toán học. Ví dụ: điều khiển quá trình sản xuất, robot, hệ thống quản lý năng lượng, HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning). FLC cung cấp khả năng điều khiển mạnh mẽ. FLC ít phụ thuộc vào mô hình toán học chính xác, dựa nhiều vào kiến thức chuyên gia. Khả năng thích nghi của điều khiển mờ thích nghi cũng là một lợi thế quan trọng. Nó cho phép hệ thống tự điều chỉnh các tham số hoặc luật mờ theo sự thay đổi của môi trường hoặc đối tượng. Điều này tăng cường hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống. Ứng dụng logic mờ trong công nghiệp giúp nâng cao tự động hóa, tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành và cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều khiển mờ thích nghi và các Hệ thống điều khiển mờ Neuro-Fuzzy, ANFIS trong điều khiển công nghiệp sẽ tiếp tục là các hướng phát triển chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ ứng dụng cho đối tượng công nghiệp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (86 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NGUYỄN THỊ HẢI ANH NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG BỘ ĐIỀU KHIỂN MỜ ỨNG DỤNG CHO ĐỐI TƢỢNG CÔNG NGHIỆP LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hoá Thái Nguyên - 2014 i ii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Nguyễn Thị Hải Anh Sinh ngày 02 tháng 06 năm 1981 Học viên lớp Cao học khóa 14 - Tự động hoá - Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên - Đại học Thái Nguyên Hiện đang công tác tại Trƣờng Cao đẳng nghề Yên Bái Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi thông tin trích dẫn trong luận văn đều chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả Nguyễn Thị Hải Anh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN:.

iii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG. Các hệ thống điều khiển tự động. Điều khiển truyền thẳng.

Cấu trúc cơ bản của điều khiển truyền thẳng. Các tính chất của điều khiển truyền thẳng. Ứng dụng của điều khiển truyền thẳng. Điều khiển phản hồi.

Cấu trúc cơ bản của điều khiển phản hồi. Vai trò của điều khiển phản hồi. Điều khiển phản hồi kết hợp điều khiển truyền thẳng. Giới thiệu một số bộ điều khiển phản hồi trong công nghiệp.

Bộ điều khiển PID. Cấu trúc bộ điều khiển PID. Ƣu nhƣợc điểm. Bộ điều khiển PID số.

Cấu trúc bộ điều khiển PID số. Ƣu nhƣợc điểm. Bộ điều khiển sử dụng logic mờ. Điều khiển mờ.

Ƣu nhƣợc điểm. Chất lƣợng của hệ thống điều khiển tự động và yêu cầu khi thiết kế. Các chỉ tiêu chất lƣợng của quá trình điều chỉnh. Chỉ tiêu chất lƣợng ở trạng thái tĩnh.

Chỉ tiêu chất lƣợng ở trạng thái quá độ. 18 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Các chỉ tiêu tích phân. Đánh giá chất lƣợng hệ thống ở trạng thái xác lập.

Đánh giá trực tiếp chất lƣợng hệ thống ở trạng thái quá độ. Đánh giá chất lƣợng hệ thống qua tiêu chuẩn tích phân. Kết luận chƣơng 1. 22 CHƢƠNG II: LOGIC MỜ VÀ PHƢƠNG PHÁP THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN.

Khái niệm chung. Lịch sử phát triển và khái niệm mở đầu. Logic rõ và sự xuất hiện Logic mờ. Một số vấn đề về cơ sở toán học của logic mờ.

Nhắc lại về tập kinh điển (G. Khái niệm về tập hợp. Các phép tính của tập hợp. Định nghĩa tập mờ.

Các phép toán trên tập mờ có cùng tập nền. Phép hợp hai tập mờ. Phép giao hai tập mờ. Phép bù hai tập mờ.

Các phép toán trên tập mờ không cùng tập nền. Phép giao hai tập mờ. Phép hợp hai tập mờ. Biến ngôn ngữ và giá trị của biến ngôn ngữ.

Luật hợp thành .Mệnh đề hợp thành. Quy tắc hợp thành. Phƣơng pháp cực đại. Phƣơng pháp điểm trọng tâm.

Phƣơng pháp điểm trọng tâm cho luật hợp thành Sum – Min. Phƣơng pháp độ cao. Cấu trúc chung của bộ điều khiển mờ. 45 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.

Sơ đồ cấu trúc chung. Phân loại bộ điều khiển mờ. Các bƣớc tổng hợp bộ điều khiển mờ. Điều khiển mờ tĩnh.

Điều khiển mờ động. Điều khiển mờ lai. Kết luận chƣơng. 54 CHƢƠNG III: NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG.

55 BỘ ĐIỀU KHIỂN MỜ CHO ĐỐI TƢỢNG CÔNG NGHIỆP. Xây dựng mô hình toán học đối tƣợng. Lựa chọn đối tƣợng. Xây dựng mô hình toán học đối tƣợng.

Nghiên cứu thiết kế và nâng cao chất lƣợng bộ điều khiển. Thí nghiệm trên mô hình hệ thống truyền động bám chính xác. Giới thiệu mô hình hệ thống thí nghiệm. Cấu trúc điều khiển và bộ điều khiển HAC.

Kết quả thí nghiệm. Kết luận chƣơng 3. 73 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

76 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu: Ký hiệu 9 biến ngôn ngữ Âm nhiều NB (Negative Big) Âm vừa NM (Negative Medium) Âm ít NS (Negative Slow) Âm rất ít NVS (Negative Very Slow) Không ZE (Zero) Dƣơng rất ít PVS (Positive Very Slow) Dƣơng ít PS (Positive Slow) Dƣơng vừa PM (Positive Medium) Dƣơng nhiều PB ((Positive Big) Các chữ viết tắt: ĐTĐK : Đối tƣợng điều khiển ĐKTĐ: Điều khiển tự động BĐK: Bộ điều khiển TBĐK : Thiết bị điều khiển QTQĐ : Quá trình quá độ FLC (Fuzzy Logic Control): Điều khiển logic mờ DCS (Distributed control system ): Hệ thống điều khiển phân tán PLC (Programmable logic controller): Thiết bị điều khiển lập trình PID (Proportional-Integral-Derivative): Bộ điều khiển tỷ lệ - tích - vi phân SISO (Single Input – Single Output): Đầu vào đơn - đầu ra đơn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DAC (Digital-to-analog converter): Analog chuyển đổi ADC (Analog-to-digital converter): Kỹ thuật số chuyển đổi µP (microprocessor ): Vi xử lý µC (microcontroller) : Vi điều khiển µA: hàm thuộc của tập hợp A DSP (digital signal processor ): Vi xử lý tín hiệu F-PID: Bộ điều khiển mờ lai LQR (Linear-quadratic regulator): Phƣơng pháp điều chỉnh tuyến tính bậc hai CNC (Computer(ized) Numerical(ly) Control(led): Điều khiển bằng máy tính MRAS (Middle River Aircraft Systems): Phƣơng pháp điều khiển thích nghi tham chiếu theo mô hình MRAS HAC (home access center): Bộ điều khiển truy cập trung tâm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Luật điều khiển mờ. 60 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc cơ bản điều khiển truyền thẳng.

Cấu trúc điều khiển phản hồi. Sơ đồ cấu trúc bộ điều khiển PID. Bộ điều khiển PID số. Sơ đồ khối chức năng FLC.

Bộ điều khiển mờ động. a) Nguyên lý điều khiển mờ lai. Error! Bookmark not defined. b) Vùng tác động của các bộ điều khiển.

Error! Bookmark not defined. Hàm quá độ của một hệ thống điều khiển. Sai lệch của hệ thống điều khiển. Mô tả cho mệnh đề.

Hiệu hai tập hợp. Giao hai tập hợp. Hợp hai tập hợp. Tích hai tập hợp.

Hàm liên thuộc của tập mờ. Hàm liên thuộc tập mờ. 29 số tự nhiên nhỏ hơn 6 nhiều .Dạng hàm liên thuộc. Phép hợp của hai tập mờ.

Giao của hai tập mờ. Phép bù của tập mờ. Đƣa hai tập về cùng tập nền. Giao hai tập mờ.

Hợp hai tập mờ. Hàm thuộc của biến tốc độ. Mệnh đề điều kiện. Miền khôn liên thông có thể y’ = 0.

Tập mờ có hàm liên thuộc hình thang. 44 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Mô hình của một bộ điều khiển mờ. Định nghĩa các biến vào ra của bộ điều khiển mờ.

Định nghĩa các tập mờ cho biến E của bộ điều khiển mờ. Định nghĩa các tập mờ cho biến DE của bộ điều khiển mờ. Định nghĩa các tập mờ cho biến U của bộ điều khiển mờ. Mô phỏng bộ điều khiển mờ theo tiêu chuẩn tích phƣơng bình phƣơng sai lệch.

Các luật điều khiển đã đƣợc giản lƣợc cho bộ điều khiển mờ. Quan sát tín hiệu vào ra của bộ mờ. Bề mặt đặc trƣng cho quan hệ vào ra của bộ điều khiển mờ. Sơ đồ cấu trúc của bộ điều khiển PI mờ.

Đáp ứng đầu ra của bộ PI mờ với kích thích 1(t). Đáp ứng đầu ra của bộ PI mờ với kích thích xung pulse. Mô hình hệ thống truyền động bám chính xác. Động cơ servo và cơ cấu bánh răng.

Cấu trúc điều khiển hệ thống truyền động bám chính xác. Bộ điều khiển HAC. State Variable Function. Cổng kết nối vào ra.

Cổng thiết lập cấu hình thời gian thực. Cổng đọc tín hiệu từ encoder. Cổng tín hiệu vào ra PWM tƣơng tự. Cổng tín hiệu vào ra số.

Điều khiển tốc độ và chiều quay. Đáp ứng hệ thống với bộ HAC 2 đầu vào. 72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1. Tính khoa học và cấp thiết của luận văn Bộ điều khiển kinh điển PID đã và đang đƣợc sử dụng rộng rãi để điều khiển các đối tƣợng SISO bởi vì tính đơn giản của nó cả về cấu trúc lẫn nguyên lý làm việc.

Tuy nhiên bộ điều khiển PID vẫn còn một số hạn chế nhƣ trong xử lý nhiễu, tính ổn định của hệ thống khi thông số của đối tƣợng thay đổi… Những năm đầu thập kỷ 90 đến nay đã xuất hiện một xu hƣớng nghiên cứu mới đó là các phƣơng pháp điều khiển thông minh sử dụng logic mờ do L. Zadeh đƣa ra với nhiều ƣu điểm mà logic kinh điển không làm đƣợc. Điều khiển mờ chính là bắt chƣớc cách xử lý thông tin và điều khiển của con ngƣời đối với các đối tƣợng. Vấn đề nâng cao chất lƣợng cho các hệ thống công nghiệp, đặc biệt trong các quá trình sản xuất đang là vấn đề dành đƣợc nhiều sự quan tâm nghiên cứu.

Vì vậy luận văn nghiên cứu phát triển phƣơng pháp điều khiển mờ và áp dụng trên thiết bị thực là hệ thống điều khiển truyền động bám chính xác. Phạm vi nghiên cứu, đối tƣợng và phƣơng pháp luận Luận văn nghiên cứu về logic mờ và phát triển phƣơng pháp thiết kế bộ điều khiển sử dụng logic mờ cho một số lớp đối tƣợng trong công nghiệp. Phƣơng pháp luận của việc nghiên cứu là xuất phát từ lý thuyết về logic mờ, thiết kế bộ điều khiển, mô phỏng để kiểm chứng kết quả của việc nghiên cứu lý thuyết; cuối cùng là tiến hành thí nghiệm thực để đánh giá cả mô phỏng lẫn lý thuyết. Việc kiểm nghiệm chất lƣợng bộ điều khiển mờ trên mô hình vật lý cụ thể là hệ thống truyền động bám chính xác cho thấy có thể giải quyết thành công các vấn đề điều khiển phức tạp khác trong các hệ thống công nghiệp, ví dụ nhƣ điều khiển máy vẽ có khả năng vẽ liên tục các đƣờng nét của một hình cho trƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ cho công nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Nâng cao bộ điều khiển mờ cho đối tượng công nghiệp. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu năng và độ ổn định cho hệ thống.

Luận án "Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ cho công nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ cho công nghiệp" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng bộ điều khiển mờ cho công nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter