Luận án nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước

Luận án ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước.

Chuyên ngành

Điều khiển tự động / Kỹ thuật điều khiển

Tác giả

Luan An

Số trang

110

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Tầm quan trọng của các phương tiện hàng hải đã được thể hiện trong các lĩnh vực vận tải, khảo sát, giám sát, nghiên cứu khôi phục môi trường biển và nhiều ứng dụng trong quân sự. Ở nước ta trong nhiều năm gần đây, theo chủ trương phát triển và hiện đại hóa ngành công nghiệp đóng tàu, các cơ sở nghiên cứu cùng với các nhà máy đóng tàu trong nước đã không ngừng nâng cao năng lực thiết kế , đổi mới về mặt công nghệ để đóng mới hàng loạt tàu với nhiều chủng loại như tàu nghiên cứu biển, tàu cho ngành hải sản đánh bắt hải sản xa bờ, tàu cao tốc cho ngành hải quan và cảnh sát biển, v. Cùng với việc đóng mới là vấn đề về trang bị kỹ thuật tự động hóa hiện đại cho phù hợp với những con tàu này như hệ thống tự động hóa buồng máy, hệ thống tự động về các máy phát điện, hệ thống nghi khí hàng hải như định vị vệ tinh, ra đa, máy đo sâu, hệ lái tự động tàu thủy (LTĐTT). Để nâng cao chất lượng các hệ thống điều khiển trên tàu thì việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển hiện đại ứng dụng cho các hệ thống tự động trên tàu đóng vai trò quan trọng. Trên thế giới, việc nghiên cứu hệ thống lái tự động đã được tiến hành trong một thời gian dài. Hiệp hội quốc tế về tự động hóa (IFAC) nhận định hệ thống điều khiển lái tàu là bài toán điều khiển điển hình khó giải quyết [59]. Lý do chính là bởi điều khiển lái tàu thủy có nhiều thách thức xuất phát từ thực

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa điều khiển thích nghi cho lái tàu tự động
Số trang:
110 trang
Chuyên ngành:
Điều khiển tự động / Kỹ thuật điều khiển
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa điều khiển thích nghi cho lái tàu tự động

Nghiên cứu này khám phá các phương pháp điều khiển thích nghi tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng lái tàu tự động. Các hệ thống điều khiển hiện đại đối mặt với nhiều bất định. Chúng bao gồm nhiễu môi trường và thay đổi thông số tàu. Việc áp dụng lý thuyết điều khiển thích nghi mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tối ưu hóa vận hành tàu. Đồng thời đảm bảo an toàn vận tải đường thủy. Các giải pháp mới được đề xuất để cải thiện hiệu suất.

1.1. Giới thiệu hệ thống lái tàu tự động tiên tiến

Hệ thống lái tàu tự động ngày càng quan trọng trong hàng hải hiện đại. Chúng đảm bảo tàu di chuyển chính xác theo quỹ đạo đặt ra. Khả năng vận hành hiệu quả của tàu được nâng cao đáng kể. Mục tiêu chính là duy trì hành trình an toàn và ổn định. Đồng thời, hệ thống còn giúp tối ưu hóa vận hành tàu, giảm thiểu sức người. Công nghệ này tích hợp cảm biến hiện đại và các bộ xử lý mạnh mẽ. Việc này đòi hỏi chất lượng điều khiển cao. Hệ thống cần phản ứng linh hoạt với mọi điều kiện biển. Sự tin cậy của lái tàu tự động là yếu tố then chốt cho an toàn hàng hải.

1.2. Thách thức trong chất lượng lái và điều khiển thích nghi

Chất lượng lái tàu đối mặt với nhiều thách thức. Môi trường biển luôn thay đổi. Sóng, gió, và dòng chảy tạo ra nhiễu loạn khó lường. Các thông số động lực học của tàu cũng không cố định. Chúng biến đổi theo tải trọng, tốc độ, hoặc trạng thái kỹ thuật. Điều khiển thích nghi là một giải pháp mạnh mẽ cho vấn đề này. Nó cho phép hệ thống tự điều chỉnh các tham số. Hiệu suất được duy trì ngay cả khi có bất định lớn. Các phương pháp điều khiển truyền thống thường dựa vào mô hình chính xác. Điều khiển thích nghi loại bỏ hạn chế này. Mục tiêu là nâng cao khả năng bám quỹ đạo. Đồng thời giảm thiểu sai số lái tàu và tăng cường tính ổn định.

II.Mô hình hóa động lực học tàu khắc phục bất định

Mô hình hóa hệ thống động lực học tàu là nền tảng cho thiết kế điều khiển. Tuy nhiên, sự phức tạp và các bất định luôn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các mô hình chính xác. Đồng thời, áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để xử lý các yếu tố không chắc chắn. Điều khiển mạnh và mạng nơ-ron được sử dụng để nâng cao khả năng thích ứng. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định cho lái tàu tự động.

2.1. Phân tích mô hình tàu CyberShip II và hệ thống chấp hành

Mô hình hóa hệ thống động lực học tàu CyberShip II được thực hiện chi tiết. CyberShip II là một tàu mẫu được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu. Các ký hiệu SNAME được áp dụng để mô tả chuyển động của tàu. Điều này đảm bảo tính chuẩn xác và khả năng so sánh. Phân tích bao gồm các biến chuyển động và khung tọa độ quy chiếu. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét các bộ đẩy của tàu. Các hệ thống này có thể là đủ cơ cấu chấp hành hoặc hụt cơ cấu chấp hành. Tàu hụt cơ cấu chấp hành đặt ra thách thức lớn hơn. Việc mô tả chính xác cơ cấu chân vịt và bánh lái là quan trọng. Đây là bước cơ bản để thiết kế thuật toán điều khiển hiệu quả.

2.2. Vai trò của mạng nơ ron trong việc ước lượng bất định

Mạng nơ-ron đóng vai trò then chốt trong việc xử lý bất định. Các hàm bất định trong mô hình tàu thường rất phức tạp. Chúng khó có thể mô tả bằng các phương trình truyền thống. Mạng nơ-ron, đặc biệt là mạng RBF, có khả năng xấp xỉ các hàm này. Điều này giúp hệ thống điều khiển thích nghi hiệu quả hơn. Mạng nơ-ron có thể học và ước lượng các nhiễu. Chúng bao gồm cả nhiễu từ môi trường và các thay đổi nội tại của tàu. Khả năng này giúp cải thiện độ chính xác của điều khiển. Nó cũng tăng cường tính mạnh mẽ của hệ thống lái tàu tự động. Việc tích hợp mạng nơ-ron là một bước tiến quan trọng.

III.Thuật toán điều khiển mạnh và thích nghi nâng cao

Nghiên cứu phát triển nhiều thuật toán điều khiển tiên tiến. Các phương pháp này tích hợp tính năng điều khiển mạnh và thích nghi. Mục tiêu là đạt được hiệu suất bám quỹ đạo vượt trội. Đặc biệt trong môi trường có nhiều nhiễu và bất định. Các bộ điều khiển được thiết kế để nâng cao chất lượng lái tàu tự động. Chúng đảm bảo khả năng vận hành ổn định và chính xác.

3.1. Phát triển bộ điều khiển trượt SMB và bề mặt động DSC

Nghiên cứu tập trung vào hai loại bộ điều khiển chính. Đó là bộ điều khiển trượt (SMB) và bộ điều khiển bề mặt động (DSC). Bộ điều khiển trượt nổi tiếng với tính mạnh mẽ. Nó có khả năng chống lại nhiễu và bất định hiệu quả. Tuy nhiên, hiện tượng "chatter" cần được giảm thiểu. Bộ điều khiển bề mặt động giải quyết vấn đề đạo hàm tín hiệu. Phương pháp này giảm gánh nặng tính toán. Sơ đồ khối hệ thống DSC được xây dựng. Các nguyên lý điều khiển được áp dụng cho lái tàu thủy. Các cải tiến được đề xuất để tối ưu hóa hiệu suất bám quỹ đạo.

3.2. Tích hợp mạng nơ ron và điều khiển thích nghi cho tàu

Để đối phó với bất định phức tạp, mạng nơ-ron được tích hợp. Các phương pháp như ANSBC (Adaptive Neural Sliding Mode Barrier Control) được phát triển. Tương tự, ANDSC (Adaptive Neural Dynamic Surface Control) cũng được nghiên cứu. Cấu trúc mạng nơ-ron được thiết kế để học các đặc tính không tuyến tính. Đồng thời, chúng ước lượng các nhiễu ngoại sinh và nội sinh. Sự kết hợp giữa điều khiển thích nghi và mạng nơ-ron tăng cường khả năng tự điều chỉnh. Điều này giúp hệ thống lái tàu đạt được độ chính xác cao. Nó cũng cải thiện đáng kể tính mạnh mẽ của hệ thống trong các điều kiện vận hành khác nhau.

IV.Đánh giá hiệu suất và an toàn vận hành lái tàu

Việc đánh giá hiệu suất là bước quan trọng để khẳng định tính hiệu quả của thuật toán. Nghiên cứu thực hiện mô phỏng kỹ lưỡng. Các kịch bản khác nhau được thiết lập. Chúng bao gồm các loại nhiễu tác động đa dạng. Mục tiêu là kiểm tra khả năng bám quỹ đạo, sai số điều khiển và tín hiệu điều khiển. Điều này đảm bảo an toàn vận tải đường thủy. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ tàu.

4.1. Phân tích quỹ đạo bám và sai số trong các điều kiện nhiễu

Các mô phỏng được thực hiện trên tàu CyberShip II. Quỹ đạo bám của tàu được phân tích chi tiết. Nhiều điều kiện nhiễu khác nhau được đưa vào. Chúng bao gồm nhiễu hằng, nhiễu hàm sin và nhiễu trắng. Sai số bám theo các trục x, y và góc lái (psi) được ghi lại. Các kết quả cho thấy khả năng của bộ điều khiển. Chúng có thể duy trì quỹ đạo đặt ra. Ngay cả khi có các yếu tố gây nhiễu mạnh mẽ. Điều này khẳng định tính mạnh mẽ của các thuật toán điều khiển. Độ chính xác của lái tàu tự động được cải thiện đáng kể.

4.2. So sánh hiệu quả điều khiển và tín hiệu điều khiển tàu

Hiệu quả của các bộ điều khiển khác nhau được so sánh. Các bộ điều khiển ANB và ANSBC được đặt cạnh nhau. Tín hiệu điều khiển tác động lên trục x, y và góc lái được phân tích. Mục tiêu là đánh giá mức độ ổn định. Đồng thời kiểm tra yêu cầu về năng lượng. So sánh cho thấy sự ưu việt của các thuật toán mới. Chúng đạt được sai số bám nhỏ hơn. Tín hiệu điều khiển cũng mượt mà hơn. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng tàu. Nó cũng giảm mài mòn thiết bị. Từ đó, an toàn vận tải đường sắt (hoặc đường thủy) được nâng cao. Chất lượng dịch vụ tàu cũng được cải thiện đáng kể.

V.Lợi ích và tiềm năng ứng dụng điều khiển thích nghi

Các phương pháp điều khiển thích nghi nâng cao mang lại nhiều lợi ích. Chúng không chỉ cải thiện hiệu suất lái tàu. Mà còn mở rộng tiềm năng ứng dụng sang nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này khẳng định khả năng của các thuật toán. Chúng có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn. Đồng thời tối ưu hóa vận hành tàu và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Mở rộng ứng dụng điều khiển thích nghi sang hệ thống ATO

Lý thuyết điều khiển thích nghi không chỉ giới hạn ở tàu thủy. Nó có tiềm năng lớn khi áp dụng cho hệ thống ATO (Automatic Train Operation). Các hệ thống tàu hỏa tự động cần độ chính xác cao. Chúng cần khả năng phản ứng nhanh với các điều kiện thay đổi. Điều khiển thích nghi giúp tàu hỏa vận hành mượt mà. Nó đảm bảo duy trì lịch trình chính xác. Đồng thời giảm thiểu rủi ro va chạm. Việc thích ứng với địa hình và tốc độ khác nhau là quan trọng. Các thuật toán phát triển trong nghiên cứu này cung cấp nền tảng. Chúng giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống ATO trong tương lai. Điều này góp phần vào an toàn vận tải đường sắt.

5.2. Lợi ích về tiết kiệm năng lượng và chất lượng dịch vụ tàu

Việc tối ưu hóa điều khiển thích nghi mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Khả năng bám quỹ đạo chính xác giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng tàu. Tàu di chuyển hiệu quả hơn, ít phải điều chỉnh đột ngột. Điều này dẫn đến tiết kiệm năng lượng tàu hỏa (và tàu thủy). Giảm mài mòn các bộ phận cơ khí cũng là một lợi ích. Chất lượng dịch vụ tàu được cải thiện. Hành khách có trải nghiệm di chuyển êm ái hơn. Lái tàu tự động chính xác cũng góp phần vào an toàn vận tải đường sắt. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào yếu tố con người. Từ đó, rủi ro tai nạn được hạn chế tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ LÁI TÀU THỦY
1.1. Mô hình động lực học của phương tiện hàng hải
2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI TRƯỢT BACKSTEPPING CHO MÔ HÌNH LÁI TÀU 3D BẰNG MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI MẶT ĐỘNG TRÊN CƠ SỞ MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi để nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (110 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1. Các ký hiệu của SNAME. 6 Bảng 1-2 Những thông số đã được xác định của tàu CyberShip II. 23 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1-1.

Các biến chuyển động của phương tiện hàng hải ( nguồn [19] ). Các khung tọa độ quy chiếu ( nguồn [19]). Khung tọa độ quy chiếu quán tính gắn trái đất và khung tọa độ gắn thân. Ổn định khuynh tâm theo chiều ngang tàu ( nguồn [19]).

Các bộ đẩy của tàu đủ cơ cấu chấp hành. Cơ cấu chân vịt và bánh lái của tàu hụt cơ cấu chấp hành. 20 Hình 1-7 Sơ đồ cấu trúc hệ thống DSC (nguồn [61]). Xấp xỉ hàm bất định bằng mạng RBF.

Sơ đồ khối hệ thống điều khiển lái tàu thủy bằng bộ điều khiển SMB. Quỹ đạo bám với các nhiễu tác động khác nhau: quỹ đạo đặt 𝜼𝑑 " − ", quỹ đạo bám 𝜼 "−. Sai số bám theo trục x trong các trường hợp hàm chặn 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo trục x trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Sai số bám theo trục y trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo trục y trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo 𝜓 trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo 𝜓 trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Đầu vào điều khiển trên trục x trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục x trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục y trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục y trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Đầu vào điều khiển theo 𝜓 trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển theo 𝜓 trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Quỹ đạo bám với các nhiễu tác động khác nhau: quỹ đạo đặt 𝜼𝒅 " − ", quỹ đạo bám 𝜼 "−. Sai số bám theo trục x trong các trường hợp hàm chặn 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Sai số bám theo trục x trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo trục y trong các trường hợp hàm chặn 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo trục y trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Sai số bám theo 𝜓 trong các trường hợp hàm chặn 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Sai số bám theo 𝜓 trong các trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục x trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục x trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển trên trục y trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0.

Đầu vào điều khiển trên trục y trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển 𝜓 trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Đầu vào điều khiển 𝜓 trong trường hợp 𝒑(𝜼,  ) = 0. Cấu trúc mạng nơ-ron.

Sơ đồ mô phỏng hệ thống điều khiển ANSBC. Quỹ đạo bám với các nhiễu tác động khác nhau: quỹ đạo đặt 𝜼𝒅 " − ", quỹ đạo bám 𝜼 "−. Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-.

Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-.

Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-.

Đầu vào điều khiển 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển 𝜓 : không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. So sánh quỹ đạo bám của hai bộ điều khiển ANB (“--“) và ANSBC(“-.-“) với quỹ đạo tham chiếu (“−"). So sánh sai số bám của hai bộ điều khiển ANB (“--“) và ANSBC(“−“).

So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝑥 của hai bộ điều khiển ANB (“--“) và ANSBC(“−“). So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝑦 của hai bộ điều khiển ANB (“--“) và ANSBC (“−“). So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝜓 của hai bộ điều khiển ANB (“--“) và ANSBC(“−“). Sơ đồ khối hệ thống điều khiển lái tàu thủy bằng bộ điều khiển DSC.

Quỹ đạo bám với các nhiễu tác động khác nhau: quỹ đạo đặt 𝜼𝑑 "", quỹ đạo bám 𝜼 "−. Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Đầu vào điều khiển theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển lái tàu thủy bằng bộ điều khiển ANDSC. Quỹ đạo bám với các nhiễu tác động khác nhau: quỹ đạo đặt 𝜼𝑑 "", quỹ đạo bám 𝜼 "−. Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Sai số bám theo trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Sai số bám theo trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Sai số bám theo 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển trên trục x: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-.

Đầu vào điều khiển trên trục y: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. Đầu vào điều khiển 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hằng “- -“, nhiễu hàm 1 “-. Đầu vào điều khiển 𝜓: không có nhiễu “−“, nhiễu hàm 2 “- -“, nhiễu trắng “-. So sánh sai số bám quỹ đạo trục x của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC(“−“).

So sánh sai số bám quỹ đạo trục y của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC(“−“). So sánh sai số bám quỹ đạo theo ψ của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC(“−“). So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝑥 của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC(“−“). So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝑦 của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC (“−“).

So sánh tín hiệu điều khiển 𝜏𝜓 của hai bộ điều khiển ANSBC (“--“) và ANDSC (“−“). 93 xii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tầm quan trọng của các phương tiện hàng hải đã được thể hiện trong các lĩnh vực vận tải, khảo sát, giám sát, nghiên cứu khôi phục môi trường biển và nhiều ứng dụng trong quân sự. Ở nước ta trong nhiều năm gần đây, theo chủ trương phát triển và hiện đại hóa ngành công nghiệp đóng tàu, các cơ sở nghiên cứu cùng với các nhà máy đóng tàu trong nước đã không ngừng nâng cao năng lực thiết kế , đổi mới về mặt công nghệ để đóng mới hàng loạt tàu với nhiều chủng loại như tàu nghiên cứu biển, tàu cho ngành hải sản đánh bắt hải sản xa bờ, tàu cao tốc cho ngành hải quan và cảnh sát biển, v.

Cùng với việc đóng mới là vấn đề về trang bị kỹ thuật tự động hóa hiện đại cho phù hợp với những con tàu này như hệ thống tự động hóa buồng máy, hệ thống tự động về các máy phát điện, hệ thống nghi khí hàng hải như định vị vệ tinh, ra đa, máy đo sâu, hệ lái tự động tàu thủy (LTĐTT). Để nâng cao chất lượng các hệ thống điều khiển trên tàu thì việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển hiện đại ứng dụng cho các hệ thống tự động trên tàu đóng vai trò quan trọng. Trên thế giới, việc nghiên cứu hệ thống lái tự động đã được tiến hành trong một thời gian dài. Hiệp hội quốc tế về tự động hóa (IFAC) nhận định hệ thống điều khiển lái tàu là bài toán điều khiển điển hình khó giải quyết [59].

Lý do chính là bởi điều khiển lái tàu thủy có nhiều thách thức xuất phát từ thực tế: 1) môi trường làm việc của phương tiện hàng hải là động, phức tạp và không có cấu trúc, điều này dẫn đến nhiễu loạn không dự báo được đối với hệ thống điều khiển, ví dụ như dòng chảy đại dương, sóng và gió; 2) mô hình động lực học của tàu là mô hinh phi tuyến bất định nên việc thiết kế bộ điều khiển gặp không ít khó khăn. Những năm đầu của thế kỷ 20 cho đến nay, những nghiên cứu về hệ thống điều khiển lái tàu được quan tâm và phát triển không ngừng. Từ thập niên 20 đến thập niên 60 các công bố chủ yếu về phương pháp điều khiển động (xây dựng trên nền tảng bộ điều khiển PID). Năm 1911 Elmer Sperry đã xây dựng máy lái tự động đầu tiên bằng cách phát triển hệ điều khiển kín cho tàu [5],[20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-ly-thuyet-dieu-khien-thich-nghi-de-nang-cao-chat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng hệ thống lái tự động tàu nổi có choán nước.

Luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" thuộc chuyên ngành Điều khiển tự động / Kỹ thuật điều khiển. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng lý thuyết điều khiển thích nghi nâng cao chất lượng lái tàu tự động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter